← Trang chủ

U lympho ác tính không Hodgkin

ICD-10 · C85.9Ung bướu, Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U lympho ác tính không Hodgkin (NHL) là một nhóm bệnh ung thư đa dạng xuất phát từ sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào lympho ác tính (B, T hoặc NK) trong hệ bạch huyết và các mô ngoài hạch.
Dịch tễ: NHL là một trong những bệnh ung thư huyết học phổ biến, với tần suất mắc tăng theo tuổi, thường gặp ở người lớn tuổi và nam giới có xu hướng mắc nhiều hơn nữ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của NHL chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng liên quan đến sự tích lũy các đột biến gen trong tế bào lympho, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát và giảm quá trình chết tế bào theo chương trình. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nhiễm trùng (ví dụ: EBV, HIV), suy giảm miễn dịch và tiếp xúc với một số hóa chất môi trường.
Phân loại: Phân loại đa dạng theo WHO dựa trên nguồn gốc tế bào (B, T, NK) và đặc điểm sinh học, bao gồm các thể có độ ác tính cao (ví dụ: U lympho tế bào B lớn lan tỏa) và độ ác tính thấp (ví dụ: U lympho nang).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Hạch to không đau ở các vị trí cổ, nách, bẹn
    • Sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân không rõ nguyên nhân
    • Các triệu chứng do u ngoài hạch hoặc chèn ép (ví dụ: ngạt mũi, đau bụng, tức ngực)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Hạch to (gặp >60% các trường hợp): hay gặp ở các vị trí cổ, thượng đòn, nách, bẹn, người bệnh có thể tự sờ thấy hạch hoặc nhìn thấy sưng to bằng mắt thường
    • Hạch to trong ổ bụng: thường xuất hiện đau bụng âm ỉ liên tục hoặc từng cơn, nếu hạch quá to có thể sờ thấy khối rắn chắc trong ổ bụng
    • Biểu hiện ở gan lách: có thể sờ thấy gan to hoặc lách to
    • Hạch to trong lồng ngực: có thể tức ngực, ho, cổ bạnh to (phù áo khoác) do hạch chèn ép vào mạch máu
    • Hạch to thường không có biểu hiện đau, viêm
    • Biểu hiện u ngoài hạch: có thể xuất hiện từ đầu hoặc kết hợp thể tại hạch, các vị trí ngoài hạch như: vùng mũi họng (ngạt mũi, chảy máu mũi, amygdal sưng to, u ở thành họng, hốc mũi, vòm…); da (các ban sẩn, u ngoài da có thể gây sùi loét hoại tử, tổn thương lâu liền); đường tiêu hóa (đau bụng, rối loạn phân, triệu chứng bán tắc hay tắc ruột…)
    • Bệnh có thể biểu hiện ở bất kỳ cơ quan, bộ phận trong cơ thể
    • Biểu hiện toàn thân (dấu hiệu B): sốt >38oC không rõ nguyên nhân; Ra mồ hôi đêm; sút cân không rõ nguyên nhân (>10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng), đây là các dấu hiệu có tiên lượng xấu
    • Khi bệnh ở giai đoạn tiến triển, có thể xuất hiện các biểu hiện chèn ép, xâm lấn của hạch, u như: lồi mắt; liệt mặt, tê, liệt tay chân, liệt do chèn ép tủy sống; tắc ruột, chảy máu đường tiêu hóa nếu u thuộc ống tiêu hóa…
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân sinh bệnh chưa được chứng minh một cách rõ ràng, chỉ đưa ra các giả thuyết
  • Yếu tố nhiễm khuẩn
    • Các virus: HIV (virus gây suy giảm miễn dịch ở người), Epstein-Barr virus (EBV), human T-leukemia/lymphoma virus-1 (HTLV-1) có khả năng làm bất tử tế bào lympho và gây ung thư hóa
