← Trang chủ

Viêm phổi do vi khuẩn ở trẻ em

ICD-10 · J15.9Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm phổi do vi khuẩn ở trẻ em là tình trạng viêm cấp tính nhu mô phổi (phế nang, tiểu phế quản tận cùng) do tác nhân vi khuẩn gây ra, dẫn đến suy giảm chức năng trao đổi khí.
Dịch tễ: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tần suất mắc bệnh cao nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp dưới chủ yếu qua hít phải giọt bắn hoặc hít sặc dịch tiết hầu họng. Khi cơ chế bảo vệ của đường hô hấp bị suy yếu, vi khuẩn nhân lên, gây phản ứng viêm cấp tính tại nhu mô phổi, dẫn đến tích tụ dịch rỉ viêm trong phế nang, làm cản trở trao đổi khí.
Phân loại: Phân loại theo nơi mắc bệnh (viêm phổi mắc phải cộng đồng, viêm phổi mắc phải bệnh viện) hoặc theo tác nhân gây bệnh (ví dụ: Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ho
    • Sốt
    • Khó thở
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng hô hấp cấp tính (ho, khó thở)
    • Sốt
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi nhỏ (< 2 tháng tuổi, trẻ sơ sinh)
    • Suy dinh dưỡng
    • Bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính (hen, xơ nang)
    • Suy giảm miễn dịch (HIV, điều trị ức chế miễn dịch)
    • Môi trường sống không tốt (khói thuốc lá thụ động, ô nhiễm không khí, nhà ở chật chội)
    • Không được tiêm chủng đầy đủ (phế cầu, Hib)
    • Trào ngược dạ dày thực quản
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (WHO, CDC, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm phổi
    • Ho
    • Sốt
    • Thở nhanh:
    • < 2 tháng tuổi ≥ 60 lần/phút
    • 2 - ≤ 12 tháng tuổi ≥ 50 lần/phút
    • 1-5 tuổi ≥ 40 lần/phút
    • > 5 tuổi ≥ 30 lần/phút
    • Rút lõm lồng ngực (phần dưới lồng ngực lõm vào ở thì hít vào)
    • Nghe phổi có tiếng bất thường: ran ẩm nhỏ hạt, ran phế quản, ran nổ, giảm thông khí khu trú
  • Viêm phổi nặng (khi trẻ có dấu hiệu của viêm phổi kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau)
    • Dấu hiệu toàn thân nặng:
    • Bỏ bú hoặc không uống được
    • Rối loạn tri giác: lơ mơ hoặc hôn mê
    • Co giật
    • Dấu hiệu suy hô hấp nặng:
    • Thở rên
    • Rút lõm lồng ngực rất nặng
    • Tím tái hoặc SpO2 < 90%
    • Trẻ dưới 2 tháng tuổi
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp: Thở nhanh, rút lõm lồng ngực, thở rên, tím tái, SpO2 < 90%
  • Hội chứng nhiễm trùng nặng: Sốt, rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê), co giật, bỏ bú/không uống được
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (Nelson Textbook of Pediatrics, WHO guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tiểu phế quản (Bronchiolitis) — Thường gặp ở trẻ < 2 tuổi, khởi phát với triệu chứng hô hấp trên, sau đó ho, khò khè, khó thở. Nghe phổi ran rít, ran ngáy. X-quang thường thấy ứ khí, thâm nhiễm kẽ. Ít khi sốt cao kéo dài.
Hen phế quản cấp — Tiền sử hen hoặc dị ứng, triệu chứng khò khè tái đi tái lại, đáp ứng với thuốc giãn phế quản. Nghe phổi ran rít, ran ngáy. X-quang có thể bình thường hoặc ứ khí.
Dị vật đường thở — Khởi phát đột ngột sau sặc, ho dữ dội, khó thở, có thể có tiếng thở rít. Khám phổi có thể nghe ran rít khu trú hoặc giảm thông khí một bên. X-quang có thể thấy dị vật cản quang hoặc dấu hiệu ứ khí/xẹp phổi khu trú.
Nhiễm trùng hô hấp trên (viêm họng, viêm amidan, viêm thanh quản) — Triệu chứng chủ yếu ở đường hô hấp trên (đau họng, sổ mũi, khàn tiếng), ít khi có khó thở nặng, không có dấu hiệu suy hô hấp dưới (thở nhanh, rút lõm lồng ngực). Nghe phổi thường trong.
