← Trang chủ

Lơ xê mi cấp

ICD-10 · C95.0Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1832/QĐ-BYT (01/07/2022) — Bệnh lý huyết học
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Lơ xê mi cấp là một nhóm bệnh ác tính của tế bào gốc tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát và tích tụ các tế bào non (blast) trong tủy xương và máu ngoại vi, dẫn đến suy tủy.
Dịch tễ: Là bệnh ung thư máu cấp tính phổ biến nhất ở trẻ em (Lơ xê mi cấp dòng lympho - ALL) và người lớn (Lơ xê mi cấp dòng tủy - AML). Tần suất mắc bệnh tăng theo tuổi, đặc biệt với AML.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh phát sinh do đột biến gen mắc phải trong tế bào gốc hoặc tế bào tiền thân tạo máu, gây rối loạn quá trình biệt hóa, tăng sinh không kiểm soát và giảm quá trình chết theo chương trình của tế bào non (blast). Sự tích tụ các tế bào blast này chèn ép và ức chế quá trình tạo máu bình thường trong tủy xương, dẫn đến suy tủy và các biểu hiện lâm sàng.
Phân loại: Chủ yếu được phân loại thành Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) và Lơ xê mi cấp dòng lympho (ALL). Mỗi loại lại có nhiều phân nhóm nhỏ dựa trên hình thái học, di truyền tế bào, kiểu hình miễn dịch và đặc điểm phân tử (theo phân loại của WHO).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Mệt mỏi, xanh xao, khó thở (do thiếu máu)
    • Sốt, nhiễm trùng tái diễn (do giảm bạch cầu hạt)
    • Chảy máu, bầm tím, chấm xuất huyết dưới da (do giảm tiểu cầu)
    • Đau xương khớp
    • Sưng hạch, gan lách to
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Triệu chứng thường khởi phát cấp tính hoặc bán cấp, tiến triển nhanh trong vài tuần đến vài tháng.
    • Các triệu chứng thường không đặc hiệu ban đầu, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác.
    • Tiền sử tiếp xúc với hóa chất, phóng xạ hoặc điều trị ung thư trước đó có thể gợi ý.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Tiền sử điều trị hóa chất hoặc xạ trị trước đó (LXM tủy cấp liên quan đến điều trị)
    • Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) hoặc các bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN) có thể tiến triển thành LXM cấp
    • Các bệnh lý di truyền: Hội chứng Down, Hội chứng Fanconi, Hội chứng Bloom, Ataxia-telangiectasia, Neurofibromatosis type 1
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiếp xúc với hóa chất độc hại: Benzen, thuốc trừ sâu
    • Tiếp xúc với phóng xạ ion hóa
    • Một số loại thuốc hóa trị ung thư (alkylating agents, topoisomerase II inhibitors)
    • Hút thuốc lá
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng toàn thân
    • Mệt mỏi, suy nhược, xanh xao (do thiếu máu)
    • Sốt, đổ mồ hôi đêm, sụt cân không rõ nguyên nhân
    • Chán ăn
  • Triệu chứng liên quan đến suy tủy
    • Thiếu máu: Da niêm mạc nhợt, khó thở khi gắng sức, đánh trống ngực
    • Nhiễm trùng: Sốt, viêm họng, viêm phổi, nhiễm trùng da tái diễn hoặc khó điều trị (do giảm bạch cầu hạt)
    • Xuất huyết: Chấm xuất huyết, mảng bầm tím dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, rong kinh, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não (do giảm tiểu cầu)
  • Triệu chứng liên quan đến thâm nhiễm tế bào lơ xê mi
    • Gan to, lách to
    • Hạch to (thường gặp trong LXM lympho cấp)
    • Đau xương, đau khớp (do thâm nhiễm tủy xương)
    • Thâm nhiễm thần kinh trung ương: Đau đầu, buồn nôn, nôn, nhìn mờ, liệt dây thần kinh sọ (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng)
    • Thâm nhiễm da (leukemia cutis), nướu răng phì đại (đặc biệt trong LXM dòng mono)
    • Thâm nhiễm tinh hoàn (trong LXM lympho cấp ở nam giới)
    • Thâm nhiễm mắt, thận, phổi
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu
    • Xanh xao, mệt mỏi, khó thở, đánh trống ngực do giảm hồng cầu và hemoglobin.
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt, viêm loét miệng họng, viêm phổi, nhiễm trùng da do giảm bạch cầu hạt.
  • Hội chứng xuất huyết
    • Chấm xuất huyết, mảng bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng do giảm tiểu cầu và/hoặc rối loạn đông máu.
  • Hội chứng tăng sinh
    • Gan to, lách to, hạch to do thâm nhiễm tế bào lơ xê mi.
  • Hội chứng tiêu khối u (Tumor Lysis Syndrome - TLS)
    • Xảy ra khi một lượng lớn tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng, giải phóng các chất nội bào vào máu. Biểu hiện: tăng kali máu, tăng phosphat máu, tăng acid uric máu, giảm calci máu, suy thận cấp. Thường gặp khi điều trị tấn công hoặc ở bệnh nhân có khối u lớn, số lượng bạch cầu cao.
  • Hội chứng biệt hóa (Differentiation Syndrome)
    • Đặc biệt trong LXM tiền tủy bào (APL) khi điều trị bằng ATRA hoặc ATO. Biểu hiện: sốt, khó thở, tràn dịch màng phổi/màng ngoài tim, phù phổi, hạ huyết áp, suy thận. Do sự biệt hóa nhanh chóng của các tế bào blast.
