← Trang chủ

Cơn hen phế quản nặng ở người lớn

ICD-10 · J45.901Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Cơn hen phế quản nặng là tình trạng cấp tính hoặc bán cấp của các triệu chứng hen (khó thở, ho, khò khè, nặng ngực) trở nên trầm trọng, đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
Dịch tễ: Cơn hen nặng xảy ra ở bệnh nhân hen phế quản, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp nhập viện và tử vong do hen, đặc biệt ở những người có tiền sử cơn nặng hoặc kiểm soát hen kém.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là phản ứng viêm cấp tính ở đường thở do các yếu tố kích thích, dẫn đến co thắt phế quản, phù nề niêm mạc và tăng tiết đờm nhớt. Điều này gây tắc nghẽn đường thở lan tỏa, bẫy khí và tăng công hô hấp, làm suy giảm chức năng phổi nghiêm trọng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tình trạng nặng lên của các triệu chứng hen như khó thở, nặng ngực, thở rít
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Dấu hiệu có trước thường là ngứa họng, ngứa mũi, ho thành cơn
    • Cơn hen thường xuất hiện nhanh, bệnh nhân khó thở, phải ngồi dậy, sử dụng nhiều cơ hô hấp phụ, tiếng thở cò cử, nghe phổi thấy ran rít lan tỏa khắp 2 phổi
    • Cơn có thể tự hết một cách tự phát hoặc dưới tác dụng điều trị
    • Cuối cơn khạc ra đờm trong, dính
    • Ngoài cơn hen phổi không có ran
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc hen phế quản
  • Các yếu tố có nguy cơ dự báo cơn hen phế quản cấp nặng
    • Có tiền sử bị các cơn hen nặng phải đặt nội khí quản hoặc thở máy
    • Có ít nhất 1 lần phải đi cấp cứu vì hen trong 1 năm gần đây
    • Dùng kéo dài hoặc ngừng dùng đột ngột glucocorticoid đường uống
    • Không điều trị kiểm soát hen bằng glucocorticoid dạng phun hít
    • Lệ thuộc thuốc cường β2 tác dụng nhanh, đặc biệt những người dùng nhiều hơn 1 bình xịt salbutamol/tháng
    • Hen nhạy cảm với aspirin và các thuốc chống viêm giảm đau không steroid
    • Có tràn khí màng phổi, xẹp phổi, viêm phổi trong cơn khó thở
    • Có tiền sử dị ứng thức ăn, đặc biệt là lạc
    • Phải dùng phối hợp ít nhất 3 nhóm thuốc chữa hen
    • Có các vấn đề về tâm thần hoặc đang phải dùng thuốc an thần
    • Tiền sử có bệnh lý tim phổi khác phối hợp hoặc dùng thuốc chẹn beta
    • Tiền sử không tuân thủ điều trị, từ chối chẩn đoán và điều trị hen
    • Loạn thần, nghiện rượu hoặc đang phải dùng thuốc an thần
    • Sang chấn tâm lý hoặc các bất ổn về gia đình
    • Tiền sử nghiện thuốc lá
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng, dấu hiệu chung của cơn hen phế quản
    • Khó thở kịch phát do co thắt phế quản
    • Ngứa họng, ngứa mũi, ho thành cơn (dấu hiệu có trước)
    • Khó thở, phải ngồi dậy, sử dụng nhiều cơ hô hấp phụ
    • Tiếng thở cò cử
    • Nghe phổi thấy ran rít lan tỏa khắp 2 phổi
    • Cuối cơn khạc ra đờm trong, dính
    • Ngoài cơn hen phổi không có ran
  • Các dấu hiệu của cơn hen nặng
    • Khó thở liên tục không nằm được (phải ngồi ngả ra trước để thở)
    • Nghe phổi có nhiều ran rít hai phổi, cả khi hít vào và thở ra
    • Nói từng từ (khó nói, khó ho)
    • Tình trạng tinh thần kích thích
    • Vã mồ hôi
    • Tím rõ
    • Co kéo các cơ hô hấp phụ
    • Thở nhanh trên 30 lần/phút
