← Trang chủ

Bệnh Dại

ICD-10 · A82Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Dại là một bệnh viêm não tủy cấp tính do virus Dại (thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus) gây ra, lây truyền từ động vật sang người, đặc trưng bởi tổn thương hệ thần kinh trung ương và gần như luôn gây tử vong.
Dịch tễ: Bệnh Dại lưu hành trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biến ở các nước đang phát triển tại châu Á và châu Phi. Chó là nguồn lây chính cho người, nhưng các động vật hoang dã như dơi, cáo, chồn cũng là ổ chứa quan trọng.
Cơ chế bệnh sinh: Sau khi xâm nhập qua vết cắn hoặc vết trầy xước, virus Dại nhân lên tại vị trí vết thương, sau đó di chuyển ngược dòng theo các dây thần kinh ngoại biên đến hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống). Tại đây, virus nhân lên nhanh chóng, gây viêm não tủy cấp tính, rối loạn chức năng thần kinh và dẫn đến các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng.
Phân loại: Bệnh Dại ở người thường biểu hiện dưới hai thể chính: thể Dại hung dữ (dại điên cuồng) với các triệu chứng kích động, sợ nước, sợ gió; và thể Dại liệt (dại câm) với biểu hiện liệt mềm tăng dần.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tiếp xúc qua vết cắn: chó, mèo, chồn, dơi, động vật hoang dã.
    • Tiếp xúc không liên quan tới vết cắn: ghép tạng từ người chết do bệnh dại, hô hấp trong hang động có nhiều dơi hoặc phòng thí nghiệm nuôi cấy siêu vi dại.
    • Các triệu chứng khởi phát của bệnh dại: đau, dị cảm vết cắn, sốt, nhức đầu, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ủ bệnh: trung bình 20-60 ngày, có thể kéo dài từ 4 ngày đến nhiều năm sau (y văn ghi nhận có trường hợp ủ bệnh >19 năm).
    • Khởi phát: 2-10 ngày với các triệu chứng không đặc hiệu.
    • Toàn phát: biểu hiện thể hung dữ hoặc thể liệt.
    • Hôn mê và tử vong: trong vòng 1-14 ngày sau toàn phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố tiền căn - dịch tễ
    • Tiếp xúc qua vết cắn: chó, mèo, chồn, dơi, động vật hoang dã.
    • Tiếp xúc không liên quan tới vết cắn:
    • Ghép tạng: từ người chết do bệnh dại.
    • Hô hấp: thám hiểm hang động có nhiều dơi hoặc trong phòng thí nghiệm nuôi cấy siêu vi dại.
  • Đối tượng nguy cơ cao (cần dự phòng trước tiếp xúc)
    • Nhân viên các phòng thí nghiệm nghiên cứu bệnh dại và công nhân tham gia sản xuất sinh phẩm phòng bệnh dại.
    • Nhân viên các phòng xét nghiệm chẩn đoán dại, người thám hiểm hang động, nhân viên thú y, người làm việc liên quan động vật hoang dã và những người thường xuyên tiếp xúc với dơi.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ủ bệnh
    • Trung bình 20-60 ngày nhưng có thể kéo dài từ 4 ngày đến nhiều năm sau (y văn ghi nhận có trường hợp ủ bệnh >19 năm).
    • Thời kỳ ủ bệnh ngắn khi vết cắn ở mặt hoặc lây bệnh do ghép giác mạc.
  • Khởi phát (2-10 ngày)
    • Đau, dị cảm vết cắn.
    • Thay đổi kín đáo: mất ngủ, lo âu.
    • Không đặc hiệu: sốt, nhức đầu, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn.
  • Toàn phát: biểu hiện 1 trong 2 thể
    • Thể hung dữ (thường gặp 80%):
    • Sốt, lú lẫn, ảo giác, gây hấn, co thắt, co giật.
    • Sợ nước, sợ gió, sợ ánh sáng.
    • Rối loạn thần kinh thực vật.
    • Thể liệt:
    • Không sợ nước, sợ gió, không kích động và co giật.
    • Liệt hướng lên (bắt đầu ở chi bị cắn).
    • Rối loạn cơ vòng.
    • Thường bị chẩn đoán nhầm với Guillaine-Barré.
  • Hôn mê và tử vong
    • Trong vòng 1-14 ngày.
    • Thể liệt thường sống lâu hơn thể hung dữ vài ngày.
  • Lưu ý
    • Một số trường hợp lâm sàng có thể biểu hiện không điển hình.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tiền triệu dại
    • Đau, dị cảm vết cắn, mất ngủ, lo âu, sốt, nhức đầu, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn.
  • Hội chứng viêm não dại thể hung dữ
    • Sốt, lú lẫn, ảo giác, gây hấn, co thắt, co giật, sợ nước, sợ gió, sợ ánh sáng, rối loạn thần kinh thực vật.