  • Hội chứng tăng bạch cầu (Hyperleukocytosis Syndrome)
    • Xảy ra khi số lượng bạch cầu quá cao (>50-100 G/L), gây tắc nghẽn vi mạch, đặc biệt ở phổi và não. Biểu hiện: khó thở, suy hô hấp, thay đổi tri giác, đau đầu, đột quỵ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lơ xê mi cấp cần được chẩn đoán phân biệt với phản ứng giả lơ xê mi gặp trong nhiễm trùng, ung thư di căn tủy xương, hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS), các bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPNs)…
    • Phân biệt bằng kết hợp các triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm tiêu chuẩn chẩn đoán lơ xê mi nêu trên.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Phản ứng giả lơ xê mi (Leukemoid reaction) — Thường do nhiễm trùng nặng hoặc viêm. Số lượng bạch cầu tăng cao nhưng chủ yếu là bạch cầu hạt trưởng thành, không có hoặc rất ít blast trong máu ngoại vi và tủy xương. Có thể có hạt độc trong bạch cầu hạt. Phosphatase kiềm bạch cầu (LAP score) thường tăng cao (trong LXM mạn dòng tủy thường giảm).
Hội chứng rối loạn sinh tủy (Myelodysplastic Syndromes - MDS) — Có thể có giảm 1 hoặc nhiều dòng tế bào máu ngoại vi, tủy xương tăng sinh nhưng có loạn sản 1 hoặc nhiều dòng. Tỷ lệ blast trong tủy xương < 20% (nếu ≥ 20% là LXM cấp). Thường gặp ở người lớn tuổi, tiến triển chậm hơn LXM cấp.
Các bệnh tăng sinh tủy ác tính (Myeloproliferative Neoplasms - MPNs) — Tăng sinh một hoặc nhiều dòng tế bào máu trưởng thành. Tỷ lệ blast trong tủy xương < 20%. Có thể có các đột biến gen đặc trưng (vd: JAK2 trong đa hồng cầu nguyên phát, tăng tiểu cầu nguyên phát, xơ tủy nguyên phát; BCR-ABL1 trong LXM mạn dòng tủy). Có thể chuyển dạng thành LXM cấp.
Ung thư di căn tủy xương — Có thể gây suy tủy, giảm các dòng tế bào máu. Tủy xương có tế bào ung thư di căn, không phải blast. Thường có tiền sử ung thư nguyên phát. Blast trong tủy xương < 20%.
Thiếu máu bất sản (Aplastic Anemia) — Giảm toàn bộ các dòng tế bào máu ngoại vi. Tủy xương giảm sinh, không có tế bào blast. Không có gan lách hạch to.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xếp loại LXM tủy cấp (AML) theo WHO 2016
    • LXM tủy cấp có bất thường di truyền tái diễn
    • LXM tủy cấp có liên quan đến rối loạn sinh tủy
    • LXM tủy cấp có liên quan đến điều trị
    • LXM tủy cấp không xếp loại được theo các cách khác
    • Sarcoma tủy
    • Tăng sinh dòng tủy có liên quan đến hội chứng Down
    • Tân sản tế bào tua non dạng tương bào
    • LXM cấp hỗn hợp dòng
  • Xếp loại LXM lympho cấp (ALL) theo FAB
    • ALL thể L1: Các tế bào có kích thước nhỏ, đồng đều
    • ALL thể L2: Các tế bào có kích thước lớn; to nhỏ không đồng đều
    • ALL thể L3: Các tế bào có kích thước lớn, nhiều hốc trong nguyên sinh chất
  • Xếp loại LXM lympho cấp (ALL) theo WHO 2016
    • Đặc điểm dấu ấn miễn dịch theo dòng lympho B và T (Bảng 20)
    • Các thể bệnh LXM cấp/u lympho ác tính dòng tế bào lympho B (có/không biến đổi di truyền tái diễn)
    • LXM cấp/u lympho ác tính dòng tế bào lympho T
    • LXM cấp/u lympho ác tính dòng tế bào lympho NK
  • Các xét nghiệm đánh giá và theo dõi điều trị
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
    • Sinh hóa máu: Chức năng gan, thận, điện giải, acid uric, photpho, LDH
    • Bộ xét nghiệm đông máu, D-Dimer, rotem
    • Các xét nghiệm vi sinh: virus viêm gan, HIV, cấy vi khuẩn, vi nấm, CRP, PCT, CMV, EBV, kháng sinh đồ
    • Huyết thanh học nhóm máu
    • Xét nghiệm tế bào và sinh hóa nước tiểu
    • Chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng
    • Huyết tủy đồ và có thể cả STTX
    • Gen đột biến lơ xê mi cấp, Nhiễm sắc thể
    • Flowcytometry
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Huyết tủy đồ (Tủy đồ và Sinh thiết tủy xương)
Tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương ≥ 20% — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán LXM cấp, đánh giá hình thái tế bào, mức độ thâm nhiễm blast.
🔬 Đặc hiệu cao
Flowcytometry (Dấu ấn miễn dịch)
CD19(+), CD79a(+), CD22(+), TdT(+) cho ALL B; cCD3(+), CD7(+), TdT(+) cho ALL T; các dấu ấn dòng tủy cho AML — Xác định dòng tế bào (tủy, lympho B, lympho T), phân loại dưới nhóm, phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu (MRD).
Nhiễm sắc thể (Karyotyping)
Phát hiện các bất thường như t(8;21), inv(16), t(15;17), t(9;22), t(12;21), v.v. — Xác định các bất thường NST liên quan đến tiên lượng và phân loại bệnh.
Gen đột biến (PCR, FISH)
Phát hiện các đột biến gen như RUNX1-RUNX1T1, CBFB-MYH11, CEBPA, NPM1, FLT3-ITD, PML/RARα, BCR-ABL1, KMT2A, ETV6/RUNX1, ASXL1, TP53, v.v. — Xác định các bất thường gen liên quan đến tiên lượng, phân loại bệnh và theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Số lượng bạch cầu tăng/giảm, có blast trong máu ngoại vi, thiếu máu, giảm tiểu cầu. — Đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, xuất huyết và sự hiện diện của tế bào blast trong máu ngoại vi.
