← Trang chủ

Viêm amidan cấp và mạn tính

ICD-10 · K05.0, K05.1Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Nguyễn Tri Phương
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm amidan là tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính của amidan khẩu cái, thường do nhiễm trùng.
Dịch tễ: Bệnh rất phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau họng và sốt.
Cơ chế bệnh sinh: Viêm amidan cấp tính thường do vi khuẩn (phổ biến nhất là Streptococcus pyogenes) hoặc virus xâm nhập, gây phản ứng viêm tại chỗ. Viêm amidan mạn tính phát triển do các đợt viêm cấp tái phát nhiều lần, dẫn đến thay đổi cấu trúc amidan (xơ hóa, giãn hốc) và tồn tại ổ nhiễm trùng.
Phân loại: Gồm hai thể chính: viêm amidan cấp tính và viêm amidan mạn tính. Viêm amidan cấp tính có thể biểu hiện dưới dạng viêm amidan đỏ hoặc viêm amidan mủ.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
  • Bệnh sử/diễn tiến viêm amidan cấp tính
    • Bắt đầu đột ngột với cảm giác rét hoặc rét run rồi sốt 38°C-39°C.
    • Người mệt mỏi, đau đầu, chán ăn, nước tiểu ít và sẫm màu, đại tiện thường táo.
    • Cảm giác khô, rát, nóng ở trong họng, nhất là thành bên họng vị trí amiđan, mấy giờ sau biến thành đau họng, đau nhói lên tai, đau tăng lên rõ rệt khi nuốt, khi ho.
    • Kèm theo viêm V.A, thường có viêm mũi hoặc ở trẻ em có amiđan to nên hay gặp thở khò khè, ngủ ngáy to, nói giọng mũi.
    • Viêm nhiễm có thể lan xuống thanh quản, khí quản gây nên ho từng cơn, đau và có đờm nhầy, giọng khàn nhẹ.
  • Bệnh sử/diễn tiến viêm amidan mạn tính
    • Triệu chứng nghèo nàn. Có khi không có triệu chứng gì ngoài những đợt tái phát hoặc hồi viêm có triệu chứng giống như viêm amiđan cấp tính.
    • Đôi khi có toàn trạng gầy yếu, da xanh, sờ lạnh, ngây ngấy sốt về chiều.
    • Thường có cảm giác nuốt vướng ở họng đôi khi có cảm giác đau như có dị vật trong họng, đau lan lên tai.
    • Hơi thở thường xuyên hôi mặc dù vệ sinh răng miệng thường xuyên.
    • Thỉnh thoảng có ho và khàn tiếng, trẻ em có thở khò khè, ngủ ngáy to.
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám thường gặp
    • Đau họng
    • Sốt
    • Khó nuốt
    • Nuốt vướng
    • Hơi thở hôi
    • Ngủ ngáy
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Viêm amiđan mạn tính là hiện tượng viêm thường xuyên, viêm đi viêm lại nhiều lần của amiđan khẩu cái.
  • Yếu tố nguy cơ/Nguyên nhân thuận lợi
    • Thời tiết thay đổi đột ngột (bị lạnh đột ngột khi mưa, độ ẩm cao...).
    • Ô nhiễm môi trường do bụi, khí, điều kiện sinh hoạt thấp, vệ sinh kém.
    • Sức đề kháng kém, cơ địa dị ứng.
    • Có các ổ viêm nhiễm ở họng, miệng: như sâu răng, viêm lợi, viêm V.A, viêm xoang.
    • Đặc điểm cấu trúc giải phẫu của amiđan có nhiều khe kẽ, hốc, ngách là nơi cư trú, ẩn náu và phát triển của vi khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm amiđan cấp tính
    • Toàn thân: rét hoặc rét run, sốt 38°C-39°C, mệt mỏi, đau đầu, chán ăn, nước tiểu ít và sẫm màu, đại tiện thường táo.
    • Cơ năng: khô, rát, nóng ở trong họng, đau họng, đau nhói lên tai, đau tăng khi nuốt/ho. Kèm viêm mũi, thở khò khè, ngủ ngáy to, nói giọng mũi. Ho từng cơn, đau, đờm nhầy, giọng khàn nhẹ.
    • Thực thể: Lưỡi trắng, miệng khô, niêm mạc họng đỏ. Amiđan sưng to và đỏ, có khi gần sát nhau ở đường giữa.
    • Thực thể: Đôi khi thấy hai amiđan sưng đỏ và có những chấm mủ trắng ở miệng các hốc, dần biến thành một lớp mủ phủ trên bề mặt amiđan, không lan đến các trụ, không dính chắc vào amiđan, dễ chùi sạch, không chảy máu, để lộ niêm mạc amiđan đỏ và nguyên vẹn (thể viêm amiđan mủ do vi khuẩn).
