← Trang chủ

Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

ICD-10 · —Tâm thần, Thần kinh✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi các kiểu hành vi giảm chú ý và/hoặc tăng động-bốc đồng dai dẳng, gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng và sự phát triển của cá nhân.
Dịch tễ: ADHD là một trong những rối loạn tâm thần phổ biến nhất ở trẻ em, với tỷ lệ mắc toàn cầu khoảng 5-7% ở trẻ em và thanh thiếu niên, và khoảng 2,5% ở người trưởng thành. Tỷ lệ mắc ở bé trai cao hơn bé gái.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự rối loạn chức năng của các mạch thần kinh điều hòa chức năng điều hành, đặc biệt là vỏ não trước trán. Sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine và norepinephrine được cho là đóng vai trò trung tâm, ảnh hưởng đến khả năng chú ý, kiểm soát xung động và điều hòa hoạt động. Yếu tố di truyền cũng đóng góp đáng kể.
Phân loại: Theo DSM-5, ADHD được phân loại thành ba thể trình bày chính: Thể giảm chú ý ưu thế, Thể tăng động-bốc đồng ưu thế, và Thể kết hợp.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thu thập thông tin về tình trạng sức khỏe, học bạ, bệnh tật của cá nhân và gia đình
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám thường gặp
    • Trẻ khó tập trung, dễ bị phân tâm, không hoàn thành nhiệm vụ
    • Trẻ hiếu động quá mức, không ngồi yên, nói nhiều
    • Trẻ bốc đồng, hành xử nguy hiểm, khó kiềm chế cảm xúc
    • Kết quả học tập sa sút, khó khăn trong giao tiếp xã hội
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Di truyền: rối loạn tăng động giảm chú ý có tính gia đình
    • Môi trường
    • Sử dụng rượu hoặc thuốc lá khi mang thai
    • Chấn thương não
    • Sinh non hoặc sinh nhẹ cân
  • Phòng ngừa
    • Không để trẻ bị chấn thương đầu hay bị nhiễm trùng thần kinh trung ương
    • Không cho trẻ tiếp xúc với kim loại nặng (chì)
    • Phụ nữ mang thai không được hút thuốc, uống rượu hay dùng ma túy, chất gây nghiện, tránh tiếp xúc chất độc
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Không tập trung
    • Dễ dàng bị phân tâm
    • Không làm theo hướng dẫn
    • Không hoàn tất việc học hay công việc nhà
    • Dễ mất tập trung
    • Có rắc rối với công việc của tập thể hoặc không thích, tránh né các nhiệm vụ đòi hỏi tập trung tinh thần trong thời gian dài
  • Lơ đãng, hay mơ màng
    • Gặp khó khăn để lắng nghe hướng dẫn của thầy cô, từ đó thường xuyên tỏ ra lơ mơ, không kịp nắm bắt lời giảng hoặc những yêu cầu của việc làm bài tập
    • Thường quên bài vở, mất dụng cụ học tập ở lớp
  • Kết quả học tập không ổn định
    • Do độ tập trung kém sẽ dẫn đến việc tiếp thu chậm nên kết quả học tập ở trẻ rối loạn tăng động kém chú ý thường không ổn định
    • Trẻ cũng gặp khó khăn về kỹ năng đọc và viết
    • Khoảng 20% trẻ mắc chứng rối loạn tăng động kém chú ý cần phải có chế độ giáo dục đặc biệt
  • Hiếu động thái quá, tăng động
    • Luôn đi lại, di chuyển
    • Nói chuyện quá nhiều
    • Thiếu kiên nhẫn trong việc phải chờ đợi đến lượt
    • Ngọ nguậy không yên khi phải bắt buộc ngồi một chỗ
    • Chạy xung quanh hoặc leo trèo trong các tình huống không phù hợp
    • Không thể im lặng chơi hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí
    • Thỉnh thoảng bật ra câu trả lời trước khi người khác hỏi xong câu hỏi
    • Can thiệp vào chuyện của người khác
  • Bốc đồng
    • Có thể hành xử một cách nguy hiểm mà không cần quan tâm đến hậu quả
    • Hay quậy phá, dễ nổi giận, rất khó kiềm chế cảm xúc
    • Trẻ có thể bùng phát các cơn thịnh nộ ở những thời điểm không phù hợp
  • Các triệu chứng khác
    • Không giao tiếp với bạn bè: trẻ bị rối loạn tăng động giảm chú ý thường thiếu tự tin trong giao tiếp với người xung quanh kể cả bạn bè, thầy cô. Điều này càng khiến trẻ gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới.
