← Trang chủ

Ung thư di căn cột sống

ICD-10 · C79.5Ung bướu, Thần kinh, Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư di căn cột sống là sự lan rộng của tế bào ung thư từ khối u nguyên phát đến cột sống, tạo thành khối u ác tính thứ phát. Đây là vị trí di căn xương phổ biến nhất.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc cao ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối. Các ung thư nguyên phát thường di căn đến cột sống bao gồm phổi, vú, tiền liệt tuyến, thận, tuyến giáp và đa u tủy.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là di căn theo đường máu, thường qua đám rối tĩnh mạch Batson không van, cho phép tế bào ung thư dễ dàng đến cột sống. Tế bào ung thư sau đó bám dính, xâm lấn tủy xương, tăng sinh và gây ra hủy xương (osteolytic) hoặc tạo xương (osteoblastic), hoặc cả hai.
Phân loại: Phân loại theo phản ứng xương (hủy xương, tạo xương hoặc hỗn hợp) và vị trí giải phẫu (thân đốt sống, cung sau, ngoài màng cứng, trong màng cứng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau cột sống (thường là đau lưng, đau cổ, đau ngực) dai dẳng, tăng dần, không giảm khi nghỉ ngơi, có thể lan ra các chi
    • Yếu hoặc liệt chi (một hoặc nhiều chi)
    • Tê bì, dị cảm ở các chi hoặc vùng thân
    • Rối loạn chức năng bàng quang/ruột (tiểu tiện, đại tiện không tự chủ hoặc bí tiểu, táo bón)
    • Mất vững cột sống, biến dạng cột sống
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian khởi phát và diễn tiến của các triệu chứng (cấp tính, bán cấp, mạn tính)
    • Mức độ nặng của đau và đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường
    • Sự xuất hiện và tiến triển của các triệu chứng thần kinh (yếu cơ, tê bì, rối loạn cơ tròn)
    • Tiền sử chấn thương cột sống gần đây (nếu có)
    • Các triệu chứng toàn thân kèm theo: sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt, mệt mỏi, chán ăn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Tiền sử ung thư nguyên phát đã được chẩn đoán và điều trị (phổi, vú, tiền liệt tuyến, thận, tuyến giáp, đa u tủy xương, lymphoma, u đường tiêu hóa...)
    • Tiền sử phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị ung thư khác
    • Tiền sử bệnh lý xương khớp (loãng xương, viêm khớp, thoái hóa cột sống)
    • Tiền sử các bệnh lý mạn tính khác (tim mạch, tiểu đường, thận, gan) ảnh hưởng đến khả năng điều trị
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi cao
    • Hút thuốc lá, uống rượu bia
    • Tiếp xúc với hóa chất độc hại, phóng xạ
    • Tiền sử gia đình có người mắc ung thư
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau cột sống: thường là triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất, đau liên tục, tăng về đêm, không giảm khi nghỉ ngơi, có thể lan theo rễ thần kinh
    • Yếu cơ, tê bì, dị cảm ở các chi hoặc vùng thân dưới mức tổn thương
    • Rối loạn cảm giác (giảm hoặc mất cảm giác nông, sâu)
    • Rối loạn chức năng bàng quang/ruột (bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, tiêu chảy)
    • Khó khăn khi đi lại, mất thăng bằng
  • Dấu hiệu thực thể
    • Điểm đau chói tại vị trí đốt sống bị tổn thương
    • Gù vẹo cột sống, biến dạng cột sống
    • Giảm hoặc mất phản xạ gân xương dưới mức tổn thương
    • Giảm hoặc mất trương lực cơ, teo cơ
    • Liệt vận động (yếu cơ, liệt hoàn toàn hoặc không hoàn toàn)
    • Rối loạn cảm giác (giảm hoặc mất cảm giác xúc giác, nhiệt, đau, rung âm thoa)
    • Dấu hiệu Babinski dương tính (nếu tổn thương bó tháp)
    • Rối loạn cơ tròn (cầu bàng quang, giảm trương lực cơ thắt hậu môn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng chèn ép tủy sống
    • Chèn ép tủy sống là một tai biến thường gặp trong ung thư, hậu quả gây đau đớn và làm mất các chức năng thần kinh không phục hồi được.
