Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Người bệnh uốn ván nên được điều trị tại khoa hồi sức tích cực. Nguyên tắc điều trị bao gồm: ngăn chặn sản xuất độc tố, trung hòa độc tố, kiểm soát co giật và co cứng cơ, điều chỉnh rối loạn thần kinh thực vật, điều trị hồi sức tích cực và các biện pháp hỗ trợ khác.
Ngăn chặn tạo độc tố uốn ván
⚙ Loại bỏ nguồn nha bào và diệt vi khuẩn Clostridium tetani để ngăn chặn sản xuất độc tố.
💊 Xử lý vết thương
Không áp dụng · Tại chỗ
↔ Xử lý vết thương là biện pháp cơ học quan trọng để loại bỏ nguồn vi khuẩn.
Kháng sinh diệt vi khuẩn uốn ván
⚙ Diệt Clostridium tetani, ngăn chặn sự phát triển và sản xuất độc tố.
💊 Metronidazol
500 mg · Truyền TM cách 6 - 8 giờ/lần
💊 Penicillin G
1 - 2 triệu đơn vị · Tiêm TM cách 4 - 6 giờ/lần
↔ Thời gian điều trị 7 - 10 ngày. Erythromycin, penicillin V hoặc clindamycin là những thay thế của metronidazol và penicillin G.
Trung hòa độc tố uốn ván
⚙ Kháng thể đặc hiệu gắn kết và trung hòa độc tố uốn ván tự do trong máu, ngăn không cho độc tố gắn vào hệ thần kinh.
💊 Globulin miễn dịch uốn ván từ người (HTIG)
3000 - 6000 đơn vị · Tiêm bắp, liều duy nhất
💊 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván từ ngựa (SAT)
400 - 500 đơn vị/kg cân nặng (người lớn thường dùng 14 ống); Sơ sinh: 1.000 đơn vị/kg cân nặng · Tiêm bắp, liều duy nhất
↔ Dùng SAT phải thử phản ứng trước tiêm. HTIG không cần thử test.
Thuốc an thần, chống co giật và giãn cơ
⚙ Ức chế hệ thần kinh trung ương, tăng hoạt động GABA hoặc phong bế dẫn truyền thần kinh cơ để kiểm soát co giật và co cứng cơ.
💊 Diazepam
2-7 mg/kg/24h (chia đều mỗi 1, 2 hoặc 4 giờ); mỗi lần 1-2 ống (10-20 mg) · Uống qua sonde dạ dày hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Midazolam
0,05-0,3 mg/kg/giờ (khoảng 5 mg - 15 mg/giờ) · Truyền TM liên tục
💊 Hỗn hợp cocktailytique (Aminazin + Pipolphen/Dimedrol + Dolargan)
1 ống aminazin 25 mg + 1 ống pipolphen 50 mg (hoặc dimedrol 10 mg) + 1 ống dolargan 100 mg. Tiêm từ nửa liều đến cả liều. · Tiêm bắp
💊 Thiopental
1-2 g pha vào 250-500 ml NaCl 0,9% hoặc glucose 5% (truyền nhanh khi có cơn co giật); hoặc truyền TM liên tục đến 3,75 mg/kg/giờ · Truyền TM
💊 Propofol
Đến 6,4 mg/kg/giờ · Truyền TM
💊 Pipercuronium
0,02 - 0,08 mg/kg/giờ · Truyền TM
↔ Thuốc ức chế thần kinh cơ (Pancuronium, Vecuronium) chỉ định khi thuốc an thần không đủ kiểm soát co giật, co cứng cơ. Pancuronium có thể làm rối loạn thần kinh thực vật nặng hơn. Vecuronium ít gây vấn đề về thần kinh thực vật hơn.
Điều chỉnh rối loạn thần kinh thực vật
⚙ Ổn định màng tế bào, giảm giải phóng catecholamine, điều hòa nhịp tim và huyết áp.
💊 Magnesium sulfate
Khởi đầu 40 mg/kg trong 30 phút; duy trì 20 - 80 mg/kg/giờ · Truyền TM
💊 Labetalol
0,25 - 1,0 mg/phút · Truyền TM
💊 Morphine sulfate
Có thể đến 0,5 - 1,0 mg/kg/giờ · Truyền TM liên tục
💊 Fentanyl
0,7 - 10 µg/kg/giờ · Truyền TM liên tục
💊 Sufentanil
0,9 - 1,6 µg/kg/giờ · Truyền TM liên tục
↔ Atropine và clonidine có thể được dùng để điều chỉnh nhịp tim và huyết áp nhưng hiệu quả hạn chế. Gây mê sâu là sự phối hợp liều cao các thuốc an thần, giảm đau.
Hồi sức hô hấp
⚙ Đảm bảo thông thoáng đường thở và hỗ trợ thông khí.
↔ Hút đờm dãi, không ăn uống đường miệng để tránh sặc và co thắt thanh môn. Mở khí quản (chỉ định sớm khi tiên lượng nặng, có dấu hiệu chẹn ngực, co giật khó kiểm soát, ứ đọng đờm rãi). Thở oxy khi SpO2 < 92%. Thở máy khi giảm oxy máu (SpO2 < 92% dù đã thở oxy), thở yếu, dùng liều cao thuốc an thần/gây mê/giãn cơ.
Hồi sức tuần hoàn
⚙ Đảm bảo thể tích tuần hoàn và duy trì huyết áp ổn định.
↔ Đảm bảo thể tích tuần hoàn bằng truyền dịch, dùng thuốc vận mạch và gây mê khi có rối loạn thần kinh thực vật gây huyết áp dao động.
Pyridoxin (vitamin B6)
⚙ Tăng tiết GABA, đối kháng gián tiếp với độc tố uốn ván.
💊 Pyridoxin
10 mg/kg/ngày (uống 10 - 14 ngày); Sơ sinh: 100 mg/ngày · Uống
Dự phòng loét do stress
⚙ Giảm tiết acid dịch vị để ngăn ngừa loét dạ dày tá tràng do stress.
↔ Sử dụng thuốc giảm tiết acid dịch vị (ví dụ: PPIs, H2 blockers).
Các điều trị hỗ trợ khác
⚙ Duy trì cân bằng nội môi và phòng ngừa biến chứng.
↔ Đảm bảo cân bằng nước và điện giải, dinh dưỡng nhu cầu năng lượng cao (70 kcal/kg/ngày), tránh táo bón (thuốc nhuận tràng), đặt thông tiểu sớm khi bí đái, vệ sinh cơ thể và các hốc tự nhiên, thay đổi tư thế chống loét, rửa/nhỏ thuốc tra mắt thường xuyên, phòng huyết khối tĩnh mạch, vật lý trị liệu sớm sau khi hết co giật, dùng thêm thuốc làm mềm cơ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.