← Trang chủ

Viêm loét giác mạc do nấm

ICD-10 · B35.3Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm loét giác mạc do nấm là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng của giác mạc gây ra bởi các loại nấm, dẫn đến viêm, hoại tử và hình thành ổ loét. Đây là nguyên nhân quan trọng gây suy giảm thị lực và mù lòa.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến hơn ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm chấn thương mắt (đặc biệt do vật liệu thực vật), đeo kính áp tròng và sử dụng corticosteroid tại chỗ.
Cơ chế bệnh sinh: Nấm xâm nhập vào nhu mô giác mạc thông qua tổn thương biểu mô (chấn thương, kính áp tròng). Sau khi xâm nhập, nấm phát triển, giải phóng enzyme gây hoại tử mô và kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ. Sợi nấm có thể ăn sâu vào giác mạc, gây phá hủy cấu trúc và hình thành ổ loét khó điều trị.
Phân loại: Thường được phân loại dựa trên tác nhân gây bệnh chính: nấm sợi (ví dụ: Fusarium, Aspergillus) và nấm men (ví dụ: Candida).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau nhức mắt
    • Cộm chói
    • Sợ ánh sáng
    • Chảy nước mắt
    • Nhìn mờ hơn, có thể chỉ cảm nhận được ánh sáng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên thường diễn tiến tăng dần, ảnh hưởng đến thị lực.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Chấn thương mắt (đặc biệt là chấn thương trên giác mạc)
    • Sử dụng corticoid trước đó
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau nhức mắt
    • Cộm chói
    • Sợ ánh sáng
    • Chảy nước mắt
    • Nhìn mờ hơn, có thể chỉ cảm nhận được ánh sáng
  • Triệu chứng thực thể
    • Kết mạc cương tụ rìa
    • Trên giác mạc có một ổ loét ranh giới rõ, bờ gọn thường có hình tròn hoặc hình bầu dục
    • Đáy ổ loét thường phủ một lớp hoại tử dày, đóng thành vảy gồ cao, bề mặt vảy khô ráp và khó bóc
    • Xung quanh ổ loét có thẩm lậu, mặt sau giác mạc ở vị trí ổ loét có thể có màng xuất tiết bám
    • Tiền phòng có thể có ngấn mủ (hypopyon). Mủ thường xuất hiện rồi mất đi, xuất hiện nhiều lần như vậy
    • Mống mắt cũng có thể phù nề, mất sắc bóng
    • Đồng tử thường co nhỏ, có thể dính vào mặt trước thể thuỷ tinh, tuy nhiên khó quan sát
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm loét giác mạc
    • Đau nhức mắt, cộm chói, sợ ánh sáng, chảy nước mắt, nhìn mờ
    • Kết mạc cương tụ rìa
    • Ổ loét giác mạc ranh giới rõ (thường hình tròn/bầu dục) với đáy phủ hoại tử dày/vảy gồ cao/khô ráp
    • Thẩm lậu quanh ổ loét, màng xuất tiết mặt sau giác mạc
    • Ngấn mủ tiền phòng (hypopyon)
    • Mống mắt phù nề/mất sắc bóng, đồng tử co nhỏ/có thể dính vào mặt trước thể thủy tinh
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Loét giác mạc do vi khuẩn — Ổ loét ranh giới không rõ, đáy ổ loét thường phủ một lớp hoại tử bẩn. Xét nghiệm vi sinh chất nạo ổ loét sẽ tìm thấy vi khuẩn.
Loét giác mạc do virus Herpes — Ổ loét có hình cành cây hoặc địa đồ, nhu mô xung quanh thẩm lậu ít. Xét nghiệm tế bào học chất nạo bờ ổ loét sẽ thấy một trong các hình ảnh: Tế bào nhiều nhân, hiện tượng đông đặc nhiễm sắc chất quanh rìa nhân, tế bào thoái hóa nhân trương hoặc tìm thấy tiểu thể Lipschutz. Xét nghiệm PCR chất nạo bờ ổ loét hoặc thủy dịch sẽ tìm được gen của virus Herpes.
Loét giác mạc do Amip (Acanthamoeba) — Giác mạc có ổ loét tròn hoặc bầu dục, xung quanh có vòng thẩm lậu đặc (áp xe vòng). Xét nghiệm vi sinh chất nạo ổ loét sẽ tìm thấy Acanthamoeba.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy trên trường Sabouraud có đường
Dương tính (xác định được loại nấm) — Xác định chính xác loại nấm gây bệnh, hỗ trợ lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp.
