← Trang chủ

Tổn thương cột sống do ung thư di căn

ICD-10 · C79.5Ung bướu, Thần kinh, Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tổn thương cột sống do ung thư di căn là sự phát triển của tế bào ung thư từ một khối u nguyên phát ở nơi khác trong cơ thể đến cột sống, tạo thành khối u thứ phát. Đây là loại khối u ác tính phổ biến nhất ở cột sống.
Dịch tễ: Rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư, đặc biệt là giai đoạn tiến triển. Các ung thư nguyên phát thường gặp di căn cột sống bao gồm vú, tiền liệt tuyến, phổi, thận và tuyến giáp.
Cơ chế bệnh sinh: Tế bào ung thư di căn theo đường máu đến cột sống, thường là thân đốt sống do có nguồn cung cấp máu phong phú. Tại đây, chúng tăng sinh, gây phá hủy xương (tiêu xương), tạo xương (đặc xương) hoặc hỗn hợp, dẫn đến đau, mất vững và có thể chèn ép tủy sống.
Phân loại: Phân loại theo vị trí (cổ, ngực, thắt lưng, cùng), theo kiểu tổn thương xương (tiêu xương, đặc xương, hỗn hợp) và theo mức độ chèn ép thần kinh (không chèn ép, chèn ép sắp xảy ra, chèn ép thực sự).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau
    • Mất chức năng thần kinh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Là biến chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư
    • Có thể là biểu hiện đầu tiên của bệnh nhân ung thư, u nguyên phát chỉ được phát hiện sau khi có chẩn đoán từ tổn thương di căn cột sống
    • Phần lớn các khối u di căn đến thân đốt sống và phát triển ở ngoài màng tủy
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh ung thư
    • Bệnh nhân có tiền sử ung thư đã được chẩn đoán và điều trị
    • Các khối u nguyên phát thường di căn đến cột sống bao gồm: ung thư tuyến tiền liệt, phổi, vú, lymphoma, dạ dày
    • Ở trẻ em, sarcoma là loại ung thư thường gây chèn ép thần kinh do di căn cột sống
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau: thường là triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất, có thể là đau tại chỗ (đau lưng, đau cổ) hoặc đau rễ thần kinh (lan theo đường đi của dây thần kinh)
    • Mất chức năng thần kinh: yếu cơ, tê bì, rối loạn cảm giác ở các chi dưới hoặc chi trên tùy vị trí tổn thương
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng thần kinh chi tiết
    • Đau: Đau lưng cục bộ, đau rễ thần kinh (đau lan), đau tăng khi vận động, ho, hắt hơi hoặc nằm
    • Yếu cơ: Yếu cơ tiến triển ở các chi, có thể dẫn đến liệt hoàn toàn (paraplegia hoặc tetraplegia tùy mức độ)
    • Rối loạn cảm giác: Tê bì, dị cảm, giảm hoặc mất cảm giác dưới mức tổn thương
    • Rối loạn chức năng bàng quang và ruột: Bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, đại tiện không tự chủ (dấu hiệu muộn và nghiêm trọng)
    • Dấu hiệu bó tháp: Tăng phản xạ gân xương, dấu hiệu Babinski dương tính dưới mức tổn thương
    • Mất thăng bằng, khó đi lại
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng chèn ép tủy sống (Spinal Cord Compression Syndrome)
    • Đau lưng cục bộ hoặc đau rễ thần kinh
    • Yếu cơ tiến triển ở các chi dưới mức tổn thương
    • Rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm, giảm/mất cảm giác) dưới mức tổn thương
    • Rối loạn chức năng bàng quang và ruột (bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, đại tiện không tự chủ)
    • Tăng phản xạ gân xương dưới mức tổn thương
    • Dấu hiệu Babinski dương tính
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome)
    • Đau lưng dữ dội
    • Yếu cơ hai chân không đối xứng
    • Tê bì vùng yên ngựa (vùng đáy chậu, sinh dục, mông)
    • Rối loạn chức năng bàng quang và ruột nghiêm trọng (bí tiểu, tiểu không tự chủ, mất cảm giác khi đi tiểu/đại tiện)
    • Mất phản xạ hậu môn, giảm trương lực cơ thắt hậu môn
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thoái hóa cột sống/Thoát vị đĩa đệm — Thường có tiền sử chấn thương hoặc thoái hóa, diễn tiến chậm hơn, ít khi gây rối loạn cơ tròn cấp tính. Hình ảnh MRI cho thấy tổn thương thoái hóa hoặc thoát vị rõ ràng, không có khối u.
