Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Ketoconazole 10-15 lần mỗi ngày: Nếu là thuốc nhỏ mắt thì rất bất thường về tần suất và loại thuốc (Ketoconazole thường dùng đường uống); nếu là thuốc uống thì liều và tần suất hoàn toàn sai và nguy hiểm.
- Lugol 5% và IK 2% không phải là thuốc điều trị chuẩn hoặc phổ biến cho viêm loét giác mạc do nấm. Đặc biệt 'IK 2%' là tên thuốc không rõ ràng và không được biết đến trong y văn.
- Thiếu liều cụ thể cho Indomethacin, Hỗn hợp Atropin 1% và Adrenalin 0,1%, và Các vitamin. Mặc dù có ghi 'bổ sung theo Y văn', nhưng một bài trong kho tri thức nên cung cấp liều tham khảo.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm loét giác mạc do nấm là một thách thức do tính chất nặng và khó khăn của bệnh. Nguyên tắc chung bao gồm phối hợp các loại thuốc kháng nấm đặc hiệu tại chỗ và toàn thân, kết hợp với kháng sinh dự phòng bội nhiễm, thuốc chống viêm non-steroid, và hỗ trợ dinh dưỡng để tăng cường hàn gắn tổn thương. Cần điều trị triệu chứng và biến chứng, đồng thời xem xét can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Tuyệt đối chống chỉ định dùng corticoid.
Thuốc kháng nấm tại chỗ (tra mắt/tiêm)
⚙ Diệt nấm hoặc kìm hãm sự phát triển của nấm trực tiếp tại vị trí tổn thương giác mạc.
💊 Natamycin
10 – 15 lần mỗi ngày · Tra mắt
💊 Ketoconazole
10 - 15 lần mỗi ngày · Tra mắt
💊 Amphotericin B
0,15% (nhỏ mắt); 0,02% (truyền rửa mắt liên tục); 5µg/0,1 ml (tiêm tiền phòng/nhu mô giác mạc) · Nhỏ mắt (pha với glucose 5%), truyền rửa mắt liên tục (pha với glucose 5%), tiêm tiền phòng, tiêm nhu mô giác mạc.
↔ Các thuốc kháng nấm tại chỗ có thể được phối hợp hoặc thay thế tùy theo loại nấm, mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị.
Thuốc sát khuẩn/điện di tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, hỗ trợ diệt nấm và làm sạch ổ loét.
💊 Lugol 5%
Hàng ngày · Chấm vào ổ loét
💊 IK 2%
Hàng ngày · Điện di
↔ Các phương pháp hỗ trợ điều trị tại chỗ.
Thuốc kháng nấm toàn thân
⚙ Diệt nấm toàn thân, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nặng hoặc khi có nguy cơ lan rộng.
💊 Intraconazole
0,1 g, 2 viên/ngày (tổng 0,2g/ngày) trong 20 đến 30 ngày · Uống một lần sau ăn
↔ Cần kiểm tra chức năng gan định kỳ. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm, giảm đau.
💊 Indomethacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tra mắt
↔ Sử dụng để kiểm soát phản ứng viêm.
Thuốc giãn đồng tử, liệt cơ thể mi
⚙ Giãn đồng tử, giảm co thắt cơ thể mi, giảm đau, phòng ngừa dính mống mắt.
💊 Atropin
1 – 4%, 4 lần mỗi ngày · Tra mắt
💊 Hỗn hợp Atropin 1% và Adrenalin 0,1%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới kết mạc bốn điểm cạnh rìa (để tách dính mống mắt)
↔ Sử dụng để kiểm soát viêm mống mắt thể mi và biến chứng dính đồng tử.
Thuốc hạ nhãn áp
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng thoát thủy dịch để hạ nhãn áp.
💊 Acetazolamide
250 mg, 2 viên/ngày (tổng 500mg/ngày) · Uống chia 2 lần
💊 Kaldium
0,6 g, 2 viên/ngày (tổng 1,2g/ngày) · Uống chia 2 lần
↔ Dùng khi loét giác mạc gây tăng nhãn áp. Kaldium được dùng để bổ sung kali do tác dụng phụ của Acetazolamide.
Thuốc hỗ trợ dinh dưỡng
⚙ Cung cấp vitamin và dưỡng chất cần thiết cho quá trình lành vết thương.
💊 Các vitamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Tăng cường dinh dưỡng để hỗ trợ hàn gắn tổn thương.
Phẫu thuật/Can thiệp ngoại khoa
⚙ Can thiệp trực tiếp vào tổn thương hoặc biến chứng khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Phối hợp điều trị ngoại khoa khi cần thiết, ví dụ mổ lỗ dò khi tăng nhãn áp không đỡ, hoặc ghép giác mạc trong trường hợp thủng giác mạc nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.