← Trang chủ

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)

ICD-10 · F84.0-F84.9Tâm thần, Nhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Tâm Anh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự thiếu hụt dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội, cùng với các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động bị hạn chế, lặp đi lặp lại. Đây là một tình trạng phổ, với mức độ biểu hiện và mức độ nghiêm trọng rất đa dạng.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc ASD ước tính khoảng 1-2% dân số toàn cầu và thường được chẩn đoán ở trẻ nhỏ. Bệnh phổ biến ở nam giới hơn nữ giới, với tỷ lệ khoảng 3-4:1.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Hàng trăm gen đã được xác định có vai trò, ảnh hưởng đến chức năng khớp thần kinh, phát triển tế bào thần kinh và điều hòa biểu hiện gen. Các bất thường về cấu trúc và chức năng não bộ, bao gồm kết nối thần kinh không điển hình và mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh, cũng đóng góp vào bệnh lý.
Phân loại: Theo DSM-5, các chẩn đoán riêng biệt trước đây (như Rối loạn tự kỷ, Hội chứng Asperger) đã được hợp nhất thành một chẩn đoán duy nhất là Rối loạn phổ tự kỷ. Phân loại hiện nay tập trung vào mức độ nghiêm trọng (Mức 1, 2, 3) dựa trên mức độ hỗ trợ cần thiết cho các thiếu hụt trong giao tiếp xã hội và hành vi hạn chế/lặp lại.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phụ huynh lo lắng về sự phát triển của con mình hoặc nghi ngờ trẻ có thể mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ.
    • Trẻ có một số dấu hiệu chậm phát triển trước 2 tuổi.
    • Các dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ thường xuất hiện sớm, biểu hiện qua sự chậm chạp về kỹ năng ngôn ngữ và tương tác xã hội.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Rối loạn phổ tự kỷ bắt đầu từ thời thơ ấu.
    • Trẻ em thường biểu hiện các triệu chứng tự kỷ trong năm đầu tiên.
    • Một số ít trẻ phát triển bình thường trong năm này, sau đó trải qua giai đoạn thoái triển trong khoảng từ 18 – 24 tháng tuổi trước khi các triệu chứng tự kỷ biểu hiện rõ.
    • Một số trẻ có dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ ngay từ nhỏ, chẳng hạn như giảm giao tiếp bằng mắt, không phản ứng khi được gọi tên hoặc thờ ơ với người khác.
    • Những đứa trẻ khác có thể phát triển bình thường trong vài tháng hoặc vài năm đầu đời nhưng sau đó đột nhiên khép mình lại, hung hăng.
    • Các dấu hiệu thường thấy khi trẻ 2 tuổi.
    • Khi trưởng thành, một số trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ trở nên gắn kết hơn với người khác và ít có những biểu hiện rối loạn hành vi.
    • Với những trẻ có ít vấn đề nghiêm trọng thì trẻ có thể có cuộc sống bình thường hoặc gần như bình thường.
    • Ở nhiều trường hợp, trẻ tiếp tục gặp khó khăn về ngôn ngữ hoặc kỹ năng giao tiếp xã hội, thậm chí, ở giai đoạn vị thành niên có thể xuất hiện những vấn đề tồi tệ hơn về hành vi và cảm xúc.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân và yếu tố rủi ro
    • Không tìm được nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ.
    • Bệnh có thể do di truyền và yếu tố môi trường gây ra.
  • Các yếu tố nguy cơ
    • Gen di truyền: Rối loạn phổ tự kỷ có thể liên quan đến rối loạn di truyền (ví dụ: hội chứng Rett hoặc hội chứng X dễ gãy). Các đột biến di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ.
    • Có anh chị em mắc ASD: Gia đình có con rối loạn phổ tự kỷ, đứa con khác cũng có nguy cơ cao mắc bệnh này. Cha mẹ hoặc người thân của trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ có thể gặp phải những vấn đề nhỏ về kỹ năng giao tiếp hoặc biểu hiện một số triệu chứng của bệnh.
