← Trang chủ

Viêm họng cấp

ICD-10 · —Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm họng cấp là tình trạng viêm cấp tính niêm mạc họng và các cấu trúc lân cận, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Dịch tễ: Là một trong những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên phổ biến nhất, thường gặp ở trẻ em và người trẻ, đặc biệt vào mùa lạnh, lây truyền qua giọt bắn.
Cơ chế bệnh sinh: Tác nhân gây bệnh (chủ yếu virus, ít hơn là vi khuẩn) xâm nhập và nhân lên tại niêm mạc họng, kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ. Phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại tác nhân này gây ra các triệu chứng như đau, đỏ, sưng họng. Tình trạng miễn dịch của vật chủ ảnh hưởng đến mức độ và diễn tiến bệnh.
Phân loại: Phân loại chủ yếu dựa vào nguyên nhân: Viêm họng cấp do virus (chiếm đa số) và Viêm họng cấp do vi khuẩn (thường là Streptococcus pyogenes).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau họng, khô và rát họng
    • Sốt
    • Ho, sổ mũi, hắt hơi
    • Nuốt khó
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Khởi phát cấp tính, thường tự giới hạn trong vài ngày đến một tuần
    • Có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân như đau đầu, đau mỏi cơ, chán ăn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiếp xúc với tác nhân gây bệnh
    • Hít phải các giọt siêu nhỏ chứa tác nhân gây bệnh từ người bệnh ho, hắt hơi
    • Tiếp xúc với dịch tiết từ đường hô hấp người bệnh rồi chạm lên mặt, mũi
    • Lây nhiễm qua đồ ăn, thức uống của người bệnh nếu dùng chung
  • Yếu tố môi trường và lối sống
    • Hút thuốc lá
    • Uống rượu
    • Ô nhiễm không khí, khói bụi
    • Dị ứng
    • Trào ngược dạ dày thực quản
  • Tình trạng miễn dịch/tiêm chủng
    • Không được tiêm phòng vacxin đầy đủ (đặc biệt với bạch hầu)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng chung của viêm họng cấp
    • Đau họng, khô và rát họng
    • Hắt hơi, sổ mũi, ho
    • Đau đầu, đau cơ toàn thân, chán ăn
    • Nổi hạch
    • Phát ban
    • Buồn nôn
    • Nuốt khó
  • Triệu chứng gợi ý nguyên nhân virus
    • Adenovirus: sưng hạch cổ, họng đau nhưng không đỏ
    • Virus cúm: sốt cao, đau đầu, đau mỏi cơ toàn thân
    • Epstein-Barr virus: sưng hạch, viêm amidan mủ
    • Herpes simplex virus: các vết loét miệng
  • Triệu chứng gợi ý nguyên nhân vi khuẩn
    • Liên cầu khuẩn (Streptococcus nhóm A): viêm amidan mủ, sốt cao, hạch sưng to
    • Bạch hầu (Corynebacterium diphtheria): giả mạc trắng làm tắc nghẽn đường thở
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng cúm
    • Sốt cao, đau đầu, đau mỏi cơ toàn thân, hắt hơi, sổ mũi, ho, chán ăn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt, mệt mỏi, nổi hạch, có thể có viêm amidan mủ, xuất tiết họng
  • Hội chứng viêm đường hô hấp trên
    • Đau họng, khô và rát họng, hắt hơi, sổ mũi, ho, nuốt khó
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm amidan cấp — Đau họng dữ dội hơn, amidan sưng to, đỏ, có thể có mủ hoặc giả mạc rõ rệt trên amidan. Viêm họng cấp có thể kèm viêm amidan, nhưng viêm amidan cấp thường có triệu chứng khu trú và nặng hơn ở amidan.
Áp xe quanh amidan (Peritonsillar abscess) — Đau họng một bên dữ dội, khó nuốt, khó nói (giọng nói 'khoai tây nóng'), khít hàm, lệch lưỡi gà sang bên đối diện, sưng phồng một bên vòm họng. Thường là biến chứng của viêm amidan cấp.