    • Nhịp tim nhanh trên 120 nhịp/phút
    • Huyết áp tăng bất thường hoặc xuất hiện dấu hiệu suy tim phải
    • Mạch đảo trên 20 mmHg
  • Các dấu hiệu của cơn hen nguy kịch
    • Cơn ngừng thở hoặc thở chậm dưới 10 lần/phút
    • Phổi im lặng (lồng ngực giãn căng, di động rất kém, nghe phổi: rì rào phế nang mất, không còn nghe thấy tiếng ran)
    • Nhịp tim chậm
    • Huyết áp tụt
    • Rối loạn ý thức
    • Đôi khi có dấu hiệu thở nghịch thường ngực bụng luân phiên
    • Bệnh nhân không nói được
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng cơn hen phế quản nặng
    • Khó thở liên tục không nằm được, phải ngồi ngả ra trước để thở
    • Nói từng từ, tinh thần kích thích, vã mồ hôi, tím rõ
    • Co kéo các cơ hô hấp phụ, thở nhanh (>30 lần/phút)
    • Nhịp tim nhanh (>120 nhịp/phút), huyết áp tăng bất thường hoặc suy tim phải
    • Mạch đảo (>20 mmHg)
    • Nghe phổi có nhiều ran rít hai phổi, cả khi hít vào và thở ra
    • PEF < 60% giá trị lý thuyết hoặc < 100 L/phút hoặc đáp ứng kéo dài < 2h
  • Hội chứng cơn hen phế quản nguy kịch
    • Cơn ngừng thở hoặc thở chậm (<10 lần/phút)
    • Phổi im lặng (rì rào phế nang mất, không còn nghe thấy tiếng ran)
    • Nhịp tim chậm, huyết áp tụt
    • Rối loạn ý thức, ngủ gà hoặc lú lẫn
    • Thở nghịch thường ngực bụng luân phiên
    • Bệnh nhân không nói được
    • Không đo được PEF
    • PaO2 < 60 mmHg, PaCO2 > 45 mmHg, SpO2 < 90%
📚 Theo Y văn
  • Dưới đây là các hội chứng lâm sàng của cơn hen phế quản nặng và nguy kịch, cùng với các triệu chứng và dấu hiệu cấu thành:
  • Hội chứng cơn hen phế quản nặng: Khó thở liên tục, không nằm được, phải ngồi ngả ra trước để thở; Nói từng từ, tinh thần kích thích, vã mồ hôi, tím rõ; Co kéo các cơ hô hấp phụ, thở nhanh (>30 lần/phút); Nhịp tim nhanh (>120 nhịp/phút), huyết áp tăng bất thường hoặc suy tim phải; Mạch đảo (>20 mmHg); Nghe phổi có nhiều ran rít hai phổi, cả khi hít vào và thở ra; PEF < 60% giá trị lý thuyết hoặc < 100 L/phút hoặc đáp ứng kéo dài < 2h
  • Hội chứng cơn hen phế quản nguy kịch: Cơn ngừng thở hoặc thở chậm (<10 lần/phút); Phổi im lặng (rì rào phế nang mất, không còn nghe thấy tiếng ran); Nhịp tim chậm, huyết áp tụt; Rối loạn ý thức, ngủ gà hoặc lú lẫn; Thở nghịch thường ngực bụng luân phiên; Bệnh nhân không nói được; Không đo được PEF; PaO2 < 60 mmHg; PaCO2 > 45 mmHg; SpO2 < 90%
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đợt cấp của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) — Tiền sử: có tiền sử viêm phế quản mạn tính (ho, khạc đờm kéo dài), nghiện thuốc lào, thuốc lá. · Đặc điểm lâm sàng: đờm nhiều, đục, đờm càng nhiều khó thở càng nặng. Nghe phổi thường có giảm rì rào phế nang, ran ẩm, ran nổ. · X-quang phổi: thường có hình ảnh viêm phế quản mạn tính hoặc giãn phế nang; trong cơn hen: thường có lồng ngực giãn căng, phổi tăng sáng. · Phân tích khí máu động mạch: thường có tăng HCO3- kèm theo tăng PaCO2.
Tràn khí màng phổi — Khó thở, đau ngực thường xuất hiện đột ngột, trong khi đó, 80% các cơn hen cấp xuất hiện từ từ trong vòng 48 giờ. · Dấu hiệu của tràn khí màng phổi ở một bên phổi (mất rì rào phế nang, lồng ngực giãn căng, gõ trong). · Thường kèm theo tràn khí dưới da. · Chụp X-quang hoặc CT phổi trong trường hợp tràn khí ít sẽ khẳng định chẩn đoán.