Sinh hóa máu (chức năng gan, thận, điện giải, acid uric, photpho, LDH)
Tăng acid uric, LDH, kali, phosphat; giảm calci (gợi ý hội chứng tiêu khối u); bất thường chức năng gan thận. — Đánh giá chức năng cơ quan, phát hiện hội chứng tiêu khối u, theo dõi độc tính thuốc.
Bộ xét nghiệm đông máu, D-Dimer, rotem
Bất thường các chỉ số đông máu, D-Dimer tăng cao. — Đánh giá tình trạng rối loạn đông máu, đặc biệt quan trọng trong LXM tiền tủy bào (APL).
Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, siêu âm, CT, MRI)
Mô tả các bất thường: Gan, lách to; hạch to (trung thất, ổ bụng, ngoại vi); thâm nhiễm phổi, tràn dịch màng phổi; thâm nhiễm màng não (dày màng não, tăng tín hiệu trên MRI); các ổ nhiễm trùng (viêm phổi, áp xe) (theo Y văn) — Đánh giá thâm nhiễm cơ quan (gan, lách, hạch, phổi, thần kinh trung ương), tìm ổ nhiễm trùng.
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý
Các xét nghiệm vi sinh (virus viêm gan, HIV, cấy vi khuẩn, vi nấm, CRP, PCT, CMV, EBV, kháng sinh đồ)
Dương tính với các tác nhân gây bệnh. — Sàng lọc nhiễm trùng trước điều trị và chẩn đoán, theo dõi nhiễm trùng trong quá trình điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán Lơ xê mi cấp
    • Tỷ lệ tế bào blast (nguyên bào) trong tủy xương hoặc máu ngoại vi ≥ 20% (theo WHO).
    • Xác định dòng tế bào (tủy, lympho B, lympho T) bằng dấu ấn miễn dịch (Flowcytometry).
    • Phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể và gen đặc trưng (ví dụ: t(15;17) trong APL, t(9;22) trong ALL Ph+, t(8;21) trong AML).
    • Trong một số trường hợp, sự hiện diện của các bất thường di truyền đặc hiệu (ví dụ: t(15;17) PML/RARα) có thể đủ để chẩn đoán LXM cấp ngay cả khi tỷ lệ blast < 20%.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân nhóm tiên lượng Lơ xê mi tủy cấp (AML) không phải thể tiền tủy bào
    • Nhóm tiên lượng Tốt: t(8;21)(q22;q22.1); RUNX1-RUNX1T1; inv(16)(p13.1q22) hoặc t(16;16)(p13.1;q22); CBFB-MYH11; Đột biến kép CEBPA; Đột biến NPM1 không kèm FLT3-ITD hoặc có FLT3-ITD mức thấp.
    • Nhóm tiên lượng Trung bình: Đột biến NPM1 kèm FLT3-ITD mức cao; Không có đột biến NPM1 và FLT3-ITD hoặc FLT3-ITD mức thấp (không kèm các tổn thương di truyền xấu khác); t(9;11)(p21.3;q23.3); MLLT3-KMT2A; Các bất thường di truyền tế bào không thuộc nhóm xấu hoặc tốt.
    • Nhóm tiên lượng Xấu: t(6;9)(p23;q34.1); DEK-NUP214; t(v;11q23.3); tái sắp xếp KMT2A; t(9;22)(q34.1;q11.2); BCR-ABL1; inv(3)(q21.3q26.2) hoặc t(3;3)(q21.3;q26.2); GATA2, MECOM(EVI1); -5 hoặc del(5q); -7 hoặc -17/bất thường 17p; Đa tổn thương NST; có NST đơn (monosomies); Đột biến FLT3-ITD mức cao không kèm đột biến NPM1; Đột biến RUNX1; Đột biến ASXL1; Đột biến TP53.
  • Phân nhóm nguy cơ Lơ xê mi cấp thể tiền tủy bào (APL)
    • Nhóm APL nguy cơ thấp: Số lượng bạch cầu máu ngoại vi ≤ 10 G/l.
    • Nhóm APL nguy cơ cao: Số lượng bạch cầu máu ngoại vi > 10 G/l.
  • Phân nhóm điều trị Lơ xê mi lympho cấp (ALL) ở người lớn theo NCCN guideline
    • LXM lympho cấp ở bệnh nhân thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (AYA) có NST Ph: tuổi 15-39.
    • LXM lympho cấp ở bệnh nhân thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (AYA) không có NST Ph: tuổi 15-39.
    • LXM lympho cấp ở bệnh nhân người lớn (adult) có NST Ph: tuổi 40-64.
    • LXM lympho cấp ở bệnh nhân người lớn (adult) không có NST Ph: tuổi 40-64.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bất thường di truyền và nhiễm sắc thể liên quan đến Lơ xê mi cấp
    • LXM tủy cấp có bất thường di truyền tái diễn: t(8;21) RUNX1-RUNX1T1, inv(16) CBFB-MYH11, đột biến kép CEBPA, đột biến NPM1, FLT3-ITD, t(9;11) MLLT3-KMT2A, t(6;9) DEK-NUP214, t(v;11q23.3) KMT2A, t(9;22) BCR-ABL1, inv(3) GATA2/MECOM(EVI1), -5/del(5q), -7, -17/bất thường 17p, đa tổn thương NST, NST đơn, đột biến RUNX1, ASXL1, TP53.
    • LXM tủy cấp có liên quan đến rối loạn sinh tủy (MDS) hoặc điều trị trước đó (hóa chất/xạ trị).
    • LXM cấp hỗn hợp dòng: t(9;22)(q34.1;q11.2); gen BCR-ABL1.
