← Trang chủ

Viêm loét giác mạc do Amip (Acanthamoeba)

ICD-10 · B60.1Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm loét giác mạc do Amip (Acanthamoeba) là một bệnh nhiễm trùng giác mạc hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, gây ra bởi các loài amip tự do thuộc chi Acanthamoeba. Bệnh đặc trưng bởi đau dữ dội và có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Dịch tễ: Bệnh hiếm gặp nhưng đang có xu hướng gia tăng, chủ yếu ảnh hưởng đến người đeo kính áp tròng (chiếm 85-95% các trường hợp), đặc biệt là những người vệ sinh kính kém, sử dụng nước máy hoặc bơi lội khi đeo kính.
Cơ chế bệnh sinh: Amip tồn tại dưới hai dạng: thể hoạt động (trophozoite) và thể nang (cyst) bền vững. Thể hoạt động bám dính vào biểu mô giác mạc bị tổn thương, xâm nhập vào nhu mô, gây viêm, hoại tử và tổn thương thần kinh giác mạc. Phản ứng viêm mạnh mẽ của vật chủ góp phần vào sự phá hủy mô và đau dữ dội.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nhìn mờ
    • Chói mắt
    • Chảy nước mắt
    • Đau nhức rất nhiều (đôi khi không tương xứng với tổn thương trên giác mạc)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường gặp ở những người đeo kính tiếp xúc không đúng cách, sau sang chấn ở mắt (bụi, que chọc, đất cát bắn vào mắt)
    • Giai đoạn sớm (1 - 4 tuần đầu): tổn thương không điển hình với những ổ viêm quanh rìa, đôi khi có viêm giác mạc chấm nông hoặc loét giác mạc hình cành cây (giống viêm loét giác mạc do herpes)
    • Giai đoạn muộn: giác mạc có ổ loét tròn hoặc hình bầu dục, xung quanh có vòng thẩm lậu đặc (áp xe vòng), có thể có mủ tiền phòng
    • Khi bệnh tiến triển, áp xe lan vào các lớp sâu của giác mạc và ra củng mạc, có thể lan vào nội nhãn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Đeo kính tiếp xúc không đúng cách
    • Sau sang chấn ở mắt (bụi, que chọc, đất cát bắn vào mắt)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nhìn mờ
    • Chói mắt
    • Chảy nước mắt
    • Đau nhức rất nhiều (đôi khi không tương xứng với tổn thương trên giác mạc)
  • Triệu chứng thực thể
    • Giai đoạn sớm (1 - 4 tuần đầu): tổn thương không điển hình với những ổ viêm quanh rìa
    • Đôi khi có viêm giác mạc chấm nông hoặc loét giác mạc hình cành cây (giống viêm loét giác mạc do herpes)
    • Giai đoạn muộn: giác mạc có ổ loét tròn hoặc hình bầu dục, xung quanh có vòng thẩm lậu đặc (áp xe vòng)
    • Có thể có mủ tiền phòng
    • Khi bệnh tiến triển, áp xe lan vào các lớp sâu của giác mạc và ra củng mạc
    • Có thể lan vào nội nhãn
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm loét giác mạc
    • Nhìn mờ, chói mắt, chảy nước mắt, đau nhức mắt rất nhiều (đôi khi không tương xứng với tổn thương)
    • Tổn thương giác mạc: ổ viêm quanh rìa, viêm giác mạc chấm nông, loét giác mạc hình cành cây, ổ loét tròn/bầu dục, áp xe vòng
    • Có thể có mủ tiền phòng
    • Tổn thương có thể lan vào các lớp sâu của giác mạc, củng mạc hoặc nội nhãn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Loét giác mạc do vi khuẩn — Ổ loét giác mạc ranh giới không rõ, đáy thường phủ một lớp hoại tử bẩn. Xét nghiệm vi sinh chất nạo ổ loét sẽ tìm thấy vi khuẩn.
Loét giác mạc do nấm — Ổ loét ranh giới rõ, bờ gọn thường có hình tròn hoặc hình bầu dục. Đáy ổ loét thường phủ một lớp hoại tử dày, đóng thành vảy gồ cao, bề mặt vảy khô ráp và khó bóc. Từ ổ loét có thể có những nhánh thẩm lậu chạy vào nhu mô (thẩm lậu hình lông vũ), có thể có những ổ áp xe nhỏ xung quanh ổ loét (ổ áp xe vệ tinh). Xét nghiệm vi sinh chất nạo ổ loét sẽ tìm thấy nấm.
