← Trang chủ

Ung thư di căn não

ICD-10 · C79.3Ung bướu, Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư di căn não là sự lan rộng của tế bào ung thư từ một khối u nguyên phát ở nơi khác trong cơ thể đến nhu mô não, màng não hoặc tủy sống. Đây là dạng u nội sọ thứ phát, không phải ung thư não nguyên phát.
Dịch tễ: Di căn não là khối u nội sọ phổ biến nhất ở người lớn, thường gặp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối. Các ung thư nguyên phát thường di căn lên não bao gồm ung thư phổi, vú, hắc tố, thận và đại trực tràng.
Cơ chế bệnh sinh: Tế bào ung thư tách khỏi khối u nguyên phát, xâm nhập vào hệ tuần hoàn, vượt qua hàng rào máu não và bám vào nhu mô não. Tại đây, chúng tăng sinh, hình thành khối u mới, gây phù não quanh u và hiệu ứng choán chỗ. Các yếu tố này dẫn đến tăng áp lực nội sọ, chèn ép cấu trúc thần kinh, viêm và động kinh, gây ra các triệu chứng lâm sàng.
Phân loại: Di căn não có thể được phân loại dựa trên số lượng (đơn độc hoặc đa ổ) và vị trí (trên lều hoặc dưới lều), cũng như theo nguồn gốc khối u nguyên phát.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Biểu hiện triệu chứng thần kinh mới
    • Biểu hiện đầu tiên là các triệu chứng sọ não
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nhân đang điều trị bất kỳ khối u ở vị trí nào
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ chính
    • Có tiền sử ung thư nguyên phát ở bất kỳ vị trí nào
📚 Theo Y văn
  • Các loại ung thư nguyên phát thường di căn não
    • Ung thư phổi
    • Ung thư vú
    • Ung thư thận
    • Ung thư đại trực tràng
    • U hắc tố (Melanoma)
  • Tỷ lệ di căn não
    • 10-30% ở người lớn mắc ung thư
    • 6-10% ở trẻ em mắc ung thư
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đau đầu
    • Xảy ra trong khoảng 40-50% bệnh nhân di căn não
    • Tỷ lệ cao hơn khi di căn đa ổ, kích thước u lớn hoặc di căn não hố sau
    • Tăng lên theo sau các động tác làm tăng áp lực nội sọ như ho, hắt hơi
    • Đau đầu buổi sáng sớm kinh điển không phổ biến
    • Các đặc điểm hướng tới khối u não: buồn nôn và nôn, sự thay đổi kiểu đau đầu trước đó, khám thấy dấu hiệu thần kinh bất thường và triệu chứng nặng hơn
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu
    • Buồn nôn
    • Phù gai thị
    • Rối loạn ý thức
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú
    • Biểu hiện trong khoảng 20-40% bệnh nhân
    • Gồm liệt vận động
    • Rối loạn cảm giác
    • Liệt dây thần kinh sọ
    • Thất ngôn
  • Thay đổi tính cách, hành vi
    • Dấu hiệu kín đáo, biểu hiện trong 30-35% bệnh nhân
    • Thường hay cáu giận
    • Hay quên
    • Thay đổi tâm trạng
  • Động kinh
    • Cơn động kinh mới khởi phát là triệu chứng biểu hiện trong 10-20% bệnh nhân
  • Đột quỵ
    • Khoảng 5-10% biểu hiện đột quỵ cấp
    • Nguyên nhân: chảy máu trong khối di căn, tăng đông, xâm lấn hoặc chèn ép động mạch bởi khối u, hoặc huyết khối do tế bào u
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu, buồn nôn, phù gai thị, rối loạn ý thức
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U não nguyên phát (ví dụ: Glioblastoma, Astrocytoma) — Thường đơn ổ, có thể có tiền sử bệnh lý thần kinh kéo dài. Sinh thiết hoặc PET scan có thể giúp phân biệt. Hình ảnh MRI có thể có đặc điểm khác biệt về bờ, mức độ phù, và tín hiệu.
Áp xe não — Thường có tiền sử nhiễm trùng (viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng huyết), sốt, bạch cầu tăng. Hình ảnh MRI có vòng ngấm thuốc mỏng, đều, có tín hiệu hạn chế khuếch tán bên trong (DWI).
Bệnh lý mạch máu não (ví dụ: Nhồi máu não, xuất huyết não) — Khởi phát đột ngột, yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, đái tháo đường, rung nhĩ). CT/MRI không tiêm thuốc có thể thấy rõ nhồi máu/xuất huyết. Không có hiệu ứng khối rõ rệt như u.
