Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị suy gan cấp ở trẻ em là một cấp cứu y tế, đòi hỏi sự can thiệp đa chuyên khoa tại đơn vị hồi sức tích cực. Mục tiêu chính là điều trị hỗ trợ, ngăn ngừa và quản lý các biến chứng, điều trị nguyên nhân nếu có thể, và chuẩn bị cho khả năng ghép gan. Điều trị bao gồm ổn định huyết động, kiểm soát đường huyết, điều chỉnh rối loạn đông máu, quản lý phù não, phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng, và điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân.
Thuốc giải độc đặc hiệu
⚙ Trung hòa độc chất hoặc tăng cường khả năng thải độc của cơ thể.
💊 N-acetylcysteine (NAC)
Tĩnh mạch: 150 mg/kg trong 15-60 phút, sau đó 50 mg/kg trong 4 giờ, sau đó 100 mg/kg trong 16 giờ (tổng 21 giờ). Uống: 140 mg/kg liều đầu, sau đó 70 mg/kg mỗi 4 giờ x 17 liều. · Tĩnh mạch, Uống
↔ Chỉ định chính cho ngộ độc paracetamol. Có thể cân nhắc dùng cho các nguyên nhân suy gan cấp không do paracetamol để cải thiện tưới máu gan và chức năng gan, mặc dù bằng chứng còn hạn chế.
Thuốc điều chỉnh rối loạn đông máu
⚙ Bổ sung yếu tố đông máu hoặc vitamin K để cải thiện khả năng đông máu.
💊 Phytomenadione (Vitamin K1)
0.5-1 mg IV/IM/SC (trẻ sơ sinh), 1-10 mg IV/IM/SC (trẻ lớn). · Tĩnh mạch, Tiêm bắp, Dưới da
↔ Dùng để điều chỉnh rối loạn đông máu do thiếu vitamin K. Nếu INR không cải thiện sau Vitamin K, cần xem xét truyền chế phẩm máu.
Chế phẩm máu
⚙ Bổ sung các yếu tố đông máu bị thiếu hụt hoặc hồng cầu khi có thiếu máu.
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
10-15 mL/kg IV. · Tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu
10-15 mL/kg IV. · Tĩnh mạch
↔ FFP được chỉ định khi có xuất huyết đang hoạt động, hoặc trước các thủ thuật xâm lấn khi INR kéo dài. Khối hồng cầu được chỉ định khi có thiếu máu nặng hoặc xuất huyết cấp.
Thuốc điều trị hạ đường huyết
⚙ Cung cấp glucose để duy trì đường huyết ổn định.
💊 Dextrose 10-25%
2-4 mL/kg Dextrose 10% IV bolus, sau đó truyền duy trì 4-8 mg/kg/phút. · Tĩnh mạch
↔ Duy trì đường huyết mục tiêu 80-120 mg/dL (4.4-6.7 mmol/L) để tránh tổn thương não.
Thuốc điều trị phù não/tăng áp lực nội sọ
⚙ Giảm phù não bằng cách tạo gradient thẩm thấu hoặc giảm thể tích máu não.
💊 Mannitol
0.25-1 g/kg IV bolus trong 20-30 phút, lặp lại mỗi 4-6 giờ nếu cần. · Tĩnh mạch
💊 NaCl 3%
3-5 mL/kg IV bolus trong 10-20 phút. · Tĩnh mạch
↔ Dùng khi có dấu hiệu lâm sàng của phù não hoặc tăng áp lực nội sọ. Cần theo dõi áp lực thẩm thấu huyết tương.
Thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Giảm phản ứng viêm và tự miễn.
💊 Methylprednisolone
1-2 mg/kg/ngày IV. · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho suy gan cấp do viêm gan tự miễn. Cần loại trừ nhiễm trùng trước khi sử dụng.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch ở bệnh nhân suy gan.
💊 Cefotaxime
50-100 mg/kg/liều mỗi 6-8 giờ IV. · Tĩnh mạch
💊 Metronidazole
10 mg/kg/liều mỗi 8 giờ IV. · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng kháng sinh dự phòng hoặc điều trị ngay khi nghi ngờ nhiễm trùng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên dịch tễ và kết quả cấy.
Ghép gan
⚙ Thay thế gan bị suy bằng gan khỏe mạnh từ người hiến tặng.
↔ Là phương pháp điều trị dứt điểm cho suy gan cấp khi điều trị nội khoa thất bại và tiên lượng xấu. Chỉ định dựa trên các tiêu chuẩn nghiêm ngặt (ví dụ King's College Criteria, PELD/MELD score).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.