← Trang chủ

Ung thư vòm mũi họng

ICD-10 · C11Ung bướu, Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư vòm mũi họng (NPC) là một khối u ác tính phát sinh từ biểu mô vòm họng. Đây là loại ung thư có đặc điểm dịch tễ học và bệnh sinh độc đáo, liên quan chặt chẽ đến virus Epstein-Barr (EBV).
Dịch tễ: NPC có tỷ lệ mắc cao đặc trưng ở một số khu vực địa lý như Đông Nam Á (đặc biệt là miền Nam Trung Quốc), Bắc Phi và vùng Bắc Cực. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành, với đỉnh dịch tễ ở độ tuổi 40-60.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của NPC phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền, môi trường và nhiễm virus Epstein-Barr (EBV). EBV đóng vai trò trung tâm, gây nhiễm trùng mạn tính tế bào biểu mô vòm họng và biểu hiện các protein virus (như LMP1, EBNA1) thúc đẩy tăng sinh tế bào, ức chế quá trình chết theo chương trình và gây mất ổn định bộ gen. Các yếu tố môi trường như tiêu thụ cá muối ướp, hút thuốc lá cũng góp phần vào quá trình sinh ung thư.
Phân loại: Theo phân loại của WHO, NPC được chia thành ba thể chính: ung thư biểu mô tế bào vảy sừng hóa (Type 1), ung thư biểu mô không sừng hóa biệt hóa (Type 2) và ung thư biểu mô không sừng hóa không biệt hóa (Type 3). Thể không sừng hóa không biệt hóa là phổ biến nhất và có liên quan chặt chẽ nhất với EBV.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nhức đầu: lan tỏa, âm ỉ, thường ở một bên
    • Ù tai: đa số một bên, ù như tiếng ve kêu
    • Ngạt mũi một bên: lúc nặng lúc nhẹ
    • Xì ra máu mũi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Nhức đầu liên tục: có lúc dữ dội, có điểm đau khu trú
    • Ù tai tăng, nghe kém, giảm thính lực, có thể điếc
    • Ngạt mũi liên tục: kèm chảy máu mũi, không đáp ứng với điều trị thông thường
    • Triệu chứng mắt: do u chèn ép, tổn thương thần kinh chi phối vận động của nhãn cầu (lác, nhìn đôi, sụp mi, giảm hoặc mất thị lực)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
    • Bị chiếu xạ
    • Ăn trầu
    • Ăn cá muối, dưa muối
    • Ăn ít rau quả tươi
  • Tuổi
    • Đỉnh cao ở khoảng 30 - 50 tuổi
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Giai đoạn sớm:
    • Nhức đầu: lan tỏa, âm ỉ, thường ở một bên.
    • Ù tai: đa số một bên, ù như tiếng ve kêu.
    • Ngạt mũi một bên: lúc nặng lúc nhẹ, đôi khi xì ra máu mũi.
    • Giai đoạn muộn:
    • Nhức đầu liên tục: có lúc dữ dội, có điểm đau khu trú.
    • Ù tai tăng, nghe kém, giảm thính lực, có thể điếc.
    • Ngạt mũi liên tục: kèm chảy máu mũi, không đáp ứng với điều trị thông thường.
    • Triệu chứng mắt: do u chèn ép, tổn thương thần kinh chi phối vận động của nhãn cầu (lác, nhìn đôi, sụp mi, giảm hoặc mất thị lực).
  • Thực thể
    • Khối u vòm:
    • Soi gián tiếp qua gương hoặc trực tiếp qua ống nội soi, đa số u ở hai thành bên và nóc vòm.
    • Giai đoạn muộn có thể gặp u đẩy lồi nhãn cầu, xuống họng miệng hoặc sùi ra ống tai ngoài.
    • Qua soi, tiến hành sinh thiết u làm chẩn đoán mô bệnh học.
    • Khám các dây thần kinh sọ:
    • Các dây số III, IV, V, VI hay bị tổn thương sớm và ở giai đoạn muộn có thể tổn thương nhiều dây thần kinh.
    • Hệ hạch cổ:
    • Thường nổi hạch cổ cùng bên với u nguyên phát, hạch góc hàm tổn thương sớm và hay gặp nhất.
    • Ban đầu hạch nhỏ còn di động, sau hạch chắc cố định.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Trotter
    • Ù tai một bên (giảm thính lực dẫn truyền), đau dây thần kinh sinh ba (V3), liệt màn hầu một bên.
  • Hội chứng Horner
    • Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi một bên mặt.