Viêm tủy cắt ngang — Khởi phát cấp tính hoặc bán cấp, thường có tiền sử nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn. MRI có thể thấy tổn thương viêm tủy, không có khối chèn ép ngoài tủy. Dịch não tủy có thể có tăng protein và bạch cầu.
Áp xe ngoài màng cứng cột sống — Thường có sốt, tăng bạch cầu, CRP, ESR. Tiền sử nhiễm trùng (tiêm chích, phẫu thuật cột sống). MRI có hình ảnh khối áp xe, có thể có viền bắt thuốc cản quang.
U tủy nguyên phát (ví dụ: u màng não tủy, u thần kinh) — Diễn tiến thường chậm hơn, không có tiền sử ung thư ở nơi khác. Sinh thiết sẽ xác định bản chất khối u là nguyên phát tại tủy/màng tủy chứ không phải di căn.
Gãy xương do loãng xương — Thường gặp ở người lớn tuổi, có tiền sử loãng xương. Đau thường khu trú, ít khi có triệu chứng thần kinh nặng nề trừ khi có xẹp đốt sống nghiêm trọng. Hình ảnh X-quang/CT cho thấy xẹp đốt sống nhưng không có khối u mô mềm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống
Hình ảnh khối u chèn ép tủy/rễ thần kinh, phù tủy, tổn thương xương — Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy và đặc hiệu nhất để đánh giá chèn ép tủy sống, xác định vị trí, mức độ chèn ép, và đánh giá tổn thương mô mềm, tủy sống. Nên chụp toàn bộ cột sống để loại trừ các tổn thương di căn khác.
Sinh thiết tổn thương cột sống
Kết quả mô bệnh học xác định tế bào ung thư di căn — Là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán ung thư di căn và loại mô học, đặc biệt khi u nguyên phát chưa được biết hoặc cần xác nhận lại.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cắt lớp vi tính (CT) cột sống
Hình ảnh tổn thương xương (tiêu xương, đặc xương, gãy xương bệnh lý), đánh giá mức độ phá hủy xương và sự ổn định của cột sống — Hữu ích trong việc đánh giá tổn thương xương, đặc biệt khi MRI bị chống chỉ định hoặc không có sẵn. Có thể dùng CT myelogram nếu MRI không khả thi.
Chụp PET-CT
Vùng tăng chuyển hóa FDG — Giúp xác định vị trí u nguyên phát (nếu chưa biết), đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và phát hiện các di căn khác.
Xét nghiệm máu tổng quát (CBC, chức năng gan thận)
Không có ngưỡng cụ thể cho chẩn đoán di căn cột sống — Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, chức năng các cơ quan, và chuẩn bị cho điều trị.
Điện di protein huyết thanh/nước tiểu
Phát hiện protein M (paraprotein) — Sàng lọc bệnh đa u tủy xương (multiple myeloma), một nguyên nhân phổ biến của tổn thương xương và chèn ép tủy.
Nồng độ Canxi huyết thanh
> 10.5 mg/dL (2.6 mmol/L) — Tăng canxi máu là một biến chứng thường gặp của ung thư di căn xương, có thể gây ra các triệu chứng toàn thân và cần được điều trị.
Các dấu ấn ung thư (Tumor Markers)
Tùy loại dấu ấn và ngưỡng cắt của phòng xét nghiệm (ví dụ: PSA > 4 ng/mL gợi ý ung thư tiền liệt tuyến, CEA > 5 ng/mL gợi ý ung thư đại trực tràng/phổi) — Giúp gợi ý vị trí u nguyên phát nếu chưa biết, hoặc theo dõi đáp ứng điều trị.
🔍 Tầm soát
Xạ hình xương (Bone Scintigraphy)
Vùng tăng hoạt độ phóng xạ — Giúp phát hiện các tổn thương di căn xương khác trên toàn cơ thể, nhưng kém đặc hiệu cho chèn ép tủy và không thể phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên
    • Chẩn đoán từ tổn thương di căn cột sống
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Bằng chứng hình ảnh học (MRI) cho thấy khối u chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, kèm theo tổn thương xương cột sống
    • Xác nhận mô bệnh học (sinh thiết) từ tổn thương cột sống cho thấy tế bào ung thư di căn
    • Có tiền sử ung thư đã biết hoặc phát hiện u nguyên phát sau khi chẩn đoán di căn cột sống
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ chèn ép tủy và chức năng thần kinh
    • Thang điểm ASIA (American Spinal Injury Association Impairment Scale): Đánh giá mức độ tổn thương tủy sống và chức năng thần kinh (vận động, cảm giác) dưới mức tổn thương.
