← Trang chủ

Rối loạn sử dụng rượu

ICD-10 · F10.2Tâm thần✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Nguyễn Tri Phương
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn sử dụng rượu (AUD) là một bệnh não mạn tính, tái phát, đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng kiểm soát việc uống rượu mặc dù có hậu quả tiêu cực. Nó bao gồm một phổ từ nhẹ đến nặng.
Dịch tễ: AUD là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với tỷ lệ mắc khác nhau tùy khu vực. Nam giới thường có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới, và bệnh thường khởi phát ở tuổi trưởng thành trẻ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến tương tác giữa yếu tố di truyền, môi trường và thay đổi thần kinh sinh học. Rượu tác động lên các hệ thống dẫn truyền thần kinh (GABA, glutamate, dopamine), gây ra sự thích nghi thần kinh, rối loạn chức năng con đường tưởng thưởng và suy giảm chức năng điều hành. Sử dụng mạn tính dẫn đến thay đổi cấu trúc và chức năng não, góp phần vào cảm giác thèm rượu, mất kiểm soát và triệu chứng cai.
Phân loại: Theo DSM-5, AUD được phân loại theo mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên số lượng tiêu chí được đáp ứng. ICD-10/11 cũng mô tả các tình trạng như sử dụng rượu có hại và hội chứng lệ thuộc rượu (F10.2).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Có vấn đề với các mối quan hệ, quy tắc hay luật pháp, tài chính và công việc do uống rượu
    • Có biểu hiện buồn nôn, nôn ói, ra mồ hôi hay run khi không uống rượu
    • Mất hứng thú với các thú vui trước đây
    • Mất nhận thức tạm thời
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Uống một mình hoặc không cho ai biết
    • Không thể tự giới hạn lượng rượu uống
    • Luôn có xu hướng uống bia rượu ở thời điểm nhất định, ví dụ như uống trước/trong/sau bữa ăn hay sau khi làm việc; và dễ kích động nếu có ai đó phàn nàn về thói quen này
    • Cảm thấy khó chịu khi gần đến thời điểm uống rượu, nhất là nếu như rượu không có sẵn
    • Luôn muốn uống rượu
    • Có xu hướng cất trữ rượu ở những nơi không ngờ đến
    • Uống rượu để cảm thấy tốt hơn
    • Cần nhiều rượu hơn để đạt được tác dụng của rượu (uống lên đô)
    • Rượu trở thành một vấn đề khi uống rượu được ưu tiên hơn tất cả các hoạt động khác
    • Sự lệ thuộc rượu có thể sau uống rượu nhiều vài năm, tác động đến nhiều mặt của con người như về thể chất, tâm lý và xã hội
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Gen: Một số yếu tố di truyền cụ thể có thể khiến một số người dễ nghiện rượu và cũng như chất gây nghiện khác
    • Thời điểm đầu tiên sử dụng thức uống có cồn: Những người bắt đầu uống rượu trước 15 tuổi có thể có nhiều khả năng gặp vấn đề với rượu sau này trong cuộc sống
    • Dễ dàng tiếp cận rượu: Có mối tương quan giữa việc tiếp cận với rượu dễ dàng (chẳng hạn như giá mua rẻ) với lạm dụng rượu và tử vong liên quan đến rượu
    • Căng thẳng: Một số hormone khi căng thẳng có liên quan đến lạm dụng rượu. Nếu mức độ căng thẳng và lo lắng cao, một người có thể uống rượu như một cách để xóa tan lo lắng
    • Bạn bè uống nhiều rượu: Những người có bạn bè uống rượu thường xuyên hoặc quá mức cũng có khả năng uống nhiều tương tự
    • Lòng tự trọng thấp: Những người có lòng tự trọng thấp có nhiều khả năng tiêu thụ rượu quá nhiều
    • Trầm cảm: Những người bị trầm cảm có thể cố tình hoặc vô tình sử dụng rượu như một biện pháp tự điều trị. Trong khi đó, thay vì giảm nó, uống quá nhiều rượu có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm hơn
    • Truyền thông và quảng cáo: Ở một số quốc gia, uống rượu được miêu tả là một hoạt động hấp dẫn và sành điệu, chúng truyền tải thông điệp kiểu như uống rượu nhiều là chấp nhận được. Do đó, có thể làm nguy cơ rối loạn sử dụng rượu
