← Trang chủ

Tâm thần phân liệt

ICD-10 · F20Tâm thần✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Tâm Anh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nặng, mạn tính, đặc trưng bởi sự biến dạng trong tư duy, tri giác, cảm xúc, ngôn ngữ, hành vi và khả năng hoạt động xã hội. Bệnh thường biểu hiện qua các triệu chứng dương tính (ảo tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy) và triệu chứng âm tính (giảm cảm xúc, giảm ý chí).
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc bệnh khoảng 0.5-1% dân số toàn cầu. Bệnh thường khởi phát ở tuổi vị thành niên muộn hoặc đầu tuổi trưởng thành (15-35 tuổi), ảnh hưởng như nhau ở cả hai giới nhưng nam giới có xu hướng khởi phát sớm hơn và diễn biến nặng hơn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường và các bất thường về cấu trúc, chức năng não bộ. Giả thuyết dopamine cho rằng có sự tăng hoạt động dopamine ở hệ thống mesolimbic gây triệu chứng dương tính và giảm hoạt động ở hệ thống mesocortical gây triệu chứng âm tính và nhận thức. Ngoài ra, các chất dẫn truyền thần kinh khác như glutamate, serotonin cũng đóng vai trò quan trọng.
Phân loại: Theo ICD-10, các thể lâm sàng chính bao gồm: Tâm thần phân liệt thể Paranoid, thể Hebephrenic (mất tổ chức), thể Catatonic (giữ nguyên tư thế), thể không biệt định và thể tồn dư.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân thường không tự nhận biết các triệu chứng của bệnh, do đó lý do đến khám thường do người thân hoặc người xung quanh nhận thấy các dấu hiệu bất thường và đưa đi khám.
    • Các lý do phổ biến có thể bao gồm: hành vi kỳ lạ, nói chuyện lộn xộn, xa lánh xã hội, bỏ bê vệ sinh cá nhân, có ý nghĩ hoặc hành vi tự hại/tự sát, hoặc có các biểu hiện của ảo tưởng/ảo giác.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần người bệnh.
    • Tình trạng này làm gián đoạn quá trình hoạt động của não, can thiệp vào suy nghĩ, trí nhớ, giác quan và hành vi, khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.
    • Bệnh thường gặp ở nam giới từ 15 – 25 tuổi và 25 – 35 tuổi đối với phụ nữ.
    • Người bệnh tâm thần phân liệt phải điều trị suốt đời. Can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát các triệu chứng trước khi biến chứng nghiêm trọng phát triển.
    • Tâm thần phân liệt không được điều trị thường làm gián đoạn các mối quan hệ xã hội, gặp khó khăn trong việc sắp xếp suy nghĩ, từ đó hành xử theo những cách làm họ có nguy cơ bị thương hoặc mắc các bệnh khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh tâm thần phân liệt
    • Sự mất cân bằng trong các tín hiệu hóa học mà não sử dụng để liên lạc giữa các tế bào.
    • Vấn đề phát triển trí não trước khi sinh.
    • Mất kết nối giữa các khu vực khác nhau trong não người bệnh.
  • Yếu tố rủi ro mắc rối loạn tâm thần
    • Tiền sử gia đình.
    • Biến chứng khi mang thai và sinh nở:
    • Thai nhi phát triển trong bụng mẹ có vai trò quan trọng trong việc mắc bệnh tâm thần phân liệt.
    • Nguy cơ mắc bệnh tăng lên nếu mẹ bị tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, suy dinh dưỡng hoặc thiếu vitamin D khi mang thai.
    • Nguy cơ cũng tăng lên khi bé thiếu cân khi sinh hoặc có biến chứng trong khi sinh.
    • Thuốc hướng thần: tâm thần phân liệt có liên quan đến việc sử dụng một số loại ma túy tiêu khiển, nhất là dùng với số lượng lớn.
    • Mối liên hệ giữa việc sử dụng nhiều cần sa ở người trẻ cũng được xem là 1 yếu tố nguy cơ.
    • Môi trường: nhiễm trùng và bệnh tự miễn dịch cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc tâm thần phân liệt.
    • Căng thẳng cực độ trong thời gian dài cũng có nguy cơ mắc bệnh.
    • Cấu trúc và chức năng của não.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ảo tưởng
    • Là những ý nghĩ sai lầm không dựa trên thực tế.
