← Trang chủ

Vận chuyển an toàn bệnh nhân trẻ em

🔧 Thủ thuậtNhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Vận chuyển an toàn bệnh nhân trẻ em là quá trình di chuyển trẻ từ một địa điểm này đến địa điểm khác (trong hoặc ngoài bệnh viện) nhằm đảm bảo duy trì ổn định tình trạng lâm sàng, an toàn và liên tục chăm sóc y tế.
Dịch tễ: Áp dụng cho mọi bệnh nhân trẻ em cần chuyển viện để chẩn đoán, điều trị chuyên sâu hoặc chăm sóc ở mức độ cao hơn, đặc biệt là những trường hợp nặng, không ổn định hoặc có nguy cơ diễn biến xấu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế cốt lõi dựa trên việc đánh giá nguy cơ toàn diện trước, trong và sau vận chuyển; tối ưu hóa tình trạng bệnh nhân; giám sát liên tục các dấu hiệu sinh tồn và thông số lâm sàng; cùng với khả năng phát hiện và xử lý kịp thời các biến cố bất lợi để ngăn ngừa suy giảm chức năng.
Phân loại: Có thể phân loại theo mức độ khẩn cấp (cấp cứu, khẩn cấp, không khẩn cấp), mức độ ổn định của bệnh nhân (ổn định, không ổn định), hoặc theo phương tiện vận chuyển (nội viện, ngoại viện, đường bộ, đường hàng không).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám/Chỉ định vận chuyển
    • Tình trạng bệnh nhân đòi hỏi phải chuyển đến nơi có điều kiện chăm sóc, điều trị, theo dõi được tốt hơn.
    • Chuyển đến nơi để làm các thăm dò, xét nghiệm phục vụ cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.
  • Bệnh sử/Diễn tiến
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Trong bối cảnh phác đồ vận chuyển, 'Lý do đến khám' được hiểu là 'Chỉ định vận chuyển' bệnh nhân. Đây là bước đầu tiên để xác định sự cần thiết của việc chuyển bệnh nhân.
    • 'Bệnh sử/Diễn tiến' không được nêu chi tiết trong phác đồ vận chuyển mà sẽ được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân để đánh giá tình trạng hiện tại và nguy cơ trong quá trình vận chuyển.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá nguy cơ
    • Bệnh nhân chấn thương hoặc bệnh nặng cần phải đảm bảo đường thở và thông khí hỗ trợ.
    • Bệnh nhi có nguy cơ rối loạn tuần hoàn (sốc) cần đảm bảo hai đường truyền tốt.
  • Tiền sử
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Trong phác đồ vận chuyển, việc thu thập tiền sử và các yếu tố nguy cơ là cực kỳ quan trọng để tiên lượng các biến cố có thể xảy ra và chuẩn bị phương án xử trí.
    • Các yếu tố nguy cơ cần chú ý bao gồm: tiền sử dị ứng, bệnh lý nền mạn tính (tim mạch, hô hấp, thần kinh), tiền sử đặt nội khí quản khó, rối loạn đông máu, tổn thương nền sọ, tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh lý bẩm sinh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá nhanh tình trạng bệnh nhân
  • Giám sát các dấu hiệu sinh tồn và thông số khác trong quá trình vận chuyển
    • Điện tim, tần số tim
    • Độ bão hòa oxy
    • Huyết áp
    • Nhiệt độ (trung tâm / ngoại vi)
    • CO2 của khí thở cuối thì thở ra (End – tidal CO2)
    • Tần số thở
  • Phát hiện và xử lý kịp thời các biểu hiện nặng
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Trong vận chuyển, việc đánh giá triệu chứng và dấu hiệu tập trung vào sự ổn định của bệnh nhân và khả năng xuất hiện các biến cố cấp tính. Các dấu hiệu sinh tồn là chỉ số quan trọng nhất.
