Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị u tuyến yên thường là đa mô thức, kết hợp nội khoa, phẫu thuật và/hoặc xạ trị. Lựa chọn phương pháp điều trị ban đầu phụ thuộc vào loại u, kích thước, mức độ tiết hormon và triệu chứng lâm sàng. Prolactinoma thường đáp ứng tốt với điều trị nội khoa, trong khi các loại u khác thường ưu tiên phẫu thuật.
Đồng vận Dopamine (Dopamine Agonists)
⚙ Kích hoạt thụ thể dopamine D2 trên tế bào u tuyến yên, ức chế tổng hợp và giải phóng prolactin, đồng thời giảm kích thước khối u. Là lựa chọn hàng đầu cho prolactinoma.
💊 Cabergoline
Khởi đầu 0.25 mg x 1-2 lần/tuần, tăng dần đến liều tối đa 1-2 mg x 2 lần/tuần tùy đáp ứng và dung nạp. · Uống
💊 Bromocriptine
Khởi đầu 1.25-2.5 mg/ngày, tăng dần đến 2.5-15 mg/ngày chia 2-3 lần. · Uống
↔ Cabergoline thường được ưu tiên hơn Bromocriptine do hiệu quả cao hơn, dung nạp tốt hơn và liều dùng ít thường xuyên hơn. Các thuốc này thay thế được nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ.
Đồng vận Somatostatin (Somatostatin Receptor Ligands - SRLs)
⚙ Gắn vào thụ thể somatostatin (đặc biệt SSTR2 và SSTR5) trên tế bào u tiết GH và TSH, ức chế tiết hormon và giảm kích thước khối u. Là lựa chọn chính cho u tiết GH (to đầu chi) và một số u tiết TSH.
💊 Octreotide (dạng tác dụng ngắn)
50-100 mcg tiêm dưới da 2-3 lần/ngày. · Tiêm dưới da
💊 Octreotide LAR (dạng tác dụng kéo dài)
10-30 mg tiêm bắp mỗi 4 tuần. · Tiêm bắp
💊 Lanreotide Autogel
60-120 mg tiêm dưới da sâu mỗi 4 tuần. · Tiêm dưới da sâu
↔ Các SRLs tác dụng kéo dài thường được sử dụng để duy trì điều trị sau khi đã xác định liều hiệu quả với dạng tác dụng ngắn. Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp.
Chất đối kháng thụ thể GH (GH Receptor Antagonist)
⚙ Ngăn chặn GH gắn vào thụ thể GH ở gan và các mô khác, làm giảm sản xuất IGF-1. Được sử dụng cho to đầu chi không đáp ứng hoặc không dung nạp SRLs.
💊 Pegvisomant
Liều nạp 40 mg tiêm dưới da, sau đó 10 mg tiêm dưới da mỗi ngày, điều chỉnh liều dựa trên nồng độ IGF-1. · Tiêm dưới da
↔ Pegvisomant không làm giảm kích thước khối u mà chỉ kiểm soát nồng độ IGF-1.
Thuốc ức chế tổng hợp steroid (Steroidogenesis Inhibitors)
⚙ Ức chế các enzyme cần thiết cho quá trình tổng hợp cortisol ở tuyến thượng thận. Được sử dụng để kiểm soát tăng cortisol trong bệnh Cushing, đặc biệt trước phẫu thuật hoặc khi phẫu thuật không thành công.
💊 Ketoconazole
Khởi đầu 200 mg x 2-3 lần/ngày, tăng dần đến 400 mg x 3 lần/ngày. · Uống
💊 Metyrapone
Khởi đầu 250 mg x 2-3 lần/ngày, tăng dần đến 750-1500 mg/ngày chia 3-4 lần. · Uống
↔ Các thuốc này giúp kiểm soát triệu chứng Cushing nhưng không điều trị nguyên nhân u tuyến yên. Cần theo dõi chức năng gan với Ketoconazole.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u tuyến yên qua đường xuyên xương bướm (transsphenoidal surgery) hoặc qua đường sọ (transcranial surgery). Là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các loại u tuyến yên có triệu chứng chèn ép hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa.
↔ Phẫu thuật xuyên xương bướm là phương pháp ít xâm lấn hơn, được ưu tiên cho hầu hết các u tuyến yên. Phẫu thuật qua đường sọ được chỉ định cho các u lớn, xâm lấn rộng hoặc có phần phát triển trên yên đáng kể. Mục tiêu là loại bỏ tối đa khối u, giải phóng chèn ép và bình thường hóa nồng độ hormon.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào u hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Được chỉ định khi phẫu thuật không loại bỏ hết khối u, u tái phát, hoặc không thể phẫu thuật.
↔ Các kỹ thuật xạ trị bao gồm xạ trị ngoài phân liều thông thường (conventional fractionated radiotherapy) hoặc xạ phẫu lập thể (stereotactic radiosurgery - SRS). SRS thường được ưu tiên cho các khối u nhỏ còn sót lại sau phẫu thuật do độ chính xác cao và ít tác dụng phụ hơn. Tác dụng phụ có thể bao gồm suy tuyến yên, tổn thương thần kinh thị giác.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.