← Trang chủ

U Plasmo Đơn Độc

ICD-10 · C90.2Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1832/QĐ-BYT (01/07/2022) — Bệnh lý huyết học
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U Plasmo Đơn Độc (Solitary Plasmacytoma) là một khối u cục bộ của các tế bào plasma đơn dòng, không có bằng chứng của bệnh đa u tủy xương toàn thân tại thời điểm chẩn đoán. Nó có thể xuất hiện trong xương (u plasmo xương đơn độc) hoặc ngoài xương (u plasmo ngoài tủy).
Dịch tễ: Đây là một bệnh hiếm gặp, chiếm khoảng 3-5% các rối loạn tế bào plasma, thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi (trung bình 55-65 tuổi) và có xu hướng gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Tần suất mắc bệnh thấp hơn đáng kể so với đa u tủy xương.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự tăng sinh cục bộ của một dòng tế bào plasma bất thường, thường mang các bất thường di truyền tương tự như đa u tủy xương nhưng ở mức độ ít phức tạp hơn. Các tế bào này tạo thành một khối u đơn độc mà không có bằng chứng lan rộng trong tủy xương hoặc các tổn thương xương khác tại thời điểm chẩn đoán. Tuy nhiên, có nguy cơ cao tiến triển thành đa u tủy xương toàn thân theo thời gian, đặc biệt là thể xương.
Phân loại: U Plasmo Đơn Độc được phân loại thành hai thể chính: U Plasmo Xương Đơn Độc (Solitary Bone Plasmacytoma - SBP) và U Plasmo Ngoài Tủy (Extramedullary Plasmacytoma - EMP).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau xương (đối với u plasmo tại xương)
    • Gãy xương bệnh lý tại chỗ (đối với u plasmo tại xương)
    • Liệt do chèn ép vào rễ thần kinh (đối với u plasmo tại xương)
    • Tăng tiết đờm dãi (đối với u plasmo tại mô mềm)
    • Chèn ép đường thở (đối với u plasmo tại mô mềm)
    • Chảy máu mũi (đối với u plasmo tại mô mềm)
    • Đau bụng (đối với u plasmo tại mô mềm)
    • Đau đầu (đối với u plasmo tại mô mềm)
    • Buồn nôn (đối với u plasmo tại mô mềm)
    • Các triệu chứng khác do khối u chèn ép tại chỗ tùy vị trí
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • U plasmo đơn độc là bệnh lý tăng sinh đơn dòng tế bào plasmo tại chỗ, khu trú tại xương hoặc tại mô mềm, và không có triệu chứng lâm sàng, không có tiêu chuẩn chẩn đoán của đa u tủy xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ cao tiến triển thành đa u tủy xương hoặc tiên lượng xấu
    • Kích thước khối u > 5 cm
    • Tổn thương tại gai cột sống
    • Liều tia xạ (liều cao trên 45 Gy có thể xuất hiện tổn thương tại chỗ hoặc tổn thương lan toả) - *Lưu ý: Đây là yếu tố liên quan đến điều trị, nhưng phác đồ xếp vào mục tiên lượng xấu*
    • Protein huyết thanh tăng cao
    • Tăng chuỗi nhẹ
    • Tăng Ig đơn dòng dai dẳng (1 năm) sau điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vị trí khối u
    • U plasmo tại xương thường gặp tại: Các đốt sống, xương sườn, xương sọ, xương khung chậu, xương đùi, xương ống chân, xương đòn, xương bả vai.
    • U plasmo tại mô mềm thường gặp tại: Đường hô hấp trên, hệ tiêu hóa, hạch lympho, bàng quang, vú, tuyến giáp, tinh hoàn, tuyến mang tai, da, thần kinh trung ương.
  • Triệu chứng lâm sàng
    • U plasmo tại xương: Đau xương, gãy xương bệnh lý tại chỗ, liệt do chèn ép vào rễ thần kinh.
    • U plasmo tại mô mềm: Tăng tiết đờm dãi, chèn ép đường thở, chảy máu mũi, đau bụng, đau đầu, buồn nôn… do khối u chèn ép tại chỗ.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • U plasmo đơn độc thường không biểu hiện các hội chứng toàn thân
    • Không có các tiêu chuẩn chẩn đoán của đa u tủy xương (ví dụ: tăng canxi máu, suy thận, thiếu máu, tổn thương xương lan tỏa do tế bào plasma).
📖 Nguồn: International Myeloma Working Group (IMWG) criteria, WHO Classification of Tumours of Haematopoietic and Lymphoid Tissues
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) — U plasmo đơn độc không có bằng chứng tổn thương cơ quan đích (CRAB: tăng canxi máu, suy thận, thiếu máu, tổn thương xương lan tỏa) và tỷ lệ tế bào plasma trong tủy xương < 10%. Đa u tủy xương có tổn thương CRAB hoặc tỷ lệ tế bào plasma tủy xương ≥ 10% hoặc các dấu ấn sinh học của bệnh ác tính (biomarkers of malignancy).
