← Trang chủ

Tiêu chảy nhiễm trùng

ICD-10 · A09Nhi, Nội tổng quát✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tiêu chảy nhiễm trùng là tình trạng tăng số lần đi ngoài và/hoặc giảm độ đặc của phân, do tác nhân vi sinh vật gây bệnh tại đường ruột, thường kèm sốt, đau bụng và có nguy cơ mất nước.
Dịch tễ: Là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu, đặc biệt tại các nước đang phát triển và khu vực vệ sinh kém.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm: 1) Sản xuất độc tố ruột gây tăng tiết dịch và điện giải vào lòng ruột. 2) Xâm nhập và phá hủy niêm mạc ruột, gây viêm, loét, giảm hấp thu. 3) Gây tổn thương vi nhung mao, làm giảm diện tích hấp thu.
Phân loại: Thường được phân loại theo thời gian (cấp tính, kéo dài) hoặc theo đặc điểm phân (tiêu chảy nước, tiêu chảy phân có máu/lỵ).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Tiêu chảy (phân lỏng, đi ngoài nhiều lần)
    • Nôn ói
    • Đau bụng
    • Sốt
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát, tần suất đi ngoài, tính chất phân (lỏng, nước, đàm, máu, mùi)
    • Số lượng nôn ói, tính chất chất nôn
    • Mức độ đau bụng, vị trí, tính chất
    • Sốt (nhiệt độ, liên tục/gián đoạn)
    • Các triệu chứng kèm theo: khát nước, tiểu ít, mệt mỏi, co giật
    • Các biện pháp đã xử trí tại nhà
    • Tiếp xúc với người bệnh tương tự, tiền sử dịch tễ (ăn uống, du lịch)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử
    • Tiền sử tiêu chảy trước đó, đặc biệt tiêu chảy kéo dài
    • Tiền sử bệnh lý nền (suy giảm miễn dịch, bệnh mạn tính, suy dinh dưỡng)
    • Tiền sử dị ứng thuốc, thức ăn
    • Tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiếp xúc nguồn nước, thực phẩm ô nhiễm
    • Du lịch đến vùng dịch tễ
    • Sống trong môi trường đông đúc, vệ sinh kém (nhà trẻ, trường học)
    • Sử dụng kháng sinh gần đây (nguy cơ tiêu chảy do C. difficile)
    • Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, hóa trị, dùng thuốc ức chế miễn dịch)
    • Trẻ nhỏ, người cao tuổi
    • Không bú mẹ hoàn toàn (ở trẻ em)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chảy
    • Tiêu phân lỏng không thành khuôn nhiều hơn 2 lần/24 giờ
    • Tiêu toàn nước
    • Tiêu đàm máu
  • Sốt
  • Co giật (ở trẻ nhỏ, đặc biệt khi không có tiền sử sốt làm kinh)
  • Dấu hiệu mất nước (đánh giá theo Bảng 1)
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau bụng (quặn bụng)
    • Buồn nôn, nôn ói
    • Khát nước
    • Mệt mỏi, li bì
  • Dấu hiệu thực thể (liên quan đến mất nước)
    • Mắt trũng
    • Môi khô, lưỡi khô
    • Nếp véo da mất chậm
    • Thóp trũng (ở trẻ nhỏ)
    • Giảm tiết nước mắt
    • Giảm lượng nước tiểu
    • Mạch nhanh, huyết áp tụt (mất nước nặng)
    • Tri giác thay đổi (kích thích, li bì, hôn mê)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng mất nước: Mắt trũng, môi khô, lưỡi khô, khát nước, nếp véo da mất chậm, thóp trũng (ở trẻ nhỏ), giảm tiết nước mắt, tiểu ít, mạch nhanh, huyết áp tụt, tri giác thay đổi (kích thích, li bì, hôn mê).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cấp cứu cần loại trừ
    • Lồng ruột
    • Viêm ruột thừa
    • Thai ngoài tử cung vỡ
    • Cơn bão giáp
  • Tiêu chảy là triệu chứng của các bệnh khác
    • Thương hàn
    • Viêm tai giữa
    • Nhiễm trùng huyết
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lồng ruột — Đau bụng từng cơn dữ dội, khóc thét từng cơn, nôn ói, đi ngoài phân máu tươi (phân sệt máu cá), sờ thấy khối lồng.
Viêm ruột thừa — Đau bụng khởi phát quanh rốn sau đó khu trú hố chậu phải, sốt, nôn ói, phản ứng thành bụng hố chậu phải, dấu hiệu Blumberg dương tính.
Thai ngoài tử cung vỡ — Tiền sử trễ kinh, đau bụng hạ vị đột ngột dữ dội, choáng váng, có thể có ra huyết âm đạo, dấu hiệu mất máu cấp, siêu âm có dịch ổ bụng.