    • Có cha mẹ lớn tuổi: Có mối liên hệ giữa những đứa trẻ sinh ra từ cha mẹ lớn tuổi và chứng rối loạn phổ tự kỷ nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn để chứng minh điều này.
    • Biến chứng khi sinh: Một số loại thuốc (ví dụ: axit valproic và thalidomide) khi dùng trong thời kỳ mang thai cũng khiến con sinh ra có nguy cơ cao mắc bệnh tự kỷ.
    • Sinh non thiếu tháng: Trẻ sinh ra trước 26 tuần tuổi có nguy cơ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ cao hơn trẻ bình thường.
    • Giới tính: Các bé trai có nguy cơ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ cao gấp 4 lần so với bé gái.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giao tiếp và tương tác xã hội
    • Không trả lời khi được gọi tên hoặc không nghe thấy người khác gọi.
    • Không thích người khác quan tâm, chỉ thích chơi và khép mình vào thế giới riêng của bản thân.
    • Giao tiếp bằng mắt kém và thiếu biểu cảm trên khuôn mặt.
    • Không nói được, chậm nói, mất khả năng nói từ hoặc câu trước đó.
    • Không thể bắt đầu cuộc hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện. Thậm chí chỉ bắt đầu cuộc trò chuyện khi đưa ra yêu cầu.
    • Nói với giọng điệu hoặc nhịp điệu bất thường. Có thể sử dụng giọng hát hoặc lời nói giống như robot.
    • Lặp lại nguyên văn các từ hoặc cụm từ nhưng không hiểu cách sử dụng chúng.
    • Có vẻ không hiểu các câu hỏi hoặc chỉ dẫn đơn giản.
    • Không thể hiện cảm xúc hoặc không nhận thức được cảm xúc của người khác.
    • Tương tác xã hội một cách thụ động, hung hăng hoặc gây rối.
    • Gặp khó khăn trong việc nhận biết các tín hiệu phi ngôn ngữ, chẳng hạn như diễn giải nét mặt, tư thế cơ thể hoặc giọng nói của người khác.
  • Hành vi hoặc sở thích bị hạn chế hoặc lặp đi lặp lại
    • Thực hiện các hành động lặp đi lặp lại, chẳng hạn như lắc lư, xoay tròn hoặc vỗ tay.
    • Thực hiện các hành động có thể gây hại cho bản thân, chẳng hạn như cắn hoặc đập đầu.
    • Phát triển những thói quen, nhận thức và trở nên khó chịu khi có sự thay đổi nhỏ nhất.
    • Có vấn đề về phối hợp hoặc có kiểu cử động kỳ lạ, chẳng hạn như vụng về hoặc đi kiễng chân.
    • Có ngôn ngữ cơ thể kỳ quặc, cứng nhắc hoặc cường điệu.
    • Bị mê hoặc bởi các chi tiết của đồ vật, chẳng hạn như bánh xe quay của ô tô đồ chơi nhưng không hiểu mục đích hoặc chức năng tổng thể của đồ vật đó.
    • Nhạy cảm bất thường với ánh sáng, âm thanh nhưng có thể thờ ơ với cơn đau hoặc nhiệt độ.
    • Không tham gia vào trò chơi bắt chước hoặc giả vờ.
    • Tập trung vào một vật thể, hoạt động với cường độ bất thường.
    • Có sở thích ăn uống kém, chẳng hạn như chỉ ăn một số loại thực phẩm.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Rett: Rối loạn thần kinh di truyền hiếm gặp, chủ yếu ở bé gái, gây thoái triển phát triển sau giai đoạn phát triển bình thường ban đầu. Triệu chứng: mất khả năng sử dụng tay có mục đích (thay bằng cử động tay lặp lại như vặn, vỗ), giảm tốc độ tăng trưởng đầu, mất khả năng nói, mất khả năng đi lại, co giật, bất thường nhịp thở.