    • Ví dụ: người bệnh cho rằng mình đang bị tổn hại hoặc quấy rối.
    • Một số cử chỉ hoặc nhận xét đang nhắm vào họ.
    • Họ cũng nghĩ rằng mình có khả năng hoặc đặc điểm nổi trội, thậm chí có người khác đang để ý.
    • Người hoang tưởng luôn suy nghĩ rằng sẽ có thảm họa lớn sắp xảy ra.
    • Ảo tưởng xảy ra ở hầu hết người bị tâm thần phân liệt.
  • Ảo giác
    • Thường liên quan đến việc nhìn hoặc nghe thấy những thứ không tồn tại.
    • Với người tâm thần phân liệt, ảo giác có thể chi phối và tác động đến họ như 1 điều bình thường.
    • Ảo giác có thể xảy ra ở bất kỳ giác quan nào.
  • Rối loạn tư duy và lời nói
    • Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc sắp xếp suy nghĩ của mình khi nói chuyện với người khác.
    • Gặp khó khăn trong việc tập trung vào một chủ đề hoặc suy nghĩ lộn xộn, đến mức mọi người không thể hiểu được họ.
  • Rối loạn vận động
    • Là những cử động ngốc nghếch như hành vi của trẻ con.
    • Rối loạn có thể biểu hiện dưới dạng lặp đi lặp lại những hành động không chủ đích.
    • Khi hành vi ở mức nghiêm trọng, nó có thể gây ảnh hưởng trong việc thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, chẳng hạn như chứng căng trương lực.
    • Chứng căng trương lực biểu hiện như thể người bệnh đang trong tình trạng choáng váng, ít cử động hoặc phản ứng với môi trường xung quanh.
  • Triệu chứng tiêu cực
    • Đề cập đến việc người bệnh giảm hoặc thiếu khả năng hoạt động bình thường.
    • Ví dụ: người bệnh có thể bỏ bê việc vệ sinh cá nhân hoặc không biểu lộ cảm xúc (không giao tiếp bằng mắt, thay đổi nét mặt hoặc nói giọng đều đều).
    • Người bệnh có thể không hứng thú với các hoạt động hàng ngày, xa rời xã hội hoặc thiếu khả năng trải nghiệm niềm vui.
  • Ý nghĩ và hành vi tự sát
    • Khoảng 5% – 6% số người mắc tâm thần phân liệt có ý nghĩ tự sát.
    • Khoảng 20% ​​người bệnh cố gắng thực hiện việc này.
    • Tự tử là nguyên nhân chính gây tử vong sớm ở người trẻ mắc bệnh tâm thần phân liệt.
    • Đây cũng là một trong những lý do chính khiến bệnh tâm thần phân liệt làm giảm tuổi thọ trung bình xuống 10 năm.
    • Nguy cơ tự tử tăng lên ở người mắc bệnh tâm thần phân liệt, nhất là khi họ cũng mắc chứng rối loạn sử dụng chất gây nghiện.
    • Nguy cơ cũng tăng lên ở người có triệu chứng trầm cảm hoặc vừa trải qua cơn loạn thần.
    • Nguy cơ tự tử cao nhất với người mắc bệnh tâm thần phân liệt ở giai đoạn cuối đời, khi họ luôn cảm thấy đau buồn và thống khổ.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tâm thần phân liệt
    • Là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi sự biến dạng trong suy nghĩ, nhận thức, cảm xúc, ngôn ngữ, ý thức về bản thân và hành vi. Các triệu chứng thường được phân loại thành triệu chứng dương tính, âm tính, rối loạn nhận thức và rối loạn vận động.
    • Triệu chứng dương tính: ảo tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy và lời nói (tư duy lộn xộn, lời nói không mạch lạc), hành vi lộn xộn hoặc bất thường (kích động, hành vi trẻ con, căng trương lực).
    • Triệu chứng âm tính: giảm hoặc mất khả năng hoạt động bình thường (ví dụ: giảm biểu lộ cảm xúc, giảm nói, mất hứng thú, xa lánh xã hội, giảm khả năng trải nghiệm niềm vui, bỏ bê vệ sinh cá nhân).
    • Rối loạn nhận thức: suy giảm chức năng điều hành (khó khăn trong việc lập kế hoạch, ra quyết định), khó khăn trong việc tập trung chú ý, suy giảm trí nhớ làm việc.