    • Ngoài các thông số giám sát, cần chú ý các dấu hiệu lâm sàng như: màu sắc da niêm, thời gian đổ đầy mao mạch, tri giác, phản xạ đồng tử, tình trạng co giật, dấu hiệu mất nước, dấu hiệu xuất huyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Phác đồ vận chuyển không trực tiếp đề cập đến các hội chứng bệnh lý cụ thể. Tuy nhiên, nhân viên y tế cần nhận biết và xử trí các hội chứng cấp tính có thể xảy ra hoặc nặng lên trong quá trình vận chuyển.
    • Hội chứng sốc: tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (>2 giây), da lạnh ẩm, thiểu niệu, rối loạn tri giác.
    • Hội chứng suy hô hấp cấp: thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ (rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi), tím tái, SpO2 giảm, rối loạn tri giác (kích thích hoặc li bì).
    • Hội chứng tăng áp lực nội sọ: đau đầu (ở trẻ lớn), nôn vọt, phù gai thị (khám đáy mắt), thay đổi tri giác (li bì, hôn mê), nhịp tim chậm, tăng huyết áp, rối loạn nhịp thở (tam chứng Cushing).
    • Hội chứng co giật: cơn co cứng, co giật toàn thân hoặc cục bộ, mất ý thức, sùi bọt mép, tiểu tiện không tự chủ.
📖 Nguồn: Hướng dẫn Hồi sức Cấp cứu Nhi khoa (PALS), Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy hô hấp cấp do tắc nghẽn đường thở trên — Tiếng rít thì hít vào, khó thở thanh quản, thường do viêm thanh quản cấp, dị vật đường thở.
Suy hô hấp cấp do tắc nghẽn đường thở dưới — Khò khè thì thở ra, co thắt phế quản, thường do hen phế quản, viêm tiểu phế quản.
Sốc giảm thể tích — Tiền sử mất nước (nôn, tiêu chảy), xuất huyết, da khô, niêm mạc khô, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài.
Sốc nhiễm trùng — Sốt cao, có ổ nhiễm trùng rõ (viêm phổi, nhiễm trùng huyết), da ấm hoặc lạnh, bạch cầu tăng.
Rối loạn tri giác do hạ đường huyết — Đường huyết mao mạch < 3.9 mmol/L, cải thiện nhanh sau truyền glucose.
Rối loạn tri giác do co giật — Quan sát thấy cơn co giật, dấu hiệu sau co giật (li bì, lú lẫn).
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Phác đồ vận chuyển không đề cập đến chẩn đoán phân biệt bệnh lý. Tuy nhiên, trong quá trình vận chuyển, nhân viên y tế cần phân biệt các nguyên nhân gây diễn biến nặng cấp tính để có hướng xử trí phù hợp.
    • Suy hô hấp cấp: Phân biệt do tắc nghẽn đường thở trên (tiếng rít thì hít vào, khó thở thanh quản) với tắc nghẽn đường thở dưới (khò khè thì thở ra, co thắt phế quản) hoặc bệnh nhu mô phổi (ran ẩm, ran nổ, giảm thông khí).
    • Sốc: Phân biệt sốc giảm thể tích (tiền sử mất nước, xuất huyết, nôn ói, tiêu chảy) với sốc nhiễm trùng (sốt cao, ổ nhiễm trùng rõ, bạch cầu tăng) hoặc sốc tim (tiền sử bệnh tim bẩm sinh, viêm cơ tim, gan to, tĩnh mạch cổ nổi).
    • Rối loạn tri giác: Phân biệt do hạ đường huyết (đo đường huyết cấp cứu), co giật (quan sát cơn co giật, dấu hiệu sau co giật), tăng áp lực nội sọ (dấu hiệu thần kinh khu trú, đồng tử không đều, tam chứng Cushing), hoặc ngộ độc (tiền sử tiếp xúc chất độc).
    • Hạ thân nhiệt: Phân biệt do môi trường lạnh (không đủ giữ ấm) với sốc (giảm tưới máu ngoại vi) hoặc suy giáp (hiếm gặp cấp tính).
