← Trang chủ

Viêm phổi ở trẻ em

ICD-10 · J18.9Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm phổi ở trẻ em là tình trạng viêm cấp tính của nhu mô phổi (phế nang và/hoặc mô kẽ) do nhiễm trùng, gây suy giảm chức năng hô hấp.
Dịch tễ: Là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển, với tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi.
Cơ chế bệnh sinh: Mầm bệnh (virus, vi khuẩn, nấm) xâm nhập đường hô hấp dưới, vượt qua hàng rào bảo vệ, gây phản ứng viêm tại phế nang và mô kẽ. Điều này dẫn đến tích tụ dịch, tế bào viêm, cản trở trao đổi khí và gây ra các triệu chứng hô hấp, toàn thân.
Phân loại: Phân loại theo nguyên nhân (virus, vi khuẩn, không điển hình), theo môi trường mắc bệnh (viêm phổi cộng đồng, viêm phổi bệnh viện), và theo mức độ nặng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ho
    • Khó thở
    • Sốt
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Thời gian ho
    • Các triệu chứng khác đi kèm
    • Xử trí trước nhập viện
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tháng: nguy cơ mắc và tử vong do viêm phổi cao nhất
  • Yếu tố liên quan viêm phổi bệnh viện
    • Nhập viện > 48 giờ
    • Thở máy
    • Chủng vi khuẩn đang lưu hành tại khoa nằm viện
  • Yếu tố liên quan viêm phổi hít
    • Hít sặc chất tiết từ hầu họng, dạ dày (sữa, thức ăn, xăng dầu)
    • Dị vật đường thở
    • Bệnh nhân viêm não, uốn ván có giảm phản xạ nuốt, ho
  • Bệnh nền
    • Bệnh tim
    • Phổi mãn tính
    • Bệnh lý thần kinh cơ
    • Rối loạn chuyển hoá
    • Suy giảm miễn dịch
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Sốt
    • Ho
    • Thở nhanh
    • Khó thở
  • Dấu hiệu nguy hiểm
    • Tím tái trung ương
    • Không uống được
    • Li bì – khó đánh thức
    • Co giật
    • Suy dinh dưỡng nặng
    • Bỏ bú hoặc bú kém (trẻ < 2 tháng)
  • Dấu hiệu hô hấp
    • Co lõm lồng ngực
    • Co kéo các cơ hô hấp phụ khác
    • Cánh mũi phập phồng
    • Rên rỉ (ở trẻ < 2 tháng)
    • Thở nhanh (ngưỡng theo tuổi):
    • ≥ 60 lần/phút ở trẻ < 2 tháng tuổi
    • ≥ 50 lần/phút ở trẻ từ 2 tháng → < 12 tháng tuổi
    • ≥ 40 lần/phút ở trẻ ≥ 12 tháng → < 5 tuổi
    • ≥ 30 lần/phút ở trẻ ≥ 5 tuổi
  • Khám phổi
    • Ran phổi (ran nổ, ran ẩm)
    • Rì rào phế nang
    • Âm thổi ống gõ
    • Rung thanh
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Viêm phổi rất nặng
    • Ho hoặc khó thở kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: Tím tái trung ương, Bỏ bú hoặc bú kém (trẻ < 2 tháng), không uống được, Co giật, li bì – khó đánh thức, Suy hô hấp nặng
  • Hội chứng Viêm phổi nặng
    • Ho hoặc khó thở kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: Thở co lõm lồng ngực, Cánh mũi phập phồng, Rên rỉ (ở trẻ < 2 tháng), và không có các dấu hiệu nguy hiểm. Mọi trường hợp viêm phổi ở trẻ dưới 2 tháng đều được đánh giá là nặng.
  • Hội chứng Viêm phổi
    • Ho hoặc khó thở kèm theo thở nhanh và không có dấu hiệu của viêm phổi nặng hay rất nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hen
  • Dị vật đường thở bỏ sót
  • Các bệnh lý phổi bẩm sinh
  • Các nguyên nhân gây suy hô hấp khác
    • Bệnh lý tim mạch (suy tim, tim bẩm sinh, bệnh lý cơ tim,…)
    • Chuyển hóa
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hen phế quản ⏳ — Tiền sử dị ứng, khò khè tái đi tái lại, đáp ứng với thuốc giãn phế quản, thường không sốt cao hoặc có sốt nhẹ, X-quang phổi có thể bình thường hoặc hình ảnh ứ khí.
