Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị U nguyên bào thần kinh bao gồm hóa trị liệu, phẫu thuật, xạ trị và điều trị bệnh tồn dư tối thiểu. Chiến lược điều trị được xây dựng dựa trên phân loại nhóm nguy cơ (rất thấp, thấp, trung bình, cao) của bệnh nhân. Điều trị nhóm nguy cơ không cao tập trung vào việc giảm tác dụng phụ, theo dõi sát và can thiệp kịp thời khi bệnh tiến triển. Điều trị nhóm nguy cơ cao phụ thuộc vào phương tiện, khả năng của trung tâm và đáp ứng của bệnh nhân. Phẫu thuật có thể được thực hiện trước, sau hóa trị hoặc là phẫu thuật cấp cứu/tạm thời. Xạ trị được cân nhắc lợi ích và độc tính, hạn chế ở trẻ nhỏ. Hóa trị liệu thường là đa hóa trị liệu, dùng liều tối đa dung nạp được, và chỉ bắt đầu khi có chẩn đoán mô bệnh học xác định và bệnh nhân đủ điều kiện. Điều trị hỗ trợ là rất quan trọng để kiểm soát biến chứng và nâng cao chất lượng sống.
Hóa trị liệu (Phác đồ CO)
⚙ Vincristine là thuốc ức chế vi ống, Cyclophosphamide là thuốc alkyl hóa DNA, gây độc tế bào ung thư.
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 hoặc 0,05 mg/kg (liều tối đa 2mg) · Tiêm tĩnh mạch chậm (N1)
💊 Cyclophosphamide
150 mg/m2 hoặc 5 mg/kg · Truyền tĩnh mạch chậm 1h (N1-N5), pha với Glucose 5% hoặc NaCl 0.9% (5ml/kg)
↔ Khoảng cách giữa mỗi đợt CO là 14 ngày. Các thuốc trong nhóm này được sử dụng theo phác đồ CO cho nhóm nguy cơ thấp.
Hóa trị liệu (Phác đồ VP-Carbo)
⚙ Etoposide là thuốc ức chế topoisomerase II, Carboplatin là thuốc alkyl hóa DNA, gây độc tế bào ung thư.
💊 Etoposide
150 mg/m2 hoặc 5 mg/kg · Truyền tĩnh mạch chậm 2h (N1-N3), pha với NaCl 0.9% (12,5ml/kg)
💊 Carboplatin
200 mg/m2 hoặc 6,6 mg/kg · Truyền tĩnh mạch chậm 1h (N1-N3), pha với Glucose 5% (5ml/kg)
↔ Khoảng cách giữa mỗi đợt VP-Carbo là 21 ngày. Các thuốc trong nhóm này được sử dụng theo phác đồ VP-Carbo cho nhóm nguy cơ thấp và trung bình.
Hóa trị liệu (Phác đồ CADO)
⚙ Vincristine ức chế vi ống, Cyclophosphamide là thuốc alkyl hóa, Doxorubicin là kháng sinh chống ung thư ức chế topoisomerase II và tạo gốc tự do.
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 hoặc 0,05 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (N1, N5)
💊 Cyclophosphamide
300 mg/m2 hoặc 10 mg/kg · Truyền tĩnh mạch chậm 1h (N1-N5), pha với Glucose 5% hoặc NaCl 0.9% (5ml/kg)
💊 Doxorubicin
30 mg/m2 hoặc 1 mg/kg · Truyền tĩnh mạch chậm 6h (N4, N5), pha với Glucose 5% hoặc NaCl 0.9% (5ml/kg)
↔ Khoảng cách giữa mỗi đợt CADO là 21 ngày. Các thuốc trong nhóm này được sử dụng theo phác đồ CADO cho nhóm nguy cơ thấp và trung bình.
Hóa trị liệu (Phác đồ COJEC)
⚙ Phác đồ đa hóa trị liệu cường độ cao kết hợp Vincristine (ức chế vi ống), Carboplatin và Cisplatin (alkyl hóa DNA), Etoposide (ức chế topoisomerase II), Cyclophosphamide (alkyl hóa DNA).