Thương hàn ⏳ — Sốt cao kéo dài hình bậc thang, mạch nhiệt phân ly, đau bụng âm ỉ, có thể có ban hồng, tiêu chảy thường nhẹ hơn, có thể táo bón.
Nhiễm trùng huyết — Sốt cao liên tục hoặc hạ thân nhiệt, rét run, tình trạng nhiễm trùng nặng, có thể có sốc nhiễm trùng, tiêu chảy chỉ là một triệu chứng kèm theo.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Soi phân trực tiếp
    • Tìm phẩy khuẩn có chuyển động đặc biệt (nghi dịch tả)
    • Tìm thể tư dưỡng của _E.histolytica_ ăn hồng cầu (nghi lỵ amip)
  • Cấy phân
    • Xác định tác nhân gây bệnh (đặc biệt Shigella, Salmonella, ETEC, EIEC)
    • Căn cứ để báo dịch (dịch tả)
    • Thực hiện trước khi dùng kháng sinh (lỵ trực trùng)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi phân tươi tìm _E.histolytica_
Dương tính: thấy thể tư dưỡng của _E.histolytica_ ăn hồng cầu — Chẩn đoán xác định lỵ amip
Cấy phân
Dương tính: phân lập được vi khuẩn gây bệnh (ví dụ: Shigella, Salmonella, Vibrio cholerae) — Xác định tác nhân gây bệnh, làm kháng sinh đồ, căn cứ báo dịch
🔬 Đặc hiệu cao
Soi phân trực tiếp tìm phẩy khuẩn
Dương tính: thấy phẩy khuẩn có chuyển động đặc biệt — Gợi ý mạnh chẩn đoán dịch tả
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Soi phân tìm hồng cầu, bạch cầu
Dương tính: có hồng cầu và nhiều bạch cầu trong phân — Gợi ý tiêu chảy do vi trùng xâm lấn (lỵ trực trùng, Salmonella non-Typhi)
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm hỗ trợ khác (theo Y văn)
    • Công thức máu (đánh giá tình trạng nhiễm trùng, thiếu máu)
    • Điện giải đồ (đánh giá rối loạn điện giải do mất nước)
    • Chức năng thận (đánh giá suy thận cấp tiền thận do mất nước)
    • Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Rotavirus/Norovirus trong phân (chẩn đoán nhanh tiêu chảy do virus)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chảy nhiễm trùng được xác định khi
    • Tiêu phân lỏng không thành khuôn nhiều hơn 2 lần/24 giờ trong vòng 2 tuần (tiêu chảy cấp) hoặc quá 2 tuần (tiêu chảy kéo dài)
    • Có bằng chứng tác nhân vi sinh gây bệnh (virus, vi khuẩn, amip) qua xét nghiệm phân hoặc dịch tễ lâm sàng phù hợp.
  • Các bệnh cảnh lâm sàng hay gặp
    • Tiêu toàn nước (thường do virus, ETEC, dịch tả)
    • Tiêu đàm máu (thường do Shigella, EIEC, Salmonella non-Typhi, amip)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ mất nước
    • Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng (xem Bảng 1)
    • Đánh giá tình trạng giảm khối lượng tuần hoàn
    • Cách chính xác tính lượng nước mất là dựa vào số kg thể trọng giảm đi so với trước khi bệnh (trong vòng 2 tuần)
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ mất nước (theo WHO/Bộ Y tế)
    • Không mất nước: không có dấu hiệu mất nước.
    • Mất nước nhẹ: có 2 dấu hiệu trở lên, không có dấu hiệu mất nước nặng.
    • Mất nước nặng: có 2 dấu hiệu trở lên, bao gồm ít nhất một dấu hiệu nặng (li bì/hôn mê, mắt trũng nặng, không uống được hoặc uống rất kém, nếp véo da mất rất chậm).
  • Các thăm dò xác định mức độ mất nước
    • Đánh giá lâm sàng: tri giác, mắt, nước mắt, miệng/lưỡi, khát nước, nếp véo da, mạch, huyết áp, nhịp thở, lượng nước tiểu.
    • Xét nghiệm điện giải đồ, chức năng thận (đánh giá rối loạn điện giải và suy thận cấp).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu toàn nước
    • Virus (Rotavirus, Norovirus)
    • Vi trùng ETEC
    • Dịch tả (yếu tố dịch tễ, lâm sàng tiêu ra nước thoáng đục có mảng lợn cợn với mùi tanh đặc biệt, không sốt)
  • Tiêu phân đàm máu
    • Vi trùng xâm lấn (Shigella, EIEC, Salmonella non-Typhi)
    • Amip (_E.histolytica_)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dinh dưỡng
    • Trẻ bú mẹ: tiếp tục bú mẹ.