    • LXM lympho cấp dòng B với các biến đổi di truyền tái diễn: t(9;22) BCR/ABL1, t(v;11q23) KMT2A, t(12;21) ETV6/RUNX1, biến đổi thêm bội/thiểu bội, t(5;14) IL3-IGH, t(1;19) TCF3-PBX1, biểu hiện tương tự BCR-ABL, iAMP21.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Lơ xê mi cấp là một phương pháp điều trị chuyên khoa sâu, chỉ có thể được thực hiện ở các cơ sở chuyên ngành huyết học, do bác sĩ được đào tạo chuyên ngành huyết học và có kinh nghiệm điều trị hóa chất/ghép tế bào gốc tạo máu thực hiện. Các cơ sở y tế không chuyên khoa huyết học chủ yếu thực hiện việc phát hiện, chẩn đoán bệnh, điều trị ban đầu trước khi chuyển tuyến chuyên khoa, cũng như theo dõi người bệnh ngoại trú giữa các đợt điều trị hóa chất và sau khi ghép tế bào gốc tạo máu. Nguyên tắc điều trị bao gồm điều trị tấn công (cảm ứng), củng cố, dự phòng thâm nhiễm thần kinh trung ương và điều trị duy trì, dựa trên phân nhóm tiên lượng và đặc điểm di truyền của bệnh.
Hóa trị liệu tiêu chuẩn cho LXM tủy cấp (AML) không phải thể tiền tủy bào
⚙ Phác đồ tấn công (cảm ứng) nhằm tiêu diệt phần lớn tế bào lơ xê mi, đưa bệnh nhân vào lui bệnh hoàn toàn. Phác đồ củng cố nhằm loại bỏ các tế bào lơ xê mi còn sót lại (bệnh tồn dư tối thiểu) để kéo dài thời gian lui bệnh.
💊 Daunorubicin
60 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Idarubicin
12 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch x 3 ngày
💊 Cytarabine (Ara-C)
100 - 200 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-7
↔ Phác đồ '3+7' (Daunorubicin hoặc Idarubicin + Cytarabine) là phác đồ tấn công tiêu chuẩn. Các thuốc trong nhóm anthracycline (Daunorubicin, Idarubicin) có thể thay thế nhau. Sau tấn công, củng cố bằng Cytarabine liều cao (Hi-DAC).
Hóa trị liệu liều cao (Hi-DAC) cho LXM tủy cấp
⚙ Sử dụng Cytarabine liều cao để củng cố sau điều trị tấn công, đặc biệt cho bệnh nhân dưới 60 tuổi, nhằm giảm nguy cơ tái phát.
💊 Cytarabine (Hi-DAC)
3.000 mg/m2 da/12 giờ x 2 lần/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 3, 5
↔ Thường dùng 4 đợt củng cố.
Hóa trị liệu cho LXM tủy cấp ở người bệnh trên 60 tuổi
⚙ Giảm cường độ điều trị do thể trạng yếu hơn và nguy cơ độc tính cao hơn. Có thể dùng liều thấp hoặc các thuốc giảm methyl hóa.
💊 Cytarabine liều thấp
20 mg/m2 da/ngày · Tiêm dưới da trong 10 ngày
💊 Decitabine
20 mg/m2 da/ngày · x 5 ngày
💊 Azacitidine
75 mg/m2 da/ngày · Tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da trong 7 ngày
↔ Phác đồ '3+7' giảm số ngày điều trị ('2+5') cũng có thể được sử dụng.
Hóa trị liệu cho LXM tủy cấp tái phát, kháng thuốc
⚙ Sử dụng các phác đồ hóa trị liệu liều cao hơn, thường kết hợp nhiều thuốc, để cố gắng đạt lui bệnh lần nữa.
💊 Daunorubicin
45 - 60 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Etoposide
100 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-3
💊 Cytarabine (ADE)
100 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1-7
💊 Mitoxantrone (MEC)
8 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút, ngày 1-5
💊 Etoposide (MEC)
100 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 60 phút, ngày 1-5
💊 Cytarabine (MEC)
1.000 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, ngày 1-5
💊 Cytarabine (HAM)
3.000 mg/m2 da/12 giờ x 2 lần/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, ngày 1-3
💊 Mitoxantrone (HAM)
10 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, ngày 3-5
💊 Fludarabine (FLAG)
30 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch 30 phút ngày 1-5
💊 Cytarabine (FLAG)
2.000 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch 3 giờ, bắt đầu sau khi truyền xong fludarabin 3,5 giờ, ngày 1-5
💊 Filgrastim (FLAG)
5 mcg/kg · Tiêm dưới da ngày 0-5
↔ Các phác đồ ADE, MEC, HAM, FLAG có thể được sử dụng. Có thể phối hợp thêm Daunorubicin, Idarubicin hoặc Mitoxantrone. Nên tiến tới ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài nếu đủ điều kiện.
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (Allogeneic Hematopoietic Stem Cell Transplantation - HSCT)
⚙ Thay thế tủy xương bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng, nhằm tái tạo hệ tạo máu và miễn dịch mới.
↔ Chỉ định cho AML nguy cơ trung bình hoặc cao sau lui bệnh hoàn toàn lần 1. AML nguy cơ thấp chỉ định sau khi tái phát và đạt lui bệnh hoàn toàn lần 2. Chi tiết xem bài Ghép tế bào gốc tạo máu.
Điều trị LXM cấp thể tiền tủy bào (APL) - Phác đồ CALGB 9710
⚙ Sử dụng ATRA để gây biệt hóa tế bào lơ xê mi, kết hợp hóa trị liệu để tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 ATRA (All-trans Retinoic Acid)
Người lớn: 45 mg/m2 da/ngày; Trẻ em: 25 mg/m2 da/ngày · Uống, chia hai lần (trẻ em), liên tục đến khi lui bệnh hoàn toàn (tối đa 90 ngày cho tấn công); uống ngày 1-7 (củng cố); uống hàng ngày 15 ngày mỗi 3 tháng (duy trì).
