← Trang chủ

Uốn ván

ICD-10 · A35Cấp cứu - Hồi sức, Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Uốn ván là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, nặng, thường gây tử vong, do độc tố thần kinh (tetanospasmin) của vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, đặc trưng bởi co cứng và co thắt cơ toàn thân.
Dịch tễ: Bệnh phân bố toàn cầu, thường gặp ở các nước đang phát triển, liên quan đến vết thương bị nhiễm bẩn và người chưa được tiêm chủng hoặc tiêm chủng không đầy đủ. Uốn ván sơ sinh vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
Cơ chế bệnh sinh: Bào tử Clostridium tetani xâm nhập cơ thể qua vết thương, trong điều kiện yếm khí sẽ nảy mầm và sản xuất độc tố tetanospasmin. Độc tố này di chuyển đến hệ thần kinh trung ương, ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh ức chế (GABA và glycine) tại các synapse, dẫn đến mất ức chế neuron vận động và gây co cứng, co thắt cơ không kiểm soát.
Phân loại: Uốn ván toàn thân, Uốn ván khu trú, Uốn ván đầu, Uốn ván sơ sinh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cứng hàm, khó há miệng, khó nhai, nuốt vướng
    • Co cứng cơ toàn thân, đau
    • Cơn co giật toàn thân
    • Co thắt hầu họng - thanh quản gây khó thở, tím tái
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời kỳ ủ bệnh: Tính từ khi có vết thương đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên (thường là cứng hàm), có thể từ hai ngày đến hai tháng, hầu hết trong vòng 8 ngày. Thời kỳ ủ bệnh càng ngắn (< 7 ngày) bệnh càng nặng.
    • Thời kỳ khởi phát: Tính từ lúc cứng hàm đến khi có cơn co giật đầu tiên hoặc cơn co thắt hầu họng - thanh quản đầu tiên, thường từ 1-7 ngày. Thời gian khởi phát càng ngắn (< 48 giờ) bệnh càng nặng. Triệu chứng khởi đầu là cứng hàm, sau đó co cứng các cơ khác (mặt, gáy, cổ, lưng, bụng, chi).
    • Thời kỳ toàn phát: Từ khi có cơn co giật toàn thân hay cơn co thắt hầu họng - thanh quản đầu tiên đến khi bắt đầu thời kỳ lui bệnh, thường kéo dài từ 1 đến 3 tuần. Biểu hiện co cứng cơ toàn thân liên tục, tăng lên khi kích thích, co thắt thanh quản, co thắt hầu họng, co thắt các cơ vòng, cơn co giật toàn thân trên nền co cứng cơ, rối loạn thần kinh thực vật.
    • Thời kỳ lui bệnh: Bắt đầu khi các cơn co giật toàn thân hay co thắt hầu họng - thanh quản bắt đầu thưa dần; tình trạng co cứng toàn thân còn kéo dài nhưng mức độ giảm dần; miệng từ từ há rộng; phản xạ nuốt dần trở lại. Kéo dài vài tuần đến hàng tháng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Có thể có vết thương trước khi xuất hiện triệu chứng uốn ván
  • Người bệnh không có chủng ngừa hay chủng ngừa không đầy đủ đối với bệnh uốn ván
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thời kỳ ủ bệnh
    • Không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, chỉ là khoảng thời gian từ khi có vết thương đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên (thường là cứng hàm).
  • Thời kỳ khởi phát
    • Cứng hàm: lúc đầu mỏi hàm, nói khó, nuốt vướng, khó nhai, khó há miệng tăng dần và liên tục. Khi dùng đè lưỡi ấn hàm xuống thì hàm càng cắn chặt hơn (dấu hiệu trismus).
    • Co cứng các cơ mặt: “Vẻ mặt uốn ván” hay “Vẻ mặt cười nhăn” (nếp nhăn trán hằn rõ, hai chân mày cau lại, rãnh mũi má hằn sâu).
    • Co cứng cơ gáy: cổ bị cứng và ngửa dần, 2 cơ ức đòn chũm nổi rõ.
    • Co cứng cơ lưng: tư thế người bệnh uốn cong hay ưỡn thẳng lưng.
    • Co cứng cơ bụng: 2 cơ thẳng trước gồ lên và sờ vào bụng thấy cứng.