Dị vật đường thở — Khởi phát đột ngột với ho sặc sụa, khó thở sau khi ăn hoặc chơi đồ vật nhỏ. Khám phổi có thể nghe ran rít hoặc rì rào phế nang giảm khu trú. X-quang có thể thấy dị vật cản quang hoặc dấu hiệu ứ khí/xẹp phổi khu trú.
Suy tim (do bệnh tim bẩm sinh/mắc phải) — Tiền sử bệnh tim, gan to, phù, tiếng tim bất thường (tiếng thổi, tiếng T3), X-quang tim to, có thể có phù phổi. Khó thở thường liên quan đến gắng sức hoặc khi nằm.
Viêm tiểu phế quản — Thường gặp ở trẻ < 2 tuổi, do virus (RSV), khởi phát với triệu chứng hô hấp trên, sau đó ho, khò khè, khó thở. Khám phổi nghe ran rít, ran ngáy lan tỏa. X-quang có hình ảnh ứ khí, dày thành phế quản.
Lao phổi — Ho kéo dài (> 2 tuần), sốt nhẹ về chiều, sụt cân, đổ mồ hôi trộm, tiếp xúc nguồn lây. X-quang có thể thấy thâm nhiễm, hạch rốn phổi, hang lao. Cần xét nghiệm BK đàm/dịch dạ dày, IDR.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Xquang ngực thẳng
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu (CTM)
    • CRP
    • Cấy máu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng huyết)
    • Khí máu động mạch (khi có suy hô hấp)
  • Xét nghiệm tìm tác nhân
    • BK đàm/dịch dạ dày (nếu nghi ngờ lao)
    • PCR mẫu đàm hay máu tìm tác nhân (Phế cầu, Hemophilus, Mycoplasma, RSV, Influenza virus…)
  • Xét nghiệm khác
    • VS, IDR (nếu nghi ngờ lao)
  • Thủ thuật xâm lấn (chỉ thực hiện khi cần xác định tác nhân nhưng không đạt được bằng các biện pháp khác hoặc bệnh nhân nặng không đáp ứng với điều trị theo kinh nghiệm)
    • Hút dịch rửa phế quản (BAL)
    • Chọc hút phổi
    • Sinh thiết phổi
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xquang ngực thẳng
Hình ảnh thâm nhiễm, đông đặc, tràn dịch màng phổi (theo Y văn) — Tiêu chuẩn chính của chẩn đoán, dù mức độ tổn thương trên X-quang có thể không tương xứng với biểu hiện lâm sàng.
🔬 Đặc hiệu cao
Cấy máu
Dương tính — Xác định tác nhân gây bệnh nếu nghi ngờ nhiễm trùng huyết.
Khí máu động mạch
PaO2 < 60 mmHg hoặc SpO2 < 90% (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp.
BK đàm/dịch dạ dày
Dương tính — Xác định tác nhân lao nếu nghi ngờ.
PCR mẫu đàm/máu
Dương tính — Xác định tác nhân (Phế cầu, Hemophilus, Mycoplasma, RSV, Influenza virus…).
Hút dịch rửa phế quản (BAL)
Phân lập được tác nhân gây bệnh — Xác định tác nhân khi các biện pháp khác không đạt được hoặc bệnh nhân nặng không đáp ứng điều trị.
Chọc hút phổi
Phân lập được tác nhân gây bệnh — Xác định tác nhân khi các biện pháp khác không đạt được hoặc bệnh nhân nặng không đáp ứng điều trị.
Sinh thiết phổi
Kết quả mô bệnh học/vi sinh — Xác định tác nhân khi các biện pháp khác không đạt được hoặc bệnh nhân nặng không đáp ứng điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (BC) trong CTM
> 15000/mm3 — Gợi ý nguyên nhân vi trùng.
CRP
> 10 mg/L (theo Y văn) — Có thể giúp phân biệt viêm phổi do vi trùng và siêu vi.
