Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Phác đồ điều trị có đề cập Corticoid nhưng không nêu liều lượng và tần suất cụ thể. Đây là thuốc có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng (làm nặng thêm nhiễm trùng virus, loét giác mạc) nếu dùng sai chỉ định hoặc không có thuốc kháng virus đi kèm trong viêm giác mạc do Herpes. Việc thiếu thông tin liều lượng và tần suất cụ thể là một thiếu sót lớn và tiềm ẩn rủi ro y khoa cao.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Dùng thuốc ức chế tổng hợp axit nhân (AND) của virus đường tra và uống. Phối hợp điều trị thuốc chống viêm, tăng cường dinh dưỡng và kháng sinh chống bội nhiễm khi cần thiết. Điều trị biến chứng.
Thuốc kháng virus (ức chế tổng hợp axit nhân)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus Herpes simplex.
💊 Acyclovir 3%
5 lần mỗi ngày · tra mắt
💊 IDU (5 Iodo 2 Dezoxyuridin)
5 lần/ngày · tra mắt (dạng nước hoặc mỡ)
💊 TFT (Trifluoro Thymidin)
5 lần mỗi ngày · tra mắt (dạng nước hoặc mỡ)
💊 Acyclovir viên
200mg, uống ngày 5 viên chia 5 lần trong 7 -10 ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi liều dùng bằng nửa liều của người lớn, trẻ em trên 2 tuổi dùng bằng liều người lớn. · uống
↔ Các thuốc tra mắt Acyclovir, IDU, TFT có thể thay thế nhau tùy tình trạng tổn thương (IDU dùng cho tổn thương nông). Acyclovir đường uống được dùng phối hợp hoặc trong các trường hợp nặng.
Kháng sinh chống bội nhiễm
⚙ Phòng ngừa hoặc điều trị nhiễm khuẩn thứ phát.
💊 Tobramycin
5 lần mỗi ngày · tra mắt
💊 Ofloxacin
5 lần mỗi ngày · tra mắt
↔ Dùng một trong các loại kháng sinh phổ rộng khi có nguy cơ hoặc dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn.
Thuốc giãn đồng tử, liệt cơ thể mi
⚙ Giảm co thắt cơ thể mi, giảm đau, phòng dính đồng tử khi có phản ứng màng bồ đào.
💊 Atropin
1-4% (nồng độ), tần suất theo chỉ định lâm sàng · tra mắt
↔ Chỉ định khi có phản ứng màng bồ đào.
Thuốc chống viêm steroid
⚙ Giảm phản ứng viêm, phù nề. Cần thận trọng cao độ do có thể làm nặng thêm nhiễm virus.
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tra mắt
↔ Chỉ dùng trong viêm giác mạc hình đĩa hoặc viêm nhu mô kẽ khi có phản ứng màng bồ đào. BẮT BUỘC phải dùng kèm với thuốc chống virus và giảm liều dần khi bệnh thoái triển.
Điều trị chống tái phát
⚙ Ức chế sự nhân lên của virus, giảm tần suất tái phát.
💊 Acyclovir
200 mg ngày uống 4 viên chia 2 lần trong 1 đến 2 năm · uống
↔ Phối hợp với lối sống lành mạnh để tăng cường sức đề kháng.
Thủ thuật/Can thiệp
⚙ Hỗ trợ giảm thẩm lậu, hạn chế sẹo hoặc điều trị tổn thương khó lành.
↔ Điện di dionin: giúp làm giảm thẩm lậu và hạn chế hình thành sẹo giác mạc. Ghép màng ối: với những trường hợp bệnh kéo dài, ổ loét khó hàn gắn, có thể phẫu thuật gọt giác mạc ghép màng ối sẽ cho kết quả tốt.
Hỗ trợ dinh dưỡng
⚙ Tăng cường sức khỏe tổng thể và khả năng phục hồi của mô.
↔ Tăng cường dinh dưỡng tại chỗ và toàn thân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.