← Trang chủ

Viêm phổi do virus

ICD-10 · J12.xNhi, Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm phổi do virus là tình trạng viêm nhu mô phổi cấp tính gây ra bởi các loại virus, thường dẫn đến tổn thương phế nang và mô kẽ.
Dịch tễ: Thường gặp ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch. Các tác nhân phổ biến bao gồm virus cúm, RSV, adenovirus, và SARS-CoV-2, với tần suất thay đổi theo mùa và vùng địa lý.
Cơ chế bệnh sinh: Virus xâm nhập và nhân lên trong các tế bào biểu mô đường hô hấp, gây tổn thương trực tiếp tế bào và kích hoạt phản ứng viêm. Phản ứng viêm này dẫn đến phù nề, thâm nhiễm tế bào viêm và phá hủy mô kẽ, phế nang, làm suy giảm chức năng trao đổi khí của phổi.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào tác nhân gây bệnh (ví dụ: viêm phổi do virus cúm, RSV, Adenovirus, SARS-CoV-2) hoặc mức độ nặng của bệnh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ho
    • Khó thở
    • Sốt
    • Chảy mũi
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Giai đoạn ủ bệnh: dài hay ngắn tùy thuộc vào từng loại virus
    • Giai đoạn khởi phát: triệu chứng viêm long đường hô hấp trên trong vài ngày (đau họng, chảy mũi, hắt hơi, ho), có thể kèm theo sốt nhẹ.
    • Giai đoạn toàn phát: trẻ sốt vừa hoặc cao. Thở nhanh kèm theo rút lõm lồng ngực. Các trường hợp nặng có thể có tím, thở rên và mệt lả, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố ảnh hưởng đến hình thái và mức độ nặng
    • Tuổi
    • Mùa
    • Trạng thái miễn dịch của bệnh nhân
    • Môi trường
  • Đối tượng nguy cơ cao
    • Trẻ nhỏ dưới 6 tuần tuổi (đặc biệt với viêm phổi do RSV)
    • Trẻ sơ sinh đẻ non, suy dinh dưỡng (nguy cơ hạ thân nhiệt)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng hô hấp
    • Đau họng, chảy mũi, hắt hơi, ho (giai đoạn khởi phát)
    • Sốt vừa hoặc cao (giai đoạn toàn phát)
    • Thở nhanh
    • Rút lõm lồng ngực
    • Tím
    • Thở rên
    • Mệt lả (đặc biệt ở trẻ nhỏ)
  • Dấu hiệu thực thể khi khám phổi
    • Ran rít
    • Ngáy
    • Ít ran ẩm
  • Triệu chứng ngoài phổi
    • Nôn trớ
    • Tiêu chảy
    • Phát ban
    • Viêm kết mạc
    • Gan lách to
  • Lưu ý
    • Triệu chứng thực thể nghèo nàn và không đặc hiệu.
    • Trên lâm sàng rất khó phân biệt giữa viêm phổi virus với viêm phổi do vi khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp
    • Thở nhanh (tùy theo tuổi: >60 lần/phút ở trẻ <2 tháng; >50 lần/phút ở trẻ 2-12 tháng; >40 lần/phút ở trẻ >1 tuổi)
    • Rút lõm lồng ngực
    • Thở rên
    • Tím tái
    • SpO2 giảm (<90-92%)
📖 Nguồn: WHO Pocket Book of Hospital Care for Children / Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh hô hấp trẻ em
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý
    • Trên lâm sàng rất khó phân biệt giữa viêm phổi virus với viêm phổi do vi khuẩn.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi do vi khuẩn — Thường có sốt cao đột ngột, bạch cầu tăng cao (ưu thế neutrophil), CRP tăng rõ rệt, X-quang phổi có thể thấy hình ảnh đông đặc phân thùy hoặc tràn dịch màng phổi.
Viêm tiểu phế quản — Thường gặp ở trẻ dưới 2 tuổi, khởi phát với viêm long đường hô hấp trên, sau đó xuất hiện thở khò khè, ran rít, ran ngáy lan tỏa. Sốt thường nhẹ hoặc không sốt. X-quang có thể thấy ứ khí phổi, thâm nhiễm kẽ.
Hen phế quản ⏳ — Tiền sử gia đình hoặc bản thân có cơ địa dị ứng, các cơn khó thở tái đi tái lại, thường có yếu tố khởi phát rõ ràng (dị nguyên, gắng sức). Đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản.
