← Trang chủ

U màng não

ICD-10 · C70.0Thần kinh, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U màng não là khối u phát sinh từ các tế bào màng nhện của màng não, thường là lành tính nhưng có thể có các thể ác tính hơn.
Dịch tễ: Đây là khối u nội sọ nguyên phát phổ biến nhất (chiếm khoảng 30-35%), thường gặp ở phụ nữ và người lớn tuổi (50-70 tuổi).
Cơ chế bệnh sinh: U phát sinh từ các tế bào màng nhện. Cơ chế bệnh sinh chính liên quan đến đột biến gen NF2 trên nhiễm sắc thể 22q, gây mất chức năng protein merlin (chất ức chế khối u), dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát.
Phân loại: Phân loại theo WHO thành 3 độ: Độ I (lành tính), Độ II (không điển hình), và Độ III (ác tính).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau đầu (thường gặp nhất)
    • Co giật (động kinh)
    • Yếu liệt chi (tùy vị trí u)
    • Rối loạn thị giác (nhìn mờ, song thị, bán manh)
    • Thay đổi tính cách, rối loạn nhận thức
    • Chóng mặt, mất thăng bằng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng thường diễn tiến chậm, tăng dần theo thời gian
    • Có thể có các đợt cấp tính do phù não hoặc xuất huyết trong u
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiền sử xạ trị vùng đầu (đặc biệt trong thời thơ ấu)
    • Bệnh Neurofibromatosis type 2 (NF2) do đột biến gen NF2 trên nhiễm sắc thể 22
    • Giới nữ (tỷ lệ mắc cao hơn, có thể liên quan đến hormone)
    • Tuổi cao (thường gặp ở người trung niên và lớn tuổi)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng toàn thân (do tăng áp lực nội sọ)
    • Đau đầu (thường nặng về sáng, giảm khi ngồi dậy)
    • Buồn nôn, nôn vọt
    • Phù gai thị (khám đáy mắt)
    • Rối loạn ý thức (giai đoạn muộn)
  • Triệu chứng khu trú (tùy vị trí u)
    • U vùng trán: Thay đổi tính cách, rối loạn nhận thức, động kinh cục bộ, yếu liệt nửa người đối bên.
    • U vùng đỉnh: Rối loạn cảm giác vỏ não (mất nhận biết đồ vật, mất định hướng không gian), yếu liệt nửa người đối bên.
    • U vùng thái dương: Động kinh thái dương, rối loạn ngôn ngữ (nếu tổn thương bán cầu ưu thế), rối loạn trí nhớ.
    • U vùng chẩm: Rối loạn thị trường (bán manh đồng danh đối bên).
    • U vùng nền sọ (vd: rãnh khứu, cánh xương bướm, hố yên): Giảm thị lực, song thị, tê bì mặt, liệt dây thần kinh sọ (III, IV, V, VI, VII, VIII, IX, X, XI, XII).
    • U vùng cạnh xoang tĩnh mạch: Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ, phù gai thị, có thể có tiếng thổi mạch máu.
    • U tủy sống: Đau rễ thần kinh, yếu liệt chi, rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương, rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ: Đau đầu (thường nặng về sáng, giảm khi ngồi dậy), buồn nôn, nôn vọt, phù gai thị, rối loạn ý thức.
  • Hội chứng động kinh: Co giật toàn thể hoặc cục bộ, có thể kèm mất ý thức, rối loạn hành vi sau cơn.
  • Hội chứng chèn ép tủy (nếu u màng não tủy): Đau rễ thần kinh, yếu liệt chi dưới, rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương, rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện).
  • Hội chứng xoang hang (nếu u xâm lấn xoang hang): Liệt các dây thần kinh sọ III, IV, VI (gây song thị, sụp mi), tê bì vùng mặt do tổn thương nhánh V1, V2 của dây V.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U di căn não — Thường có tiền sử ung thư ở nơi khác, thường đa ổ, phù não quanh u nhiều hơn, không có dấu hiệu 'đuôi màng cứng', bắt thuốc dạng nhẫn.
U thần kinh đệm (Glioma) — Thường không có màng cứng dính, bờ không rõ, xâm lấn nhu mô não, không có dấu hiệu 'đuôi màng cứng', bắt thuốc không đồng nhất, có thể có hoại tử trung tâm.