Bệnh lý viêm/nhiễm trùng khác (ví dụ: Toxoplasmosis ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch) — Tiền sử suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS). Thường đa ổ, ngấm thuốc dạng vòng. Đáp ứng với điều trị thử kháng sinh/kháng ký sinh trùng.
Bệnh lý thoái hóa/demyelinating (ví dụ: Đa xơ cứng) — Thường có nhiều tổn thương rải rác, không điển hình cho khối u, có thể có các đợt tái phát/thuyên giảm. Vị trí tổn thương thường ở chất trắng quanh não thất, thể chai. Không có hiệu ứng khối rõ rệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết não
Không áp dụng ngưỡng số. Cần thiết trong một số trường hợp để chẩn đoán xác định mô bệnh học. — Xác định mô bệnh học của khối u, giúp phân biệt với u nguyên phát hoặc các tổn thương khác.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (CHT/MRI) sọ não
Trên xung T1, tổn thương đồng hay giảm tín hiệu. Có thể tăng tín hiệu khi có chảy máu trong u di căn ở giai đoạn sớm. Sau tiêm thuốc đối quang từ, thường ngấm thuốc dạng vòng (nhẫn), có thể dạng lốm đốm hay đều. Trên xung T2, FLAIR thường tăng tín hiệu, có dấu hiệu phù não quanh u. Đặc trưng hình ảnh: sự xuất hiện đa ổ, vị trí ở ranh giới chất trắng và chất xám, bờ rõ, một lượng lớn phù mạch so với kích thước của tổn thương. — Phương tiện chẩn đoán hình ảnh có giá trị nhất, độ nhạy cao hơn CT scan trong tìm kiếm tổn thương và phân biệt với các tổn thương thần kinh trung ương khác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não
Trước tiêm thuốc: Tổn thương thường là khối đồng hay giảm tỷ trọng. Đôi khi có tỷ trọng cao hơn vùng nhu mô não liền kề do chảy máu trong u di căn hoặc lắng đọng calci. Sau tiêm thuốc: Tổn thương ngấm thuốc dạng lốm đốm, dạng nốt hay hình vòng (dạng nhẫn), thường có phù não rộng xung quanh. Một số các trường hợp có hiệu ứng khối với dấu hiệu chèn ép đường giữa và tổ chức lân cận. — Phát hiện tổn thương khối, đánh giá phù não và hiệu ứng khối.
🔍 Tầm soát
Thăm khám, xét nghiệm, đánh giá toàn thân
Không áp dụng ngưỡng số. Bao gồm các xét nghiệm hình ảnh (CT ngực-bụng-chậu, PET/CT), xét nghiệm máu, nội soi... tùy theo triệu chứng gợi ý. (theo Y văn) — Xác định khối ung thư nguyên phát và mức độ lan tràn của nó.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
    • Triệu chứng thần kinh gợi ý di căn não
    • Hình ảnh CT/MRI sọ não có tổn thương khối nghi ngờ di căn
  • Xác định mô bệnh học
    • Sinh thiết khối u não (nếu chưa xác định được u nguyên phát hoặc cần phân biệt)
    • Xác định u nguyên phát ngoài sọ thông qua thăm khám và xét nghiệm toàn thân
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá số lượng và kích thước tổn thương di căn não
    • Di căn não đơn ổ
    • Di căn não đa ổ (≤ 3 ổ hoặc > 3 ổ)
    • Kích thước u (< 2cm, 2-3cm, 3-4cm, < 5cm)
  • Đánh giá tình trạng u nguyên phát
    • Loại mô bệnh học của u nguyên phát
    • Giai đoạn bệnh của u nguyên phát
    • Mức độ lan rộng của u nguyên phát
  • Đánh giá tình trạng chức năng thần kinh và toàn thân của bệnh nhân
    • Tình trạng chức năng thần kinh
    • Thang điểm tiên lượng bệnh
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ để đánh giá số lượng, kích thước, vị trí tổn thương di căn não.
    • Chụp CT ngực-bụng-chậu hoặc PET/CT để xác định u nguyên phát và các di căn ngoài sọ.
    • Đánh giá thang điểm chức năng toàn thân (ví dụ: Karnofsky Performance Status - KPS, Eastern Cooperative Oncology Group - ECOG).
    • Đánh giá thang điểm tiên lượng bệnh (ví dụ: Graded Prognostic Assessment - GPA).
