← Trang chủ

Áp xe quanh amidan

ICD-10 · J36Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Áp xe quanh amidan là một ổ mủ khu trú trong khoang quanh amidan, thường nằm ở phía trên và ngoài amidan khẩu cái, là biến chứng thường gặp của viêm amidan cấp.
Dịch tễ: Đây là nhiễm trùng sâu vùng cổ thường gặp nhất, chủ yếu ảnh hưởng đến thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, với tỷ lệ mắc khoảng 30 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự lan rộng của nhiễm trùng từ viêm amidan cấp tính vào khoang quanh amidan. Thường liên quan đến tắc nghẽn các tuyến Weber (tuyến nhầy ở cực trên amidan), dẫn đến viêm mô tế bào và sau đó hình thành ổ mủ, với vi khuẩn thường gặp là Streptococcus pyogenes và các vi khuẩn kỵ khí.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau họng kèm sốt hoặc các triệu chứng khác
    • Đau họng kèm khó nuốt, khó thở, khó nói hoặc có dấu hiệu tắc đường thở (cần đến bệnh viện ngay)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Áp xe quanh amidan thường là biến chứng của viêm amidan hoặc viêm họng liên cầu khuẩn
    • Các triệu chứng sẽ tương tự với viêm amidan hoặc viêm họng liên cầu khuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bệnh
    • Viêm amidan
    • Viêm họng liên cầu khuẩn
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng răng và nướu
    • Viêm tuyến nước bọt (trong một số trường hợp hiếm, không do nhiễm trùng)
  • Yếu tố phòng ngừa (gián tiếp là yếu tố nguy cơ nếu không tuân thủ)
    • Hút thuốc lá
    • Vệ sinh răng miệng kém
    • Không điều trị nhiễm trùng răng miệng đúng cách
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau họng nhiều, thường đau nặng hơn ở một bên
    • Giọng ngậm hạt thị (giọng nói như nghẹt lại)
    • Khó há to miệng (khít hàm)
    • Khó nhai nuốt thức ăn
    • Khó nuốt nước bọt
    • Đau đầu
    • Đau tai ở cùng bên với đau họng
    • Hôi miệng
  • Dấu hiệu thực thể
    • Nhiễm trùng xảy ra ở một hoặc cả hai bên amidan
    • Sốt kèm theo cảm giác ớn lạnh hoặc không
    • Sưng mặt hoặc cổ
    • Sưng các hạch ở cổ hoặc hàm và thường đau khi bạn chạm vào đó
    • Đẩy lệch lưỡi gà (dấu hiệu gián tiếp từ sưng trên vòm miệng)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng áp xe quanh amidan
    • đau họng nhiều, đặc biệt đau nặng hơn ở một bên
    • giọng ngậm hạt thị (giọng nói như nghẹt lại)
    • khít hàm (khó há to miệng)
    • đẩy lệch lưỡi gà (sưng trên vòm miệng, sưng ở một bên cổ họng)
    • khó nuốt thức ăn, khó nuốt nước bọt
    • sốt kèm ớn lạnh
    • sưng các hạch ở cổ hoặc hàm và đau khi chạm vào
    • đau tai ở cùng bên với đau họng
    • hôi miệng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm amidan cấp/viêm họng cấp nặng — Không có khối mủ khu trú, không có dấu hiệu sưng phồng, đẩy lệch lưỡi gà rõ rệt, khít hàm thường nhẹ hơn hoặc không có.
Áp xe thành sau họng (Retropharyngeal abscess) — Sưng ở thành sau họng, thường gây khó thở và khó nuốt nhiều hơn, ít gây khít hàm, lưỡi gà không bị đẩy lệch sang bên. Chẩn đoán xác định bằng CT/MRI.
Áp xe cạnh họng (Parapharyngeal abscess) — Sưng lan rộng ra vùng cổ bên, có thể gây khít hàm nhưng sưng không khu trú quanh amidan, có thể có dấu hiệu chèn ép mạch máu/thần kinh. Chẩn đoán xác định bằng CT/MRI.
Viêm nắp thanh quản cấp (Epiglottitis) — Khởi phát đột ngột, khó thở thanh quản, chảy dãi, tư thế ngồi chồm người ra trước, không có sưng amidan hay quanh amidan. Soi thanh quản thấy nắp thanh quản sưng đỏ.
Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (Infectious mononucleosis) — Viêm amidan nặng, hạch to toàn thân, mệt mỏi kéo dài, có thể có lách to. Thường không hình thành áp xe. Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán (Monospot test).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm khám lâm sàng
    • Quan sát cổ họng và miệng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Lấy mẫu dịch trong họng/Cấy dịch mủ
Phát hiện vi khuẩn gây bệnh (Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus, vi khuẩn kỵ khí...) (theo Y văn) — Xác định vi khuẩn gây bệnh để lựa chọn kháng sinh phù hợp.