📖 Nguồn: Hướng dẫn Hồi sức Cấp cứu Nhi khoa (PALS), Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cần thông báo cho nơi nhận
    • X quang
    • Nhóm máu
    • Các kết quả xét nghiệm khác
  • Các chỉ số cần giám sát trong quá trình vận chuyển
    • Điện tim, tần số tim
    • Độ bão hòa oxy
    • Huyết áp
    • Nhiệt độ (trung tâm / ngoại vi)
    • CO2 của khí thở cuối thì thở ra (End – tidal CO2)
    • Tần số thở
  • Các xét nghiệm cần đảm bảo trước khi vận chuyển
    • Khí máu động mạch (nếu có thể)
    • Đường máu
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Khí máu động mạch (pH)
7.35-7.45 (bình thường theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan kiềm của bệnh nhân, đặc biệt quan trọng trong sốc, suy hô hấp.
Khí máu động mạch (PaO2)
80-100 mmHg (bình thường theo Y văn) — Đánh giá mức độ oxy hóa máu, phát hiện suy hô hấp.
Khí máu động mạch (PaCO2)
35-45 mmHg (bình thường theo Y văn) — Đánh giá hiệu quả thông khí, phát hiện suy hô hấp giảm thông khí.
Đường máu (Glucose)
3.9-6.1 mmol/L (bình thường theo Y văn); < 3.9 mmol/L (hạ đường huyết theo Y văn) — Phát hiện hạ hoặc tăng đường huyết, đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh và trẻ có bệnh nền.
Điện tim, tần số tim
Thay đổi theo tuổi (theo Y văn) — Giám sát hoạt động tim mạch, phát hiện rối loạn nhịp tim, đánh giá đáp ứng với điều trị.
Độ bão hòa oxy (SpO2)
> 92% (mục tiêu theo Y văn); < 90% (thiếu oxy theo Y văn) — Đánh giá mức độ oxy hóa máu, hiệu quả của hỗ trợ hô hấp.
Huyết áp
Thay đổi theo tuổi (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng tuần hoàn, phát hiện sốc hoặc tăng huyết áp.
Nhiệt độ
36.5-37.5°C (bình thường theo Y văn); < 36.5°C (hạ thân nhiệt theo Y văn) — Phát hiện hạ thân nhiệt hoặc sốt, quan trọng ở trẻ nhỏ và sơ sinh.
CO2 khí thở cuối thì thở ra (EtCO2)
35-45 mmHg (bình thường theo Y văn) — Đánh giá hiệu quả thông khí, xác nhận vị trí ống nội khí quản.
Tần số thở
Thay đổi theo tuổi (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng hô hấp, phát hiện thở nhanh hoặc thở chậm.
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Trong vận chuyển, cận lâm sàng không chỉ là các xét nghiệm chẩn đoán mà còn bao gồm các thông số giám sát liên tục để đánh giá sự ổn định của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Trong bối cảnh phác đồ vận chuyển, 'chẩn đoán xác định' không phải là chẩn đoán bệnh lý cụ thể mà là 'xác định sự cần thiết và khả năng vận chuyển an toàn' dựa trên tình trạng bệnh nhân và các nguồn lực sẵn có.
    • Chẩn đoán xác định ở đây là: Bệnh nhân cần được vận chuyển đến cơ sở y tế khác để tiếp tục chẩn đoán, điều trị hoặc chăm sóc chuyên sâu hơn, và tình trạng bệnh nhân đã được ổn định tối ưu cho việc vận chuyển.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân
    • Bệnh nhân chấn thương hoặc bệnh nặng.
    • Bệnh nhi có nguy cơ rối loạn tuần hoàn (sốc).
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Trong vận chuyển, 'chẩn đoán mức độ/giai đoạn' tập trung vào việc đánh giá mức độ nặng và sự ổn định của bệnh nhân để quyết định cấp độ chăm sóc cần thiết trong quá trình vận chuyển (ví dụ: vận chuyển cơ bản, vận chuyển nâng cao, vận chuyển hồi sức tích cực).