    • Thực thể: Tổ chức lympho ở thành sau họng to và đỏ (thể viêm amiđan ban đỏ thường do virus gây nên).
  • Viêm amiđan mạn tính
    • Toàn thân: Triệu chứng nghèo nàn. Đôi khi có toàn trạng gầy yếu, da xanh, sờ lạnh, ngây ngấy sốt về chiều.
    • Cơ năng: Thường có cảm giác nuốt vướng ở họng đôi khi có cảm giác đau như có dị vật trong họng, đau lan lên tai. Hơi thở thường xuyên hôi. Thỉnh thoảng có ho và khàn tiếng, trẻ em có thở khò khè, ngủ ngáy to.
    • Thực thể: Trên bề mặt amiđan có nhiều khe và hốc. Các khe và hốc này chứa đầy chất bã đậu và thường có mủ màu trắng.
    • Thực thể (Thể quá phát): amiđan to như hai hạt hạnh nhân ở hai bên thành họng lấn vào làm hẹp khoang họng, trụ trước đỏ, thường gặp ở trẻ em.
    • Thực thể (Thể xơ teo): Thường gặp ở người lớn, amiđan nhỏ, mặt gồ ghề, lỗ chỗ hoặc chằng chịt xơ trắng biểu hiện bị viêm nhiễm nhiều lần. Màu đỏ sẫm, trụ trước đỏ, trụ sau dầy. Amiđan mất vẻ mềm mại bình thường, ấn vào amiđan có thể thấy phòi mủ hôi ở các hốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng ngạt thở khi ngủ (hội chứng Pickwick sleep)
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng ngạt thở khi ngủ (Pickwick sleep syndrome): ngủ ngáy to, ngừng thở khi ngủ, khó thở khi ngủ, buồn ngủ ban ngày quá mức, béo phì, đau đầu buổi sáng, giảm khả năng tập trung, thay đổi tính cách.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao amiđan — Có hội chứng nhiễm độc lao, xét nghiệm lao loại trừ.
Giang mai thời kỳ hai — Niêm mạc họng đỏ, với những vết trợt niêm mạc ở amiđan, màn hầu, xét nghiệm giang mai loại trừ.
Ung thư amiđan — Thường một bên amiđan to, xù xì, có thể loét hoặc không, mật độ cứng chắc, hay có hạch cổ to cùng bên. Cần sinh thiết để loại trừ.
Viêm họng cấp do virus — Đau họng, sốt, nhưng amidan thường không sưng to nhiều, không có mủ, có thể kèm các triệu chứng cảm lạnh khác (sổ mũi, hắt hơi).
Viêm họng cấp do liên cầu (Streptococcal pharyngitis) — Đau họng đột ngột, sốt, amidan sưng đỏ, có thể có mủ, hạch cổ sưng đau. Thường không có ho, sổ mũi. Cần phân biệt với viêm amidan mủ do vi khuẩn khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
ASLO (Anti-streptolysin O)
> 200 đơn vị (bình thường), tăng cao từ 500 - 1000 đơn vị (khi viêm do liên cầu khuẩn) (theo BYT) — Tăng cao gợi ý nhiễm liên cầu khuẩn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (WBC)
> 10 G/l — Tăng trong nhiễm khuẩn.
Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil)
Tăng tỷ lệ — Tăng trong nhiễm khuẩn cấp tính.
Test Viggo - Schmidt
Số lượng bạch cầu tăng lên trong 30 phút, giảm dần trong 2 giờ sau khi xoa trên bề mặt amiđan 5 phút (theo BYT) — Gợi ý viêm amidan mạn tính.
Test Le Mée
Khớp đau hơn, xuất hiện phù nhẹ hoặc trong nước tiểu có hồng cầu sau khi xoa trên bề mặt amiđan (theo BYT) — Gợi ý viêm amidan mạn tính có biến chứng.
📚 Theo Y văn
  • Cấy dịch họng / Test nhanh liên cầu (Rapid Strep Test)
    • Vai trò: Khẳng định chẩn đoán (cấy dịch họng), Đặc hiệu cao (test nhanh)
    • Ngưỡng: Dương tính (theo Y văn)
    • Ý nghĩa: Xác định sự hiện diện của liên cầu khuẩn nhóm A.
