Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Điện di Hemoglobin
Tỉ lệ Hb A giảm (< 96%); Hb F tăng; Hb A2 tăng; có Hb E hay Hb H — Xác định loại và tỷ lệ các chuỗi globin bất thường
Điện di Hemoglobin (α Thalassemia thể ẩn)
HbA2 <3,5% — Xác định thể ẩn của α Thalassemia
Điện di Hemoglobin (α Thalassemia thể Hb H)
Hb A giảm < 96%, xuất hiện Hb H và có thể có Hb Constant Spring — Xác định thể Hb H của α Thalassemia
Điện di Hemoglobin (β Thalassemia thể trung bình/nặng)
Hb A < 80%, Hb F 20 –100 % — Xác định thể trung bình hoặc nặng của β Thalassemia
Điện di Hemoglobin (β Thalassemia thể nhẹ)
Hb A2 >3,5 % hoặc Hb F=2-16% — Xác định thể nhẹ của β Thalassemia
Chẩn đoán gen
Không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định đột biến gen gây Thalassemia
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hemoglobin (Hb)
< 7g/dL (thể nặng); 7-10g/dL (thể trung gian); >10g/dL (thể nhẹ) — Đánh giá mức độ thiếu máu
MCV (Mean Corpuscular Volume)
< 78fl — Hồng cầu nhỏ
MCH (Mean Corpuscular Hemoglobin)
< 28pg — Hồng cầu nhược sắc
Dạng huyết cầu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện hồng cầu nhỏ, nhược sắc, hồng cầu đa sắc, hồng cầu bia
Sắt huyết thanh
Bình thường hay tăng — Phân biệt với thiếu máu thiếu sắt
Ferritin
Bình thường hay tăng; > 1000ng/ml (chỉ định thải sắt) — Đánh giá tình trạng quá tải sắt và phân biệt với thiếu máu thiếu sắt
Bilirubin gián tiếp
Tăng (> 0.8 mg/dL theo Y văn) — Dấu hiệu của tán huyết
Hồng cầu lưới
Tăng (bình thường 0.5-2.5% theo Y văn) — Đánh giá hoạt động tủy xương bù trừ tán huyết
Phết máu có hồng cầu nhân/100 bạch cầu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng tạo máu ngoài tủy hoặc tạo máu không hiệu quả
Kháng nguyên hồng cầu của bệnh nhân
Lưu ý C, c, E, e và Kell — Sàng lọc trước truyền máu để tránh phản ứng miễn dịch
Định lượng G6PD
Giảm (theo Y văn) — Loại trừ thiếu G6PD là nguyên nhân gây tán huyết
Coomb’s test
Dương tính — Phát hiện kháng thể chống hồng cầu, đánh giá tán huyết miễn dịch
🔍 Tầm soát
Huyết thanh chẩn đoán
Không nêu ngưỡng cụ thể — Sàng lọc các bệnh nhiễm trùng (HBsAg, Anti HBs, HIV, Anti CMV, Anti EBV, Toxoplasma, H. Pylori, Yersinia)
Tự kháng thể
Không nêu ngưỡng cụ thể — Sàng lọc các bệnh tự miễn kèm theo (AMA, ASMA, APCA, ANCA, C3,C4)
• Theo dõi/Đánh giá biến chứng
Sinh hóa máu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng gan, thận, chuyển hóa, quá tải sắt (ALS, AST, bilirubin, LDH, protein, GGT, urea, creatinine, axit uric, cholesterol, HDL, LDL, triglyceride, Calcium, Phosphorus, Sodium, Magnesium, zinc, sắt huyết thanh, ferritin)
Đông máu toàn bộ
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng đông máu (PT, PTT, INR, Fibrinogen)
• Đánh giá mức độ/biến chứng
ECG
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng tim, phát hiện rối loạn nhịp
Siêu âm tim màu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng tim, phát hiện quá tải sắt ở tim
Xét nghiệm hormone
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng nội tiết (prolactin, FSH, LH, estradiol, progreterone, testosterone, ACTH, cortisol, FT4, FT3, TSH)
X quang ngực
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng phổi, tim
Đánh giá tuổi xương
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tình trạng chậm phát triển thể chất
Siêu âm bụng
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá gan, lách, các cơ quan ổ bụng
CT bụng
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chi tiết các cơ quan ổ bụng
MRI tim và gan
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá quá tải sắt ở tim và gan