  • Hội chứng đỉnh hốc mắt
    • Liệt các dây thần kinh vận nhãn (III, IV, VI), giảm thị lực, đau hốc mắt.
  • Hội chứng lỗ rách trước
    • Liệt các dây thần kinh vận nhãn (III, IV, VI), đau mặt (dây V1, V2), tê bì vùng mặt.
  • Hội chứng dây thần kinh sọ
    • Liệt dây III (sụp mi, lác ngoài, giãn đồng tử), liệt dây IV (lác trên), liệt dây VI (lác trong), tổn thương dây V (tê bì mặt, yếu cơ nhai).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hạch cổ viêm lao — Thường có tiền sử tiếp xúc lao, có thể có triệu chứng toàn thân (sốt nhẹ, sụt cân, ra mồ hôi đêm), hạch thường mềm hơn, có thể có dấu hiệu viêm, chẩn đoán xác định bằng sinh thiết hạch tìm vi khuẩn lao hoặc mô bệnh học lao.
Tổn thương lao - biểu hiện tại vòm mũi họng — Hiếm gặp, có thể gây loét, sùi ở vòm, cần sinh thiết tìm vi khuẩn lao hoặc mô bệnh học lao để phân biệt với ung thư.
Hạch cổ di căn của các ung thư vùng đầu - cổ khác — Cần tìm u nguyên phát ở các vị trí khác như khoang miệng, hạ họng, thanh quản, tuyến giáp. Mô bệnh học hạch di căn sẽ giúp xác định loại ung thư nguyên phát.
Hạch biểu hiện của bệnh ung thư hạch hệ thống (lymphoma) — Hạch thường mềm, đàn hồi, có thể lan tỏa nhiều vùng, kèm triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm). Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết hạch và hóa mô miễn dịch.
U lympho ác tính không Hodgkin biểu hiện tại vòm mũi họng và vòng Waldeyer — Có thể gây khối u ở vòm, khó phân biệt lâm sàng với NPC. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết u vòm và hóa mô miễn dịch để xác định loại lymphoma.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết trực tiếp u vòm qua ống soi cứng hoặc mềm
Không có ngưỡng cụ thể — Tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư vòm mũi họng và typ mô học
Sinh thiết hạch cổ (nếu u vòm âm tính)
Không có ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán gián tiếp ung thư vòm mũi họng khi u nguyên phát khó tiếp cận hoặc âm tính
Chụp PET/CT với 18F-FDG
Không có ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn, theo dõi đáp ứng, đánh giá tái phát và di căn, mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp CT scan vùng vòm, nền sọ (có mở cửa sổ xương)
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá u làm đầy trần và thành vòm, tiêu xương nền sọ nếu có tổn thương xương
Chụp CT scan ổ bụng, lồng ngực
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện các di căn xa
Chụp cộng hưởng từ (MRI) vòm và sọ não
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá u vòm xâm lấn phần mềm xung quanh, tổn thương di căn não
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn, theo dõi đáp ứng, đánh giá tái phát và di căn
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Quệt tế bào bong ở vòm họng
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm tế bào ung thư, có thể dương tính giả/âm tính giả
Chọc hút kim nhỏ (FNA) hạch cổ
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm tế bào ung thư tại hạch cổ, có thể dương tính giả/âm tính giả
Siêu âm vùng cổ
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm hạch cổ
Siêu âm ổ bụng
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm di căn gan
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị (quan trọng cho hóa trị)
IgA/VCA, IgA/EBNA (tìm virus Epstein Barr)
Dương tính (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm EBV, liên quan chặt chẽ với ung thư vòm mũi họng không biệt hóa
Công thức máu, sinh hóa, điện tim
Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường tùy tình trạng bệnh nhân — Đánh giá tình trạng toàn thân, chức năng cơ quan trước điều trị
Chất chỉ điểm khối u (SCC; Cyfra 21-1; CEA; CA 19-9)
Tăng cao so với bình thường (theo Y văn) — Theo dõi đáp ứng điều trị, theo dõi, phát hiện tái phát, di căn xa
Giải trình tự gen nhiều gen
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm kiếm các đột biến gen liên quan, định hướng điều trị đích
🔍 Tầm soát
Chụp Xquang tư thế Hirtz, Blondeaux
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương xương nền sọ, hiện nay ít giá trị chẩn đoán
Chụp phổi thẳng
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm di căn phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Khám lâm sàng và cận lâm sàng có tổn thương u và/hoặc hạch cổ.
