Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Dùng kháng sinh thích hợp. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc tốt. Phát hiện sớm và điều trị các biến chứng như thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa và các biến chứng khác. Dùng corticoid liều cao cho những người bệnh có biểu hiện viêm não hoặc nhiễm độc nội độc tố nặng.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolon
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép DNA và tổng hợp protein, dẫn đến diệt khuẩn.
💊 Ciprofloxacin
15 mg/kg/ngày, có thể lên tới 20 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Ofloxacin
15 mg/kg/ngày, có thể lên tới 20 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Pefloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và sẵn có. Thời gian điều trị: 5 - 7 ngày hoặc 10 - 14 ngày đối với trường hợp có biến chứng.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ III
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), ngăn cản quá trình hình thành vách tế bào, dẫn đến ly giải tế bào vi khuẩn.
💊 Cefotaxim
2 - 3 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
2 - 3 g/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Thời gian điều trị: 5 - 7 ngày hoặc 10 - 14 ngày đối với trường hợp có biến chứng.
Kháng sinh nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, ngăn chặn sự kéo dài chuỗi polypeptide.
💊 Azithromycin
1 g/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Có thể sử dụng azithromycin, đặc biệt trong trường hợp kháng các kháng sinh khác hoặc không dung nạp.
Corticoid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế phản ứng miễn dịch, giảm phù nề và độc tố, đặc biệt trong các trường hợp nặng có viêm não hoặc sốc nhiễm độc.
💊 Dexamethason
Liều 3 mg/kg truyền tĩnh mạch chậm trong vòng 30 phút. Sau đó cứ mỗi 6 giờ lại dùng một liều 1 mg/kg cho đến hết 8 liều. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho những người bệnh có biểu hiện viêm não hoặc nhiễm độc nội độc tố nặng (viêm não, viêm cơ tim và sốc).
Điều trị hỗ trợ
⚙ Cung cấp dinh dưỡng, bù dịch và điện giải, duy trì chức năng sống, phòng ngừa và điều trị biến chứng.
↔ Ăn thức ăn mềm, ít xơ, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng. Bù đủ dịch và điều chỉnh rối loạn điện giải. Điều trị các biến chứng (trụy mạch, xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột...).
Điều trị tái phát và người mang khuẩn
⚙ Diệt trừ vi khuẩn còn sót lại hoặc vi khuẩn cư trú mạn tính để ngăn ngừa tái phát và lây lan.
💊 Ampicillin
100 mg/kg/ngày · Uống
💊 Amoxicillin
100 mg/kg/ngày · Uống
💊 Probenecid
30 mg/kg/ngày · Uống
💊 Co-trimoxazol
1 viên 480 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Ciprofloxacin
750 mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Các trường hợp tái phát: điều trị lại theo phác đồ kháng sinh ban đầu. Người mang vi khuẩn: điều trị kéo dài 3 tháng (Ampicillin/Amoxicillin + Probenecid hoặc Co-trimoxazol) hoặc 4 tuần (Ciprofloxacin).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.