  • Hội chứng viêm não dại thể liệt
    • Liệt hướng lên (bắt đầu ở chi bị cắn), rối loạn cơ vòng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh uốn ván — Co cứng cơ toàn thân, co giật do kích thích, không có sợ nước, sợ gió rõ rệt. Tiền sử vết thương bẩn, không tiêm phòng uốn ván.
Viêm não do virus khác (Herpes simplex, Arbovirus) — Triệu chứng viêm não tương tự nhưng không có tiền sử phơi nhiễm dại, không có sợ nước, sợ gió đặc trưng. Chẩn đoán xác định bằng PCR dịch não tủy tìm virus khác.
Hội chứng Guillain-Barré (đặc biệt thể liệt) — Liệt mềm đối xứng, thường bắt đầu từ chi dưới và lan lên, không có tiền sử phơi nhiễm dại, không có các triệu chứng kích thích thần kinh trung ương như sợ nước, sợ gió. Dịch não tủy có phân ly đạm - tế bào.
Ngộ độc strychnine — Co giật toàn thân, co cứng cơ, nhưng không có sốt, các triệu chứng tiền triệu hay rối loạn thần kinh thực vật của dại. Tiền sử tiếp xúc với chất độc.
Rối loạn tâm thần cấp tính (kích động, ảo giác) — Không có tiền sử phơi nhiễm dại, không có các triệu chứng thực thể như sốt, dị cảm vết cắn, rối loạn thần kinh thực vật.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Công thức máu (CTM)
    • Bình thường.
  • Dịch não tủy
    • Biến đổi tương tự như một trường hợp viêm não - màng não.
  • Chẩn đoán hình ảnh (CT scan hoặc MRI sọ não)
    • Có thể phát hiện bất thường vùng thân não và một số vùng khác nhưng không đặc hiệu.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh học phân tử (PCR)
Dương tính (theo Y văn) — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Xét nghiệm kháng thể huỳnh quang (FAT)
Dương tính (theo Y văn) — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Mô học (tìm thể Negri trong sinh thiết não)
Dương tính (theo Y văn) — WHO khuyến cáo không sử dụng vì độ nhạy và độ đặc hiệu kém.
• Theo dõi đáp ứng
Hiệu giá kháng thể trung hòa (sau tiêm vắc-xin)
≥ 0.5 IU/ml (theo Y văn) — Đạt ngưỡng bảo vệ.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định bệnh dại
    • Dựa vào yếu tố dịch tễ (tiền sử tiếp xúc với động vật nghi dại).
    • Lâm sàng (biểu hiện các triệu chứng của thể hung dữ hoặc thể liệt).
    • Cận lâm sàng (xét nghiệm sinh học phân tử PCR hoặc kháng thể huỳnh quang FAT dương tính từ các mẫu bệnh phẩm).
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định bệnh dại ở người sống
    • Tiền sử phơi nhiễm với động vật nghi dại.
    • Biểu hiện lâm sàng điển hình của bệnh dại (thể hung dữ hoặc thể liệt).
    • Phát hiện RNA virus dại bằng RT-PCR từ nước bọt, dịch não tủy, sinh thiết da (vùng gáy).
    • Phát hiện kháng thể kháng virus dại trong dịch não tủy (nếu không có tiền sử tiêm vắc-xin dại).
    • Phát hiện kháng nguyên virus dại bằng FAT trên sinh thiết da.
📖 Nguồn: WHO, CDC, Y văn lâm sàng
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh dại tiến triển qua các giai đoạn
    • Giai đoạn ủ bệnh: Trung bình 20-60 ngày, có thể kéo dài từ 4 ngày đến nhiều năm.
    • Giai đoạn khởi phát (tiền triệu): 2-10 ngày, với các triệu chứng không đặc hiệu như đau, dị cảm vết cắn, sốt, nhức đầu, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, mất ngủ, lo âu.
    • Giai đoạn toàn phát: Biểu hiện một trong hai thể:
    • Thể hung dữ: Sốt, lú lẫn, ảo giác, gây hấn, co thắt, co giật, sợ nước, sợ gió, sợ ánh sáng, rối loạn thần kinh thực vật.
    • Thể liệt: Liệt hướng lên (bắt đầu ở chi bị cắn), rối loạn cơ vòng, không sợ nước, sợ gió, không kích động và co giật.
    • Giai đoạn hôn mê và tử vong: Trong vòng 1-14 ngày sau toàn phát. Thể liệt thường sống lâu hơn thể hung dữ vài ngày.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Đánh giá lâm sàng liên tục các triệu chứng thần kinh và thực vật.
    • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn để đánh giá mức độ suy hô hấp, suy tuần hoàn.
    • Xét nghiệm dịch não tủy, PCR từ các mẫu bệnh phẩm để xác định sự hiện diện của virus và theo dõi tải lượng virus (nếu có thể).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh dại
    • Siêu vi dại (Rabies virus), thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Chưa có phương thức điều trị đặc hiệu cho bệnh dại khi đã có triệu chứng lâm sàng. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ tích cực và chăm sóc giảm nhẹ nhằm duy trì chức năng sống và giảm đau đớn cho bệnh nhân. Tiên lượng bệnh dại khi đã khởi phát triệu chứng lâm sàng là rất xấu, gần như 100% tử vong.