U lympho (Lymphoma) — Mô bệnh học khối u sẽ cho thấy sự tăng sinh tế bào lympho thay vì tế bào plasma. Nhuộm hóa mô miễn dịch sẽ dương tính với các dấu ấn tế bào lympho (ví dụ: CD20, CD3) và âm tính với các dấu ấn tế bào plasma (ví dụ: CD138, MUM1).
Di căn xương từ ung thư khác (Bone metastases) — Mô bệnh học khối u sẽ cho thấy tế bào ung thư có nguồn gốc từ cơ quan khác (ví dụ: ung thư phổi, vú, tiền liệt tuyến). Bệnh nhân thường có tiền sử ung thư nguyên phát đã biết. Nhuộm hóa mô miễn dịch sẽ giúp xác định nguồn gốc tế bào.
U xương nguyên phát khác (Primary bone tumors) — Mô bệnh học sẽ xác định loại u xương nguyên phát (ví dụ: Sarcoma Ewing, Osteosarcoma, Chondrosarcoma). Các dấu ấn hóa mô miễn dịch sẽ khác biệt so với u plasmo.
Viêm xương tủy (Osteomyelitis) — Thường có dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, sưng nóng đỏ đau), tăng bạch cầu, CRP, tốc độ lắng máu. Cấy dịch/mô có thể tìm thấy vi khuẩn. Hình ảnh học có thể gợi ý viêm nhiễm hơn là khối u. Mô bệnh học sẽ cho thấy phản ứng viêm thay vì tăng sinh tế bào plasma đơn dòng.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt với u plasmo đơn độc
    • Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
    • U lympho (Lymphoma)
    • U xương nguyên phát khác (Primary bone tumors)
    • Di căn xương từ ung thư khác (Bone metastases from other cancers)
    • Viêm xương tủy (Osteomyelitis)
📖 Nguồn: NCCN guidelines, International Myeloma Working Group (IMWG)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng
    • Xét nghiệm mô bệnh học tổ chức khối u
    • Xét nghiệm tủy xương (huyết tủy đồ, sinh thiết tủy xương)
    • Điện di protein, điện di miễn dịch huyết thanh và nước tiểu
    • Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI, CT, xạ hình xương, PET CT-scan)
    • Xét nghiệm sinh hóa (Protid máu toàn phần, albumin, globulin, β2-microglobulin, creatinine, canxi huyết thanh, định lượng globulin miễn dịch IgG, IgA, IgD, IgM, đo chuỗi nhẹ tự do FLC)
    • Tổn thương di truyền (t(14;16), t(6;14), t(4;14), t(14;20), del13, del17…)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm mô bệnh học tổ chức khối u
Không áp dụng — Là xét nghiệm cơ bản để chẩn đoán. Hình thái tế bào plasma đặc trưng, khẳng định bằng nhuộm hóa mô miễn dịch.
Tỷ lệ tế bào plasmo trong tủy xương (sinh thiết tủy xương)
< 10% — Giúp phân biệt u plasmo đơn độc với đa u tủy xương. Tỷ lệ tế bào plasma trong tủy xương phải dưới 10%.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp xạ hình xương, chụp PET CT-scan
Không áp dụng — Cần thiết để phát hiện, đánh giá tổn thương và kích thước khối u, loại trừ tổn thương xương khác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện di protein, điện di miễn dịch huyết thanh và nước tiểu
Không áp dụng — Phát hiện thành phần đơn dòng chuỗi nặng và nhẹ. Khoảng 20% bệnh nhân có đỉnh đơn dòng protein (mức độ nhẹ), chủ yếu là IgA.
Chụp X-quang xương (cột sống, xương chậu, xương sọ, xương sườn...)
Không áp dụng — Đánh giá tổn thương tiêu xương, kích thước khối u.
Protid máu toàn phần, albumin, globulin, β2-microglobulin, creatinine và canxi huyết thanh
Không áp dụng — Đánh giá chức năng thận, tình trạng dinh dưỡng và các rối loạn chuyển hóa liên quan đến bệnh lý tăng sinh tế bào plasma.
Định lượng globulin miễn dịch IgG, IgA, IgD, IgM và đo chuỗi nhẹ tự do (FLC) trong huyết thanh, nước tiểu
Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do kappa/lambda bình thường: 0,26-1,65 — Cần thiết để tiên lượng và theo dõi quá trình tiến triển của bệnh, đặc biệt là nguy cơ tiến triển thành đa u tủy xương.