    • Co cứng cơ ngực, cơ liên sườn: lồng ngực hạn chế di động.
    • Co cứng cơ chi trên: tư thế gấp tay.
    • Co cứng chi dưới: tư thế duỗi.
    • Đau: các cơn co cứng tăng lên khi kích thích làm người bệnh rất đau.
    • Các biểu hiện khác: bồn chồn, sốt cao, vã mồ hôi và nhịp tim nhanh.
  • Thời kỳ toàn phát
    • Co cứng cơ toàn thân liên tục, tăng lên khi kích thích, người bệnh rất đau, co cứng điển hình làm cho người bệnh ưỡn cong.
    • Co thắt thanh quản: gây khó thở, tím tái, ngạt thở dẫn đến ngừng tim.
    • Co thắt hầu họng: gây khó nuốt, nuốt vướng, ứ đọng đờm rãi, dễ bị sặc.
    • Co thắt các cơ vòng: gây bí tiểu, bí đại tiện.
    • Cơn co giật toàn thân: xuất hiện tự nhiên trên nền co cứng cơ, tăng lên khi kích thích. Người bệnh vẫn tỉnh, biểu hiện đặc trưng bằng nắm chặt tay, uốn cong lưng và tay ở tư thế dạng hoặc gấp, chân duỗi. Kéo dài vài giây đến vài phút hoặc hơn. Dễ bị co thắt thanh quản, co cứng cơ hô hấp dẫn đến giảm thông khí, thiếu oxy, tím tái, ngừng thở, và có thể tử vong.
    • Rối loạn thần kinh thực vật (trong trường hợp nặng): da xanh tái, vã mồ hôi, tăng tiết đờm rãi, sốt cao 39 - 40°C hoặc hơn, tăng hoặc hạ huyết áp, huyết áp dao động không ổn định, loạn nhịp tim có thể ngừng tim.
  • Thời kỳ lui bệnh
    • Các cơn co giật toàn thân hay co thắt hầu họng - thanh quản bắt đầu thưa dần.
    • Tình trạng co cứng toàn thân còn kéo dài nhưng mức độ giảm dần.
    • Miệng từ từ há rộng.
    • Phản xạ nuốt dần trở lại.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng uốn ván toàn thể
    • Cứng hàm (trismus), co cứng cơ mặt (vẻ mặt cười nhăn), co cứng cơ gáy, co cứng cơ lưng (ưỡn cong), co cứng cơ bụng, co cứng cơ chi trên (gấp tay), co cứng chi dưới (duỗi chân), co thắt hầu họng, co thắt thanh quản, cơn co giật toàn thân trên nền co cứng cơ, đau dữ dội khi kích thích.
  • Hội chứng rối loạn thần kinh thực vật
    • Da xanh tái, vã mồ hôi, tăng tiết đờm rãi, sốt cao (39 - 40°C hoặc hơn), tăng hoặc hạ huyết áp, huyết áp dao động không ổn định, loạn nhịp tim, có thể ngừng tim.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tăng trương lực cơ do thuốc — Tiền sử sử dụng các thuốc gây tăng trương lực cơ (ví dụ: thuốc chống loạn thần), không có vết thương nghi ngờ, không có vẻ mặt uốn ván điển hình, thường không có co giật toàn thân.
Khít hàm do nhiễm trùng răng, áp xe hầu họng, viêm khớp thái dương hàm — Khám thực thể vùng răng miệng, họng, khớp thái dương hàm có dấu hiệu viêm nhiễm hoặc tổn thương cục bộ. Không có co cứng cơ toàn thân, co giật, hoặc các triệu chứng rối loạn thần kinh thực vật.
Ngộ độc strychnin — Co giật toàn thân nhưng không có co cứng cơ nền liên tục giữa các cơn co giật. Thường có tiền sử tiếp xúc với strychnin. Các cơn co giật thường khởi phát đột ngột và dữ dội hơn, không có cứng hàm là triệu chứng khởi đầu.
Hội chứng người cứng (Stiff-person syndrome) — Người bệnh không có khít hàm hoặc giật cơ mặt. Đáp ứng nhanh chóng với diazepam. Là một rối loạn thần kinh hiếm gặp đặc trưng bởi cứng cơ nghiêm trọng nhưng không có các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tiền sử vết thương như uốn ván.