    • Gặp khó khăn khi bày tỏ cảm xúc: trẻ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý cũng thường phải đối mặt với chứng nhận thức và trạng thái chậm phát triển đặc hiệu về vận động và ngôn ngữ đi kèm. Hệ quả tất yếu là trẻ hay gặp khó khăn khi bày tỏ cảm xúc bằng lời hoặc những cử chỉ thông thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Có ba dạng rối loạn tăng động giảm chú ý
📚 Theo Y văn
  • Dạng Hiếu động-bốc đồng
    • Luôn đi lại, di chuyển; Nói chuyện quá nhiều; Thiếu kiên nhẫn trong việc phải chờ đợi đến lượt; Ngọ nguậy không yên khi phải bắt buộc ngồi một chỗ; Chạy xung quanh hoặc leo trèo trong các tình huống không phù hợp; Không thể im lặng chơi hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí; Thỉnh thoảng bật ra câu trả lời trước khi người khác hỏi xong câu hỏi; Can thiệp vào chuyện của người khác; Có thể hành xử một cách nguy hiểm mà không cần quan tâm đến hậu quả; Hay quậy phá, dễ nổi giận, rất khó kiềm chế cảm xúc; Trẻ có thể bùng phát các cơn thịnh nộ ở những thời điểm không phù hợp.
  • Dạng Không chú ý
    • Dễ dàng bị phân tâm; Không làm theo hướng dẫn; Không hoàn tất việc học hay công việc nhà; Dễ mất tập trung; Có rắc rối với công việc của tập thể hoặc không thích, tránh né các nhiệm vụ đòi hỏi tập trung tinh thần trong thời gian dài; Gặp khó khăn để lắng nghe hướng dẫn của thầy cô, từ đó thường xuyên tỏ ra lơ mơ, không kịp nắm bắt lời giảng hoặc những yêu cầu của việc làm bài tập; Thường quên bài vở, mất dụng cụ học tập ở lớp.
  • Dạng Kết hợp hiếu động, bốc đồng và giảm chú ý
    • Có triệu chứng của cả hai dạng trên.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (dựa trên mô tả triệu chứng của Bộ Y tế)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn học đặc trưng (Specific Learning Disorder) — Khó khăn chủ yếu ở kỹ năng học tập cụ thể (đọc, viết, toán), không phải sự chú ý hay hiếu động toàn diện. Các triệu chứng giảm chú ý thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh học tập khó khăn.
Chậm phát triển trí tuệ (Intellectual Development Disorder) — Khó khăn trong nhiều lĩnh vực nhận thức và chức năng thích ứng, chỉ số IQ thấp. Các triệu chứng giảm chú ý và hiếu động có thể xuất hiện nhưng là thứ phát sau suy giảm nhận thức tổng thể.
Các rối loạn kiểu tự kỷ (Autism Spectrum Disorder) — Đặc trưng bởi khó khăn về giao tiếp xã hội và tương tác xã hội, cùng với các hành vi lặp lại, sở thích hạn chế. Mặc dù có thể có khó khăn về chú ý, nhưng các triệu chứng cốt lõi khác biệt rõ rệt với ADHD.