    • Rối loạn vận động: cử động ngốc nghếch, lặp đi lặp lại những hành động không chủ đích, căng trương lực (giảm vận động, ít phản ứng với môi trường).
📖 Nguồn: DSM-5, Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn tâm thần dạng phân liệt (Schizophreniform Disorder) — Có các triệu chứng tương tự tâm thần phân liệt (ảo tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy, hành vi lộn xộn, triệu chứng âm tính) nhưng thời gian kéo dài từ 1 đến 6 tháng. Nếu kéo dài hơn 6 tháng sẽ được chẩn đoán là tâm thần phân liệt.
Rối loạn phân liệt cảm xúc (Schizoaffective Disorder) — Có sự kết hợp của các triệu chứng tâm thần phân liệt và các triệu chứng rối loạn khí sắc (trầm cảm hoặc hưng cảm). Giai đoạn loạn thần phải kéo dài ít nhất 2 tuần mà không có triệu chứng khí sắc nổi bật.
Rối loạn hoang tưởng (Delusional Disorder) — Chủ yếu là ảo tưởng không kỳ quái (ví dụ: bị theo dõi, bị lừa dối) kéo dài ít nhất 1 tháng. Không có các triệu chứng loạn thần khác (ảo giác nổi bật, rối loạn tư duy, hành vi lộn xộn) và chức năng xã hội/nghề nghiệp không bị suy giảm đáng kể, ngoại trừ những ảnh hưởng trực tiếp từ ảo tưởng.
Rối loạn lưỡng cực có triệu chứng loạn thần (Bipolar Disorder with Psychotic Features) — Các triệu chứng loạn thần (ảo tưởng, ảo giác) chỉ xuất hiện trong các giai đoạn hưng cảm hoặc trầm cảm nặng. Không có giai đoạn loạn thần kéo dài khi không có triệu chứng khí sắc nổi bật.
Rối loạn trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần (Major Depressive Disorder with Psychotic Features) — Các triệu chứng loạn thần chỉ xuất hiện trong giai đoạn trầm cảm nặng và thường phù hợp với khí sắc (ví dụ: ảo tưởng tội lỗi, nghèo đói). Không có giai đoạn loạn thần kéo dài khi không có triệu chứng trầm cảm.
Rối loạn tâm thần do chất/thuốc (Substance/Medication-Induced Psychotic Disorder) — Các triệu chứng loạn thần xuất hiện trong hoặc ngay sau khi nhiễm độc hoặc cai chất/thuốc. Bằng chứng từ tiền sử, khám lâm sàng hoặc xét nghiệm cho thấy mối liên hệ nhân quả với việc sử dụng chất/thuốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm để loại trừ những tình trạng khác
    • Kiểm tra hình ảnh: bác sĩ sử dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), các xét nghiệm hình ảnh khác để loại trừ những vấn đề như đột quỵ, chấn thương não, khối u.
    • Xét nghiệm máu, nước tiểu và dịch tủy: được thực hiện để loại trừ những rối loạn do sử dụng chất gây nghiện, rối loạn nội tiết, thần kinh hoặc bệnh tiềm ẩn.
    • Điện não đồ (EEG): giúp phát hiện và ghi lại hoạt động trong não nhằm loại trừ các tình trạng động kinh.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
• Loại trừ
Chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não
Không áp dụng — Loại trừ các nguyên nhân thực thể gây triệu chứng tâm thần như đột quỵ, chấn thương não, khối u.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Không áp dụng — Loại trừ các nguyên nhân thực thể gây triệu chứng tâm thần như đột quỵ, chấn thương não, khối u, và cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc não.
Xét nghiệm máu, nước tiểu
Không áp dụng — Loại trừ rối loạn do sử dụng chất gây nghiện, rối loạn nội tiết (ví dụ: bệnh tuyến giáp), rối loạn chuyển hóa hoặc các bệnh tiềm ẩn khác có thể gây ra triệu chứng tâm thần.
Xét nghiệm dịch tủy
Không áp dụng — Loại trừ các rối loạn thần kinh hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương có thể gây ra triệu chứng tâm thần.