    • Human herpes virus 8 (HHV8) tác động lên quá trình chuyển dạng của tế bào lympho gây ra bệnh lý
    • Các vi khuẩn: Helicobacter pylori (HP), Chlamydophila psittaci, Campylobacter jejuni… gây phản ứng tăng sinh lympho, tạo điều kiện hình thành bệnh
  • Yếu tố miễn dịch
    • Những người bị suy giảm miễn dịch tự nhiên (hội chứng Wiskott-Aldrich, SCID…)
    • Suy giảm miễn dịch mắc phải (HIV/AIDS, nhiễm EBV, sau ghép tạng…)
    • Bệnh lý tự miễn có nguy cơ cao mắc bệnh
  • Môi trường
    • Một số tác nhân môi trường như: thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm tóc, dioxin, yếu tố phóng xạ… được coi là bệnh nguyên ULAKH
    • Tỷ lệ u lympho tăng cao sau vụ ném bom nguyên tử tại Hiroshima tại Nhật Bản hay sau vụ nổ nhà máy điện hạt nhân Chernobyl
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạch to (gặp >60% các trường hợp)
    • Hay gặp ở các vị trí cổ, thượng đòn, nách, bẹn, người bệnh có thể tự sờ thấy hạch hoặc nhìn thấy sưng to bằng mắt thường
    • Hạch to trong ổ bụng: thường xuất hiện đau bụng âm ỉ liên tục hoặc từng cơn, nếu hạch quá to có thể sờ thấy khối rắn chắc trong ổ bụng
    • Biểu hiện ở gan lách: có thể sờ thấy gan to hoặc lách to
    • Hạch to trong lồng ngực: có thể tức ngực, ho, cổ bạnh to (phù áo khoác) do hạch chèn ép vào mạch máu
    • Hạch to thường không có biểu hiện đau, viêm
  • Biểu hiện u ngoài hạch
    • Có thể xuất hiện từ đầu hoặc kết hợp thể tại hạch
    • Vùng mũi họng: ngạt mũi, chảy máu mũi, amygdal sưng to, u ở thành họng, hốc mũi, vòm…
    • Da: các ban sẩn, u ngoài da có thể gây sùi loét hoại tử, tổn thương lâu liền
    • Đường tiêu hóa: đau bụng, rối loạn phân, triệu chứng bán tắc hay tắc ruột…
    • Bệnh có thể biểu hiện ở bất kỳ cơ quan, bộ phận trong cơ thể
  • Biểu hiện toàn thân (dấu hiệu B)
    • Sốt >38oC không rõ nguyên nhân
    • Ra mồ hôi đêm
    • Sút cân không rõ nguyên nhân (>10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng)
    • Đây là các dấu hiệu có tiên lượng xấu
  • Khi bệnh ở giai đoạn tiến triển, có thể xuất hiện các biểu hiện chèn ép, xâm lấn của hạch, u
    • Lồi mắt
    • Liệt mặt, tê, liệt tay chân, liệt do chèn ép tủy sống
    • Tắc ruột, chảy máu đường tiêu hóa nếu u thuộc ống tiêu hóa…
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng B: sốt >38oC không rõ nguyên nhân, ra mồ hôi đêm, sút cân >10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng
  • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: phù áo khoác (phù mặt, cổ, chi trên), khó thở, ho, đau ngực, giãn tĩnh mạch cổ/ngực
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: B-Cell Lymphomas, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Lao hạch
    • Viêm hạch
    • Ung thư di căn hạch
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao hạch — Hạch thường dính, có thể có dò mủ, thường kèm triệu chứng toàn thân của lao (sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm, gầy sút), X-quang phổi có thể có tổn thương lao. Sinh thiết hạch có nang lao, tế bào bán liên, hoại tử bã đậu.
Viêm hạch — Hạch thường đau, nóng, đỏ, sưng, có thể di động, thường kèm theo ổ nhiễm trùng lân cận. Xét nghiệm máu có thể tăng bạch cầu, CRP.