Viêm nắp thanh quản cấp (Epiglottitis) — Khởi phát đột ngột, sốt cao, đau họng dữ dội, khó thở tiến triển nhanh, chảy dãi, tư thế ngồi cúi người ra trước. Đây là tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng, thường gặp ở trẻ em chưa tiêm chủng Hib.
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious Mononucleosis) — Đau họng kéo dài, mệt mỏi nhiều, sốt, nổi hạch cổ và toàn thân, gan lách to. Xét nghiệm có tăng bạch cầu đơn nhân không điển hình, test Paul-Bunnell dương tính hoặc xét nghiệm kháng thể EBV.
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) — Đau rát họng mạn tính, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau ăn, ợ nóng, ợ chua, khàn tiếng. Không có triệu chứng nhiễm trùng cấp tính như sốt, đau mỏi cơ. Triệu chứng thường giảm khi dùng thuốc kháng acid.
Ung thư vòm họng — Đau họng kéo dài, dai dẳng, thường một bên, kèm theo các triệu chứng như ù tai, nghe kém, chảy máu mũi, nổi hạch cổ cứng, không đau. Thường gặp ở người lớn tuổi, có tiền sử hút thuốc, uống rượu. Cần nội soi tai mũi họng để chẩn đoán xác định.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn Centor (đánh giá khả năng nhiễm liên cầu khuẩn)
    • Không có ho
    • Hạch cổ sưng to, đau
    • Sốt cao hơn 38 độ C
    • Amidan xuất tiết, sưng đau
    • Tuổi dưới 15
  • Quyết định điều trị kháng sinh dựa trên tiêu chuẩn Centor
    • Ít hơn hoặc bằng 1 dấu hiệu: không cần điều trị kháng sinh
    • Có 4-5 dấu hiệu: điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm
    • Có 2-3 dấu hiệu: quyết định điều trị kháng sinh hay không dựa vào các test tìm bằng chứng nhiễm khuẩn
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy dịch họng
Dương tính với Streptococcus pyogenes — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A. Cần thực hiện khi RADT âm tính nhưng nghi ngờ cao (theo Y văn)
🔬 Đặc hiệu cao
Test nhanh phát hiện kháng nguyên liên cầu (RADT - Rapid Antigen Detection Test)
Dương tính (Positive) — Gợi ý mạnh mẽ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes), cần điều trị kháng sinh. Độ nhạy 70-90%, độ đặc hiệu 95-99% (theo Y văn)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Tế bào máu ngoại vi)
Bạch cầu tăng cao (>10 G/L), Neutrophil ưu thế (>70%) (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn. Bạch cầu lympho ưu thế có thể gợi ý nhiễm virus (theo Y văn)
CRP (C-reactive protein)
>10 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm, tăng cao trong nhiễm trùng vi khuẩn. Giá trị càng cao càng gợi ý nhiễm khuẩn nặng (theo Y văn)
Procalcitonin
>0.25 ng/mL (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm đặc hiệu hơn cho nhiễm trùng vi khuẩn, giúp phân biệt nhiễm virus và vi khuẩn (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán lâm sàng
    • Dựa vào các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu của người bệnh
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định viêm họng cấp
    • Viêm họng cấp được chẩn đoán dựa trên sự kết hợp của triệu chứng lâm sàng (đau họng, nuốt khó, sốt, ho, sổ mũi, hạch cổ sưng đau) và khám thực thể (họng đỏ, có thể có xuất tiết, sưng amidan).
    • Phân biệt nguyên nhân virus hay vi khuẩn dựa vào tiêu chuẩn Centor và các xét nghiệm cận lâm sàng (RADT, cấy họng, CRP, Procalcitonin).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, CDC Guidelines for Group A Strep Pharyngitis
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Mức độ nhẹ
    • Triệu chứng đau họng, sốt nhẹ, không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày.
    • Không có dấu hiệu suy hô hấp hoặc biến chứng.
  • Mức độ trung bình
    • Đau họng vừa đến nặng, sốt cao, nuốt khó, ảnh hưởng đến ăn uống và sinh hoạt.
    • Có thể có hạch cổ sưng đau rõ rệt, amidan xuất tiết.