    • Các thăm dò và công cụ đánh giá mức độ nặng có thể bao gồm:
    • Thang điểm đánh giá lâm sàng: Thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS) cho tri giác, thang điểm PRISM (Pediatric Risk of Mortality) hoặc PIM (Pediatric Index of Mortality) để đánh giá tiên lượng tử vong ở trẻ nặng (theo Y văn).
    • Đánh giá chức năng các cơ quan: Hô hấp (khí máu, SpO2, tần số thở, co kéo), tuần hoàn (huyết áp, tần số tim, thời gian đổ đầy mao mạch, nước tiểu), thần kinh (tri giác, đồng tử, dấu hiệu thần kinh khu trú).
    • Đánh giá nguy cơ suy giảm chức năng trong quá trình vận chuyển: Dựa trên bệnh lý nền, mức độ nặng hiện tại và các yếu tố nguy cơ đã biết.
📖 Nguồn: Hướng dẫn Hồi sức Cấp cứu Nhi khoa (PALS), Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Phác đồ vận chuyển không trực tiếp đề cập đến chẩn đoán nguyên nhân bệnh lý. Tuy nhiên, việc nắm rõ nguyên nhân gây bệnh hoặc tình trạng cấp tính của bệnh nhân là rất quan trọng để tiên lượng các biến cố có thể xảy ra và chuẩn bị các biện pháp xử trí đặc hiệu trong quá trình vận chuyển.
    • Ví dụ: Một trẻ bị viêm nắp thanh quản (nguyên nhân tắc nghẽn đường hô hấp trên) sẽ cần tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng và chuẩn bị sẵn sàng cho việc đặt nội khí quản khẩn cấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đảm bảo đường thở và thở
    • Đặt ống nội khí quản (NKQ).
    • Bóp bóng qua ống NKQ với oxy hoặc thở máy (nếu có điều kiện).
    • Chú ý an thần tốt cho bệnh nhân và cố định chắc ống NKQ (tốt nhất là đặt ống qua đường mũi khi bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc tổn thương nền sọ).
  • Đảm bảo chức năng tuần hoàn
    • Đảm bảo có hai đường truyền tốt, nhất là đối với bệnh nhi có nguy cơ rối loạn tuần hoàn (sốc).
    • Truyền các dịch keo, dung dịch gây kích ứng mạch mạnh (bicarbonat, kali, calcium, adrenalin…) vào tuần hoàn trung ương (tốt nhất là có được một đường truyền vào tĩnh mạch trung tâm).
  • Kiểm soát thân nhiệt
    • Không được để trẻ bị hạ thân nhiệt (sử dụng chăn, bình nước làm ấm, hệ thống điều hòa ấm trên xe).
    • Sử dụng phương pháp Kangaroo để ủ ấm cho trẻ nhỏ.
    • Dịch truyền cần phải được ủ ấm trước khi truyền cho trẻ.
  • Xử trí các trường hợp đặc biệt
    • Bệnh nhân sơ sinh bị teo thực quản: để trẻ tư thế ngồi – đầu nghiêng phải – đặt ống thông vào khoang túi cùng hút nhiều lần (tránh làm tổn thương). Có thể chủ động đặt ống nội khí quản – hút thông nội khí quản, tránh bóp bóng hô hấp nhân tạo.
    • Thoát vị cơ hoành: cần đặt ống NKQ (không được bóp bóng qua mặt nạ) hô hấp hỗ trợ qua ống NKQ với tần số nhanh và áp lực thấp hơn bình thường, đặt ống thông dạ dày – hút chất dịch ứ đọng.
    • Bệnh nhân sơ sinh bị thoát vị rốn hoặc thoát vị qua khe hở thành bụng: bọc các quai ruột và phủ tạng trong một tấm gạc vô khuẩn, để bệnh nhân nghiêng về một bên, liên tục làm ẩm và làm ấm khối thoát vị.