🔬 Đặc hiệu cao
Soi tươi, soi trực tiếp bệnh phẩm
Dương tính (thấy có nấm) — Phát hiện trực tiếp sợi nấm hoặc bào tử nấm, giúp chẩn đoán nhanh.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bệnh phẩm chất nạo ổ loét
Thu thập được bệnh phẩm — Cung cấp mẫu để xét nghiệm vi sinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Loét giác mạc do nấm là hiện tượng mất tổ chức giác mạc do hoại tử, gây ra bởi một quá trình viêm trên giác mạc do nấm, là một nguyên nhân gây mù loà.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Lâm sàng: Có các triệu chứng cơ năng (đau nhức mắt, cộm chói, sợ ánh sáng, chảy nước mắt, nhìn mờ) và thực thể (kết mạc cương tụ rìa, ổ loét giác mạc ranh giới rõ, đáy ổ loét phủ hoại tử dày/vảy gồ cao, thẩm lậu quanh ổ loét, ngấn mủ tiền phòng, mống mắt phù nề, đồng tử co nhỏ).
    • Cận lâm sàng: Soi tươi/soi trực tiếp bệnh phẩm chất nạo ổ loét thấy có nấm HOẶC nuôi cấy trên trường Sabouraud có đường xác định được loại nấm gây bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên lâm sàng
    • Mức độ nhẹ/trung bình: Ổ loét giác mạc đơn thuần, không có biến chứng nặng.
    • Mức độ nặng: Ổ loét nặng kèm theo mủ tiền phòng, ổ thẩm lậu đặc, loét giác mạc dọa thủng hoặc thủng, biến chứng viêm nội nhãn.
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám lâm sàng mắt toàn diện: Đánh giá kích thước, độ sâu, vị trí ổ loét, tình trạng tiền phòng (có mủ không), mống mắt, đồng tử.
    • Soi sinh hiển vi: Đánh giá chi tiết tổn thương giác mạc và các cấu trúc nội nhãn.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại nấm thường gặp gây viêm loét giác mạc
    • Aspergillus Fumigatus
    • Fusarium Solant
    • Candida Albicans
    • Histoblasma
    • Cephalosporum
  • Phương pháp xác định nguyên nhân
    • Nuôi cấy trên trường Sabouraud có đường từ chất nạo ổ loét để xác định loại nấm gây bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Ketoconazole 10-15 lần mỗi ngày: Nếu là thuốc nhỏ mắt thì rất bất thường về tần suất và loại thuốc (Ketoconazole thường dùng đường uống); nếu là thuốc uống thì liều và tần suất hoàn toàn sai và nguy hiểm.
  • Lugol 5% và IK 2% không phải là thuốc điều trị chuẩn hoặc phổ biến cho viêm loét giác mạc do nấm. Đặc biệt 'IK 2%' là tên thuốc không rõ ràng và không được biết đến trong y văn.
  • Thiếu liều cụ thể cho Indomethacin, Hỗn hợp Atropin 1% và Adrenalin 0,1%, và Các vitamin. Mặc dù có ghi 'bổ sung theo Y văn', nhưng một bài trong kho tri thức nên cung cấp liều tham khảo.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm loét giác mạc do nấm là một thách thức do tính chất nặng và khó khăn của bệnh. Nguyên tắc chung bao gồm phối hợp các loại thuốc kháng nấm đặc hiệu tại chỗ và toàn thân, kết hợp với kháng sinh dự phòng bội nhiễm, thuốc chống viêm non-steroid, và hỗ trợ dinh dưỡng để tăng cường hàn gắn tổn thương. Cần điều trị triệu chứng và biến chứng, đồng thời xem xét can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Tuyệt đối chống chỉ định dùng corticoid.
Thuốc kháng nấm tại chỗ (tra mắt/tiêm)
⚙ Diệt nấm hoặc kìm hãm sự phát triển của nấm trực tiếp tại vị trí tổn thương giác mạc.
💊 Natamycin
10 – 15 lần mỗi ngày · Tra mắt
💊 Ketoconazole
10 - 15 lần mỗi ngày · Tra mắt
💊 Amphotericin B
0,15% (nhỏ mắt); 0,02% (truyền rửa mắt liên tục); 5µg/0,1 ml (tiêm tiền phòng/nhu mô giác mạc) · Nhỏ mắt (pha với glucose 5%), truyền rửa mắt liên tục (pha với glucose 5%), tiêm tiền phòng, tiêm nhu mô giác mạc.