    • Cách cơ thể chuyển hóa rượu: Những người có "đô" rượu cao có nguy cơ cao hơn hình thành các vấn đề sức khỏe liên quan đến rượu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biểu hiện và triệu chứng của AUD
    • Uống một mình hoặc không cho ai biết
    • Không thể tự giới hạn lượng rượu uống
    • Mất nhận thức tạm thời
    • Luôn có xu hướng uống bia rượu ở thời điểm nhất định, ví dụ như uống trước/trong/sau bữa ăn hay sau khi làm việc
    • Dễ kích động nếu có ai đó phàn nàn về thói quen này
    • Cảm thấy khó chịu khi gần đến thời điểm uống rượu, nhất là nếu như rượu không có sẵn
    • Mất hứng thú với các thú vui trước đây
    • Luôn muốn uống rượu
    • Có xu hướng cất trữ rượu ở những nơi không ngờ đến
    • Uống rượu để cảm thấy tốt hơn
    • Có vấn đề với các mối quan hệ, quy tắc hay luật pháp, tài chính và công việc do uống rượu
    • Cần nhiều rượu hơn để đạt được tác dụng của rượu (uống lên đô)
    • Có biểu hiện buồn nôn, nôn ói, ra mồ hôi hay run khi không uống rượu
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng cai rượu
    • Bồn chồn, buồn nôn, đổ mồ hôi, tim đập nhanh, run rẩy, ảo giác hoặc co giật
  • Hội chứng rượu bào thai
    • Đầu nhỏ, các vấn đề về tim, các vấn đề về phát triển và nhận thức
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn sử dụng chất khác (ví dụ: Benzodiazepine, Opioid) — Triệu chứng cai và hành vi tìm kiếm chất có thể tương tự. Cần khai thác kỹ tiền sử sử dụng các chất khác, xét nghiệm sàng lọc chất trong nước tiểu hoặc máu để xác định chất gây nghiện chính.
Trầm cảm nặng hoặc rối loạn lo âu nặng — Rối loạn sử dụng rượu có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm/lo âu. Ngược lại, trầm cảm/lo âu có thể là yếu tố thúc đẩy việc sử dụng rượu để tự điều trị. Cần đánh giá mối quan hệ nhân quả và thời điểm khởi phát của các triệu chứng. Các triệu chứng trầm cảm/lo âu nguyên phát thường tồn tại độc lập với việc sử dụng rượu.
Sa sút trí tuệ (Dementia) hoặc các bệnh lý thần kinh khác — Suy giảm trí nhớ, nhận thức, thay đổi hành vi do rượu có thể giống với sa sút trí tuệ. Cần khai thác tiền sử uống rượu, đánh giá các dấu hiệu tổn thương gan, thiếu hụt vitamin B1. Sa sút trí tuệ không do rượu thường có diễn tiến khác và không cải thiện đáng kể khi ngưng rượu.
Bệnh lý gan hoặc tụy cấp/mạn tính không do rượu — Các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau bụng, mệt mỏi có thể gặp trong cả bệnh gan/tụy do rượu và không do rượu. Cần khai thác tiền sử uống rượu, các yếu tố nguy cơ khác (viêm gan virus, sỏi mật, thuốc), và các xét nghiệm đặc hiệu (CDT, GGT, siêu âm, CT).
Rối loạn tâm thần khác (ví dụ: Rối loạn lưỡng cực, Tâm thần phân liệt) — Bệnh nhân có rối loạn tâm thần có thể sử dụng rượu để tự điều trị hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng. Cần đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng tâm thần, tiền sử bệnh, và mối quan hệ với việc sử dụng rượu để xác định chẩn đoán chính và điều trị phù hợp.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sàng lọc bằng bảng câu hỏi thích hợp
    • Được xem là một phương tiện hiệu quả để có được chẩn đoán chính xác
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Transferrin thiếu carbohydrate (CDT)
> 1.7% hoặc > 2.6% tùy phương pháp (theo Y văn) — Là xét nghiệm trong máu giúp phát hiện tình trạng uống rượu lâu dài (uống nặng ít nhất 60g ethanol/ngày trong 2 tuần).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nồng độ cồn trong máu
> 0.08% (80 mg/dL) (theo Y văn) — Chỉ có thể tiết lộ một người mới uống rượu gần đây, không thể biết liệu một người đã uống nhiều rượu trong một thời gian dài hay không.
