← Trang chủ

Bệnh do virus Zika

ICD-10 · A92.8Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh do virus Zika là một bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi virus Zika, chủ yếu lây truyền qua muỗi Aedes, thường biểu hiện nhẹ nhưng có thể gây biến chứng thần kinh nghiêm trọng, đặc biệt ở thai nhi.
Dịch tễ: Phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là châu Mỹ, châu Phi và châu Á. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng phụ nữ mang thai và thai nhi là đối tượng nguy cơ cao nhất cho các biến chứng nặng.
Cơ chế bệnh sinh: Virus Zika, một flavivirus RNA, xâm nhập qua vết muỗi đốt, nhân lên trong tế bào đuôi gai và lan vào máu. Virus có khả năng vượt qua hàng rào máu não và hàng rào nhau thai, gây tổn thương tế bào thần kinh tiền thân ở thai nhi, dẫn đến chết tế bào và suy giảm phát triển não, gây tật đầu nhỏ và các dị tật bẩm sinh khác.
Phân loại: Có thể phân loại thành nhiễm trùng không triệu chứng, bệnh Zika có triệu chứng, Hội chứng Zika bẩm sinh và các biến chứng thần kinh sau nhiễm trùng như hội chứng Guillain-Barré.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sốt
    • Phát ban
    • Đau khớp (đặc biệt ở bàn tay, bàn chân)
    • Viêm kết mạc (mắt đỏ)
    • Đau đầu
    • Đau cơ
    • Mệt mỏi
    • Phụ nữ mang thai có tiền sử đi đến vùng dịch tễ Zika hoặc có triệu chứng nghi ngờ
    • Trẻ sơ sinh có dị tật bẩm sinh nghi ngờ liên quan Zika (ví dụ: tật đầu nhỏ)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian ủ bệnh: Thường 3-14 ngày (theo Y văn)
    • Khởi phát: Đột ngột với sốt nhẹ (thường <38.5°C), phát ban, đau khớp, viêm kết mạc.
    • Diễn tiến triệu chứng: Các triệu chứng thường nhẹ và tự giới hạn trong vòng 2-7 ngày.
    • Tiền sử phơi nhiễm: Tiếp xúc với muỗi Aedes (đặc biệt Aedes aegypti, Aedes albopictus) ở vùng dịch tễ trong vòng 2 tuần trước khi khởi phát triệu chứng.
    • Tiền sử du lịch: Đến hoặc sống ở vùng có dịch Zika đang hoạt động.
    • Tiền sử quan hệ tình dục: Với người đã nhiễm Zika hoặc có tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ.
    • Phụ nữ mang thai: Cần khai thác kỹ tiền sử phơi nhiễm và các triệu chứng nghi ngờ trong thai kỳ.
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử dịch tễ
    • Du lịch hoặc sinh sống tại vùng có dịch Zika đang hoạt động trong vòng 2 tuần trước khi khởi phát triệu chứng.
    • Tiếp xúc với muỗi Aedes (muỗi vằn) ở vùng dịch tễ.
    • Quan hệ tình dục không an toàn với người đã nhiễm Zika hoặc có tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ (virus Zika có thể lây truyền qua đường tình dục).
  • Tiền sử y khoa
    • Tiền sử mắc các bệnh do Flavivirus khác (ví dụ: Sốt xuất huyết Dengue, Sốt vàng da) có thể gây phản ứng chéo trong xét nghiệm huyết thanh học.
    • Tiền sử bệnh lý thần kinh (ví dụ: hội chứng Guillain-Barré) có thể làm tăng nguy cơ biến chứng nặng hơn.
  • Yếu tố nguy cơ đặc biệt
    • Phụ nữ mang thai: Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con, gây hội chứng Zika bẩm sinh (microcephaly và các dị tật bẩm sinh khác).
    • Người có hệ miễn dịch suy yếu: Có thể có nguy cơ diễn biến nặng hơn hoặc thời gian đào thải virus kéo dài hơn.
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng lâm sàng thường gặp (thường nhẹ và tự giới hạn)
    • Sốt: Thường sốt nhẹ (<38.5°C), có thể không sốt.
