Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Lơ xê mi lympho cấp tái phát (Relapsed ALL) là một thách thức lớn, đòi hỏi phác đồ hóa trị liệu cường độ cao, thường kết hợp với các liệu pháp nhắm đích, miễn dịch và ghép tế bào gốc tạo máu. Mục tiêu là đạt được lui bệnh hoàn toàn lần thứ hai (CR2) và loại bỏ bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) để kéo dài thời gian sống thêm không bệnh và tổng thể. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian tái phát, vị trí tái phát, kiểu hình miễn dịch, các bất thường di truyền, và các điều trị trước đó. Ghép tế bào gốc tạo máu là một lựa chọn quan trọng cho nhiều bệnh nhân tái phát, đặc biệt là ở nhóm nguy cơ cao.
Phác đồ cảm ứng Block F1
⚙ Phác đồ hóa trị liệu đa thuốc cường độ cao nhằm đạt lui bệnh hoàn toàn lần thứ hai (CR2).
💊 Dexamethasone
20 mg/m2 · uống hoặc tiêm, truyền TM ngày 1-5
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch ngày 1, 6
💊 Methotrexate
1 g/m2 · truyền tĩnh mạch trong 36h, ngày 1
💊 Leucovorin
15 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm giờ 48 và 54 sau khi bắt đầu truyền Methotrexat
💊 L-aspaginase
6.000UI/m2 · tiêm bắp x 6 mũi từ ngày 4
💊 Methotrexate (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2 (có thể thêm ngày 7 nếu có nguy cơ cao thâm nhiễm thần kinh trung ương)
💊 Cytarabine (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2 (có thể thêm ngày 7 nếu có nguy cơ cao thâm nhiễm thần kinh trung ương)
💊 Prednisone (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2 (có thể thêm ngày 7 nếu có nguy cơ cao thâm nhiễm thần kinh trung ương)
↔ Phác đồ cảm ứng ban đầu, sử dụng nhiều loại hóa chất với cơ chế khác nhau để tiêu diệt tế bào lơ xê mi. Leucovorin được dùng để giải cứu tủy xương khỏi độc tính của Methotrexate liều cao.
Phác đồ cảm ứng Block F2
⚙ Phác đồ hóa trị liệu đa thuốc cường độ cao tiếp theo sau Block F1, nhằm đạt lui bệnh hoàn toàn lần thứ hai (CR2).
💊 Dexamethasone
20 mg/m2 · uống hoặc tiêm, truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Cytarabine
3g/m2/12h · ngày 1, 2
💊 L-aspaginase
6.000UI/m2 · tiêm bắp x 6 mũi từ ngày 4
💊 Methotrexate (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 5
💊 Cytarabine (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 5
💊 Prednisone (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 5
↔ Phác đồ cảm ứng thứ hai, bổ sung Cytarabine liều cao để tăng hiệu quả diệt tế bào lơ xê mi.
Phác đồ luân phiên Block R2
⚙ Phác đồ củng cố, luân phiên với Block R1, nhằm duy trì lui bệnh và tiêu diệt các tế bào lơ xê mi còn sót lại.
💊 Dexamethasone
20 mg/m2 · uống hoặc tiêm, truyền tĩnh mạch ngày 1-5, sau đó giảm xuống ½ liều ngày 6
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Methotrexate
1 g/m2 · truyền tĩnh mạch trong 36h, ngày 1
💊 Leucovorin
15 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm giờ 48 và 54 sau khi bắt đầu truyền Methotrexat
💊 Daunorubicin
35 mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 5
💊 Ifosfamid
400 mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-5
💊 Mercaptopurine
100 mg/m2 · uống ngày 1-5
💊 L-aspaginase
6.000UI/m2 · tiêm bắp x 6 mũi từ ngày 6
💊 Methotrexate (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2 (có thể thêm ngày 6 nếu có nguy cơ cao thâm nhiễm thần kinh trung ương)
💊 Cytarabine (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2 (có thể thêm ngày 6 nếu có nguy cơ cao thâm nhiễm thần kinh trung ương)
💊 Prednisone (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2 (có thể thêm ngày 6 nếu có nguy cơ cao thâm nhiễm thần kinh trung ương)
↔ Phác đồ củng cố với sự bổ sung của Daunorubicin, Ifosfamid và Mercaptopurine, tăng cường hiệu quả diệt tế bào lơ xê mi.
Phác đồ luân phiên Block R1
⚙ Phác đồ củng cố, luân phiên với Block R2, nhằm duy trì lui bệnh và tiêu diệt các tế bào lơ xê mi còn sót lại.
