← Trang chủ

Viêm màng bồ đào trước

ICD-10 · H20.9Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm màng bồ đào trước là tình trạng viêm của mống mắt và thể mi, là thể viêm màng bồ đào phổ biến nhất.
Dịch tễ: Chiếm khoảng 20-50% các trường hợp viêm màng bồ đào, thường gặp ở người trẻ và trung niên. Khoảng 50% là vô căn, số còn lại liên quan đến các bệnh hệ thống (ví dụ: viêm cột sống dính khớp) hoặc nhiễm trùng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là phản ứng viêm miễn dịch, gây phá vỡ hàng rào máu-thủy dịch. Điều này cho phép các tế bào viêm (lymphocyte, đại thực bào) và protein huyết tương thoát vào tiền phòng, dẫn đến các dấu hiệu và triệu chứng viêm.
Phân loại: Phân loại theo thời gian (cấp tính, tái phát, mạn tính) và theo đặc điểm mô học (không hạt, hạt).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nhìn mờ
    • Đau
    • Sợ ánh sáng và chảy nước mắt
    • Đỏ mắt
  • Bệnh sử/diễn tiến
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh hệ thống
    • Các bệnh tự miễn: viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh Behçet, bệnh sarcoidosis, viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng), hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada.
    • Các bệnh nhiễm trùng: lao, giang mai, bệnh Lyme, nhiễm virus Herpes (HSV, VZV, CMV), Toxoplasma.
  • Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt
  • Tiền sử gia đình có bệnh viêm màng bồ đào hoặc bệnh tự miễn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Kanski's Clinical Ophthalmology, American Academy of Ophthalmology Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nhìn mờ: do đục các môi trường trong suốt…
    • Đau: Đau do co thắt thể mi và đầu thần kinh bị kích thích bởi độc tố.
    • Sợ ánh sáng và chảy nước mắt: do kích thích dây V.
    • Đỏ mắt: do cương tụ rìa.
  • Triệu chứng thực thể
    • Cương tụ rìa: do ứ đọng và giãn mạch máu sâu quanh rìa, càng xa vùng rìa cương tụ càng giảm dần, có khi mầu tím sẫm.
    • Tủa sau giác mạc: Dạng bụi
    • Trong giai đoạn cấp của viêm màng bồ đào mãn tính có thể có hạt trên mống mắt:
    • Hạt Koeppe: nhỏ và nằm trên bờ đồng tử.
    • Hạt Busacca: lớn hơn ít gặp. Nằm trên bề mặt mống mắt, trong các đợt cấp viêm màng bồ đào mãn tính.
    • Tyndall (+): Tế bào trong tiền phòng là dấu hiệu của viêm hoạt tính.
    • Xuất tiết: do tổn thương mạch máu mống mắt, dò rỉ protein ra thuỷ dịch.
    • Mủ tiền phòng: Có thể có.
    • Dính mống mắt vào mặt trước thuỷ tinh thể
    • Tế bào ở dịch kính trước
    • Nhãn áp: giai đoạn đầu nhãn áp hạ do thể mi giảm tiết thuỷ dịch. Giai đoạn cuối nhãn áp thấp vĩnh viễn do thể mi bị huỷ hoại gây teo nhãn cầu. Trong đợt viêm cấp có thể tăng nhãn áp do nghẽn đồng tử hoặc góc tiền phòng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada: viêm màng bồ đào hai mắt (thường là viêm màng bồ đào toàn bộ), viêm màng não vô khuẩn (đau đầu, cứng gáy), ù tai, giảm thính lực, rụng tóc, bạc tóc, bạch biến.
  • Hội chứng Behçet: loét miệng tái phát, loét sinh dục tái phát, tổn thương da (hồng ban nút, viêm nang lông), viêm màng bồ đào (thường là viêm màng bồ đào sau hoặc toàn bộ, có thể có mủ tiền phòng).
  • Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis): viêm khớp cùng chậu, viêm cột sống, viêm màng bồ đào trước cấp tính tái phát (thường một bên, liên quan HLA-B27).
  • Hội chứng Reiter (Viêm khớp phản ứng): viêm niệu đạo, viêm kết mạc/viêm màng bồ đào, viêm khớp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Kanski's Clinical Ophthalmology, American Academy of Ophthalmology Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Glôcôm góc đóng — Lắng đọng mặt sau giác mạc là sắc tố mống mắt, đồng tử có thể dính nhưng luôn tự giãn.
Viêm kết mạc cấp — Ra dử mắt nhiều, cương tụ nông, không ảnh hưởng đến thị lực.
Viêm loét giác mạc — Có tổn thương trên giác mạc (loét, thâm nhiễm).
Viêm thượng củng mạc/viêm củng mạc — Đau khu trú, đỏ mắt khu trú hoặc lan tỏa, không có tế bào tiền phòng hoặc tủa sau giác mạc. Viêm củng mạc thường đau dữ dội hơn, có thể kèm giảm thị lực.
Dị vật nội nhãn — Tiền sử chấn thương, có thể thấy dị vật hoặc dấu hiệu thâm nhập trên lâm sàng/cận lâm sàng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các khám nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán bệnh
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng để tìm nguyên nhân
    • Xét nghiệm sinh hoá
    • Xét nghiệm huyết học
    • Xét nghiệm miễn dịch
    • Chẩn đoán hình ảnh: X quang, CT scanner, chụp cộng hưởng từ...
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc hút dịch tiền phòng/dịch kính
Phát hiện tế bào viêm, vi sinh vật, kháng thể đặc hiệu — Chẩn đoán nguyên nhân nhiễm trùng hoặc u khi các xét nghiệm khác không xác định được. (theo Y văn)
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp mạch huỳnh quang đáy mắt (FFA)
Phát hiện tình trạng viêm mạch máu, ổ viêm hắc -võng mạc, tình trạng thiếu máu võng mạc hoặc phù võng mạc — Đánh giá mức độ viêm và biến chứng hắc võng mạc, đặc biệt trong viêm màng bồ đào sau.
Chụp cắt lớp quang học (OCT) đáy mắt
Phát hiện tình trạng phù võng mạc, tân mạch võng mạc — Đánh giá phù hoàng điểm, tân mạch do viêm, đặc biệt trong viêm màng bồ đào sau.
HLA-B27
Dương tính — Gợi ý viêm màng bồ đào liên quan viêm cột sống dính khớp hoặc các bệnh lý cột sống huyết thanh âm tính. (theo Y văn)
VDRL/RPR và FTA-ABS (Xét nghiệm giang mai)
Dương tính — Chẩn đoán giang mai là nguyên nhân gây viêm màng bồ đào. (theo Y văn)
PPD (Test Mantoux) hoặc IGRA (Xét nghiệm giải phóng interferon gamma)
Dương tính (PPD > 5-10mm tùy yếu tố nguy cơ) — Chẩn đoán lao là nguyên nhân gây viêm màng bồ đào. (theo Y văn)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm mắt
Phát hiện tình trạng vẩn đục của dịch kính, tổ chức hoá dịch kính, bong võng mạc — Chẩn đoán viêm màng bồ đào sau hoặc biến chứng (ví dụ: bong võng mạc) khi môi trường trong suốt bị đục.
ANA (Kháng thể kháng nhân)
Dương tính (titer > 1:80) — Gợi ý bệnh tự miễn hệ thống (ví dụ lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp). (theo Y văn)
ESR (Tốc độ lắng máu) và CRP (Protein phản ứng C)
Tăng cao (ESR > 20mm/h, CRP > 5mg/L) — Chỉ điểm tình trạng viêm toàn thân. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Cương tụ rìa.