    • Khi có một nguyên nhân nguyên phát hay tổn thương thứ phát tại cột sống gây chèn ép tủy sẽ gây ra hội chứng này.
    • Ở người lớn, phần cuối cùng của tủy sống ngang mức đốt sống thắt lưng 1, dưới mức này là đám rối thần kinh thắt lưng - cùng tạo thành tổ chức đuôi ngựa trong dịch não tủy.
    • Nếu các tổn thương đốt sống và tủy sống trên đoạn thắt lưng 1 thì nguy cơ chèn ép tủy sẽ cao hơn (đốt sống ngực chiếm 60-70%, đốt sống lưng 20-30%, hiếm hơn vùng thắt lưng khoảng 10%).
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng chèn ép tủy sống
    • Đau cột sống tại chỗ hoặc đau rễ thần kinh
    • Yếu hoặc liệt vận động dưới mức tổn thương (thường là liệt cứng nếu tổn thương tủy trên L1, liệt mềm nếu tổn thương đuôi ngựa)
    • Rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương (giảm hoặc mất cảm giác)
    • Rối loạn cơ tròn (bí tiểu, tiểu không tự chủ, táo bón, tiêu chảy)
    • Tăng phản xạ gân xương và dấu hiệu Babinski dương tính (nếu tổn thương tủy trên L1)
  • Hội chứng đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome)
    • Đau rễ thần kinh dữ dội lan xuống hai chân
    • Liệt mềm hai chi dưới không đối xứng
    • Mất cảm giác vùng yên ngựa (vùng hậu môn, sinh dục, đùi trong)
    • Rối loạn cơ tròn nặng (bí tiểu, tiểu không tự chủ, mất cảm giác khi đi tiểu)
    • Mất phản xạ gân xương ở chi dưới (phản xạ gân gót, gân bánh chè)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, Cole & Patchell (2008)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thoái hóa cột sống/Thoát vị đĩa đệm — Thường có tiền sử chấn thương hoặc vận động sai tư thế, đau kiểu cơ học (tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi), ít tiến triển nhanh, không có tiền sử ung thư. Hình ảnh học (MRI) cho thấy tổn thương thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm rõ ràng, không có khối u.
Viêm tủy cắt ngang — Khởi phát cấp tính hoặc bán cấp, thường có yếu tố nhiễm trùng hoặc tự miễn dịch trước đó. Triệu chứng thường đối xứng, không có tổn thương xương trên hình ảnh. MRI có thể thấy phù tủy, không có khối choán chỗ.
Áp xe ngoài màng cứng tủy — Thường có sốt, bạch cầu tăng, CRP tăng, tiền sử nhiễm trùng (ví dụ: nhiễm trùng da, viêm nội tâm mạc). MRI có thể thấy ổ áp xe ngoài màng cứng, có thể có viêm đĩa đệm/đốt sống kèm theo.
U tủy nguyên phát (ví dụ: u màng não tủy, u thần kinh) — Không có tiền sử ung thư nguyên phát. Thường tiến triển chậm hơn, triệu chứng có thể khu trú hơn. Hình ảnh MRI cho thấy khối u có nguồn gốc từ tủy hoặc màng tủy, không phải từ xương đốt sống.
Gãy xương do loãng xương — Thường xảy ra ở người lớn tuổi, có tiền sử loãng xương, có thể do chấn thương nhẹ hoặc tự phát. Đau thường khu trú, ít có triệu chứng thần kinh chèn ép tủy trừ khi xẹp đốt sống nặng. Hình ảnh X-quang/CT cho thấy xẹp đốt sống nhưng không có khối u phá hủy xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
MRI cột sống có tiêm thuốc
Phát hiện khối u chèn ép tủy/rễ thần kinh, tổn thương tủy, mức độ lan rộng — Tiêu chuẩn vàng để đánh giá chèn ép tủy sống và mức độ tổn thương mô mềm.
Sinh thiết khối u
Xác định mô bệnh học là ung thư di căn — Chẩn đoán xác định loại ung thư và nguồn gốc, hướng dẫn điều trị đặc hiệu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
PSA (Prostate Specific Antigen)
> 4 ng/mL (theo Y văn) — Gợi ý ung thư tiền liệt tuyến là nguyên nhân di căn.