Rối loạn phản ứng gắn kết (Reactive Attachment Disorder) — Liên quan đến tiền sử bị bỏ bê/ngược đãi nghiêm trọng, biểu hiện bằng khó khăn trong hình thành gắn kết xã hội, không phải các triệu chứng hiếu động/giảm chú ý điển hình của ADHD.
Rối loạn lo âu/trầm cảm — Triệu chứng giảm chú ý có thể do lo âu, căng thẳng hoặc trầm cảm, nhưng thường không kèm theo hiếu động/bốc đồng. Cần đánh giá kỹ lưỡng bối cảnh và các triệu chứng cảm xúc khác.
Rối loạn hành vi/Rối loạn chống đối — Hành vi chống đối, vi phạm quy tắc xã hội, gây hấn là chủ yếu. Mặc dù có thể có sự trùng lặp về hành vi bốc đồng, nhưng nguyên nhân và động cơ hành vi khác biệt so với ADHD.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh
    • Để loại trừ các nguyên nhân khác có thể có của các triệu chứng được ghi nhận
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện não đồ (EEG)
Không có sóng động kinh hoặc bất thường cục bộ (theo Y văn) — Loại trừ động kinh thể vắng ý thức hoặc các rối loạn co giật khác có thể gây ra các giai đoạn giảm chú ý hoặc hành vi bất thường.
🔍 Tầm soát
Công thức máu
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Loại trừ thiếu máu hoặc các tình trạng viêm nhiễm có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và hành vi.
Chức năng tuyến giáp (TSH, fT4)
TSH: 0.4-4.0 mIU/L; fT4: 0.8-1.8 ng/dL (theo Y văn) — Loại trừ cường giáp (có thể gây tăng động, khó tập trung) hoặc suy giáp (có thể gây chậm chạp, khó tập trung).
Nồng độ chì trong máu
< 5 µg/dL (theo Y văn) — Loại trừ ngộ độc chì, có thể gây ra các vấn đề về hành vi và nhận thức tương tự ADHD.
Kiểm tra thị lực và thính lực
Thị lực 20/20, thính lực bình thường (theo Y văn) — Loại trừ suy giảm giác quan có thể gây khó khăn trong học tập, chú ý và tương tác xã hội, nhầm lẫn với ADHD.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biện pháp chẩn đoán
    • Hỏi bệnh sử: thu thập thông tin về tình trạng sức khỏe, học bạ, bệnh tật của cá nhân và gia đình
    • Khám bệnh tăng động giảm chú ý: quan sát hành vi và cách trẻ phản ứng với các tình huống nhất định
    • Phỏng vấn hoặc thực hiện bảng câu hỏi cho các thành viên gia đình, giáo viên hoặc những người khác biết trẻ cũng như người chăm sóc và huấn luyện viên của trẻ
    • Xem xét thang đánh giá rối loạn tăng động giảm chú ý để thu thập và đánh giá thông tin về trẻ
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo DSM-5 (Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ)
    • A. Mẫu hình dai dẳng của sự giảm chú ý và/hoặc tăng động-bốc đồng làm suy giảm chức năng hoặc sự phát triển, được đặc trưng bởi (1) và/hoặc (2):
    • 1. Giảm chú ý: Ít nhất 6 (hoặc 5 đối với người từ 17 tuổi trở lên) trong số các triệu chứng sau đã tồn tại ít nhất 6 tháng, ở mức độ không phù hợp với mức độ phát triển và ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến các hoạt động xã hội và học tập/nghề nghiệp:
    • a. Thường xuyên không chú ý đến các chi tiết hoặc mắc lỗi bất cẩn trong học tập, công việc hoặc các hoạt động khác.
    • b. Thường xuyên gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý vào các nhiệm vụ hoặc hoạt động vui chơi.
    • c. Thường xuyên dường như không lắng nghe khi được nói chuyện trực tiếp.
    • d. Thường xuyên không làm theo hướng dẫn và không hoàn thành bài tập ở trường, công việc nhà hoặc nhiệm vụ tại nơi làm việc (không phải do hành vi chống đối hoặc không hiểu hướng dẫn).