Suy tim — Tiền sử bệnh tim bẩm sinh hoặc mắc phải, gan to, phù, tiếng tim bất thường, X-quang tim to, sung huyết phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
X quang tim phổi thẳng
Đám mờ ranh giới không rõ lan toả hai phổi hoặc hình mờ hệ thống bên trong có hình ảnh phế quản chứa khí. Có thể thấy tổn thương đa dạng trong viêm phổi không điển hình. — Xác định tổn thương viêm phổi, vị trí, mức độ.
Soi tươi dịch hô hấp (dịch tỵ hầu, dịch nội khí quản, dịch rửa phế quản)
Phát hiện vi khuẩn gây bệnh — Xác định tác nhân gây bệnh.
Nuôi cấy dịch hô hấp (dịch tỵ hầu, dịch nội khí quản, dịch rửa phế quản)
Phân lập được vi khuẩn gây bệnh — Xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
PCR tìm nguyên nhân từ dịch hô hấp
Dương tính với tác nhân vi khuẩn không điển hình — Chẩn đoán xác định vi khuẩn không điển hình.
ELISA tìm kháng thể trong máu
Dương tính với kháng thể đặc hiệu của vi khuẩn không điển hình — Chẩn đoán xác định vi khuẩn không điển hình.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Bạch cầu máu ngoại vi, Bạch cầu đa nhân trung tính)
Bạch cầu máu ngoại vi, bạch cầu đa nhân trung tính thường tăng cao (theo Y văn: Bạch cầu > 15.000/mm3 hoặc tăng tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính > 80% gợi ý nhiễm khuẩn) (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm khuẩn (do vi khuẩn)
CRP máu
CRP máu thường tăng cao (theo Y văn: CRP > 10 mg/L hoặc > 20 mg/L gợi ý nhiễm khuẩn) (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm khuẩn (do vi khuẩn)
• Đánh giá mức độ nặng
SpO2
< 90% — Dấu hiệu suy hô hấp nặng, cần thở oxy.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán viêm phổi
    • Trẻ ho, sốt kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu: Thở nhanh (theo tuổi), Rút lõm lồng ngực, Nghe phổi có tiếng bất thường (ran ẩm nhỏ hạt, ran phế quản, ran nổ, giảm thông khí khu trú).
  • Chẩn đoán viêm phổi nặng
    • Khi trẻ có dấu hiệu của viêm phổi kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: Dấu hiệu toàn thân nặng (Bỏ bú/không uống được, Rối loạn tri giác, Co giật), Dấu hiệu suy hô hấp nặng (Thở rên, Rút lõm lồng ngực rất nặng, Tím tái hoặc SpO2 < 90%), Trẻ dưới 2 tháng tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ viêm phổi
    • Viêm phổi: Dựa vào các triệu chứng lâm sàng (ho, sốt, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, ran phổi).
    • Viêm phổi nặng: Dựa vào các dấu hiệu toàn thân nặng (bỏ bú, rối loạn tri giác, co giật), dấu hiệu suy hô hấp nặng (thở rên, rút lõm lồng ngực rất nặng, tím tái, SpO2 < 90%), hoặc trẻ dưới 2 tháng tuổi.
  • Thăm dò xác định mức độ nặng
    • Đếm nhịp thở.
    • Quan sát rút lõm lồng ngực.
    • Đánh giá tri giác, khả năng bú/uống.
    • Đo SpO2.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây bệnh thay đổi tuỳ theo lứa tuổi
    • Trẻ sơ sinh: liên cầu B, trực khuẩn Gram âm đường ruột, Listeria monocytogent, Chlamydia trachomatis.
    • Trẻ 2 tháng đến 5 tuổi: phế cầu, HI, M. pneumonia, tụ cầu…
    • Trẻ trên 5 tuổi: Mycoplasma, phế cầu, tụ cầu.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm phổi ở trẻ em bao gồm điều trị kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh và lứa tuổi, điều trị hỗ trợ (chống suy hô hấp, hạ sốt, bù dịch, dinh dưỡng) và theo dõi sát các dấu hiệu nặng. Viêm phổi nhẹ có thể điều trị ngoại trú, viêm phổi nặng cần nhập viện điều trị.