📖 Nguồn: IDSA guidelines for pharyngitis
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định viêm amidan cấp tính
    • Dựa vào triệu chứng toàn thân (sốt, mệt mỏi), cơ năng (đau họng, nuốt đau, đau lan tai), thực thể (amiđan sưng đỏ, có thể có chấm mủ trắng/lớp mủ phủ bề mặt, tổ chức lympho thành sau họng to đỏ), và cận lâm sàng (bạch cầu tăng, đa nhân trung tính tăng nếu do vi khuẩn).
  • Chẩn đoán xác định viêm amidan mạn tính
    • Dựa vào tiền sử viêm đi viêm lại nhiều lần, triệu chứng cơ năng (nuốt vướng, hơi thở hôi, ho, khàn tiếng, ngủ ngáy), thực thể (amiđan có nhiều khe hốc chứa bã đậu/mủ trắng, thể quá phát hoặc xơ teo), và cận lâm sàng (Test Viggo-Schmidt, Test Le Mée dương tính, ASLO tăng nếu có biến chứng liên cầu).
  • Thể lâm sàng
    • Viêm A do liên cầu β tan huyết nhóm A
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xếp loại amiđan quá phát
    • Viêm amiđan quá phát A1 (A+): amiđan to, tròn, cuống gọn, chiều ngang amiđan nhỏ hơn hoặc bằng 1/4 khoảng cách giữa chân hai trụ trước amiđan.
    • Viêm amiđan quá phát A2 (A++): amiđan to, tròn, cuống gọn, chiều ngang amiđan nhỏ hơn hoặc bằng 1/3 khoảng cách giữa chân hai trụ trước amiđan.
    • Viêm amiđan quá phát A3 (A+++): amiđan to, tròn, cuống gọn, chiều ngang amiđan nhỏ hơn hoặc bằng 1/2 khoảng cách giữa chân hai trụ trước amiđan.
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Khám thực thể đánh giá kích thước amidan.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây viêm amidan
    • Vi khuẩn: liên cầu β tan huyết nhóm A, S.pneu hemophilus, tụ cầu, liên cầu, xoắn khuẩn, các chủng ái khí và yếm khí.
    • Virus: cúm, sởi, ho gà...
  • Phân loại theo thể lâm sàng
    • Thể viêm amiđan mủ: do vi khuẩn gây nên (liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn).
    • Thể viêm amiđan ban đỏ: thường do virus gây nên.
    • Viêm A do liên cầu β tan huyết nhóm A.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm amiđan cấp tính
    • Nghỉ ngơi, ăn nhẹ, uống nước nhiều.
    • Giảm đau, hạ sốt: paracetamol…
    • Kháng sinh: trong trường hợp nhiễm khuẩn dùng nhóm β lactam, nếu dị ứng thì dùng nhóm macrolid.
    • Nhỏ mũi bằng thuốc sát trùng nhẹ.
    • Súc miệng bằng các dung dịch kiềm ấm: bicarbonat natri, borat natri… (nửa thìa cà phê trong một cốc nước ấm).
    • Nâng đỡ cơ thể: yếu tố vi lượng, sinh tố, calci...
  • Viêm amiđan mạn tính
    • Phẫu thuật cắt amiđan hiện nay là rất phổ biến, tuy nhiên cần có chỉ định chặt chẽ. Chỉ cắt khi nào amiđan thực sự trở thành một ổ viêm gây hại cho cơ thể.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều 'Nửa thìa cà phê' cho Natri bicarbonat / Natri borat quá chung chung và thiếu tính chính xác y khoa cần thiết cho một phác đồ điều trị.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm amidan cấp tính tập trung vào giảm triệu chứng và loại bỏ tác nhân gây bệnh. Đối với viêm amidan mạn tính, phẫu thuật cắt amidan là lựa chọn chính khi có chỉ định rõ ràng, nhằm loại bỏ ổ nhiễm trùng mạn tính và ngăn ngừa biến chứng.
Thuốc giảm đau, hạ sốt
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, tác động lên trung tâm điều nhiệt.
💊 Paracetamol
Người lớn: 500 mg - 1 g mỗi 4-6 giờ, tối đa 4 g/ngày. Trẻ em: 10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ. · Uống
↔ Các thuốc giảm đau hạ sốt khác như Ibuprofen cũng có thể được sử dụng thay thế, đặc biệt nếu có yếu tố viêm.
Kháng sinh nhóm Beta-lactam (nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Amoxicillin
Người lớn: 500 mg - 1 g mỗi 8 giờ. Trẻ em: 20-40 mg/kg/ngày chia 3 lần. · Uống
↔ Penicillin V cũng là lựa chọn hàng đầu cho viêm amidan do liên cầu. Các thuốc khác trong nhóm beta-lactam như Cephalexin cũng có thể được sử dụng.