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Central Nervous System Tumors
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định khối ung thư nguyên phát
    • Thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng toàn thân để tìm kiếm u nguyên phát
    • Các vị trí nguyên phát thường gặp: ung thư phổi, ung thư vú, ung thư thận, ung thư đại trực tràng, u hắc tố
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều thuốc Irinotecan bị thiếu thông tin ('Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn'). Cần bổ sung liều lượng cụ thể.
  • Liều lượng của PCV và Temozolomide được ghi 'tương tự như Astrocytoma bậc cao lan tỏa'. Cần ghi rõ liều lượng cụ thể trong bài viết này để đảm bảo tính độc lập và đầy đủ thông tin, tránh việc người đọc phải tra cứu thêm.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư di căn não là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức giữa điều trị tại chỗ (tại não) và điều trị toàn thân (u nguyên phát). Ưu tiên hàng đầu là xử lý các dấu hiệu chèn ép, phù não để giảm nguy cơ tử vong. Quyết định điều trị dựa trên loại mô bệnh học và giai đoạn u nguyên phát, tình trạng chức năng thần kinh, mức độ lan rộng của u và thang điểm tiên lượng bệnh. Trong trường hợp chưa xác định được u nguyên phát, sinh thiết khối u não là cần thiết.
Corticoid (Điều trị triệu chứng giảm phù não)
⚙ Giảm phù não quanh u, giảm áp lực nội sọ và cải thiện triệu chứng thần kinh.
💊 Dexamethason
4mg, liều 4-8 lọ/ngày · tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolone
4-16mg, uống ngày 2-4 viên · uống vào 8 giờ sáng sau ăn no
💊 Methylprednisolone
40mg, 1-2 lọ/ngày · tiêm tĩnh mạch hoặc pha truyền với 250ml dung dịch NaCl 0,9% truyền tĩnh mạch
💊 Synacthene
1mg, mỗi lần 1 lọ, tuần 1-2 lọ · tiêm bắp
↔ Cần giảm liều corticoid dần dần trước khi dừng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và đường dùng.
Thuốc chống động kinh (Điều trị triệu chứng)
⚙ Kiểm soát các cơn động kinh.
💊 Depakine
500mg, uống ngày 1-3 viên · uống
💊 Tegretol
200mg, ngày 1-2 viên · uống
↔ Không điều trị dự phòng nếu bệnh nhân không có cơn động kinh. Lựa chọn liều duy trì phù hợp tùy theo đáp ứng của người bệnh.
Phục hồi chức năng
⚙ Cải thiện chức năng vận động, lời nói và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
↔ Bao gồm tập vận động, tập lời nói.
Điều trị giảm đau
⚙ Kiểm soát triệu chứng đau cho bệnh nhân ung thư.
↔ Tham khảo phác đồ chi tiết bài đau do ung thư.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần khối u để giảm hiệu ứng khối, cải thiện triệu chứng thần kinh và lấy mẫu sinh thiết chẩn đoán.
↔ Chỉ định cho u não đơn độc có hiệu ứng khối, sinh thiết chẩn đoán nếu không có tổn thương nguyên phát ngoài sọ, hoặc phẫu thuật triệu chứng. Bệnh nhân chống chỉ định gây mê hoặc từ chối phẫu thuật có thể xem xét xạ phẫu.
Xạ trị
⚙ Kiểm soát tại chỗ khối u di căn và các ổ di căn khác chưa phát hiện trên chẩn đoán hình ảnh.
↔ Bao gồm xạ trị toàn não (cho di căn đa ổ >3 ổ, không thể phẫu thuật/xạ phẫu, bệnh lan tràn, toàn thân kém) và xạ phẫu (cho u di căn một hay ≤ 3 ổ, kích thước < 5cm, hoặc tổn thương còn lại/tái phát). Liều xạ trị toàn não thường quy: 30Gy trong 10 phân liều (3Gy/ngày x 10 ngày); các kiểu phân liều khác: 20Gy trong 5 phân liều, 37,5Gy trong 15 phân liều, 40Gy trong 20 phân liều. Liều xạ phẫu tùy kích thước u: < 2cm: 24 Gy; 2-3cm: 18 Gy; 3-4cm: 15 Gy. Nếu đã xạ trị toàn não trước đó, liều xạ phẫu giảm 30%. Kỹ thuật bao gồm xạ trị thường quy 3D, IMRT, VMAT, xạ phẫu bằng dao gamma/CyberKnife, xạ trị hạt nặng, xạ trị trong mổ, cấy hạt phóng xạ.