    • Phát ban: Ban dát sẩn, ngứa, thường bắt đầu ở mặt và lan xuống thân, tứ chi.
    • Đau khớp: Thường ở các khớp nhỏ của bàn tay và bàn chân, có thể kèm sưng nhẹ.
    • Viêm kết mạc: Mắt đỏ, không có mủ, không đau.
    • Đau đầu: Nhẹ đến trung bình.
    • Đau cơ: Nhẹ.
    • Mệt mỏi, khó chịu.
  • Triệu chứng ít gặp hơn
    • Đau sau hốc mắt.
    • Chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy.
  • Dấu hiệu cảnh báo/biến chứng (cần chú ý)
    • Triệu chứng thần kinh: Yếu cơ, tê bì, rối loạn cảm giác (gợi ý hội chứng Guillain-Barré).
    • Dấu hiệu mất nước nặng.
    • Thay đổi tri giác.
  • Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh (Hội chứng Zika bẩm sinh)
    • Tật đầu nhỏ (microcephaly): Chu vi vòng đầu < -2 độ lệch chuẩn so với tuổi và giới tính.
    • Bất thường não: Vôi hóa nội sọ, giãn não thất, teo não, bất sản thể chai.
    • Bất thường mắt: Tổn thương võng mạc, teo thần kinh thị giác, đục thủy tinh thể.
    • Bất thường khớp: Co cứng khớp bẩm sinh (arthrogryposis).
    • Bất thường khác: Co giật, khó nuốt, chậm phát triển tâm thần vận động.
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Zika cấp tính
    • Sốt nhẹ, phát ban dát sẩn, đau khớp (đặc biệt ở bàn tay, bàn chân), viêm kết mạc không mủ, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi.
  • Hội chứng Guillain-Barré (GBS)
    • Yếu cơ đối xứng tiến triển (thường bắt đầu ở chi dưới và lan lên trên), mất hoặc giảm phản xạ gân xương, rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm), có thể có rối loạn thần kinh thực vật (nhịp tim, huyết áp), và trong trường hợp nặng có thể gây liệt cơ hô hấp.
  • Hội chứng Zika bẩm sinh
    • Tật đầu nhỏ (microcephaly), vôi hóa nội sọ, giãn não thất, teo não, bất sản thể chai, tổn thương võng mạc, teo thần kinh thị giác, đục thủy tinh thể, co cứng khớp bẩm sinh (arthrogryposis), co giật, khó nuốt, chậm phát triển tâm thần vận động.
📖 Nguồn: WHO, CDC, NIH (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốt xuất huyết Dengue — Sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau hốc mắt, đau cơ, đau khớp. Phát ban có thể xuất hiện nhưng thường không ngứa. Có thể có dấu hiệu xuất huyết (chấm xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng). Xét nghiệm: Giảm tiểu cầu, tăng Hct. Zika thường sốt nhẹ hơn, phát ban ngứa, viêm kết mạc rõ rệt hơn, ít có dấu hiệu xuất huyết.
Sốt Chikungunya — Sốt cao đột ngột, đau khớp dữ dội và kéo dài (đặc biệt ở các khớp lớn và nhỏ), có thể kèm sưng khớp. Phát ban tương tự Zika nhưng thường ít ngứa hơn. Viêm kết mạc ít gặp hơn. Đau khớp trong Chikungunya thường nặng và kéo dài hơn nhiều so với Zika.
Rubella (Sởi Đức) — Sốt nhẹ, phát ban dát sẩn lan từ mặt xuống thân, sưng hạch sau tai, hạch cổ. Viêm kết mạc có thể có nhưng không đặc trưng như Zika. Tiền sử tiêm chủng Rubella. Xét nghiệm: IgM Rubella dương tính.
Sởi — Sốt cao, viêm kết mạc, chảy nước mũi, ho, hạt Koplik trong miệng trước khi phát ban. Phát ban dát sẩn đỏ sẫm, lan từ mặt xuống thân. Triệu chứng thường nặng hơn Zika. Tiền sử tiêm chủng Sởi. Xét nghiệm: IgM Sởi dương tính.
