Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Nhiều 'liều' thuốc thực chất là nồng độ (Epinephrin, Dopamin, Lignocain, Calcium clorid, Natribicarbonate, Furosemid, Manitol). Các liều cố định (Atropin sulfat 0,25mg; Valium 5mg, 10mg; Vitamin K1 5mg) không có hướng dẫn theo cân nặng hoặc tuổi, điều này rất quan trọng và cần thiết trong nhi khoa. Nhiều thuốc quan trọng khác ghi 'Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn', làm giảm tính ứng dụng và an toàn của phác đồ khi sử dụng thực tế.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị trong vận chuyển bệnh nhân trẻ em là duy trì sự ổn định các chức năng sống, dự phòng và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra. Việc chuẩn bị đầy đủ phương tiện, thuốc men và nhân lực có kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Các can thiệp cần được thực hiện nhanh chóng, chính xác và phù hợp với tình trạng bệnh nhân.
Hồi sức tim mạch và vận mạch
⚙ Các thuốc tác động lên hệ tim mạch để duy trì huyết áp, tần số tim và tưới máu cơ quan, điều trị rối loạn nhịp.
💊 Epinephrin (Adrenaline)
1:10.000, 1:1000 · Tiêm tĩnh mạch/trong xương
💊 Atropin sulfat
0,25mg · Tiêm tĩnh mạch/trong xương
💊 Dopamin
40 mg/ml · Truyền tĩnh mạch
💊 Dobutamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Amiodaron
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm/truyền tĩnh mạch
💊 Lignocain
1% · Tiêm tĩnh mạch
💊 Calcium clorid
10% · Tiêm tĩnh mạch
💊 Calcium gluconat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng để điều trị sốc, rối loạn nhịp tim, hạ canxi máu. Liều lượng cụ thể cần tuân thủ theo cân nặng và tình trạng bệnh nhân, thường được chuẩn bị sẵn theo phác đồ cấp cứu nhi khoa.
Điều chỉnh toan kiềm và điện giải
⚙ Điều chỉnh các rối loạn cân bằng kiềm toan và điện giải cấp tính.
💊 Natribicarbonate
8,4%, 4,2% · Tiêm/truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong trường hợp toan chuyển hóa nặng, đặc biệt trong hồi sức ngừng tuần hoàn.
Thuốc lợi tiểu và chống phù não
⚙ Giảm phù nề, đặc biệt phù não, và tăng bài niệu.
💊 Furosemid
20mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
💊 Manitol
10%, 20% · Truyền tĩnh mạch
↔ Furosemid dùng trong phù phổi cấp, quá tải dịch. Manitol dùng trong tăng áp lực nội sọ.
Thuốc an thần, chống co giật
⚙ Giảm kích thích, an thần, kiểm soát co giật.
💊 Valium (Diazepam)
5mg, 10mg · Tiêm tĩnh mạch/trực tràng
↔ Sử dụng để an thần cho bệnh nhân thở máy, kiểm soát co giật. Cần theo dõi sát chức năng hô hấp và tuần hoàn.
Kháng sinh
⚙ Điều trị hoặc dự phòng nhiễm trùng.
💊 Cefotaxim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Penicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ampicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm hoặc theo kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ, tùy thuộc vào tình trạng nhiễm trùng của bệnh nhân.
Vitamin
⚙ Bổ sung vitamin cần thiết, đặc biệt cho trẻ sơ sinh trước can thiệp ngoại khoa.
💊 Vitamin K1
5mg · Tiêm bắp
↔ Dự phòng rối loạn đông máu ở trẻ sơ sinh.
Dịch truyền
⚙ Bù dịch, điện giải, năng lượng, duy trì thể tích tuần hoàn.
💊 Dung dịch muối đẳng trương NaCl 0,9%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Ringerlactat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Glucose 5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Glucose 10%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch hỗn hợp (Glucose 4% và natriclorua 0,18%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch keo
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Albumin 4,5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dịch tinh thể (NaCl 0.9%, Ringerlactat) dùng để bù dịch ban đầu. Dịch glucose dùng để duy trì đường huyết, đặc biệt ở trẻ sơ sinh. Dịch keo/Albumin dùng trong sốc, giảm albumin máu. Dịch truyền cần được ủ ấm trước khi truyền cho trẻ.
Can thiệp đường thở và hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu đầy đủ.
↔ Bao gồm đặt ống nội khí quản, bóp bóng qua ống NKQ với oxy, hoặc thở máy. Cần cố định chắc ống NKQ và an thần tốt cho bệnh nhân. Với trẻ sơ sinh teo thực quản, tránh bóp bóng qua mặt nạ. Với thoát vị cơ hoành, đặt ống NKQ và thở máy với tần số nhanh, áp lực thấp.
Can thiệp tuần hoàn
⚙ Thiết lập và duy trì đường truyền tĩnh mạch để cấp thuốc và dịch.
↔ Đảm bảo có ít nhất hai đường truyền tĩnh mạch tốt, có thể sử dụng kim truyền trong xương nếu khó thiết lập đường tĩnh mạch. Chuẩn bị dụng cụ bộc lộ tĩnh mạch nếu cần.
Can thiệp khác
⚙ Các thủ thuật hỗ trợ đặc biệt cho từng tình huống lâm sàng.
↔ Bao gồm khử rung (sốc điện) khi có rối loạn nhịp nguy hiểm, đặt ống thông dạ dày để hút dịch ứ đọng (thoát vị cơ hoành), đặt ống thông túi cùng và hút dịch (teo thực quản), bọc và làm ẩm khối thoát vị (thoát vị rốn, thoát vị màng não tủy), ủ ấm bệnh nhân bằng chăn, bình nước ấm hoặc phương pháp Kangaroo.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.