  • Mức độ nặng/nguy hiểm
    • Dấu hiệu suy hô hấp (khó thở, tím tái, thở gấp, co kéo cơ hô hấp).
    • Sốt cao kéo dài, không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
    • Ho ra máu.
    • Dấu hiệu biến chứng (áp xe quanh amidan, viêm nắp thanh quản, thấp tim).
    • Đặc biệt ở trẻ em hoặc người có bệnh nền suy giảm miễn dịch.
  • Thăm dò đánh giá mức độ nặng
    • Đánh giá lâm sàng: Mức độ đau, khó nuốt, khó thở, tình trạng sốt, dấu hiệu sinh tồn.
    • Nội soi họng: Đánh giá mức độ sưng, đỏ, xuất tiết, có giả mạc, có dấu hiệu áp xe.
    • Xét nghiệm: Công thức máu, CRP, Procalcitonin để đánh giá mức độ viêm và khả năng nhiễm khuẩn toàn thân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân nhiễm trùng
  • Virus (đa phần các trường hợp)
    • Adenovirus (phổ biến nhất)
    • Các virus cúm
    • Epstein-Barr virus
    • Herpes simplex virus
    • Virus sởi
    • Rhinovirus
    • Coronavirus
    • Virus hợp bào đường hô hấp (RSV)
    • Các virus á cúm
  • Vi khuẩn
    • Liên cầu khuẩn (Streptococcus) nhóm A (thường gặp nhất, gây viêm amidan mủ, sốt cao, hạch sưng to)
    • Bạch hầu (Corynebacterium diphtheria) (gây giả mạc trắng, tắc nghẽn đường thở)
    • Chlamydia (ít gặp)
    • Lậu cầu (ít gặp)
  • Nguyên nhân không nhiễm trùng
    • Các tác nhân hóa học (hút thuốc lá, uống rượu)
    • Ô nhiễm không khí, khói bụi
    • Dị ứng
    • Trào ngược dạ dày thực quản
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị viêm họng do virus
    • Chủ yếu điều trị triệu chứng
    • Vệ sinh răng miệng sạch sẽ
    • Không cần dùng kháng sinh
  • Điều trị viêm họng do vi khuẩn
    • Ngoài các thuốc điều trị triệu chứng, cần điều trị thêm các thuốc kháng sinh
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm họng cấp là điều trị triệu chứng cho các trường hợp do virus và điều trị kháng sinh đặc hiệu cho các trường hợp do vi khuẩn (đặc biệt là liên cầu nhóm A để phòng ngừa biến chứng thấp tim). Vệ sinh họng miệng là biện pháp hỗ trợ quan trọng.
Thuốc giảm đau, hạ sốt
⚙ Giảm tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
Người lớn: 500-1000 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày. Trẻ em: 10-15 mg/kg mỗi 4-6 giờ, tối đa 60 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Ibuprofen
Người lớn: 200-400 mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 1200 mg/ngày. Trẻ em: 5-10 mg/kg mỗi 6-8 giờ, tối đa 40 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Paracetamol và Ibuprofen có thể thay thế nhau hoặc dùng xen kẽ để kiểm soát sốt và đau. Cần thận trọng với liều ở trẻ em và người có bệnh lý gan/thận.
Thuốc sát khuẩn họng tại chỗ
⚙ Giảm đau, kháng khuẩn/kháng viêm tại chỗ, làm dịu niêm mạc họng.
💊 Tyrothricin (viên ngậm)
1 viên ngậm mỗi 2-3 giờ, tối đa 6-8 viên/ngày (theo Y văn) · Ngậm
💊 Viên ngậm thảo dược (vd: chứa tinh dầu bạc hà, khuynh diệp)
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 1 viên ngậm mỗi 2-3 giờ) (theo Y văn) · Ngậm
↔ Các viên ngậm có tác dụng làm dịu họng, giảm đau tại chỗ. Không thay thế được kháng sinh trong trường hợp nhiễm khuẩn.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có hiệu quả cao với liên cầu khuẩn nhóm A.