    • Trẻ bú bình: tiếp tục bú bình sau khi bù dịch được 4 - 6 giờ.
    • Trẻ ăn dặm: tiếp tục ăn dặm, bớt thức ăn nhiều mỡ và đường.
    • Trường hợp trẻ bú bình tiêu phân toàn nước vẫn còn tiêu lỏng sau 5 ngày điều trị: có thể khuyến cáo đổi sang dùng sữa không lactose.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tiêu chảy nhiễm trùng bao gồm bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu, điều trị kháng sinh khi có chỉ định, và các thuốc hỗ trợ khác. Dinh dưỡng đầy đủ là yếu tố quan trọng để phục hồi và ngăn ngừa suy dinh dưỡng.
Dung dịch bù nước và điện giải đường uống (ORS)
⚙ Bù lại lượng nước và điện giải đã mất do tiêu chảy và nôn ói, duy trì cân bằng dịch thể. ORS áp suất thẩm thấu thấp giúp giảm lượng phân và thời gian tiêu chảy.
💊 ORS áp suất thẩm thấu thấp (ví dụ: Hydrite, Oresol New)
Pha 1 gói với 200 ml nước chín nguội. Lượng cần bù cho lượng đã thiếu hụt: Mất nước trung bình: 30 – 80 ml/kg thể trọng trong 4 - 6 giờ. Mất nước nhẹ: uống theo nhu cầu. Lượng duy trì: 10 kg đầu tiên: 100 ml/kg/24 giờ; 10 kg tiếp theo: thêm 50 ml/kg/ngày; Hơn 20 kg: thêm 20 ml/kg/ngày. Lượng tiếp tục mất: thêm 10 ml/kg cho mỗi lần trẻ đi cầu lỏng hoặc ói. · Đường uống
↔ Các loại ORS áp suất thẩm thấu thấp có thể thay thế nhau.
Dung dịch bù nước và điện giải đường tĩnh mạch
⚙ Bù nhanh chóng lượng dịch và điện giải đã mất trong trường hợp mất nước nặng hoặc không thể bù đường uống.
💊 Dung dịch Ringer Lactate hoặc Natri Clorid 0.9%
Mất nước nặng: 100 ml/kg thể trọng trong 4 - 6 giờ. · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn dung dịch và tốc độ truyền tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và điện giải đồ của bệnh nhân.
Kháng sinh nhóm Quinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, có phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn Gram âm gây tiêu chảy xâm lấn (Shigella, Salmonella).
💊 Ciprofloxacin
Người lớn: 500 mg x 2 lần/ngày x 3–5 ngày. Trẻ em: 30 mg/kg/ngày chia 2 lần x 3-5 ngày. · Đường uống
💊 Norfloxacin
Người lớn: 400 mg x 2 lần/ngày x 3-5 ngày. Trẻ em: 25 mg/kg/ngày chia 2 lần/ngày x 3–5 ngày. · Đường uống
💊 Ofloxacin
Người lớn: 400 mg x 2 lần/ngày x 3–5 ngày. Trẻ em: 15 mg/kg/ngày chia 2 lần/ngày x 3–5 ngày. · Đường uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và mức độ nặng của bệnh. Cần thận trọng khi dùng quinolone cho trẻ em do nguy cơ ảnh hưởng sụn khớp, nhưng có thể cân nhắc trong trường hợp nặng hoặc đa kháng.
Kháng sinh nhóm Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, có hiệu quả với một số tác nhân gây tiêu chảy như Campylobacter, Shigella (tùy chủng).
💊 Azithromycin
Người lớn: 1000 mg/ngày 1 liều x 3–5 ngày. Trẻ em: 20 mg/kg/ngày 1 liều x 3–5 ngày. · Đường uống
↔ Thường được dùng khi có nghi ngờ Campylobacter hoặc khi các kháng sinh khác không hiệu quả/chống chỉ định.
Kháng sinh nhóm Nitroimidazole
⚙ Có tác dụng diệt amip và một số vi khuẩn kỵ khí, phá vỡ cấu trúc DNA của vi sinh vật.
💊 Metronidazol
Người lớn: 500 mg x 3 lần/ngày x 5–10 ngày (nửa liều nếu điều trị Giardia). Trẻ em: 35 mg/kg/ngày chia 3 lần x 5–10 ngày (nửa liều nếu điều trị Giardia). · Đường uống
↔ Chỉ định chính trong lỵ amip hoặc nhiễm Giardia.
Cephalosporin thế hệ 3 (tiêm)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn Gram âm, được dùng trong trường hợp nặng hoặc khi có kháng quinolone.