Nhiễm trùng do Parvovirus B19 (Bệnh thứ năm) — Phát ban đặc trưng hình 'má tát' ở mặt, sau đó là ban lưới ở thân và chi. Có thể kèm sốt nhẹ, đau khớp (thường ở người lớn). Không có viêm kết mạc. Xét nghiệm: IgM Parvovirus B19 dương tính.
Phản ứng dị ứng thuốc — Tiền sử dùng thuốc mới. Phát ban thường ngứa nhiều, có thể kèm mày đay. Không có sốt hoặc các triệu chứng toàn thân khác của Zika. Không có yếu tố dịch tễ Zika.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
RT-PCR phát hiện RNA virus Zika
Phát hiện RNA virus Zika (qualitative) (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của virus Zika trong mẫu bệnh phẩm. Có độ nhạy cao trong giai đoạn cấp tính (trong vòng 7 ngày sau khởi phát triệu chứng trong máu, và có thể kéo dài hơn trong nước tiểu, tinh dịch, dịch não tủy).
Chọc dò dịch não tủy (DNT) và xét nghiệm RT-PCR/IgM Zika trong DNT
Phát hiện RNA virus Zika hoặc IgM Zika dương tính trong DNT (theo Y văn) — Chỉ định khi có triệu chứng thần kinh (ví dụ: nghi ngờ viêm màng não, viêm não, hội chứng Guillain-Barré).
• Đặc hiệu cao/Hỗ trợ/Gợi ý
Xét nghiệm kháng thể IgM Zika
Dương tính (qualitative) (theo Y văn) — Cho thấy nhiễm trùng Zika gần đây. Kháng thể IgM thường xuất hiện sau 4-7 ngày khởi phát triệu chứng và có thể tồn tại vài tuần đến vài tháng. Cần thận trọng với phản ứng chéo với các Flavivirus khác (Dengue, Sốt vàng da).
• Hỗ trợ/Gợi ý
Xét nghiệm kháng thể IgG Zika
Dương tính (qualitative) (theo Y văn) — Cho thấy nhiễm trùng Zika trong quá khứ hoặc hiện tại. Kháng thể IgG xuất hiện muộn hơn IgM và có thể tồn tại lâu dài. Cũng có nguy cơ phản ứng chéo.
Tổng phân tích tế bào máu (CBC)
Không có ngưỡng đặc hiệu (theo Y văn) — Thường bình thường hoặc có thể có giảm bạch cầu nhẹ, giảm tiểu cầu nhẹ. Giúp phân biệt với Dengue (thường giảm tiểu cầu rõ rệt hơn).
Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT)
Không có ngưỡng đặc hiệu (theo Y văn) — Thường bình thường hoặc tăng nhẹ. Giúp phân biệt với Dengue (thường tăng men gan rõ rệt hơn).
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Xét nghiệm trung hòa giảm mảng bám (PRNT)
Hiệu giá PRNT Zika ≥ 4 lần hiệu giá PRNT của các Flavivirus khác (theo Y văn) — Được sử dụng để xác nhận kết quả IgM dương tính và phân biệt nhiễm Zika với các Flavivirus khác do khả năng phản ứng chéo của IgM. Đây là xét nghiệm tham chiếu vàng cho chẩn đoán huyết thanh học.
• Tầm soát/Hỗ trợ
Siêu âm thai (đối với phụ nữ mang thai)
Phát hiện bất thường cấu trúc não, tật đầu nhỏ (chu vi vòng đầu < -2SD) (theo Y văn) — Đánh giá sự phát triển của thai nhi và phát hiện các dị tật bẩm sinh liên quan đến Zika, đặc biệt là tật đầu nhỏ và vôi hóa nội sọ.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định bệnh do virus Zika
    • Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng phù hợp (sốt, phát ban, đau khớp, viêm kết mạc) VÀ
    • Có tiền sử dịch tễ phù hợp (du lịch/sinh sống vùng dịch tễ, tiếp xúc muỗi, quan hệ tình dục với người nhiễm) VÀ
    • Có kết quả xét nghiệm khẳng định:
    • Phát hiện RNA virus Zika bằng RT-PCR trong mẫu máu, nước tiểu, tinh dịch, dịch não tủy, hoặc các mẫu bệnh phẩm khác (đặc biệt trong 7 ngày đầu khởi phát triệu chứng).