Ung thư di căn hạch — Tiền sử ung thư ở cơ quan khác, hạch thường cứng, không đau, dính, có thể có nhiều hạch ở nhiều vị trí. Mô bệnh học hạch có tế bào ung thư từ cơ quan nguyên phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm: vùng cổ, nách, bẹn, ổ bụng… để phát hiện số lượng, vị trí, kích thước của hạch, u
    • Chụp Xquang tim phổi: hình ảnh trung thất rộng (hạch to trong trung thất)
    • Chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ: lồng ngực, ổ bụng, sọ não, cột sống: đánh giá kích thước của u, hạch, vị trí, mức độ xâm lấn. Vị trí hay gặp: vùng cổ, trung thất, dọc động mạch chủ, mạc treo, sau phúc mạc, rốn gan…, u lách; Thể ngoài hạch: tùy vị trí u
    • Nội soi dạ dày, soi đại trực tràng: phát hiện các u lympho biểu hiện tại đường tiêu hóa. Thường gặp dạng u sùi và/hoặc có loét. Giúp sinh thiết u chẩn đoán mô bệnh học
  • Chẩn đoán y học hạt nhân
    • Xạ hình bạch mạch với 99mTc-Sulfur Colloid: ghi lại hình ảnh hệ thống bạch mạch theo sự di chuyển của thuốc phóng xạ, giúp đánh giá sự lưu thông và tình trạng hệ thống bạch huyết của vùng cần khảo sát
    • Xạ hình xương với 99mTc-MDP: khi bệnh nhân có đau xương hoặc các xét nghiệm khác gợi ý có tổn thương xương
    • Xạ hình khối u với 67Ga: giúp phát hiện và định vị u hạch, xác định giai đoạn bệnh, đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi tái phát
    • Chụp PET/CT: có giá trị cao để phát hiện các tổn thương hạch, u. Đánh giá chính xác vị trí, kích thước của hạch, u, tổn thương di căn giúp xác định giai đoạn bệnh, theo dõi tiến triển, đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi tái phát
  • Sinh thiết hạch, u làm xét nghiệm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch
    • Sinh thiết hạch, u để chẩn đoán xác định bệnh và phân loại dòng tế bào
  • Tủy đồ và sinh thiết tủy xương
    • Xác định tình trạng xâm lấn của tế bào u vào tủy xương giúp phân loại giai đoạn và tiên lượng
  • Các xét nghiệm khác
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm u: men lactate dehydrogenase (LDH) máu tăng cao, beta 2-microglobulin máu tăng có ý nghĩa tiên lượng bệnh xấu
    • Xét nghiệm sinh học phân tử: giải trình tự nhiều gen
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp PET/CT
Không áp dụng — Có giá trị cao để phát hiện các tổn thương hạch, u. Đánh giá chính xác vị trí, kích thước của hạch, u, tổn thương di căn giúp xác định giai đoạn bệnh, theo dõi tiến triển, đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi tái phát
Sinh thiết hạch, u (mô bệnh học, hóa mô miễn dịch)
Không áp dụng — Chẩn đoán xác định bệnh và phân loại dòng tế bào
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI)
Không áp dụng — Đánh giá kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn của u, hạch (vùng cổ, trung thất, ổ bụng, sọ não, cột sống); phát hiện u lách và thể ngoài hạch
Xạ hình khối u với 67Ga
Không áp dụng — Giúp phát hiện và định vị u hạch, xác định giai đoạn bệnh, đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi tái phát
Tủy đồ và sinh thiết tủy xương
Xâm lấn tủy xương dưới 25% (chỉ định điều trị miễn dịch phóng xạ) — Xác định tình trạng xâm lấn của tế bào u vào tủy xương giúp phân loại giai đoạn và tiên lượng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm
Không áp dụng — Phát hiện số lượng, vị trí, kích thước của hạch, u
Chụp Xquang tim phổi
Không áp dụng — Phát hiện hình ảnh trung thất rộng (hạch to trong trung thất)
Nội soi dạ dày, đại trực tràng
Không áp dụng — Phát hiện các u lympho biểu hiện tại đường tiêu hóa (dạng u sùi và/hoặc có loét), giúp sinh thiết u chẩn đoán mô bệnh học
Xạ hình bạch mạch với 99mTc-Sulfur Colloid
Không áp dụng — Đánh giá sự lưu thông và tình trạng hệ thống bạch huyết của vùng cần khảo sát
Xạ hình xương với 99mTc-MDP
Không áp dụng — Phát hiện tổn thương xương khi bệnh nhân có đau xương hoặc các xét nghiệm khác gợi ý
Men lactate dehydrogenase (LDH) máu
>250 U/L (theo Y văn) — Tăng cao có ý nghĩa tiên lượng bệnh xấu
Beta 2-microglobulin máu
>3 mg/L (theo Y văn) — Tăng có ý nghĩa tiên lượng bệnh xấu