💊 Ceftriaxon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng cho các trường hợp nặng, nghi ngờ nhiễm trùng huyết hoặc khi có bằng chứng kháng các kháng sinh đường uống.
Kẽm (Zinc)
⚙ Giúp phục hồi chức năng hàng rào ruột, tăng cường miễn dịch, giảm mức độ nặng và thời gian tiêu chảy, ngăn ngừa các đợt tiêu chảy sau đó.
💊 Kẽm nguyên tố
20 mg/ngày cho trẻ 6 tháng tuổi trở lên, 10 mg/ngày cho trẻ dưới 6 tháng. · Đường uống
↔ Uống trong và sau khi điều trị tiêu chảy (tổng cộng 14 ngày).
Men vi sinh (Probiotic)
⚙ Bổ sung vi khuẩn có lợi cho đường ruột, giúp cân bằng hệ vi sinh, cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh, có thể rút ngắn thời gian tiêu chảy.
💊 Lactobacillus hoặc Saccharomyces
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Chỉ dùng trong trường hợp tiêu chảy không đàm máu hoặc tiêu chảy liên quan đến kháng sinh.
Thuốc kháng tiết
⚙ Giảm tiết dịch và điện giải vào lòng ruột, giúp giảm lượng phân lỏng.
💊 Racecadotril
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Chỉ dùng trong những trường hợp tiêu chảy do cơ chế xuất tiết.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/cơ địa
    • Người lớn có bệnh nền mạn tính hoặc > 60 tuổi cần cân nhắc khi sử dụng kháng sinh (trong trường hợp tiêu đàm máu không sốt, điều trị như lỵ amip).
  • Chống chỉ định/Hạn chế sử dụng
    • Các thuốc giảm nhu động ruột (Loperamid) và thuốc chống ói (Domperidon, Ondansetron) chưa đủ bằng chứng có hiệu quả để dùng cho trẻ em.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung (theo Y văn)
    • Không dùng Loperamid cho trẻ em dưới 2 tuổi hoặc trong tiêu chảy có máu, sốt cao do nguy cơ biến chứng nặng (liệt ruột, hội chứng tan máu urê huyết).
    • Thận trọng khi dùng kháng sinh nhóm Quinolone cho trẻ em do nguy cơ ảnh hưởng sụn khớp, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng với kháng sinh
    • Đánh giá sau 48 giờ điều trị kháng sinh.
    • Nếu không cải thiện rõ: xem xét lại chẩn đoán hoặc đổi kháng sinh.
  • Tiêu chuẩn ra viện
    • Hết triệu chứng lâm sàng > 48 giờ.
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng điều trị
    • Tần suất và tính chất phân (giảm số lần đi ngoài, phân đặc hơn).
    • Tình trạng mất nước (cải thiện các dấu hiệu mất nước).
    • Sốt (hạ sốt).
    • Nôn ói (giảm hoặc hết nôn).
    • Tình trạng chung của bệnh nhân (ăn uống, ngủ nghỉ, tri giác).
    • Xét nghiệm (cấy phân lại nếu cần, điện giải đồ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Mất nước nặng và sốc giảm thể tích.
    • Rối loạn điện giải (Hạ kali máu, hạ natri máu, toan chuyển hóa).
    • Suy thận cấp tiền thận.
    • Nhiễm trùng huyết.
    • Co giật (do sốt cao hoặc rối loạn điện giải).
    • Hội chứng tan máu urê huyết (HUS) do E. coli O157:H7 (đặc biệt trong tiêu chảy ra máu).
    • Liệt ruột (do rối loạn điện giải nặng hoặc dùng thuốc giảm nhu động).
  • Biến chứng mạn tính/kéo dài
    • Suy dinh dưỡng (đặc biệt ở trẻ em).
    • Không dung nạp lactose thứ phát.
    • Hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn ra viện đặc biệt
    • Trường hợp dịch tả cần cấy phân âm tính trước khi cho ra viện.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu mất nước nặng (li bì/hôn mê, sốc).
    • Nôn ói liên tục, không uống được.
    • Tiêu chảy phân máu nhiều, kéo dài.
    • Đau bụng dữ dội, chướng bụng.
    • Sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt.
    • Co giật.
    • Trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi có tiêu chảy.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
    • Không cải thiện sau 48-72 giờ điều trị tích cực.
    • Nghi ngờ các bệnh cấp cứu ngoại khoa (lồng ruột, viêm ruột thừa).
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi bệnh nhân có các dấu hiệu cờ đỏ không thể xử trí tại tuyến dưới.
    • Khi cần các xét nghiệm chuyên sâu hoặc can thiệp đặc biệt không có ở tuyến dưới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này