    • Kết quả chẩn đoán mô bệnh học (u hoặc hạch) là ung thư (có thể phải làm nhiều lần và cần thiết phải nhuộm hóa mô miễn dịch để xác định typ mô học).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại
    • TNM của AJCC lần thứ 8 năm 2017
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Đánh giá u nguyên phát (T): Soi vòm mũi họng (gián tiếp/nội soi), Chụp CT scan vùng vòm/nền sọ, Chụp MRI vòm/sọ não.
    • Đánh giá hạch vùng (N): Khám lâm sàng hạch cổ, Siêu âm vùng cổ, Chụp CT scan vùng cổ, Chụp MRI vùng cổ, Chụp PET/CT với 18F-FDG.
    • Đánh giá di căn xa (M): Chụp CT scan ổ bụng/lồng ngực, Siêu âm ổ bụng/chụp phổi thẳng, Xạ hình xương bằng máy SPECT/SPECT/CT với 99mTc-MDP, Chụp PET/CT với 18F-FDG, Chụp MRI sọ não (nếu nghi ngờ di căn não).
  • Phân loại T (U nguyên phát)
    • Tx: Không đánh giá được u nguyên phát
    • T0: Không thấy u nguyên phát nhưng có hạch cổ và virus Epstein-Barr (EBV) dương tính
    • Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ
    • T1: U khu trú trong vòm họng, hoặc lan tới họng miệng và/hoặc hốc mũi nhưng chưa xâm lấn đến khoang cạnh hầu.
    • T2: U xâm lấn đến khoang cạnh hầu và/hoặc phần mềm xung quanh (cơ chân bướm giữa, cơ chân bướm ngoài, cơ trước cột sống).
    • T3: U xâm lấn vào cấu trúc xương nền sọ, cột sống cổ, vào các xoang cạnh mũi, xương chân bướm, đốt sống cổ.
    • T4: U xâm lấn vào nội sọ và hoặc các dây thần kinh sọ, hạ họng, hốc mắt, tuyến nước bọt, và/hoặc phần mềm bên ngoài (cơ chân bướm ngoài, hố thái dương hoặc khoang cơ nhai).
  • Phân loại N (Hạch vùng)
    • Nx: Không đánh giá được di căn hạch vùng
    • N0: Không di căn hạch vùng
    • N1: Di căn một hay nhiều hạch cổ cùng bên kích thước ≤6cm, trên hố thượng đòn và/hoặc một hoặc nhiều hạch cạnh hầu cùng bên hoặc hai bên với kích thước ≤6cm.
    • N2: Di căn hạch cổ hai bên, đường kính ≤6cm, trên hố thượng đòn
    • N3: Di căn một hoặc nhiều hạch cổ >6cm và/hoặc di căn hạch trong hố thượng đòn
    • N3a: Hạch kích thước lớn nhất >6cm
    • N3b: Hạch trong hố thượng đòn.
  • Phân loại M (Di căn xa)
    • M0: Chưa có căn xa
    • M1: Có di căn xa
  • Phân loại giai đoạn
    • Giai đoạn 0: TisN0M0
    • Giai đoạn I: T1N0M0
    • Giai đoạn II: T0,1N1M0; T2N0,1M0
    • Giai đoạn III: T0,1,2N2M0; T3N0,1,2M0
    • Giai đoạn IVA: T4, Nbất kỳ, M0; Tbất kỳ, N3, M0
    • Giai đoạn IVB: Tbất kỳ, Nbất kỳ, M1
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): đặc biệt liên quan đến ung thư biểu mô không biệt hóa.
  • Yếu tố nguy cơ (góp phần)
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
    • Bị chiếu xạ
    • Ăn trầu
    • Ăn cá muối, dưa muối
    • Ăn ít rau quả tươi
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Carboplatin AUC-2 quá thấp, có thể không đủ hiệu quả điều trị trong ung thư vòm mũi họng. Liều thường dùng trong các phác đồ là AUC 5-6.
📚 Bối cảnh: Chỉ định điều trị dựa vào giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, thể trạng chung người bệnh. Xạ trị là phương pháp cơ bản, hóa chất và một số phương pháp khác có vai trò bổ trợ. Xu hướng hiện nay là điều trị phối hợp nhiều phương pháp, trong đó phối hợp hóa xạ trị đồng thời mang lại kết quả tốt rõ rệt, nhất là với các ung thư ở giai đoạn toàn phát. Cần chuẩn bị bệnh nhân tốt về dinh dưỡng, điều trị các bệnh răng miệng và chăm sóc răng miệng trong quá trình điều trị.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Có thể dùng kỹ thuật 3D, IMRT, VMAT để tối ưu hóa liều và giảm biến chứng.