    • Thang điểm Frankel: Đánh giá mức độ suy giảm thần kinh (từ A: liệt hoàn toàn đến E: chức năng bình thường).
  • Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh
    • MRI toàn bộ cột sống: Xác định số lượng, vị trí và mức độ chèn ép của các tổn thương di căn.
    • CT ngực-bụng-chậu hoặc PET-CT: Đánh giá sự hiện diện của các di căn khác ngoài cột sống (não, phổi, gan, xương khác).
    • Xạ hình xương: Phát hiện các tổn thương di căn xương khác.
  • Đánh giá tiên lượng và chỉ định điều trị
    • Thang điểm Tokuhashi: Đánh giá tiên lượng sống còn của bệnh nhân ung thư di căn cột sống để quyết định phương pháp điều trị (phẫu thuật, xạ trị, điều trị bảo tồn). Các yếu tố bao gồm tình trạng chung, số lượng di căn ngoài cột sống, di căn nội tạng, loại u nguyên phát, mức độ liệt.
    • Thang điểm Tomita: Đánh giá mức độ ác tính của u nguyên phát và số lượng di căn xương để đưa ra quyết định phẫu thuật.
    • Thang điểm SINS (Spinal Instability Neoplastic Score): Đánh giá sự ổn định của cột sống để xác định nguy cơ gãy xương bệnh lý và chỉ định phẫu thuật ổn định cột sống.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate, Tokuhashi Y et al. Spine 2005, Tomita K et al. Spine 2001
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các khối u nguyên phát thường gặp
    • Ung thư tuyến tiền liệt
    • Ung thư phổi
    • Ung thư vú
    • Lymphoma
    • Ung thư dạ dày
    • Sarcoma (ở trẻ em)
  • Trường hợp u nguyên phát chưa biết
    • U nguyên phát có thể chỉ được phát hiện sau khi có chẩn đoán từ tổn thương di căn cột sống
📚 Theo Y văn
  • Phương pháp tìm u nguyên phát
    • Sinh thiết tổn thương di căn: Giúp xác định loại mô học, từ đó gợi ý u nguyên phát (ví dụ: adenocarcinoma gợi ý phổi, đại tràng, vú; squamous cell carcinoma gợi ý phổi, đầu cổ).
    • Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry - IHC): Sử dụng các kháng thể đặc hiệu để xác định nguồn gốc tế bào ung thư (ví dụ: PSA cho tiền liệt tuyến, TTF-1 cho phổi, ER/PR/HER2 cho vú).
    • Chụp CT ngực-bụng-chậu: Tìm kiếm khối u nguyên phát ở các cơ quan nội tạng.
    • Chụp PET-CT: Phát hiện các vị trí tăng chuyển hóa glucose bất thường trên toàn cơ thể, bao gồm u nguyên phát và các di căn khác.
    • Xét nghiệm dấu ấn ung thư: PSA, CEA, CA 19-9, CA 125, AFP, beta-hCG có thể gợi ý u nguyên phát.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị
    • Phục hồi chức năng thần kinh
    • Điều trị đau
    • Điều trị dự phòng biến chứng thần kinh trong tương lai
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tổn thương cột sống do ung thư di căn là một quá trình đa mô thức, cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa (ung bướu, ngoại thần kinh, xạ trị, phục hồi chức năng). Mục tiêu chính là giảm đau, bảo tồn hoặc cải thiện chức năng thần kinh, ổn định cột sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Quyết định điều trị phụ thuộc vào loại u nguyên phát, mức độ chèn ép tủy, tình trạng thần kinh, tiên lượng sống còn của bệnh nhân và tình trạng ổn định của cột sống.
Corticosteroid
⚙ Giảm phù nề quanh tủy sống do khối u, từ đó giảm chèn ép và cải thiện triệu chứng thần kinh.
💊 Dexamethasone
Liều khởi đầu 10 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó 4 mg mỗi 6 giờ (hoặc 16 mg/ngày chia 2-4 lần) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Dexamethasone là lựa chọn hàng đầu do tác dụng chống viêm mạnh và ít giữ nước. Cần giảm liều dần khi triệu chứng cải thiện và cân nhắc các tác dụng phụ khi dùng kéo dài.