CEA (Carcinoembryonic Antigen)
> 5 ng/mL (theo Y văn) — Gợi ý ung thư đại trực tràng, phổi, vú hoặc dạ dày là nguyên nhân di căn.
CA15-3 (Cancer Antigen 15-3)
> 30 U/mL (theo Y văn) — Gợi ý ung thư vú là nguyên nhân di căn.
Canxi máu
> 2.6 mmol/L hoặc > 10.5 mg/dL (theo Y văn) — Tăng canxi máu có thể là biến chứng của di căn xương rộng rãi.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang cột sống: Phát hiện xẹp đốt sống, tổn thương xương lớn, mất vững cột sống.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) cột sống: Đánh giá chi tiết tổn thương xương, mức độ phá hủy xương, có thể phát hiện khối mô mềm.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống có tiêm thuốc cản quang: Tiêu chuẩn vàng để đánh giá chèn ép tủy sống, mức độ lan rộng của khối u vào ống sống, mô mềm quanh cột sống, tủy sống và rễ thần kinh. Giúp phân biệt u với phù nề, viêm.
    • Chụp xạ hình xương (Bone scan): Phát hiện các tổn thương di căn xương khác trên toàn bộ cơ thể.
    • Chụp PET-CT: Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, tìm kiếm ung thư nguyên phát chưa rõ và các vị trí di căn khác.
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu: Đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, chức năng tủy xương.
    • Chức năng thận, gan: Đánh giá chức năng các cơ quan, quan trọng cho việc lựa chọn thuốc điều trị.
    • Điện giải đồ, Canxi máu: Tăng canxi máu có thể gặp trong di căn xương.
    • Marker ung thư (Tumor markers): Hỗ trợ tìm kiếm ung thư nguyên phát hoặc theo dõi đáp ứng điều trị (ví dụ: PSA cho tiền liệt tuyến, CEA cho đại trực tràng/phổi, CA15-3 cho vú, CA125 cho buồng trứng, AFP cho gan, Beta-hCG cho tế bào mầm).
  • Sinh thiết
    • Sinh thiết khối u cột sống (sinh thiết kim dưới hướng dẫn hình ảnh hoặc sinh thiết mở): Xác định mô bệnh học, loại ung thư và nguồn gốc (nếu chưa rõ ung thư nguyên phát). Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, Y văn lâm sàng chung
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định ung thư di căn cột sống dựa trên
    • Tiền sử ung thư nguyên phát đã biết hoặc phát hiện ung thư nguyên phát mới.
    • Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu thần kinh phù hợp với chèn ép tủy/rễ thần kinh.
    • Hình ảnh học (đặc biệt là MRI cột sống) cho thấy khối u phá hủy đốt sống và/hoặc chèn ép tủy sống/rễ thần kinh.
    • Kết quả sinh thiết khối u cột sống xác định là ung thư di căn và xác định loại mô bệnh học.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, Y văn lâm sàng chung
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thang điểm Tokuhashi (đánh giá tiên lượng sống còn)
    • Tiên lượng tốt (Tokuhashi 12-15 điểm): khuyến cáo phẫu thuật cắt bỏ khối u di căn cột sống. Thời gian sống tiên lượng trên 12 tháng.
    • Tiên lượng trung bình (Tokuhashi 9-11 điểm): phẫu thuật giảm nhẹ được đặt ra gồm giải ép, nẹp vít cột sống nếu bệnh nhân có biểu hiện chèn ép tủy sống, thời gian sống tiên lượng 6-12 tháng.
    • Tiên lượng xấu (Tokuhashi dưới 8 điểm): điều trị triệu chứng, chăm sóc giảm nhẹ, thời gian sống dưới 6 tháng.
  • Phân loại theo thang điểm Frankel (đánh giá mức độ liệt thần kinh)
    • Liệt hoàn toàn, gần hoàn toàn (Frankel A,B)
    • Liệt không hoàn toàn (Frankel C,D)
    • Không liệt (Frankel E)
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Thang điểm Tokuhashi: Đánh giá tiên lượng sống còn dựa trên tình trạng chung, số lượng di căn ngoài cột sống, di căn nội tạng, loại ung thư nguyên phát, mức độ liệt và vị trí di căn cột sống. Giúp định hướng chiến lược điều trị (phẫu thuật triệt căn, giảm nhẹ hay điều trị bảo tồn).
