Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tổn thương cột sống do ung thư di căn là một quá trình đa mô thức, cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa (ung bướu, ngoại thần kinh, xạ trị, phục hồi chức năng). Mục tiêu chính là giảm đau, bảo tồn hoặc cải thiện chức năng thần kinh, ổn định cột sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Quyết định điều trị phụ thuộc vào loại u nguyên phát, mức độ chèn ép tủy, tình trạng thần kinh, tiên lượng sống còn của bệnh nhân và tình trạng ổn định của cột sống.
Corticosteroid
⚙ Giảm phù nề quanh tủy sống do khối u, từ đó giảm chèn ép và cải thiện triệu chứng thần kinh.
💊 Dexamethasone
Liều khởi đầu 10 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó 4 mg mỗi 6 giờ (hoặc 16 mg/ngày chia 2-4 lần) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Dexamethasone là lựa chọn hàng đầu do tác dụng chống viêm mạnh và ít giữ nước. Cần giảm liều dần khi triệu chứng cải thiện và cân nhắc các tác dụng phụ khi dùng kéo dài.
Thuốc giảm đau
⚙ Kiểm soát đau do tổn thương xương và chèn ép thần kinh.
💊 Paracetamol
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày · Uống
💊 NSAIDs (ví dụ: Ibuprofen, Celecoxib)
Ibuprofen 400-600 mg mỗi 6-8 giờ; Celecoxib 100-200 mg mỗi 12 giờ · Uống
💊 Opioid yếu (ví dụ: Tramadol)
50-100 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 400 mg/ngày · Uống
💊 Opioid mạnh (ví dụ: Morphine, Oxycodone, Fentanyl)
Liều cá thể hóa theo mức độ đau và đáp ứng của bệnh nhân. Morphine khởi đầu 5-15 mg mỗi 4 giờ (dạng phóng thích nhanh) · Uống, tiêm tĩnh mạch, dán ngoài da
💊 Thuốc hỗ trợ thần kinh (ví dụ: Gabapentin, Pregabalin)
Gabapentin khởi đầu 300 mg/ngày, tăng dần đến 1800-3600 mg/ngày chia 3 lần; Pregabalin khởi đầu 75 mg x 2 lần/ngày, tăng dần đến 300-600 mg/ngày chia 2 lần · Uống
↔ Sử dụng theo bậc thang giảm đau của WHO. Thuốc hỗ trợ thần kinh được dùng cho đau thần kinh.
Xạ trị
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, giảm kích thước khối u, giảm chèn ép tủy và giảm đau. Là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các trường hợp chèn ép tủy do di căn.
↔ Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy - EBRT) là phương pháp phổ biến. Liều lượng và phác đồ xạ trị tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, loại u và mức độ chèn ép (ví dụ: 30 Gy trong 10 phân liều, hoặc liều đơn 8 Gy cho bệnh nhân tiên lượng xấu). Xạ phẫu lập thể (Stereotactic Body Radiation Therapy - SBRT) có thể được cân nhắc cho các trường hợp chọn lọc.
Phẫu thuật
⚙ Giải ép tủy sống trực tiếp, ổn định cột sống, lấy bỏ khối u (nếu có thể).
↔ Chỉ định phẫu thuật khi: chèn ép tủy cấp tính với suy giảm thần kinh tiến triển, chèn ép tủy do mảnh xương vỡ, cột sống không ổn định, thất bại với xạ trị, hoặc cần sinh thiết để chẩn đoán. Các kỹ thuật bao gồm giải ép tủy (laminectomy, corpectomy), cố định cột sống (bằng nẹp vít), hoặc kết hợp.
Điều trị toàn thân (Hóa trị, Liệu pháp nhắm trúng đích, Miễn dịch trị liệu, Liệu pháp nội tiết)
⚙ Kiểm soát bệnh ung thư nguyên phát và các di căn khác trên toàn cơ thể.
💊 Tùy thuộc vào loại ung thư nguyên phát và đặc điểm phân tử của khối u
Phác đồ và liều lượng theo hướng dẫn điều trị ung thư cụ thể cho từng loại bệnh · Tiêm tĩnh mạch, uống
↔ Các thuốc này không trực tiếp giải quyết chèn ép tủy cấp tính nhưng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh lâu dài và ngăn ngừa di căn mới.
Thuốc điều hòa xương (Bone-modifying agents)
⚙ Giảm tiêu xương, củng cố xương, giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý và giảm đau xương.
💊 Bisphosphonates (ví dụ: Zoledronic acid)
4 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 3-4 tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Denosumab
120 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần · Tiêm dưới da
↔ Cần bổ sung canxi và vitamin D, theo dõi chức năng thận và nguy cơ hoại tử xương hàm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.