Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị tích cực và khẩn trương, điều trị tại chỗ và toàn thân, điều trị theo nguyên nhân, phát hiện nguồn lây để điều trị và phòng lây lan.
Thủ thuật cơ học tại mắt
⚙ Loại bỏ màng/giả mạc và tiết tố, giảm tải lượng vi khuẩn/virus, làm sạch bề mặt kết mạc.
↔ Bóc màng hằng ngày đối với viêm kết mạc tiết tố màng hoặc có giả mạc. Rửa mắt liên tục bằng nước muối sinh lý 0,9% để loại trừ mủ và tiết tố.
Kháng sinh nhỏ mắt (tại chỗ)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng tại mắt.
💊 Tobramycin (nhóm Aminoglycosid)
1 giọt · tra mắt dạng dung dịch 15-30 phút/lần trong những ngày đầu, sau đó giảm số lần khi bệnh thuyên giảm. Phối hợp tra thuốc mỡ trưa và tối.
💊 Ofloxacin (nhóm Fluoroquinolon)
1 giọt · tra mắt dạng dung dịch 15-30 phút/lần trong những ngày đầu, sau đó giảm số lần khi bệnh thuyên giảm. Phối hợp tra thuốc mỡ trưa và tối.
↔ Các thuốc trong nhóm Aminoglycosid (ví dụ: Tobramycin) hoặc Fluoroquinolon (ví dụ: Ofloxacin, Ciprofloxacin, Levofloxacin, Moxifloxacin, Gatifloxacin) có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và sẵn có.
Corticoid nhỏ mắt
⚙ Chống viêm, giảm phù nề.
💊 Prednisolon acetat
1 giọt · tra mắt, thận trọng khi dùng, giảm số lần khi bệnh thuyên giảm.
↔ Chỉ dùng thận trọng và khi có chỉ định rõ ràng (ví dụ: viêm nặng, có giả mạc dai dẳng, viêm giác mạc kèm theo), cần theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ làm nặng thêm nhiễm trùng hoặc tăng nhãn áp. Fluorometholon có thể thay thế.
Thuốc hỗ trợ tại mắt
⚙ Hỗ trợ tái tạo biểu mô giác mạc, làm dịu bề mặt nhãn cầu, giảm khô mắt.
↔ Sử dụng dinh dưỡng giác mạc và nước mắt nhân tạo để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm triệu chứng khó chịu.
Kháng sinh toàn thân (tiêm)
⚙ Diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng toàn thân hoặc nhiễm trùng mắt nặng do lậu cầu, bạch hầu.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (ví dụ: Ceftriaxone)
Người lớn: 1 gram liều duy nhất (nếu giác mạc chưa loét); 1 gram x 3 lần/ngày (nếu giác mạc bị loét). Trẻ em: 125mg liều duy nhất hoặc 25mg/kg cân nặng 2-3 lần/ngày x 7 ngày. · tiêm bắp (liều duy nhất người lớn, trẻ em); tiêm tĩnh mạch (người lớn giác mạc loét).
↔ Chỉ dùng trong viêm kết mạc do lậu cầu, bạch hầu hoặc khi bệnh tiến triển nặng, kèm theo triệu chứng toàn thân.
Fluoroquinolon toàn thân
⚙ Diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng toàn thân.
↔ Chống chỉ định dùng cho trẻ em dưới 16 tuổi. Cần bổ sung liều theo Y văn nếu cần sử dụng cho người lớn.
Thuốc nâng cao thể trạng
⚙ Tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
↔ Sử dụng khi cần thiết để hỗ trợ quá trình hồi phục.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.