💊 Daunorubicin (APL)
50 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 3-6 (tấn công); ngày 3-5 (củng cố).
💊 Cytarabine (Ara-C) (APL)
200 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 3-9
💊 Mercaptopurine
60 mg/m2 da 1 lần hàng ngày · Uống
💊 Methotrexate (APL)
20 mg/m2 da 1 lần hàng tuần · Uống
💊 Arsenic trioxide (ATO)
0,15 mg/kg/ngày · Đến khi lui bệnh hoàn toàn trong tủy xương (tối đa 60 liều, trung bình 35 liều cho tấn công); 25 liều trong 5 tuần (củng cố).
↔ Đối với người bệnh trên 60 tuổi, có thể điều trị ATRA đơn độc hoặc ATO. Đối với APL tái phát, ATO là lựa chọn chính.
Điều trị LXM cấp thể tiền tủy bào (APL) - Phác đồ NCCN Guidelines Version 3.2020
⚙ Phác đồ kết hợp ATRA và ATO cho nhóm nguy cơ thấp, hoặc ATRA, hóa chất cho nhóm nguy cơ cao, sau đó củng cố và duy trì.
💊 ATRA (NCCN)
45 mg/m2/ngày · Uống chia 2 lần, liên tục đến khi có cải thiện lâm sàng (tấn công); mỗi đợt uống trong 2 tuần, cách 4 tuần/đợt x 7 đợt (củng cố); mỗi đợt uống trong 2 tuần, cách 3 tháng/đợt (duy trì).
💊 Arsenic trioxide (ATO) (NCCN)
0,15 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 1 lần x 4 tuần (tấn công); x 5 ngày/tuần x 4 tuần, cách 8 tuần/đợt x 4 đợt (củng cố).
💊 Daunorubicin (NCCN)
50 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 3-6 (tấn công); ngày 1-3 (củng cố).
💊 Cytarabine (NCCN)
200 mg/m2 da/ngày · Truyền tĩnh mạch ngày 3-9
💊 6-Mercaptopurine (6-MP) (NCCN)
50 mg/m2/ngày · Uống hàng ngày
💊 Methotrexate (NCCN)
15 mg/m2/lần · Uống tuần 1 lần
↔ Phác đồ tấn công cho APL nguy cơ thấp là ATRA + ATO. Phác đồ tấn công cho APL nguy cơ cao là ATRA + Daunorubicin + Cytarabine. Điều trị duy trì trong 2 năm cho cả hai nhóm nguy cơ.
Điều trị LXM lympho cấp (ALL) ở người lớn - Phác đồ CALGB 8811
⚙ Phác đồ đa hóa trị liệu cường độ cao, bao gồm các giai đoạn tấn công, tăng cường sớm, dự phòng thần kinh trung ương, tăng cường muộn và duy trì kéo dài.
💊 Cyclophosphamide (CALGB 8811)
1.200 mg/m2 (800 mg/m2 nếu bệnh nhân trên 60 tuổi) · Đường tĩnh mạch; ngày 1 (tấn công); 1.000 mg/m2 đường tĩnh mạch; ngày 1 (tăng cường sớm); 1.000 mg/m2 đường tĩnh mạch; ngày 29 (tăng cường muộn).
💊 Daunorubicin (CALGB 8811)
45 mg/m2/ngày (30 mg/m2/ngày nếu bệnh nhân trên 60 tuổi) · Đường tĩnh mạch; ngày 1-3 (tấn công); 30 mg/m2 đường tĩnh mạch; ngày 1, 8 và 15 (tăng cường muộn).
💊 Vincristine (CALGB 8811)
2 mg · Đường tĩnh mạch; ngày 1, 8, 15 và 22 (tấn công); ngày 15 và 22 (tăng cường sớm); ngày 1, 8 và 15 (tăng cường muộn); ngày 1 (duy trì kéo dài).
💊 Methylprednisone (CALGB 8811)
60 mg/m2/ngày · Đường uống; ngày 1-21 (ngày 1-7 nếu bệnh nhân trên 60 tuổi) (tấn công); 60 mg/m2/ngày đường uống; ngày 1-5 (duy trì kéo dài).
💊 L-asparaginase (CALGB 8811)
6.000 UI/m2 · Tiêm dưới da; ngày 5, 8, 11, 15, 18 và 22 (tấn công); 6.000 IU/m2 tiêm dưới da; ngày 15, 18, 22 và 25 (tăng cường sớm).
💊 Methotrexate (CALGB 8811)
15 mg · Tiêm tủy sống; ngày 1 (tăng cường sớm); 15 mg tiêm tủy sống; ngày 1, 8, 15, 22 và 29 (dự phòng thần kinh trung ương); 20 mg/m2 đường uống; ngày 36, 43, 50, 57 và 64 (dự phòng thần kinh trung ương); 20 mg/m2 đường uống; ngày 1, 8, 15 và 22 (duy trì kéo dài).
💊 6-mercaptopurine (CALGB 8811)
60 mg/m2/ngày · Đường uống; ngày 1-14 (tăng cường sớm); ngày 1-70 (dự phòng thần kinh trung ương); ngày 29-42 (tăng cường muộn); 80 mg/m2/ngày đường uống; ngày 1-28 (duy trì kéo dài).
💊 Cytarabine (CALGB 8811)
75 mg/m2/ngày · Tiêm dưới da; ngày 1-4 và 8-11 (tăng cường sớm); ngày 29-32 và 36-39 (tăng cường muộn).
💊 Dexamethasone (CALGB 8811)
10 mg/m2/ngày · Đường uống; ngày 1-14 (tăng cường muộn).
↔ Phác đồ này kéo dài đến 24 tháng tính từ thời điểm chẩn đoán. Tia xạ não 2.400 cGy ngày 1-12 trong giai đoạn dự phòng thần kinh trung ương.