Phản ứng loạn trương lực cấp (Acute dystonic reaction) — Thường liên quan đến việc sử dụng thuốc (ví dụ: thuốc chống loạn thần, metoclopramide). Khởi phát cấp tính, biểu hiện bằng co thắt cơ không tự chủ, thường ở vùng đầu cổ, nhưng không có co cứng cơ toàn thân liên tục hay co giật toàn thân trên nền co cứng cơ như uốn ván.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Đo nồng độ kháng thể đối với độc tố uốn ván trong máu
< 0.01 IU/mL (theo Y văn) — Nồng độ kháng thể dưới ngưỡng bảo vệ, gợi ý nguy cơ mắc bệnh hoặc đã mắc bệnh uốn ván. Tuy nhiên, chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng.
Cấy vi trùng uốn ván tại vết thương và xác định độc lực của vi trùng
Dương tính — Xác định sự hiện diện của Clostridium tetani. Tuy nhiên, kết quả thường có trễ và cấy âm tính cũng không loại được chẩn đoán.
Các bất thường liên quan đến tình trạng nhiễm trùng vết thương và các biến chứng của uốn ván
Ví dụ: CRP > 5 mg/L (theo Y văn), Bạch cầu > 10 G/L (theo Y văn), Rối loạn điện giải (ví dụ: Kali < 3.5 mmol/L, Natri < 135 mmol/L) (theo Y văn), Khí máu động mạch (pH < 7.35, PaO2 < 60 mmHg) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nhiễm trùng tại vết thương, các rối loạn điện giải, suy hô hấp, hoặc các biến chứng khác của bệnh uốn ván.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khít hàm: tăng dần và tăng lên khi kích thích, là dấu hiệu sớm nhất và gặp ở hầu hết các người bệnh.
  • Co cứng cơ toàn thân, liên tục, đau: co cứng các cơ theo trình tự mặt, gáy, cổ, lưng, bụng, chi và ngực, đặc biệt là cơ bụng, co cứng tăng khi kích thích. Người bệnh có “vẻ mặt uốn ván” (+).
  • Cơn co giật toàn thân: xuất hiện trên nền co cứng cơ. Cơn giật tăng lên khi kích thích, trong cơn giật người bệnh vẫn tỉnh.
  • Có thể có cơn thắt hầu họng - thanh quản.
  • Thường có vết thương trước khi xuất hiện triệu chứng uốn ván.
  • Người bệnh không có chủng ngừa hay chủng ngừa không đầy đủ đối với bệnh uốn ván.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại thể bệnh
    • Uốn ván toàn thể: có các biểu hiện lâm sàng điển hình qua 4 giai đoạn (ủ bệnh, khởi phát, toàn phát, lui bệnh).
    • Uốn ván cục bộ: hiếm gặp, biểu hiện bằng co cứng cơ, tăng trương lực và co giật cơ ở một chi hoặc một vùng cơ thể, thường tiến triển thành uốn ván toàn thể.
    • Uốn ván thể đầu: người bệnh có vết thương ở vùng đầu mặt cổ, cứng hàm, nói khó, nuốt vướng, co cứng cơ mặt, liệt dây thần kinh sọ số VII. Giai đoạn bệnh sau đó thường tiến triển thành uốn ván toàn thể.
    • Uốn ván sơ sinh: điển hình xảy ra ở trẻ 3 - 28 ngày tuổi (trung bình 8 ngày), thời gian ủ bệnh có thể từ 2 ngày đến hơn một tháng. Triệu chứng đầu tiên là bỏ bú, khóc nhỏ tiếng, sau đó, khít hàm, không bú được, cứng cơ toàn thân, và co giật.
  • Các yếu tố tiên lượng mức độ nặng
    • Thời kỳ ủ bệnh càng ngắn (< 7 ngày) bệnh càng nặng.
    • Thời gian khởi phát càng ngắn (< 48 giờ) bệnh càng nặng.
📚 Theo Y văn
  • Thang điểm Ablett (phân loại mức độ nặng)
    • Độ I (Nhẹ): Cứng hàm, co cứng toàn thân nhẹ, không khó nuốt hoặc suy hô hấp.
