← Trang chủ

Hội chứng suy hô hấp

🧩 Hội chứngHô hấp, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Suy hô hấp là tình trạng hệ hô hấp không đảm bảo được chức năng trao đổi khí, dẫn đến giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg) và/hoặc tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg), đe dọa tính mạng người bệnh.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Khó thở (cảm giác hụt hơi, thở gắng sức)
  • Thở nhanh, thở gấp
  • Hồi hộp, đánh trống ngực
  • Mệt mỏi, yếu sức
  • Vã mồ hôi
  • Lo lắng, bứt rứt, kích thích
  • Đau ngực (nếu có nguyên nhân liên quan)
  • Ho (nếu có nguyên nhân hô hấp)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Thở nhanh (> 20 lần/phút), thở gắng sức (co kéo cơ hô hấp phụ: cơ ức đòn chũm, cơ liên sườn, cơ hoành)
  • Phập phồng cánh mũi, rút lõm lồng ngực
  • Tím tái (môi, đầu chi) - dấu hiệu muộn
  • Thay đổi ý thức: lơ mơ, kích thích, vật vã, hôn mê (nặng)
  • Nhịp tim nhanh (> 100 lần/phút)
  • Huyết áp có thể tăng hoặc giảm tùy giai đoạn và nguyên nhân
  • Nghe phổi: Rì rào phế nang giảm, ran ẩm, ran rít, ran ngáy, ran nổ (tùy nguyên nhân)
  • Gõ phổi: Có thể gõ vang (tràn khí) hoặc gõ đục (tràn dịch, đông đặc phổi)
  • Sờ: Da ẩm, lạnh
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Khí máu động mạch (ABG)
    • PaO2 giảm (< 60 mmHg), SaO2 giảm (< 90%), PaCO2 có thể tăng hoặc giảm, pH thay đổi (toan/kiềm hô hấp)
  • Đo độ bão hòa oxy mao mạch (SpO2)
    • Giảm (< 90-92%)
  • X-quang ngực thẳng
    • Tìm nguyên nhân (viêm phổi, tràn dịch, tràn khí, phù phổi cấp...)
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Đánh giá tim mạch (nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp)
  • Công thức máu
    • Tìm dấu hiệu nhiễm trùng (bạch cầu tăng)
  • CRP/Procalcitonin
    • Dấu hiệu viêm
  • Siêu âm tim
    • Đánh giá chức năng tim (suy tim, bệnh van tim)
  • CT scan ngực
    • Khi cần đánh giá chi tiết hơn X-quang
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đợt cấp
    • Tiền sử hút thuốc lá, ho khạc đờm mạn tính, khó thở tăng dần, ran rít/ngáy.
  • 🩺 Hen phế quản cấp
    • Khó thở kịch phát, khò khè, tiền sử dị ứng, đáp ứng với thuốc giãn phế quản.
  • 🩺 Viêm phổi nặng
    • Sốt, ho có đờm, đau ngực, ran nổ/ẩm khu trú, hình ảnh thâm nhiễm trên X-quang.
  • 🩺 Phù phổi cấp do tim
    • Khó thở dữ dội, ho ra đờm hồng, ran ẩm dâng cao hai đáy phổi, tiền sử bệnh tim mạch (suy tim, nhồi máu cơ tim).
  • 🩺 Tràn khí màng phổi
    • Đau ngực đột ngột, khó thở, rì rào phế nang giảm/mất một bên, gõ vang.
  • 🩺 Tràn dịch màng phổi lượng nhiều
    • Khó thở tăng dần, đau ngực kiểu màng phổi, rì rào phế nang giảm/mất, gõ đục.
  • 🩺 Hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS)
    • Khó thở cấp tính, giảm oxy máu nặng không đáp ứng oxy liệu pháp, thâm nhiễm lan tỏa hai phổi trên X-quang, không do suy tim.
  • 🩺 Nhồi máu phổi
    • Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, yếu tố nguy cơ huyết khối (bất động lâu, phẫu thuật).
  • 🩺 Bệnh lý thần kinh cơ (ví dụ: nhược cơ, hội chứng Guillain-Barré)
    • Yếu cơ hô hấp, khó thở khi nằm, giảm phản xạ.
  • 🩺 Ngộ độc thuốc ức chế hô hấp (ví dụ: opioid)
    • Giảm tần số thở, đồng tử co nhỏ, tiền sử sử dụng thuốc.