Thuốc giảm đau
⚙ Kiểm soát đau do tổn thương xương và chèn ép thần kinh.
💊 Paracetamol
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày · Uống
💊 NSAIDs (ví dụ: Ibuprofen, Celecoxib)
Ibuprofen 400-600 mg mỗi 6-8 giờ; Celecoxib 100-200 mg mỗi 12 giờ · Uống
💊 Opioid yếu (ví dụ: Tramadol)
50-100 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 400 mg/ngày · Uống
💊 Opioid mạnh (ví dụ: Morphine, Oxycodone, Fentanyl)
Liều cá thể hóa theo mức độ đau và đáp ứng của bệnh nhân. Morphine khởi đầu 5-15 mg mỗi 4 giờ (dạng phóng thích nhanh) · Uống, tiêm tĩnh mạch, dán ngoài da
💊 Thuốc hỗ trợ thần kinh (ví dụ: Gabapentin, Pregabalin)
Gabapentin khởi đầu 300 mg/ngày, tăng dần đến 1800-3600 mg/ngày chia 3 lần; Pregabalin khởi đầu 75 mg x 2 lần/ngày, tăng dần đến 300-600 mg/ngày chia 2 lần · Uống
↔ Sử dụng theo bậc thang giảm đau của WHO. Thuốc hỗ trợ thần kinh được dùng cho đau thần kinh.
Xạ trị
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, giảm kích thước khối u, giảm chèn ép tủy và giảm đau. Là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các trường hợp chèn ép tủy do di căn.
↔ Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy - EBRT) là phương pháp phổ biến. Liều lượng và phác đồ xạ trị tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, loại u và mức độ chèn ép (ví dụ: 30 Gy trong 10 phân liều, hoặc liều đơn 8 Gy cho bệnh nhân tiên lượng xấu). Xạ phẫu lập thể (Stereotactic Body Radiation Therapy - SBRT) có thể được cân nhắc cho các trường hợp chọn lọc.
Phẫu thuật
⚙ Giải ép tủy sống trực tiếp, ổn định cột sống, lấy bỏ khối u (nếu có thể).
↔ Chỉ định phẫu thuật khi: chèn ép tủy cấp tính với suy giảm thần kinh tiến triển, chèn ép tủy do mảnh xương vỡ, cột sống không ổn định, thất bại với xạ trị, hoặc cần sinh thiết để chẩn đoán. Các kỹ thuật bao gồm giải ép tủy (laminectomy, corpectomy), cố định cột sống (bằng nẹp vít), hoặc kết hợp.
Điều trị toàn thân (Hóa trị, Liệu pháp nhắm trúng đích, Miễn dịch trị liệu, Liệu pháp nội tiết)
⚙ Kiểm soát bệnh ung thư nguyên phát và các di căn khác trên toàn cơ thể.
💊 Tùy thuộc vào loại ung thư nguyên phát và đặc điểm phân tử của khối u
Phác đồ và liều lượng theo hướng dẫn điều trị ung thư cụ thể cho từng loại bệnh · Tiêm tĩnh mạch, uống
↔ Các thuốc này không trực tiếp giải quyết chèn ép tủy cấp tính nhưng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh lâu dài và ngăn ngừa di căn mới.
Thuốc điều hòa xương (Bone-modifying agents)
⚙ Giảm tiêu xương, củng cố xương, giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý và giảm đau xương.
💊 Bisphosphonates (ví dụ: Zoledronic acid)
4 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 3-4 tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Denosumab
120 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần · Tiêm dưới da
↔ Cần bổ sung canxi và vitamin D, theo dõi chức năng thận và nguy cơ hoại tử xương hàm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Tình trạng toàn thân quá yếu (ECOG performance status 3-4) hoặc tiên lượng sống còn rất ngắn (< 3 tháng)
    • Bệnh ung thư đã lan rộng toàn thân không kiểm soát được
    • Chèn ép tủy đã kéo dài và gây liệt hoàn toàn không hồi phục (> 48 giờ)
    • Rối loạn đông máu nặng không thể kiểm soát
  • Chống chỉ định xạ trị
    • Đã xạ trị tối đa liều tại vùng tổn thương
    • Chèn ép tủy do mảnh xương vỡ cần giải ép cơ học
    • Tình trạng toàn thân quá yếu không thể chịu đựng được quá trình xạ trị
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận/gan: Điều chỉnh liều thuốc (ví dụ: bisphosphonates, hóa trị) theo chức năng thận/gan.