    • Hoặc phát hiện kháng thể IgM Zika dương tính trong huyết thanh KÈM theo kết quả PRNT khẳng định nhiễm Zika (hiệu giá PRNT Zika ≥ 4 lần hiệu giá PRNT của các Flavivirus khác).
  • Chẩn đoán xác định Hội chứng Zika bẩm sinh
    • Trẻ sơ sinh có tật đầu nhỏ hoặc các dị tật bẩm sinh khác phù hợp với hội chứng Zika bẩm sinh VÀ
    • Có bằng chứng nhiễm virus Zika ở mẹ trong thai kỳ (RT-PCR hoặc huyết thanh học) HOẶC
    • Có bằng chứng nhiễm virus Zika ở trẻ sơ sinh (RT-PCR hoặc IgM Zika dương tính trong huyết thanh/DNT của trẻ sơ sinh).
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Bệnh do virus Zika cấp tính
    • Mức độ nhẹ: Các triệu chứng lâm sàng nhẹ, tự giới hạn, không có dấu hiệu biến chứng thần kinh hoặc các biến chứng nặng khác.
    • Mức độ nặng: Hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra nếu có biến chứng thần kinh (ví dụ: hội chứng Guillain-Barré, viêm não, viêm màng não) hoặc các tình trạng cần nhập viện.
  • Chẩn đoán mức độ/giai đoạn Hội chứng Zika bẩm sinh
    • Thăm dò xác định mức độ tổn thương não và các cơ quan khác:
    • Siêu âm não qua thóp (ở trẻ sơ sinh): Đánh giá vôi hóa nội sọ, giãn não thất, teo não.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) não: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về các bất thường cấu trúc não, mức độ teo não, bất sản thể chai, tổn thương chất trắng và chất xám.
    • Khám mắt bởi bác sĩ chuyên khoa mắt: Đánh giá tổn thương võng mạc, teo thần kinh thị giác, đục thủy tinh thể.
    • Khám thính lực: Đánh giá khả năng nghe.
    • Đánh giá phát triển tâm thần vận động: Sử dụng các thang điểm phát triển để theo dõi sự chậm phát triển.
  • Chẩn đoán mức độ/giai đoạn Hội chứng Guillain-Barré
    • Đánh giá mức độ yếu cơ: Sử dụng thang điểm chức năng GBS (ví dụ: Thang điểm Hughes) để phân loại mức độ nặng từ nhẹ (chỉ yếu cơ nhẹ) đến nặng (liệt hoàn toàn, cần thở máy).
    • Đo chức năng hô hấp: Đo dung tích sống (VC), áp lực hít vào tối đa (MIP), áp lực thở ra tối đa (MEP) để đánh giá nguy cơ suy hô hấp.
    • Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh (NCS): Xác định loại GBS (ví dụ: AIDP, AMAN) và mức độ tổn thương thần kinh.
📖 Nguồn: WHO, CDC, NIH (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Virus Zika (ZIKV): Là một loại virus RNA sợi đơn thuộc họ Flaviviridae, chi Flavivirus.
    • Vật chủ trung gian truyền bệnh chính: Muỗi Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus).
    • Các đường lây truyền khác: Lây truyền từ mẹ sang con (trong tử cung, chu sinh), lây truyền qua đường tình dục, lây truyền qua truyền máu (hiếm gặp).
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hiện tại không có thuốc kháng virus đặc hiệu cho bệnh do virus Zika. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi đầy đủ, uống đủ nước và điều trị các triệu chứng như sốt, đau khớp. Cần theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo biến chứng, đặc biệt là các triệu chứng thần kinh. Phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh có hội chứng Zika bẩm sinh cần được quản lý đa chuyên khoa.
