Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Phenobarbital 5-10mg/kg/ngày có thể hơi cao ở giới hạn trên cho điều trị duy trì, cần cân nhắc nguy cơ tác dụng phụ như an thần quá mức.
- Liều Vigabatrin 10-50mg/kg/ngày có vẻ thấp, đặc biệt giới hạn trên 50mg/kg/ngày thường không đủ hiệu quả cho nhiều trường hợp động kinh ở trẻ em, nhất là co thắt trẻ nhỏ (infantile spasms) cần liều cao hơn (thường 50-150mg/kg/ngày).
📚 Bối cảnh: Điều trị động kinh ở trẻ em cần cá thể hóa dựa trên loại cơn, hội chứng động kinh, nguyên nhân, tuổi, các bệnh kèm theo và tác dụng phụ của thuốc. Mục tiêu là kiểm soát hoàn toàn cơn động kinh với ít tác dụng phụ nhất, đồng thời tối ưu hóa sự phát triển và chất lượng cuộc sống của trẻ. Bắt đầu với đơn trị liệu, tăng liều từ từ đến liều hiệu quả tối đa hoặc khi xuất hiện tác dụng phụ không dung nạp. Nếu đơn trị liệu thất bại, cân nhắc chuyển sang thuốc khác hoặc phối hợp hai thuốc.
Thuốc kháng động kinh tác động lên kênh Natri và/hoặc điều hòa dẫn truyền thần kinh
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh bằng cách điều hòa kênh Natri phụ thuộc điện thế, giảm sự phóng điện quá mức. Một số thuốc cũng có thể tác động lên các kênh ion khác hoặc hệ thống dẫn truyền thần kinh.
💊 Carbamazepine (Tegretol)
5 - 30mg/kg/ngày · Uống
💊 Oxcarbazepine (Trileptal)
10-30 mg/kg/ngày · Uống
💊 Phenytoine (Sodanton)
5 - 10 mg/kg/ngày · Uống
↔ Carbamazepine và Oxcarbazepine thường là lựa chọn đầu tay cho động kinh cục bộ. Phenytoine có thể dùng cho động kinh toàn thể co cứng-co giật. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ.
Thuốc kháng động kinh tác động lên kênh Canxi, GABA và/hoặc cơ chế khác
⚙ Tăng cường hoạt động ức chế của GABA, điều hòa kênh Canxi, hoặc có các cơ chế phức tạp khác để giảm tính hưng phấn của neuron.
💊 Valproate (Depakine)
20 - 30mg/kg/ngày · Uống
💊 Levetiracetam (Keppra)
10 - 50 mg/kg ngày · Uống
💊 Topiramate (Topamax)
0,5 – 6mg/kg/ngày · Uống
💊 Phenobarbital (Gardenal)
5 - 10mg/kg/ngày · Uống
💊 Sabril (Vigabatrin)
10-50mg/kg/ngày · Uống
↔ Valproate là thuốc phổ rộng, hiệu quả cho nhiều loại động kinh toàn thể và cục bộ. Levetiracetam và Topiramate có phổ rộng, dung nạp tốt. Phenobarbital là thuốc cũ nhưng vẫn hiệu quả, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Sabril là lựa chọn đặc hiệu cho hội chứng West. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau hoặc phối hợp tùy theo loại cơn và hội chứng.
Phẫu thuật động kinh
⚙ Loại bỏ hoặc cô lập vùng não gây động kinh khi điều trị nội khoa thất bại và ổ động kinh được xác định rõ ràng, không gây mất chức năng quan trọng.
↔ Chỉ định cho động kinh cục bộ kháng thuốc có tổn thương khu trú trên MRI (xơ hóa hồi hải mã, loạn sản vỏ não, u). Các kỹ thuật bao gồm cắt thùy não, cắt hạnh nhân – hồi hải mã, cắt đa thùy não, cắt vùng vỏ não lạc chỗ, cắt bán cầu. Đối với động kinh toàn thể không cắt cơn, có thể cắt thể trai hoặc cắt bán cầu não để giảm tần suất và mức độ nặng của cơn.
Chế độ ăn Ketogenic (sinh ceton)
⚙ Chế độ ăn giàu chất béo, ít carbohydrate và protein, tạo ra trạng thái ketosis, có tác dụng chống co giật thông qua các cơ chế chuyển hóa và thần kinh phức tạp.
↔ Áp dụng cho các trường hợp động kinh dai dẳng khó điều trị, đặc biệt là ở trẻ em. Cần được theo dõi chặt chẽ bởi chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ thần kinh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.