Áp xe não — Có tiền sử nhiễm trùng, sốt, hình ảnh trên MRI có vòng bắt thuốc dạng nhẫn, trung tâm hoại tử, hạn chế khuếch tán trên DWI, có thể có phù não quanh u nhiều.
U lympho hệ thần kinh trung ương — Thường ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bắt thuốc đồng nhất, có thể đa ổ, thường nằm quanh não thất, đáp ứng tốt với corticosteroid (có thể làm giảm kích thước u tạm thời).
Bệnh lý mạch máu (vd: dị dạng mạch máu, huyết khối xoang tĩnh mạch) — Hình ảnh đặc trưng trên MRA/MRV, không có khối u đặc, có thể có dấu hiệu xuất huyết hoặc nhồi máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
MRI não có tiêm thuốc đối quang từ
Hình ảnh khối u đồng nhất hoặc không đồng nhất, thường có cuống rộng dính màng cứng (dấu hiệu "đuôi màng cứng"), bắt thuốc đối quang từ mạnh và đồng nhất. Có thể có phù não quanh u. (theo Y văn) — Đánh giá vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn, mối liên quan với mạch máu và cấu trúc thần kinh lân cận. Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất cho u màng não.
Giải phẫu bệnh (sinh thiết hoặc mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật)
Xác định loại u màng não (điển hình, không điển hình, ác tính) và độ mô học theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO grade I, II, III). (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định, phân loại độ ác tính và định hướng tiên lượng, điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
CT scan não có tiêm thuốc đối quang từ
Khối u tăng tỷ trọng tự nhiên, bắt thuốc cản quang mạnh và đồng nhất. Có thể có vôi hóa (20-25% trường hợp) hoặc tiêu xương. (theo Y văn) — Đánh giá vôi hóa, tiêu xương, phù não. Hữu ích khi MRI chống chỉ định hoặc không có sẵn.
Chụp mạch máu não (DSA/MRA/MRV)
Đánh giá nguồn cấp máu cho u (thường từ động mạch màng não ngoài), mức độ xâm lấn xoang tĩnh mạch, mối liên quan với các mạch máu lớn. (theo Y văn) — Hữu ích cho kế hoạch phẫu thuật (đặc biệt là nút mạch trước mổ) hoặc xạ trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định u màng não
    • Dựa vào hình ảnh học (MRI não có tiêm thuốc đối quang từ) gợi ý mạnh u màng não (khối u dính màng cứng, bắt thuốc mạnh và đồng nhất, dấu hiệu đuôi màng cứng).
    • Được khẳng định bằng kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật hoặc sinh thiết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Xác định độ mô học theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
    • WHO grade I (u màng não điển hình): Tỷ lệ tái phát thấp, tiên lượng tốt.
    • WHO grade II (u màng não không điển hình): Tỷ lệ tái phát cao hơn, cần theo dõi sát và có thể cần xạ trị bổ trợ.
    • WHO grade III (u màng não ác tính/anaplastic): Tỷ lệ tái phát và di căn cao, tiên lượng xấu, cần điều trị tích cực (phẫu thuật, xạ trị, có thể hóa trị).
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Giải phẫu bệnh: Là tiêu chuẩn vàng để xác định độ mô học của u.
    • MRI não/tủy sống: Đánh giá kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn các cấu trúc lân cận (mạch máu, thần kinh, xương), và tìm kiếm các ổ di căn (rất hiếm gặp, thường là di căn trong hệ thần kinh trung ương hoặc di căn ngoài sọ trong trường hợp u ác tính).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Đa số trường hợp là tự phát (sporadic), không rõ nguyên nhân cụ thể.
    • Yếu tố di truyền: Bệnh Neurofibromatosis type 2 (NF2) là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất, liên quan đến đột biến gen NF2 trên nhiễm sắc thể 22.
    • Tiền sử xạ trị vùng đầu: Đặc biệt là xạ trị liều cao trong thời thơ ấu.