    • Tủa sau giác mạc
    • Tyndall
    • Xuất tiết
    • Dính mống mắt vào mặt trước thuỷ tinh thể
  • Cận lâm sàng
    • Để hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo vị trí giải phẫu
    • Viêm màng bồ đào trước: viêm mống mắt, viêm thể mi (chủ yếu ảnh hưởng tiền phòng và thể mi).
    • Viêm màng bồ đào trung gian: viêm thể mi phẳng, viêm dịch kính (chủ yếu ảnh hưởng dịch kính và vùng thể mi phẳng).
    • Viêm màng bồ đào sau: viêm hắc mạc, viêm võng mạc (chủ yếu ảnh hưởng hắc mạc và võng mạc).
    • Viêm màng bồ đào toàn bộ (Panuveitis): ảnh hưởng tất cả các phần của màng bồ đào.
  • Đánh giá mức độ hoạt động viêm (theo SUN Working Group)
    • Dựa vào số lượng tế bào trong tiền phòng (Tyndall): 0 (không có), 0.5+ (5-9 tế bào), 1+ (10-15 tế bào), 2+ (16-25 tế bào), 3+ (26-50 tế bào), 4+ (>50 tế bào hoặc mủ tiền phòng).
    • Dựa vào số lượng tế bào trong dịch kính: Tương tự như tiền phòng.
    • Đánh giá mức độ phù hoàng điểm, viêm mạch máu võng mạc bằng OCT và FFA.
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Thị lực: Đánh giá mức độ giảm thị lực.
    • Nhãn áp: Đánh giá tình trạng tăng hoặc giảm nhãn áp.
    • Mức độ tổn thương cấu trúc mắt: Dính mống mắt, đục thủy tinh thể, glôcôm, bong võng mạc, teo nhãn cầu.
    • Tần suất tái phát: Viêm màng bồ đào cấp tính (khởi phát đột ngột, kéo dài < 3 tháng), mãn tính (kéo dài > 3 tháng), tái phát (các đợt viêm riêng biệt cách nhau bởi giai đoạn không hoạt động).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân vô căn (Idiopathic)
    • Chiếm phần lớn các trường hợp (khoảng 30-50%), không tìm thấy nguyên nhân cụ thể sau khi đã thăm khám và xét nghiệm đầy đủ.
  • Nguyên nhân nhiễm trùng
    • Virus: Herpes simplex (HSV), Varicella zoster (VZV), Cytomegalovirus (CMV).
    • Vi khuẩn: Lao (Mycobacterium tuberculosis), Giang mai (Treponema pallidum), Bệnh Lyme (Borrelia burgdorferi).
    • Ký sinh trùng: Toxoplasma gondii.
    • Nấm: Candida, Aspergillus (hiếm gặp).
  • Nguyên nhân tự miễn/viêm hệ thống
    • Viêm cột sống dính khớp (HLA-B27 dương tính).
    • Viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp.
    • Lupus ban đỏ hệ thống.
    • Bệnh Behçet.
    • Bệnh sarcoidosis.
    • Viêm ruột (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng).
    • Hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada.
  • Nguyên nhân khác
    • Chấn thương mắt.
    • Phẫu thuật mắt (ví dụ: sau phẫu thuật đục thủy tinh thể).
    • U nội nhãn (ví dụ: u lympho, u nguyên bào võng mạc).
    • Thuốc (ví dụ: rifabutin, sulfonamide, bisphosphonates).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Kanski's Clinical Ophthalmology, American Academy of Ophthalmology Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: Chống viêm, chống dính, điều trị ngoại khoa khi cần thiết. Điều trị cần hướng đến nguyên nhân nếu xác định được.
Thuốc giãn đồng tử và liệt thể mi
⚙ Giãn đồng tử để ngăn ngừa hoặc phá vỡ dính mống mắt vào thủy tinh thể, giảm co thắt thể mi giúp giảm đau.
💊 Atropin
1% - 4% · Tra mắt 2-3 lần/ngày, duy trì 1 lần/ngày khi đồng tử giãn được.
