Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Chống viêm, chống dính, điều trị ngoại khoa khi cần thiết. Điều trị cần hướng đến nguyên nhân nếu xác định được.
Thuốc giãn đồng tử và liệt thể mi
⚙ Giãn đồng tử để ngăn ngừa hoặc phá vỡ dính mống mắt vào thủy tinh thể, giảm co thắt thể mi giúp giảm đau.
💊 Atropin
1% - 4% · Tra mắt 2-3 lần/ngày, duy trì 1 lần/ngày khi đồng tử giãn được.
💊 Adrenalin + Atropin
Adrenalin 1mg + Atropin 1/4 mg · Tiêm dưới kết mạc quanh rìa (4 điểm: 3-9-6-12 giờ nếu dính toàn bộ; hoặc tương ứng chỗ dính nếu không dính toàn bộ).
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy mức độ dính đồng tử và đáp ứng. Atropin là thuốc giãn đồng tử tác dụng kéo dài.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn nếu xác định được nguyên nhân. Dùng theo kháng sinh đồ hoặc kháng sinh phổ rộng ban đầu.
💊 Cefalosporin thế hệ 2,3
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
💊 Nhóm New quinolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
💊 Nhóm Macrolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ nếu có, hoặc theo kinh nghiệm với các kháng sinh phổ rộng. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc chống virus, chống lao, chống nấm
⚙ Điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân nhiễm trùng đã xác định.
💊 Thuốc chống virus (ví dụ: Acyclovir, Ganciclovir)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
💊 Thuốc chống lao (ví dụ: Rifampicin, Isoniazid)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc chống nấm (ví dụ: Fluconazole, Amphotericin B)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
↔ Sử dụng khi có bằng chứng nhiễm virus, lao, hoặc nấm. Liều lượng và phác đồ cụ thể theo hướng dẫn điều trị từng bệnh.
Thuốc chống viêm Corticoid
⚙ Là thuốc chủ lực trong điều trị viêm màng bồ đào, có tác dụng chống viêm mạnh.
💊 Corticoid đường tra tại mắt (ví dụ: Prednisolone acetate 1%, Dexamethasone 0.1%)
Liều cao từ đầu để khống chế phản ứng viêm, sau đó giảm dần liều trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần, mỗi lần giảm khoảng 50% liều khi triệu chứng lâm sàng đã cải thiện. · Tra tại mắt
💊 Methyl-prednisolon hoặc Triamcinolon
40mg/1ml · Tiêm cạnh nhãn cầu
💊 Prednisolon
Khởi đầu 1mg/kg trong 1 tuần sau đó giảm liều dần · Uống
💊 Methyl prednisolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Corticoid đường tra tại mắt là chủ yếu cho viêm màng bồ đào trước cấp. Tiêm cạnh nhãn cầu hoặc đường toàn thân được chỉ định cho các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm, giảm đau. Sử dụng trong trường hợp chống chỉ định corticoid hoặc để giảm liều corticoid.
💊 Indomethacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diclofenac
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Cần thận trọng với tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và thận.
Thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch, giảm phản ứng viêm. Chỉ định khi không đáp ứng với corticoid hoặc chống chỉ định với corticoid, thường phối hợp với bác sĩ nội khoa.
💊 Cyclophosphamide
Bắt đầu 2mg/kg/ngày · Uống
💊 Azathioprine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Methotrexate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm
💊 Cyclosporin A
2,5 đến 5 mg/kg/ngày · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng trong các trường hợp nặng, kháng trị hoặc có bệnh hệ thống liên quan. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và chức năng cơ quan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.