  • Hội chứng X dễ gãy (Fragile X syndrome): Nguyên nhân di truyền phổ biến nhất của khuyết tật trí tuệ và là nguyên nhân di truyền hàng đầu của tự kỷ. Triệu chứng: khuyết tật trí tuệ từ nhẹ đến nặng, chậm phát triển ngôn ngữ, lo âu xã hội, hành vi tăng động, hành vi lặp lại, đặc điểm thể chất như tai to, mặt dài, khớp lỏng.
📖 Nguồn: NIH, CDC, DSM-5
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn giao tiếp xã hội (Social Communication Disorder - SCD) — Khó khăn trong giao tiếp xã hội tương tự ASD nhưng không có hành vi lặp lại hoặc sở thích hạn chế. Trẻ có thể muốn tương tác xã hội nhưng không biết cách.
Chậm phát triển ngôn ngữ đơn thuần (Specific Language Impairment - SLI / Developmental Language Disorder - DLD) — Chỉ ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ, không có suy giảm tương tác xã hội hoặc hành vi lặp lại. Trẻ vẫn có thể giao tiếp phi ngôn ngữ và tương tác xã hội bình thường.
Khuyết tật trí tuệ (Intellectual Disability - ID) — Suy giảm chức năng trí tuệ và hành vi thích ứng tổng thể. Mặc dù có thể có các hành vi lặp lại hoặc khó khăn xã hội, nhưng chúng không phải là tiêu chí chính và không có mô hình đặc trưng của ASD. ID có thể đồng mắc với ASD.
Rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder - ADHD) — Các triệu chứng chính là giảm chú ý, tăng động và bốc đồng. Mặc dù có thể có khó khăn trong tương tác xã hội do bốc đồng hoặc không chú ý, nhưng không có suy giảm giao tiếp xã hội cốt lõi hoặc hành vi lặp lại đặc trưng của ASD.
Rối loạn gắn bó phản ứng (Reactive Attachment Disorder - RAD) — Xuất hiện do trải nghiệm bị bỏ bê nghiêm trọng trong thời thơ ấu, dẫn đến khó khăn trong việc hình thành gắn bó an toàn. Trẻ có thể không tìm kiếm hoặc không đáp ứng sự an ủi, nhưng không có các hành vi lặp lại hoặc sở thích hạn chế của ASD.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các kiểm tra đánh giá
    • Quan sát trẻ và trao đổi về các tương tác xã hội, kỹ năng giao tiếp và hành vi của con đã phát triển và thay đổi như thế nào theo thời gian.
    • Cho trẻ làm các bài kiểm tra gồm thính giác, lời nói, ngôn ngữ, mức độ phát triển cũng như các vấn đề xã hội và hành vi.
    • Đưa ví dụ về các tương tác xã hội và giao tiếp cho trẻ xem. Sau đó, chấm điểm khả năng hiểu vấn đề của trẻ.
  • Xét nghiệm di truyền
    • Đề nghị xét nghiệm di truyền để xác định trẻ có mắc hội chứng Rett hay hội chứng X dễ gãy hay không.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm di truyền (ví dụ: microarray nhiễm sắc thể, xét nghiệm gen FMR1 cho hội chứng X dễ gãy, xét nghiệm gen MECP2 cho hội chứng Rett)
Dương tính/Âm tính với đột biến gen liên quan (theo Y văn) — Xác định nguyên nhân di truyền tiềm ẩn hoặc hội chứng liên quan đến ASD.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chí chẩn đoán
    • Sử dụng các tiêu chí trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ xuất bản.
📚 Theo Y văn
  • Theo DSM-5, chẩn đoán Rối loạn phổ tự kỷ yêu cầu các tiêu chí sau:
    • A. Thiếu hụt dai dẳng trong giao tiếp xã hội và tương tác xã hội trên nhiều bối cảnh, biểu hiện qua tất cả các điểm sau (hiện tại hoặc tiền sử):
    • - Thiếu hụt trong qua lại xã hội-cảm xúc (ví dụ: giao tiếp bất thường, giảm chia sẻ cảm xúc, không khởi xướng hoặc đáp ứng tương tác xã hội).
    • - Thiếu hụt trong các hành vi giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng cho tương tác xã hội (ví dụ: giao tiếp bằng mắt bất thường, thiếu hiểu biết về cử chỉ, thiếu biểu cảm khuôn mặt).
