Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị u màng não phụ thuộc vào kích thước, vị trí, triệu chứng lâm sàng, độ mô học của u và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các phương pháp chính bao gồm theo dõi, phẫu thuật, xạ trị và xạ phẫu. Hóa trị ít hiệu quả và thường chỉ được xem xét trong các trường hợp u màng não ác tính hoặc tái phát không đáp ứng với các phương pháp khác.
Theo dõi (Observation)
⚙ Đối với các u màng não nhỏ, không triệu chứng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nền, có thể lựa chọn theo dõi định kỳ bằng MRI.
↔ Theo dõi bằng MRI định kỳ (ví dụ 6-12 tháng/lần) để đánh giá sự phát triển của u. Nếu u phát triển hoặc xuất hiện triệu chứng, cần xem xét can thiệp.
Phẫu thuật
⚙ Mục tiêu là cắt bỏ tối đa khối u một cách an toàn, giảm chèn ép các cấu trúc thần kinh, và lấy mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán mô bệnh học. Mức độ cắt bỏ được phân loại theo thang điểm Simpson (Grade I: cắt bỏ hoàn toàn bao gồm màng cứng dính; Grade II: cắt bỏ hoàn toàn nhưng không cắt màng cứng dính; Grade III: cắt bỏ hoàn toàn nhưng có đốt điện màng cứng dính; Grade IV: cắt bỏ một phần; Grade V: sinh thiết).
↔ Chỉ định phẫu thuật cho u màng não có triệu chứng, u lớn, u phát triển nhanh, hoặc u có nguy cơ gây biến chứng. Đối với u ở vị trí khó (nền sọ, xoang hang), có thể chỉ cắt bỏ một phần để giảm nguy cơ biến chứng thần kinh.
Xạ trị / Xạ phẫu (Radiotherapy / Radiosurgery)
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa tập trung cao để tiêu diệt tế bào u hoặc kiểm soát sự phát triển của u. Xạ phẫu (Stereotactic Radiosurgery - SRS) là một dạng xạ trị liều cao, chính xác, thường dùng cho u nhỏ, còn sót lại hoặc tái phát. Xạ trị phân liều (Fractionated Radiotherapy - FSRT) dùng cho u lớn hơn, u ở vị trí gần cấu trúc nhạy cảm hoặc u ác tính.
↔ Chỉ định cho u còn sót lại sau phẫu thuật (đặc biệt là u xâm lấn xoang tĩnh mạch), u không thể phẫu thuật, u tái phát, hoặc u màng não độ II/III. Xạ phẫu thường dùng cho u có kích thước < 3-4 cm.
Hóa trị / Điều trị đích (Chemotherapy / Targeted Therapy)
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất hoặc thuốc tác động vào các con đường tín hiệu cụ thể của tế bào ung thư để ức chế sự phát triển của u. Ít hiệu quả trong u màng não điển hình.
💊 Bevacizumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sunitinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường chỉ được xem xét trong các trường hợp u màng não ác tính (WHO grade III) hoặc u tái phát không đáp ứng với phẫu thuật và xạ trị. Các thuốc như Bevacizumab (kháng thể đơn dòng chống VEGF) hoặc Sunitinib (chất ức chế tyrosine kinase) đã được nghiên cứu nhưng hiệu quả còn hạn chế và cần cân nhắc kỹ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.