Cơn hen tim — Thường xuất hiện khó thở đột ngột. · Có tiền sử mắc bệnh tim mạch hoặc cao huyết áp. · Có các triệu chứng của bệnh tim mạch (suy tim, cao huyết áp).
Nhồi máu phổi — Khó thở, đau ngực, ho khạc ra máu xuất hiện đột ngột. · Có yếu tố nguy cơ gây nhồi máu phổi (bất động kéo dài, bệnh lý đa hồng cầu). · Nghe phổi có ran ẩm, ran nổ. D-dimer thường tăng. Điện tâm đồ có thể thấy S1Q3. · X-quang phổi có đám mờ khu trú hoặc xẹp phổi hình dải hoặc phổi quá sáng một vùng, bên. · MSCT phổi có tiêm thuốc cản quang sẽ khẳng định chẩn đoán khi thấy cục huyết khối.
Viêm phổi — Sốt, khạc đờm vàng, xanh. · Nghe phổi có ran ẩm, ran nổ. · X-quang phổi có hình ảnh viêm phổi.
Dị vật đường thở — Bệnh sử sặc, hít phải dị vật. · Hội chứng xâm nhập sau khi hít dị vật: cơn ho dữ dội, ngạt thở cấp. · Không có tiền sử hen phế quản.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
X-quang phổi
Có đám mờ khu trú hoặc xẹp phổi hình dải hoặc phổi quá sáng một vùng, bên — Phân biệt với nhồi máu phổi
X-quang phổi
Có hình ảnh viêm phổi — Phân biệt với viêm phổi
CT phổi
Kết quả mô tả hình ảnh khoang khí giữa lá thành và lá tạng màng phổi, không có cấu trúc mạch máu phổi bên trong, xác định tràn khí màng phổi (theo Y văn) — Khẳng định chẩn đoán tràn khí màng phổi (trong trường hợp tràn khí ít)
MSCT phổi có tiêm thuốc cản quang
Thấy cục huyết khối — Khẳng định chẩn đoán nhồi máu phổi
🔬 Đặc hiệu cao
Lưu lượng đỉnh (PEF) sau liều giãn phế quản đầu tiên
< 60% GTLT hoặc < 100 L/phút hoặc đáp ứng kéo dài < 2h — Chẩn đoán cơn hen nặng (theo GINA, 2011)
Lưu lượng đỉnh (PEF)
Không đo được — Chẩn đoán cơn hen nguy kịch (theo GINA, 2011)
PaO2
< 60 mm Hg — Chẩn đoán cơn hen nguy kịch (theo GINA, 2011)
PaCO2
> 45 mm Hg — Chẩn đoán cơn hen nguy kịch (theo GINA, 2011)
SpO2
< 90% — Chẩn đoán cơn hen nguy kịch (theo GINA, 2011)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang phổi
Thường có hình ảnh viêm phế quản mạn tính hoặc giãn phế nang; trong cơn hen: thường có lồng ngực giãn căng, phổi tăng sáng — Phân biệt với đợt cấp BPTNMT
Phân tích khí máu động mạch
Tăng HCO3- kèm theo tăng PaCO2 — Phân biệt với đợt cấp BPTNMT
D-dimer
Thường tăng — Phân biệt với nhồi máu phổi
Điện tâm đồ
Có thể thấy S1Q3 — Phân biệt với nhồi máu phổi
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Lưu lượng đỉnh (PEF)
< 60% giá trị lý thuyết — Xác định cơn hen nặng
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định cơn hen phế quản
    • Hen phế quản được đặc trưng bởi các cơn khó thở kịch phát do co thắt phế quản
    • Cơn có thể tự hết một cách tự phát hoặc dưới tác dụng điều trị
    • Dựa vào tiền sử (bản thân, gia đình) và đặc điểm xuất hiện của cơn hen
  • Chẩn đoán xác định cơn hen nặng
    • Là tình trạng nặng lên của các triệu chứng hen như khó thở, nặng ngực, thở rít
    • Lưu lượng đỉnh giảm dưới 60% giá trị lý thuyết (GINA, 2006)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu đánh giá
    • Xác định cơn hen thường, cơn hen nặng hay cơn hen nguy kịch để lựa chọn cách xử trí đúng và tiên lượng bệnh
  • Các thăm dò xác định mức độ
    • Đánh giá lâm sàng các dấu hiệu của cơn hen nặng và nguy kịch
    • Đo lưu lượng đỉnh (PEF)
    • Đo độ bão hòa oxy máu (SpO2)
    • Phân tích khí máu động mạch (PaO2, PaCO2)
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán mức độ
    • Cơn hen nặng: Khi có từ 4 dấu hiệu trở lên trong các dấu hiệu của cơn hen nặng (xem Bước 3)
    • Cơn hen nguy kịch: Khi kèm theo một trong các dấu hiệu của cơn hen nguy kịch (xem Bước 3), cần lưu ý loại trừ tràn khí màng phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân của cơn hen phế quản nặng
    • Phác đồ Bộ Y tế tập trung vào các yếu tố nguy cơ dự báo cơn hen cấp nặng (xem Bước 2) và các yếu tố làm nặng thêm tình trạng bệnh, chứ không đi sâu vào nguyên nhân cụ thể gây ra cơn hen cấp tính ở từng bệnh nhân.