Dị vật đường thở — Khởi phát đột ngột sau một cơn sặc, ho dữ dội, khó thở, có thể có tiếng ran rít/ngáy khu trú một bên phổi. X-quang có thể thấy hình ảnh ứ khí một bên phổi hoặc dị vật cản quang.
Suy tim — Có thể có khó thở, ho, nhưng kèm theo các dấu hiệu của suy tim như gan to, phù, tiếng tim bất thường, X-quang tim to, sung huyết phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Xquang phổi: tổn thương đa dạng và không điển hình, hay gặp hình ảnh thâm nhiễm khoảng kẽ lan toả hình lưới hay hình liễu rủ.
  • Chẩn đoán virus học
    • Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus: cho kết quả nhanh trong vòng 15 phút. Hiện đang được áp dụng với cúm A, B, RSV.
    • Real-time PCR: phát hiện chuỗi RNA đặc hiệu của virus từ dịch tiết đường hô hấp, có độ nhậy và độ đặc hiệu cao.
    • Chẩn đoán huyết thanh: có thể sử dụng với hai mẫu huyết thanh, 1 ở giai đoạn cấp và 1 ở giai đoạn lui bệnh để xác định sự tăng hiệu giá kháng thể đối với một loại virus (gấp 4 lần). Loại test này ít được dùng trên lâm sàng vì kết quả muộn.
  • Khí máu
    • Kiểm tra khí máu để đánh giá và điều chỉnh thăng bằng kiềm toan.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Real-time PCR
Dương tính — Phát hiện chuỗi RNA đặc hiệu của virus từ dịch tiết đường hô hấp, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Chẩn đoán huyết thanh
Tăng hiệu giá kháng thể gấp 4 lần giữa 2 mẫu — Xác định sự tăng hiệu giá kháng thể đối với một loại virus. Ít dùng trên lâm sàng vì kết quả muộn.
🔬 Đặc hiệu cao
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus
Dương tính — Chẩn đoán xác định cúm A, B, RSV. Kết quả nhanh trong 15 phút.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Số lượng bạch cầu
Bình thường (4.0-10.0 G/L) hay tăng nhẹ, tỷ lệ lymphocyte chiếm ưu thế (>40%) — Gợi ý nguyên nhân virus (khác với vi khuẩn thường tăng bạch cầu đa nhân trung tính)
CRP (C-reactive protein)
Bình thường (< 5 mg/L) (theo Y văn) — Gợi ý nguyên nhân virus (khác với vi khuẩn thường tăng CRP)
Xquang phổi
Không có ngưỡng số cụ thể — Tổn thương đa dạng và không điển hình, hay gặp hình ảnh thâm nhiễm khoảng kẽ lan toả hình lưới hay hình liễu rủ.
SpO2
< 90-92% (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp, chỉ định thở oxy.
Khí máu động mạch
PaO2 < 60 mmHg hoặc PaCO2 > 50 mmHg (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp và rối loạn thăng bằng kiềm toan.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên
    • Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus (cúm A, B, RSV)
    • Real-time PCR phát hiện chuỗi RNA đặc hiệu của virus
    • Chẩn đoán huyết thanh (tăng hiệu giá kháng thể gấp 4 lần)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ suy hô hấp
    • Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng như thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái, thở rên, mệt lả.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ em (theo WHO)
    • Viêm phổi không nặng: Ho hoặc khó thở + Thở nhanh (tùy tuổi: <2 tháng >60 lần/phút; 2-12 tháng >50 lần/phút; 1-5 tuổi >40 lần/phút).
    • Viêm phổi nặng: Ho hoặc khó thở + Rút lõm lồng ngực.
    • Viêm phổi rất nặng: Ho hoặc khó thở + Bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm toàn thân nào (không uống được, li bì hoặc khó đánh thức, co giật, tím tái, thở rên, suy dinh dưỡng nặng).
  • Thăm dò xác định mức độ nặng
    • Đo SpO2: SpO2 < 90% là dấu hiệu nặng.
    • Khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng thiếu oxy và rối loạn thăng bằng kiềm toan trong suy hô hấp nặng.
