← Trang chủ

Viêm kết mạc cấp

ICD-10 · H10.3Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm kết mạc cấp là tình trạng viêm cấp tính của kết mạc, lớp màng nhầy trong suốt phủ mặt trước nhãn cầu và mặt trong mi mắt. Bệnh thường khởi phát đột ngột và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Dịch tễ: Đây là một trong những bệnh lý mắt phổ biến nhất, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, đặc biệt thường gặp ở trẻ em và người lớn trong môi trường đông đúc hoặc có yếu tố nguy cơ lây nhiễm. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao vào mùa dịch hoặc khi vệ sinh kém.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn) hoặc phản ứng quá mẫn với dị nguyên. Các tác nhân này gây tổn thương trực tiếp tế bào kết mạc hoặc kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ, dẫn đến giãn mạch, phù nề, xuất tiết và thâm nhiễm tế bào viêm.
Phân loại: Viêm kết mạc cấp được phân loại chủ yếu dựa trên nguyên nhân gây bệnh, bao gồm: viêm kết mạc do virus (thường gặp nhất là Adenovirus), viêm kết mạc do vi khuẩn (như Staphylococcus, Streptococcus, Haemophilus), và viêm kết mạc dị ứng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Mắt đỏ, sưng mi, chảy tiết tố (mủ/dịch)
    • Cảm giác xốn cộm như có bụi trong mắt (đặc biệt trong viêm kết mạc do virus)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh xuất hiện lúc đầu ở một mắt, sau đó lan sang hai mắt.
    • Thời gian ủ bệnh từ vài giờ đến vài ngày.
    • Thường mủ nhiều nhất vào ngày thứ 5 (đối với viêm kết mạc cấp tiết tố mủ do vi khuẩn).
    • Bệnh diễn biến rất nhanh.
    • Mi phù nề, căng cứng khó mở (đối với viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn, sau 1-3 ngày mi mềm dần).
    • Sau 1-3 ngày xuất hiện màng thật hoặc màng giả trên bề mặt kết mạc (đối với viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn).
    • Sau 3-5 ngày có thể thấy có giả mạc màu trắng ở kết mạc sụn mi (đối với viêm kết mạc do virus).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ/Tiền sử
    • Tiếp xúc với nguồn lây (người bệnh viêm kết mạc cấp).
    • Bệnh lậu đường sinh dục (nguy cơ viêm kết mạc do lậu cầu ở trẻ sơ sinh).
    • Vệ sinh kém, không tra thuốc sát khuẩn/kháng sinh cho trẻ sơ sinh ngay khi đẻ ra.
    • Chưa tiêm phòng đầy đủ các bệnh (ví dụ: bạch hầu).
    • Suy giảm thể trạng.
    • Môi trường sống tập thể, dịch tễ.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng tại mắt
    • Mi phù nề (chung).
    • Kết mạc cương tụ, phù nề mạnh (chung).
    • Tiết tố:
    • Nhiều tiết tố mủ bẩn, hình thành rất nhanh sau khi lau sạch (viêm kết mạc cấp tiết tố mủ do vi khuẩn).
    • Tiết tố trắng hoặc dịch hồng (viêm kết mạc do virus).
    • Màng/Giả mạc:
    • Có thể có xuất tiết hoặc màng giả (chung).
    • Màng thật hoặc màng giả trên bề mặt kết mạc, màu xám. Màng thật khi bóc sẽ lộ lớp tổ chức liên kết phía dưới và chảy máu nhiều. Màng giả bóc dễ dàng và ít chảy máu (viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn).
    • Giả mạc màu trắng ở kết mạc sụn mi (viêm kết mạc do virus, sau 3-5 ngày).
    • Cảm giác xốn cộm như có bụi trong mắt (viêm kết mạc do virus).
    • Giác mạc có thể viêm chấm biểu mô (viêm kết mạc do virus).
    • Mi căng cứng khó mở (viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn, 1-3 ngày đầu).
  • Triệu chứng toàn thân
    • Có thể có hạch trước tai (chung, đặc biệt viêm kết mạc do virus).
    • Sốt nhẹ (chung, đặc biệt viêm kết mạc do virus).