VS (Tốc độ lắng máu)
Tăng (theo Y văn) — Nếu nghi ngờ lao.
IDR (Phản ứng Mantoux)
Dương tính (theo Y văn) — Nếu nghi ngờ lao.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn lâm sàng
    • Sốt
    • Ho
    • Thở nhanh
    • Khó thở
    • Phổi có thể có ran nổ, ẩm
  • Tiêu chuẩn cận lâm sàng
    • Xquang phổi là tiêu chuẩn chính của chẩn đoán (dù mức độ tổn thương trên X-quang có thể không tương xứng với biểu hiện lâm sàng)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại viêm phổi ở trẻ dưới 5 tuổi
  • Viêm phổi rất nặng
    • Thăm dò: Ho hoặc khó thở kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: Tím tái trung ương, Bỏ bú hoặc bú kém (trẻ < 2 tháng), không uống được, Co giật, li bì – khó đánh thức, Suy hô hấp nặng
  • Viêm phổi nặng
    • Thăm dò: Ho hoặc khó thở kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: Thở co lõm lồng ngực, Cánh mũi phập phồng, Rên rỉ (ở trẻ < 2 tháng), và không có các dấu hiệu nguy hiểm. Mọi trường hợp viêm phổi ở trẻ dưới 2 tháng đều được đánh giá là nặng.
  • Viêm phổi
    • Thăm dò: Ho hoặc khó thở kèm theo thở nhanh và không có dấu hiệu của viêm phổi nặng hay rất nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm phổi cộng đồng
    • Trẻ < 5 tuổi: Streptococcus pneumoniae, H. influenzae, Branhamella catarrhalis, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes
    • Trẻ 5-15 tuổi: M. pneumoniae, S. pneumoniae, C. pneumoniae, H.influenzae không định type được, siêu vi (Influenza A hay B, Adenovirus)
    • Trẻ < 2 tháng tuổi: E.coli, Klebsiella
  • Viêm phổi bệnh viện
    • Pseudomonas spp
    • Acinetobacter spp
    • Klebsiella pneumoniae
  • Viêm phổi hít
    • Hít sặc chất tiết từ hầu họng, dạ dày (sữa, thức ăn, xăng dầu)
    • Dị vật đường thở
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm phổi ở trẻ em bao gồm điều trị hỗ trợ và điều trị đặc hiệu (kháng sinh, kháng virus). Quyết định nhập viện và nhập khoa hồi sức dựa trên lứa tuổi, phân loại lâm sàng (nặng, rất nặng) và các dấu hiệu nguy hiểm, bệnh nền, biến chứng. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, duy trì chức năng hô hấp và tuần hoàn, đảm bảo dinh dưỡng và nước điện giải.
Hạ sốt, giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/lần · Uống/đặt hậu môn
↔ Có thể dùng lặp lại mỗi 4-6 giờ nếu cần.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung, hỗ trợ thông khí, giảm công hô hấp.
↔ Đây là các thủ thuật/phương pháp hỗ trợ, không phải thuốc có liều. Thở oxy canula mũi nếu SpO2 < 95% với khí trời. Thở oxy mask, CPAP, thở máy tùy thuộc đáp ứng bệnh nhân, tình trạng tăng công hô hấp, tình trạng ứ khí CO2 máu. Thông thoáng đường thở bằng hút đàm mũi miệng, nội khí quản.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
💊 Ceftriaxon
50 - 100 mg/kg/ngày chia 1-2 lần (tối đa 2g/ngày 1 lần hay 4g/ngày chia 2 cho nhiễm trùng nặng hay nghi ngờ kháng Penicillin) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefotaxime
150 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được dùng cho viêm phổi do vi trùng ở trẻ 1-6 tháng tuổi, viêm phổi nặng, hoặc phối hợp trong viêm phổi rất nặng.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương.
💊 Ampicillin
150 - 200 mg/kg/ngày chia 4 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Penicillin G
200,000 - 250,000 UI/kg/ngày chia 4-6 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Được đề nghị cho viêm phổi do vi trùng không biến chứng ở trẻ > 6 tháng tuổi.
Kháng sinh nhóm Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, hiệu quả trên vi khuẩn không điển hình.