Điện não đồ (EEG)
Không áp dụng — Giúp phát hiện và ghi lại hoạt động điện trong não nhằm loại trừ các tình trạng động kinh hoặc các rối loạn thần kinh khác có thể gây ra triệu chứng tương tự loạn thần.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chí chẩn đoán theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5)
    • Ít nhất 2 trong số 5 triệu chứng chính (ảo tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy và lời nói, rối loạn vận động, triệu chứng tiêu cực).
    • Bạn đã xuất hiện các triệu chứng trong ít nhất 1 tháng.
    • Các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng làm việc hoặc các mối quan hệ của bạn.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của triệu chứng
    • Sử dụng các thang điểm đánh giá triệu chứng như PANSS (Positive and Negative Syndrome Scale) để định lượng mức độ nặng của các triệu chứng dương tính, âm tính và triệu chứng chung.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chức năng xã hội và nghề nghiệp (ví dụ: thang điểm GAF - Global Assessment of Functioning, hoặc thang điểm chức năng cụ thể).
    • Đánh giá nguy cơ tự hại hoặc gây hại cho người khác, đặc biệt là trong các giai đoạn loạn thần cấp tính hoặc có ý nghĩ tự sát.
  • Giai đoạn bệnh
    • Giai đoạn tiền triệu (Prodromal phase): Các triệu chứng nhẹ, không đặc hiệu, thường xuất hiện trước giai đoạn loạn thần rõ rệt (ví dụ: xa lánh xã hội, giảm hứng thú, suy giảm chức năng nhẹ).
    • Giai đoạn cấp tính (Acute phase): Các triệu chứng dương tính nổi bật (ảo tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy) gây suy giảm chức năng nghiêm trọng.
    • Giai đoạn ổn định/thuyên giảm (Stabilization/Residual phase): Các triệu chứng cấp tính giảm bớt, nhưng các triệu chứng âm tính hoặc rối loạn nhận thức có thể vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày. Bệnh nhân cần điều trị duy trì để ngăn ngừa tái phát.
📖 Nguồn: DSM-5, Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các lý do chính gây tâm thần phân liệt
    • Sự mất cân bằng trong các tín hiệu hóa học mà não sử dụng để liên lạc giữa các tế bào.
    • Vấn đề phát triển trí não trước khi sinh.
    • Mất kết nối giữa các khu vực khác nhau trong não người bệnh.
  • Các yếu tố nguy cơ góp phần
    • Tiền sử gia đình (yếu tố di truyền).
    • Biến chứng khi mang thai và sinh nở (tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, suy dinh dưỡng, thiếu vitamin D, thiếu cân khi sinh, biến chứng khi sinh).
    • Sử dụng thuốc hướng thần (nhất là cần sa với số lượng lớn ở người trẻ).
    • Môi trường (nhiễm trùng, bệnh tự miễn dịch, căng thẳng cực độ trong thời gian dài).
    • Cấu trúc và chức năng của não (bất thường về cấu trúc và chức năng não).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Bệnh tâm thần phân liệt cần điều trị suốt đời, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm.
    • Mục tiêu của điều trị bệnh bằng thuốc chống loạn thần là kiểm soát các dấu hiệu và triệu chứng ở liều thấp nhất.
    • Bác sĩ sẽ kết hợp các loại thuốc với liều lượng khác nhau theo thời gian để đạt kết quả điều trị mong muốn.
    • Người bệnh có thể mất vài tuần để thấy các triệu chứng cải thiện.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tâm thần phân liệt là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa điều trị bằng thuốc, tâm lý trị liệu và hỗ trợ xã hội. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng, cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống, đồng thời ngăn ngừa tái phát. Việc tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả lâu dài.
Thuốc chống loạn thần (Antipsychotics)
⚙ Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng bằng cách tác động đến chất dẫn truyền thần kinh dopamine trong não (chủ yếu là đối kháng thụ thể D2 dopamine), và một số thuốc thế hệ mới còn tác động đến serotonin và các thụ thể khác.
💊 Clozapine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Risperidone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Olanzapine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Haloperidol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc chống loạn thần được chia thành thế hệ 1 (điển hình) và thế hệ 2 (không điển hình). Thuốc thế hệ 2 thường được ưu tiên do ít tác dụng phụ ngoại tháp hơn. Clozapine là lựa chọn cho các trường hợp kháng trị hoặc có nguy cơ tự sát cao. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ của bệnh nhân.
Thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống lo âu
⚙ Hữu ích trong việc điều trị các triệu chứng trầm cảm hoặc lo âu đi kèm, thường gặp ở bệnh nhân tâm thần phân liệt.
↔ Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể hoặc liều lượng. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc dựa trên tình trạng bệnh nhân và các tương tác thuốc có thể xảy ra với thuốc chống loạn thần.
Tâm lý trị liệu
⚙ Các phương pháp trị liệu bằng trò chuyện giúp người bệnh kiểm soát tình trạng, giải quyết các vấn đề thứ phát (lo lắng, trầm cảm, sử dụng chất gây nghiện), học cách kiểm soát triệu chứng, nhận biết dấu hiệu tái phát và lập kế hoạch phòng ngừa.
↔ Bao gồm Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), Chăm sóc đặc biệt (CSC) cho giai đoạn đầu, Điều trị tâm lý xã hội (phục hồi chức năng, khắc phục nhận thức, trị liệu tâm lý cá nhân) và Trị liệu gia đình (hỗ trợ, cung cấp thông tin cho gia đình).
Liệu pháp sốc điện (ECT)
⚙ Kỹ thuật kích thích não bằng dòng điện nhỏ nhằm làm dịu các triệu chứng loạn thần, đặc biệt hiệu quả cho người không đáp ứng với thuốc hoặc trong các trường hợp cấp tính nặng (ví dụ: căng trương lực, kích động nặng).
↔ Là một lựa chọn điều trị cho người không đáp ứng với thuốc chống loạn thần.
Nhập viện
⚙ Cung cấp môi trường an toàn và chăm sóc y tế chuyên sâu cho bệnh nhân có triệu chứng nặng, nguy cơ tự hại hoặc gây hại cho người khác, hoặc không thể tự chăm sóc bản thân tại nhà.
↔ Chỉ định cho các trường hợp cấp tính nặng để ổn định tình trạng bệnh nhân trước khi chuyển sang điều trị ngoại trú.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý về tác dụng phụ của thuốc
    • Thuốc điều trị tâm thần phân liệt có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Ảnh hưởng của rối loạn sử dụng chất gây nghiện
    • Nguy cơ tự tử tăng lên ở người mắc bệnh tâm thần phân liệt, nhất là khi họ cũng mắc chứng rối loạn sử dụng chất gây nghiện.
    • Sử dụng rượu, nicotin hoặc thuốc kích thích có thể gây khó khăn cho việc điều trị bệnh tâm thần phân liệt.
  • Các vấn đề thứ phát cần giải quyết
    • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) có thể giúp giải quyết các vấn đề thứ phát bên cạnh bệnh tâm thần phân liệt, chẳng hạn như lo lắng, trầm cảm hoặc sử dụng chất gây nghiện.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung của thuốc chống loạn thần
    • Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Clozapine: tiền sử mất bạch cầu hạt do thuốc, suy tủy xương, động kinh không kiểm soát, bệnh tim mạch nặng, suy gan/thận nặng, liệt ruột.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: cần thận trọng khi sử dụng thuốc chống loạn thần, đặc biệt là các thuốc có thể gây kéo dài khoảng QT (ví dụ: Haloperidol liều cao, Ziprasidone) hoặc gây tăng cân, rối loạn chuyển hóa (ví dụ: Olanzapine, Clozapine).
    • Đái tháo đường: theo dõi đường huyết chặt chẽ, đặc biệt với các thuốc chống loạn thần thế hệ 2 có nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa.
    • Bệnh gan/thận: điều chỉnh liều thuốc theo chức năng gan/thận để tránh tích lũy thuốc và tăng tác dụng phụ.
    • Động kinh: một số thuốc chống loạn thần có thể làm giảm ngưỡng co giật (đặc biệt là Clozapine), cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh.
    • Rối loạn sử dụng chất: cần điều trị đồng thời rối loạn sử dụng chất để cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ tái phát loạn thần, tự sát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, Hướng dẫn sử dụng thuốc
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi định kỳ
    • Tái khám định kỳ để theo dõi mức độ cải thiện bệnh, tình trạng sức khỏe, tác dụng phụ khi dùng thuốc.
    • Đừng bỏ qua các triệu chứng, nên cung cấp cho bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị sớm.
