Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị Hội chứng thận hư bao gồm giảm protein niệu, giảm phù, điều chỉnh rối loạn lipid máu, ngăn ngừa và điều trị biến chứng, và điều trị nguyên nhân (nếu có). Điều trị ban đầu thường bao gồm điều trị triệu chứng (lợi tiểu, hạ huyết áp, giảm lipid máu) và điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân mô bệnh học (corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch). Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận, protein niệu, albumin máu và các biến chứng.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng thải natri và nước qua thận, giảm phù.
💊 Furosemide
20-80 mg/ngày, có thể tăng liều hoặc dùng đường tĩnh mạch trong trường hợp phù nặng. · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Spironolactone
25-100 mg/ngày. · Uống
↔ Furosemide là lợi tiểu quai mạnh, thường dùng khởi đầu. Spironolactone là lợi tiểu giữ kali, có thể phối hợp để tăng hiệu quả và giảm mất kali.
Thuốc ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS)
⚙ Giảm huyết áp, giảm protein niệu bằng cách giảm áp lực lọc cầu thận.
💊 Captopril (ACEI)
6.25-50 mg x 2-3 lần/ngày. · Uống
💊 Losartan (ARB)
25-100 mg x 1 lần/ngày. · Uống
↔ ACEI và ARB có hiệu quả tương đương trong giảm protein niệu. Cần theo dõi chức năng thận và kali máu khi sử dụng.
Corticosteroid
⚙ Ức chế miễn dịch, giảm viêm cầu thận. Là điều trị nền tảng cho nhiều thể HCTH nguyên phát (đặc biệt là bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu).
💊 Prednisolone
1 mg/kg/ngày (tối đa 60-80 mg/ngày) trong 4-16 tuần, sau đó giảm liều dần. · Uống
💊 Methylprednisolone (liều cao tĩnh mạch)
0.5-1 g/ngày x 3 ngày (trong đợt cấp nặng hoặc khởi đầu). · Tiêm tĩnh mạch
↔ Liều và thời gian điều trị phụ thuộc vào thể mô bệnh học và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc ức chế miễn dịch khác
⚙ Ức chế các tế bào miễn dịch gây tổn thương cầu thận, thường dùng khi corticosteroid không hiệu quả, chống chỉ định hoặc để giảm liều corticosteroid.
💊 Cyclophosphamide
2 mg/kg/ngày (uống) hoặc 0.5-1 g/m2/tháng (tiêm tĩnh mạch). · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Cyclosporine
3-5 mg/kg/ngày chia 2 lần. · Uống
💊 Tacrolimus
0.05-0.1 mg/kg/ngày chia 2 lần. · Uống
💊 Mycophenolate Mofetil (MMF)
1-2 g/ngày chia 2 lần. · Uống
💊 Rituximab
375 mg/m2/tuần x 4 tuần hoặc 1 g x 2 liều cách nhau 2 tuần. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào thể mô bệnh học (ví dụ: Cyclosporine/Tacrolimus cho FSGS, Rituximab cho viêm cầu thận màng kháng PLA2R dương tính), tuổi, bệnh kèm và tác dụng phụ.
Thuốc hạ lipid máu
⚙ Giảm tổng hợp cholesterol ở gan, giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
💊 Atorvastatin
10-80 mg/ngày. · Uống
↔ Chỉ định khi cholesterol máu tăng cao và duy trì sau khi protein niệu đã giảm.
Thuốc chống đông
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao (albumin < 20-25 g/lít, tiền sử huyết khối).
🔧 Warfarin
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
Dự phòng hoặc điều trị theo cân nặng. · Tiêm dưới da
↔ Cân nhắc chỉ định dựa trên mức độ albumin máu và các yếu tố nguy cơ huyết khối khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.