Xét nghiệm sinh học phân tử
Không áp dụng — Giải trình tự nhiều gen, hỗ trợ phân loại và tiên lượng
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng để chẩn đoán
  • Bệnh được chẩn đoán xác định bằng kết quả mô bệnh học qua sinh thiết hạch, u
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại giai đoạn theo Ann Arbor (có sửa đổi)
    • Giai đoạn I: Tổn thương 1 vùng hạch duy nhất hoặc 1 cơ quan hay 1 vị trí ngoài hạch duy nhất (IE)
    • Giai đoạn II: Tổn thương từ 2 vùng hạch trở lên cùng 1 phía cơ hoành, hoặc tổn thương khu trú ở 1 cơ quan hay vị trí ngoài hạch (IIE) và 1 hay nhiều vùng hạch cùng 1 phía cơ hoành
    • Giai đoạn III: Tổn thương nhiều vùng hạch ở cả 2 phía cơ hoành, có thể đi kèm với tổn thương ở lách (IIIS) hoặc cả hai (IIIES)
    • Giai đoạn IV: Tổn thương lan tràn 1 hay nhiều vị trí ngoài hạch (như: tủy xương, gan, phổi…) có hoặc không có tổn thương hạch đi kèm
    • Ký hiệu A: không có triệu chứng toàn thân
    • Ký hiệu B: có một trong những triệu chứng sau: sốt (>38oC) và, hoặc ra mồ hôi về đêm và/hoặc sút cân >10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp PET/CT: Đánh giá chính xác vị trí, kích thước của hạch, u, tổn thương di căn
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) lồng ngực, ổ bụng, sọ não, cột sống: Đánh giá kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn của u, hạch
    • Xạ hình xương với 99mTc-MDP: Phát hiện tổn thương xương
    • Tủy đồ và sinh thiết tủy xương: Xác định tình trạng xâm lấn của tế bào u vào tủy xương
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: B-Cell Lymphomas
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân sinh bệnh chưa được chứng minh một cách rõ ràng
  • Các yếu tố nguy cơ/giả thuyết
    • Yếu tố nhiễm khuẩn: HIV, EBV, HTLV-1, HHV8, Helicobacter pylori, Chlamydophila psittaci, Campylobacter jejuni
    • Yếu tố miễn dịch: Suy giảm miễn dịch tự nhiên (Wiskott-Aldrich, SCID), mắc phải (HIV/AIDS, nhiễm EBV, sau ghép tạng), bệnh lý tự miễn
    • Môi trường: Thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm tóc, dioxin, yếu tố phóng xạ
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Kali iodua (KI) quá cao so với liều khuyến cáo cho việc bảo vệ tuyến giáp trong điều trị phóng xạ (6mg/kg và 1mg/kg mỗi 4 giờ là bất thường, liều chuẩn thường là 65-130mg/ngày).
📚 Bối cảnh: Điều trị bằng kháng thể đơn dòng gắn đồng vị phóng xạ là phương pháp điều trị phối hợp đồng thời 2 cơ chế tác động lên tổ chức u ác tính. Cơ chế tác động của kháng thể đơn dòng: gây chết tế bào theo chương trình, gây độc qua trung gian tế bào phụ thuộc kháng thể, gây độc tế bào phụ thuộc bổ thể, ức chế tăng sinh mạch, chẹn thụ thể. Năng lượng bức xạ của tia β có tác dụng làm: chết, phá hủy, ức chế, kìm hãm các tế bào ác tính; xơ hóa, ức chế sự phát triển các mạch máu trong khối u ác tính. Như vậy, tế bào ung thư cùng lúc đồng thời bị tiêu diệt, ức chế một cách chọn lọc bởi kháng thể đơn dòng và năng lượng của tia bức xạ nhưng cơ quan lành được bảo vệ tối đa (điều trị trúng đích “kép”). Chỉ định cho bệnh nhân có chẩn đoán xác định u lympho ác tính không Hodgkin và có dấu ấn CD20 dương tính, bệnh tái phát hoặc tồn tại dai dẳng sau điều trị bằng hóa chất, thuốc điều trị đích, và chưa có xâm lấn tủy xương hoặc xâm lấn tủy xương dưới 25%.
Liệu pháp miễn dịch phóng xạ với 131I-Rituximab
⚙ Kháng thể đơn dòng Rituximab (kháng CD20) kết hợp với đồng vị phóng xạ 131I phát tia beta, tác động kép lên tế bào u lympho ác tính, gây chết tế bào và ức chế sự phát triển mạch máu trong khối u.
💊 Rituximab (không gắn 131I)
375mg/m2 · Truyền tĩnh mạch
💊 131I-Rituximab
1-2mCi/kg cho mỗi đợt (liều dùng phụ thuộc vào kết quả ghi hình miễn dịch phóng xạ) · Truyền tĩnh mạch
💊 Kali iodua (KI)
6mg/kg cân nặng (1 ngày trước điều trị), sau đó 1mg/kg mỗi 4 giờ (trong 7 ngày tiếp), sau đó 1mg/kg/ngày (liên tục 14 ngày sau đó) · Uống
↔ Kali iodua được sử dụng để bảo vệ tuyến giáp khỏi sự hấp thu 131I. Rituximab không gắn 131I được truyền trước và sau liều 131I-Rituximab.