Điều trị LXM lympho cấp (ALL) ở người lớn - Phác đồ Hyper-CVAD
⚙ Phác đồ hóa trị liệu liều cao phân liều, sử dụng liệu trình điều trị quay vòng nhiều đợt, mỗi đợt ngắn ngày nhưng hóa chất sử dụng liều rất cao. Thường dùng cho ALL tái phát hoặc các thể đáp ứng kém (mature B-ALL, Burkitt leukemia).
💊 Cyclophosphamide (Hyper-CVAD)
300 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, 12 giờ một lần, ngày 1-3 (Course A).
💊 Methotrexate (Hyper-CVAD)
12 mg · Tiêm tủy sống ngày 2 (Course A); 1.000 mg/m2 truyền tĩnh mạch liên tục 24 giờ ngày 1 (Course B).
💊 Doxorubicin (Hyper-CVAD)
50 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch liên tục 24 giờ, ngày 4 (Course A).
💊 Vincristine (Hyper-CVAD)
2 mg · Truyền tĩnh mạch ngày thứ 4, 11 (Course A).
💊 Dexamethasone (Hyper-CVAD)
40 mg/ngày · Truyền tĩnh mạch hoặc uống ngày 1-4 và 11-14 (Course A).
💊 Cytarabine (Hyper-CVAD)
100 mg · Tiêm tủy sống ngày 7 (Course A); 3.000 mg/m2 truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, 12 giờ một lần, ngày 2, 3 (Course B).
↔ Gồm 8 đợt điều trị, chia thành 2 liệu trình A và B, điều trị xen kẽ, mỗi đợt trong 28 ngày. Không điều trị duy trì.
Điều trị LXM lympho cấp (ALL) ở bệnh nhân thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (AYA) có NST Ph(-)
⚙ Phác đồ GRAALL 2005 bao gồm giai đoạn test corticoid, cảm ứng, củng cố, tăng cường muộn, xạ trị và duy trì.
💊 Methylprednisone (GRAALL 2005 Ph-)
60 mg/m2 đường uống hoặc 48 mg/m2 đường tĩnh mạch · Ngày 1-7 (test corticoid); ngày 1-14 (cảm ứng); ngày 1-14 (tăng cường muộn).
💊 Daunorubicin (GRAALL 2005 Ph-)
50 mg/m2 đường tĩnh mạch · Ngày 1, 2, 3, 15, 16 (cảm ứng); 30 mg/m2 đường tĩnh mạch ngày 1, 2, 3, 15, 16 (tăng cường muộn).
💊 Vincristine (GRAALL 2005 Ph-)
2 mg đường tĩnh mạch · Ngày 1, 8, 15, 22 (cảm ứng); ngày 15 (Block MTX); ngày 1, 8, 15, 22 (tăng cường muộn); ngày 1 (duy trì).
💊 Cyclophosphamide (GRAALL 2005 Ph-)
750 mg/m2 đường tĩnh mạch · Truyền trong 3 giờ, ngày 1, 15 (cảm ứng); 500 mg/m2 đường tĩnh mạch (truyền trong 3 giờ) ngày 29, 30 (Block CPM); 750 mg/m² đường tĩnh mạch ngày 1, 15 (tăng cường muộn).
💊 L-Asparaginase (GRAALL 2005 Ph-)
6.000 UI/m2 đường tĩnh mạch · Ngày 8, 10, 12, 20, 22, 24, 26, 28 (cảm ứng); 10.000 UI/m2 đường tĩnh mạch ngày 3 (Block cytarabine); 10.000 UI/m2 đường tĩnh mạch ngày 16 (Block MTX); 6.000 UI/m² đường tĩnh mạch ngày 10, 12, 20, 22, 24, 28 (tăng cường muộn).
💊 Methotrexate (tiêm tủy sống) (GRAALL 2005 Ph-)
15 mg · Tiêm tủy sống ngày 1, 8 (cảm ứng); ngày 29 (Block CPM); ngày 1, 8 (tăng cường muộn); ngày 8, 15 (điều trị cứu vãn); ngày 1 (Block MTX); 25 mg/m2/tuần đường uống (duy trì).
💊 Cytarabine (tiêm tủy sống) (GRAALL 2005 Ph-)
40 mg · Tiêm tủy sống ngày 1, 8 (cảm ứng).
💊 Methylprednisolone (tiêm tủy sống) (GRAALL 2005 Ph-)
40 mg · Tiêm tủy sống ngày 1, 8 (cảm ứng).
💊 G-CSF (Filgrastim) (GRAALL 2005 Ph-)
5 µg/kg/ngày · Bắt đầu từ ngày 18 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (cảm ứng); 300 UI tiêm dưới da từ ngày 9 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (điều trị cứu vãn); 300 UI tiêm dưới da ngày 9-13 (Block cytarabine); 300 UI tiêm dưới da ngày 23-27 (Block MTX); 300 UI tiêm dưới da ngày 31 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (Block CPM); 300 UI tiêm dưới da từ ngày 8 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (tăng cường muộn).
💊 Mitoxantrone (điều trị cứu vãn) (GRAALL 2005 Ph-)
12 mg/m2 · Tiêm dưới da từ ngày 1-3 (điều trị cứu vãn); 12 mg/m2 đường tĩnh mạch ngày 1, 2, 3 (tăng cường muộn).
💊 Cytarabine (điều trị cứu vãn) (GRAALL 2005 Ph-)
1g/m2/12 giờ đường tĩnh mạch (truyền trong 3 giờ) · Ngày 1-4 (điều trị cứu vãn); 2.000 mg/m2/12 giờ đường tĩnh mạch (truyền trong 2 giờ) ngày 1,2 (Block cytarabine); 2.000 mg/m2/12 giờ đường tĩnh mạch (truyền trong 2 giờ) ngày 1, 2, 3, 4 (tăng cường muộn).