    • Trẻ sơ sinh bị thoát vị màng não tủy: để trẻ nằm sấp – khối thoát vị và vùng bị thương tổn được che phủ một tấm gạch vô khuẩn và được làm ẩm, ấm.
    • Tất cả trẻ sơ sinh được chuyển đến nơi để can thiệp ngoại khoa đều phải được tiêm bắp 5mg vitamin K1.
    • Trẻ sơ sinh của những bà mẹ bị đái tháo đường: phải được truyền dung dịch glucose 10% trong suốt quá trình vận chuyển.
    • Đối với trẻ bị viêm nắp thanh quản hoặc tắc nghẽn đường hô hấp: khi vận chuyển phải để tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng sang một bên.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Nhiều 'liều' thuốc thực chất là nồng độ (Epinephrin, Dopamin, Lignocain, Calcium clorid, Natribicarbonate, Furosemid, Manitol). Các liều cố định (Atropin sulfat 0,25mg; Valium 5mg, 10mg; Vitamin K1 5mg) không có hướng dẫn theo cân nặng hoặc tuổi, điều này rất quan trọng và cần thiết trong nhi khoa. Nhiều thuốc quan trọng khác ghi 'Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn', làm giảm tính ứng dụng và an toàn của phác đồ khi sử dụng thực tế.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị trong vận chuyển bệnh nhân trẻ em là duy trì sự ổn định các chức năng sống, dự phòng và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra. Việc chuẩn bị đầy đủ phương tiện, thuốc men và nhân lực có kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Các can thiệp cần được thực hiện nhanh chóng, chính xác và phù hợp với tình trạng bệnh nhân.
Hồi sức tim mạch và vận mạch
⚙ Các thuốc tác động lên hệ tim mạch để duy trì huyết áp, tần số tim và tưới máu cơ quan, điều trị rối loạn nhịp.
💊 Epinephrin (Adrenaline)
1:10.000, 1:1000 · Tiêm tĩnh mạch/trong xương
💊 Atropin sulfat
0,25mg · Tiêm tĩnh mạch/trong xương
💊 Dopamin
40 mg/ml · Truyền tĩnh mạch
💊 Dobutamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Amiodaron
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm/truyền tĩnh mạch
💊 Lignocain
1% · Tiêm tĩnh mạch
💊 Calcium clorid
10% · Tiêm tĩnh mạch
💊 Calcium gluconat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng để điều trị sốc, rối loạn nhịp tim, hạ canxi máu. Liều lượng cụ thể cần tuân thủ theo cân nặng và tình trạng bệnh nhân, thường được chuẩn bị sẵn theo phác đồ cấp cứu nhi khoa.
Điều chỉnh toan kiềm và điện giải
⚙ Điều chỉnh các rối loạn cân bằng kiềm toan và điện giải cấp tính.
💊 Natribicarbonate
8,4%, 4,2% · Tiêm/truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong trường hợp toan chuyển hóa nặng, đặc biệt trong hồi sức ngừng tuần hoàn.
Thuốc lợi tiểu và chống phù não
⚙ Giảm phù nề, đặc biệt phù não, và tăng bài niệu.
💊 Furosemid
20mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
💊 Manitol
10%, 20% · Truyền tĩnh mạch
↔ Furosemid dùng trong phù phổi cấp, quá tải dịch. Manitol dùng trong tăng áp lực nội sọ.
Thuốc an thần, chống co giật
⚙ Giảm kích thích, an thần, kiểm soát co giật.
💊 Valium (Diazepam)
5mg, 10mg · Tiêm tĩnh mạch/trực tràng
↔ Sử dụng để an thần cho bệnh nhân thở máy, kiểm soát co giật. Cần theo dõi sát chức năng hô hấp và tuần hoàn.
Kháng sinh
⚙ Điều trị hoặc dự phòng nhiễm trùng.
💊 Cefotaxim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Penicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ampicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm hoặc theo kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ, tùy thuộc vào tình trạng nhiễm trùng của bệnh nhân.
