← Trang chủ

Nhiễm não mô cầu

ICD-10 · A39.9Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Nhiễm não mô cầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, có thể biểu hiện dưới dạng viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết hoặc cả hai.
Dịch tễ: Bệnh lưu hành trên toàn thế giới, thường gặp ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, đặc biệt trong môi trường đông đúc hoặc khi có dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn Neisseria meningitidis xâm nhập qua đường hô hấp, cư trú ở hầu họng, sau đó vượt qua hàng rào niêm mạc vào máu gây nhiễm khuẩn huyết. Từ máu, vi khuẩn có thể vượt qua hàng rào máu não gây viêm màng não. Nội độc tố (LPS) của vi khuẩn đóng vai trò chủ chốt trong việc gây ra phản ứng viêm toàn thân, sốc nhiễm khuẩn và đông máu nội mạch rải rác (DIC).
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết (có hoặc không kèm viêm màng não) và thể tối cấp (fulminant disease).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao đột ngột
    • Đau đầu dữ dội
    • Buồn nôn, nôn
    • Ban xuất huyết
    • Rối loạn ý thức
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Bệnh cảnh thường gặp nhất là nhiễm trùng huyết và/hoặc viêm màng não mủ
    • Sốt cao đột ngột, có thể có rét run, ho, đau họng, mệt mỏi, nhức đầu
    • Đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn, táo bón, gáy cứng (trẻ nhỏ có thể có tiêu chảy, thóp phồng và gáy mềm)
    • Rối loạn ý thức, li bì, kích thích vật vã, có thể có co giật, hôn mê
    • Ban xuất huyết: màu đỏ hoặc tím sẩm, bờ không đều, có thể có hoại tử trung tâm, đôi khi tử ban có dạng bóng nước giúp gợi ý chẩn đoán
    • Trường hợp tối cấp: Nhiễm trùng nhiễm độc nặng, nhanh chóng vào tình trạng sốc, kích động hoặc hôn mê sớm, ban xuất huyết xuất hiện sớm và lan nhanh
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố dịch tễ/Nguy cơ
    • Có tiếp xúc với bệnh nhân đã được xác định mắc bệnh nhiễm não mô cầu
    • Sống trong tập thể (nhà trẻ, trường học, ký túc xá, doanh trại…) có người đã được xác định mắc bệnh nhiễm não mô cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt cao đột ngột, có thể có rét run, ho, đau họng, mệt mỏi
  • Triệu chứng thần kinh
    • Nhức đầu dữ dội
    • Buồn nôn, nôn
    • Táo bón
    • Gáy cứng (trẻ nhỏ có thể có gáy mềm)
    • Thóp phồng (trẻ nhỏ)
    • Rối loạn ý thức, li bì, kích thích vật vã, có thể có co giật, hôn mê
  • Triệu chứng da
    • Ban xuất huyết: màu đỏ hoặc tím sẩm, bờ không đều, có thể có hoại tử trung tâm, đôi khi tử ban có dạng bóng nước
  • Triệu chứng trong thể tối cấp
    • Nhiễm trùng nhiễm độc nặng
    • Nhanh chóng vào tình trạng sốc
    • Kích động hoặc hôn mê sớm
    • Ban xuất huyết xuất hiện sớm và lan nhanh
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng huyết (SIRS/Sepsis)
    • Sốt cao (>38°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C)
    • Nhịp tim nhanh (>90 lần/phút)
    • Nhịp thở nhanh (>20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg)
    • Bạch cầu máu tăng (>12.000/mm3) hoặc giảm (<4.000/mm3) hoặc có >10% bạch cầu non (theo Y văn)
  • Hội chứng viêm màng não
    • Sốt
    • Đau đầu
    • Nôn/buồn nôn
    • Cổ cứng (dấu hiệu Kernig, Brudzinski dương tính)
    • Rối loạn ý thức (li bì, kích thích, hôn mê)
    • Co giật (theo Y văn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh do liên cầu lợn (Streptococcus suis) — Tiền sử tiếp xúc lợn bệnh/sản phẩm từ lợn, thường có viêm màng não, xuất huyết dưới da nhưng ít khi là tử ban điển hình, có thể có điếc.