    • Triệu chứng cảm cúm: nhức đầu nhẹ, đau mỏi người (viêm kết mạc do virus).
    • Khó thở (viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn, đặc biệt bạch hầu).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng viêm kết mạc cấp
    • Mi phù nề, kết mạc cương tụ, phù nề, có tiết tố (mủ/dịch), cảm giác xốn cộm.
  • Hội chứng viêm kết mạc do virus (Adenoviral conjunctivitis)
    • Kết mạc cương tụ, phù nề, ra nhiều tiết tố trắng hoặc dịch hồng, có thể có giả mạc màu trắng ở kết mạc sụn mi, giác mạc có thể viêm chấm biểu mô, kèm sốt nhẹ, nhức đầu nhẹ, đau mỏi người, hạch trước tai.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm kết mạc dị ứng — Ngứa mắt dữ dội, tiền sử dị ứng, phù kết mạc dạng chùm nho, không có tiết tố mủ, thường cả hai mắt cùng lúc, không có triệu chứng toàn thân.
Viêm giác mạc — Đau nhức mắt nhiều, giảm thị lực, sợ ánh sáng, co đồng tử, có tổn thương giác mạc (loét, thâm nhiễm) khi soi đèn khe.
Viêm màng bồ đào trước cấp — Đau nhức mắt, sợ ánh sáng, giảm thị lực, cương tụ rìa (limbal injection), đồng tử co nhỏ, phản xạ ánh sáng kém, có tế bào và flare trong tiền phòng khi soi đèn khe.
Glaucoma góc đóng cấp — Đau nhức mắt dữ dội, giảm thị lực đột ngột, nhìn mờ như sương mù, nhìn quầng sáng, buồn nôn/nôn, mắt đỏ cương tụ rìa, giác mạc phù, đồng tử giãn nhẹ và méo, nhãn áp tăng cao.
Dị vật kết mạc/giác mạc — Tiền sử chấn thương/tiếp xúc dị vật, cảm giác cộm xốn rõ rệt, có thể nhìn thấy dị vật, triệu chứng thường khu trú một bên.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy trên môi trường thạch máu
Phân lập được vi khuẩn — Xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
PCR (Polymerase Chain Reaction) cho DNA/RNA virus
Dương tính (theo Y văn) — Xác định chính xác tác nhân virus gây bệnh.
🔬 Đặc hiệu cao
Nhuộm soi Gram
Có song cầu khuẩn Gram (-) hình hạt cà phê (đối với lậu cầu); Có vi khuẩn Gram (+) (đối với bạch hầu, liên cầu) — Gợi ý tác nhân gây bệnh (lậu cầu, bạch hầu, liên cầu) để định hướng điều trị.
Rapid Adenovirus Antigen Test
Dương tính (theo Y văn) — Xác định nhanh nhiễm Adenovirus.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định chung
    • Lâm sàng:
    • Tại mắt: Mi phù nề, kết mạc cương tụ, phù nề mạnh, có nhiều tiết tố bẩn.
    • Toàn thân: Có thể có sốt, có hạch trước tai.
  • Chẩn đoán xác định theo hình thái
    • Viêm kết mạc cấp tiết tố có mủ (do vi khuẩn):
    • Lâm sàng: Bệnh xuất hiện ở một mắt, sau đó lan sang hai mắt. Thời gian ủ bệnh từ vài giờ đến vài ngày, thường mủ nhiều nhất vào ngày thứ 5. Có nhiều tiết tố mủ bẩn, hình thành rất nhanh sau khi lau sạch.
    • Cận lâm sàng: Nhuộm soi tiết tố mủ kết mạc có song cầu khuẩn Gram (-) hình hạt cà phê (gợi ý lậu cầu).
    • Viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn:
    • Lâm sàng: Mi phù nề, căng cứng khó mở (sau 1-3 ngày mi mềm dần). Kết mạc cương tụ, phù nề. Sau 1-3 ngày xuất hiện màng thật hoặc màng giả trên bề mặt kết mạc (màng thường bẩn, màu xám). Có thể có sốt, khó thở.
    • Cận lâm sàng: Nhuộm soi có vi khuẩn Gram (+).