Tổng phân tích tế bào máu (MCV)
> 95-100 fL (theo Y văn) — Các tế bào hồng cầu tăng kích thước, đó có thể gợi ý dấu hiệu của việc lạm dụng rượu lâu dài.
Các xét nghiệm khác (tổn thương gan)
AST/ALT tăng gấp 2-3 lần giới hạn trên bình thường, tỷ lệ AST/ALT > 2; GGT > 50 U/L (nam), > 30 U/L (nữ) (theo Y văn) — Có thể gợi ý tổn thương gan do rượu.
Nồng độ testosterone ở nam giới
< 300 ng/dL (theo Y văn) — Có thể gợi ý giảm nồng độ testosterone do lạm dụng rượu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn sử dụng rượu theo DSM-5 của Hiệp hội Bệnh lý tâm thần của Mỹ
    • Người bệnh phải thỏa ít nhất 2 trong 11 tiêu chí sau, và các biểu hiện này xuất hiện trong vòng 12 tháng qua:
    • Uống rượu lượng lớn hơn hoặc trong một thời gian dài hơn dự định.
    • Có mong muốn dai dẳng hoặc nỗ lực không thành công để giảm uống rượu hoặc kiểm soát việc sử dụng rượu.
    • Tốn thời gian để có được rượu, uống rượu hoặc phục hồi từ các tác động của nó.
    • Ham muốn mạnh mẽ thôi thúc sử dụng rượu.
    • Sử dụng rượu thường xuyên dẫn đến việc không thể hoàn thành công việc, học tập hoặc việc nhà.
    • Tiếp tục uống rượu bất chấp có vấn đề xã hội do rượu gây nên.
    • Dành nhiều thời gian để uống rượu thay vì các hoạt động xã hội, nghề nghiệp hoặc giải trí quan trọng khác.
    • Sử dụng rượu thường xuyên trong các tình huống nguy hiểm như lái xe...
    • Vẫn tiếp tục sử dụng rượu mặc dù có kiến ​​thức về vấn đề thể chất hoặc tâm lý do rượu.
    • Tăng khả năng dung nạp rượu: phải uống một lượng lớn rượu mới có cảm thấy say. Tuy nhiên, khi gan bị tổn thương và không thể chuyển hóa rượu tốt như trước, sự dung nạp này có thể giảm xuống. Tổn thương hệ thần kinh trung ương cũng có thể làm giảm mức độ dung nạp rượu.
    • Xuất hiện triệu chứng cai khi không sử dụng rượu: bồn chồn, buồn nôn, đổ mồ hôi, tim đập nhanh, run rẩy, ảo giác hoặc co giật. Phải sử dụng rượu hoặc một số loại thuốc như benzodiazepine để giảm thiểu hoặc ngưng các triệu chứng trên.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng theo DSM-5
    • Nhẹ: Đáp ứng 2-3 tiêu chí chẩn đoán
    • Trung bình: Đáp ứng 4-5 tiêu chí chẩn đoán
    • Nặng: Đáp ứng 6 tiêu chí chẩn đoán trở lên
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá các biến chứng về thể chất: Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, GGT, Bilirubin), siêu âm bụng để tìm bệnh gan do rượu (gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan).
    • Đánh giá biến chứng tim mạch: Đo huyết áp, điện tâm đồ, siêu âm tim để tìm bệnh cơ tim do rượu.
    • Đánh giá biến chứng thần kinh: Khám thần kinh toàn diện, đánh giá nhận thức (ví dụ: thang điểm MMSE, MoCA) để phát hiện suy giảm trí nhớ, bệnh não Wernicke, hội chứng Korsakoff.
    • Đánh giá biến chứng tâm thần: Sử dụng các thang điểm sàng lọc trầm cảm (PHQ-9), lo âu (GAD-7), hoặc các rối loạn tâm thần đồng mắc khác.
    • Đánh giá mức độ lệ thuộc: Sử dụng các công cụ sàng lọc như AUDIT (Alcohol Use Disorders Identification Test) để định lượng mức độ vấn đề về rượu.