    • Thang điểm Frankel: Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh tủy sống dựa trên chức năng vận động và cảm giác. Giúp đánh giá mức độ nặng của chèn ép tủy và theo dõi đáp ứng điều trị.
    • Đánh giá tình trạng toàn thân (Performance Status): Thang điểm ECOG hoặc Karnofsky để đánh giá khả năng chịu đựng điều trị của bệnh nhân.
    • Chụp PET-CT hoặc CT scan ngực-bụng-chậu: Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, tìm kiếm các di căn khác ngoài cột sống (phổi, gan, não, xương khác).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các vị trí ung thư nguyên phát thường gặp di căn cột sống
    • Sarcoma xương
    • Dạ dày
    • Bàng quang
    • Thực quản
    • Tụy
    • Gan
    • Túi mật
    • Thận, đường tiết niệu
    • Tuyến giáp
    • Tiền liệt tuyến
    • Carcinoid
    • Lymphoma
    • Đa u tủy xương
    • U nguyên bào thần kinh
    • U tế bào mầm
    • Khác, không xác định được
📚 Theo Y văn
  • Xác định ung thư nguyên phát
    • Dựa vào tiền sử bệnh nhân đã có chẩn đoán ung thư trước đó.
    • Nếu chưa rõ ung thư nguyên phát, cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh toàn thân (PET-CT, CT ngực-bụng-chậu) và xét nghiệm marker ung thư để tìm kiếm.
    • Sinh thiết khối u di căn cột sống để xác định mô bệnh học, có thể gợi ý nguồn gốc ung thư nguyên phát (ví dụ: ung thư biểu mô tuyến, ung thư tế bào vảy, ung thư tế bào nhỏ...).
    • Trong một số trường hợp, ung thư nguyên phát không thể tìm thấy (ung thư nguyên phát không rõ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị trong trường hợp ung thư di căn cột sống có hội chứng chèn ép tủy sống
    • Phối hợp điều trị nội khoa, xạ trị, phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh bằng mở cung sau đốt sống, cải thiện triệu chứng đau và chức năng vận động để có thể phục hồi chức năng thần kinh.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Dexamethason '4-8 ống 4mg/mỗi 6 giờ' có đơn vị 'ống' không chuẩn xác, nên ghi rõ tổng số mg. Mức liều 32mg mỗi 6 giờ là rất cao và có thể bất thường/nguy hiểm nếu duy trì, cần xem xét kỹ bối cảnh lâm sàng cụ thể hoặc điều chỉnh.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư di căn cột sống là một thách thức, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa (ung bướu, ngoại thần kinh, xạ trị, phục hồi chức năng). Mục tiêu chính là giảm đau, bảo tồn hoặc cải thiện chức năng thần kinh, duy trì sự vững chắc của cột sống và kéo dài thời gian sống với chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể. Quyết định điều trị dựa trên tiên lượng sống (thang điểm Tokuhashi), mức độ chèn ép tủy (thang điểm Frankel), loại ung thư nguyên phát, tình trạng toàn thân của bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo.
Phẫu thuật/Can thiệp
⚙ Giải phóng chèn ép tủy sống, làm vững cột sống, giảm đau, lấy mô bệnh học hoặc phá hủy khối u tại chỗ.
↔ Các phương pháp này là thủ thuật/phẫu thuật, không dùng thuốc có liều. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào chỉ định cụ thể và tình trạng bệnh nhân.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thân đốt sống có u di căn, nẹp vít cột sống
⚙ Cắt bỏ khối u và phần xương bị tổn thương, sau đó cố định cột sống bằng nẹp vít để tái tạo sự vững chắc và giải phóng chèn ép tủy.
↔ Chỉ định: Khối u di căn cột sống làm chèn ép tủy sống, gây mất vững cột sống; hoặc bệnh nhân vẫn còn chèn ép sau khi xạ trị; hoặc cần phẫu thuật làm vững cột sống và lấy mô bệnh học làm giải phẫu bệnh.