    • - Thiếu hụt trong việc phát triển, duy trì và hiểu các mối quan hệ (ví dụ: khó khăn trong việc điều chỉnh hành vi cho các bối cảnh xã hội khác nhau, khó khăn trong việc chia sẻ trò chơi tưởng tượng, thiếu quan tâm đến bạn bè).
    • B. Các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động bị hạn chế, lặp đi lặp lại, biểu hiện qua ít nhất hai trong số các điểm sau (hiện tại hoặc tiền sử):
    • - Các cử động, sử dụng đồ vật hoặc lời nói rập khuôn hoặc lặp đi lặp lại (ví dụ: vỗ tay, xoay tròn, nhại lời, sử dụng cụm từ độc đáo).
    • - Kiên trì tuân thủ các thói quen hoặc các kiểu hành vi phi ngôn ngữ rập khuôn, hoặc quá mức tuân thủ các nghi thức (ví dụ: đau khổ cực độ khi có thay đổi nhỏ, khó khăn với chuyển đổi, kiểu suy nghĩ cứng nhắc, nghi thức chào hỏi).
    • - Sở thích bị hạn chế, cố định, bất thường về cường độ hoặc trọng tâm (ví dụ: gắn bó mạnh mẽ hoặc bận tâm đến các đồ vật bất thường, sở thích quá mức cụ thể hoặc dai dẳng).
    • - Tăng hoặc giảm phản ứng với các yếu tố đầu vào cảm giác hoặc quan tâm bất thường đến các khía cạnh cảm giác của môi trường (ví dụ: thờ ơ với đau/nhiệt độ, phản ứng bất lợi với âm thanh/kết cấu cụ thể, ngửi/chạm đồ vật quá mức, bị mê hoặc bởi ánh sáng/chuyển động).
    • C. Các triệu chứng phải xuất hiện trong giai đoạn phát triển sớm (nhưng có thể không biểu hiện đầy đủ cho đến khi nhu cầu xã hội vượt quá khả năng hạn chế, hoặc có thể bị che giấu bởi các chiến lược học được sau này).
    • D. Các triệu chứng gây suy giảm đáng kể về mặt lâm sàng trong các lĩnh vực xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác của chức năng hiện tại.
    • E. Các rối loạn này không được giải thích tốt hơn bởi khuyết tật trí tuệ (rối loạn phát triển trí tuệ) hoặc chậm phát triển toàn cầu. Khuyết tật trí tuệ và rối loạn phổ tự kỷ thường đồng mắc; để chẩn đoán đồng thời cả hai, mức độ giao tiếp xã hội phải thấp hơn mức độ phát triển chung.
📖 Nguồn: Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition (DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
    • Các mức độ của rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được phân loại dựa trên mức độ hỗ trợ mà người bệnh yêu cầu.
    • Cấp độ 1: người bệnh yêu cầu sự hỗ trợ.
    • Cấp độ 2: người bệnh cần sự hỗ trợ đáng kể.
    • Cấp độ 3: người bệnh bị ảnh hưởng nặng nề và cần được hỗ trợ liên tục.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
ADOS-2 (Autism Diagnostic Observation Schedule, Second Edition)
Điểm số cắt cụ thể cho phổ tự kỷ (theo Y văn) — Đánh giá trực tiếp các hành vi giao tiếp xã hội, tương tác và chơi có liên quan đến ASD, giúp xác định mức độ nặng của các triệu chứng.
ADI-R (Autism Diagnostic Interview-Revised)
Điểm số cắt cụ thể cho phổ tự kỷ (theo Y văn) — Phỏng vấn chi tiết phụ huynh về lịch sử phát triển của trẻ liên quan đến các tiêu chí ASD, cung cấp thông tin về mức độ suy giảm theo thời gian.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
CARS (Childhood Autism Rating Scale)
Điểm số > 30: tự kỷ nhẹ đến trung bình; > 36: tự kỷ nặng (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của các triệu chứng tự kỷ dựa trên quan sát hành vi.