Chọc hút mủ bằng kim
Hút ra mủ (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của mủ, giảm áp lực, lấy mẫu cấy vi khuẩn.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp CT hoặc MRI vùng cổ
Hình ảnh khối áp xe có vỏ bao, có dịch bên trong, hoặc vùng viêm tấy lan tỏa (theo Y văn) — Phân biệt viêm tấy và áp xe, xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của khối áp xe.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xét nghiệm máu (Công thức máu, CRP, Tốc độ máu lắng)
Bạch cầu > 10 G/L, CRP > 5 mg/L, Tốc độ máu lắng > 20 mm/h (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng, viêm cấp tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa trên các dấu hiệu lâm sàng
    • Sưng ở một bên cổ họng
    • Sưng trên vòm miệng
    • Đỏ và sưng ở cổ họng
    • Phì đại hạch bạch huyết ở một bên cổ
📚 Theo Y văn
  • Kết hợp với cận lâm sàng
    • Kết quả xét nghiệm máu cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng (bạch cầu tăng, CRP tăng)
    • Hình ảnh khối áp xe trên CT/MRI
    • Hút ra mủ khi chọc kim
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn viêm tấy quanh amidan
    • Là giai đoạn trung gian giữa viêm amidan cấp và áp xe quanh amidan
  • Giai đoạn áp xe quanh amidan có mủ
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Thăm khám lâm sàng: Đánh giá mức độ sưng, đỏ, đau, khít hàm, đẩy lệch lưỡi gà và dấu hiệu hóa mủ (sờ thấy bùng nhùng)
    • Chụp CT/MRI vùng cổ: Phân biệt rõ ràng giữa viêm tấy (cellulitis) và áp xe (có ổ dịch khu trú)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân phổ biến
    • Biến chứng của viêm amidan
    • Biến chứng của viêm họng liên cầu khuẩn
  • Các nguyên nhân khác
    • Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng răng và nướu
    • Viêm tuyến nước bọt (hiếm gặp, không do nhiễm trùng)
📚 Theo Y văn
  • Xác định tác nhân vi khuẩn
    • Cấy dịch mủ từ áp xe để xác định vi khuẩn gây bệnh (thường gặp: Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus, vi khuẩn kỵ khí như Fusobacterium, Peptostreptococcus)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị áp xe quanh amidan bao gồm điều trị kháng sinh toàn thân, dẫn lưu mủ (nếu có), và điều trị triệu chứng. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau, phục hồi chức năng nuốt và hô hấp, đồng thời ngăn ngừa biến chứng. Trong trường hợp tái phát, cắt amidan có thể được chỉ định.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, tác động lên vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí thường gặp (Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus, Fusobacterium, Peptostreptococcus).
💊 Penicillin G (hoặc Amoxicillin/Clavulanate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu thường là Penicillin hoặc Clindamycin. Amoxicillin/Clavulanate là lựa chọn thay thế tốt cho Penicillin, đặc biệt khi có nghi ngờ kháng Penicillin hoặc nhiễm khuẩn kỵ khí. Clindamycin là lựa chọn tốt cho bệnh nhân dị ứng Penicillin và có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.
Thuốc chống viêm, giảm đau, hạ sốt
⚙ Giảm viêm, giảm đau, hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin hoặc tác động lên trung tâm điều nhiệt.
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Ibuprofen (hoặc các NSAID khác)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế hoặc kết hợp để kiểm soát triệu chứng. Cần thận trọng với NSAID ở bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày, thận.
Truyền dịch
⚙ Bù nước và điện giải, duy trì cân bằng dịch cho bệnh nhân không thể ăn uống.
↔ Chỉ định khi bệnh nhân có dấu hiệu mất nước hoặc không thể ăn uống đủ qua đường miệng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ không nêu cụ thể chống chỉ định hoặc điều chỉnh theo bệnh kèm.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và điều chỉnh chung theo y văn
    • Dị ứng thuốc: Cần khai thác tiền sử dị ứng kháng sinh để lựa chọn thuốc thay thế phù hợp.
    • Suy thận/gan: Điều chỉnh liều kháng sinh và các thuốc khác theo chức năng thận/gan.
    • Rối loạn đông máu: Cần thận trọng khi thực hiện thủ thuật chích rạch dẫn lưu mủ.
    • Bệnh lý tim mạch: Cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng một số kháng sinh hoặc trong quá trình phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phác đồ không nêu cụ thể các tiêu chí theo dõi đáp ứng điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị theo y văn
    • Cải thiện triệu chứng lâm sàng: Giảm đau họng, giảm khít hàm, dễ nuốt hơn, giọng nói trở lại bình thường.
    • Hạ sốt và giảm ớn lạnh.
    • Giảm sưng nề vùng quanh amidan và hạch cổ.
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: Mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở.
    • Đánh giá lại tình trạng mất nước.
    • Nếu không cải thiện sau 24-48 giờ điều trị kháng sinh và dẫn lưu, cần xem xét lại chẩn đoán, khả năng kháng thuốc hoặc biến chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ và lan rộng
    • Tắc đường thở
    • Nhiễm trùng lan đến cổ họng, miệng, cổ và ngực
    • Vỡ áp xe
    • Nhiễm trùng ở hàm, cổ hoặc ngực
  • Biến chứng toàn thân
    • Nhiễm trùng phổi
    • Nhiễm trùng khắp cơ thể
    • Mất nước
    • Nhiễm trùng huyết
    • Viêm màng não
    • Viêm nội tâm mạc
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần đến bệnh viện ngay)
    • Đau họng kèm khó nuốt
    • Khó thở
    • Khó nói
    • Có dấu hiệu của tắc đường thở
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến/nhập viện
    • Bệnh nhân có dấu hiệu tắc nghẽn đường thở hoặc nguy cơ tắc nghẽn cao.
    • Bệnh nhân không thể uống thuốc hoặc ăn uống do đau nặng.
    • Bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (nhiễm trùng huyết).
    • Bệnh nhân có biến chứng lan rộng (áp xe cổ sâu, viêm trung thất).
    • Không đáp ứng với điều trị ngoại trú ban đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này