Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị u plasmo đơn độc là kiểm soát khối u tại chỗ, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển thành đa u tủy xương. Xạ trị là phương pháp điều trị chuẩn. Phẫu thuật được chỉ định để chẩn đoán hoặc giải phóng chèn ép. Hóa trị được xem xét trong các trường hợp không đáp ứng với xạ trị, khối u lớn, độ ác tính cao hoặc nguy cơ cao tiến triển.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ. Là phương pháp điều trị chuẩn cho u plasmo tại xương và lựa chọn hàng đầu cho u plasmo mô mềm ở vùng đầu và cổ.
↔ Xạ trị có thể kết hợp với hóa trị hoặc phẫu thuật. Cần lưu ý biến chứng chảy máu niêm mạc do tia xạ đối với u plasmo tại dạ dày, ruột, đường hô hấp trên. Liều tia xạ: < 5cm: 40Gy (20 đợt); > 5cm: 50Gy (25 đợt).
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u để lấy mẫu mô bệnh học chẩn đoán hoặc giải phóng chèn ép do khối u gây ra.
↔ Phẫu thuật có thể kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị.
Thuốc ức chế Proteasome
⚙ Ức chế proteasome, một phức hợp protein có vai trò quan trọng trong việc phân hủy protein trong tế bào, dẫn đến tích tụ protein bất thường và gây chết tế bào ung thư.
💊 Bortezomib
1,3 mg/m2 · Tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định hóa trị khi người bệnh không đáp ứng với xạ trị, kết hợp cùng xạ trị khi kích thước khối u > 5cm, khối u có độ ác tính cao, hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao. Bortezomib có thể gây đau buốt chi, giảm tiểu cầu, nhiễm virus Zoster. Có thể điều chỉnh thành tiêm mỗi tuần một lần hoặc chuyển sang tiêm dưới da tùy thuộc biến chứng.
Corticosteroid
⚙ Có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và gây độc trực tiếp lên tế bào plasma. Thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị khác.
💊 Dexamethasone
40 mg/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Dexamethasone có thể gây nóng rát sau xương ức, tăng huyết áp. Cần dự phòng bằng thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, theo dõi huyết áp để điều chỉnh.
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiD)
⚙ Có nhiều cơ chế tác dụng, bao gồm điều hòa miễn dịch, chống tạo mạch, và gây độc trực tiếp lên tế bào ung thư.
💊 Thalidomide
100-200 mg · Uống
↔ Thalidomide có thể gây suy thận, tổn thương thần kinh ngoại biên, tắc mạch. Cần dự phòng tắc mạch bằng aspirin, heparin trọng lượng phân tử thấp hoặc coumarin nếu người bệnh ở nhóm nguy cơ cao tắc tĩnh mạch sâu. Lenalidomide cũng là một IMiD nhưng không được nêu liều cụ thể trong phác đồ này, tuy nhiên được nhắc đến tác dụng phụ.
Thuốc alkyl hóa
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn cản sự sao chép và phân chia của chúng.
💊 Cyclophosphamide
300 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Cyclophosphamide là một thành phần trong phác đồ VCD.
Anthracycline
⚙ Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế topoisomerase II và tạo ra các gốc tự do, dẫn đến chết tế bào ung thư.
💊 Doxorubicin
10 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Doxorubicin là một thành phần trong phác đồ PAD.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.