🔍 Tầm soát
M-CHAT-R (Modified Checklist for Autism in Toddlers, Revised)
Điểm số ≥ 3: nguy cơ cao ASD (theo Y văn) — Sàng lọc sớm nguy cơ ASD ở trẻ nhỏ, giúp xác định trẻ cần được đánh giá chuyên sâu hơn.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Quan sát lâm sàng và phỏng vấn phụ huynh/người chăm sóc: Đánh giá mức độ suy giảm trong giao tiếp xã hội, tương tác và mức độ nghiêm trọng của các hành vi lặp lại, hạn chế trong các bối cảnh khác nhau.
    • Sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa:
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Không tìm được nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ.
    • Bệnh có thể do di truyền và yếu tố môi trường gây ra.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị
    • Không có cách chữa trị chứng rối loạn phổ tự kỷ.
    • Không có phương pháp điều trị chung nào phù hợp cho tất cả mọi người.
    • Mục tiêu của việc điều trị là cải thiện khả năng giao tiếp, hoạt động của trẻ bằng cách giảm các triệu chứng rối loạn phổ tự kỷ, hỗ trợ sự phát triển và học tập.
    • Can thiệp sớm trong những năm đầu đời có thể giúp trẻ học được các kỹ năng xã hội, giao tiếp và cải thiện hành vi của bản thân.
  • Các lựa chọn điều trị
    • Thuốc: Chỉ giúp kiểm soát các triệu chứng. Ví dụ, một số loại thuốc được kê đơn khi con bạn hiếu động quá mức. Thuốc chống loạn thần đôi khi được sử dụng để điều trị các vấn đề nghiêm trọng về hành vi. Ngoài ra, thuốc chống trầm cảm có thể được kê đơn để điều trị chứng lo âu.
    • Can thiệp hành vi, tâm lý và giáo dục: Nhiều chương trình giải quyết các khó khăn về xã hội, ngôn ngữ và hành vi liên quan đến chứng rối loạn phổ tự kỷ đã được triển khai. Một số chương trình tập trung vào việc làm giảm hành vi bất thường và dạy các kỹ năng mới. Các chương trình khác tập trung vào việc dạy trẻ cách hành động trong những tình huống xã hội hoặc giao tiếp với người khác. Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) có thể giúp trẻ học các kỹ năng mới, đồng thời, khái quát hóa các kỹ năng này trong nhiều tình huống, thông qua trao thưởng để tạo động lực cho con. Trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ thường đáp ứng tốt với các chương trình giáo dục có cấu trúc chặt chẽ. Các chương trình được tổ chức gồm một nhóm chuyên gia và triển khai nhiều hoạt động khác nhau nhằm cải thiện kỹ năng xã hội, giao tiếp và hành vi. Trẻ mầm non được can thiệp hành vi chuyên sâu, cá nhân hóa thường có tiến triển tốt.
    • Hướng dẫn phụ huynh: Các nhóm hỗ trợ giúp cha mẹ đối phó với những căng thẳng khi nuôi dạy trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ. Cha mẹ và các thành viên khác trong gia đình có thể học cách chơi và tương tác với con theo những cách thúc đẩy kỹ năng tương tác xã hội, quản lý hành vi cũng như dạy kỹ năng sống và giao tiếp hàng ngày.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị rối loạn phổ tự kỷ là một quá trình đa phương thức, cá nhân hóa, tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng giao tiếp, xã hội, hành vi và học tập. Can thiệp sớm là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất. Không có thuốc chữa khỏi ASD, nhưng thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng đi kèm như tăng động, lo âu, hành vi gây hấn.
Thuốc chống loạn thần (Antipsychotics)
⚙ Giảm các triệu chứng hành vi nghiêm trọng như hung hăng, tự gây hại, kích động.
💊 Risperidone
0.5-3 mg/ngày, chia 1-2 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Aripiprazole
2-15 mg/ngày, chia 1 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ của từng bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ chuyển hóa và ngoại tháp.
Thuốc kích thích (Stimulants)
⚙ Giảm triệu chứng tăng động, bốc đồng và cải thiện sự chú ý ở trẻ có đồng mắc ADHD.