    • Bệnh tim mạch: Cân nhắc tác dụng phụ của một số thuốc (ví dụ: anthracyclines trong hóa trị) lên tim mạch.
    • Đái tháo đường: Theo dõi đường huyết chặt chẽ khi sử dụng corticosteroid liều cao.
    • Loãng xương: Cân nhắc bổ sung canxi/vitamin D và thuốc điều hòa xương.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá mức độ đau: Sử dụng thang điểm đau (VAS, NRS) định kỳ.
    • Đánh giá chức năng thần kinh: Theo dõi sự cải thiện hoặc xấu đi của yếu cơ, rối loạn cảm giác, chức năng bàng quang/ruột. Đánh giá lại thang điểm ASIA/Frankel.
    • Đánh giá tình trạng toàn thân và chất lượng cuộc sống: Thang điểm ECOG performance status, các bảng câu hỏi chất lượng cuộc sống.
  • Theo dõi hình ảnh học
    • MRI cột sống: Đánh giá lại kích thước khối u, mức độ giải ép tủy, sự ổn định của cột sống sau điều trị (thường sau 4-6 tuần đối với xạ trị, sớm hơn nếu có triệu chứng xấu đi).
    • CT cột sống: Đánh giá sự ổn định của xương, phát hiện gãy xương bệnh lý mới hoặc tiến triển.
    • PET-CT hoặc CT ngực-bụng-chậu: Đánh giá đáp ứng của bệnh ung thư nguyên phát và các di căn khác.
  • Theo dõi xét nghiệm
    • Dấu ấn ung thư: Nếu có, theo dõi sự thay đổi nồng độ để đánh giá đáp ứng của bệnh ung thư nguyên phát.
    • Canxi huyết thanh: Theo dõi tình trạng tăng canxi máu.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Biến chứng thần kinh trong tương lai
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng do chèn ép tủy sống
    • Liệt vĩnh viễn (paraplegia, tetraplegia) nếu chèn ép không được giải quyết kịp thời
    • Rối loạn chức năng bàng quang và ruột không hồi phục
    • Loét tì đè do nằm lâu
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi do hít sặc
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu, Thuyên tắc phổi do bất động
  • Biến chứng do tổn thương xương
    • Gãy xương bệnh lý
    • Mất vững cột sống
    • Đau mãn tính
  • Biến chứng do điều trị
    • Biến chứng của phẫu thuật: Nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương thần kinh, rò dịch não tủy, thất bại cố định.
    • Biến chứng của xạ trị: Viêm tủy do xạ (radiation myelopathy - hiếm gặp nhưng nghiêm trọng), viêm thực quản/phổi do xạ (tùy vị trí), mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc.
    • Biến chứng của corticosteroid: Tăng đường huyết, loét dạ dày, nhiễm trùng, Loãng xương, yếu cơ.
    • Biến chứng của hóa trị/liệu pháp nhắm trúng đích/miễn dịch: Tùy thuộc vào loại thuốc (ví dụ: suy tủy, buồn nôn, nôn, rụng tóc, độc tính gan/thận, phản ứng miễn dịch).
📖 Nguồn: UpToDate, NCCN Guidelines for Bone Metastasis
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) - Cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Suy giảm chức năng thần kinh tiến triển nhanh chóng (yếu cơ, tê bì tăng nhanh)
    • Khởi phát hoặc xấu đi của rối loạn chức năng bàng quang/ruột (bí tiểu, tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ)
    • Đau lưng dữ dội mới xuất hiện ở bệnh nhân ung thư, đặc biệt khi kèm theo các triệu chứng thần kinh
    • Bất kỳ dấu hiệu nào của hội chứng chùm đuôi ngựa (tê bì vùng yên ngựa, yếu cơ hai chân, rối loạn cơ tròn)
  • Chỉ định chuyển tuyến chuyên khoa
    • Bệnh nhân ung thư có triệu chứng đau cột sống hoặc nghi ngờ di căn cột sống cần được chuyển đến chuyên khoa ung bướu, ngoại thần kinh hoặc chấn thương chỉnh hình để đánh giá và điều trị kịp thời.
    • Bệnh nhân có chẩn đoán chèn ép tủy sống do di căn cần được hội chẩn đa chuyên khoa (ung bướu, ngoại thần kinh, xạ trị, phục hồi chức năng) để lập kế hoạch điều trị tối ưu.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Bone Metastasis, UpToDate, Emergency Medicine Guidelines
💬 Góp ý bước này