Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Methotrexate 1 mg/kg thiếu thông tin về tần suất và thời gian sử dụng, có thể gây hiểu lầm hoặc nguy hiểm nếu không có bối cảnh cụ thể của phác đồ (ví dụ: 1 mg/kg vào các ngày 1, 3, 5, 7 kèm leucovorin).
📚 Bối cảnh: Điều trị u nguyên bào nuôi phụ thuộc vào loại bệnh (thai trứng, GTN), giai đoạn bệnh, hệ thống tính điểm nguy cơ của WHO, và mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản của bệnh nhân. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u và đạt được nồng độ hCG âm tính bền vững. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và tắc mạch.
Phẫu thuật loại bỏ khối u
⚙ Loại bỏ trực tiếp khối u nguyên bào nuôi, đặc biệt là thai trứng hoặc khối u khu trú. Bao gồm việc lấy khối thai trước khi vỡ và bảo tồn khả năng sinh sản nếu có thể.
↔ Bao gồm nạo hút thai (hút chân không) cho thai trứng, phẫu thuật cắt tử cung (nếu bệnh nhân không còn nhu cầu sinh sản hoặc bệnh xâm lấn nặng, chảy máu khó cầm, hoặc thai đã khá to), hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u di căn khu trú. Nong và nạo có nguy cơ xuất huyết cao.
Hóa trị đơn chất (cho GTN nguy cơ thấp)
⚙ Ức chế tổng hợp DNA và RNA, gây độc tế bào, ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào nguyên bào nuôi. Mục đích giảm sự phân bố mạch máu ở khối thai và tiêu huỷ tế bào rau.
💊 Methotrexate
1 mg/kg · tiêm bắp
↔ Có thể lặp lại liều sau 1 tuần. Methotrexate là thuốc hóa trị hàng đầu cho GTN nguy cơ thấp. Có thể dùng phác đồ Methotrexate/Leucovorin hoặc Methotrexate liều cao. Các thuốc khác trong nhóm này có thể là Actinomycin D. (theo Y văn)
Hóa trị đa chất (cho GTN nguy cơ cao)
⚙ Phối hợp nhiều thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau để tăng hiệu quả diệt tế bào ung thư và giảm khả năng kháng thuốc.
↔ Phác đồ EMA/CO (Etoposide, Methotrexate, Actinomycin D, Cyclophosphamide, Vincristine) là phác đồ chuẩn cho GTN nguy cơ cao. Các phác đồ khác có thể bao gồm EP (Etoposide, Cisplatin) hoặc BEP (Bleomycin, Etoposide, Cisplatin). (theo Y văn)
Can thiệp cầm máu / Tắc mạch
⚙ Gây tắc nghẽn mạch máu nuôi khối u, làm giảm tưới máu, hoại tử khối u và cầm máu. Mục đích chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc kết hợp với hoá trị.
↔ Tắc mạch động mạch tử cung qua đường âm đạo hay thắt động mạch chậu trong. Chèn bóng ống cổ tử cung bằng sonde Folley đặt nhẹ nhàng vào cổ tử cung rồi bơm căng bóng bằng 30ml nước muối sinh lý chèn tại chỗ trong 12h để kiểm soát chảy máu rỉ rả sau thủ thuật hút thai.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, đặc biệt hiệu quả với di căn não hoặc gan.
↔ Thường được chỉ định cho các trường hợp di căn não hoặc gan có nguy cơ cao, kết hợp với hóa trị toàn thân. (theo Y văn)
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.