💊 Adrenalin + Atropin
Adrenalin 1mg + Atropin 1/4 mg · Tiêm dưới kết mạc quanh rìa (4 điểm: 3-9-6-12 giờ nếu dính toàn bộ; hoặc tương ứng chỗ dính nếu không dính toàn bộ).
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy mức độ dính đồng tử và đáp ứng. Atropin là thuốc giãn đồng tử tác dụng kéo dài.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn nếu xác định được nguyên nhân. Dùng theo kháng sinh đồ hoặc kháng sinh phổ rộng ban đầu.
💊 Cefalosporin thế hệ 2,3
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
💊 Nhóm New quinolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
💊 Nhóm Macrolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ nếu có, hoặc theo kinh nghiệm với các kháng sinh phổ rộng. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc chống virus, chống lao, chống nấm
⚙ Điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân nhiễm trùng đã xác định.
💊 Thuốc chống virus (ví dụ: Acyclovir, Ganciclovir)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
💊 Thuốc chống lao (ví dụ: Rifampicin, Isoniazid)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc chống nấm (ví dụ: Fluconazole, Amphotericin B)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm truyền
↔ Sử dụng khi có bằng chứng nhiễm virus, lao, hoặc nấm. Liều lượng và phác đồ cụ thể theo hướng dẫn điều trị từng bệnh.
Thuốc chống viêm Corticoid
⚙ Là thuốc chủ lực trong điều trị viêm màng bồ đào, có tác dụng chống viêm mạnh.
💊 Corticoid đường tra tại mắt (ví dụ: Prednisolone acetate 1%, Dexamethasone 0.1%)
Liều cao từ đầu để khống chế phản ứng viêm, sau đó giảm dần liều trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần, mỗi lần giảm khoảng 50% liều khi triệu chứng lâm sàng đã cải thiện. · Tra tại mắt
💊 Methyl-prednisolon hoặc Triamcinolon
40mg/1ml · Tiêm cạnh nhãn cầu
💊 Prednisolon
Khởi đầu 1mg/kg trong 1 tuần sau đó giảm liều dần · Uống
💊 Methyl prednisolon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Corticoid đường tra tại mắt là chủ yếu cho viêm màng bồ đào trước cấp. Tiêm cạnh nhãn cầu hoặc đường toàn thân được chỉ định cho các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm viêm, giảm đau. Sử dụng trong trường hợp chống chỉ định corticoid hoặc để giảm liều corticoid.
💊 Indomethacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diclofenac
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Cần thận trọng với tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và thận.
Thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch, giảm phản ứng viêm. Chỉ định khi không đáp ứng với corticoid hoặc chống chỉ định với corticoid, thường phối hợp với bác sĩ nội khoa.
💊 Cyclophosphamide
Bắt đầu 2mg/kg/ngày · Uống
💊 Azathioprine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Methotrexate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm
💊 Cyclosporin A
2,5 đến 5 mg/kg/ngày · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng trong các trường hợp nặng, kháng trị hoặc có bệnh hệ thống liên quan. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và chức năng cơ quan.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng với Corticoid
    • Glôcôm: Corticoid có thể gây tăng nhãn áp, cần theo dõi nhãn áp chặt chẽ.
    • Đái tháo đường: Corticoid toàn thân có thể làm tăng đường huyết.
    • Tăng huyết áp: Corticoid toàn thân có thể làm tăng huyết áp.
    • Loét dạ dày tá tràng: Corticoid toàn thân có thể làm nặng thêm tình trạng loét.
    • Nhiễm trùng đang hoạt động: Corticoid có thể làm suy giảm miễn dịch, cần điều trị nhiễm trùng trước hoặc đồng thời.
    • Đục thủy tinh thể: Sử dụng corticoid kéo dài, đặc biệt đường toàn thân, là yếu tố nguy cơ gây đục thủy tinh thể dưới bao sau.