Điều trị Viêm phổi (ngoại trú)
⚙ Điều trị kháng sinh và chăm sóc hỗ trợ tại nhà.
↔ Hướng dẫn bà mẹ chăm sóc tại nhà: cách cho trẻ uống thuốc, cách nuôi dưỡng, cách làm thông thoáng mũi, theo dõi và phát hiện các dấu hiệu nặng để đưa đến khám lại ngay.
Nhóm Beta-lactam (Amoxicillin, Amoxicillin-clavulanic) - Trẻ dưới 5 tuổi
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Amoxicillin
80mg/kg/24 giờ · Uống, chia 2 lần
💊 Amoxicillin – clavulanic
80mg/kg/24 giờ · Uống, chia 2 lần
↔ Thời gian điều trị 5 ngày. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có của thuốc.
Nhóm Macrolid (Azithromycin, Clarithromycin, Erythromycin) - Trẻ dưới 5 tuổi (dị ứng Beta-lactam hoặc nghi ngờ VK không điển hình) và Trẻ trên 5 tuổi (lựa chọn ban đầu)
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Erythromycin
40 mg/kg/24 giờ · Uống, chia 3 lần, khi đói
💊 Clarithromycin
15 mg/kg/24 giờ · Uống, chia 2 lần
💊 Azithromycin
10 mg/kg/24 giờ · Uống một lần, khi đói
↔ Dùng khi trẻ dị ứng với nhóm Beta-lactam hoặc nghi ngờ viêm phổi do vi khuẩn không điển hình (trẻ dưới 5 tuổi). Là kháng sinh lựa chọn ban đầu cho trẻ trên 5 tuổi do viêm phổi không điển hình thường gặp. Thời gian điều trị 7-10 ngày (Azithromycin có thể dùng 5 ngày). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Điều trị Viêm phổi nặng (nội trú)
⚙ Điều trị tại bệnh viện, bao gồm chống suy hô hấp, điều trị triệu chứng và kháng sinh đường tiêm.
↔ Trẻ viêm phổi nặng được điều trị tại bệnh viện.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện oxy hóa máu và giảm công hô hấp.
↔ Bệnh nhân nằm ở nơi thoáng, mát, yên tĩnh. Thông thoáng đường thở. Thở oxy khi SpO2 < 90%. Tùy mức độ suy hô hấp có thể thở mask, gọng mũi, thở liên tục hay ngắt quãng. Thở CPAP.
Hạ sốt
⚙ Giảm thân nhiệt bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
10 – 15 mg/kg/lần · Uống, cách mỗi 6 giờ
↔ Cho trẻ nằm trong phòng thoáng, lau người bằng nước ấm.
Chống hạ nhiệt độ
⚙ Duy trì thân nhiệt ổn định.
↔ Khi thân nhiệt đo ở nách dưới 36 độ C, điều trị bằng ủ ấm.
Hỗ trợ dinh dưỡng và dịch
⚙ Đảm bảo cân bằng nước, điện giải và năng lượng cho cơ thể.
↔ Cung cấp đủ nước, điện giải và dinh dưỡng.
Phòng ngừa lây chéo
⚙ Giảm nguy cơ lây nhiễm chéo và nhiễm khuẩn bệnh viện.
↔ Phòng lây chéo và nhiễm khuẩn bệnh viện.
Nhóm Beta-lactam (Ampicillin, Amoxicillin-clavulanic, Ceftriaxon, Cefotaxim, Oxacillin, Cloxacillin) - Điều trị viêm phổi nặng
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Ampicillin
200mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 4 lần, cách mỗi 6 giờ
💊 Amoxicillin-clavulanic
90mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp, chia 3 lần, cách mỗi 8 giờ
💊 Ceftriaxon
80mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch chậm 1 lần
💊 Cefotaxim
100 – 200 mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 2 - 3 lần
💊 Oxacillin
200mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 4 lần
💊 Cloxacillin
200mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 4 lần
↔ Ampicillin hoặc Amoxicillin-clavulanic là lựa chọn ban đầu, kết hợp với Aminosid. Ceftriaxon hoặc Cefotaxim dùng khi thất bại với các thuốc trên hoặc dùng ngay từ đầu. Oxacillin/Cloxacillin dùng khi có bằng chứng viêm phổi màng phổi do tụ cầu nhạy Methicilline. Thời gian dùng kháng sinh ít nhất 5 ngày (hoặc ít nhất 3 tuần cho tụ cầu). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy chỉ định.