Thuốc hạ sốt và giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, giúp hạ sốt và giảm đau.
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
Người lớn: 500-1000 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày. Trẻ em: 10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ, tối đa 60 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Paracetamol là lựa chọn ưu tiên để hạ sốt và giảm đau. Tránh sử dụng Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen, Naproxen cho đến khi loại trừ được sốt xuất huyết Dengue, do nguy cơ tăng chảy máu và hội chứng Reye ở trẻ em.
Bù nước và điện giải
⚙ Bổ sung nước và các ion thiết yếu bị mất do sốt, nôn, tiêu chảy, giúp duy trì cân bằng nội môi.
💊 Oresol (ORS)
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, pha với lượng nước sôi để nguội thích hợp và uống theo nhu cầu (theo Y văn) · Uống
💊 Nước lọc, nước trái cây
Uống đủ lượng theo nhu cầu cơ thể (theo Y văn) · Uống
↔ Khuyến khích bệnh nhân uống nhiều nước để tránh mất nước, đặc biệt khi có sốt. Oresol được chỉ định khi có dấu hiệu mất nước hoặc nôn/tiêu chảy.
Điều trị biến chứng thần kinh (Hội chứng Guillain-Barré)
⚙ Giảm phản ứng viêm và loại bỏ kháng thể tự miễn gây tổn thương thần kinh.
💊 Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
0.4 g/kg/ngày trong 5 ngày (tổng liều 2 g/kg) (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ IVIG là một trong hai phương pháp điều trị chính cho GBS. Phương pháp còn lại là thay huyết tương (plasmapheresis), đây là một thủ thuật chứ không phải thuốc. Cả hai phương pháp đều có hiệu quả tương đương và cần được thực hiện sớm tại cơ sở y tế có đủ điều kiện.
Điều trị hỗ trợ cho Hội chứng Zika bẩm sinh
⚙ Quản lý các triệu chứng và dị tật bẩm sinh, tối ưu hóa sự phát triển của trẻ.
↔ Không có thuốc điều trị đặc hiệu cho hội chứng Zika bẩm sinh. Điều trị là hỗ trợ và đa chuyên khoa, bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, can thiệp sớm, quản lý co giật (nếu có) bằng thuốc chống động kinh, và phẫu thuật chỉnh hình nếu cần. Cần có sự phối hợp của bác sĩ nhi khoa, thần kinh, mắt, chỉnh hình và các chuyên gia khác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen, Naproxen: Chống chỉ định cho đến khi loại trừ hoàn toàn sốt xuất huyết Dengue do nguy cơ tăng chảy máu. Ở trẻ em, Aspirin còn có nguy cơ gây hội chứng Reye.
    • Thuốc kháng virus đặc hiệu: Không có thuốc kháng virus đặc hiệu cho Zika, do đó không có chỉ định sử dụng.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Phụ nữ mang thai: Cần theo dõi sát sao, siêu âm thai định kỳ để phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh. Tư vấn về nguy cơ và các biện pháp phòng ngừa.
    • Bệnh nhân có bệnh lý nền mạn tính (ví dụ: tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch): Cần tiếp tục điều trị bệnh nền và theo dõi chặt chẽ các tương tác thuốc hoặc ảnh hưởng của bệnh Zika lên tình trạng bệnh nền.
    • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng các thuốc giảm đau, hạ sốt và theo dõi dấu hiệu xuất huyết.
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi bệnh nhân Zika cấp tính
    • Theo dõi triệu chứng: Sốt, phát ban, đau khớp, viêm kết mạc. Các triệu chứng thường cải thiện trong vòng 2-7 ngày.
    • Theo dõi dấu hiệu cảnh báo: Đau đầu dữ dội, nôn ói liên tục, yếu cơ, tê bì, thay đổi tri giác, dấu hiệu mất nước nặng. Nếu xuất hiện, cần đánh giá ngay để loại trừ biến chứng thần kinh hoặc các tình trạng nặng khác.
    • Theo dõi tình trạng mất nước: Đảm bảo bệnh nhân uống đủ nước.