💊 Azithromycin
10 mg/kg 1 lần/ngày cho 2 ngày; chuyển sang uống 5 mg/kg/ngày ngay khi có thể · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Chỉ định cho viêm phổi do M. pneumoniae hay C. pneumoniae, hoặc phối hợp trong viêm phổi nặng/rất nặng.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản sự sao chép DNA của vi khuẩn.
💊 Levofloxacin
16-20 mg/kg/ngày chia 2 lần (trẻ 6 tháng - 5 tuổi); 8-10 mg/kg/ngày (trẻ 5-16 tuổi) · Uống
↔ Chỉ định cho viêm phổi do M. pneumoniae hay C. pneumoniae.
Kháng sinh nhóm Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Doxycyclin
4 mg/kg/ngày chia 2; chuyển sang uống ngay khi có thể · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Chỉ định cho trẻ > 12 tuổi, phối hợp trong viêm phổi nặng.
Kháng sinh nhóm Penicillin kháng Staphylococci
⚙ Beta-lactamase bền vững, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đặc hiệu cho tụ cầu nhạy cảm Methicillin (MSSA).
💊 Oxacillin
150-200 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi rất nặng cần nhập khoa hồi sức, hoặc khi kết quả vi sinh là MSSA (hiệu quả diệt trùng tốt hơn Vancomycin).
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương đa kháng, bao gồm MRSA.
💊 Vancomycin
60 mg/kg/ngày chia 4 lần (viêm phổi rất nặng); 40 - 60 mg/kg/ngày chia 3-4 lần (viêm phổi có biến chứng/hít) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi rất nặng cần nhập khoa hồi sức, viêm phổi có biến chứng (áp xe, tràn mủ) nếu dị ứng Clindamycin hoặc S. aureus kháng Clindamycin, hoặc nghi ngờ MRSA trong viêm phổi hít.
Kháng sinh nhóm Lincosamide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, hiệu quả trên vi khuẩn kỵ khí và một số Gram dương.
💊 Clindamycin
30 - 40 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định phối hợp trong viêm phổi có biến chứng (áp xe, tràn mủ) hoặc viêm phổi hít mắc phải cộng đồng nếu nghi ngờ MRSA.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
⚙ Gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, hiệu quả trên vi khuẩn Gram âm hiếu khí.
💊 Gentamicin
7,5 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amikacin
15 - 22,5 mg/kg/ngày chia 1-3 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện, thường phối hợp với các kháng sinh khác.
Kháng sinh nhóm Penicillin kết hợp chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, chất ức chế beta-lactamase giúp bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzyme beta-lactamase của vi khuẩn.
💊 Piperacillin-tazobactam
300 mg/kg/ngày chia 4 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ticarcillin-clavulanate
300 mg/kg/ngày chia 4-6 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ampicillin-sulbactam
150 - 200 mg/kg/ngày chia 4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện hoặc viêm phổi hít mắc phải cộng đồng.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ kháng khuẩn rất rộng, bao gồm cả vi khuẩn đa kháng.
💊 Meropenem
60 mg/kg/ngày chia 3 lần (tối đa 3g/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Imipenem
60-100 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện hoặc viêm phổi hít mắc phải tại bệnh viện.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 4
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, phổ rộng, hiệu quả trên Pseudomonas và các vi khuẩn Gram âm đa kháng.
💊 Ceftazidim
125 - 150 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefepim
150 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện.
Kháng virus
⚙ Ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm, ngăn chặn sự giải phóng virus mới từ tế bào bị nhiễm.
💊 Oseltamivir
8 mg/kg/ngày chia 2 lần · Uống
↔ Chỉ định nếu có bằng chứng hoặc nghi ngờ cúm, đặc biệt trong viêm phổi rất nặng.
Hỗ trợ dinh dưỡng và nước điện giải
⚙ Đảm bảo cân bằng dịch, điện giải và cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể.
↔ Cung cấp đủ nhu cầu nước – điện giải, dinh dưỡng theo lứa tuổi nhưng không cho quá nhiều nước. Khuyến khích trẻ ăn uống bằng đường miệng. Đặt ống thông dạ dày nuôi ăn khi có chỉ định. Truyền dịch, chú ý hội chứng SIADH.