📖 Nguồn: WHO Pocket Book of Hospital Care for Children
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại virus thường gặp ở trẻ em
    • RSV (Respiratory Syncytial Virus)
    • Cúm (Influenza virus)
    • Á cúm (Parainfluenza virus)
    • Adenovirus
    • Rhinovirus
  • Phương pháp xác định nguyên nhân
    • Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus (cúm A, B, RSV)
    • Real-time PCR phát hiện chuỗi RNA đặc hiệu của virus
    • Chẩn đoán huyết thanh
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Chống suy hô hấp
    • Chống nhiễm khuẩn
    • Chống mất nước, rối loạn điện giải
    • Đảm bảo dinh dưỡng
    • Đảm bảo thân nhiệt
  • Điều trị hỗ trợ
    • Đặt trẻ nằm nơi thoáng khí, yên tĩnh, nới rộng quần áo, tã lót.
    • Hỗ trợ kịp thời tùy theo mức độ suy hô hấp.
    • Giảm tắc nghẽn đường hô hấp: Đặt trẻ ở tư thế thích hợp (trẻ dưới 1 tuổi nằm tư thế thẳng, trẻ trên 1 tuổi tư thế cổ hơi ngửa ra phía sau); Thông thoáng mũi (nhỏ nước muối sinh lý trước khi ăn, bú và ngủ); Vỗ rung kèm dẫn lưu tư thế, hút thông đường hô hấp khi có nhiều đờm.
    • Thở oxy mask, oxy gọng khi có khó thở, tím tái, thở liên tục đến khi hết tím tái và phải thường xuyên theo dõi nhịp thở, SpO2, mạch, huyết áp, nhiệt độ… để kịp thời xử trí.
    • Trường hợp tím tái nặng, ngừng thở có thể đặt ống thông nội khí quản để dễ dàng hút thông đường thở, thở oxy, bóp bóng hô hấp hỗ trợ.
    • Kiểm tra khí máu để đánh giá và điều chỉnh thăng bằng kiềm toan.
    • Sử dụng kháng sinh cho trẻ khi có bội nhiễm.
    • Vệ sinh sạch sẽ: hàng ngày vệ sinh răng miệng và da.
    • Chống nhiễm khuẩn bệnh viện.
    • Nới rộng quần áo, tã lót duy trì thân nhiệt ổn định.
    • Theo dõi nhiệt độ nếu trẻ sốt cao: Dùng khăn mềm thấm nước ấm để lau cho trẻ hoặc đắp chườm tại các vị trí trán, nách, bẹn; Dùng thuốc hạ nhiệt khi trẻ có sốt từ 38,50C trở lên; Cho trẻ uống nhiều nước hoặc bú tăng cường ở trẻ bú mẹ; Theo dõi sát thân nhiệt, đề phòng biến chứng sốt cao co giật.
    • Trẻ sơ sinh đẻ non, suy dinh dưỡng cần phải ủ ấm và theo dõi sát nhiệt độ đề phòng hạ thân nhiệt ở trẻ.
    • Đảm bảo dinh dưỡng: Cung cấp đủ năng lượng theo cân nặng, lứa tuổi; Nếu trẻ bú kém cần cho trẻ ăn bằng thìa; Trẻ ăn dặm hoặc trẻ lớn cần cung cấp thức ăn dễ tiêu và đảm bảo lượng calo cần thiết; Trẻ không tự ăn được cần phải tiến hành cho ăn qua ống thông hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch khi trẻ không bú được, nôn trớ hoặc ỉa chảy; Cân trẻ 1 tuần/lần để theo dõi sự phát triển của trẻ.
    • Chống mất nước, rối loạn điện giải: Theo dõi và đánh giá tình trạng mất nước (thóp, môi, mắt, nếp véo da, khát nước, tinh thần, nước tiểu…); Đảm bảo nước và dinh dưỡng đủ; Cho trẻ uống nhiều nước; Truyền dịch cho trẻ khi có chỉ định; Theo dõi tình trạng điện giải để kịp thời điều chỉnh cho bệnh nhân.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm phổi do virus chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị kháng virus đặc hiệu khi có chỉ định. Điều trị hỗ trợ bao gồm đảm bảo hô hấp, dinh dưỡng, thân nhiệt, cân bằng nước điện giải và phòng ngừa/điều trị bội nhiễm vi khuẩn. Việc sử dụng kháng sinh chỉ khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao bội nhiễm vi khuẩn. Thuốc hạ sốt thường dùng là Paracetamol hoặc Ibuprofen.
Thuốc hạ sốt
⚙ Hạ sốt, giảm đau. Ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương (Paracetamol) hoặc ức chế cyclooxygenase ngoại vi (Ibuprofen).
