Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nồng độ huyết sắc tố (HGB)
Giảm trên 5% so với giá trị tham chiếu — Chẩn đoán xác định thiếu máu khi nồng độ huyết sắc tố giảm.
Xét nghiệm tủy đồ
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá giảm sinh tủy hay bệnh lý khác của tủy xương (thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, lơ xê mi cấp/mạn, rối loạn sinh tủy…).
🔬 Đặc hiệu cao
Test Coombs
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu tan máu tự miễn.
Định lượng enzym: G6PD, pyruvate kinase
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu tan máu do thiếu enzym.
Điện di huyết sắc tố và sức bền hồng cầu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu do bệnh huyết sắc tố (Thalassemia, bệnh hồng cầu hình liềm).
Dự trữ sắt (Ferritin, Sắt huyết thanh, Transferrin)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu thiếu sắt.
Acid folic, vitamin B12
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
Erythropoietin
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá khả năng sản xuất hồng cầu của thận, tìm nguyên nhân thiếu máu do suy thận.
Kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể kháng chuỗi kép DNA (anti-dsDNA)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu liên quan bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống).
Ký sinh trùng sốt rét, giun móc
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân thiếu máu do nhiễm ký sinh trùng.
Soi dạ dày, soi đại-trực tràng
Không nêu ngưỡng cụ thể — Tìm nguyên nhân mất máu từ đường tiêu hóa.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV - Mean corpuscular volume)
Bình thường: 80-100 fl — Phản ánh kích thước hồng cầu, nói lên thiếu máu hồng cầu to, thiếu máu hồng cầu nhỏ hay hồng cầu bình thường. Dùng để định hướng nguyên nhân thiếu máu.
Nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCHC - Mean corpuscular hemoglobin concentration)
Bình thường: 320-360 g/L — Là lượng huyết sắc tố có trong 1 lít hồng cầu. Dựa vào MCHC xếp loại thiếu máu bình sắc hay nhược sắc (MCHC < 320 g/L).
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW - Red cell distribution width)
Bình thường: 11-14% — Phản ánh sự đồng đều về kích thước giữa các hồng cầu. Nếu RDW > 14%: Kích thước của các hồng cầu không đồng đều.
Chỉ số hồng cầu lưới (Reticulocyte count)
Bình thường: 0.5-1% hoặc 20-40 G/L máu toàn phần — Phản ánh khả năng tăng sinh hồng cầu của tủy xương khi thiếu máu. Hồng cầu lưới giảm phản ánh tình trạng tủy đáp ứng kém; hồng cầu lưới tăng ≥ 2% nói lên: Thiếu máu có hồi phục.
Các xét nghiệm hóa sinh thường quy
Không nêu ngưỡng cụ thể — Hỗ trợ tìm nguyên nhân thiếu máu.
Tốc độ máu lắng (ESR), định lượng CRP, fibrinogen
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng viêm mạn tính, hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu do viêm mạn tính.