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 hoặc 0,05 mg/kg (liều tối đa 2mg) · Tiêm tĩnh mạch chậm (N1 của phác đồ A, B, C)
💊 Carboplatin
750 mg/m2 hoặc 25 mg/kg · Truyền tĩnh mạch 1h (N1 của phác đồ A), pha với Glucose 5%
💊 Etoposide
175 mg/m2 hoặc 5,833 mg/kg · Truyền tĩnh mạch 4h (N1, N2 của phác đồ A và C), pha với NaCl 0.9%
💊 Cisplatin
80 mg/m2 hoặc 2,666 mg/kg · Truyền tĩnh mạch trong 24h (N1 của phác đồ B), pha với NaCl 0.9%
💊 Cyclophosphamide
1050 mg/m2 hoặc 35 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm (N1, N2 của phác đồ C)
💊 Mesna
200 mg/m2 (trước Cyclophosphamide) và 1,2g/m2/24h (dịch thải) · Tiêm tĩnh mạch chậm (trước Cyclophosphamide), truyền tĩnh mạch (dịch thải)
↔ Phác đồ COJEC được sử dụng cho nhóm nguy cơ cao, bao gồm các chu kỳ A, B, C xen kẽ. Khoảng cách giữa mỗi đợt hóa trị liệu là 21 ngày. Các thuốc trong nhóm này thay thế nhau theo chu kỳ phác đồ.
Hóa trị liệu củng cố (Ifosfamide/Doxorubicin)
⚙ Ifosfamide là thuốc alkyl hóa DNA, Doxorubicin là kháng sinh chống ung thư.
💊 Ifosfamide
2g/m2 hoặc 66,667 mg/kg · Truyền tĩnh mạch trong 3h (N1-N4), pha với Glucose 5%
💊 Mesna
600 mg/m2 (trước Ifosfamide) và 2,4g/m2/24h (dịch thải) · Tiêm tĩnh mạch chậm (trước Ifosfamide), truyền tĩnh mạch (dịch thải)
💊 Doxorubicin
30mg/m2 hoặc 1mg/kg · Truyền tĩnh mạch chậm 6h (N1, N2), pha với Glucose 5% hoặc NaCl 0.9% (5ml/kg)
↔ Phác đồ này được sử dụng xen kẽ với VP-Carbo trong hóa trị liệu củng cố cho nhóm nguy cơ cao. Khoảng cách giữa mỗi đợt hóa trị liệu là 21 ngày.
Điều trị biệt hóa tế bào
⚙ 13-Cis-retinoic acid (isotretinoin) là một retinoid tổng hợp, có tác dụng biệt hóa tế bào ung thư, giảm khả năng tái phát.
💊 13-Cis-retinoic acid (13-Cis-RA)
160 mg/m2/ngày (hoặc 5,33 mg/kg/ngày nếu <12kg) · Uống chia làm 2 lần trong 14 ngày/28 ngày, 6 đợt
↔ Bắt đầu 2 tuần sau khi kết thúc xạ trị, với điều kiện BC trung tính >500/ml, GOT và GPT <5N.
Điều trị chèn ép tủy sống cấp cứu
⚙ Dexamethasone là corticosteroid có tác dụng chống viêm, giảm phù nề, giảm chèn ép.
💊 Dexamethasone
0,5 mg/kg (liều ban đầu), sau đó 0,2 mg/kg/ngày chia 3 lần · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Nếu triệu chứng thần kinh tiến triển rất nhanh, cần thảo luận với phẫu thuật viên thần kinh về mở cung đốt sống. Hóa chất cấp cứu VP-Carbo x2 có thể được chỉ định.
