Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nhiễm não mô cầu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, nặng, có thể diễn tiến nhanh chóng đến sốc nhiễm trùng và tử vong. Do đó, điều trị kháng sinh cần được bắt đầu khẩn cấp ngay khi có chẩn đoán nghi ngờ, không trì hoãn. Bên cạnh kháng sinh, việc hồi sức tích cực, điều trị hỗ trợ và kiểm soát biến chứng là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng huyết tối cấp hoặc có sốc. Các nguyên tắc hồi sức bao gồm bù dịch, duy trì huyết áp bằng thuốc vận mạch nếu cần, kiểm soát đường huyết, điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan, và hỗ trợ hô hấp.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng và khả năng thâm nhập tốt vào dịch não tủy.
💊 Ceftriaxon
Người lớn: 2g/ngày (nhiễm trùng huyết đơn thuần), 2g mỗi 12h (viêm màng não). Trẻ em: 75 – 100 mg/kg/ngày. · truyền tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
Người lớn: 2g mỗi 4 giờ. Trẻ em: 200 – 300 mg/kg/ngày. · truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và sẵn có.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả với các chủng nhạy cảm.
💊 Penicillin G
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi vi trùng còn nhạy cảm với Penicillin.
Kháng sinh thay thế (khi dị ứng B-lactam)
⚙ Chloramphenicol ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Meropenem ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Chloramphenicol
Người lớn: 1g, dùng 2 – 3 g/ngày. Trẻ em: 20 – 25mg/kg/6h. · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn (thường tiêm tĩnh mạch).
💊 Meropenem
Người lớn: 1 – 2g mỗi 8 giờ. Trẻ em: 20 – 40 mg/kg/8h. · tiêm mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân dị ứng với các kháng sinh nhóm B-lactams.
Corticoid (trong sốc nhiễm trùng không đáp ứng vận mạch)
⚙ Chống viêm, ổn định màng tế bào, giảm phản ứng miễn dịch quá mức trong sốc.
💊 Methylprednisolon
1-2 mg/kg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn (thường tiêm tĩnh mạch).
💊 Hydrocortison
1 mg/kg/6h · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn (thường tiêm tĩnh mạch).
↔ Chỉ xem xét sử dụng khi sốc không đáp ứng với thuốc vận mạch, trong thời gian 2 ngày.
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng, điều chỉnh rối loạn nước, điện giải và thăng bằng kiềm toan.
↔ Hạ sốt khi sốt cao, chống co giật, chống phù não, điều chỉnh nước, điện giải và thăng bằng kiềm toan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.