Loét giác mạc do herpes — Ổ loét giác mạc điển hình có hình cành cây hoặc địa đồ, xung quanh thẩm lậu ít, cảm giác giác mạc giảm. Xét nghiệm tế bào học chất nạo bờ ổ loét sẽ thấy một trong các hình ảnh: tế bào nhiều nhân, hiện tượng đông đặc nhiễm sắc chất quanh rìa nhân, tế bào thoái hóa nhân trương hoặc tìm thấy tiểu thể Lipschutz. Xét nghiệm PCR chất nạo bờ ổ loét hoặc thủy dịch sẽ tìm được gen của virus herpes.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Soi tươi
    • Bệnh phẩm: là chất nạo ổ loét
    • Phương pháp nhuộm: Giemsa hoặc Gram
    • Thấy hình ảnh nang của acanthamoeba hình sao hoặc đa diện với 2 lớp vỏ, diện tích gần bằng tế bào biểu mô, bắt màu đỏ tím
  • Nuôi cấy
    • Trên môi trường thạch nghèo có thể quan sát được thể hoạt động của acanthamoeba
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi chất nạo ổ loét (nhuộm Giemsa hoặc Gram)
Phát hiện nang Acanthamoeba hình sao hoặc đa diện với 2 lớp vỏ, bắt màu đỏ tím — Phát hiện trực tiếp tác nhân gây bệnh
Nuôi cấy chất nạo ổ loét (trên môi trường thạch nghèo)
Phát hiện thể hoạt động của Acanthamoeba — Phát hiện trực tiếp tác nhân gây bệnh, có thể dùng để thử độ nhạy cảm thuốc
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Bệnh nhân đau nhức nhiều (triệu chứng đau đôi khi không tương xứng với tổn thương trên giác mạc)
    • Ổ loét giác mạc hình tròn hoặc bầu dục, xung quanh có thể có áp xe vòng
    • Xét nghiệm vi sinh chất nạo ổ loét phát hiện thấy acanthamoeba
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ tổn thương giác mạc và các cấu trúc lân cận
    • Giai đoạn sớm (1-4 tuần đầu): Tổn thương biểu mô giác mạc (viêm giác mạc chấm nông, loét hình cành cây). Thăm dò: Khám mắt bằng đèn khe.
    • Giai đoạn muộn: Tổn thương nhu mô giác mạc (ổ loét tròn/bầu dục, áp xe vòng), có thể có mủ tiền phòng. Thăm dò: Khám mắt bằng đèn khe.
    • Giai đoạn tiến triển: Áp xe lan vào các lớp sâu của giác mạc, củng mạc, hoặc nội nhãn. Thăm dò: Khám mắt bằng đèn khe, siêu âm B-scan nếu nghi ngờ lan vào nội nhãn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Acanthamoeba là sinh vật đơn bào (amoeba) có nhiều trong không khí, đất, nước nguồn tự nhiên
    • Tồn tại ở 2 dạng: dạng hoạt động (gây viêm loét giác mạc) và dạng nang (rất bền vững với mọi tác động hóa, lý do đó tồn tại rất lâu trong môi trường)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Điều trị nguyên nhân: bằng thuốc đặc hiệu
    • Thuốc chống viêm (không dùng corticosteroid) tra tại mắt và đường uống
    • Thuốc giãn đồng tử, liệt cơ thể mi tra tại mắt
    • Thuốc dinh dưỡng: tra tại mắt và uống
    • Điều trị ngoại khoa: gọt giác mạc, ghép giác mạc
  • Điều trị cụ thể
    • Điều trị nguyên nhân: thường dùng phối hợp các loại thuốc
    • Thuốc đặc hiệu: propamidin isethionat 0,1% tra 2 giờ/lần
    • Phối hợp 3 kháng sinh tra mắt: neomyxin, polymyxin B và gramicidin tra 8-10 lần/ngày
    • Kháng sinh chống nấm nhóm imidazol: tra tại mắt hoặc uống ketoconazol 200mg x 2 viên/ngày hoặc itraconazol 100 mg x 2 viên/ ngày (thường uống 1 lần sau ăn)
    • Chấm lugol 5%: trong trường hợp ổ loét rộng, nông
    • Thuốc chống viêm non-steroid: tra mắt indomethacin
    • Uống thuốc chống viêm giảm phù nề
    • Tra mắt Atropin 1%, 2%
    • Tăng cường dinh dưỡng tại chỗ và toàn thân
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm loét giác mạc do Acanthamoeba là một thách thức do khả năng kháng thuốc của dạng nang và sự chậm đáp ứng với điều trị. Cần phối hợp nhiều loại thuốc và điều trị kéo dài. Tránh sử dụng corticosteroid tại mắt trừ khi có chỉ định rất cụ thể và dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia do nguy cơ làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
Thuốc đặc hiệu chống Acanthamoeba (Diamidine)
⚙ Diệt amip ở cả dạng hoạt động và dạng nang.
💊 Propamidin isethionat 0,1%
tra 2 giờ/lần · tra tại mắt
↔ Propamidin isethionat là một diamidine, thường được dùng phối hợp với biguanide (như Polyhexamethylene biguanide (PHMB) 0.02% hoặc Chlorhexidine 0.02% theo y văn) để tăng hiệu quả diệt amip. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế hoặc phối hợp tùy theo phác đồ cụ thể và đáp ứng của bệnh nhân.