    • e. Thường xuyên gặp khó khăn trong việc tổ chức các nhiệm vụ và hoạt động.
    • f. Thường xuyên tránh, không thích hoặc miễn cưỡng tham gia vào các nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực tinh thần bền vững (ví dụ: bài tập ở trường hoặc bài tập về nhà).
    • g. Thường xuyên làm mất đồ vật cần thiết cho các nhiệm vụ hoặc hoạt động (ví dụ: đồ chơi, bài tập ở trường, bút chì, sách hoặc dụng cụ).
    • h. Thường xuyên dễ bị phân tâm bởi các kích thích bên ngoài.
    • i. Thường xuyên hay quên trong các hoạt động hàng ngày.
    • 2. Tăng động và bốc đồng: Ít nhất 6 (hoặc 5 đối với người từ 17 tuổi trở lên) trong số các triệu chứng sau đã tồn tại ít nhất 6 tháng, ở mức độ không phù hợp với mức độ phát triển và ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến các hoạt động xã hội và học tập/nghề nghiệp:
    • a. Thường xuyên ngọ nguậy tay chân hoặc vặn vẹo trên ghế.
    • b. Thường xuyên rời khỏi chỗ ngồi trong các tình huống mà người ta mong đợi phải ngồi yên.
    • c. Thường xuyên chạy xung quanh hoặc leo trèo trong các tình huống không phù hợp (ở người lớn hoặc thanh thiếu niên, có thể chỉ là cảm giác bồn chồn).
    • d. Thường xuyên không thể chơi hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí một cách yên tĩnh.
    • e. Thường xuyên 'đang di chuyển', hành động như thể 'bị một động cơ điều khiển'.
    • f. Thường xuyên nói quá nhiều.
    • g. Thường xuyên bật ra câu trả lời trước khi câu hỏi được hoàn thành.
    • h. Thường xuyên gặp khó khăn khi chờ đợi đến lượt.
    • i. Thường xuyên ngắt lời hoặc can thiệp vào người khác (ví dụ: chen vào cuộc trò chuyện hoặc trò chơi).
    • B. Một số triệu chứng giảm chú ý hoặc tăng động-bốc đồng đã xuất hiện trước 12 tuổi.
    • C. Một số triệu chứng giảm chú ý hoặc tăng động-bốc đồng có mặt ở hai hoặc nhiều môi trường (ví dụ: ở nhà, ở trường/cơ quan, với bạn bè hoặc người thân khác, hoặc trong các hoạt động khác).
    • D. Có bằng chứng rõ ràng rằng các triệu chứng cản trở hoặc làm giảm chất lượng hoạt động xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.
    • E. Các triệu chứng không được giải thích rõ hơn bởi một rối loạn tâm thần khác (ví dụ: rối loạn khí sắc, rối loạn lo âu, rối loạn phân ly, rối loạn nhân cách, nhiễm độc chất hoặc cai chất). Các triệu chứng không xảy ra độc quyền trong quá trình tâm thần phân liệt hoặc một rối loạn loạn thần khác.
📖 Nguồn: Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition (DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Xem xét thang đánh giá rối loạn tăng động giảm chú ý để thu thập và đánh giá thông tin về trẻ
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng theo DSM-5
    • Nhẹ: Chỉ có một vài triệu chứng vượt quá số lượng cần thiết để chẩn đoán, và các triệu chứng dẫn đến suy giảm chức năng tối thiểu.
    • Trung bình: Các triệu chứng hoặc suy giảm chức năng giữa 'nhẹ' và 'nặng'.
    • Nặng: Nhiều triệu chứng vượt quá số lượng cần thiết để chẩn đoán, hoặc một số triệu chứng đặc biệt nghiêm trọng, hoặc các triệu chứng dẫn đến suy giảm chức năng đáng kể trong các lĩnh vực xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.