Nhiễm trùng huyết do các vi trùng khác — Cấy máu/PCR tìm căn nguyên khác, không có ban xuất huyết điển hình của não mô cầu.
Viêm màng não mủ do các căn nguyên khác — Soi/cấy DNT tìm vi khuẩn khác (phế cầu, H. influenzae), không có ban xuất huyết.
Sốt xuất huyết dengue — Ban xuất huyết dạng chấm/nốt, không phải tử ban, thường có đau cơ, đau khớp, xét nghiệm NS1/IgM/IgG Dengue dương tính, tiểu cầu giảm nặng.
Ban xuất huyết do Schönlein-Henoch — Ban xuất huyết dạng sẩn, thường ở chi dưới và mông, kèm đau khớp, đau bụng, có thể có viêm cầu thận, không có sốt cao đột ngột hay dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Dương tính — Xác định vi khuẩn gây bệnh. Tỷ lệ dương tính 50-75% trong nhiễm trùng huyết, 30% trong viêm màng não.
Cấy ban xuất huyết
Phát hiện được não mô cầu — Xác định vi khuẩn gây bệnh.
Cấy dịch não tủy
Phát hiện được não mô cầu — Xác định vi khuẩn gây bệnh trong viêm màng não.
PCR tìm DNA của não mô cầu
Dương tính (+) — Cho kết quả nhanh và nhạy hơn cấy, có thể dương tính sau khi đã dùng kháng sinh.
🔬 Đặc hiệu cao
Song cầu Gram âm (phết máu ngoại biên)
Tìm thấy — Gợi ý chẩn đoán trong nhiễm trùng huyết tối cấp.
Soi ban xuất huyết
Thấy song cầu Gram âm — Gợi ý chẩn đoán.
Soi dịch não tủy
Thấy song cầu Gram âm — Gợi ý chẩn đoán.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu
12.000-40.000/mm3 (tăng); bình thường hoặc giảm (thể tối cấp) — Tăng trong đa số trường hợp, giảm hoặc bình thường trong thể tối cấp.
Bạch cầu đa nhân trung tính
80-90% (chiếm đa số) — Chiếm đa số trong trường hợp bạch cầu tăng.
Hình thái bạch cầu
Có nhân phân làm nhiều thùy, có hạt độc tố, có không bào hoặc bị thoái biến — Gợi ý nhiễm trùng nặng.
Tiểu cầu
Giảm — Giảm trong các trường hợp nặng.
Đường huyết
Giảm — Giảm trong các thể bệnh nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Ca bệnh lâm sàng (nghi ngờ nhiễm não mô cầu)
    • Xác định được vi trùng gây bệnh bằng một trong các xét nghiệm sau:
    • Cấy phân lập được _Nesseria meningitidis_ từ các dịch cơ thể bình thường vô trùng (máu, dịch não tủy, tử ban, dịch vô trùng khác)
    • Xét nghiệm PCR (+) với não mô cầu từ các dịch cơ thể bình thường vô trùng (máu, dịch não tủy, tử ban, dịch vô trùng khác)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thể lâm sàng
    • Nhiễm trùng huyết đơn thuần
    • Viêm màng não mủ đơn thuần
    • Nhiễm trùng huyết và viêm màng não mủ
  • Phân loại theo mức độ nặng
    • Thể thông thường
    • Thể tối cấp: Nhiễm trùng nhiễm độc nặng, nhanh chóng vào tình trạng sốc, kích động hoặc hôn mê sớm, ban xuất huyết xuất hiện sớm và lan nhanh
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Vi khuẩn _Neisseria meningitidis_ (não mô cầu)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nhiễm não mô cầu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, nặng, có thể diễn tiến nhanh chóng đến sốc nhiễm trùng và tử vong. Do đó, điều trị kháng sinh cần được bắt đầu khẩn cấp ngay khi có chẩn đoán nghi ngờ, không trì hoãn. Bên cạnh kháng sinh, việc hồi sức tích cực, điều trị hỗ trợ và kiểm soát biến chứng là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng huyết tối cấp hoặc có sốc. Các nguyên tắc hồi sức bao gồm bù dịch, duy trì huyết áp bằng thuốc vận mạch nếu cần, kiểm soát đường huyết, điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan, và hỗ trợ hô hấp.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng và khả năng thâm nhập tốt vào dịch não tủy.