Kháng sinh phối hợp (chống bội nhiễm vi khuẩn)
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị bội nhiễm vi khuẩn, vì giác mạc bị tổn thương dễ bị nhiễm trùng thứ phát.
💊 Neomycin, Polymyxin B, Gramicidin (phối hợp)
tra 8-10 lần/ngày · tra tại mắt
↔ Đây là kháng sinh phổ rộng, thường dùng để dự phòng hoặc điều trị bội nhiễm vi khuẩn. Các kháng sinh khác có phổ tương tự cũng có thể được cân nhắc.
Thuốc chống nấm nhóm Imidazol (chống bội nhiễm nấm)
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị bội nhiễm nấm, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ nhiễm nấm đồng thời.
💊 Ketoconazol
200mg x 2 viên/ngày · uống
💊 Itraconazol
100 mg x 2 viên/ngày · uống
↔ Thường uống 1 lần sau ăn. Các thuốc chống nấm nhóm azole khác cũng có thể được sử dụng.
Thuốc chống viêm non-steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm và giảm đau.
💊 Indomethacin
tra mắt 0.1% 2-4 lần/ngày (theo Y văn) · tra tại mắt
↔ Dùng để giảm viêm và đau. Cần thận trọng khi sử dụng NSAIDs tại mắt kéo dài do nguy cơ làm chậm lành vết thương. Thuốc chống viêm giảm phù nề đường uống có thể được sử dụng hỗ trợ.
Thuốc giãn đồng tử, liệt cơ thể mi
⚙ Giảm co thắt cơ thể mi, giảm đau do viêm mống mắt thể mi phản ứng, ngăn ngừa dính mống mắt.
💊 Atropin 1%, 2%
tra 1 giọt 1-2 lần/ngày (theo Y văn) · tra tại mắt
↔ Dùng để giảm đau, giảm viêm mống mắt thể mi thứ phát và ngăn ngừa dính mống mắt.
Thuốc dinh dưỡng
⚙ Hỗ trợ quá trình lành vết thương giác mạc.
↔ Tăng cường dinh dưỡng tại chỗ và toàn thân. Có thể bao gồm vitamin, khoáng chất, nước mắt nhân tạo.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ mô hoại tử, giảm gánh nặng mầm bệnh, hoặc phục hồi cấu trúc giác mạc.
↔ Gọt giác mạc (debridement) để loại bỏ amip và mô hoại tử. Ghép giác mạc (keratoplasty) được chỉ định trong trường hợp loét giác mạc dọa thủng, thủng giác mạc, hoặc sẹo giác mạc gây giảm thị lực nghiêm trọng sau khi nhiễm trùng đã được kiểm soát.
Chấm Lugol 5%
⚙ Sát khuẩn, diệt amip tại chỗ.
💊 Lugol 5%
chấm 1 lần/ngày (theo Y văn) · chấm tại mắt
↔ Chỉ định trong trường hợp ổ loét rộng, nông. Cần thận trọng do có thể gây kích ứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Không dùng corticosteroid tra tại mắt
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối/thận trọng
    • Corticosteroid tại mắt: Tuyệt đối tránh sử dụng trong giai đoạn cấp tính của viêm loét giác mạc do Acanthamoeba vì có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng và thúc đẩy sự phát triển của amip. Chỉ cân nhắc sử dụng rất hạn chế và dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia sau khi đã kiểm soát được nhiễm trùng, để giảm viêm và sẹo.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm đau nhức mắt
    • Cải thiện thị lực
    • Giảm kích thước và độ sâu ổ loét giác mạc
    • Giảm thẩm lậu quanh ổ loét, giảm áp xe vòng
    • Giảm viêm tiền phòng
    • Không có dấu hiệu lan rộng tổn thương (vào củng mạc, nội nhãn)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Soi tươi/nuôi cấy chất nạo ổ loét định kỳ để đánh giá sự hiện diện của Acanthamoeba và hiệu quả điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể xảy ra
    • Loét giác mạc dọa thủng (phồng màng Descemet)
    • Tăng nhãn áp
    • Thủng giác mạc (trường hợp nặng)
    • Viêm mủ nội nhãn (trường hợp nặng)
    • Sẹo trên giác mạc gây giảm thị lực
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc can thiệp chuyên sâu)
    • Loét giác mạc dọa thủng hoặc đã thủng
    • Viêm mủ nội nhãn
    • Tăng nhãn áp không kiểm soát được
    • Tổn thương lan rộng vào củng mạc hoặc các cấu trúc nội nhãn
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa tích cực sau một thời gian nhất định
    • Giảm thị lực nhanh chóng hoặc nghiêm trọng
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được điều trị tại các cơ sở nhãn khoa chuyên sâu có đủ trang thiết bị và kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị viêm loét giác mạc do Acanthamoeba, đặc biệt là các trường hợp nặng hoặc phức tạp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này