Tổn thương di truyền (t(14;16), t(6;14), t(4;14), t(14;20), del13, del17…)
Không áp dụng — Có thể gặp trong u plasmo đơn độc, giúp đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán u tương bào đơn độc theo IMWG (International Myeloma Working Group) (Theo WHO 2017)
    • Sinh thiết khối u tại xương hoặc tại mô mềm có tăng sinh dòng plasmo.
    • Sinh thiết tủy xương ngẫu nhiên không có bằng chứng tăng sinh dòng plasmo (tỷ lệ tế bào plasmo trong tủy xương < 10%).
    • Ngoại trừ tổn thương khối u tại chỗ, thăm dò xương, chụp MRI hoặc CT cho hình ảnh bình thường.
    • Không có tổn thương cơ quan đích, ví dụ như: tăng canxi máu, suy thận, thiếu máu, tổn thương xương do khối u tế bào plasmo.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ và nguy cơ tiến triển
    • Kích thước khối u: Đánh giá bằng chụp cộng hưởng từ, chụp cắt lớp vi tính, chụp PET CT-scan.
    • Phân nhóm nguy cơ tiến triển thành đa u tủy xương dựa trên tỷ lệ chuỗi nhẹ và protein đơn dòng (theo Dengli):
  • Phân nhóm nguy cơ (Bảng 52)
    • Nhóm nguy cơ Thấp: Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do kappa/lambda huyết thanh trong giới hạn bình thường (0,26-1,65), Protein đơn dòng < 5 g/L. Tỷ lệ tiến triển thành Đa u tủy xương sau 5 năm là 13%.
    • Nhóm nguy cơ Trung bình: Có một trong hai giá trị trên bất thường. Tỷ lệ tiến triển thành Đa u tủy xương sau 5 năm là 26%.
    • Nhóm nguy cơ Cao: Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do kappa/lambda huyết thanh bất thường, Protein đơn dòng > 5 g/L. Tỷ lệ tiến triển thành Đa u tủy xương sau 5 năm là 62%.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bản chất bệnh lý
    • U plasmo đơn độc là bệnh lý tăng sinh đơn dòng tế bào plasmo tại chỗ, khu trú tại xương hoặc tại mô mềm.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân cụ thể
    • Nguyên nhân chính xác của sự tăng sinh đơn dòng tế bào plasma tại chỗ vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, nó được coi là một dạng bệnh lý tiền ung thư hoặc giai đoạn sớm của rối loạn tế bào plasma, có khả năng tiến triển thành đa u tủy xương.
📖 Nguồn: NCCN guidelines, International Myeloma Working Group (IMWG)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các phương pháp điều trị chính
    • Xạ trị
    • Phẫu thuật
    • Hóa trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị u plasmo đơn độc là kiểm soát khối u tại chỗ, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển thành đa u tủy xương. Xạ trị là phương pháp điều trị chuẩn. Phẫu thuật được chỉ định để chẩn đoán hoặc giải phóng chèn ép. Hóa trị được xem xét trong các trường hợp không đáp ứng với xạ trị, khối u lớn, độ ác tính cao hoặc nguy cơ cao tiến triển.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ. Là phương pháp điều trị chuẩn cho u plasmo tại xương và lựa chọn hàng đầu cho u plasmo mô mềm ở vùng đầu và cổ.
↔ Xạ trị có thể kết hợp với hóa trị hoặc phẫu thuật. Cần lưu ý biến chứng chảy máu niêm mạc do tia xạ đối với u plasmo tại dạ dày, ruột, đường hô hấp trên. Liều tia xạ: < 5cm: 40Gy (20 đợt); > 5cm: 50Gy (25 đợt).
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u để lấy mẫu mô bệnh học chẩn đoán hoặc giải phóng chèn ép do khối u gây ra.
↔ Phẫu thuật có thể kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị.
Thuốc ức chế Proteasome
⚙ Ức chế proteasome, một phức hợp protein có vai trò quan trọng trong việc phân hủy protein trong tế bào, dẫn đến tích tụ protein bất thường và gây chết tế bào ung thư.
💊 Bortezomib
1,3 mg/m2 · Tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định hóa trị khi người bệnh không đáp ứng với xạ trị, kết hợp cùng xạ trị khi kích thước khối u > 5cm, khối u có độ ác tính cao, hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao. Bortezomib có thể gây đau buốt chi, giảm tiểu cầu, nhiễm virus Zoster. Có thể điều chỉnh thành tiêm mỗi tuần một lần hoặc chuyển sang tiêm dưới da tùy thuộc biến chứng.
Corticosteroid
⚙ Có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và gây độc trực tiếp lên tế bào plasma. Thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị khác.
💊 Dexamethasone
40 mg/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Dexamethasone có thể gây nóng rát sau xương ức, tăng huyết áp. Cần dự phòng bằng thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, theo dõi huyết áp để điều chỉnh.