    • Độ II (Trung bình): Cứng hàm trung bình, co cứng toàn thân trung bình, khó nuốt nhẹ, thỉnh thoảng có cơn co thắt.
    • Độ III (Nặng): Cứng hàm nặng, co cứng toàn thân nặng, khó nuốt nặng, thường xuyên có cơn co thắt nặng, rối loạn thần kinh thực vật.
    • Độ IV (Rất nặng): Độ III kèm rối loạn thần kinh thực vật nghiêm trọng cần hồi sức tích cực.
📖 Nguồn: Ablett, J. J. (1967). Tetanus. British Medical Journal, 1(5539), 548-550.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vi khuẩn uốn ván (Clostridium tetani)
    • Là trực khuẩn Gram (+) kỵ khí bắt buộc, sinh nha bào và gây bệnh bằng ngoại độc tố.
    • Có thể tìm thấy trong ống tiêu hóa động vật có vú và phổ biến ở trong đất.
    • Tồn tại dưới 2 dạng: dạng nha bào khi ở ngoài môi trường và dạng hoạt động khi xâm nhập vào cơ thể gây bệnh (thông qua vết thương).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Người bệnh uốn ván nên được điều trị tại khoa hồi sức tích cực. Nguyên tắc điều trị bao gồm: ngăn chặn sản xuất độc tố, trung hòa độc tố, kiểm soát co giật và co cứng cơ, điều chỉnh rối loạn thần kinh thực vật, điều trị hồi sức tích cực và các biện pháp hỗ trợ khác.
Ngăn chặn tạo độc tố uốn ván
⚙ Loại bỏ nguồn nha bào và diệt vi khuẩn Clostridium tetani để ngăn chặn sản xuất độc tố.
💊 Xử lý vết thương
Không áp dụng · Tại chỗ
↔ Xử lý vết thương là biện pháp cơ học quan trọng để loại bỏ nguồn vi khuẩn.
Kháng sinh diệt vi khuẩn uốn ván
⚙ Diệt Clostridium tetani, ngăn chặn sự phát triển và sản xuất độc tố.
💊 Metronidazol
500 mg · Truyền TM cách 6 - 8 giờ/lần
💊 Penicillin G
1 - 2 triệu đơn vị · Tiêm TM cách 4 - 6 giờ/lần
↔ Thời gian điều trị 7 - 10 ngày. Erythromycin, penicillin V hoặc clindamycin là những thay thế của metronidazol và penicillin G.
Trung hòa độc tố uốn ván
⚙ Kháng thể đặc hiệu gắn kết và trung hòa độc tố uốn ván tự do trong máu, ngăn không cho độc tố gắn vào hệ thần kinh.
💊 Globulin miễn dịch uốn ván từ người (HTIG)
3000 - 6000 đơn vị · Tiêm bắp, liều duy nhất
💊 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván từ ngựa (SAT)
400 - 500 đơn vị/kg cân nặng (người lớn thường dùng 14 ống); Sơ sinh: 1.000 đơn vị/kg cân nặng · Tiêm bắp, liều duy nhất
↔ Dùng SAT phải thử phản ứng trước tiêm. HTIG không cần thử test.
Thuốc an thần, chống co giật và giãn cơ
⚙ Ức chế hệ thần kinh trung ương, tăng hoạt động GABA hoặc phong bế dẫn truyền thần kinh cơ để kiểm soát co giật và co cứng cơ.
💊 Diazepam
2-7 mg/kg/24h (chia đều mỗi 1, 2 hoặc 4 giờ); mỗi lần 1-2 ống (10-20 mg) · Uống qua sonde dạ dày hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Midazolam
0,05-0,3 mg/kg/giờ (khoảng 5 mg - 15 mg/giờ) · Truyền TM liên tục
💊 Hỗn hợp cocktailytique (Aminazin + Pipolphen/Dimedrol + Dolargan)
1 ống aminazin 25 mg + 1 ống pipolphen 50 mg (hoặc dimedrol 10 mg) + 1 ống dolargan 100 mg. Tiêm từ nửa liều đến cả liều. · Tiêm bắp
💊 Thiopental
1-2 g pha vào 250-500 ml NaCl 0,9% hoặc glucose 5% (truyền nhanh khi có cơn co giật); hoặc truyền TM liên tục đến 3,75 mg/kg/giờ · Truyền TM
💊 Propofol
Đến 6,4 mg/kg/giờ · Truyền TM
💊 Pipercuronium
0,02 - 0,08 mg/kg/giờ · Truyền TM
↔ Thuốc ức chế thần kinh cơ (Pancuronium, Vecuronium) chỉ định khi thuốc an thần không đủ kiểm soát co giật, co cứng cơ. Pancuronium có thể làm rối loạn thần kinh thực vật nặng hơn. Vecuronium ít gây vấn đề về thần kinh thực vật hơn.