Bơm xi măng (cement) tạo hình đốt sống (Vertebroplasty/Kyphoplasty)
⚙ Tiêm xi măng y tế vào đốt sống bị xẹp để tăng cường sự vững chắc của cột sống và giảm đau do xẹp đốt sống.
↔ Chỉ định: Bệnh nhân đau do u di căn gây xẹp đốt sống không có biểu hiện chèn ép tủy; đau cột sống dai dẳng do xẹp đốt sống do loãng xương ở bệnh nhân điều trị u di căn cột sống; đau cột sống dai dẳng ở bệnh nhân xẹp đốt sống đã xạ trị vào vùng u di căn cột sống. Mục đích: tăng cường sự vững chắc của cột sống, điều trị triệu chứng đau do xẹp đốt sống giúp cải thiện chất lượng điều trị. Cần lưu ý phối hợp với các phương pháp điều trị khác: xạ trị và hóa chất. Các phương pháp: bơm cement có bóng, bơm cement không bóng.
Điều trị u di căn cột sống bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA) và bơm cement vào thân đốt sống
⚙ Sử dụng nhiệt từ sóng cao tần để phá hủy tế bào ung thư tại chỗ, sau đó bơm xi măng để làm vững đốt sống và giảm đau.
↔ Là một phương pháp can thiệp tối thiểu, thường được chỉ định cho các tổn thương khu trú, giúp giảm đau nhanh chóng và làm vững cột sống.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư, giảm kích thước khối u, giảm chèn ép tủy và giảm đau.
↔ Xạ trị là phương pháp điều trị đầu tiên được lựa chọn với các khối u di căn cột sống, nhất là với các khối u nhạy cảm với xạ trị như u lymphoma, đa u tủy xương. Xạ trị chống chèn ép trong trường hợp chèn ép thần kinh cấp không thể phẫu thuật được.
Corticoid
⚙ Chống phù nề tủy sống do khối u, giảm viêm tại chỗ, từ đó giảm chèn ép và giảm đau.
💊 Dexamethason
4-8 ống 4mg/mỗi 6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được áp dụng ở giai đoạn đầu của chẩn đoán nhằm làm chống phù nề tủy, giảm đau do làm ức chế giải phóng chất gây viêm tại chỗ.
Hóa trị
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể, đặc biệt hiệu quả với các loại ung thư nhạy cảm với hóa chất.
💊 Phác đồ không nêu thuốc cụ thể cho ung thư di căn cột sống nói chung.
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tùy phác đồ
↔ Hầu hết các khối u di căn cột sống có chèn ép tủy là khối u kém nhạy cảm hóa chất, thêm vào đó tình trạng chèn ép thần kinh cần được giải quyết sớm, do vậy phẫu thuật hoặc xạ trị thường được áp dụng trước khi điều trị hóa trị.
Bisphosphonat
⚙ Ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm chậm quá trình tiêu xương, giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý, giảm đau xương và giảm tăng canxi máu do ung thư.
💊 Pamidronat
90mg · Truyền tĩnh mạch 3-4 tuần/lần
💊 Acid zoledronic
4mg · Truyền tĩnh mạch 3-4 tuần/lần
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Tình trạng toàn thân quá yếu (ECOG > 3-4) không thể chịu đựng được phẫu thuật hoặc hóa trị tích cực.
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được (đối với phẫu thuật hoặc sinh thiết).
    • Nhiễm trùng toàn thân chưa kiểm soát.
    • Suy thận, suy gan nặng (ảnh hưởng đến việc sử dụng hóa chất, bisphosphonat).
    • Tiền sử xạ trị liều cao vào cùng một vùng cột sống (đối với xạ trị).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần đánh giá chức năng tim trước khi dùng một số hóa chất có độc tính trên tim. Điều chỉnh liều thuốc nếu cần.
    • Bệnh thận: Điều chỉnh liều hóa chất, bisphosphonat theo mức lọc cầu thận. Tránh các thuốc gây độc thận.
    • Bệnh gan: Điều chỉnh liều hóa chất theo chức năng gan. Tránh các thuốc chuyển hóa qua gan.
    • Loãng xương: Cần bổ sung canxi và vitamin D, theo dõi mật độ xương, đặc biệt khi dùng corticoid kéo dài.
