Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị thiếu máu thiếu sắt do H. pylori bao gồm tiệt trừ H. pylori và bổ sung sắt. Việc tiệt trừ H. pylori giúp ngăn ngừa mất máu tiếp diễn và cải thiện hấp thu sắt. Phác đồ điều trị H. pylori cần được lựa chọn dựa trên tuổi, tiền sử điều trị, và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Bổ sung sắt cần được duy trì cho đến khi ferritin đạt mức bình thường và sau đó thêm 3-6 tháng để tái lập kho dự trữ sắt.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
⚙ Giảm tiết acid dạ dày, tạo môi trường thuận lợi cho kháng sinh hoạt động và giúp lành tổn thương niêm mạc.
💊 Omeprazole
20 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Esomeprazole
20 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc PPI khác như Lansoprazole, Pantoprazole, Rabeprazole có thể thay thế với liều tương đương.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Amoxicillin (A)
1 g x 2 lần/ngày (người lớn); 50 mg/kg/ngày chia 2 lần, tối đa 1 g/ngày (trẻ em) (theo Y văn) · Uống
↔ Thường dùng trong phác đồ bộ ba hoặc bộ bốn.
Kháng sinh nhóm Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
💊 Clarithromycin (C)
500 mg x 2 lần/ngày (người lớn); 15 mg/kg/ngày chia 2 lần, tối đa 500 mg/ngày (trẻ em) (theo Y văn) · Uống
↔ Cần thận trọng với tình trạng kháng Clarithromycin ngày càng tăng.
Kháng sinh nhóm Nitroimidazole
⚙ Gây tổn thương DNA của vi khuẩn.
💊 Metronidazole (M)
500 mg x 2-3 lần/ngày (người lớn); 20 mg/kg/ngày chia 2 lần, tối đa 500 mg/ngày (trẻ em) (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Tinidazole.
Kháng sinh nhóm Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
💊 Tetracycline (T)
500 mg x 4 lần/ngày (người lớn) (theo Y văn) · Uống
💊 Doxycycline (D)
100 mg x 2 lần/ngày (người lớn) (theo Y văn) · Uống
↔ Không dùng cho trẻ em dưới 8 tuổi và phụ nữ có thai do nguy cơ ảnh hưởng đến răng và xương.
Muối Bismuth
⚙ Có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp H. pylori, bảo vệ niêm mạc dạ dày và tăng cường hiệu quả của kháng sinh.
💊 Bismuth subsalicylate/subcitrate
120-240 mg x 4 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Thường dùng trong phác đồ bộ bốn có Bismuth hoặc phác đồ cứu vãn.
Bổ sung sắt
⚙ Cung cấp sắt nguyên tố để tổng hợp hemoglobin và phục hồi dự trữ sắt.
💊 Sắt sulfat (Ferrous sulfate)
325 mg (chứa 65 mg sắt nguyên tố) x 1-3 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Sắt fumarat (Ferrous fumarate)
300 mg (chứa 99 mg sắt nguyên tố) x 1-2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Nên uống khi đói hoặc cùng vitamin C để tăng hấp thu. Có thể dùng sắt đường tĩnh mạch trong trường hợp kém hấp thu hoặc không dung nạp sắt đường uống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.