    • Yếu tố nội tiết: U màng não thường gặp ở nữ giới và có thụ thể progesterone, gợi ý vai trò của hormone giới tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • U màng não vị trí trán, thái dương-đỉnh, thái dương-xương đá, chẩm
    • Cần phẫu thuật cắt bỏ u.
  • Nếu còn sót lại do u xâm lấn xoang tĩnh mạch
    • Xạ trị hoặc xạ phẫu bổ sung.
  • U màng não vị trí nền sọ, xoang hang, rãnh trượt...
    • Nếu u lớn có thể lấy bỏ 1 phần khối u sau đó xạ trị hay xạ phẫu.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị u màng não phụ thuộc vào kích thước, vị trí, triệu chứng lâm sàng, độ mô học của u và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các phương pháp chính bao gồm theo dõi, phẫu thuật, xạ trị và xạ phẫu. Hóa trị ít hiệu quả và thường chỉ được xem xét trong các trường hợp u màng não ác tính hoặc tái phát không đáp ứng với các phương pháp khác.
Theo dõi (Observation)
⚙ Đối với các u màng não nhỏ, không triệu chứng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nền, có thể lựa chọn theo dõi định kỳ bằng MRI.
↔ Theo dõi bằng MRI định kỳ (ví dụ 6-12 tháng/lần) để đánh giá sự phát triển của u. Nếu u phát triển hoặc xuất hiện triệu chứng, cần xem xét can thiệp.
Phẫu thuật
⚙ Mục tiêu là cắt bỏ tối đa khối u một cách an toàn, giảm chèn ép các cấu trúc thần kinh, và lấy mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán mô bệnh học. Mức độ cắt bỏ được phân loại theo thang điểm Simpson (Grade I: cắt bỏ hoàn toàn bao gồm màng cứng dính; Grade II: cắt bỏ hoàn toàn nhưng không cắt màng cứng dính; Grade III: cắt bỏ hoàn toàn nhưng có đốt điện màng cứng dính; Grade IV: cắt bỏ một phần; Grade V: sinh thiết).
↔ Chỉ định phẫu thuật cho u màng não có triệu chứng, u lớn, u phát triển nhanh, hoặc u có nguy cơ gây biến chứng. Đối với u ở vị trí khó (nền sọ, xoang hang), có thể chỉ cắt bỏ một phần để giảm nguy cơ biến chứng thần kinh.
Xạ trị / Xạ phẫu (Radiotherapy / Radiosurgery)
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa tập trung cao để tiêu diệt tế bào u hoặc kiểm soát sự phát triển của u. Xạ phẫu (Stereotactic Radiosurgery - SRS) là một dạng xạ trị liều cao, chính xác, thường dùng cho u nhỏ, còn sót lại hoặc tái phát. Xạ trị phân liều (Fractionated Radiotherapy - FSRT) dùng cho u lớn hơn, u ở vị trí gần cấu trúc nhạy cảm hoặc u ác tính.
↔ Chỉ định cho u còn sót lại sau phẫu thuật (đặc biệt là u xâm lấn xoang tĩnh mạch), u không thể phẫu thuật, u tái phát, hoặc u màng não độ II/III. Xạ phẫu thường dùng cho u có kích thước < 3-4 cm.
Hóa trị / Điều trị đích (Chemotherapy / Targeted Therapy)
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất hoặc thuốc tác động vào các con đường tín hiệu cụ thể của tế bào ung thư để ức chế sự phát triển của u. Ít hiệu quả trong u màng não điển hình.
💊 Bevacizumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sunitinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường chỉ được xem xét trong các trường hợp u màng não ác tính (WHO grade III) hoặc u tái phát không đáp ứng với phẫu thuật và xạ trị. Các thuốc như Bevacizumab (kháng thể đơn dòng chống VEGF) hoặc Sunitinib (chất ức chế tyrosine kinase) đã được nghiên cứu nhưng hiệu quả còn hạn chế và cần cân nhắc kỹ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Tình trạng sức khỏe tổng thể quá yếu, không đủ điều kiện gây mê và phẫu thuật (ASA IV-V).
    • Bệnh lý tim mạch, hô hấp, thận, gan nặng không kiểm soát được.
    • Rối loạn đông máu nặng không thể điều chỉnh.