💊 Amoxicillin
Người lớn: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ, trong 10 ngày. Trẻ em: 25-50 mg/kg/ngày chia 2-3 lần, trong 10 ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Ampicillin
Người lớn: 250-500 mg mỗi 6 giờ, trong 10 ngày. Trẻ em: 50-100 mg/kg/ngày chia 4 lần, trong 10 ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Là lựa chọn hàng đầu cho viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 1, 2
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, phổ kháng khuẩn rộng hơn penicillin, dùng cho bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc khi cần phổ rộng hơn.
💊 Cephalexin (thế hệ 1)
Người lớn: 250-500 mg mỗi 6 giờ, trong 10 ngày. Trẻ em: 25-50 mg/kg/ngày chia 2-4 lần, trong 10 ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Cefuroxime (thế hệ 2)
Người lớn: 250-500 mg mỗi 12 giờ, trong 10 ngày. Trẻ em: 20-30 mg/kg/ngày chia 2 lần, trong 10 ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Dùng cho bệnh nhân dị ứng penicillin (không phải dị ứng chéo nặng) hoặc khi cần phổ kháng khuẩn rộng hơn. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý khi sử dụng thuốc
    • Tránh dùng quá liều thuốc giảm đau, hạ sốt dễ gây ngộ độc cho trẻ
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng chung
    • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
    • Tránh tự ý dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ để tránh kháng thuốc.
  • Đối với Paracetamol
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng.
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, thiếu G6PD.
  • Đối với Ibuprofen (NSAIDs)
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tiến triển, suy thận nặng, suy tim nặng, hen phế quản (có thể gây co thắt phế quản).
    • Thận trọng ở bệnh nhân cao huyết áp, rối loạn đông máu.
  • Đối với Kháng sinh nhóm Penicillin/Cephalosporin
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng với penicillin hoặc cephalosporin.
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận (cần điều chỉnh liều).
📖 Nguồn: Hướng dẫn sử dụng thuốc, Y văn lâm sàng chung
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Giảm đau họng, nuốt dễ hơn.
    • Hạ sốt, giảm các triệu chứng toàn thân (đau đầu, đau mỏi cơ).
    • Giảm ho, sổ mũi (nếu có).
    • Kiểm tra lại họng để đánh giá tình trạng viêm, xuất tiết, sưng amidan.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy (thường gặp với kháng sinh).
    • Dị ứng (phát ban, ngứa).
  • Thời gian theo dõi
    • Thông thường, các triệu chứng sẽ cải thiện trong vòng 3-5 ngày đối với viêm họng do virus.
    • Đối với viêm họng do vi khuẩn, triệu chứng thường cải thiện trong 24-48 giờ sau khi bắt đầu kháng sinh. Cần hoàn thành đủ liệu trình kháng sinh (thường 10 ngày) để tránh tái phát và biến chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A
    • Thấp tim (gây ra các bệnh van tim do thấp về sau này)
  • Biến chứng của viêm họng do bạch hầu
    • Tạo ra các giả mạc trắng làm tắc nghẽn đường thở gây suy hô hấp
  • Các biến chứng nguy hiểm khác (đặc biệt ở trẻ em)
    • Suy hô hấp
    • Sốt cao kéo dài
    • Ho ra máu
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại chỗ/khu vực
    • Áp xe quanh amidan
    • Viêm tấy quanh họng
    • Viêm tai giữa cấp
    • Viêm xoang cấp
  • Biến chứng toàn thân
    • Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu (Post-streptococcal glomerulonephritis)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế)
    • Suy hô hấp: biểu hiện khó thở, tím tái, thở gấp, co kéo các cơ hô hấp
    • Sốt cao kéo dài
    • Ho ra máu
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cần chuyển tuyến/cấp cứu khác
    • Đau họng dữ dội một bên kèm khó nuốt, khó nói, khít hàm (gợi ý áp xe quanh amidan).
    • Khó nuốt nghiêm trọng đến mức không thể uống nước.
    • Phát ban không rõ nguyên nhân, đặc biệt là ban xuất huyết.
    • Dấu hiệu mất nước nặng.
    • Không cải thiện sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh (nếu có chỉ định).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này