Vitamin
⚙ Bổ sung vitamin cần thiết, đặc biệt cho trẻ sơ sinh trước can thiệp ngoại khoa.
💊 Vitamin K1
5mg · Tiêm bắp
↔ Dự phòng rối loạn đông máu ở trẻ sơ sinh.
Dịch truyền
⚙ Bù dịch, điện giải, năng lượng, duy trì thể tích tuần hoàn.
💊 Dung dịch muối đẳng trương NaCl 0,9%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Ringerlactat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Glucose 5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Glucose 10%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch hỗn hợp (Glucose 4% và natriclorua 0,18%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch keo
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch Albumin 4,5%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dịch tinh thể (NaCl 0.9%, Ringerlactat) dùng để bù dịch ban đầu. Dịch glucose dùng để duy trì đường huyết, đặc biệt ở trẻ sơ sinh. Dịch keo/Albumin dùng trong sốc, giảm albumin máu. Dịch truyền cần được ủ ấm trước khi truyền cho trẻ.
Can thiệp đường thở và hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu đầy đủ.
↔ Bao gồm đặt ống nội khí quản, bóp bóng qua ống NKQ với oxy, hoặc thở máy. Cần cố định chắc ống NKQ và an thần tốt cho bệnh nhân. Với trẻ sơ sinh teo thực quản, tránh bóp bóng qua mặt nạ. Với thoát vị cơ hoành, đặt ống NKQ và thở máy với tần số nhanh, áp lực thấp.
Can thiệp tuần hoàn
⚙ Thiết lập và duy trì đường truyền tĩnh mạch để cấp thuốc và dịch.
↔ Đảm bảo có ít nhất hai đường truyền tĩnh mạch tốt, có thể sử dụng kim truyền trong xương nếu khó thiết lập đường tĩnh mạch. Chuẩn bị dụng cụ bộc lộ tĩnh mạch nếu cần.
Can thiệp khác
⚙ Các thủ thuật hỗ trợ đặc biệt cho từng tình huống lâm sàng.
↔ Bao gồm khử rung (sốc điện) khi có rối loạn nhịp nguy hiểm, đặt ống thông dạ dày để hút dịch ứ đọng (thoát vị cơ hoành), đặt ống thông túi cùng và hút dịch (teo thực quản), bọc và làm ẩm khối thoát vị (thoát vị rốn, thoát vị màng não tủy), ủ ấm bệnh nhân bằng chăn, bình nước ấm hoặc phương pháp Kangaroo.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Không được để tình trạng của bệnh nhân nặng thêm lên.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/tình trạng đặc biệt
    • Đặt ống NKQ qua đường mũi khi bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc tổn thương nền sọ.
    • Không được bóp bóng qua mặt nạ với bệnh nhân thoát vị cơ hoành.
    • Tránh bóp bóng hô hấp nhân tạo với bệnh nhân sơ sinh teo thực quản.
    • Không được để trẻ bị hạ thân nhiệt.
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Chống chỉ định tuyệt đối cho vận chuyển là bệnh nhân không ổn định và không thể ổn định được tại cơ sở hiện tại, trừ khi lợi ích của việc chuyển tuyến vượt trội hơn nguy cơ và không có lựa chọn nào khác.
    • Các điều chỉnh theo bệnh kèm bao gồm: chuẩn bị thuốc và phương tiện đặc hiệu cho bệnh lý nền (ví dụ: thuốc chống co giật cho trẻ động kinh, insulin cho trẻ đái tháo đường), tư thế vận chuyển phù hợp, và theo dõi sát các thông số liên quan đến bệnh kèm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giám sát liên tục các thông số
    • Điện tim, tần số tim
    • Độ bão hòa oxy
    • Huyết áp
    • Nhiệt độ (trung tâm / ngoại vi)
    • CO2 của khí thở cuối thì thở ra (End – tidal CO2)
    • Tần số thở
  • Xử lý kịp thời các biểu hiện nặng
    • Trong quá trình vận chuyển nếu phát hiện ra bất cứ biểu hiện nặng nào đều phải được xử lý kịp thời.