📖 Nguồn: DSM-5, American Psychiatric Association; Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế sinh học
    • Uống rượu thường xuyên có thể phá vỡ sự cân bằng của Axit gamma-aminobutyric (GABA) và Glutamate trong não
    • GABA kiểm soát sự bốc đồng và glutamate kích thích hệ thần kinh
    • Nồng độ Dopamine trong não tăng sau khi uống rượu, có thể làm cho người uống rượu cảm thấy dễ chịu hơn
    • Sau một thời gian uống rượu quá nhiều, nồng độ hóa chất này trong máu thay đổi đáng kể, khiến cơ thể thèm uống rượu nhiều hơn để đạt được cảm giác dễ chịu như trước đây
  • Yếu tố nguy cơ (tham khảo Bước 2)
    • Gen
    • Thời điểm đầu tiên sử dụng thức uống có cồn (trước 15 tuổi)
    • Dễ dàng tiếp cận rượu
    • Căng thẳng
    • Bạn bè uống nhiều rượu
    • Lòng tự trọng thấp
    • Trầm cảm
    • Truyền thông và quảng cáo
    • Cách cơ thể chuyển hóa rượu (có "đô" rượu cao)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các lựa chọn điều trị đã được công nhận cho chứng nghiện rượu
    • Tự bản thân: Một số người có vấn đề về rượu có khả năng tự quản lý để giảm uống rượu hoặc ngưng uống mà không cần sự giúp đỡ từ chuyên gia. Họ có thể tham khảo các hướng dẫn từ website hoặc sách.
    • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT): thường được sử dụng để điều trị nghiện rượu. Một chuyên gia có thể giúp người bệnh chia sẻ vấn đề của họ và sau đó đưa ra kế hoạch để giải quyết vấn đề này.
    • Điều trị các vấn đề tiềm ẩn đi cùng: người bệnh có thể có vấn đề về tâm lý như: sự tự trọng, căng thẳng hoặc các khía cạnh khác của sức khỏe tâm thần như lo âu, trầm cảm. Cũng phải điều trị những vấn đề này, vì chúng có thể làm tăng rủi ro do rượu gây ra. Các vấn đề phổ biến liên quan đến rượu, như tăng huyết áp, bệnh gan và có thể là bệnh tim cũng sẽ cần được điều trị.
    • Các chương trình cộng đồng: cung cấp trợ giúp chuyên nghiệp, trị liệu cá nhân hoặc theo nhóm, tham gia cùng gia đình...
    • Alcoholics Anonymous: đây là một tổ chức phi chính phủ và phi lợi nhuận để hỗ trợ các thành viên cai rượu.
    • Duy trì các biện pháp: Một số người đã cai nghiện thành công, nhưng họ bắt đầu uống lại ngay sau đó hoặc sau một thời gian. Duy trì nhận sự tư vấn, trợ giúp y tế, các nhóm hỗ trợ và hỗ trợ gia đình đều có thể giúp cá nhân tránh uống rượu trở lại.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị rối loạn sử dụng rượu bao gồm tiếp cận đa chiều, cá nhân hóa, điều trị các bệnh đồng mắc, hỗ trợ tâm lý xã hội và sử dụng thuốc khi cần thiết. Mục tiêu là giảm hoặc ngừng uống rượu, cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống, và ngăn ngừa tái phát. Bước đầu tiên là bệnh nhân cần nhận thức và thừa nhận vấn đề, sau đó sẵn sàng tìm kiếm sự giúp đỡ.
Thuốc gây phản ứng khó chịu khi uống rượu (ức chế Aldehyde Dehydrogenase)
⚙ Ức chế enzyme chuyển hóa acetaldehyde, gây tích tụ acetaldehyde khi uống rượu, dẫn đến các triệu chứng khó chịu như đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn, đau đầu, tim đập nhanh. Đây là một biện pháp ngăn chặn.
💊 Disulfiram (Antabuse)
250-500 mg/ngày · Uống
↔ Chỉ dùng cho bệnh nhân có động lực cao và cam kết không uống rượu. Không dùng khi đang say hoặc trong vòng 12 giờ sau uống rượu. Cần theo dõi chức năng gan.
Thuốc giảm thèm rượu (điều hòa hệ thống dẫn truyền thần kinh)
⚙ Naltrexone đối kháng opioid tại thụ thể mu, giảm cảm giác "thưởng" khi uống rượu và giảm thèm rượu. Acamprosate điều hòa hoạt động của GABA và glutamate, giúp phục hồi cân bằng hóa học não bị rối loạn do rượu mạn tính.