Điều chỉnh rối loạn thần kinh thực vật
⚙ Ổn định màng tế bào, giảm giải phóng catecholamine, điều hòa nhịp tim và huyết áp.
💊 Magnesium sulfate
Khởi đầu 40 mg/kg trong 30 phút; duy trì 20 - 80 mg/kg/giờ · Truyền TM
💊 Labetalol
0,25 - 1,0 mg/phút · Truyền TM
💊 Morphine sulfate
Có thể đến 0,5 - 1,0 mg/kg/giờ · Truyền TM liên tục
💊 Fentanyl
0,7 - 10 µg/kg/giờ · Truyền TM liên tục
💊 Sufentanil
0,9 - 1,6 µg/kg/giờ · Truyền TM liên tục
↔ Atropine và clonidine có thể được dùng để điều chỉnh nhịp tim và huyết áp nhưng hiệu quả hạn chế. Gây mê sâu là sự phối hợp liều cao các thuốc an thần, giảm đau.
Hồi sức hô hấp
⚙ Đảm bảo thông thoáng đường thở và hỗ trợ thông khí.
↔ Hút đờm dãi, không ăn uống đường miệng để tránh sặc và co thắt thanh môn. Mở khí quản (chỉ định sớm khi tiên lượng nặng, có dấu hiệu chẹn ngực, co giật khó kiểm soát, ứ đọng đờm rãi). Thở oxy khi SpO2 < 92%. Thở máy khi giảm oxy máu (SpO2 < 92% dù đã thở oxy), thở yếu, dùng liều cao thuốc an thần/gây mê/giãn cơ.
Hồi sức tuần hoàn
⚙ Đảm bảo thể tích tuần hoàn và duy trì huyết áp ổn định.
↔ Đảm bảo thể tích tuần hoàn bằng truyền dịch, dùng thuốc vận mạch và gây mê khi có rối loạn thần kinh thực vật gây huyết áp dao động.
Pyridoxin (vitamin B6)
⚙ Tăng tiết GABA, đối kháng gián tiếp với độc tố uốn ván.
💊 Pyridoxin
10 mg/kg/ngày (uống 10 - 14 ngày); Sơ sinh: 100 mg/ngày · Uống
Dự phòng loét do stress
⚙ Giảm tiết acid dịch vị để ngăn ngừa loét dạ dày tá tràng do stress.
↔ Sử dụng thuốc giảm tiết acid dịch vị (ví dụ: PPIs, H2 blockers).
Các điều trị hỗ trợ khác
⚙ Duy trì cân bằng nội môi và phòng ngừa biến chứng.
↔ Đảm bảo cân bằng nước và điện giải, dinh dưỡng nhu cầu năng lượng cao (70 kcal/kg/ngày), tránh táo bón (thuốc nhuận tràng), đặt thông tiểu sớm khi bí đái, vệ sinh cơ thể và các hốc tự nhiên, thay đổi tư thế chống loét, rửa/nhỏ thuốc tra mắt thường xuyên, phòng huyết khối tĩnh mạch, vật lý trị liệu sớm sau khi hết co giật, dùng thêm thuốc làm mềm cơ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng với thuốc
    • Không dùng hỗn hợp cocktailytique cho trẻ em và phụ nữ có thai.
    • Không nên dùng propranolol do nguy cơ đột tử (khi điều chỉnh rối loạn thần kinh thực vật).
    • Thận trọng khi dùng quá 240 mg diazepam/ngày; khi dùng liều cao phải hỗ trợ thông khí.
    • Thận trọng khi dùng thiopental quá 4 g/ngày; khi đã dùng thiopental phải cho người bệnh thở máy và nên mở khí quản.