    • Các nguyên nhân và yếu tố khởi phát cơn hen cấp tính thường gặp bao gồm: tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi nhà, lông động vật), nhiễm trùng đường hô hấp (virus, vi khuẩn), thay đổi thời tiết, ô nhiễm không khí, khói thuốc lá, gắng sức, stress, một số thuốc (aspirin, NSAIDs, chẹn beta).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong xử trí cơn hen phế quản nặng là ưu tiên dùng thuốc trước, sau đó mới đến thủ thuật. Đối với cơn hen phế quản nguy kịch, cần can thiệp đường thở và thủ thuật trước, sau đó mới dùng thuốc. Mục tiêu điều trị là nhanh chóng làm giảm co thắt phế quản, cải thiện thông khí, và duy trì chức năng hô hấp.
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy để duy trì độ bão hòa oxy máu, giảm thiếu oxy mô.
💊 Oxy
40-60% · Thở oxy
💊 Oxy
4-8 lít/phút · Thở oxy mũi
↔ Duy trì SpO2 mục tiêu theo hướng dẫn lâm sàng.
Thuốc cường Beta-2 tác dụng nhanh (SABA)
⚙ Kích thích thụ thể Beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản nhanh chóng.
💊 Salbutamol
2 nhát liên tiếp (khi hít vào sâu), sau 10 phút chưa đỡ bơm tiếp 2-4 nhát nữa. Trong vòng 1 giờ đầu có thể bơm thêm 2-3 lần nữa (mỗi lần 2-4 nhát). · Bơm họng (dạng xịt định liều)
💊 Terbutalin
Liều như Salbutamol bơm họng · Bơm họng (dạng xịt định liều)
💊 Fenoterol
1-2 lần, mỗi lần 2 nhát cách nhau 20 phút · Bơm họng (dạng xịt định liều)
💊 Salbutamol
5 mg · Dung dịch khí dung qua mặt nạ 20 phút/lần, có thể khí dung đến 3 lần liên tiếp nếu sau khi khí dung 1 lần chưa có hiệu quả.
💊 Terbutalin
5 mg · Dung dịch khí dung qua mặt nạ 20 phút/lần, có thể khí dung đến 3 lần liên tiếp nếu sau khi khí dung 1 lần chưa có hiệu quả.
💊 Terbutalin
Khởi đầu 0,5 mg/giờ (0,1 - 0,2 µg/kg/phút), tăng dần tốc độ truyền 15 phút/lần đến khi có hiệu quả (có thể tăng liều đến 4 mg/giờ). · Truyền tĩnh mạch (pha trong NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%)
💊 Salbutamol
Truyền tĩnh mạch với liều tương tự terbutalin hoặc tiêm dưới da 0,5 mg mỗi 4-6 giờ. · Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng sẵn có và đáp ứng của bệnh nhân. Nên dùng buồng đệm (spacer) để tăng hiệu quả của thuốc xịt.
Thuốc kháng cholinergic
⚙ Ức chế thụ thể muscarinic, gây giãn phế quản và giảm tiết dịch.
💊 Ipratropium
2 nhát · Bơm họng
↔ Thường dùng phối hợp với SABA khi SABA đơn độc không hiệu quả.
Phối hợp SABA và kháng cholinergic
⚙ Tác dụng hiệp đồng giãn phế quản.
💊 Fenoterol + Ipratropium
2 phát/lần, 10 phút/lần · Xịt
💊 Salbutamol + Ipratropium
Liều như trên (2 phát/lần, 10 phút/lần) · Xịt
↔ Các chế phẩm phối hợp giúp tăng hiệu quả giãn phế quản.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề đường thở và tăng đáp ứng với thuốc giãn phế quản.
