Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm loét giác mạc do Acanthamoeba là một thách thức do khả năng kháng thuốc của dạng nang và sự chậm đáp ứng với điều trị. Cần phối hợp nhiều loại thuốc và điều trị kéo dài. Tránh sử dụng corticosteroid tại mắt trừ khi có chỉ định rất cụ thể và dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia do nguy cơ làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
Thuốc đặc hiệu chống Acanthamoeba (Diamidine)
⚙ Diệt amip ở cả dạng hoạt động và dạng nang.
💊 Propamidin isethionat 0,1%
tra 2 giờ/lần · tra tại mắt
↔ Propamidin isethionat là một diamidine, thường được dùng phối hợp với biguanide (như Polyhexamethylene biguanide (PHMB) 0.02% hoặc Chlorhexidine 0.02% theo y văn) để tăng hiệu quả diệt amip. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế hoặc phối hợp tùy theo phác đồ cụ thể và đáp ứng của bệnh nhân.
Kháng sinh phối hợp (chống bội nhiễm vi khuẩn)
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị bội nhiễm vi khuẩn, vì giác mạc bị tổn thương dễ bị nhiễm trùng thứ phát.
💊 Neomycin, Polymyxin B, Gramicidin (phối hợp)
tra 8-10 lần/ngày · tra tại mắt
↔ Đây là kháng sinh phổ rộng, thường dùng để dự phòng hoặc điều trị bội nhiễm vi khuẩn. Các kháng sinh khác có phổ tương tự cũng có thể được cân nhắc.
Thuốc chống nấm nhóm Imidazol (chống bội nhiễm nấm)
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị bội nhiễm nấm, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ nhiễm nấm đồng thời.
💊 Ketoconazol
200mg x 2 viên/ngày · uống
💊 Itraconazol
100 mg x 2 viên/ngày · uống
↔ Thường uống 1 lần sau ăn. Các thuốc chống nấm nhóm azole khác cũng có thể được sử dụng.
Thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm và giảm đau.
💊 Indomethacin
tra mắt 0.1% 2-4 lần/ngày (theo Y văn) · tra tại mắt
↔ Dùng để giảm viêm và đau. Cần thận trọng khi sử dụng NSAIDs tại mắt kéo dài do nguy cơ làm chậm lành vết thương. Thuốc chống viêm giảm phù nề đường uống có thể được sử dụng hỗ trợ.
Thuốc giãn đồng tử, liệt cơ thể mi
⚙ Giảm co thắt cơ thể mi, giảm đau do viêm mống mắt thể mi phản ứng, ngăn ngừa dính mống mắt.
💊 Atropin 1%, 2%
tra 1 giọt 1-2 lần/ngày (theo Y văn) · tra tại mắt
↔ Dùng để giảm đau, giảm viêm mống mắt thể mi thứ phát và ngăn ngừa dính mống mắt.
Thuốc dinh dưỡng
⚙ Hỗ trợ quá trình lành vết thương giác mạc.
↔ Tăng cường dinh dưỡng tại chỗ và toàn thân. Có thể bao gồm vitamin, khoáng chất, nước mắt nhân tạo.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ mô hoại tử, giảm gánh nặng mầm bệnh, hoặc phục hồi cấu trúc giác mạc.
↔ Gọt giác mạc (debridement) để loại bỏ amip và mô hoại tử. Ghép giác mạc (keratoplasty) được chỉ định trong trường hợp loét giác mạc dọa thủng, thủng giác mạc, hoặc sẹo giác mạc gây giảm thị lực nghiêm trọng sau khi nhiễm trùng đã được kiểm soát.
Chấm Lugol 5%
⚙ Sát khuẩn, diệt amip tại chỗ.
💊 Lugol 5%
chấm 1 lần/ngày (theo Y văn) · chấm tại mắt
↔ Chỉ định trong trường hợp ổ loét rộng, nông. Cần thận trọng do có thể gây kích ứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.