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiD)
⚙ Có nhiều cơ chế tác dụng, bao gồm điều hòa miễn dịch, chống tạo mạch, và gây độc trực tiếp lên tế bào ung thư.
💊 Thalidomide
100-200 mg · Uống
↔ Thalidomide có thể gây suy thận, tổn thương thần kinh ngoại biên, tắc mạch. Cần dự phòng tắc mạch bằng aspirin, heparin trọng lượng phân tử thấp hoặc coumarin nếu người bệnh ở nhóm nguy cơ cao tắc tĩnh mạch sâu. Lenalidomide cũng là một IMiD nhưng không được nêu liều cụ thể trong phác đồ này, tuy nhiên được nhắc đến tác dụng phụ.
Thuốc alkyl hóa
⚙ Gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn cản sự sao chép và phân chia của chúng.
💊 Cyclophosphamide
300 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Cyclophosphamide là một thành phần trong phác đồ VCD.
Anthracycline
⚙ Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế topoisomerase II và tạo ra các gốc tự do, dẫn đến chết tế bào ung thư.
💊 Doxorubicin
10 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Doxorubicin là một thành phần trong phác đồ PAD.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý tác dụng phụ và điều chỉnh thuốc
    • Bortezomib: Có thể gây đau buốt chi, giảm tiểu cầu, nhiễm virus Zoster. Tùy thuộc vào biến chứng có thể thay đổi thành tiêm mỗi tuần một lần hoặc chuyển sang tiêm dưới da.
    • Thalidomide: Có thể gây suy thận, tổn thương thần kinh ngoại biên, tắc mạch. Với tác dụng phụ gây tắc mạch, nên dự phòng bằng aspirin, heparin trọng lượng phân tử thấp hay coumarin nếu người bệnh ở nhóm nguy cơ cao tắc tĩnh mạch sâu.
    • Lenalidomide (nếu sử dụng): Gây ức chế tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu), tắc mạch, táo bón. Với tác dụng phụ gây tắc mạch, nên dự phòng bằng aspirin, heparin trọng lượng phân tử thấp hay coumarin nếu người bệnh ở nhóm nguy cơ cao tắc tĩnh mạch sâu.
    • Dexamethasone: Có thể gây nóng rát sau xương ức, tăng huyết áp. Dự phòng bằng thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, theo dõi huyết áp để chỉ định thuốc điều chỉnh huyết áp.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm định kỳ
    • Mỗi 2-3 tháng: Tổng phân tích tế bào máu, định lượng chuỗi nhẹ tự do huyết thanh, nước tiểu, creatinin và canxi.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang xương, chụp cộng hưởng từ, chụp cắt lớp vi tính, đặc biệt là chụp xạ hình xương hoặc chụp PET CT-scan để theo dõi, đánh giá và phát hiện các tổn thương mới.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các dạng tiến triển xấu của bệnh
    • Tiến triển thành bệnh Đa u tủy xương.
    • Tái phát tại chỗ.
    • Có tổn thương xương mới dù chưa tiến triển thành đa u tủy xương.
  • Biến chứng do điều trị
    • Xạ trị: Chảy máu niêm mạc (đối với u plasmo tại dạ dày, ruột, đường hô hấp trên).
    • Bortezomib: Đau buốt chi, giảm tiểu cầu, nhiễm virus Zoster.
    • Thalidomide: Suy thận, tổn thương thần kinh ngoại biên, tắc mạch.
    • Lenalidomide: Ức chế tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu), tắc mạch, táo bón.
    • Dexamethasone: Nóng rát sau xương ức, Tăng huyết áp.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần đánh giá lại hoặc chuyển tuyến)
    • Bất kỳ dấu hiệu nào của sự tiến triển thành đa u tủy xương (ví dụ: tăng canxi máu, suy thận mới, thiếu máu nặng hơn, tổn thương xương mới ngoài vị trí ban đầu).
    • Tái phát khối u tại chỗ hoặc xuất hiện tổn thương mới ở các vị trí khác.
    • Tăng protein đơn dòng hoặc chuỗi nhẹ tự do dai dẳng hoặc tăng lên sau điều trị.
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc bệnh tiến triển trong quá trình điều trị.
    • Xuất hiện các biến chứng nặng của điều trị (ví dụ: nhiễm trùng nặng, suy thận cấp, tắc mạch).
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến các cơ sở chuyên khoa Huyết học - Ung thư có đủ khả năng chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tăng sinh tế bào plasma khi có dấu hiệu tiến triển bệnh, không đáp ứng điều trị, hoặc cần các phương pháp điều trị phức tạp hơn (ví dụ: hóa trị liệu chuyên sâu, ghép tế bào gốc nếu tiến triển thành đa u tủy xương).
📖 Nguồn: NCCN guidelines, International Myeloma Working Group (IMWG) recommendations for global myeloma care
💬 Góp ý bước này