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/lần, mỗi 4-6 giờ nếu cần · Uống, đặt hậu môn
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg/lần, mỗi 6-8 giờ nếu cần · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau. Không dùng Aspirin cho trẻ em do nguy cơ hội chứng Reye.
Thuốc kháng virus cúm (ức chế neuraminidase)
⚙ Ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm, ngăn chặn sự giải phóng virus mới từ tế bào bị nhiễm và sự lây lan của virus.
💊 Oseltamivir (Tamiflu)
Trẻ em trên 13 tuổi: 75mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; Trẻ em từ 1 – 13 tuổi: <15kg : 30mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; 16 – 23 kg : 45 mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; 24 – 40 kg : 60 mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; > 40 kg : 75 mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; Trẻ em dưới 12 tháng: < 3 tháng : 12 mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; 3 - 5 tháng : 20 mg x 2 lần/ngày x 7 ngày; 6 – 11 tháng : 25 mg x 2 lần/ngày x 7 ngày · Uống
💊 Zanamivir
Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: 2 lần xịt 5 mg x 2 lần/ngày; Trẻ em 5-7 tuổi: 2 lần xịt 5mg x 1 lần/ngày · Hít định liều
↔ Zanamivir được sử dụng trong trường hợp không có Oseltamivir hoặc khi có chống chỉ định với Oseltamivir.
Thuốc kháng virus phổ rộng (nucleoside analog)
⚙ Ức chế tổng hợp RNA/DNA của virus, ngăn chặn sự nhân lên của virus.
💊 Ribavirin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí dung
↔ Ribavirin được chỉ định điều trị RSV và Adenovirus, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nặng.
Thuốc kháng virus CMV (nucleoside analog)
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus, ngăn chặn sự nhân lên của Cytomegalovirus (CMV).
💊 Ganciclovir
Liều tấn công: 10 mg/kg/ngày x 7 ngày chia 2 lần truyền tĩnh mạch chậm. Liều duy trì: 5 mg/kg/ngày duy trì đến khi PCR CMV âm tính. · Truyền tĩnh mạch chậm
↔ Ganciclovir được chỉ định đặc hiệu cho viêm phổi do CMV.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không nên cho trẻ dùng aspirin để hạ nhiệt.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/đối tượng đặc biệt
    • Trẻ sơ sinh đẻ non, suy dinh dưỡng cần phải ủ ấm và theo dõi sát nhiệt độ đề phòng hạ thân nhiệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và hô hấp
    • Thường xuyên theo dõi nhịp thở, SpO2, mạch, huyết áp, nhiệt độ (đặc biệt khi thở oxy).
    • Theo dõi sát thân nhiệt, đề phòng biến chứng sốt cao co giật.
  • Theo dõi tình trạng dịch và điện giải
    • Theo dõi và đánh giá tình trạng mất nước (thóp, môi, mắt, nếp véo da, khát nước, tinh thần, nước tiểu…).
    • Theo dõi tình trạng điện giải để kịp thời điều chỉnh.
  • Theo dõi dinh dưỡng và tăng trưởng
    • Cân trẻ 1 tuần/lần để theo dõi sự phát triển của trẻ.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Kiểm tra khí máu để đánh giá và điều chỉnh thăng bằng kiềm toan.
  • Tiêu chí xuất viện
    • Tỉnh táo, ăn uống tốt
    • Hết sốt, giảm hoặc hết ho
    • Không khó thở, nhịp thở bình thường
    • Phổi hết hoặc đỡ ran
    • X quang phổi tiến triển tốt.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Suy hô hấp
    • Tràn dịch màng phổi
    • Bội nhiễm vi khuẩn
    • Sốt cao co giật
  • Biến chứng muộn/di chứng
    • Ho dai dẳng sau khi đã lui bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/can thiệp chuyên sâu
    • Trường hợp tím tái nặng, ngừng thở (có thể cần đặt ống thông nội khí quản, bóp bóng hô hấp hỗ trợ).
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Tím tái nặng hoặc SpO2 < 90%
    • Ngừng thở hoặc thở không đều
    • Mệt lả, li bì, khó đánh thức
    • Không uống được hoặc bỏ bú
    • Co giật
    • Suy hô hấp nặng không cải thiện sau điều trị ban đầu
    • Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi có bất kỳ dấu hiệu viêm phổi nào
📖 Nguồn: WHO Pocket Book of Hospital Care for Children
💬 Góp ý bước này