Quang động học (Photodynamic therapy)
⚙ Phương pháp điều trị tại chỗ, phối hợp thuốc nhạy quang và ánh sáng nhìn thấy (tia laser) để tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng sau mổ lấy u.
↔ Là phương pháp nhiễm độc tế bào dưới tác động của ánh sáng.
Hóa trị cho Glioblastoma Multiforme (GBM)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, thường phối hợp với phẫu thuật và xạ trị.
💊 Temozolomide
khởi đầu 75mg/m2 trong thời gian xạ trị; sau đó 150-200mg/m² da dùng ngày 1 đến ngày 5, chu kỳ 4 tuần, duy trì 6 tháng đến 2 năm. · uống
💊 Carmustin
80mg/m² da, hàng ngày, trong 3 ngày, chu kỳ 6 tuần. · không nêu rõ (thường tiêm tĩnh mạch)
💊 Bevacizumab
10mg/kg · truyền tĩnh mạch, kết hợp với Irinotecan chu kỳ mỗi 2 tuần.
💊 Irinotecan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch, kết hợp với Bevacizumab chu kỳ mỗi 2 tuần.
↔ Điều trị GBM là phối hợp đa mô thức. Temozolomide và Carmustin là các hóa chất chính. Bevacizumab kết hợp Irinotecan được dùng khi tái phát.
Hóa trị cho Astrocytoma độ II và Anaplastic Astrocytoma
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư, thường phối hợp với phẫu thuật và xạ trị.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 da ngày 1 - 5, chu kỳ 4 tuần. · uống
💊 CCNU (Lomustin)
110mg/m² da, uống ngày 1. · uống
💊 Procarbazine
80mg/m² da, uống ngày 8 đến ngày 21. · uống
💊 Vincristine
1,4mg/m² da, truyền tĩnh mạch ngày 1 và ngày 29, tối đa 2mg. · truyền tĩnh mạch
↔ Đối với dạng bậc thấp lan tỏa, xạ trị là cơ bản, có thể dùng Temozolomide. Đối với dạng bậc cao lan tỏa, sau phẫu thuật và xạ trị, hóa trị bằng phác đồ PCV hoặc Temozolomide. Chu kỳ PCV là 6 tuần.
Hóa trị cho Oligodendroglioma và Oligoastrocytoma
⚙ Tăng hiệu quả điều trị của tia xạ, giảm độc tính thần kinh của tia xạ, đặc biệt với các trường hợp u lớn, diện chiếu xạ rộng.
💊 PCV (CCNU, Procarbazine, Vincristine)
Liều lượng tương tự như Astrocytoma bậc cao lan tỏa. · uống/truyền tĩnh mạch
💊 Temozolomide
Liều lượng tương tự như Astrocytoma bậc cao lan tỏa. · uống
↔ Đối với Oligodendroglioma bậc thấp chỉ cần phẫu thuật. Xạ trị áp dụng cho dạng bậc thấp tiến triển và anaplastic Oligodendroglioma. Hóa chất PCV hoặc Temozolomide được sử dụng nhằm tăng hiệu quả điều trị của tia xạ.
Hóa trị cho Medulloblastoma
⚙ Bổ trợ sau phẫu thuật và xạ trị.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 · truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 CCNU
75mg/m2 · uống ngày 0
💊 Cisplatin
75mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cyclophosphamide
1.000mg/m2 · truyền tĩnh mạch trên 60 phút ngày 21 và 22
↔ Phẫu thuật lấy tổn thương, sau đó hóa xạ trị bổ trợ. Có thể dùng phác đồ Vincristine + CCNU + Cisplatin hoặc Cisplatin + Vincristine + Cyclophosphamide.
Hóa trị cho U lympho não nguyên phát
⚙ Tiêu diệt tế bào lympho ung thư, kéo dài thời gian sống.
💊 Methotrexate
liều cao, khoảng liều từ 1,5-8g/m2 mỗi 3 tuần kết hợp leucovorin. · không nêu rõ (thường truyền tĩnh mạch)
💊 Methotrexate
2,5mg/m2 · không nêu rõ (trong phác đồ phối hợp)
💊 Vincristine
1,4mg/m2 · không nêu rõ (trong phác đồ phối hợp)
💊 Procarbazine
100mg/m2/ngày trong 7 ngày (chu kỳ 1, 3, 5) · uống
💊 Methotrexate
12mg · tiêm nội tủy
↔ Methotrexate là hóa chất quan trọng hàng đầu. Các nghiên cứu đã chỉ ra hóa chất Methotrexate liều cao trước xạ trị kéo dài thời gian sống trung bình và thời gian sống thêm toàn bộ. Có thể phối hợp Methotrexate liều cao hoặc phác đồ Methotrexate + Vincristine + Procarbazine kết hợp tiêm nội tủy Methotrexate và xạ trị toàn não.