Liệu pháp miễn dịch phóng xạ với 90Y-Ibritumomab tiuxetan
⚙ Kháng thể đơn dòng Ibritumomab tiuxetan (kháng CD20) kết hợp với đồng vị phóng xạ 90Y phát tia beta, tác động kép lên tế bào u lympho ác tính, gây chết tế bào và ức chế sự phát triển mạch máu trong khối u.
🔧 Rituximab (không gắn phóng xạ)
(thủ thuật / can thiệp)
💊 111In-Ibritumomab tiuxetan
180 MBq · Tiêm tĩnh mạch trong 10 phút
🔧 90Y-Ibritumomab tiuxetan
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Rituximab không gắn phóng xạ được truyền trước 111In-Ibritumomab tiuxetan và 90Y-Ibritumomab tiuxetan. 111In-Ibritumomab tiuxetan được sử dụng để đánh giá phân bố liều làm cơ sở tính liều 90Y-Ibritumomab.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Bệnh nhân nữ có thai hoặc đang cho con bú
    • Bệnh nhân dị ứng với thành phần của thuốc
    • Bệnh nhân suy tủy xương nặng
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Phác đồ không nêu cụ thể các điều chỉnh theo bệnh kèm khác ngoài suy tủy xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi bệnh nhân và xử lý kịp thời các phản ứng không mong muốn nếu có
  • Đánh giá kết quả điều trị qua triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Kích thước hạch, u qua thăm khám
    • Các biểu hiện toàn thân (sốt, ra mồ hôi đêm, sút cân)
    • Các triệu chứng chèn ép, xâm lấn
  • Theo dõi xét nghiệm cận lâm sàng
    • Chẩn đoán hình ảnh: Ghi hình miễn dịch phóng xạ (sau 131I-Rituximab: sau 1 giờ, ngày 3, ngày 7; sau 111In-Ibritumomab tiuxetan: 24 giờ và ngày 7 sau tiêm), PET/CT, CT/MRI để đánh giá kích thước, vị trí, mức độ tổn thương hạch, u, di căn
    • Xét nghiệm máu: LDH, beta 2-microglobulin để đánh giá tiên lượng và đáp ứng
    • Tủy đồ và sinh thiết tủy xương: Đánh giá tình trạng xâm lấn tủy xương
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: B-Cell Lymphomas
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giảm sinh máu
    • Giảm bạch cầu: dùng thuốc kích thích tủy xương tạo bạch cầu filgrastim 300mg tiêm dưới da/ngày cho đến khi bạch cầu trung tính đạt ≥2G/L. Truyền khối bạch cầu khi số lượng bạch cầu trung tính giảm <1,5G/L, nguy cơ nhiễm trùng
    • Giảm tiểu cầu: không có thuốc kích thích đặc hiệu dòng tiểu cầu, dùng methylprednisolone 40-80mg/ngày/ tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Truyền khối tiểu cầu khi số lượng tiểu cầu <20G/L có nguy cơ xuất huyết
    • Thiếu máu: dùng thuốc kích thích tủy xương tạo hồng cầu erythropoietine 2.000UI/ngày/ tiêm dưới da, truyền khối hồng cầu khi lượng Hb <90G/L
  • Suy tuyến giáp trạng
    • Dùng hormon tuyến giáp thay thế, thyroxin (T4) 2-4µg/kg cân nặng/ngày, uống hàng ngày
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Phác đồ không nêu cụ thể các chỉ định chuyển tuyến. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được quản lý tại các cơ sở y tế chuyên khoa Ung bướu hoặc Huyết học có khả năng thực hiện liệu pháp miễn dịch phóng xạ.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Các biến chứng nặng của điều trị: giảm sinh máu nghiêm trọng (sốt giảm bạch cầu, xuất huyết nặng do giảm tiểu cầu, thiếu máu nặng cần truyền máu cấp cứu)
    • Bệnh tiến triển nhanh, không đáp ứng với điều trị hoặc tái phát sớm
    • Xuất hiện các triệu chứng chèn ép cấp tính: chèn ép tủy sống gây liệt, tắc ruột cấp tính, hội chứng tĩnh mạch chủ trên nặng gây suy hô hấp
    • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc sốc phản vệ với thuốc điều trị
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: B-Cell Lymphomas
💬 Góp ý bước này