  • Các thang đánh giá thường dùng để xác định mức độ
    • ADHD Rating Scale-5 (ADHD-RS-5)
    • Conners 3rd Edition (Conners 3)
    • Vanderbilt ADHD Diagnostic Rating Scale (VADRS)
📖 Nguồn: Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th Edition (DSM-5), Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
    • Hiện nay y văn thế giới vẫn chưa có đủ thông tin về nguyên nhân gây ra bệnh rối loạn tăng động giảm chú ý.
    • Tuy nhiên, các nhà khoa học tin rằng rối loạn này có thể liên quan tới các hóa chất trong não.
    • Khi các hóa chất trong não mất cân bằng có thể ảnh hưởng đến hành vi của người bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Phương pháp chữa bệnh tăng động giảm chú ý ở trẻ em bao gồm thuốc, giáo dục, đào tạo và tư vấn.
    • Trẻ chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định và bắt buộc phải kết hợp với liệu pháp tâm lý.
    • Những trẻ tăng động giảm chú ý được điều trị sớm có tiên lượng tốt hơn.
  • Các phương pháp điều trị thay thế thuốc
    • Yoga hay thiền giúp trẻ thư giãn và học tính kỷ luật
    • Chế độ ăn đặc biệt: loại bỏ một số thực phẩm như đường và chất gây dị ứng phổ biến như lúa mì, sữa và trứng.
    • Bổ sung các loại vitamin, vi chất dinh dưỡng và axit béo thiết yếu
    • Luyện tập cách phản hồi thần kinh giúp trẻ học cách giữ cho các sóng não ở phía trước hoạt động tốt
    • Tập thể dục có thể có tác động tích cực đến hành vi của trẻ với bệnh rối loạn tăng động giảm chú ý
  • Liệu pháp tâm lý
    • Đối với từng học sinh có biểu hiệu tăng động giảm chú ý, giáo viên cần phối hợp chặt chẽ với gia đình để hỗ trợ quá trình điều trị cho trẻ.
    • Việc chữa trị cho trẻ cần có sự phối hợp chặt chẽ nhiều phương pháp như liệu pháp tâm lý kết hợp với giáo dục phù hợp sẽ giúp trẻ mau hồi phục và có thể hòa nhập lại cuộc sống nhanh hơn.
    • Điều trị tâm lý là biện pháp cốt lõi cho trẻ.
    • Liệu pháp hành vi nhận thức: giải thích cho trẻ hiểu việc cần làm, nêu những hành vi tốt được mong đợi ở trẻ, chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước và hướng dẫn trẻ cách làm, khen thưởng khi trẻ tiến bộ để củng cố hành vi tốt.
    • Huấn luyện nếp sống và các kỹ năng xã hội: giúp trẻ dễ dàng hòa mình vào cuộc sống và môi trường học tập.
    • Hỗ trợ và tư vấn gia đình cách quan tâm đến trẻ: cha mẹ cần dành thời gian hơn trong việc quan tâm và nhắc nhở trẻ, nhất là việc thống nhất cách nuôi dạy trẻ.
    • Bài tập tăng cường vận động hợp lý: các bài tập vận động nhằm giúp trẻ lập kế hoạch vận động phù hợp, làm chủ vận động và trương lực cơ, một số bài tập còn giúp tăng sự tập trung chú ý ở trẻ.
    • Trò chơi trị liệu phù hợp: giúp trẻ giải tỏa căng thẳng, tập luyện tính kiên trì, học cách tổ chức và ứng xử với bạn trong khi chơi. Không nên chơi những trò chơi kích thích ngoài tầm kiểm soát của trẻ.
    • Việc đi bộ, tập thư giãn giúp làm giảm mức độ tăng hoạt động ở trẻ.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ADHD thường bao gồm một phương pháp tiếp cận đa mô thức, kết hợp liệu pháp hành vi, giáo dục và thuốc. Thuốc được chỉ định khi các triệu chứng gây suy giảm chức năng đáng kể và không đáp ứng đủ với các can thiệp phi dược lý. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào độ tuổi, bệnh kèm và đáp ứng của từng cá nhân. Cần theo dõi chặt chẽ hiệu quả và tác dụng phụ.