Nhóm Aminosid (Gentamicin, Amikacin) - Kết hợp với Beta-lactam trong viêm phổi nặng
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Gentamicin
7,5mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm 30 phút hoặc tiêm bắp một lần
💊 Amikacin
15mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp
↔ Kết hợp với Penicilline A (Ampicillin hoặc Amoxicillin-clavulanic) trong điều trị ban đầu viêm phổi nặng. Gentamicin kết hợp với Oxacillin/Cloxacillin trong viêm phổi do tụ cầu.
Nhóm Fluoroquinolone (Levofloxacin) - Viêm phổi nặng do vi khuẩn không điển hình
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản quá trình sao chép DNA của vi khuẩn.
💊 Levofloxacin
15-20 mg/kg/12h · Tiêm tĩnh mạch chậm, ngày hai lần
↔ Dùng khi có bằng chứng viêm phổi do vi khuẩn không điển hình và trẻ suy hô hấp. Thời gian điều trị 1-2 tuần.
Thủ thuật dẫn lưu mủ màng phổi
⚙ Loại bỏ mủ trong khoang màng phổi để giảm áp lực và kiểm soát nhiễm trùng.
↔ Chọc hút hoặc dẫn lưu mủ khi có tràn mủ màng phổi (đặc biệt trong viêm phổi do tụ cầu).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Dị ứng với kháng sinh: Không sử dụng kháng sinh mà trẻ đã có tiền sử dị ứng.
    • Suy thận/gan nặng: Điều chỉnh liều kháng sinh phù hợp với chức năng thận/gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy dinh dưỡng: Cần tăng cường dinh dưỡng, theo dõi sát hơn nguy cơ biến chứng và đáp ứng điều trị.
    • Bệnh tim bẩm sinh/phổi mạn tính: Nguy cơ diễn biến nặng hơn, cần điều trị tích cực và theo dõi chặt chẽ.
    • Suy giảm miễn dịch: Cần cân nhắc phác đồ kháng sinh mạnh hơn, phổ rộng hơn hoặc kéo dài hơn.
    • Trào ngược dạ dày thực quản: Cần kiểm soát trào ngược để tránh hít sặc tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tại nhà (viêm phổi ngoại trú)
    • Theo dõi và phát hiện các dấu hiệu nặng để đưa đến khám lại ngay.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện triệu chứng: Giảm ho, giảm sốt, giảm khó thở, nhịp thở chậm lại, giảm rút lõm lồng ngực.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Theo dõi nhịp thở, nhịp tim, nhiệt độ, huyết áp.
    • SpO2: Duy trì SpO2 > 90% (hoặc > 92-94% tùy guideline).
    • Khả năng ăn uống, tri giác.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • X-quang phổi: Thường không cần chụp lại thường quy nếu lâm sàng cải thiện tốt. Chụp lại khi không đáp ứng điều trị, diễn biến nặng lên hoặc nghi ngờ biến chứng.
    • Công thức máu, CRP: Có thể lặp lại để đánh giá đáp ứng viêm nếu cần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (WHO, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại phổi
    • Tràn dịch màng phổi, tràn mủ màng phổi (Empyema).
    • Áp xe phổi.
    • Viêm phổi hoại tử.
    • Tràn khí màng phổi.
    • Xẹp phổi.
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis).
    • Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS).
    • Viêm màng não (đặc biệt do phế cầu).
    • Viêm nội tâm mạc.
    • Viêm xương tủy.
    • Rối loạn điện giải, mất nước.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện/chuyển tuyến (cờ đỏ)
    • Trẻ có dấu hiệu của viêm phổi nặng:
    • Dấu hiệu toàn thân nặng: Bỏ bú hoặc không uống được, Rối loạn tri giác (lơ mơ hoặc hôn mê), Co giật.
    • Dấu hiệu suy hô hấp nặng: Thở rên, Rút lõm lồng ngực rất nặng, Tím tái hoặc SpO2 < 90%.
    • Trẻ dưới 2 tháng tuổi (tự nó là dấu hiệu nặng).
    • Không đáp ứng với điều trị ngoại trú sau 48-72 giờ.
    • Có bệnh nền nặng (suy dinh dưỡng nặng, bệnh tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch).
💬 Góp ý bước này