↔ Các thuốc kháng nấm tại chỗ có thể được phối hợp hoặc thay thế tùy theo loại nấm, mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị.
Thuốc sát khuẩn/điện di tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, hỗ trợ diệt nấm và làm sạch ổ loét.
💊 Lugol 5%
Hàng ngày · Chấm vào ổ loét
💊 IK 2%
Hàng ngày · Điện di
↔ Các phương pháp hỗ trợ điều trị tại chỗ.
Thuốc kháng nấm toàn thân
⚙ Diệt nấm toàn thân, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nặng hoặc khi có nguy cơ lan rộng.
💊 Intraconazole
0,1 g, 2 viên/ngày (tổng 0,2g/ngày) trong 20 đến 30 ngày · Uống một lần sau ăn
↔ Cần kiểm tra chức năng gan định kỳ. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm, giảm đau.
💊 Indomethacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt
↔ Sử dụng để kiểm soát phản ứng viêm.
Thuốc giãn đồng tử, liệt cơ thể mi
⚙ Giãn đồng tử, giảm co thắt cơ thể mi, giảm đau, phòng ngừa dính mống mắt.
💊 Atropin
1 – 4%, 4 lần mỗi ngày · Tra mắt
💊 Hỗn hợp Atropin 1% và Adrenalin 0,1%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc bốn điểm cạnh rìa (để tách dính mống mắt)
↔ Sử dụng để kiểm soát viêm mống mắt thể mi và biến chứng dính đồng tử.
Thuốc hạ nhãn áp
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng thoát thủy dịch để hạ nhãn áp.
💊 Acetazolamide
250 mg, 2 viên/ngày (tổng 500mg/ngày) · Uống chia 2 lần
💊 Kaldium
0,6 g, 2 viên/ngày (tổng 1,2g/ngày) · Uống chia 2 lần
↔ Dùng khi loét giác mạc gây tăng nhãn áp. Kaldium được dùng để bổ sung kali do tác dụng phụ của Acetazolamide.
Thuốc hỗ trợ dinh dưỡng
⚙ Cung cấp vitamin và dưỡng chất cần thiết cho quá trình lành vết thương.
💊 Các vitamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Tăng cường dinh dưỡng để hỗ trợ hàn gắn tổn thương.
Phẫu thuật/Can thiệp ngoại khoa
⚙ Can thiệp trực tiếp vào tổn thương hoặc biến chứng khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Phối hợp điều trị ngoại khoa khi cần thiết, ví dụ mổ lỗ dò khi tăng nhãn áp không đỡ, hoặc ghép giác mạc trong trường hợp thủng giác mạc nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định tuyệt đối
    • Dùng corticoid
  • Chống chỉ định (có điều kiện)
    • Intraconazole cho phụ nữ có thai và cho con bú
  • Điều chỉnh/Lưu ý
    • Khi dùng Intraconazole kéo dài, phải kiểm tra chức năng gan định kỳ.
    • Khi dùng Acetazolamide để hạ nhãn áp, cần phối hợp uống Kaldium để tránh mất kali.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tiến triển của bệnh
    • Đánh giá đáp ứng điều trị dựa trên diễn biến lâm sàng (giảm đau, cải thiện thị lực, kích thước và đặc điểm ổ loét).
    • Điều chỉnh thời gian dùng thuốc kháng nấm tùy theo tiến triển của bệnh.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Kiểm tra chức năng gan định kỳ cho bệnh nhân dùng Intraconazole kéo dài.
    • Theo dõi nồng độ kali máu khi dùng Acetazolamide.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Loét giác mạc dọa thủng hoặc thủng
    • Tăng nhãn áp (dùng thuốc không đỡ, có thể phải mổ lỗ dò)
    • Viêm nội nhãn
  • Di chứng/Hậu quả lâu dài
    • Sẹo trên giác mạc, ảnh hưởng đến thị lực của người bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ/Tình huống cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Loét giác mạc dọa thủng hoặc thủng
    • Tăng nhãn áp không đáp ứng với điều trị nội khoa
    • Biến chứng viêm nội nhãn
    • Bệnh tiến triển nặng, không đáp ứng với điều trị ban đầu
  • Phòng ngừa ban đầu
    • Khi bị chấn thương mắt (đặc biệt là chấn thương trên giác mạc) cần phải đến ngay các cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
💬 Góp ý bước này