Thuốc an thần
⚙ Giảm kích động, lo âu, co thắt cơ.
💊 Diazepam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng.
Thuốc giảm đau opioid
⚙ Giảm đau nặng, đặc biệt trong giai đoạn toàn phát.
💊 Morphin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng thận trọng do nguy cơ suy hô hấp.
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát các cơn co giật.
💊 Phenobarbital
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Có thể dùng các thuốc chống co giật khác tùy theo đáp ứng.
Thuốc ức chế thần kinh cơ
⚙ Giãn cơ, hỗ trợ thở máy trong trường hợp co thắt nặng hoặc suy hô hấp.
💊 Pipercuronium
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi bệnh nhân được thở máy và theo dõi sát.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Duy trì oxy hóa máu và thông khí.
↔ Oxy liệu pháp, thở máy xâm lấn nếu suy hô hấp.
Hỗ trợ tuần hoàn
⚙ Duy trì huyết áp và tưới máu mô.
↔ Truyền dịch, vận mạch nếu suy tuần hoàn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định tiêm huyết thanh kháng dại
    • Không chích huyết thanh kháng dại nếu trước đó bệnh nhân đã được chủng ngừa dại đầy đủ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đối với người có suy giảm miễn dịch, cần xem xét chỉ định huyết thanh kháng dại ngay cả khi tiếp xúc nhóm II.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi hiệu giá kháng thể trung hòa sau tiêm vắc-xin (đối với đối tượng dự phòng trước tiếp xúc)
    • Xét nghiệm huyết thanh mỗi 6 tháng (tiếp xúc liên tục) hoặc mỗi 2 năm (tiếp xúc không liên tục).
    • Nếu hiệu giá kháng thể trung hòa dưới ngưỡng chấp nhận (0.5 IU/ml) thì tiêm nhắc 1 lần vắc-xin.
  • Theo dõi lâm sàng (đối với bệnh nhân đã khởi phát triệu chứng)
    • Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, mức độ kích động, co giật, tình trạng hô hấp và tuần hoàn để điều chỉnh điều trị hỗ trợ.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể xảy ra
    • Suy hô hấp: Do co thắt cơ hô hấp, liệt cơ hô hấp hoặc tổn thương trung tâm hô hấp.
    • Suy tuần hoàn: Do rối loạn thần kinh thực vật.
    • Rối loạn điện giải, toan kiềm: Do nôn, rối loạn chức năng thận, suy hô hấp.
    • Nhiễm trùng bệnh viện: Do nằm viện kéo dài, thở máy.
    • Hôn mê và tử vong: Là biến chứng cuối cùng và gần như không thể tránh khỏi khi bệnh đã khởi phát triệu chứng.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng chính của bệnh dại khi đã khởi phát triệu chứng là suy đa cơ quan dẫn đến tử vong. Các biến chứng cụ thể bao gồm
    • Suy hô hấp cấp tính (ARDS).
    • Rối loạn nhịp tim, suy tim.
    • Rối loạn chức năng hệ thần kinh thực vật nghiêm trọng (Tăng huyết áp, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, tăng tiết mồ hôi, tăng tiết nước bọt).
    • Co giật kéo dài, Trạng thái động kinh.
    • Nhiễm trùng thứ phát (viêm phổi do hít sặc, nhiễm trùng đường tiết niệu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (Harrison's Principles of Internal Medicine, Mandell's Principles and Practice of Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) và chỉ định chuyển tuyến
    • Bất kỳ trường hợp nào có tiền sử phơi nhiễm với động vật nghi dại/bị dại/mất theo dõi, đặc biệt là tiếp xúc nhóm III (vết cắn xuyên thấu da, liếm trên da tổn thương, dính nước bọt trên niêm mạc, tiếp xúc với dơi), cần được đánh giá và xử trí dự phòng sau phơi nhiễm (tiêm vắc-xin và huyết thanh kháng dại) càng sớm càng tốt tại cơ sở y tế có đủ khả năng.
    • Bệnh nhân có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào gợi ý bệnh dại (đau, dị cảm vết cắn, sợ nước, sợ gió, co giật, liệt) cần được nhập viện khẩn cấp tại các bệnh viện tuyến trên có chuyên khoa truyền nhiễm hoặc hồi sức tích cực để chẩn đoán xác định và điều trị hỗ trợ.
    • Các trường hợp có vết thương sâu, rộng, ở vị trí nguy hiểm (đầu, mặt, cổ, bộ phận sinh dục) cần được xử trí vết thương đúng cách và tiêm huyết thanh kháng dại tại chỗ.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có phơi nhiễm dại cần được xem xét chỉ định huyết thanh kháng dại ngay cả với tiếp xúc nhóm II.
📖 Nguồn: WHO, CDC, Y văn lâm sàng
💬 Góp ý bước này