💊 Dexamethasone (Block cytarabine) (GRAALL 2005 Ph-)
10 mg/12 giờ đường uống · Ngày 1,2.
💊 Calci folinat/Acid folinic (giải độc MTX)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch/uống
💊 6-Mercaptopurine (GRAALL 2005 Ph-)
60 mg/m2 đường uống · Ngày 15-21 (Block MTX); trong suốt thời gian xạ trị; hàng ngày (duy trì).
💊 Etoposide (GRAALL 2005 Ph-)
75 mg/m2 đường tĩnh mạch · Ngày 29, 30 (Block CPM).
↔ Xạ trị: Liều chiếu xạ 18 Gy x 10 (5 lần/1 tuần) với tổng liều là 180 Gy. Ghép tế bào gốc đồng loài được chỉ định cho bệnh nhân nguy cơ cao nếu có người cho phù hợp HLA và độ tuổi < 55.
Điều trị LXM lympho cấp (ALL) ở bệnh nhân thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (AYA) có NST Ph(+)
⚙ Phác đồ kết hợp hóa trị liệu cường độ cao với thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) Imatinib để nhắm đích vào gen BCR-ABL1.
💊 Doxorubicin (GRAALL 2005 Ph+)
50 mg/m2 · Truyền tĩnh mạch trong 24 giờ ngày 4 (cảm ứng); 50mg/m2 đường tĩnh mạch ngày 4 (củng cố).
💊 Cyclophosphamide (GRAALL 2005 Ph+)
300 mg/m2/12 giờ · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 2, 3 (cảm ứng); 300mg/m2/12 giờ đường tĩnh mạch (truyền trong 3 giờ) ngày 1, 2, 3 (củng cố).
💊 Vincristine (GRAALL 2005 Ph+)
2 mg đường tĩnh mạch · Ngày 4, 11 (cảm ứng); ngày 4, 11 (củng cố); ngày 1 hàng tháng (duy trì).
💊 Dexamethasone (GRAALL 2005 Ph+)
40 mg đường tĩnh mạch · Ngày 1-4, 11-14 (cảm ứng); 40mg đường uống ngày 1-4, 8-11 (củng cố).
💊 Imatinib
800 mg đường uống chia làm 2 lần · Hàng ngày (cảm ứng); 800 mg đường uống chia làm 2 lần sáng và tối (sau tấn công); 600 mg đường uống chia 2 lần sáng và tối ngày 1-14 (củng cố); 600 mg đường uống chia làm 2 lần (duy trì).
💊 G-CSF (Filgrastim) (GRAALL 2005 Ph+)
5 µg/kg/ngày · Bắt đầu từ ngày 18 phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (cảm ứng); 300 UI tiêm dưới da từ ngày 6 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (sau tấn công); 300 UI tiêm dưới da từ ngày 15 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (củng cố); 300 UI tiêm dưới da từ ngày 9 cho đến khi phục hồi số lượng bạch cầu hạt trung tính > 1 G/l (củng cố).
💊 Methotrexate (tiêm tủy sống) (GRAALL 2005 Ph+)
15 mg · Tiêm tủy sống ngày 1, 8, 15 (cảm ứng); 1.000mg/m2 truyền tĩnh mạch trong 24 giờ dùng với thuốc giải độc Calcifolinat (sau tấn công); 1g/m2 đường tĩnh mạch dùng với thuốc giải độc Lederfoline ngày 1 (củng cố); Tiêm tủy sống ngày 1 (củng cố).
💊 Cytarabine (tiêm tủy sống) (GRAALL 2005 Ph+)
40 mg · Tiêm tủy sống ngày 1, 8, 15 (cảm ứng); 3.000 mg/m2/12 giờ đường tĩnh mạch (trong 2 giờ) (sau tấn công); 3.000mg/m2/12 giờ đường tĩnh mạch ngày 2, 3 (củng cố).
💊 Methylprednisolone (tiêm tủy sống) (GRAALL 2005 Ph+)
40 mg · Tiêm tủy sống ngày 1, 8, 15 (cảm ứng).
💊 Prednisone (GRAALL 2005 Ph+)
200 mg/ngày · Trong 5 ngày từ ngày 1-5 hàng tháng (duy trì).
↔ Các đợt điều trị củng cố được thực hiện xen kẽ (Đợt 3/5/7 giống điều trị cảm ứng, Đợt 4/6/8 giống điều trị sau tấn công). Điều trị duy trì kéo dài.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Kiểm soát các biến chứng của bệnh và điều trị, cải thiện chất lượng sống và khả năng dung nạp điều trị.
💊 Chế phẩm máu (Hồng cầu, tiểu cầu, huyết tương tươi đông lạnh)
Theo chỉ định lâm sàng · Truyền tĩnh mạch
💊 Kháng sinh, kháng nấm, kháng virus
Theo phác đồ điều trị nhiễm trùng · Uống/tiêm tĩnh mạch
💊 Yếu tố kích thích sinh máu (G-CSF)
Theo chỉ định · Tiêm dưới da
💊 Allopurinol
Theo chỉ định · Uống
↔ Bao gồm truyền dịch, lợi niệu, kiềm hóa nước tiểu để phòng ngừa hội chứng tiêu khối u. Gạn bạch cầu khi số lượng bạch cầu quá cao (>50-100 G/L) có nguy cơ tắc mạch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh phác đồ theo tuổi và thể trạng
    • Đối với người bệnh trên 60 tuổi, tùy theo thể trạng, có thể sử dụng Cytarabine liều thấp (20mg/m2 da tiêm dưới da trong 10 ngày), hoặc phác đồ '3+7' giảm số ngày điều trị ('2+5'), hoặc Decitabine 20mg/m2 da/ngày x 5 ngày, hoặc Azacitidine 75mg/m2 da tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da trong 7 ngày.