💊 Ceftriaxon
Người lớn: 2g/ngày (nhiễm trùng huyết đơn thuần), 2g mỗi 12h (viêm màng não). Trẻ em: 75 – 100 mg/kg/ngày. · truyền tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
Người lớn: 2g mỗi 4 giờ. Trẻ em: 200 – 300 mg/kg/ngày. · truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và sẵn có.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả với các chủng nhạy cảm.
💊 Penicillin G
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi vi trùng còn nhạy cảm với Penicillin.
Kháng sinh thay thế (khi dị ứng B-lactam)
⚙ Chloramphenicol ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Meropenem ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Chloramphenicol
Người lớn: 1g, dùng 2 – 3 g/ngày. Trẻ em: 20 – 25mg/kg/6h. · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn (thường tiêm tĩnh mạch).
💊 Meropenem
Người lớn: 1 – 2g mỗi 8 giờ. Trẻ em: 20 – 40 mg/kg/8h. · tiêm mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân dị ứng với các kháng sinh nhóm B-lactams.
Corticoid (trong sốc nhiễm trùng không đáp ứng vận mạch)
⚙ Chống viêm, ổn định màng tế bào, giảm phản ứng miễn dịch quá mức trong sốc.
💊 Methylprednisolon
1-2 mg/kg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn (thường tiêm tĩnh mạch).
💊 Hydrocortison
1 mg/kg/6h · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn (thường tiêm tĩnh mạch).
↔ Chỉ xem xét sử dụng khi sốc không đáp ứng với thuốc vận mạch, trong thời gian 2 ngày.
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng, điều chỉnh rối loạn nước, điện giải và thăng bằng kiềm toan.
↔ Hạ sốt khi sốt cao, chống co giật, chống phù não, điều chỉnh nước, điện giải và thăng bằng kiềm toan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh kháng sinh theo tình trạng dị ứng
    • Nếu dị ứng với các kháng sinh nhóm B-lactams (Ceftriaxon, Cefotaxim, Penicillin G), cân nhắc sử dụng Chloramphenicol hoặc Meropenem
  • Điều chỉnh kháng sinh theo độ nhạy cảm của vi trùng
    • Penicillin G chỉ dùng cho các trường hợp vi trùng còn nhạy cảm
  • Chống chỉ định/Lưu ý sử dụng Corticoid
    • Chỉ xem xét sử dụng Corticoid khi sốc không đáp ứng với thuốc vận mạch
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị
    • Hết sốt
    • Tình trạng huyết động ổn định
    • Xét nghiệm dịch não tủy bình thường (đối với viêm màng não mủ do não mô cầu)
  • Thời gian điều trị
    • Tối thiểu từ 7 – 10 ngày
    • Hoặc 4 – 5 ngày sau khi đạt các tiêu chí đáp ứng
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể gặp
    • Viêm khớp
    • Viêm màng ngoài tim
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng có thể gặp (theo Y văn)
    • Sốc nhiễm trùng (đặc biệt trong thể tối cấp)
    • Rối loạn đông máu (giảm tiểu cầu, DIC)
    • Tổn thương thần kinh (điếc, chậm phát triển, Động kinh) do viêm màng não mủ
    • Hoại tử chi, tổn thương da nặng do tử ban
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ cần chuyển tuyến/xử trí khẩn cấp
    • Dấu hiệu sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh, da lạnh ẩm, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài)
    • Rối loạn ý thức nặng (li bì, hôn mê)
    • Co giật liên tục hoặc tái phát
    • Ban xuất huyết lan nhanh, có dấu hiệu hoại tử
    • Suy hô hấp
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu
  • Nguyên tắc chuyển tuyến
    • Ổn định tình trạng bệnh nhân trước khi chuyển tuyến (nếu có thể)
    • Chuyển đến cơ sở y tế có đủ năng lực hồi sức tích cực và chuyên khoa truyền nhiễm/nhiễm trùng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này