Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm phổi ở trẻ em bao gồm điều trị kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh và lứa tuổi, điều trị hỗ trợ (chống suy hô hấp, hạ sốt, bù dịch, dinh dưỡng) và theo dõi sát các dấu hiệu nặng. Viêm phổi nhẹ có thể điều trị ngoại trú, viêm phổi nặng cần nhập viện điều trị.
Điều trị Viêm phổi (ngoại trú)
⚙ Điều trị kháng sinh và chăm sóc hỗ trợ tại nhà.
↔ Hướng dẫn bà mẹ chăm sóc tại nhà: cách cho trẻ uống thuốc, cách nuôi dưỡng, cách làm thông thoáng mũi, theo dõi và phát hiện các dấu hiệu nặng để đưa đến khám lại ngay.
Nhóm Beta-lactam (Amoxicillin, Amoxicillin-clavulanic) - Trẻ dưới 5 tuổi
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Amoxicillin
80mg/kg/24 giờ · Uống, chia 2 lần
💊 Amoxicillin – clavulanic
80mg/kg/24 giờ · Uống, chia 2 lần
↔ Thời gian điều trị 5 ngày. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có của thuốc.
Nhóm Macrolid (Azithromycin, Clarithromycin, Erythromycin) - Trẻ dưới 5 tuổi (dị ứng Beta-lactam hoặc nghi ngờ VK không điển hình) và Trẻ trên 5 tuổi (lựa chọn ban đầu)
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Erythromycin
40 mg/kg/24 giờ · Uống, chia 3 lần, khi đói
💊 Clarithromycin
15 mg/kg/24 giờ · Uống, chia 2 lần
💊 Azithromycin
10 mg/kg/24 giờ · Uống một lần, khi đói
↔ Dùng khi trẻ dị ứng với nhóm Beta-lactam hoặc nghi ngờ viêm phổi do vi khuẩn không điển hình (trẻ dưới 5 tuổi). Là kháng sinh lựa chọn ban đầu cho trẻ trên 5 tuổi do viêm phổi không điển hình thường gặp. Thời gian điều trị 7-10 ngày (Azithromycin có thể dùng 5 ngày). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Điều trị Viêm phổi nặng (nội trú)
⚙ Điều trị tại bệnh viện, bao gồm chống suy hô hấp, điều trị triệu chứng và kháng sinh đường tiêm.
↔ Trẻ viêm phổi nặng được điều trị tại bệnh viện.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện oxy hóa máu và giảm công hô hấp.
↔ Bệnh nhân nằm ở nơi thoáng, mát, yên tĩnh. Thông thoáng đường thở. Thở oxy khi SpO2 < 90%. Tùy mức độ suy hô hấp có thể thở mask, gọng mũi, thở liên tục hay ngắt quãng. Thở CPAP.
Hạ sốt
⚙ Giảm thân nhiệt bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
10 – 15 mg/kg/lần · Uống, cách mỗi 6 giờ
↔ Cho trẻ nằm trong phòng thoáng, lau người bằng nước ấm.
Chống hạ nhiệt độ
⚙ Duy trì thân nhiệt ổn định.
↔ Khi thân nhiệt đo ở nách dưới 36 độ C, điều trị bằng ủ ấm.
Hỗ trợ dinh dưỡng và dịch
⚙ Đảm bảo cân bằng nước, điện giải và năng lượng cho cơ thể.
↔ Cung cấp đủ nước, điện giải và dinh dưỡng.
Phòng ngừa lây chéo
⚙ Giảm nguy cơ lây nhiễm chéo và nhiễm khuẩn bệnh viện.
↔ Phòng lây chéo và nhiễm khuẩn bệnh viện.
Nhóm Beta-lactam (Ampicillin, Amoxicillin-clavulanic, Ceftriaxon, Cefotaxim, Oxacillin, Cloxacillin) - Điều trị viêm phổi nặng
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Ampicillin
200mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 4 lần, cách mỗi 6 giờ
💊 Amoxicillin-clavulanic
90mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp, chia 3 lần, cách mỗi 8 giờ
💊 Ceftriaxon
80mg/kg/24h · Tiêm tĩnh mạch chậm 1 lần
💊 Cefotaxim
100 – 200 mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 2 - 3 lần
💊 Oxacillin
200mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 4 lần
💊 Cloxacillin
200mg/kg/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch chậm, chia 4 lần
↔ Ampicillin hoặc Amoxicillin-clavulanic là lựa chọn ban đầu, kết hợp với Aminosid. Ceftriaxon hoặc Cefotaxim dùng khi thất bại với các thuốc trên hoặc dùng ngay từ đầu. Oxacillin/Cloxacillin dùng khi có bằng chứng viêm phổi màng phổi do tụ cầu nhạy Methicilline. Thời gian dùng kháng sinh ít nhất 5 ngày (hoặc ít nhất 3 tuần cho tụ cầu). Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy chỉ định.
Nhóm Aminosid (Gentamicin, Amikacin) - Kết hợp với Beta-lactam trong viêm phổi nặng
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Gentamicin
7,5mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm 30 phút hoặc tiêm bắp một lần
💊 Amikacin
15mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp
↔ Kết hợp với Penicilline A (Ampicillin hoặc Amoxicillin-clavulanic) trong điều trị ban đầu viêm phổi nặng. Gentamicin kết hợp với Oxacillin/Cloxacillin trong viêm phổi do tụ cầu.
Nhóm Fluoroquinolone (Levofloxacin) - Viêm phổi nặng do vi khuẩn không điển hình
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản quá trình sao chép DNA của vi khuẩn.
💊 Levofloxacin
15-20 mg/kg/12h · Tiêm tĩnh mạch chậm, ngày hai lần
↔ Dùng khi có bằng chứng viêm phổi do vi khuẩn không điển hình và trẻ suy hô hấp. Thời gian điều trị 1-2 tuần.
Thủ thuật dẫn lưu mủ màng phổi
⚙ Loại bỏ mủ trong khoang màng phổi để giảm áp lực và kiểm soát nhiễm trùng.
↔ Chọc hút hoặc dẫn lưu mủ khi có tràn mủ màng phổi (đặc biệt trong viêm phổi do tụ cầu).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.