Vật lý trị liệu hô hấp
⚙ Hỗ trợ làm sạch đường thở, cải thiện thông khí phổi.
↔ Giúp loại bỏ đàm nhớt, cải thiện chức năng hô hấp.
Kiểm soát nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa lây lan nhiễm trùng trong môi trường bệnh viện.
↔ Các biện pháp vệ sinh, cách ly phù hợp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh nền cần lưu ý
    • Bệnh tim
    • Phổi mãn tính
    • Bệnh lý thần kinh cơ
    • Rối loạn chuyển hoá
    • Suy giảm miễn dịch
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng với thuốc
    • Doxycyclin: Chống chỉ định cho trẻ dưới 12 tuổi do nguy cơ biến màu răng vĩnh viễn và ảnh hưởng đến sự phát triển xương.
    • Levofloxacin: Thận trọng ở trẻ em do nguy cơ tổn thương sụn khớp, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn thay thế.
    • Aminoglycoside (Gentamicin, Amikacin): Thận trọng ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ độc thận và độc tai. Cần điều chỉnh liều theo chức năng thận.
    • Vancomycin: Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tránh độc thận và hội chứng người đỏ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các dấu hiệu cần theo dõi
    • Nhiệt độ
    • Nhịp thở
    • Nhịp tim
    • SpO2
    • Công thở (rút lõm ngực, phập phồng cánh mũi, thở rên)
    • Tri giác
    • Khả năng ăn uống
  • Đáp ứng điều trị
    • Thường tình trạng hô hấp cải thiện sau 48-72 giờ
    • Sốt có thể còn kéo dài vài ngày
    • Nên chuyển sang thuốc uống nếu bệnh nhân hết sốt sau 48 giờ
  • Nếu bệnh nhân không đáp ứng điều trị sau 48-72 giờ, cần xem xét
    • Chẩn đoán khác (vd: dị vật đường thở, lao phổi..)
    • Kháng sinh không phù hợp
    • Biến chứng (áp xe phổi, tràn mủ màng phổi..)
    • Tình trạng suy giảm miễn dịch đi kèm
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại phổi
    • Tràn dịch và tràn mủ màng phổi
    • Viêm phổi hoại tử
    • Ápxe phổi
    • Bóng khí phổi-Tràn khí màng phổi (thường do tụ cầu)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện (cờ đỏ cần nhập viện)
    • Viêm phổi nặng và rất nặng
    • SpO2 < 90% với khí trời
    • Mất nước, hay không thể uống, bú sữa
    • Thở nhanh (> 70 lần/phút ở trẻ < 12 tháng và > 50 lần/phút ở trẻ > 12 tháng)
    • Thở gắng sức (thở rút lõm ngực, phập phòng cánh mũi, thở rên), ngưng thở
    • Vẻ mặt nhiễm độc
    • Có bệnh nền (bệnh tim, phổi mãn tính, bệnh lý thần kinh cơ, rối loạn chuyển hoá, suy giảm miễn dịch)
    • Có biến chứng tràn dịch tràn mủ màng phổi
    • Nghi ngờ tác nhân tụ cầu hay group A Streptococcus
    • Không đáp ứng điều trị ngoại trú sau 48-72 giờ
  • Chỉ định nhập khoa hồi sức (cờ đỏ cần chuyển tuyến/nâng mức điều trị)
    • Cần hỗ trợ hô hấp: thở máy, thở máy không xâm lấn, thở CPAP, không duy trì SpO2 > 92% với FiO2 > 50%
    • Dấu hiệu suy hô hấp mất bù: li bì, tăng công thở, và/hoặc kiệt sức có hoặc không có tăng thán máu
    • Cơn ngưng thở tái diễn hay thở chậm không đều
    • Suy tuần hoàn
    • Có 2 trong các tiêu chuẩn sau: Thở nhanh, Thở gắng sức, Cơn ngưng thở, PaO2/FiO2 < 250, Thâm nhiễm nhiều thuỳ, Rối loạn tri giác, Hạ huyết áp, Tràn dịch màng phổi, Bệnh nền, Toan chuyển hoá không giải thích được
💬 Góp ý bước này