Thuốc kích thích thần kinh trung ương (Stimulants)
⚙ Tăng nồng độ dopamine và norepinephrine trong não, giúp cải thiện sự chú ý, tập trung và giảm hiếu động, bốc đồng.
💊 Methylphenidate (dạng phóng thích tức thì/kéo dài)
Trẻ em ≥ 6 tuổi: Khởi đầu 5 mg x 2 lần/ngày (dạng phóng thích tức thì) hoặc 18-20 mg/ngày (dạng phóng thích kéo dài). Tăng liều dần mỗi tuần 5-10 mg/ngày hoặc 18 mg/tuần đến tối đa 60 mg/ngày (dạng phóng thích tức thì) hoặc 72 mg/ngày (dạng phóng thích kéo dài) (theo Y văn) · Uống
💊 Amphetamine (dạng hỗn hợp muối, dextroamphetamine, lisdexamfetamine)
Trẻ em ≥ 6 tuổi: Khởi đầu 5 mg x 1-2 lần/ngày (dạng phóng thích tức thì) hoặc 10-20 mg/ngày (dạng phóng thích kéo dài). Tăng liều dần mỗi tuần 5-10 mg/ngày đến tối đa 40 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Lựa chọn dựa trên hiệu quả, tác dụng phụ, thời gian tác dụng mong muốn và sự dung nạp của bệnh nhân. Cần theo dõi huyết áp, nhịp tim và cân nặng.
Thuốc không kích thích (Non-stimulants)
⚙ Tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh khác (ví dụ: norepinephrine) hoặc có cơ chế phức tạp hơn, thường được sử dụng khi thuốc kích thích không hiệu quả, không dung nạp hoặc có chống chỉ định.
💊 Atomoxetine
Trẻ em ≥ 6 tuổi và thanh thiếu niên: Khởi đầu 0.5 mg/kg/ngày, tăng dần sau 3 ngày đến liều đích 1.2 mg/kg/ngày. Tối đa 1.4 mg/kg/ngày hoặc 100 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Guanfacine (dạng phóng thích kéo dài)
Trẻ em ≥ 6 tuổi: Khởi đầu 1 mg/ngày, tăng dần mỗi tuần 1 mg/ngày đến liều đích 1-4 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Clonidine (dạng phóng thích kéo dài)
Trẻ em ≥ 6 tuổi: Khởi đầu 0.1 mg/ngày, tăng dần mỗi tuần 0.1 mg/ngày đến liều đích 0.1-0.4 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Atomoxetine có thể mất vài tuần để đạt hiệu quả tối đa. Guanfacine và Clonidine cũng có thể được dùng để điều trị các triệu chứng tăng động/bốc đồng và rối loạn giấc ngủ kèm theo. Cần theo dõi huyết áp và nhịp tim.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của thuốc kích thích (Methylphenidate, Amphetamine)
    • Glaucoma góc đóng
    • Bệnh tim mạch nặng (bệnh tim cấu trúc, bệnh cơ tim, loạn nhịp tim nặng, tăng huyết áp nặng không kiểm soát)
    • Cường giáp
    • Lo âu nặng, căng thẳng, kích động
    • Tiền sử lạm dụng chất hoặc nghiện rượu
    • Trong hoặc trong vòng 14 ngày sau khi dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI)
    • U tủy thượng thận (pheochromocytoma)
  • Chống chỉ định của Atomoxetine
    • Glaucoma góc đóng
    • U tủy thượng thận (pheochromocytoma)
    • Bệnh tim mạch nặng (tăng huyết áp nặng, bệnh mạch vành nặng, suy tim nặng)
    • Trong hoặc trong vòng 14 ngày sau khi dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI)
  • Chống chỉ định của Guanfacine/Clonidine
    • Quá mẫn với hoạt chất
    • Hạ huyết áp nặng không kiểm soát
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi dùng thuốc kích thích. Có thể cần điện tâm đồ (ECG) và tham vấn chuyên khoa tim mạch.
