← Trang chủ

Viêm kết mạc dị ứng cấp tính

ICD-10 · —Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm kết mạc dị ứng cấp tính là tình trạng viêm cấp tính, thoáng qua của kết mạc, xảy ra do phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE khi tiếp xúc với dị nguyên.
Dịch tễ: Đây là một trong những dạng dị ứng mắt phổ biến nhất, thường gặp ở những người có cơ địa dị ứng (viêm mũi dị ứng, hen suyễn, chàm). Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và thường có tính chất theo mùa.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là phản ứng quá mẫn type I qua trung gian IgE. Khi dị nguyên tiếp xúc với kết mạc, chúng gắn vào các kháng thể IgE trên bề mặt dưỡng bào (mast cell) đã được mẫn cảm trước đó. Điều này kích hoạt dưỡng bào giải phóng các chất trung gian gây viêm như histamine, leukotriene, prostaglandin, dẫn đến giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, ngứa, đỏ và phù nề.
Phân loại: Viêm kết mạc dị ứng cấp tính thường được xem là một biểu hiện cấp tính của viêm kết mạc dị ứng theo mùa (SAC) hoặc quanh năm (PAC), tùy thuộc vào loại dị nguyên và thời gian tiếp xúc.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cảm giác bỏng rát trong mắt
    • Ngứa mắt
    • Đau mắt
    • Sợ ánh sáng
    • Chảy nước mắt
    • Nhiều khi không mở được mắt
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng xảy ra rất cấp tính
    • Xảy ra khi bệnh nhân tiếp xúc với dị nguyên
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ/Dị nguyên thường gặp
    • Mỹ phẩm lạ
    • Thuốc tra mắt
    • Hóa chất
    • Bụi
    • Phấn hoa
  • Tiền sử
    • Tiền sử tiếp xúc dị nguyên (để phân biệt với viêm kết mạc cấp không dị ứng)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Cảm giác bỏng rát trong mắt
    • Ngứa mắt
    • Đau mắt
    • Sợ ánh sáng
    • Chảy nước mắt
    • Nhiều khi không mở được mắt
  • Dấu hiệu thực thể
    • Mi sưng nề, mọng đỏ
    • Kết mạc cương tụ
    • Phù nề mọng nước kết mạc
    • Chảy nhiều dịch, tiết tố nhầy
    • Phát triển nhú to trên kết mạc sụn mi
    • Đôi khi xuất hiện viêm giác mạc chấm
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không đề cập đến các hội chứng cụ thể. Trong y văn, viêm kết mạc dị ứng cấp tính thường được mô tả trực tiếp bằng các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng mà không được nhóm vào một hội chứng riêng biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm kết mạc cấp (không dị ứng) — Không có tiền sử tiếp xúc dị nguyên rõ ràng; kết mạc cương tụ nhưng không phù nề nhiều như dị ứng; có thể có nhiều tiết tố nhầy (tùy nguyên nhân).
Viêm kết mạc do vi khuẩn — Thường có tiết tố mủ vàng xanh, dính mi vào buổi sáng; ngứa ít hơn, đau nhiều hơn; không có tiền sử tiếp xúc dị nguyên; thường một mắt trước rồi lan sang mắt còn lại.
Viêm kết mạc do virus — Thường kèm theo triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên (cảm cúm); tiết tố trong, ít nhầy; thường có hạch trước tai; có thể có giả mạc; ngứa ít, chảy nước mắt nhiều.
Khô mắt — Cảm giác cộm, xốn, khô rát; thường không có phù nề kết mạc rõ rệt; không có tiền sử tiếp xúc dị nguyên cấp tính; triệu chứng kéo dài, mạn tính hơn.
Dị vật kết mạc/giác mạc — Đau chói, cộm xốn dữ dội, cảm giác có vật lạ trong mắt; thường chỉ một mắt; có thể nhìn thấy dị vật khi khám; không có tiền sử dị ứng rõ ràng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm tìm dị nguyên
    • Thực hiện khi có điều kiện
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xét nghiệm tìm dị nguyên (ví dụ: test lẩy da, xét nghiệm IgE đặc hiệu)
Kết quả dương tính (ví dụ: sẩn phù > 3mm so với chứng âm tính trong test lẩy da; IgE đặc hiệu > 0.35 kU/L) (theo Y văn) — Giúp xác định tác nhân gây dị ứng để tư vấn bệnh nhân tránh tiếp xúc. Không phải là tiêu chuẩn chẩn đoán xác định duy nhất.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Ngứa mắt, đau, bỏng rát, sợ ánh sáng, chảy nước mắt
    • Mi kết mạc phù nề, tiết tố nhầy, nhú viêm trên kết mạc sụn mi
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể về chẩn đoán mức độ hay giai đoạn cho viêm kết mạc dị ứng cấp tính. Mức độ nặng thường được đánh giá dựa trên cường độ triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân.
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng (theo Y văn):
  • - Đánh giá mức độ phù kết mạc, cương tụ, sự hiện diện của nhú hoặc nang.
  • - Mức độ viêm giác mạc chấm (nếu có).
  • - Mức độ ảnh hưởng thị lực (thường không ảnh hưởng đáng kể trong thể cấp tính đơn thuần).
  • - Thang điểm đánh giá triệu chứng chủ quan của bệnh nhân (ví dụ: thang điểm VAS cho ngứa, chảy nước mắt).