💊 Methylphenidate
0.3-1 mg/kg/ngày, chia 2-3 lần hoặc dạng phóng thích kéo dài (theo Y văn) · Uống
↔ Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân ASD do có thể làm tăng các hành vi lặp lại hoặc kích động ở một số trường hợp.
Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants - SSRIs)
⚙ Giảm triệu chứng lo âu, trầm cảm, hành vi ám ảnh cưỡng chế hoặc hành vi lặp lại.
💊 Sertraline
25-200 mg/ngày, chia 1 lần (theo Y văn) · Uống
💊 Fluoxetine
10-60 mg/ngày, chia 1 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau. Cần theo dõi tác dụng phụ và đáp ứng.
Can thiệp hành vi, tâm lý và giáo dục
⚙ Giúp trẻ học các kỹ năng xã hội, giao tiếp, giảm hành vi bất thường và cải thiện khả năng hoạt động. Bao gồm Phân tích hành vi ứng dụng (ABA), liệu pháp ngôn ngữ, liệu pháp vận động, liệu pháp nghề nghiệp, giáo dục đặc biệt.
↔ Các chương trình này thường được cá nhân hóa và triển khai bởi một nhóm chuyên gia.
Hướng dẫn phụ huynh
⚙ Hỗ trợ phụ huynh đối phó với căng thẳng, học cách tương tác với con để thúc đẩy kỹ năng xã hội, quản lý hành vi và dạy kỹ năng sống hàng ngày. Bao gồm các nhóm hỗ trợ, tư vấn gia đình, đào tạo kỹ năng cho phụ huynh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng của rối loạn phổ tự kỷ
    • Rối loạn phổ tự kỷ có thể gây ảnh hưởng đến các hoạt động tương tác xã hội, giao tiếp.
    • Nếu không phát hiện và điều trị sớm, rối loạn này có thể khiến trẻ gặp phải những khó khăn sau:
    • - Các vấn đề ở trường và kết quả học tập của trẻ.
    • - Vấn đề việc làm.
    • - Không có khả năng sống độc lập.
    • - Cách ly xã hội.
    • - Căng thẳng trong gia đình.
    • - Trở thành nạn nhân trong những vụ bắt nạt.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cần thăm khám/đánh giá chuyên sâu)
    • Trẻ không phản hồi lại biểu cảm vui vẻ khi được 6 tháng tuổi.
    • Trẻ không bắt chước âm thanh hoặc nét mặt của người thân khi được 9 tháng tuổi.
    • Trẻ không bập bẹ hoặc nói chuyện khi được 12 tháng tuổi.
    • Trẻ không có các cử chỉ, chẳng hạn như chỉ trỏ hoặc vẫy tay khi được 14 tháng.
    • Trẻ không nói được một từ nào khi được 16 tháng tuổi.
    • Trẻ không bắt chước hành động của người lớn khi được 18 tháng tuổi.
    • Trẻ không nói được cụm từ nào khi được 24 tháng tuổi.
    • Trẻ mất kỹ năng ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội ở mọi lứa tuổi.
  • Chuyển tuyến
    • Nếu phụ huynh lo lắng về sự phát triển của con mình hoặc nghi ngờ trẻ có thể mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, hãy đến gặp bác sĩ để kiểm tra, tìm nguyên nhân và điều trị sớm.
    • Nếu con bạn có bất kỳ triệu chứng nào của rối loạn phổ tự kỷ, hãy đến gặp bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý trẻ em để chẩn đoán và đánh giá mức độ bệnh.
    • Liên hệ với bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý khi con bạn có những biểu hiện của bệnh rối loạn phổ tự kỷ hoặc có những dấu hiệu bất thường về cách con chơi, học, nói hoặc hành động.
    • Đưa con đến khám tại các cơ sở y tế uy tín, khoa tâm lý để các bác sĩ sớm can thiệp nhằm cải thiện, tăng khả năng hòa nhập cộng đồng và ngôn ngữ của con.
💬 Góp ý bước này