    • Rối loạn lo âu/trầm cảm: Có thể cần điều trị đồng thời rối loạn lo âu/trầm cảm trước hoặc cùng với ADHD. Thuốc kích thích có thể làm nặng thêm lo âu ở một số bệnh nhân.
    • Rối loạn tic/Tourette: Thuốc kích thích có thể làm nặng thêm tic ở một số bệnh nhân, cần cân nhắc Atomoxetine hoặc Guanfacine/Clonidine.
    • Rối loạn co giật: Thuốc kích thích có thể làm giảm ngưỡng co giật, cần thận trọng và theo dõi.
    • Rối loạn sử dụng chất: Cần đánh giá nguy cơ lạm dụng. Thuốc không kích thích có thể là lựa chọn ưu tiên.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ
    • Đánh giá lại triệu chứng ADHD bằng các thang điểm (ví dụ: ADHD-RS-5, Conners 3) sau khi bắt đầu điều trị và trong quá trình điều chỉnh liều.
    • Theo dõi chức năng học tập, xã hội và hành vi tại nhà và trường học.
    • Đánh giá tác dụng phụ của thuốc (mất ngủ, chán ăn, đau đầu, đau bụng, tăng huyết áp, tăng nhịp tim).
    • Theo dõi cân nặng và chiều cao (đặc biệt ở trẻ em đang dùng thuốc kích thích).
    • Đánh giá các bệnh kèm theo và sự xuất hiện của các triệu chứng tâm thần mới (lo âu, trầm cảm, ý nghĩ tự tử).
  • Tần suất theo dõi
    • Ban đầu: Hàng tuần hoặc 2 tuần/lần trong giai đoạn điều chỉnh liều.
    • Ổn định: Mỗi 3-6 tháng một lần, hoặc thường xuyên hơn nếu có thay đổi triệu chứng hoặc tác dụng phụ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng học tập và nghề nghiệp
    • Kết quả học tập kém, lưu ban, bỏ học.
    • Khó khăn trong việc duy trì công việc, hiệu suất làm việc thấp.
  • Biến chứng xã hội và cảm xúc
    • Khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ bạn bè, gia đình.
    • Tăng nguy cơ mắc các rối loạn tâm thần khác như lo âu, trầm cảm, Rối loạn lưỡng cực.
    • Tăng nguy cơ rối loạn hành vi, rối loạn chống đối, và các vấn đề pháp lý.
  • Biến chứng sức khỏe và an toàn
    • Tăng nguy cơ tai nạn giao thông, chấn thương do hành vi bốc đồng.
    • Tăng nguy cơ lạm dụng chất gây nghiện (rượu, ma túy).
    • Tăng nguy cơ béo phì và các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống ít vận động (nếu có dạng giảm chú ý).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: American Psychiatric Association, CDC)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc điều trị đa mô thức.
    • Có các bệnh kèm phức tạp (ví dụ: rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn tic nặng, rối loạn khí sắc nặng, rối loạn sử dụng chất).
    • Chẩn đoán không rõ ràng hoặc có nghi ngờ về các rối loạn tâm thần khác.
    • Các triệu chứng gây suy giảm chức năng nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.
    • Cần đánh giá tâm lý thần kinh chuyên sâu.
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc đánh giá ngay lập tức)
    • Nguy cơ tự tử hoặc tự hại.
    • Hành vi gây hấn nghiêm trọng, nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
    • Xuất hiện các triệu chứng loạn thần (ảo giác, hoang tưởng).
    • Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc (ví dụ: đau ngực, khó thở, ngất, co giật).
    • Lạm dụng chất cấp tính hoặc nghi ngờ ngộ độc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này