↔ Xạ trị bắt buộc cho giai đoạn I-IVA, cân nhắc cho giai đoạn IVB sau hóa chất nếu các ung thư di căn có đáp ứng hoàn toàn. Liều xạ chỉ định theo giai đoạn bệnh. Trung bình liều vào u nguyên phát, hạch phát hiện trên lâm sàng và phim Xquang là 65-70Gy, phân liều 2Gy/ngày, trải liều 6-7 tuần. Liều dự phòng vào hạch cổ đạt 50Gy. Phối hợp hóa xạ trị đồng thời có thể giảm một phần liều xạ nhưng vẫn đạt hiệu quả. Xạ trị đơn thuần cho giai đoạn I (tổng liều 66Gy với ung thư biểu mô không biệt hóa, 70Gy với ung thư biểu mô vảy, hạch cổ dự phòng 50Gy).
Hóa trị liệu nhóm Alkylating agents
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn cản sự sao chép và phân chia tế bào.
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch, ngày 1, 22, 43 cùng với xạ trị
💊 Cisplatin
30-40mg/m2 · Truyền tĩnh mạch hàng tuần x 6 tuần
💊 Cisplatin
100mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (trong phác đồ cảm ứng hoặc tái phát/di căn)
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, ngày 1 (trong phác đồ Docetaxel-Cisplatin cảm ứng)
💊 Cisplatin
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút, ngày 2 (trong phác đồ Paclitaxel-Cisplatin tái phát/di căn)
💊 Cisplatin
50-70mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (trong phác đồ Gemcitabine + Cisplatin tái phát/di căn)
💊 Carboplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 Carboplatin
AUC-2 · Ngày 1-4 (trong phác đồ Paclitaxel-Carboplatin tái phát/di căn)
💊 Carboplatin
AUC 5 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (trong phác đồ Cetuximab + Carboplatin tái phát/di căn)
↔ Cisplatin là thuốc hóa trị nền tảng, thường dùng trong hóa xạ trị đồng thời, cảm ứng hoặc bổ trợ. Carboplatin có thể thay thế Cisplatin trong trường hợp chống chỉ định hoặc không dung nạp Cisplatin.
Hóa trị liệu nhóm Antimetabolites
⚙ Can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
💊 5-FU (Fluorouracil)
1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Gemcitabine
1.000mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8, 15 (chu kỳ 28 ngày)
💊 Gemcitabine
1.250mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8 (chu kỳ 21 ngày)
💊 Methotrexate
40mg/m2 · Truyền tĩnh mạch hàng tuần (3 tuần tính là 1 chu kỳ)
💊 Capecitabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày · Uống, chia 2 lần, liên tục trong 1 đến 2 năm sau xạ trị
↔ Các thuốc này thường được dùng trong phác đồ đa hóa trị liệu hoặc đơn trị liệu cho các trường hợp tái phát/di căn.
Hóa trị liệu nhóm Taxanes
⚙ Ổn định vi ống, ngăn cản sự phân chia tế bào ung thư.
💊 Docetaxel
75mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 1 giờ ngày 1 (chu kỳ 3 tuần)
💊 Paclitaxel
135mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1 (chu kỳ 6 tuần)
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ ngày 1 (chu kỳ 3 tuần)
💊 Paclitaxel
30mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1-5; ngày 29-33
↔ Docetaxel và Paclitaxel thường được dùng trong phác đồ hóa chất cảm ứng hoặc cho giai đoạn tái phát/di căn, có thể kết hợp với Cisplatin/Carboplatin.
Hóa trị liệu nhóm Vinca Alkaloids
⚙ Ức chế sự hình thành vi ống, ngăn cản quá trình phân bào.
💊 Vinorelbine
25mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 8 (chu kỳ 21 ngày)
↔ Thường dùng trong phác đồ GV (Gemcitabine + Vinorelbine) cho giai đoạn tái phát/di căn.
Điều trị đích (Ức chế thụ thể EGFR)
⚙ Ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng và phân chia của tế bào ung thư.
💊 Cetuximab
400mg/m2 (tuần đầu), sau đó 250mg/m2 (các tuần tiếp theo) · Truyền tĩnh mạch hàng tuần (trong 6 tuần)
💊 Gefitinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Erlotinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Afatinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Lapatinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Zalutumumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Nimotuzumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Cetuximab được chỉ định phối hợp với xạ trị hoặc hóa chất cho ung thư biểu mô vảy tiến triển tại chỗ tại vùng. Các thuốc ức chế TKIs khác đang được nghiên cứu.