  • Liên hệ chặt chẽ với nơi xuất phát và nơi đến
    • Trong quá trình vận chuyển trên đường cần có sự liên hệ chặt chẽ với nơi xuất phát và nơi sẽ đến qua điện thoại.
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Theo dõi đáp ứng là quá trình đánh giá liên tục hiệu quả của các can thiệp và sự ổn định của bệnh nhân. Bất kỳ sự thay đổi nào của các thông số giám sát hoặc dấu hiệu lâm sàng đều cần được đánh giá và xử trí ngay lập tức.
    • Việc ghi chép đầy đủ các thông số, thuốc, dịch truyền và thủ thuật đã thực hiện là bắt buộc để đánh giá đáp ứng và bàn giao bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng cần phòng tránh
    • Tình trạng của bệnh nhân nặng thêm lên.
    • Tai biến thứ phát của hệ thần kinh trung ương (đối với bệnh nhân hôn mê, chấn thương).
    • Hạ thân nhiệt (đặc biệt ở trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh).
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Các biến chứng trong quá trình vận chuyển có thể do bệnh lý nền của bệnh nhân, do thiết bị hoặc do sai sót trong quá trình thực hiện.
    • Biến chứng hô hấp: Tụt ống nội khí quản, tắc ống nội khí quản, suy hô hấp cấp, Tràn khí màng phổi.
    • Biến chứng tuần hoàn: Sốc (giảm thể tích, tim, nhiễm trùng), rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp, mất đường truyền tĩnh mạch.
    • Biến chứng thần kinh: Tăng áp lực nội sọ, co giật, tổn thương thần kinh thứ phát.
    • Biến chứng chuyển hóa: Hạ/tăng đường huyết, rối loạn điện giải, toan chuyển hóa.
    • Biến chứng khác: Hạ/tăng thân nhiệt, hỏng thiết bị, sai sót thuốc, chấn thương do vận chuyển.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển bệnh nhân
    • Khi tình trạng bệnh nhân đòi hỏi phải chuyển đến nơi có điều kiện chăm sóc, điều trị, theo dõi được tốt hơn.
    • Chuyển đến nơi để làm các thăm dò, xét nghiệm phục vụ cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.
  • Quy trình tổ chức chuyển tuyến
    • Người có kinh nghiệm và được đào tạo vận chuyển bệnh nhân thực hiện.
    • Giải thích cho bố mẹ, người nhà bệnh nhân lý do chuyển.
    • Liên hệ trực tiếp với người có trách nhiệm ở nơi nhận để khẳng định chỉ định, xác định nơi đến, quyết định can thiệp cần thiết, dự kiến phương tiện, dụng cụ, nhân sự và thời gian.
    • Trong quá trình vận chuyển cần liên hệ chặt chẽ với nơi xuất phát và nơi đến.
    • Thông báo đầy đủ các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm, X quang, nhóm máu, thuốc đã sử dụng, theo dõi dịch truyền, chỉ số hô hấp cho nơi nhận.
  • Cờ đỏ/Dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp
    • Trong quá trình vận chuyển nếu phát hiện ra bất cứ biểu hiện nặng nào đều phải được xử lý kịp thời.
📚 Theo Y văn
  • Giải thích cho sinh viên
    • Chuyển tuyến là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế. Mục tiêu là đảm bảo tính liên tục và chất lượng của việc chăm sóc bệnh nhân.
    • Cờ đỏ (Red flags) trong vận chuyển là bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy tình trạng bệnh nhân đang xấu đi nhanh chóng hoặc có nguy cơ cao xảy ra biến cố nghiêm trọng, đòi hỏi phải dừng lại để ổn định bệnh nhân hoặc thay đổi kế hoạch vận chuyển (ví dụ: tụt huyết áp không đáp ứng dịch, suy hô hấp nặng lên, co giật kéo dài, rối loạn nhịp tim nguy hiểm).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này