Kháng sinh nhóm Macrolid (nếu dị ứng Beta-lactam)
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Azithromycin
Người lớn: 500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày. Trẻ em: 10 mg/kg ngày đầu, sau đó 5 mg/kg/ngày trong 4 ngày. · Uống
↔ Erythromycin, Clarithromycin cũng là các lựa chọn thay thế trong nhóm macrolid.
Dung dịch súc miệng sát khuẩn
⚙ Sát khuẩn tại chỗ, làm sạch khoang miệng họng.
💊 Natri bicarbonat / Natri borat
Nửa thìa cà phê trong một cốc nước ấm. · Súc miệng
↔ Các dung dịch súc miệng chứa povidone-iodine hoặc chlorhexidine cũng có thể được sử dụng.
Vitamin và khoáng chất
⚙ Bổ sung vi chất cần thiết, tăng cường sức đề kháng.
💊 Yếu tố vi lượng, sinh tố, calci
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Bổ sung vitamin C, kẽm có thể hỗ trợ miễn dịch.
Phẫu thuật cắt amiđan (Viêm amidan mạn tính)
⚙ Loại bỏ hoàn toàn amidan bị viêm mạn tính, loại bỏ ổ nhiễm trùng.
↔ Các phương pháp phẫu thuật bao gồm Anse, dao điện đơn cực/lưỡng cực, Laser, Coblator, dao siêu âm. Chỉ định chặt chẽ khi amidan trở thành ổ viêm gây hại.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định tuyệt đối phẫu thuật cắt amiđan
    • Các hội chứng chảy máu: bệnh ưa chảy máu, rối loạn đông máu.
    • Các bệnh nội khoa giai đoạn mất bù: cao huyết áp, suy tim, suy thận, suy gan.
  • Chống chỉ định tương đối phẫu thuật cắt amiđan
    • Khi đang có viêm họng cấp tính hay đang có biến chứng áp xe amiđan.
    • Khi đang có viêm, nhiễm khuẩn cấp tính như: viêm mũi, viêm xoang, mụn nhọt.
    • Khi đang có viêm, nhiễm virus cấp tính như: cúm, sởi, ho gà, bại liệt, sốt xuất huyết...
    • Khi đang có biến chứng do viêm amiđan như: viêm thận cấp, thấp khớp cấp...thì phải điều trị ổn định, hết đợt cấp mới được cắt.
    • Khi đang có bệnh mạn tính chưa ổn định như: đái tháo đường, viêm gan, lao, bệnh giang mai, AIDS...
    • Phụ nữ đang thời kỳ kinh nguyệt, thời kỳ mang thai hoặc đang nuôi con bú.
    • Thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh.
    • Người quá yếu, trẻ quá nhỏ, người trên 50 tuổi.
    • Thận trọng: trong các trường hợp dùng các thuốc nội tiết tố, hoặc thuốc giảm đau trước đó, các bệnh nhân đang đợt tiêm chủng, địa phương đang có dịch truyền nhiễm...
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Giảm sốt, giảm đau họng, cải thiện nuốt, giảm sưng amidan.
  • Theo dõi biến chứng
    • Phát hiện sớm các biến chứng cục bộ, gần, xa.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị kháng sinh
    • Nếu không cải thiện sau 48-72 giờ, cần xem xét lại chẩn đoán hoặc đổi kháng sinh.
📖 Nguồn: IDSA guidelines for pharyngitis
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cục bộ
    • Loét khe amiđan, sỏi amiđan, viêm tấy chung quanh amiđan, viêm tấy thành bên họng, viêm họng mạn tính.
  • Biến chứng gần
    • Viêm hạch cổ mạn tính, viêm mũi xoang, viêm tai giữa, viêm thanh, khí, phế quản.
  • Biến chứng xa
    • Viêm khớp, viêm thận, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu hoặc chuyển tuyến ngay)
    • Khó thở nặng, tắc nghẽn đường thở (do amidan sưng quá to hoặc áp xe).
    • Khó nuốt nghiêm trọng, không thể uống nước.
    • Sốt cao kéo dài không đáp ứng điều trị.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng huyết (sốc, suy đa tạng).
    • Nghi ngờ áp xe quanh amidan hoặc áp xe thành bên họng.
    • Biến chứng xa nghiêm trọng (viêm cầu thận cấp, thấp tim cấp).
    • Amiđan to một bên nghi ngờ ung thư.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng cần can thiệp chuyên khoa (ví dụ: chọc hút/rạch áp xe, phẫu thuật cấp cứu).
    • Viêm amidan mạn tính có chỉ định phẫu thuật cắt amidan.
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát nhiều lần.
    • Nghi ngờ các bệnh lý ác tính hoặc bệnh hệ thống cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này