Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều thuốc Irinotecan bị thiếu thông tin ('Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn'). Cần bổ sung liều lượng cụ thể.
- Liều lượng của PCV và Temozolomide được ghi 'tương tự như Astrocytoma bậc cao lan tỏa'. Cần ghi rõ liều lượng cụ thể trong bài viết này để đảm bảo tính độc lập và đầy đủ thông tin, tránh việc người đọc phải tra cứu thêm.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư di căn não là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức giữa điều trị tại chỗ (tại não) và điều trị toàn thân (u nguyên phát). Ưu tiên hàng đầu là xử lý các dấu hiệu chèn ép, phù não để giảm nguy cơ tử vong. Quyết định điều trị dựa trên loại mô bệnh học và giai đoạn u nguyên phát, tình trạng chức năng thần kinh, mức độ lan rộng của u và thang điểm tiên lượng bệnh. Trong trường hợp chưa xác định được u nguyên phát, sinh thiết khối u não là cần thiết.
Corticoid (Điều trị triệu chứng giảm phù não)
⚙ Giảm phù não quanh u, giảm áp lực nội sọ và cải thiện triệu chứng thần kinh.
💊 Dexamethason
4mg, liều 4-8 lọ/ngày · tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolone
4-16mg, uống ngày 2-4 viên · uống vào 8 giờ sáng sau ăn no
💊 Methylprednisolone
40mg, 1-2 lọ/ngày · tiêm tĩnh mạch hoặc pha truyền với 250ml dung dịch NaCl 0,9% truyền tĩnh mạch
💊 Synacthene
1mg, mỗi lần 1 lọ, tuần 1-2 lọ · tiêm bắp
↔ Cần giảm liều corticoid dần dần trước khi dừng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và đường dùng.
Thuốc chống động kinh (Điều trị triệu chứng)
⚙ Kiểm soát các cơn động kinh.
💊 Depakine
500mg, uống ngày 1-3 viên · uống
💊 Tegretol
200mg, ngày 1-2 viên · uống
↔ Không điều trị dự phòng nếu bệnh nhân không có cơn động kinh. Lựa chọn liều duy trì phù hợp tùy theo đáp ứng của người bệnh.
Phục hồi chức năng
⚙ Cải thiện chức năng vận động, lời nói và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
↔ Bao gồm tập vận động, tập lời nói.
Điều trị giảm đau
⚙ Kiểm soát triệu chứng đau cho bệnh nhân ung thư.
↔ Tham khảo phác đồ chi tiết bài đau do ung thư.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần khối u để giảm hiệu ứng khối, cải thiện triệu chứng thần kinh và lấy mẫu sinh thiết chẩn đoán.
↔ Chỉ định cho u não đơn độc có hiệu ứng khối, sinh thiết chẩn đoán nếu không có tổn thương nguyên phát ngoài sọ, hoặc phẫu thuật triệu chứng. Bệnh nhân chống chỉ định gây mê hoặc từ chối phẫu thuật có thể xem xét xạ phẫu.
Xạ trị
⚙ Kiểm soát tại chỗ khối u di căn và các ổ di căn khác chưa phát hiện trên chẩn đoán hình ảnh.
↔ Bao gồm xạ trị toàn não (cho di căn đa ổ >3 ổ, không thể phẫu thuật/xạ phẫu, bệnh lan tràn, toàn thân kém) và xạ phẫu (cho u di căn một hay ≤ 3 ổ, kích thước < 5cm, hoặc tổn thương còn lại/tái phát). Liều xạ trị toàn não thường quy: 30Gy trong 10 phân liều (3Gy/ngày x 10 ngày); các kiểu phân liều khác: 20Gy trong 5 phân liều, 37,5Gy trong 15 phân liều, 40Gy trong 20 phân liều. Liều xạ phẫu tùy kích thước u: < 2cm: 24 Gy; 2-3cm: 18 Gy; 3-4cm: 15 Gy. Nếu đã xạ trị toàn não trước đó, liều xạ phẫu giảm 30%. Kỹ thuật bao gồm xạ trị thường quy 3D, IMRT, VMAT, xạ phẫu bằng dao gamma/CyberKnife, xạ trị hạt nặng, xạ trị trong mổ, cấy hạt phóng xạ.
Quang động học (Photodynamic therapy)
⚙ Phương pháp điều trị tại chỗ, phối hợp thuốc nhạy quang và ánh sáng nhìn thấy (tia laser) để tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng sau mổ lấy u.
↔ Là phương pháp nhiễm độc tế bào dưới tác động của ánh sáng.
Hóa trị cho Glioblastoma Multiforme (GBM)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, thường phối hợp với phẫu thuật và xạ trị.
💊 Temozolomide
khởi đầu 75mg/m2 trong thời gian xạ trị; sau đó 150-200mg/m² da dùng ngày 1 đến ngày 5, chu kỳ 4 tuần, duy trì 6 tháng đến 2 năm. · uống
💊 Carmustin
80mg/m² da, hàng ngày, trong 3 ngày, chu kỳ 6 tuần. · không nêu rõ (thường tiêm tĩnh mạch)
💊 Bevacizumab
10mg/kg · truyền tĩnh mạch, kết hợp với Irinotecan chu kỳ mỗi 2 tuần.
