Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Dexamethason '4-8 ống 4mg/mỗi 6 giờ' có đơn vị 'ống' không chuẩn xác, nên ghi rõ tổng số mg. Mức liều 32mg mỗi 6 giờ là rất cao và có thể bất thường/nguy hiểm nếu duy trì, cần xem xét kỹ bối cảnh lâm sàng cụ thể hoặc điều chỉnh.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư di căn cột sống là một thách thức, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa (ung bướu, ngoại thần kinh, xạ trị, phục hồi chức năng). Mục tiêu chính là giảm đau, bảo tồn hoặc cải thiện chức năng thần kinh, duy trì sự vững chắc của cột sống và kéo dài thời gian sống với chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể. Quyết định điều trị dựa trên tiên lượng sống (thang điểm Tokuhashi), mức độ chèn ép tủy (thang điểm Frankel), loại ung thư nguyên phát, tình trạng toàn thân của bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo.
Phẫu thuật/Can thiệp
⚙ Giải phóng chèn ép tủy sống, làm vững cột sống, giảm đau, lấy mô bệnh học hoặc phá hủy khối u tại chỗ.
↔ Các phương pháp này là thủ thuật/phẫu thuật, không dùng thuốc có liều. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào chỉ định cụ thể và tình trạng bệnh nhân.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thân đốt sống có u di căn, nẹp vít cột sống
⚙ Cắt bỏ khối u và phần xương bị tổn thương, sau đó cố định cột sống bằng nẹp vít để tái tạo sự vững chắc và giải phóng chèn ép tủy.
↔ Chỉ định: Khối u di căn cột sống làm chèn ép tủy sống, gây mất vững cột sống; hoặc bệnh nhân vẫn còn chèn ép sau khi xạ trị; hoặc cần phẫu thuật làm vững cột sống và lấy mô bệnh học làm giải phẫu bệnh.
Bơm xi măng (cement) tạo hình đốt sống (Vertebroplasty/Kyphoplasty)
⚙ Tiêm xi măng y tế vào đốt sống bị xẹp để tăng cường sự vững chắc của cột sống và giảm đau do xẹp đốt sống.
↔ Chỉ định: Bệnh nhân đau do u di căn gây xẹp đốt sống không có biểu hiện chèn ép tủy; đau cột sống dai dẳng do xẹp đốt sống do loãng xương ở bệnh nhân điều trị u di căn cột sống; đau cột sống dai dẳng ở bệnh nhân xẹp đốt sống đã xạ trị vào vùng u di căn cột sống. Mục đích: tăng cường sự vững chắc của cột sống, điều trị triệu chứng đau do xẹp đốt sống giúp cải thiện chất lượng điều trị. Cần lưu ý phối hợp với các phương pháp điều trị khác: xạ trị và hóa chất. Các phương pháp: bơm cement có bóng, bơm cement không bóng.
Điều trị u di căn cột sống bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA) và bơm cement vào thân đốt sống
⚙ Sử dụng nhiệt từ sóng cao tần để phá hủy tế bào ung thư tại chỗ, sau đó bơm xi măng để làm vững đốt sống và giảm đau.
↔ Là một phương pháp can thiệp tối thiểu, thường được chỉ định cho các tổn thương khu trú, giúp giảm đau nhanh chóng và làm vững cột sống.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư, giảm kích thước khối u, giảm chèn ép tủy và giảm đau.
↔ Xạ trị là phương pháp điều trị đầu tiên được lựa chọn với các khối u di căn cột sống, nhất là với các khối u nhạy cảm với xạ trị như u lymphoma, đa u tủy xương. Xạ trị chống chèn ép trong trường hợp chèn ép thần kinh cấp không thể phẫu thuật được.
Corticoid
⚙ Chống phù nề tủy sống do khối u, giảm viêm tại chỗ, từ đó giảm chèn ép và giảm đau.
💊 Dexamethason
4-8 ống 4mg/mỗi 6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được áp dụng ở giai đoạn đầu của chẩn đoán nhằm làm chống phù nề tủy, giảm đau do làm ức chế giải phóng chất gây viêm tại chỗ.
Hóa trị
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể, đặc biệt hiệu quả với các loại ung thư nhạy cảm với hóa chất.
💊 Phác đồ không nêu thuốc cụ thể cho ung thư di căn cột sống nói chung.
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tùy phác đồ
↔ Hầu hết các khối u di căn cột sống có chèn ép tủy là khối u kém nhạy cảm hóa chất, thêm vào đó tình trạng chèn ép thần kinh cần được giải quyết sớm, do vậy phẫu thuật hoặc xạ trị thường được áp dụng trước khi điều trị hóa trị.
Bisphosphonat
⚙ Ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm chậm quá trình tiêu xương, giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý, giảm đau xương và giảm tăng canxi máu do ung thư.
💊 Pamidronat
90mg · Truyền tĩnh mạch 3-4 tuần/lần
💊 Acid zoledronic
4mg · Truyền tĩnh mạch 3-4 tuần/lần
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.