    • Viêm kết mạc do virus:
    • Lâm sàng: Cảm giác xốn cộm như có bụi trong mắt. Mi phù nề. Kết mạc cương tụ, phù nề, ra nhiều tiết tố trắng hoặc dịch hồng. Sau 3-5 ngày có thể thấy có giả mạc màu trắng ở kết mạc sụn mi. Giác mạc có thể viêm chấm biểu mô. Kèm triệu chứng cảm cúm (nhức đầu nhẹ, đau mỏi người, sốt nhẹ), hạch trước tai.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nhẹ
    • Chỉ có triệu chứng tại kết mạc (cương tụ, phù nề, tiết tố).
    • Không có tổn thương giác mạc rõ rệt.
    • Không có triệu chứng toàn thân nặng.
  • Mức độ trung bình
    • Có giả mạc/màng thật.
    • Có viêm giác mạc chấm biểu mô.
    • Có hạch trước tai, sốt nhẹ.
  • Mức độ nặng
    • Giác mạc bị thâm nhiễm rộng.
    • Áp xe giác mạc.
    • Hoại tử thủng giác mạc.
    • Viêm loét giác mạc.
    • Viêm nội nhãn.
    • Triệu chứng toàn thân nặng (sốt cao, khó thở, dấu hiệu nhiễm trùng huyết).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm kết mạc cấp tiết tố mủ do vi khuẩn
    • Lậu cầu (Neisseria Gonorrhoeae)
    • Não cầu (Neisseria Menigitidis)
  • Viêm kết mạc cấp tiết tố màng do vi khuẩn
    • Bạch hầu (C. Dipptheria)
    • Liên cầu (Streptococcus Pyogene)
    • Phế cầu (Streptococcus pneumoniae)
  • Viêm kết mạc do virus
    • Adenovirus
    • Enterovirus
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị tích cực và khẩn trương, điều trị tại chỗ và toàn thân, điều trị theo nguyên nhân, phát hiện nguồn lây để điều trị và phòng lây lan.
Thủ thuật cơ học tại mắt
⚙ Loại bỏ màng/giả mạc và tiết tố, giảm tải lượng vi khuẩn/virus, làm sạch bề mặt kết mạc.
↔ Bóc màng hằng ngày đối với viêm kết mạc tiết tố màng hoặc có giả mạc. Rửa mắt liên tục bằng nước muối sinh lý 0,9% để loại trừ mủ và tiết tố.
Kháng sinh nhỏ mắt (tại chỗ)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng tại mắt.
💊 Tobramycin (nhóm Aminoglycosid)
1 giọt · tra mắt dạng dung dịch 15-30 phút/lần trong những ngày đầu, sau đó giảm số lần khi bệnh thuyên giảm. Phối hợp tra thuốc mỡ trưa và tối.
💊 Ofloxacin (nhóm Fluoroquinolon)
1 giọt · tra mắt dạng dung dịch 15-30 phút/lần trong những ngày đầu, sau đó giảm số lần khi bệnh thuyên giảm. Phối hợp tra thuốc mỡ trưa và tối.
↔ Các thuốc trong nhóm Aminoglycosid (ví dụ: Tobramycin) hoặc Fluoroquinolon (ví dụ: Ofloxacin, Ciprofloxacin, Levofloxacin, Moxifloxacin, Gatifloxacin) có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và sẵn có.
Corticoid nhỏ mắt
⚙ Chống viêm, giảm phù nề.
💊 Prednisolon acetat
1 giọt · tra mắt, thận trọng khi dùng, giảm số lần khi bệnh thuyên giảm.
↔ Chỉ dùng thận trọng và khi có chỉ định rõ ràng (ví dụ: viêm nặng, có giả mạc dai dẳng, viêm giác mạc kèm theo), cần theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ làm nặng thêm nhiễm trùng hoặc tăng nhãn áp. Fluorometholon có thể thay thế.
Thuốc hỗ trợ tại mắt
⚙ Hỗ trợ tái tạo biểu mô giác mạc, làm dịu bề mặt nhãn cầu, giảm khô mắt.
↔ Sử dụng dinh dưỡng giác mạc và nước mắt nhân tạo để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm triệu chứng khó chịu.
