Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Lơ xê mi tế bào plasmo (PCL) là một bệnh lý ác tính hiếm gặp và rất hung hãn, đòi hỏi phác đồ điều trị tích cực và đa phương thức. Mục tiêu điều trị là đạt được đáp ứng sâu và kéo dài, cải thiện chất lượng sống và tiên lượng cho người bệnh. Các phác đồ thường kết hợp nhiều nhóm thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu kháng thuốc. Ghép tế bào gốc là một phần quan trọng trong chiến lược điều trị cho bệnh nhân đủ điều kiện. Điều trị hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý các biến chứng và tác dụng phụ của điều trị.
Thuốc ức chế Proteasome
⚙ Ức chế proteasome, một phức hợp protein chịu trách nhiệm phân hủy protein trong tế bào, dẫn đến tích tụ protein bất thường và gây chết tế bào plasma ác tính.
💊 Bortezomib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da (liều duy trì)
↔ Bortezomib là thuốc chính trong nhiều phác đồ điều trị ban đầu và củng cố. Các thuốc ức chế proteasome khác (ví dụ: Carfilzomib, Ixazomib) có thể được xem xét theo y văn.
Kháng thể đơn dòng chống CD38
⚙ Daratumumab là kháng thể đơn dòng nhắm vào protein CD38 trên bề mặt tế bào plasma, gây ra cái chết của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế miễn dịch.
💊 Daratumumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Daratumumab được sử dụng trong điều trị ban đầu, củng cố và duy trì, thường kết hợp với các thuốc khác.
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs)
⚙ Các dẫn xuất của thalidomide có tác dụng điều hòa miễn dịch, chống ung thư và chống tạo mạch, gây chết tế bào plasma ác tính.
💊 Lenalidomide
Liều duy trì: 10mg/ngày, ngày 1-21 mỗi 28 ngày hoặc uống liên tục. · Uống
💊 Thalidomide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lenalidomide và Thalidomide là các IMiDs thường được sử dụng, có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ và dung nạp của bệnh nhân.
Corticosteroid
⚙ Dexamethasone có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và gây chết tế bào plasma ác tính.
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
50-100mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dexamethasone là thành phần cơ bản trong nhiều phác đồ điều trị. Methylprednisolon được dùng trong điều trị tăng canxi máu cấp.
Thuốc hóa trị liệu truyền thống (Alkylating agents, Anthracyclines, Vinca alkaloids, Topoisomerase inhibitors)
⚙ Các thuốc này tác động lên DNA hoặc quá trình phân chia tế bào, gây độc tế bào và chết tế bào ung thư.
💊 Cyclophosphamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Etoposide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Vincristine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này thường được sử dụng trong các phác đồ hóa trị liệu cường độ cao, đặc biệt trong các phác đồ như HyperCVAD-VTD hoặc VTD-PACE.
Ghép tế bào gốc
⚙ Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh sau khi điều trị hóa chất liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Ghép tế bào gốc đồng loại được chỉ định cho người bệnh < 45 tuổi. Ghép tế bào gốc tự thân được chỉ định cho người bệnh < 70 tuổi. Yêu cầu đạt đáp ứng tối thiểu một phần sau điều trị ban đầu.
Thuốc hỗ trợ tạo máu
⚙ Kích thích sản xuất hồng cầu hoặc bạch cầu để điều trị thiếu máu hoặc giảm bạch cầu do bệnh hoặc điều trị.
💊 Erythropoietin tái tổ hợp
4.000 UI/ngày · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch
💊 GCSF (Granulocyte Colony-Stimulating Factor)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Erythropoietin được dùng để điều trị thiếu máu. GCSF được dùng để phòng ngừa hoặc điều trị giảm bạch cầu hạt.
Thuốc điều trị tăng canxi máu
⚙ Giảm nồng độ canxi trong máu bằng cách ức chế hủy xương hoặc tăng thải trừ canxi.
💊 Calcitonine
4-8 UI/kg pha NaCl 0,9% truyền tĩnh mạch trong 6-8 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Zoledronic acid
4 mg/lần/tháng · Truyền tĩnh mạch
💊 Pamidronate
90 mg truyền tĩnh mạch 2 giờ hàng tháng · Truyền tĩnh mạch
↔ Bisphosphonate (Zoledronic acid, Pamidronate) làm tăng chuyển hóa của xương và tránh gây hủy xương. Calcitonine và Methylprednisolon được dùng trong điều trị tăng canxi máu cấp.
Thuốc điều trị hội chứng tiêu khối u
⚙ Giảm nồng độ acid uric và hỗ trợ chức năng thận.
💊 Allopurinol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Allopurinol được dùng để dự phòng tăng acid uric máu trong hội chứng tiêu khối u.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng.
💊 Kháng sinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tùy loại và tình trạng nhiễm trùng
↔ Sử dụng kháng sinh phổ rộng hoặc theo kháng sinh đồ khi có nhiễm trùng.
Globulin miễn dịch (Gammaglobulin)
⚙ Cung cấp kháng thể thụ động để tăng cường miễn dịch, phòng ngừa nhiễm trùng.
💊 Gammaglobulin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng để phòng ngừa nhiễm trùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giảm đau do tổn thương xương khu trú.
↔ Chỉ định cho trường hợp đau xương nhiều và có tính khu trú.
Lọc máu
⚙ Loại bỏ các chất độc hại và điều chỉnh rối loạn điện giải, đặc biệt trong suy thận cấp hoặc tăng canxi máu nặng.
↔ Chỉ định cho trường hợp tăng canxi máu nặng đe dọa tính mạng, người bệnh có suy thận, phù phổi.
Truyền khối hồng cầu
⚙ Bổ sung hồng cầu để điều trị thiếu máu nặng.
↔ Chỉ định khi thiếu máu có triệu chứng hoặc nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.