    • Tiểu đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ, đặc biệt khi dùng corticoid liều cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá mức độ đau (thang điểm VAS), đáp ứng với thuốc giảm đau.
    • Đánh giá chức năng thần kinh (sức cơ, cảm giác, chức năng cơ tròn) định kỳ, sử dụng thang điểm Frankel để theo dõi sự cải thiện hoặc xấu đi.
    • Đánh giá tình trạng toàn thân (ECOG/Karnofsky) và chất lượng cuộc sống.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Chụp MRI cột sống: Đánh giá kích thước khối u, mức độ chèn ép tủy, sự ổn định của cột sống sau điều trị (thường sau 3-6 tháng hoặc khi có triệu chứng mới).
    • Chụp CT scan/X-quang cột sống: Đánh giá sự vững chắc của cột sống, phát hiện gãy xương bệnh lý hoặc tiến triển của tổn thương xương.
    • Xét nghiệm marker ung thư: Theo dõi sự thay đổi nồng độ marker ung thư (nếu có) để đánh giá đáp ứng điều trị của ung thư nguyên phát và di căn.
    • Xét nghiệm máu định kỳ: Công thức máu, chức năng gan thận, điện giải đồ, canxi máu để phát hiện biến chứng của bệnh hoặc điều trị.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, Y văn lâm sàng chung
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của ung thư di căn cột sống
    • Chèn ép tủy sống là một tai biến thường gặp trong ung thư, hậu quả gây đau đớn và làm mất các chức năng thần kinh không phục hồi được.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh
    • Liệt vĩnh viễn: Do chèn ép tủy sống kéo dài hoặc không được điều trị kịp thời.
    • Rối loạn chức năng cơ tròn không hồi phục: Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
    • Đau mạn tính: Khó kiểm soát, ảnh hưởng đến tâm lý và sinh hoạt.
    • Gãy xương bệnh lý: Do xương bị phá hủy bởi khối u, gây đau và mất vững cột sống.
    • Tăng canxi máu: Do quá trình tiêu xương diễn ra mạnh mẽ, có thể gây rối loạn nhịp tim, suy thận, hôn mê.
    • Loét tì đè, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi: Do nằm lâu, giảm vận động.
  • Biến chứng của điều trị
    • Phẫu thuật: Nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương thần kinh, rò dịch não tủy, thất bại dụng cụ cố định.
    • Xạ trị: Viêm tủy do xạ, viêm da, mệt mỏi, buồn nôn, suy tủy (nếu xạ trị diện rộng).
    • Hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu), buồn nôn, nôn, rụng tóc, viêm niêm mạc, độc tính trên gan/thận/tim/thần kinh.
    • Corticoid: Tăng đường huyết, loét dạ dày, suy vỏ thượng thận, Loãng xương, nhiễm trùng.
    • Bisphosphonat: Hoại tử xương hàm, suy thận, triệu chứng giống cúm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển tuyến khẩn cấp
    • Khởi phát cấp tính hoặc diễn tiến nhanh của yếu/liệt chi.
    • Rối loạn chức năng cơ tròn mới xuất hiện hoặc tiến triển nặng (bí tiểu, tiểu không tự chủ, mất cảm giác vùng yên ngựa).
    • Đau cột sống dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, đặc biệt là đau tăng về đêm.
    • Bất kỳ dấu hiệu thần kinh mới xuất hiện hoặc xấu đi ở bệnh nhân có tiền sử ung thư.
    • Mất vững cột sống cấp tính hoặc biến dạng cột sống đột ngột.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Chuyển đến các trung tâm ung bướu, ngoại thần kinh hoặc chấn thương chỉnh hình có kinh nghiệm trong điều trị ung thư di căn cột sống.
    • Khi cần các phương pháp điều trị chuyên sâu như phẫu thuật phức tạp, xạ trị hiện đại (xạ trị định vị thân - SBRT), hóa trị liệu đích hoặc liệu pháp miễn dịch.
    • Khi bệnh nhân có tiên lượng sống tốt và có khả năng hưởng lợi từ các phương pháp điều trị tích cực.
    • Khi cần đánh giá đa chuyên khoa để đưa ra kế hoạch điều trị tối ưu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, NCCN Guidelines
💬 Góp ý bước này