Điều trị đích
⚙ Nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư.
💊 Bevacizumab
10mg/kg/2 tuần · truyền tĩnh mạch, phối hợp hóa chất Irinotecan.
💊 Rituximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · phối hợp hóa chất
↔ Bevacizumab được chỉ định đối với u thần kinh đệm ác tính tái phát sau phẫu thuật và hóa xạ trị. Rituximab được chỉ định cho lymphoma não khi CD20 dương tính.
Điều trị nội tiết
⚙ Kiểm soát sự tăng trưởng của khối u phụ thuộc hormone hoặc bổ sung hormone thiếu hụt.
💊 Sandostatin (Octreotide LAR)
liều khởi đầu sandostatin LAR 20mg, cách 4-6 tuần 1 lần, duy trì 6-8 chu kỳ. · tiêm bắp sâu
↔ Sandostatin được chỉ định cho u tuyến yên tiết GH tái phát sau phẫu thuật, xạ trị, xạ phẫu hoặc còn lại sau phẫu thuật nếu có nồng độ GH, IGF 1 cao. Ngoài ra, các bệnh nhân u não có suy nội tiết gây đái tháo nhạt, suy tuyến giáp, suy tuyến thượng thận, suy tuyến sinh dục phải được bổ sung nội tiết tố phù hợp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Bệnh nhân chống chỉ định với gây mê
    • Bệnh nhân nhỏ tuổi hoặc lớn tuổi (có thể xem xét xạ phẫu thay thế)
    • Bệnh nhân từ chối phẫu thuật
  • Điều chỉnh liều xạ trị
    • Với bệnh nhân đã xạ trị toàn não trước đó, liều xạ phẫu khuyến cáo nên giảm 30%
  • Chống chỉ định điều trị dự phòng động kinh
    • Không điều trị dự phòng thuốc chống động kinh nếu bệnh nhân không có cơn động kinh
  • Chỉ định hóa chất theo đặc điểm khối u
    • Vai trò của hóa chất trong điều trị ependymoma còn chưa rõ ràng
    • Rituximab chỉ định cho lymphoma não khi CD20 dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Đánh giá lâm sàng: Theo dõi triệu chứng thần kinh, tình trạng ý thức, thang điểm chức năng (KPS, ECOG).
    • Đánh giá hình ảnh: Chụp MRI sọ não định kỳ (ví dụ: mỗi 2-3 tháng) để đánh giá kích thước, số lượng tổn thương, mức độ phù não. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng (ví dụ: RANO criteria).
    • Đánh giá tác dụng phụ: Theo dõi các tác dụng phụ của xạ trị, hóa trị, điều trị đích và điều trị nội tiết.
  • Theo dõi tái phát và di căn mới
    • Tiếp tục tầm soát u nguyên phát và các vị trí di căn khác nếu chưa kiểm soát được.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Central Nervous System Tumors, Y văn lâm sàng
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Chảy máu trong khối di căn gây đột quỵ cấp
    • Tăng áp lực nội sọ, chèn ép đường giữa và tổ chức lân cận gây tử vong
  • Biến chứng của điều trị
    • Độc tính thần kinh của tia xạ (có thể giảm khi dùng hóa chất phối hợp)
    • Tác dụng phụ của hóa trị, điều trị đích, nội tiết (cần theo dõi và xử trí)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (tình huống cấp cứu)
    • Dấu hiệu chèn ép não cấp tính, phù não nặng, rối loạn ý thức tiến triển, liệt vận động nặng đột ngột, cơn động kinh liên tục.
    • Cần xử lý cấp cứu và chuyển đến cơ sở có khả năng can thiệp thần kinh (phẫu thuật, xạ trị).
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có khối u não chưa xác định được u nguyên phát cần sinh thiết.
    • Bệnh nhân cần các phương pháp điều trị chuyên sâu (phẫu thuật thần kinh, xạ trị phức tạp, hóa trị/điều trị đích chuyên khoa) cần chuyển đến các trung tâm ung bướu hoặc bệnh viện có chuyên khoa thần kinh/ung bướu.
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Chuyển đến các trung tâm ung bướu hoặc bệnh viện đa khoa tuyến trên có đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên gia để chẩn đoán, điều trị đa mô thức (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị đích).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này