  • Theo dõi phụ nữ mang thai nhiễm Zika
    • Siêu âm thai định kỳ: Theo dõi sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là chu vi vòng đầu và các bất thường cấu trúc não (ví dụ: vôi hóa nội sọ, giãn não thất).
    • Tư vấn và hỗ trợ tâm lý: Giúp thai phụ đối phó với lo lắng về nguy cơ dị tật bẩm sinh.
  • Theo dõi trẻ sơ sinh có Hội chứng Zika bẩm sinh
    • Theo dõi sự phát triển: Đánh giá định kỳ sự phát triển tâm thần vận động, chu vi vòng đầu.
    • Khám chuyên khoa: Thần kinh, mắt, thính học để phát hiện và can thiệp sớm các vấn đề.
    • Quản lý co giật: Nếu có, theo dõi đáp ứng với thuốc chống động kinh.
    • Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Để tối ưu hóa khả năng vận động và phát triển.
  • Theo dõi biến chứng thần kinh (ví dụ: GBS)
    • Theo dõi chức năng hô hấp: Đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân GBS để phát hiện sớm suy hô hấp.
    • Theo dõi sức cơ: Đánh giá mức độ yếu cơ và sự tiến triển.
    • Theo dõi rối loạn thần kinh thực vật: Nhịp tim, huyết áp, rối loạn tiểu tiện/đại tiện.
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng thần kinh
    • Hội chứng Guillain-Barré (GBS): Là biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất ở người lớn, gây yếu cơ tiến triển, có thể dẫn đến liệt hô hấp.
    • Viêm não, viêm màng não, Viêm tủy cắt ngang: Các biến chứng viêm nhiễm hệ thần kinh trung ương, mặc dù hiếm gặp hơn GBS.
    • Viêm tủy cấp tính lan tỏa (ADEM).
  • Biến chứng ở thai phụ và trẻ sơ sinh
    • Hội chứng Zika bẩm sinh: Gây ra một loạt các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, bao gồm tật đầu nhỏ (microcephaly), vôi hóa nội sọ, tổn thương mắt, co cứng khớp bẩm sinh, và chậm phát triển tâm thần vận động.
    • Sảy thai, thai chết lưu: Nguy cơ tăng lên ở phụ nữ mang thai nhiễm Zika.
  • Các biến chứng khác
    • Viêm khớp mạn tính: Một số bệnh nhân có thể bị đau khớp kéo dài sau giai đoạn cấp tính.
    • Viêm màng bồ đào, viêm thần kinh thị giác: Các biến chứng về mắt khác ngoài viêm kết mạc.
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến/Cờ đỏ (cần nhập viện hoặc chuyển lên tuyến trên)
    • Dấu hiệu thần kinh: Yếu cơ tiến triển, tê bì, liệt (đặc biệt là liệt hô hấp), thay đổi tri giác, co giật, đau đầu dữ dội không giảm.
    • Dấu hiệu mất nước nặng: Mắt trũng, môi khô, da nhăn nheo, tiểu ít, mạch nhanh, huyết áp tụt.
    • Sốt cao kéo dài hoặc không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
    • Nôn ói liên tục, không ăn uống được.
    • Phụ nữ mang thai có triệu chứng nghi ngờ Zika hoặc có kết quả xét nghiệm dương tính (cần được quản lý tại cơ sở có chuyên khoa sản và khả năng theo dõi thai nhi).
    • Trẻ sơ sinh có dị tật bẩm sinh nghi ngờ liên quan Zika (đặc biệt là tật đầu nhỏ) cần được chuyển đến bệnh viện nhi có khả năng chẩn đoán và quản lý đa chuyên khoa.
    • Bệnh nhân có bệnh nền nặng hoặc suy giảm miễn dịch có diễn biến bất thường.
  • Cấp cứu
    • Suy hô hấp cấp (do GBS hoặc các biến chứng thần kinh khác).
    • Sốc (do mất nước nặng hoặc các nguyên nhân khác).
📖 Nguồn: WHO, CDC (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này