  • Lưu ý đặc biệt trong điều trị APL
    • Điều chỉnh rối loạn đông máu.
    • Theo dõi và xử trí hội chứng biệt hóa.
    • Theo dõi độc tính của Arsenic trioxide (ATO) trên tim mạch, thận (creatinine) và rối loạn điện giải (Ca, K, Cl, Mg).
    • Điện tim được làm trước điều trị tấn công, đánh giá khoảng QTc, làm lại hàng tuần để theo dõi. Trong các đợt sau làm điện tim trước mỗi đợt điều trị.
  • Điều trị LXM lympho cấp có NST Ph(+)
    • Hóa trị liệu phối hợp với các thuốc ức chế hoạt tính tyrosine kinase (TKIs) như Imatinib.
    • Phối hợp với Rituximab cho ALL có CD20(+).
  • Xạ trị khu trú
    • Nếu bệnh nhân có biểu hiện thâm nhiễm LXM vào tinh hoàn, cần cân nhắc xạ trị khu trú.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Xét nghiệm tủy đồ: Thực hiện 3-4 tuần sau điều trị để đánh giá mức độ đáp ứng, có thể làm 2 tuần sau điều trị để đánh giá đáp ứng ban đầu.
    • Tiêu chuẩn lui bệnh về huyết học (theo Viện Ung thư quốc gia Hoa Kỳ 1990):
    • Lui bệnh hoàn toàn: Lâm sàng ổn định, số lượng bạch cầu trung tính > 1,5 G/L, Hematocrit > 0,3 l/l, số lượng tiểu cầu > 100 G/L, không còn tế bào blast ở máu ngoại vi, tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương < 5% (trên nền tủy sinh máu bình thường).
    • Lui bệnh không hoàn toàn: Tỷ lệ tế bào blast ở tủy xương từ 5-20%.
    • Không lui bệnh: Tỷ lệ tế bào blast ở tủy xương > 20%.
    • Phát hiện tồn dư tối thiểu của bệnh (MRD): Kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy đa màu (ngưỡng phát hiện < 1 x 10-4), kỹ thuật PCR định lượng (ngưỡng phát hiện < 1 x 10-5/6).
    • Xét nghiệm đánh giá lại gen bệnh sau 2-3 chu kỳ hóa chất hoặc trước khi ghép tế bào gốc tạo máu.
    • Bệnh nhân tái phát cần làm lại xét nghiệm chẩn đoán như bệnh nhân mới.
  • Các xét nghiệm theo dõi định kỳ
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi: Ít nhất 2 ngày 1 lần.
    • Sinh hóa máu (chức năng gan, thận, điện giải, acid uric, photpho, LDH): Ít nhất 1 tuần/lần.
    • Bộ xét nghiệm đông máu, D-Dimer, rotem: Ít nhất 1 tuần/lần.
    • Các xét nghiệm vi sinh (cấy vi khuẩn, vi nấm, CRP, PCT, CMV, EBV, kháng sinh đồ): Nếu lâm sàng có dấu hiệu nhiễm trùng.
    • Huyết tủy đồ và có thể cả STTX: Làm lại sau các đợt điều trị.
    • Gen đột biến lơ xê mi cấp, Nhiễm sắc thể: Làm lại để đánh giá sau mỗi 2 đợt điều trị hóa chất.
    • Flowcytometry: Làm lại sau mỗi đợt điều trị hóa chất để đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính của bệnh và điều trị
    • Thiếu máu nặng, xuất huyết (do giảm tiểu cầu, Rối loạn đông máu).
    • Nhiễm trùng nặng, Sốc nhiễm trùng (do giảm bạch cầu hạt).
    • Hội chứng tiêu khối u (Tumor Lysis Syndrome): Tăng acid uric, tăng kali, tăng phosphat, giảm calci, suy thận cấp.
    • Hội chứng biệt hóa (Differentiation Syndrome): Sốt, khó thở, Tràn dịch màng phổi/màng ngoài tim, phù phổi, hạ huyết áp (đặc biệt trong APL điều trị bằng ATRA/ATO).
    • Hội chứng tăng bạch cầu (Hyperleukocytosis Syndrome): Tắc mạch phổi, tắc mạch não do số lượng bạch cầu quá cao.
    • Độc tính trên tim mạch (do anthracycline, ATO), độc tính trên thận (do ATO, hội chứng tiêu khối u), rối loạn điện giải.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • Lơ xê mi cấp là bệnh lý chuyên khoa sâu, việc điều trị chỉ có thể được thực hiện ở các cơ sở chuyên ngành huyết học, do bác sĩ được đào tạo chuyên ngành huyết học và có kinh nghiệm điều trị hóa chất/ghép tế bào gốc tạo máu thực hiện.
    • Các cơ sở y tế không chuyên khoa huyết học chủ yếu thực hiện việc phát hiện, chẩn đoán bệnh, điều trị ban đầu trước khi chuyển tuyến chuyên khoa, cũng như theo dõi người bệnh ngoại trú giữa các đợt điều trị hóa chất và sau khi ghép tế bào gốc tạo máu.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Tình huống cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Số lượng bạch cầu quá cao (>50-100 G/L) có dấu hiệu tắc mạch (khó thở, thay đổi tri giác).
    • Xuất huyết nặng, không kiểm soát được (xuất huyết não, xuất huyết tiêu hóa).
    • Nhiễm trùng nặng, sốc nhiễm trùng, sốt kéo dài không đáp ứng kháng sinh.
    • Thiếu máu nặng có triệu chứng (khó thở khi nghỉ, suy tim).
    • Hội chứng tiêu khối u cấp tính (rối loạn điện giải nặng, suy thận cấp).
    • Hội chứng biệt hóa có dấu hiệu suy hô hấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này