💊 Naltrexone (ReVia)
50 mg/ngày · Uống
💊 Acamprosate (Campral)
666 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Naltrexone có thể dùng đường uống hoặc tiêm bắp (dạng phóng thích kéo dài). Acamprosate chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và tác dụng phụ.
Thuốc điều trị triệu chứng cai rượu (Benzodiazepine)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, giảm kích thích thần kinh trung ương, kiểm soát các triệu chứng cai như bồn chồn, run, co giật, ảo giác. Điều trị thường kéo dài 4 đến 7 ngày.
💊 Chlordiazepoxide
25-100 mg mỗi 2-4 giờ, giảm dần liều · Uống
↔ Liều lượng cần được cá nhân hóa và giảm dần để tránh phụ thuộc. Các benzodiazepine khác như Lorazepam hoặc Diazepam cũng thường được sử dụng tùy theo tình trạng gan và thận của bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị các vấn đề tiềm ẩn đi cùng
    • Người bệnh có thể có vấn đề về tâm lý như: sự tự trọng, căng thẳng hoặc các khía cạnh khác của sức khỏe tâm thần như lo âu, trầm cảm. Cũng phải điều trị những vấn đề này, vì chúng có thể làm tăng rủi ro do rượu gây ra.
    • Các vấn đề phổ biến liên quan đến rượu, như tăng huyết áp, bệnh gan và có thể là bệnh tim cũng sẽ cần được điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của Disulfiram
    • Bệnh tim mạch nặng, bệnh mạch vành, tăng huyết áp không kiểm soát
    • Bệnh tâm thần (ví dụ: loạn thần, trầm cảm nặng có ý định tự tử)
    • Suy gan nặng
    • Đang dùng Metronidazole hoặc các chế phẩm chứa cồn (ví dụ: siro ho, nước súc miệng)
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú
  • Chống chỉ định của Acamprosate
    • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút)
  • Chống chỉ định của Naltrexone
    • Đang dùng opioid hoặc phụ thuộc opioid (nguy cơ gây hội chứng cai cấp tính)
    • Suy gan cấp tính hoặc viêm gan cấp tính
    • Dị ứng với Naltrexone
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh gan: Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan (ví dụ: Disulfiram, Naltrexone). Có thể cần giảm liều hoặc chọn thuốc thay thế.
    • Bệnh thận: Cần điều chỉnh liều Acamprosate ở bệnh nhân suy thận trung bình.
    • Bệnh tim mạch: Cần theo dõi chặt chẽ khi điều trị cai rượu (nguy cơ loạn nhịp, tăng huyết áp).
    • Rối loạn tâm thần đồng mắc (trầm cảm, lo âu): Cần điều trị song song các rối loạn này bằng liệu pháp tâm lý và/hoặc thuốc chống trầm cảm/lo âu phù hợp.
    • Đái tháo đường: Rượu có thể gây hạ đường huyết, đặc biệt ở bệnh nhân dùng insulin. Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ và điều chỉnh chế độ ăn uống, thuốc.