    • Dùng propofol kéo dài có nguy cơ nhiễm toan lactic, tăng triglyceride máu và rối loạn chức năng tụy.
    • Pancuronium có thể làm rối loạn thần kinh thực vật nặng hơn.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy hô hấp: Cần theo dõi sát và hỗ trợ thông khí sớm khi dùng các thuốc an thần, giãn cơ.
    • Bệnh nhân suy gan/thận: Điều chỉnh liều thuốc phù hợp, đặc biệt các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thải trừ qua thận.
    • Bệnh nhân có rối loạn tim mạch: Cần theo dõi điện tâm đồ, huyết áp liên tục khi dùng các thuốc ảnh hưởng đến hệ tim mạch (ví dụ: thuốc ức chế beta, thuốc vận mạch).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Theo dõi tần suất và mức độ co giật, co cứng cơ, co thắt hầu họng - thanh quản để điều chỉnh liều thuốc an thần, chống co giật hàng ngày, hàng giờ cho phù hợp.
    • Theo dõi các dấu hiệu của rối loạn thần kinh thực vật (nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ, vã mồ hôi) để điều chỉnh điều trị.
    • Theo dõi các dấu hiệu suy hô hấp (SpO2, tần số thở, gắng sức hô hấp) để hỗ trợ thông khí kịp thời.
    • Theo dõi các dấu hiệu của thời kỳ lui bệnh: các cơn co giật thưa dần, mức độ co cứng giảm, miệng há rộng hơn, phản xạ nuốt trở lại.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Duy trì nồng độ Magnesium trong máu từ 2 - 4 mmol/L khi dùng Magnesium sulfate.
    • Theo dõi khí máu động mạch, điện giải đồ, chức năng gan thận, công thức máu để phát hiện và xử trí biến chứng.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi tổng quát
    • Dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở) liên tục.
    • Mức độ ý thức, tri giác.
    • Cân bằng dịch vào ra.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng (nhiệt độ, công thức máu, CRP).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hô hấp
    • Co thắt hầu họng - thanh quản gây ngạt, ngừng thở, sặc, trào ngược dịch dạ dày vào phổi.
    • Ứ đọng đờm dãi do tăng tiết, không nuốt được và phản xạ ho khạc yếu.
    • Suy hô hấp do cơn giật kéo dài, dùng thuốc an thần chống co giật liều cao, nhiều ngày.
  • Tim mạch
    • Nhịp tim nhanh, cơn nhịp nhanh do co giật, sốt cao, rối loạn thần kinh thực vật và suy hô hấp.
    • Trụy mạch, hạ huyết áp do rối loạn thần kinh thực vật, thiếu dịch và do tác dụng phụ của thuốc an thần.
    • Huyết áp có thể dao động lúc cao lúc thấp do rối loạn thần kinh thực vật.
    • Ngừng tim đột ngột do suy hô hấp, rối loạn thần kinh thực vật, có thể do độc tố uốn ván.
  • Tiêu hóa
    • Chướng bụng do giảm nhu động ruột, giảm hấp thu, táo bón.
    • Loét và xuất huyết dạ dày do stress.
  • Nhiễm trùng
    • Viêm phế quản, viêm phổi.
    • Nhiễm khuẩn vết mở khí quản.
    • Viêm nơi tiêm truyền tĩnh mạch.
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Người bệnh uốn ván nên được điều trị tại khoa hồi sức tích cực do tính chất nặng và nguy cơ tử vong cao của bệnh.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến
    • Cứng hàm tiến triển nhanh, khó há miệng tăng dần.
    • Co cứng cơ toàn thân nặng, liên tục, gây đau dữ dội.
    • Cơn co giật toàn thân xuất hiện thường xuyên, khó kiểm soát bằng thuốc.
    • Co thắt hầu họng - thanh quản gây khó nuốt, sặc, khó thở, tím tái, ngừng thở.
    • Rối loạn thần kinh thực vật nặng: huyết áp dao động không ổn định, nhịp tim nhanh/chậm bất thường, sốt cao không đáp ứng.
    • Dấu hiệu suy hô hấp cấp: SpO2 giảm, thở yếu, cần hỗ trợ thông khí.
    • Biến chứng nặng: ngừng tim, suy thận cấp, viêm phổi hít, nhiễm trùng huyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này