📚 Theo Y văn
  • Các khía cạnh theo dõi đáp ứng điều trị
    • Đánh giá triệu chứng: theo dõi sự giảm các triệu chứng dương tính (ảo tưởng, ảo giác), cải thiện các triệu chứng âm tính và rối loạn tư duy. Sử dụng các thang điểm đánh giá triệu chứng (ví dụ: PANSS) để định lượng sự thay đổi.
    • Đánh giá chức năng: theo dõi sự cải thiện trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, khả năng làm việc/học tập, và các mối quan hệ xã hội.
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc: thường xuyên kiểm tra các tác dụng phụ ngoại tháp (rối loạn trương lực cơ, akathisia, Parkinsonism), rối loạn chuyển hóa (tăng cân, tăng đường huyết, tăng lipid máu), tác dụng phụ tim mạch (kéo dài QT), và các tác dụng phụ khác (khô miệng, táo bón, an thần).
    • Tuân thủ điều trị: đánh giá mức độ tuân thủ thuốc và các liệu pháp khác, tìm hiểu các rào cản và hỗ trợ bệnh nhân duy trì điều trị.
    • Đánh giá nguy cơ: liên tục đánh giá nguy cơ tự sát, hành vi hung hăng, và lạm dụng chất gây nghiện.
    • Hỗ trợ tâm lý xã hội: đánh giá hiệu quả của các can thiệp tâm lý xã hội và điều chỉnh khi cần thiết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng do bệnh tâm thần phân liệt gây ra
    • Tự tử: cố gắng và có ý nghĩ tự tử.
    • Rối loạn lo âu và Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
    • Trầm cảm.
    • Lạm dụng rượu hoặc các loại thuốc khác, kể cả nicotine.
    • Không thể làm việc, học tập.
    • Vấn đề tài chính và tình trạng vô gia cư.
    • Cách ly xã hội.
    • Các vấn đề về sức khỏe (do lối sống không lành mạnh, tác dụng phụ thuốc, bỏ bê chăm sóc sức khỏe).
    • Trở thành nạn nhân, chẳng hạn bị bắt nạt.
    • Có hành vi hung hăng nhưng không phổ biến.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện
    • Người có triệu chứng nặng, làm hại bản thân hoặc người khác, không thể chăm sóc bản thân khi ở nhà được khuyến cáo nhập viện điều trị.
  • Tầm quan trọng của phát hiện và điều trị sớm
    • Việc phát hiện và điều trị sớm có thể kiểm soát các triệu chứng và ngừa biến chứng nghiêm trọng.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) cần chuyển tuyến/can thiệp khẩn cấp
    • Nguy cơ tự sát hoặc tự hại: có ý nghĩ, kế hoạch, hoặc hành vi tự sát/tự hại.
    • Nguy cơ gây hại cho người khác: có ý nghĩ, kế hoạch, hoặc hành vi bạo lực/hung hăng đối với người khác.
    • Loạn thần cấp tính nặng: ảo tưởng/ảo giác chi phối hoàn toàn hành vi, mất khả năng nhận thức thực tại nghiêm trọng.
    • Mất khả năng tự chăm sóc bản thân: không thể duy trì vệ sinh cá nhân, ăn uống, an toàn cơ bản.
    • Căng trương lực: tình trạng bất động, không phản ứng với môi trường, có thể đe dọa tính mạng.
    • Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc: ví dụ, hội chứng an thần kinh ác tính (NMS), loạn vận động muộn cấp tính, hoặc các tác dụng phụ đe dọa tính mạng khác.
  • Chuyển tuyến và quản lý lâu dài
    • Bệnh nhân tâm thần phân liệt cần được quản lý bởi chuyên khoa tâm thần để đảm bảo chẩn đoán chính xác, điều trị bằng thuốc tối ưu và các can thiệp tâm lý xã hội phù hợp.
    • Trong trường hợp bệnh nhân ổn định, có thể phối hợp chăm sóc giữa chuyên khoa tâm thần và bác sĩ đa khoa/y tế cơ sở để theo dõi tuân thủ điều trị, tác dụng phụ và các bệnh lý thể chất kèm theo.
    • Chuyển tuyến đến các cơ sở có khả năng cung cấp liệu pháp sốc điện (ECT) nếu bệnh nhân kháng trị hoặc có chỉ định đặc biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, Hướng dẫn điều trị tâm thần phân liệt
💬 Góp ý bước này