💊 Prednisolon
40-60 mg · Uống
💊 Hydrocortison
100 mg · Tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
40 mg · Tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
40 mg/ống, 3-4 giờ/ống · Tiêm tĩnh mạch
💊 Hydrocortison
100 mg/ống, 3-4 giờ/ống · Tiêm tĩnh mạch
↔ Khi bệnh nhân đã ra khỏi cơn hen nặng, giảm liều dần trước khi dừng thuốc. Kết hợp với corticoid tại chỗ (xịt hoặc khí dung qua máy).
Methylxanthines
⚙ Giãn cơ trơn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và đối kháng thụ thể adenosine.
💊 Aminophyllin
5 mg/kg cân nặng cơ thể, tiêm chậm trong 20 phút. · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Aminophyllin
5 mg/kg cân nặng cơ thể, tiêm chậm trong 20 phút. Sau đó, truyền tĩnh mạch liên tục 0,6 mg/kg/giờ (không quá 10 mg/kg/24 giờ). · Tiêm tĩnh mạch chậm, sau đó truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Nên dùng phối hợp với các thuốc cường β2. Chú ý nguy cơ ngộ độc, đặc biệt ở người già, suy gan hoặc đã dùng theophyllin trước đó.
Adrenalin
⚙ Kích thích cả thụ thể alpha và beta adrenergic, gây giãn phế quản, co mạch, ổn định tế bào mast.
💊 Adrenalin
0,3 mg. Nếu cơn không giảm có thể nhắc lại sau 20 phút với cùng liều trên. Không nên tiêm dưới da quá 3 lần. · Tiêm dưới da
💊 Adrenalin
0,3 mg, tiêm nhắc lại sau 5 phút nếu chưa đạt được hiệu quả giãn phế quản hay huyết áp tụt. Sau đó truyền tĩnh mạch liên tục với liều bắt đầu 0,2 - 0,3 µg/kg/phút, điều chỉnh liều theo đáp ứng. · Tiêm tĩnh mạch, sau đó truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ định tốt trong cơn hen phế quản có trụy mạch. Chống chỉ định ở bệnh nhân già, có tiền sử bệnh tim, mạch vành, tăng huyết áp, loạn nhịp tim, suy tim.
Magnesium sulphat
⚙ Giãn cơ trơn phế quản thông qua cơ chế đối kháng canxi.
💊 Magnesium sulphat
2 g · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được xem xét trong cơn hen nặng không đáp ứng với điều trị ban đầu.
Hỗ trợ hô hấp và thủ thuật đường thở
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu khi bệnh nhân có suy hô hấp nặng hoặc ngừng thở.
↔ Áp dụng cho cơn hen nguy kịch. Bao gồm bóp bóng qua mặt nạ, đặt ống nội khí quản, mở khí quản cấp cứu.
Bù dịch
⚙ Đảm bảo đủ nước cho bệnh nhân, đặc biệt khi có vã mồ hôi, thở nhanh.
↔ Tổng lượng nước: 2-3 lít/ngày qua đường ăn uống và truyền, nếu không có bệnh tim mạch như suy tim, tăng huyết áp.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn nếu có biểu hiện nhiễm khuẩn.
↔ Chỉ dùng khi có biểu hiện nhiễm khuẩn. Cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng thuốc. Không nên dùng penicillin (dễ gây dị ứng), các thuốc nhóm macrolid và quinolon (làm tăng tác dụng phụ của aminophyllin).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và lưu ý khi dùng Adrenalin
    • Không nên dùng adrenalin ở bệnh nhân già, có tiền sử bệnh tim hoặc bệnh mạch vành, tăng huyết áp.
    • Chống chỉ định dùng adrenalin trên những bệnh nhân có suy tim, bệnh mạch vành, huyết áp cao, loạn nhịp tim.
  • Lưu ý khi dùng Aminophyllin
    • Dễ có nguy cơ ngộ độc (buồn nôn, nôn, nhịp tim nhanh, co giật) nếu dùng liều quá cao.
    • Đặc biệt ở người già, suy gan hoặc đã dùng theophyllin trước khi đến viện vì khoảng cách giữa liều điều trị và liều độc gần nhau.
  • Lưu ý khi dùng kháng sinh
    • Chỉ cho kháng sinh nếu có biểu hiện nhiễm khuẩn.
    • Cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng thuốc.
    • Không nên dùng penicillin (dễ gây dị ứng).
    • Không nên dùng các thuốc nhóm macrolid và quinolon (làm tăng tác dụng phụ của aminophyllin).
  • Lưu ý khi bù dịch
    • Tổng lượng nước: 2-3 lít/ngày nếu không có bệnh tim mạch như suy tim, tăng huyết áp.
  • Các phương pháp điều trị không nên dùng trong cơn hen nặng
    • Thuốc an thần
    • Thuốc làm loãng đờm
    • Vỗ rung
    • Bù dịch số lượng lớn
    • Dùng kháng sinh bao vây
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng với thuốc giãn phế quản
    • Đánh giá lại tình trạng bệnh nhân sau 3 lần khí dung Salbutamol hoặc Terbutalin.
    • Nếu hết hoặc đỡ khó thở nhiều: khí dung nhắc lại 4 giờ/lần, kết hợp thêm thuốc giãn phế quản đường uống.
    • Nếu không đỡ khó thở: kết hợp khí dung với truyền tĩnh mạch.
  • Phát hiện và theo dõi hội chứng đe dọa
    • Cơn hen nặng lên từ vài ngày nay.
    • Các cơn mau hơn trước.
    • Cơn hen nặng hơn trước.
    • Cơn hen kém đáp ứng với điều trị vẫn thường dùng.
    • Tăng nhu cầu dùng thuốc chữa hen.
    • Giảm dần lưu lượng đỉnh.
  • Diễn biến dự báo cơn hen nặng
    • Cơn hen nặng lên nhanh chóng trong vài giờ.
    • Cơn hen đáp ứng kém với điều trị.
  • Các dấu hiệu của cơn hen phế quản không ổn định
    • Các triệu chứng nặng dần lên.
    • Tăng liều và nhu cầu sử dụng thuốc cường β2.
    • Giảm hiệu quả với thuốc cường β2.
    • Giảm dần giá trị của lưu lượng đỉnh.
    • Tăng dần sự khác biệt của lưu lượng đỉnh giữa sáng và chiều.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể xảy ra trong cơn khó thở
    • Tràn khí màng phổi
    • Xẹp phổi
    • Viêm phổi
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng thường gặp của cơn Hen Phế Quản nặng
    • Suy hô hấp cấp: Là biến chứng nghiêm trọng nhất, có thể dẫn đến ngừng thở và tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.
    • Ngừng tim: Do thiếu oxy máu nặng và toan hô hấp.
    • Tràn khí màng phổi/trung thất: Do áp lực đường thở tăng cao trong cơn hen nặng.
    • Xẹp phổi: Do tắc nghẽn phế quản bởi đờm dãi.
    • Viêm phổi: Có thể là yếu tố khởi phát hoặc biến chứng của cơn hen nặng.
    • Rối loạn nhịp tim: Do thiếu oxy, tăng CO2, hoặc tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: cường beta-2 giao cảm liều cao).
    • Toan hô hấp/chuyển hóa: Do suy giảm thông khí và thiếu oxy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Nếu tình trạng khó thở không giảm sau xử trí tại chỗ.
    • Nếu cơn hen không đỡ nhanh sau khi cấp cứu 30-60 phút.
    • Khi chẩn đoán là cơn hen phế quản nguy kịch, cần nhanh chóng gọi hỗ trợ của tuyến trên và chuyển bệnh nhân lên tuyến y tế có điều kiện và khả năng điều trị cấp cứu chuyên khoa (Khoa Hồi sức cấp cứu).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Các dấu hiệu của cơn hen nguy kịch (xem Bước 3 và 4): ngừng thở hoặc thở chậm, phổi im lặng, nhịp tim chậm, huyết áp tụt, rối loạn ý thức, thở nghịch thường, không nói được.
    • Hội chứng đe dọa (xem Bước 12): cơn hen nặng lên nhanh chóng, đáp ứng kém với điều trị, tăng nhu cầu thuốc, giảm lưu lượng đỉnh.
  • Chuẩn bị và phương tiện cấp cứu tối thiểu khi vận chuyển
    • Thở oxy.
    • Thuốc giãn phế quản (dùng 6-8 giờ 1 lần).
    • Đặt đường truyền tĩnh mạch.
    • Bóng ambu và mặt nạ.
    • Ống nội khí quản và bộ đặt nội khí quản (nếu có).
💬 Góp ý bước này