    • Loãng xương: Cần bổ sung canxi và vitamin D, xem xét điều trị loãng xương nếu có.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Duy trì các biện pháp
    • Duy trì nhận sự tư vấn, trợ giúp y tế, các nhóm hỗ trợ và hỗ trợ gia đình đều có thể giúp cá nhân tránh uống rượu trở lại.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tần suất và lượng rượu uống (sử dụng nhật ký uống rượu, các công cụ sàng lọc định kỳ như AUDIT)
    • Các triệu chứng thèm rượu và triệu chứng cai
    • Sự cải thiện về chức năng xã hội, nghề nghiệp và các mối quan hệ
    • Đánh giá các triệu chứng trầm cảm, lo âu hoặc các rối loạn tâm thần đồng mắc
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc điều trị
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, GGT) định kỳ để đánh giá sự hồi phục hoặc tiến triển của tổn thương gan
    • MCV (Mean Corpuscular Volume) để theo dõi dấu hiệu lạm dụng rượu mạn tính
    • CDT (Carbohydrate-Deficient Transferrin) để đánh giá việc tuân thủ kiêng rượu hoặc giảm uống rượu
    • Các xét nghiệm khác tùy thuộc vào biến chứng (ví dụ: đường huyết, lipid máu, điện giải, vitamin B1)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể do rượu gây ra
    • Mệt mỏi hầu hết thời gian
    • Suy giảm trí nhớ ngắn hạn
    • Cơ mắt có thể trở nên yếu hơn đáng kể
    • Bệnh gan: Viêm gan do rượu và xơ gan (tình trạng không hồi phục và tiến triển)
    • Biến chứng đường tiêu hóa: Viêm dạ dày hoặc tổn thương tuyến tụy, làm suy yếu khả năng tiêu hóa thức ăn hấp thụ một số chất của cơ thể cũng như sản sinh ra các hormone điều chỉnh quá trình trao đổi chất
    • Tăng huyết áp
    • Các vấn đề tim mạch: Tăng nguy cơ bệnh lý cơ tim (ví dụ Bệnh cơ tim phì đại, suy tim, đột quỵ)
    • Bệnh đái tháo đường: Tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 và những người này có nguy cơ bị biến chứng cao hơn nếu họ thường xuyên uống nhiều rượu hơn mức cho phép. Nếu một người mắc bệnh đái tháo đường có sử dụng insulin để giảm lượng đường trong máu, uống rượu làm ngăn chặn sự giải phóng glucose từ gan, dẫn đến hạ đường huyết có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
    • Rối loạn kinh nguyệt: Tắt kinh hoặc kinh nguyệt không đều
    • Rối loạn chức năng cương dương: Có thể có vấn đề về việc duy trì hoặc duy trì sự cương cứng
    • Hội chứng rượu bào thai: Uống rượu khi mang thai làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Trẻ sơ sinh có thể có đầu nhỏ, các vấn đề về tim và các vấn đề về phát triển và nhận thức.
    • Loãng xương: Rượu cản trở việc sản xuất xương mới, dẫn đến Loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương
    • Các vấn đề về hệ thần kinh: Có thể có cảm giác tê ở tay chân, suy giảm trí nhớ và nhận thức
    • Ung thư: Tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư bao gồm ung thư miệng, thực quản, gan, đại tràng, trực tràng, vú, tuyến tiền liệt và hầu họng
    • Tai nạn: Nguy cơ chấn thương do té ngã, tai nạn giao thông, v.v.
    • Bạo lực gia đình: Rượu là một yếu tố chính trong việc đánh đập vợ, lạm dụng trẻ em và xung đột với người khác
    • Các vấn đề trong công việc hoặc học tập
    • Tự tử: Tỷ lệ tự tử ở những người nghiện rượu cao hơn so với những người không uống rượu
    • Bệnh tâm thần: Lạm dụng rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh tâm thần và làm tồi tệ hơn tình trạng tâm thần hiện tại
    • Các vấn đề với luật pháp: Những người nghiện rượu tăng các vấn đề về luật pháp hoặc ở tù nhiều hơn người khác
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp y tế khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Triệu chứng cai rượu nặng: Mê sảng run (delirium tremens), co giật, ảo giác nặng, rối loạn tri giác.
    • Ý định hoặc hành vi tự tử/tự hại.
    • Biến chứng y khoa cấp tính nặng: Xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy cấp, suy gan cấp, bệnh cơ tim cấp, nhiễm trùng nặng.
    • Ngộ độc rượu cấp tính nặng (nồng độ cồn trong máu rất cao, hôn mê, suy hô hấp).
    • Không đáp ứng với điều trị ngoại trú hoặc tái phát liên tục.
    • Bệnh tâm thần đồng mắc nặng cần can thiệp chuyên sâu (ví dụ: loạn thần cấp, trầm cảm nặng có nguy cơ tự tử cao).
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến các trung tâm cai nghiện chuyên sâu hoặc bệnh viện tâm thần để điều trị nội trú khi có cờ đỏ hoặc không đáp ứng điều trị ngoại trú.
    • Chuyển đến các chuyên khoa liên quan để điều trị các biến chứng (ví dụ: khoa tiêu hóa cho bệnh gan/tụy, khoa tim mạch cho bệnh tim, khoa thần kinh cho các biến chứng thần kinh).
    • Chuyển đến các cơ sở y tế có khả năng quản lý cai rượu an toàn và hiệu quả, đặc biệt là khi có nguy cơ cao về hội chứng cai nặng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này