💊 Irinotecan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch, kết hợp với Bevacizumab chu kỳ mỗi 2 tuần.
↔ Điều trị GBM là phối hợp đa mô thức. Temozolomide và Carmustin là các hóa chất chính. Bevacizumab kết hợp Irinotecan được dùng khi tái phát.
Hóa trị cho Astrocytoma độ II và Anaplastic Astrocytoma
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, thường phối hợp với phẫu thuật và xạ trị.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 da ngày 1 - 5, chu kỳ 4 tuần. · uống
💊 CCNU (Lomustin)
110mg/m² da, uống ngày 1. · uống
💊 Procarbazine
80mg/m² da, uống ngày 8 đến ngày 21. · uống
💊 Vincristine
1,4mg/m² da, truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 29, tối đa 2mg. · truyền tĩnh mạch
↔ Đối với dạng bậc thấp lan tỏa, xạ trị là cơ bản, có thể dùng Temozolomide. Đối với dạng bậc cao lan tỏa, sau phẫu thuật và xạ trị, hóa trị bằng phác đồ PCV hoặc Temozolomide. Chu kỳ PCV là 6 tuần.
Hóa trị cho Oligodendroglioma và Oligoastrocytoma
⚙ Tăng hiệu quả điều trị của tia xạ, giảm độc tính thần kinh của tia xạ, đặc biệt với các trường hợp u lớn, diện chiếu xạ rộng.
💊 PCV (CCNU, Procarbazine, Vincristine)
Liều lượng tương tự như Astrocytoma bậc cao lan tỏa. · uống/truyền tĩnh mạch
💊 Temozolomide
Liều lượng tương tự như Astrocytoma bậc cao lan tỏa. · uống
↔ Đối với Oligodendroglioma bậc thấp chỉ cần phẫu thuật. Xạ trị áp dụng cho dạng bậc thấp tiến triển và anaplastic Oligodendroglioma. Hóa chất PCV hoặc Temozolomide được sử dụng nhằm tăng hiệu quả điều trị của tia xạ.
Hóa trị cho Medulloblastoma
⚙ Bổ trợ sau phẫu thuật và xạ trị.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 · truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 CCNU
75mg/m2 · uống ngày 0
💊 Cisplatin
75mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cyclophosphamide
1.000mg/m2 · truyền tĩnh mạch trên 60 phút ngày 21 và 22
↔ Phẫu thuật lấy tổn thương, sau đó hóa xạ trị bổ trợ. Có thể dùng phác đồ Vincristine + CCNU + Cisplatin hoặc Cisplatin + Vincristine + Cyclophosphamide.
Hóa trị cho U lympho não nguyên phát
⚙ Tiêu diệt tế bào lympho ung thư, kéo dài thời gian sống.
💊 Methotrexate
liều cao, khoảng liều từ 1,5-8g/m2 mỗi 3 tuần kết hợp leucovorin. · không nêu rõ (thường truyền tĩnh mạch)
💊 Methotrexate
2,5mg/m2 · không nêu rõ (trong phác đồ phối hợp)
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · không nêu rõ (trong phác đồ phối hợp)
💊 Procarbazine
100mg/m2/ngày trong 7 ngày (chu kỳ 1, 3, 5) · uống
💊 Methotrexate
12mg · tiêm nội tủy
↔ Methotrexate là hóa chất quan trọng hàng đầu. Các nghiên cứu đã chỉ ra hóa chất Methotrexate liều cao trước xạ trị kéo dài thời gian sống trung bình và thời gian sống thêm toàn bộ. Có thể phối hợp Methotrexate liều cao hoặc phác đồ Methotrexate + Vincristine + Procarbazine kết hợp tiêm nội tủy Methotrexate và xạ trị toàn não.
Điều trị đích
⚙ Nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư.
💊 Bevacizumab
10mg/kg/2 tuần · truyền tĩnh mạch, phối hợp hóa chất Irinotecan.
💊 Rituximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · phối hợp hóa chất
↔ Bevacizumab được chỉ định đối với u thần kinh đệm ác tính tái phát sau phẫu thuật và hóa xạ trị. Rituximab được chỉ định cho lymphoma não khi CD20 dương tính.
Điều trị nội tiết
⚙ Kiểm soát sự tăng trưởng của khối u phụ thuộc hormone hoặc bổ sung hormone thiếu hụt.
💊 Sandostatin (Octreotide LAR)
liều khởi đầu sandostatin LAR 20mg, cách 4-6 tuần 1 lần, duy trì 6-8 chu kỳ. · tiêm bắp sâu
↔ Sandostatin được chỉ định cho u tuyến yên tiết GH tái phát sau phẫu thuật, xạ trị, xạ phẫu hoặc còn lại sau phẫu thuật nếu có nồng độ GH, IGF 1 cao. Ngoài ra, các bệnh nhân u não có suy nội tiết gây đái tháo nhạt, suy tuyến giáp, suy tuyến thượng thận, suy tuyến sinh dục phải được bổ sung nội tiết tố phù hợp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.