Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tiêu chảy nhiễm trùng bao gồm bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu, điều trị kháng sinh khi có chỉ định, và các thuốc hỗ trợ khác. Dinh dưỡng đầy đủ là yếu tố quan trọng để phục hồi và ngăn ngừa suy dinh dưỡng.
Dung dịch bù nước và điện giải đường uống (ORS)
⚙ Bù lại lượng nước và điện giải đã mất do tiêu chảy và nôn ói, duy trì cân bằng dịch thể. ORS áp suất thẩm thấu thấp giúp giảm lượng phân và thời gian tiêu chảy.
💊 ORS áp suất thẩm thấu thấp (ví dụ: Hydrite, Oresol New)
Pha 1 gói với 200 ml nước chín nguội. Lượng cần bù cho lượng đã thiếu hụt: Mất nước trung bình: 30 – 80 ml/kg thể trọng trong 4 - 6 giờ. Mất nước nhẹ: uống theo nhu cầu. Lượng duy trì: 10 kg đầu tiên: 100 ml/kg/24 giờ; 10 kg tiếp theo: thêm 50 ml/kg/ngày; Hơn 20 kg: thêm 20 ml/kg/ngày. Lượng tiếp tục mất: thêm 10 ml/kg cho mỗi lần trẻ đi cầu lỏng hoặc ói. · Đường uống
↔ Các loại ORS áp suất thẩm thấu thấp có thể thay thế nhau.
Dung dịch bù nước và điện giải đường tĩnh mạch
⚙ Bù nhanh chóng lượng dịch và điện giải đã mất trong trường hợp mất nước nặng hoặc không thể bù đường uống.
💊 Dung dịch Ringer Lactate hoặc Natri Clorid 0.9%
Mất nước nặng: 100 ml/kg thể trọng trong 4 - 6 giờ. · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn dung dịch và tốc độ truyền tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và điện giải đồ của bệnh nhân.
Kháng sinh nhóm Quinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, có phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn Gram âm gây tiêu chảy xâm lấn (Shigella, Salmonella).
💊 Ciprofloxacin
Người lớn: 500 mg x 2 lần/ngày x 3–5 ngày. Trẻ em: 30 mg/kg/ngày chia 2 lần x 3-5 ngày. · Đường uống
💊 Norfloxacin
Người lớn: 400 mg x 2 lần/ngày x 3-5 ngày. Trẻ em: 25 mg/kg/ngày chia 2 lần/ngày x 3–5 ngày. · Đường uống
💊 Ofloxacin
Người lớn: 400 mg x 2 lần/ngày x 3–5 ngày. Trẻ em: 15 mg/kg/ngày chia 2 lần/ngày x 3–5 ngày. · Đường uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và mức độ nặng của bệnh. Cần thận trọng khi dùng quinolone cho trẻ em do nguy cơ ảnh hưởng sụn khớp, nhưng có thể cân nhắc trong trường hợp nặng hoặc đa kháng.
Kháng sinh nhóm Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, có hiệu quả với một số tác nhân gây tiêu chảy như Campylobacter, Shigella (tùy chủng).
💊 Azithromycin
Người lớn: 1000 mg/ngày 1 liều x 3–5 ngày. Trẻ em: 20 mg/kg/ngày 1 liều x 3–5 ngày. · Đường uống
↔ Thường được dùng khi có nghi ngờ Campylobacter hoặc khi các kháng sinh khác không hiệu quả/chống chỉ định.
Kháng sinh nhóm Nitroimidazole
⚙ Có tác dụng diệt amip và một số vi khuẩn kỵ khí, phá vỡ cấu trúc DNA của vi sinh vật.
💊 Metronidazol
Người lớn: 500 mg x 3 lần/ngày x 5–10 ngày (nửa liều nếu điều trị Giardia). Trẻ em: 35 mg/kg/ngày chia 3 lần x 5–10 ngày (nửa liều nếu điều trị Giardia). · Đường uống
↔ Chỉ định chính trong lỵ amip hoặc nhiễm Giardia.
Cephalosporin thế hệ 3 (tiêm)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn Gram âm, được dùng trong trường hợp nặng hoặc khi có kháng quinolone.
💊 Ceftriaxon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng cho các trường hợp nặng, nghi ngờ nhiễm trùng huyết hoặc khi có bằng chứng kháng các kháng sinh đường uống.
Kẽm (Zinc)
⚙ Giúp phục hồi chức năng hàng rào ruột, tăng cường miễn dịch, giảm mức độ nặng và thời gian tiêu chảy, ngăn ngừa các đợt tiêu chảy sau đó.
💊 Kẽm nguyên tố
20 mg/ngày cho trẻ 6 tháng tuổi trở lên, 10 mg/ngày cho trẻ dưới 6 tháng. · Đường uống
↔ Uống trong và sau khi điều trị tiêu chảy (tổng cộng 14 ngày).
Men vi sinh (Probiotic)
⚙ Bổ sung vi khuẩn có lợi cho đường ruột, giúp cân bằng hệ vi sinh, cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh, có thể rút ngắn thời gian tiêu chảy.
💊 Lactobacillus hoặc Saccharomyces
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Chỉ dùng trong trường hợp tiêu chảy không đàm máu hoặc tiêu chảy liên quan đến kháng sinh.
Thuốc kháng tiết
⚙ Giảm tiết dịch và điện giải vào lòng ruột, giúp giảm lượng phân lỏng.
💊 Racecadotril
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Chỉ dùng trong những trường hợp tiêu chảy do cơ chế xuất tiết.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.