    • U quá lớn hoặc xâm lấn rộng vào các cấu trúc quan trọng không thể cắt bỏ an toàn mà không gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng.
  • Chống chỉ định xạ trị/xạ phẫu
    • Phụ nữ có thai (tuyệt đối).
    • Bệnh nhân có tiền sử xạ trị liều cao vùng đầu trước đó (cần cân nhắc kỹ nguy cơ hoại tử não).
    • U quá lớn hoặc ở vị trí quá gần các cấu trúc nhạy cảm không thể bảo vệ được.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Đánh giá chức năng tim mạch, kiểm soát huyết áp, điều chỉnh thuốc chống đông (nếu có) trước phẫu thuật.
    • Bệnh hô hấp: Đánh giá chức năng hô hấp, tối ưu hóa trước phẫu thuật, đặc biệt ở bệnh nhân COPD, hen phế quản.
    • Bệnh tiểu đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ trước, trong và sau phẫu thuật để tránh biến chứng nhiễm trùng, chậm lành vết thương.
    • Rối loạn đông máu: Điều chỉnh các yếu tố đông máu, ngưng thuốc chống đông/kháng tiểu cầu theo hướng dẫn trước phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá các triệu chứng thần kinh (đau đầu, co giật, yếu liệt, rối loạn thị giác) và mức độ cải thiện sau điều trị.
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
  • Theo dõi hình ảnh học
    • MRI não có tiêm thuốc đối quang từ định kỳ: Thường là 3-6 tháng sau phẫu thuật/xạ trị, sau đó 6-12 tháng/lần tùy độ mô học của u và nguy cơ tái phát.
    • Mục tiêu: Đánh giá kích thước u còn sót lại, phát hiện tái phát sớm, đánh giá biến chứng sau điều trị (ví dụ: hoại tử do xạ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng do u
    • Tăng áp lực nội sọ: Gây đau đầu, buồn nôn, nôn, phù gai thị, rối loạn ý thức.
    • Động kinh: Do u kích thích vỏ não.
    • Thiếu hụt thần kinh tiến triển: Do u chèn ép hoặc xâm lấn các cấu trúc thần kinh quan trọng.
    • Xuất huyết trong u (hiếm gặp).
  • Biến chứng phẫu thuật
    • Chảy máu (tụ máu ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não).
    • Nhiễm trùng (viêm màng não, áp xe não, nhiễm trùng vết mổ).
    • Phù não sau mổ.
    • Rò dịch não tủy.
    • Tổn thương thần kinh (liệt, rối loạn cảm giác, rối loạn ngôn ngữ, liệt dây thần kinh sọ).
    • Động kinh sau mổ.
  • Biến chứng xạ trị/xạ phẫu
    • Hoại tử não do xạ (Radiation necrosis).
    • Phù não do xạ.
    • Tổn thương mạch máu (ví dụ: bệnh mạch máu do xạ).
    • Tổn thương thần kinh sọ (đặc biệt nếu u gần các dây thần kinh sọ).
    • Rụng tóc, thay đổi da vùng xạ.
    • Tạo u thứ phát do xạ (hiếm gặp, thường sau nhiều năm).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân được chẩn đoán hoặc nghi ngờ u màng não cần được chuyển đến các trung tâm chuyên khoa thần kinh, ung bướu có khả năng phẫu thuật, xạ trị/xạ phẫu và đội ngũ đa chuyên khoa để đánh giá và lập kế hoạch điều trị toàn diện.
    • Trường hợp u tái phát hoặc tiến triển sau điều trị ban đầu cần được hội chẩn lại để xem xét các lựa chọn điều trị tiếp theo.
  • Cờ đỏ (cần cấp cứu)
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ cấp tính: Đau đầu dữ dội kèm nôn vọt, rối loạn ý thức nhanh chóng, phù gai thị tiến triển.
    • Động kinh liên tục (trạng thái động kinh) hoặc động kinh kéo dài.
    • Suy giảm thị lực cấp tính hoặc liệt dây thần kinh sọ mới xuất hiện/tiến triển nhanh.
    • Yếu liệt nửa người cấp tính hoặc các thiếu hụt thần kinh khu trú mới xuất hiện đột ngột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này