Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Hydroxyurea 3.000mg/m2 là rất cao, cần kiểm tra lại vì liều thông thường thấp hơn nhiều (thường 500-1500mg/m2/ngày).
- Liều Cilengitide có khoảng dao động quá rộng (120-2400mg/m2) và liều tối đa 2400mg/m2 là rất cao, cần làm rõ phác đồ và tính an toàn.
- Thuốc Cetuximab không nêu liều cụ thể, chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn', đây là thiếu sót quan trọng cần được bổ sung.
- Liều Methylprednisolone 300mg/m2 là liều cao, cần làm rõ bối cảnh sử dụng (ví dụ: liều tấn công, liều duy trì, tần suất) để đảm bảo phù hợp và an toàn.
📚 Bối cảnh: Điều trị u thần kinh đệm ở trẻ em là một quá trình đa mô thức, toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa (phẫu thuật thần kinh, xạ trị, hóa trị, chăm sóc hỗ trợ). Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u tối đa, kiểm soát bệnh, cải thiện tiên lượng và giảm thiểu di chứng. Chiến lược điều trị được cá thể hóa dựa trên vị trí, kích thước, độ ác tính của khối u, tuổi và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhi.
Phẫu thuật
⚙ Là phương pháp điều trị đầu tiên, nhằm lấy bỏ u tối đa, sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học, hoặc điều trị các biến chứng như não úng thủy (dẫn lưu não thất, mở buồng não thất ba). Có thể phẫu thuật mở hộp sọ vi phẫu hoặc phẫu thuật bằng hệ thống vi phẫu định vị.
↔ Trước phẫu thuật: Dexamethasone 0,1mg/kg/liều x 2-3 lần/ngày để kiểm soát áp lực nội sọ. Sau phẫu thuật: Chụp MRI trong vòng 48-72 giờ để đánh giá u tồn dư. Chọc dò thắt lưng tối thiểu 2 tuần sau phẫu thuật để tìm tế bào ác tính.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. Gồm xạ trị chiếu ngoài, xạ phẫu, xạ trị áp sát. Thực hiện sau phẫu thuật cho một số loại u thần kinh đệm hoặc khi phẫu thuật không lấy được hết u. Xạ trị tiến hành sau mổ từ 4-7 tuần.
↔ Chỉ định xạ trị không nên cho trẻ dưới 3 tuổi để giảm nguy cơ biến chứng thần kinh muộn.
- **Xạ trị u thần kinh đệm độ thấp**: Tổng liều từ 45-54Gy với phân liều 1,8-2Gy. Với thể IDH âm tính, xem xét xạ trị đến liều 59,4-60Gy. Xạ phẫu liều 14-22Gy.
- **Xạ trị u thần kinh đệm độ cao**: Thể tích trường chiếu xạ được lấy từ thể tích toàn bộ khối u mở rộng thêm 1-2cm (độ III) và 2-2,5cm (độ IV). Liều khuyến cáo là 60Gy với phân liều 2Gy và 59,4Gy với phân liều 1,8Gy. Cân nhắc giảm liều 55,8-57,6Gy (phân liều 1,8Gy) hoặc 57Gy (phân liều 1,9Gy) trong trường hợp thể tích khối u quá lớn, u nguyên bào thần kinh đệm lan tỏa hoặc u sao bào độ III. Xạ phẫu liều 14-22Gy.
Thuốc Alkyl hóa
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn cản sự sao chép và phân chia tế bào.
💊 Temozolomide
150-200mg/m2 · uống, mỗi ngày một lần duy nhất, dùng trong 5 ngày
💊 Cisplatin
20mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, ngày 1-5
💊 Ifosfamide
1,5g/m2/ngày · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, ngày 1-5
💊 Lomustin
100mg/m2 · uống
💊 Carboplatin
550mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1 trong 1 giờ
💊 Dacarbazine
150mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp trong các phác đồ hóa trị khác nhau (ví dụ: PEV, PEI, PVC). Liều Cisplatin 90mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1 cũng được nêu trong một phác đồ khác.
Thuốc ức chế Topoisomerase
⚙ Ức chế enzyme topoisomerase, gây đứt gãy DNA và chết tế bào ung thư.
💊 Etoposide
100mg/m2/ngày · truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, ngày 1-3
💊 Irinotecan
125mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Etoposide thường được dùng trong các phác đồ kết hợp như PEV, PEI. Liều Etoposide 150mg/m2, truyền tĩnh mạch ngày 1-3 cũng được nêu trong một phác đồ khác.
Alkaloid dừa cạn
⚙ Ức chế sự hình thành thoi phân bào, ngăn cản sự phân chia tế bào.
💊 Vincristine
1,5mg/m2 (tối đa 2mg) · truyền tĩnh mạch, ngày 5
↔ Vincristine thường được dùng trong các phác đồ kết hợp như PEV, PVC, hoặc hàng tuần đồng thời với carboplatin.
Kháng thể đơn dòng/Ức chế VEGF
⚙ Ức chế sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u (anti-angiogenesis).
💊 Bevacizumab
10mg/kg · truyền tĩnh mạch ngày 1
↔ Thường dùng kết hợp với Irinotecan.
Corticosteroid
⚙ Giảm phù não, giảm áp lực nội sọ, có tác dụng chống viêm và chống ung thư ở một số loại u.
💊 Prednisone
40mg/m2/ngày · uống x 14 ngày
💊 Methylprednisolone
300mg/m2 · uống x 3 liều
↔ Thường dùng để kiểm soát triệu chứng phù não.
Thuốc đích/Khác
⚙ Tác động vào các con đường tín hiệu đặc hiệu của tế bào ung thư hoặc hỗ trợ điều trị.
💊 Procarbazine
75mg/m2 · uống
💊 Hydroxyurea
3.000mg/m2 · uống
💊 Cytarabine
300mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Valproic acid
10mg/kg/ngày (tuần 1), sau đó 20mg/kg/ngày (tuần 2) · uống
💊 Uromitexan (Mesna)
500mg/m2 · tiêm ngay trước, và sau truyền ifosfamide 4 giờ, 8 giờ
💊 Cilengitide
120-2400mg/m2 · truyền tĩnh mạch trong 1 giờ
💊 Cetuximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · đang nghiên cứu
💊 Nimotuzumab
150mg/m2 · truyền hàng tuần trong 6 tuần (tấn công), sau đó duy trì 4 lần truyền
💊 Erlotinib, Gefitinib, Imatinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
↔ Valproic acid được dùng để hỗ trợ trong phác đồ PEI. Uromitexan (Mesna) là thuốc bảo vệ bàng quang khi dùng Ifosfamide. Các thuốc khác như Cetuximab, Nimotuzumab, Erlotinib, Gefitinib, Imatinib là các thuốc đích đang được nghiên cứu hoặc áp dụng trong một số trường hợp cụ thể.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.