Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Xử trí tùy theo mức độ nặng của bệnh. Điều trị triệu chứng kết hợp điều trị nguyên nhân. Lựa chọn kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm lâm sàng, yếu tố dịch tễ, mức độ nặng của bệnh, tuổi bệnh nhân, các bệnh kèm theo, các tương tác và tác dụng phụ của thuốc. Thời gian dùng kháng sinh từ 7 đến 10 ngày nếu do các tác nhân gây viêm phổi điển hình, 14 ngày nếu do các tác nhân không điển hình hoặc trực khuẩn mủ xanh. Đảm bảo cân bằng nước - điện giải và thăng bằng kiềm - toan. Dùng thuốc hạ sốt khi nhiệt độ > 38,5 độ C. Thở oxy, thông khí nhân tạo nếu cần, đảm bảo huyết động, điều trị các biến chứng nếu có.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
💊 Amoxicillin
500 mg - 1g · Uống 3 lần/ngày
💊 Amoxicillin
50 mg/kg/ngày · Uống
💊 Amoxicillin-acid clavulanic
1g · Uống 3 lần/ngày
💊 Amoxicillin-acid clavulanic
1g · Tiêm tĩnh mạch 3 lần/ngày
💊 Cefuroxim
0,5 g · Uống 3 lần/ngày
💊 Cefotaxim
1 g · Tiêm tĩnh mạch 3 lần/ngày
💊 Ceftriaxon
1 g · Tiêm tĩnh mạch 3 lần/ngày
💊 Ceftazidim
1 g · Tiêm tĩnh mạch 3 lần/ngày
💊 Ceftazidime
2 g · Tiêm tĩnh mạch 3 lần/ngày
💊 Piperacillin
4g · Tiêm tĩnh mạch 3 lần/ngày
💊 Oxacillin
1 g · Tiêm tĩnh mạch 2 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn, mức độ nặng và tình trạng dị ứng của bệnh nhân. Amoxicillin-acid clavulanic là sự kết hợp của beta-lactam và chất ức chế beta-lactamase.
Kháng sinh nhóm Macrolide và Lincosamide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn
💊 Clarithromycin
500 mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Erythromycin
2 g/ngày · Uống
💊 Clindamycin
500 mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Azithromycin
500 mg/ngày · Uống
💊 Clarithromycin
0,5 g · Uống 2 lần/ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau, đặc biệt hiệu quả với các tác nhân không điển hình.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản tổng hợp DNA
💊 Levofloxacin
750 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Moxifloxacin
400 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Ciprofloxacin
500 mg · Uống 2 lần/ngày
💊 Ofloxacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Các fluoroquinolone hô hấp (Levofloxacin, Moxifloxacin) có phổ rộng, bao gồm cả phế cầu và các tác nhân không điển hình. Ciprofloxacin có hoạt tính tốt chống Pseudomonas.
Kháng sinh nhóm Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome
💊 Gentamycin
Liều thích hợp · Tiêm tĩnh mạch
💊 Tobramycin
Liều thích hợp · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amikacin
Liều thích hợp · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng kết hợp với beta-lactam để điều trị viêm phổi nặng, đặc biệt do Pseudomonas aeruginosa.
Kháng sinh đặc hiệu (MRSA)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào D-Ala-D-Ala
💊 Vancomycin
1 g · Tiêm tĩnh mạch 2 lần/ngày
↔ Dùng cho viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).
Kháng sinh đặc hiệu (Legionella)
⚙ Ức chế tổng hợp RNA phụ thuộc DNA của vi khuẩn
💊 Rifampicin
0,6 g · Uống 1-2 lần/ngày x 14-21 ngày
↔ Thường dùng kết hợp với Macrolide hoặc Fluoroquinolone để điều trị Legionella.
Kháng sinh đặc hiệu (Pneumocystis Jiroveci)
⚙ Ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn
💊 Cotrimoxazol (TMP-SMX)
Dựa trên TMP (15 mg/kg/ngày chia 4 lần) x 21 ngày · Uống
↔ Liều cụ thể: < 40 kg: TMP-SMX 480 mg, 2 viên/lần x 4 lần; > 40 kg: TMP-SMX 480 mg, 3 viên/lần x 4 lần.
Thuốc kháng virus (Cúm)
⚙ Ức chế neuraminidase, ngăn chặn sự giải phóng virus khỏi tế bào chủ
💊 Oseltamivir
75 mg x 2 viên/ngày (chia 2 lần) · Uống
↔ Trường hợp nặng có thể dùng liều gấp đôi. Dùng kháng sinh khi có biểu hiện bội nhiễm vi khuẩn.
Thuốc kháng nấm
⚙ Tùy thuộc vào loại thuốc (ví dụ: phá vỡ màng tế bào nấm, ức chế tổng hợp ergosterol)
💊 Amphotericin B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Itraconazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Voriconazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng tùy thuộc vào loại nấm gây bệnh và mức độ nặng.
Thuốc kháng amip
⚙ Phá vỡ DNA của ký sinh trùng
💊 Metronidazol
0,5 g x 3 lọ/ngày · Truyền tĩnh mạch chia 3 lần
Corticosteroid (hỗ trợ)
⚙ Chống viêm, giảm phản ứng miễn dịch
💊 Prednisolon
40 mg x 2 lần/ngày x 5 ngày, sau đó 40 mg x 1 lần/ngày x 5 ngày, rồi 20 mg x 1 lần/ngày x 11 ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng trong trường hợp suy hô hấp do Pneumocystis Jiroveci.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.