📖 Nguồn: Y văn chung về Nhãn khoa, Japanese Guideline for Allergic Conjunctival Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Tiếp xúc với các dị nguyên như mỹ phẩm lạ, thuốc tra mắt, hóa chất, bụi, phấn hoa, v.v.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm ngừng tiếp xúc với dị nguyên gây dị ứng (nếu xác định được), chống dị ứng tại chỗ và toàn thân. Việc đầu tiên là phải loại trừ tác nhân gây dị ứng bằng rửa mắt bằng dung dịch như nước muối sinh lý.
Corticosteroid tại chỗ (tra mắt)
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phản ứng dị ứng bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin và leukotriene, giảm tính thấm mao mạch.
💊 Prednisolon acetate 1%
6-8 lần/ngày trong vài ngày đầu, sau đó giảm xuống 3-4 lần/ngày và dừng khi triệu chứng khỏi hẳn. · Tra mắt
💊 Fluorometholone 0,1%
6-8 lần/ngày trong vài ngày đầu, sau đó giảm xuống 3-4 lần/ngày và dừng khi triệu chứng khỏi hẳn. · Tra mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Cần thận trọng khi sử dụng kéo dài do nguy cơ tác dụng phụ tại mắt (tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể).
Corticosteroid tại chỗ (bôi da mi)
⚙ Chống viêm, giảm phù nề và ngứa da mi do phản ứng dị ứng.
💊 Mỡ Hydrocortison 1%
3 lần/ngày · Bôi da mi
↔ Chỉ dùng khi có phù, đỏ, ngứa da mi. Tránh bôi vào mắt.
Thuốc kháng Histamin H1 đường uống
⚙ Ức chế thụ thể H1 của histamin, giảm các triệu chứng dị ứng toàn thân và tại mắt như ngứa, chảy nước mắt, phù nề.
💊 Loratadine
Người lớn, trẻ em ≥ 12 tuổi: 10mg/ngày. Trẻ em 6-12 tuổi ≥ 30kg: 10mg/ngày. Trẻ em 6-12 tuổi ≤ 30kg: 5mg/ngày. · Uống
💊 Fexofenadine hydrochloride
Người lớn, trẻ em ≥ 12 tuổi: 60mg x 2 lần/ngày hoặc 120mg-180mg x 1 lần/ngày. · Uống
↔ Có thể dùng một trong các loại thuốc kháng histamin này. Lựa chọn tùy thuộc vào độ tuổi, cân nặng và đáp ứng của bệnh nhân. Dùng khi cần chống dị ứng toàn thân hoặc triệu chứng tại mắt nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể chống chỉ định hoặc điều chỉnh theo bệnh kèm. Tuy nhiên, cần lưu ý các điểm sau (theo Y văn):
  • - **Chống chỉ định/Thận trọng với Corticosteroid tại mắt:** Bệnh nhân có tiền sử tăng nhãn áp, glaucoma, nhiễm trùng mắt do virus (Herpes simplex), nấm, lao. Sử dụng kéo dài có thể gây đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp.
  • - **Thận trọng với kháng histamin đường uống:** Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, gan, thận cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc phù hợp. Một số kháng histamin thế hệ cũ có thể gây buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Đánh giá sự giảm các triệu chứng như ngứa, đau, bỏng rát, sợ ánh sáng, chảy nước mắt.
    • Đánh giá sự giảm phù nề mi và kết mạc, giảm tiết tố nhầy, giảm nhú viêm.
  • Điều chỉnh liều thuốc
    • Khi bệnh giảm, có thể rút liều tra Corticosteroid từ 6-8 lần/ngày xuống 3-4 lần/ngày và dừng khi các triệu chứng khỏi hẳn.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là corticosteroid (tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể nếu dùng kéo dài).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không liệt kê biến chứng mà chỉ đề cập đến tiến triển và tái phát. Các biến chứng có thể gặp (theo Y văn):
  • - **Viêm giác mạc chấm:** Có thể tiến triển thành loét giác mạc nếu nặng hoặc bội nhiễm.
  • - **Bội nhiễm vi khuẩn:** Do tổn thương bề mặt nhãn cầu và giảm hàng rào bảo vệ.
  • - **Tác dụng phụ của thuốc:**
  • - Sử dụng corticosteroid tại mắt kéo dài có thể gây tăng nhãn áp, glaucoma, đục thủy tinh thể.
  • - Phản ứng dị ứng với thuốc điều trị.
  • - **Tái phát:** Khi bệnh nhân tiếp xúc lại với dị nguyên.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Trong những trường hợp có kèm theo triệu chứng toàn thân nặng cần phối hợp hoặc chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa dị ứng.
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc khám chuyên khoa ngay lập tức (theo Y văn):
  • - **Giảm thị lực đột ngột hoặc tiến triển.**
  • - **Đau mắt dữ dội, không giảm với thuốc giảm đau thông thường.**
  • - **Sợ ánh sáng nặng.**
  • - **Tổn thương giác mạc rõ rệt (loét, thâm nhiễm).**
  • - **Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau vài ngày.**
  • - **Nghi ngờ nhiễm trùng mắt nặng (ví dụ: viêm nội nhãn).**
  • - **Tăng nhãn áp cấp tính.**
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này