Kháng sinh điều trị nhiễm trùng/sốt giảm bạch cầu hạt
⚙ Kháng sinh phổ rộng nhắm vào vi khuẩn Gram âm và Gram dương thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
💊 Cefoperazon
100 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 2 lần
💊 Ceftazidime
100 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 2 lần
💊 Cefepim
100 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch, chia 2 lần
💊 Tobramycin
6 – 7,5 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút, 1 lần
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút, 1 lần
💊 Vancomycin
10 mg/kg x 4 lần/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 30-60 phút, cách 6 giờ
💊 Imipenem/cilastatin
15 mg/kg x 4 lần/ngày · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút, cách 6 giờ
💊 Meropenem
20 mg/kg x 3 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch, cách 8 giờ
💊 Metronidazol
7,5 mg/kg x 3 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch, cách 8 giờ
💊 Trimethoprim/Sulfamethoxazol (Bactrim)
5 mg TMP/kg x 4 lần/ngày x 21 ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, cách 6 giờ
💊 Acyclovir
100mg x 5 lần/ngày (3 tháng - 2 tuổi); 200mg x 5 lần/ngày (≥ 2 tuổi) · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu có thể là Piperacillin-tazobactam, Cefoperazon, Ceftazidime, Cefepim hoặc Carbapenem. Có thể kết hợp với Aminoglycoside. Điều chỉnh theo kháng sinh đồ và tình trạng lâm sàng. Các thuốc trong nhóm này thay thế nhau tùy theo phác đồ và đáp ứng.
Thuốc chống nấm
⚙ Fluconazole ức chế tổng hợp ergosterol của nấm. Amphotericin B gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm và gây chết tế bào.
💊 Fluconazole
6 – 12 mg/kg/ngày, chia 1 – 2 lần x 28 ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Amphotericin B
Liều test 0,01 - 0,1 mg/kg (truyền TM 15 phút); sau đó 0,5 mg/kg (truyền TM 3-4 giờ); tăng dần đến 0,75 – 1 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Fluconazole được lựa chọn theo kinh nghiệm. Amphotericin B chỉ định khi nghi ngờ nhiễm nấm cao hoặc cấy máu dương tính với nấm. Cần theo dõi chức năng thận và điện giải đồ.
Thuốc kích bạch cầu
⚙ G-CSF (Granulocyte Colony-Stimulating Factor) kích thích sản xuất và biệt hóa bạch cầu hạt.
💊 G-CSF
5-10 mcg/kg/ngày · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi sốt, giảm bạch cầu hạt ≤ 500/mm3. Không chỉ định cho người bệnh bạch cầu cấp đang điều trị giai đoạn tấn công.
Thuốc chống nôn
⚙ Ondansetron là chất đối kháng thụ thể serotonin 5-HT3, ngăn chặn buồn nôn và nôn do hóa trị.
💊 Ondansetron
6 mg/m2/lần · Tiêm tĩnh mạch chậm, 4-6 giờ/lần
↔ Sử dụng để kiểm soát buồn nôn và nôn do hóa trị liệu.
Thuốc giảm đau
⚙ Paracetamol và Codeine là thuốc giảm đau không opioid. Morphine là opioid mạnh, tác dụng giảm đau trung ương.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Efferalgan codein
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Morphine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm ngắt quãng, truyền liên tục 24 giờ, uống
↔ Sử dụng theo mức độ đau của bệnh nhân, từ nhẹ đến nặng.
Phẫu thuật
⚙ Phẫu thuật nhằm mục đích sinh thiết chẩn đoán, cắt bỏ toàn bộ hoặc tối đa khối u, phẫu thuật cấp cứu hoặc tạm thời, vét hạch khu vực, tạo hình và phục hồi chức năng, đặt buồng tiêm dưới da.
↔ Tùy vị trí, kích thước khối u và giai đoạn bệnh. Có thể thực hiện trước, sau hóa trị liệu hoặc là phẫu thuật cấp cứu/tạm thời. Cần tránh làm vỡ khối u. Đặt buồng tiêm dưới da khi cần hóa trị liệu liều cao, tích cực, kéo dài.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X hoặc các dạng bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng.
↔ Liều 21Gy chia làm 14 liều, 1,5Gy/liều. Bắt đầu sau khi kết thúc hóa chất hoặc sau phẫu thuật, thông thường 21 ngày sau lần điều trị hóa chất cuối. Cân nhắc lợi ích, độc tính cấp và lâu dài, hạn chế xạ trị ở trẻ nhỏ. Xạ trị điều biến liều giúp giảm tác dụng trên mô lành. Có thể dùng để điều trị giảm nhẹ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.