Kháng sinh toàn thân (tiêm)
⚙ Diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng toàn thân hoặc nhiễm trùng mắt nặng do lậu cầu, bạch hầu.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (ví dụ: Ceftriaxone)
Người lớn: 1 gram liều duy nhất (nếu giác mạc chưa loét); 1 gram x 3 lần/ngày (nếu giác mạc bị loét). Trẻ em: 125mg liều duy nhất hoặc 25mg/kg cân nặng 2-3 lần/ngày x 7 ngày. · tiêm bắp (liều duy nhất người lớn, trẻ em); tiêm tĩnh mạch (người lớn giác mạc loét).
↔ Chỉ dùng trong viêm kết mạc do lậu cầu, bạch hầu hoặc khi bệnh tiến triển nặng, kèm theo triệu chứng toàn thân.
Fluoroquinolon toàn thân
⚙ Diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng toàn thân.
↔ Chống chỉ định dùng cho trẻ em dưới 16 tuổi. Cần bổ sung liều theo Y văn nếu cần sử dụng cho người lớn.
Thuốc nâng cao thể trạng
⚙ Tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
↔ Sử dụng khi cần thiết để hỗ trợ quá trình hồi phục.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Fluoroquinolon toàn thân: Chống chỉ định cho trẻ em dưới 16 tuổi.
  • Thận trọng
    • Corticoid nhỏ mắt: Dùng thận trọng, cần theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ làm nặng thêm nhiễm trùng, tăng nhãn áp, hoặc kéo dài thời gian lành bệnh.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh lậu đường sinh dục: Cần điều trị đồng thời bệnh lậu đường sinh dục (nếu có) để phòng ngừa tái nhiễm và lây lan.
    • Suy giảm miễn dịch: Cần điều trị tích cực hơn, có thể cần kháng sinh phổ rộng hoặc phối hợp.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi triệu chứng tại mắt
    • Giảm cương tụ, phù nề kết mạc.
    • Giảm tiết tố (số lượng, tính chất).
    • Giảm phù mi.
    • Tình trạng giác mạc (không xuất hiện hoặc cải thiện viêm loét, thâm nhiễm).
    • Tình trạng màng/giả mạc (dễ bóc hơn, không tái phát).
  • Theo dõi triệu chứng toàn thân
    • Giảm sốt, hạch trước tai.
    • Cải thiện các triệu chứng cảm cúm.
  • Thời gian đáp ứng
    • Bệnh do virus: Thường khỏi sau 5-10 ngày nếu điều trị tích cực, đúng phác đồ.
  • Dấu hiệu không đáp ứng/diễn biến xấu
    • Triệu chứng tại mắt không cải thiện hoặc nặng hơn (tăng tiết tố, loét/thủng giác mạc, viêm nội nhãn).
    • Triệu chứng toàn thân nặng lên.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại mắt
    • Thâm nhiễm giác mạc rộng.
    • Áp xe giác mạc.
    • Hoại tử thủng giác mạc (đặc biệt do lậu cầu).
    • Viêm loét giác mạc.
    • Viêm nội nhãn (đặc biệt do bạch hầu).
    • Viêm giác mạc biểu mô (do virus, kéo dài).
    • Sẹo kết mạc, dính mi cầu (sau viêm kết mạc màng thật).
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm trùng huyết (hiếm gặp, từ tác nhân vi khuẩn nặng).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến/can thiệp khẩn cấp)
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc tiến triển.
    • Đau nhức mắt dữ dội, không giảm.
    • Sợ ánh sáng nặng.
    • Tổn thương giác mạc (loét, thâm nhiễm, áp xe, thủng).
    • Viêm nội nhãn.
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau 24-48 giờ.
    • Viêm kết mạc do lậu cầu hoặc bạch hầu (đặc biệt ở trẻ sơ sinh) cần điều trị toàn thân và theo dõi sát.
    • Triệu chứng toàn thân nặng (sốt cao, khó thở, dấu hiệu nhiễm trùng huyết).
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng (loét/thủng giác mạc, viêm nội nhãn).
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị tại tuyến dưới.
    • Bệnh nhân cần các xét nghiệm chuyên sâu hoặc can thiệp phẫu thuật.
    • Trẻ sơ sinh bị viêm kết mạc do lậu cầu hoặc bạch hầu.
💬 Góp ý bước này