Điều trị miễn dịch (Ức chế PD-1)
⚙ Khóa thụ thể PD-1 trên tế bào T, giải phóng phanh miễn dịch, giúp hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư.
💊 Pembrolizumab
200mg · Truyền tĩnh mạch, chu kỳ 3 tuần
💊 Nivolumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Pembrolizumab có hiệu quả đối với ung thư vòm mũi họng biểu mô vảy tái phát hoặc di căn có PD-L1 dương tính. Nivolumab đang được nghiên cứu.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u hoặc hạch bằng phương pháp ngoại khoa.
↔ Chỉ định để lấy hạch cổ làm chẩn đoán gián tiếp hoặc lấy hạch còn lại sau xạ trị, hóa trị hoặc trường hợp tái phát, di căn đơn độc hạch cổ.
Dược chất phóng xạ (cho di căn xương)
⚙ Phát ra bức xạ tại chỗ tổn thương xương, giúp giảm đau và kiểm soát bệnh.
💊 P-32
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Strontium-89
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Samarium-153
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng kết hợp với thuốc giảm đau cho trường hợp di căn xương nhiều ổ.
Thuốc chống hủy xương (Bisphosphonates)
⚙ Ức chế hoạt động của hủy cốt bào, giảm tiêu xương và các biến cố liên quan đến xương do di căn.
💊 Acid zoledronic
4mg · Pha với 250ml muối đẳng trương, truyền tĩnh mạch 1 giờ, chu kỳ 3-4 tuần
💊 Pamidronat
90mg · Pha với 250ml muối đẳng trương, truyền tĩnh mạch 1 giờ, chu kỳ 3-4 tuần
↔ Phối hợp trong điều trị di căn xương để giảm biến chứng xương.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Sử dụng Carboplatin thay thế Cisplatin trong trường hợp có chống chỉ định hoặc dung nạp kém với Cisplatin.
    • Điều trị tích cực các bệnh nội khoa xuất hiện trước, trong và sau quá trình điều trị.
    • Quan tâm triệt để các biến chứng do hóa chất gây nên.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch theo dõi sau điều trị
    • 1-3 tháng/lần trong năm đầu tiên.
    • 3-4 tháng/lần năm thứ 2.
    • 4-6 tháng/lần từ năm thứ 3 đến năm thứ 5.
    • Mỗi 6-12 tháng/lần sau năm thứ 5.
  • Mục tiêu theo dõi
    • Phát hiện sớm tái phát và di căn.
    • Phát hiện sớm những biến chứng do điều trị mang lại.
    • Điều trị kịp thời.
  • Các phương pháp theo dõi
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG (sau điều trị để theo dõi đáp ứng, đánh giá tái phát và di căn).
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP (theo dõi đáp ứng, đánh giá tái phát và di căn).
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (SCC, Cyfra 21-1, CEA, CA 19-9) nhằm theo dõi đáp ứng điều trị, theo dõi, phát hiện tái phát, di căn xa.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do bệnh (u chèn ép)
    • Triệu chứng mắt: lác, nhìn đôi, sụp mi, giảm hoặc mất thị lực (do u chèn ép, tổn thương thần kinh chi phối vận động của nhãn cầu).
  • Biến chứng do điều trị
    • Biến chứng của tia bức xạ (xạ trị).
    • Tác dụng phụ của hóa chất: hạ bạch cầu, tiểu cầu, Thiếu máu, nôn, suy kiệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần cảnh báo và chuyển tuyến)
    • Bất kỳ triệu chứng cơ năng kéo dài không giải thích được ở vùng vòm mũi họng (nhức đầu, ù tai, ngạt mũi một bên, chảy máu mũi).
    • Sờ thấy hạch cổ không đau, chắc, cố định, đặc biệt ở vùng góc hàm.
    • Tổn thương các dây thần kinh sọ (liệt vận nhãn, tê bì mặt).
    • Khối u sùi, loét ở vòm mũi họng khi nội soi.
    • Kết quả sinh thiết nghi ngờ hoặc xác định ung thư.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư vòm mũi họng cần được chuyển đến chuyên khoa Ung bướu hoặc Tai Mũi Họng có khả năng chẩn đoán và điều trị ung thư để được đánh giá toàn diện và lập kế hoạch điều trị kịp thời.
    • Bệnh nhân đã chẩn đoán ung thư vòm mũi họng cần được chuyển đến các trung tâm ung bướu lớn để được điều trị đa mô thức (xạ trị, hóa trị, phẫu thuật) theo phác đồ chuẩn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn và khuyến cáo của Bộ Y tế về quản lý bệnh ung thư
💬 Góp ý bước này