Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm phổi ở trẻ em bao gồm điều trị hỗ trợ và điều trị đặc hiệu (kháng sinh, kháng virus). Quyết định nhập viện và nhập khoa hồi sức dựa trên lứa tuổi, phân loại lâm sàng (nặng, rất nặng) và các dấu hiệu nguy hiểm, bệnh nền, biến chứng. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, duy trì chức năng hô hấp và tuần hoàn, đảm bảo dinh dưỡng và nước điện giải.
Hạ sốt, giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/lần · Uống/đặt hậu môn
↔ Có thể dùng lặp lại mỗi 4-6 giờ nếu cần.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung, hỗ trợ thông khí, giảm công hô hấp.
↔ Đây là các thủ thuật/phương pháp hỗ trợ, không phải thuốc có liều. Thở oxy canula mũi nếu SpO2 < 95% với khí trời. Thở oxy mask, CPAP, thở máy tùy thuộc đáp ứng bệnh nhân, tình trạng tăng công hô hấp, tình trạng ứ khí CO2 máu. Thông thoáng đường thở bằng hút đàm mũi miệng, nội khí quản.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
💊 Ceftriaxon
50 - 100 mg/kg/ngày chia 1-2 lần (tối đa 2g/ngày 1 lần hay 4g/ngày chia 2 cho nhiễm trùng nặng hay nghi ngờ kháng Penicillin) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefotaxime
150 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được dùng cho viêm phổi do vi trùng ở trẻ 1-6 tháng tuổi, viêm phổi nặng, hoặc phối hợp trong viêm phổi rất nặng.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương.
💊 Ampicillin
150 - 200 mg/kg/ngày chia 4 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Penicillin G
200,000 - 250,000 UI/kg/ngày chia 4-6 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Được đề nghị cho viêm phổi do vi trùng không biến chứng ở trẻ > 6 tháng tuổi.
Kháng sinh nhóm Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, hiệu quả trên vi khuẩn không điển hình.
💊 Azithromycin
10 mg/kg 1 lần/ngày cho 2 ngày; chuyển sang uống 5 mg/kg/ngày ngay khi có thể · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Chỉ định cho viêm phổi do M. pneumoniae hay C. pneumoniae, hoặc phối hợp trong viêm phổi nặng/rất nặng.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản sự sao chép DNA của vi khuẩn.
💊 Levofloxacin
16-20 mg/kg/ngày chia 2 lần (trẻ 6 tháng - 5 tuổi); 8-10 mg/kg/ngày (trẻ 5-16 tuổi) · Uống
↔ Chỉ định cho viêm phổi do M. pneumoniae hay C. pneumoniae.
Kháng sinh nhóm Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Doxycyclin
4 mg/kg/ngày chia 2; chuyển sang uống ngay khi có thể · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Chỉ định cho trẻ > 12 tuổi, phối hợp trong viêm phổi nặng.
Kháng sinh nhóm Penicillin kháng Staphylococci
⚙ Beta-lactamase bền vững, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đặc hiệu cho tụ cầu nhạy cảm Methicillin (MSSA).
💊 Oxacillin
150-200 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi rất nặng cần nhập khoa hồi sức, hoặc khi kết quả vi sinh là MSSA (hiệu quả diệt trùng tốt hơn Vancomycin).
Kháng sinh nhóm Glycopeptide
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương đa kháng, bao gồm MRSA.
💊 Vancomycin
60 mg/kg/ngày chia 4 lần (viêm phổi rất nặng); 40 - 60 mg/kg/ngày chia 3-4 lần (viêm phổi có biến chứng/hít) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi rất nặng cần nhập khoa hồi sức, viêm phổi có biến chứng (áp xe, tràn mủ) nếu dị ứng Clindamycin hoặc S. aureus kháng Clindamycin, hoặc nghi ngờ MRSA trong viêm phổi hít.
Kháng sinh nhóm Lincosamide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, hiệu quả trên vi khuẩn kỵ khí và một số Gram dương.
💊 Clindamycin
30 - 40 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định phối hợp trong viêm phổi có biến chứng (áp xe, tràn mủ) hoặc viêm phổi hít mắc phải cộng đồng nếu nghi ngờ MRSA.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
⚙ Gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, hiệu quả trên vi khuẩn Gram âm hiếu khí.
💊 Gentamicin
7,5 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amikacin
15 - 22,5 mg/kg/ngày chia 1-3 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện, thường phối hợp với các kháng sinh khác.
Kháng sinh nhóm Penicillin kết hợp chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, chất ức chế beta-lactamase giúp bảo vệ kháng sinh khỏi bị phân hủy bởi enzyme beta-lactamase của vi khuẩn.
💊 Piperacillin-tazobactam
300 mg/kg/ngày chia 4 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ticarcillin-clavulanate
300 mg/kg/ngày chia 4-6 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ampicillin-sulbactam
150 - 200 mg/kg/ngày chia 4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện hoặc viêm phổi hít mắc phải cộng đồng.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ kháng khuẩn rất rộng, bao gồm cả vi khuẩn đa kháng.
💊 Meropenem
60 mg/kg/ngày chia 3 lần (tối đa 3g/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Imipenem
60-100 mg/kg/ngày chia 3-4 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện hoặc viêm phổi hít mắc phải tại bệnh viện.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 4
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, phổ rộng, hiệu quả trên Pseudomonas và các vi khuẩn Gram âm đa kháng.
💊 Ceftazidim
125 - 150 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefepim
150 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong viêm phổi bệnh viện.
Kháng virus
⚙ Ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm, ngăn chặn sự giải phóng virus mới từ tế bào bị nhiễm.
💊 Oseltamivir
8 mg/kg/ngày chia 2 lần · Uống
↔ Chỉ định nếu có bằng chứng hoặc nghi ngờ cúm, đặc biệt trong viêm phổi rất nặng.
Hỗ trợ dinh dưỡng và nước điện giải
⚙ Đảm bảo cân bằng dịch, điện giải và cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể.
↔ Cung cấp đủ nhu cầu nước – điện giải, dinh dưỡng theo lứa tuổi nhưng không cho quá nhiều nước. Khuyến khích trẻ ăn uống bằng đường miệng. Đặt ống thông dạ dày nuôi ăn khi có chỉ định. Truyền dịch, chú ý hội chứng SIADH.
Vật lý trị liệu hô hấp
⚙ Hỗ trợ làm sạch đường thở, cải thiện thông khí phổi.
↔ Giúp loại bỏ đàm nhớt, cải thiện chức năng hô hấp.
Kiểm soát nhiễm trùng
⚙ Ngăn ngừa lây lan nhiễm trùng trong môi trường bệnh viện.
↔ Các biện pháp vệ sinh, cách ly phù hợp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.