  • Chống chỉ định và thận trọng với Thuốc ức chế miễn dịch
    • Suy tủy, nhiễm trùng nặng, suy gan/thận nặng: Chống chỉ định tuyệt đối hoặc tương đối.
    • Cần theo dõi chức năng gan, thận, công thức máu định kỳ do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Chống chỉ định và thận trọng với Thuốc giãn đồng tử
    • Glôcôm góc đóng hoặc góc hẹp: Thận trọng khi sử dụng thuốc giãn đồng tử do nguy cơ gây cơn glôcôm cấp.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân có bệnh lý hệ thống (ví dụ: viêm cột sống dính khớp, lupus): Cần phối hợp điều trị với bác sĩ chuyên khoa nội khớp/nội tổng quát.
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ của thuốc, ưu tiên các thuốc an toàn hơn hoặc điều trị tại chỗ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Kanski's Clinical Ophthalmology, American Academy of Ophthalmology Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng cơ năng
    • Giảm đau mắt, giảm sợ ánh sáng, giảm chảy nước mắt.
    • Cải thiện thị lực.
  • Theo dõi dấu hiệu thực thể
    • Giảm cương tụ rìa.
    • Giảm số lượng tế bào trong tiền phòng (Tyndall) và dịch kính.
    • Giảm tủa sau giác mạc, hạt Koeppe/Busacca.
    • Giảm xuất tiết, mủ tiền phòng.
    • Đánh giá tình trạng dính mống mắt, khả năng giãn đồng tử.
    • Đo nhãn áp định kỳ: Phát hiện và xử trí kịp thời biến chứng tăng nhãn áp do viêm hoặc do thuốc.
  • Kiểm tra đáy mắt (nếu có viêm màng bồ đào sau hoặc toàn bộ)
    • Đánh giá phù hoàng điểm, viêm mạch máu võng mạc, bong võng mạc bằng OCT, FFA.
  • Tái khám định kỳ
    • Tần suất tái khám tùy thuộc vào mức độ nặng và đáp ứng điều trị (ví dụ: hàng ngày trong giai đoạn cấp, sau đó giãn ra hàng tuần, hàng tháng khi ổn định).
    • Điều chỉnh liều thuốc dựa trên đáp ứng lâm sàng và cận lâm sàng.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Đặc biệt với corticoid toàn thân và thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ: đường huyết, huyết áp, chức năng gan thận, công thức máu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Kanski's Clinical Ophthalmology, American Academy of Ophthalmology Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng nặng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời
    • Glôcôm
    • Đục thuỷ tinh thể
    • Phù hoàng điểm
    • Bong võng mạc
    • Teo nhãn cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến chuyên khoa mắt
    • Khi bệnh không đáp ứng với điều trị ban đầu sau một thời gian hợp lý.
    • Viêm màng bồ đào tái phát nhiều lần hoặc có tính chất mãn tính.
    • Xuất hiện các biến chứng nặng như glôcôm thứ phát, đục thủy tinh thể tiến triển, phù hoàng điểm, bong võng mạc.
    • Khi cần điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân hoặc các phương pháp điều trị chuyên sâu khác.
    • Khi nghi ngờ nguyên nhân hiếm gặp hoặc bệnh hệ thống phức tạp cần đánh giá đa chuyên khoa.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc nhanh chóng.
    • Đau mắt dữ dội không giảm hoặc tăng lên mặc dù đã điều trị.
    • Nhãn áp tăng cao không kiểm soát được bằng thuốc.
    • Xuất hiện mủ tiền phòng tăng lên hoặc xuất huyết dịch kính.
    • Dấu hiệu bong võng mạc (chớp sáng, ruồi bay nhiều, màn che thị trường).
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng kèm theo (sốt cao, ớn lạnh).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Kanski's Clinical Ophthalmology, American Academy of Ophthalmology Guidelines)
💬 Góp ý bước này