💊 Dexamethasone
20 mg/m2 · uống hoặc tiêm, truyền TM ngày 1-5, sau đó giảm xuống ½ liều ngày 6
💊 Vincristine
1,5 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch ngày 1, 6
💊 Methotrexate
1 g/m2 · truyền tĩnh mạch trong 36h, ngày 1
💊 Leucovorin
15 mg/m2 · tiêm tĩnh mạch chậm giờ 48 và 54 sau khi bắt đầu truyền Methotrexat
💊 Cytarabine
2g/m2/12h · truyền tĩnh mạch ngày 5
💊 Mercatopurine
100 mg/m2 · uống ngày 1-5
💊 L-aspaginase
6.000UI/m2 · tiêm bắp x 6 mũi từ ngày 6
💊 Methotrexate (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2
💊 Cytarabine (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2
💊 Prednisone (nội tủy)
theo lứa tuổi · tiêm tủy sống ngày 2
↔ Phác đồ củng cố với Cytarabine liều cao, tăng cường hiệu quả diệt tế bào lơ xê mi, đặc biệt ở những vị trí khó tiếp cận.
Phác đồ FLAG-IDA
⚙ Phác đồ hóa trị liệu cường độ cao, thường được sử dụng trong các trường hợp tái phát hoặc kháng trị, kết hợp Fludarabin, Cytarabine, G-CSF và Idarubicin.
💊 Fludarabin
25-30 mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cytarabin
2.000 mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 G-CSF
5 mcg/kg cân nặng/ngày · tiêm dưới da từ ngày 0 đến khi phục hồi bạch cầu hạt trung tính (> 1,5G/L)
💊 Idarubicin
10 mg/m2 da/ngày · tiêm tĩnh mạch ngày 1-3
↔ Điều trị 1-2 đợt. Mỗi đợt điều trị cách nhau 28 ngày hoặc 1 tuần sau khi tủy xương hồi phục (số lượng bạch cầu hạt > 1,5G/L; số lượng tiểu cầu > 100G/L).
Phác đồ FLAG-Daunorubicin
⚙ Phác đồ hóa trị liệu cường độ cao tương tự FLAG-IDA, thay thế Idarubicin bằng Daunorubicin.
💊 Fludarabin
25-30 mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cytarabin
2.000 mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 G-CSF
5 mcg/kg cân nặng/ngày · tiêm dưới da từ ngày 0 đến khi phục hồi bạch cầu hạt trung tính (> 1,5G/L)
💊 Daunorubicin
40-60 mg/m2 da/ngày · tiêm tĩnh mạch ngày 1-3 hoặc ngày 1-3-5
↔ Điều trị 1-2 đợt. Mỗi đợt điều trị cách nhau 28 ngày hoặc 1 tuần sau khi tủy xương hồi phục (số lượng bạch cầu hạt > 1,5G/L; số lượng tiểu cầu > 100G/L).
Phác đồ Mito-FLAG
⚙ Phác đồ hóa trị liệu cường độ cao, thay thế anthracycline bằng Mitoxantrone.
💊 Fludarabin
25-30 mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 Cytarabin
2.000 mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1-5
💊 G-CSF
5 mcg/kg cân nặng/ngày · tiêm dưới da từ ngày 0 đến khi phục hồi bạch cầu hạt trung tính (> 1,5G/L)
💊 Mitoxantrone
10 mg/m2 da/ngày · tiêm tĩnh mạch ngày 1
↔ Điều trị 1-2 đợt. Mỗi đợt điều trị cách nhau 28 ngày hoặc 1 tuần sau khi tủy xương hồi phục (số lượng bạch cầu hạt > 1,5G/L; số lượng tiểu cầu > 100G/L).
Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
⚙ Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng (ghép đồng loài) hoặc từ chính bệnh nhân (ghép tự thân).
↔ Chỉ định cho nhóm S2 (sau 3 đợt luân phiên R2 và R1) và nhóm S3-4 (sau 2 đợt luân phiên R2 và R1). Là một phương pháp điều trị củng cố cường độ cao, có khả năng chữa khỏi cho một số bệnh nhân tái phát.
Liệu pháp phân tử (Điều trị nhắm đích)
⚙ Sử dụng các thuốc nhắm vào các mục tiêu phân tử cụ thể trên tế bào ung thư, giúp ức chế sự phát triển và sống sót của chúng.
💊 Imatinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
💊 Ruxolitinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · uống
💊 Bortezomib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · tiêm tĩnh mạch/dưới da
💊 LY3039478
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Các thuốc này được sử dụng cho các trường hợp có đột biến gen hoặc bất thường phân tử cụ thể (ví dụ: Ph+, Ph-like, MLL rearrangement, JAK-dependent ALL, T-ALL với NUP-214-ABL1, B/T-ALL tái phát).
Liệu pháp kháng thể miễn dịch
⚙ Sử dụng các kháng thể đơn dòng nhắm vào các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt tế bào lơ xê mi, kích hoạt hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Kháng thể anti-CD19
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
💊 Kháng thể anti-CD22
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · truyền tĩnh mạch
↔ Các kháng thể này nhắm vào các dấu ấn bề mặt tế bào lơ xê mi, thường được sử dụng trong B-ALL tái phát/kháng trị.
Liệu pháp tế bào (CAR T cells)
⚙ Sử dụng tế bào T của bệnh nhân đã được biến đổi gen để biểu hiện thụ thể kháng nguyên khảm (CAR) nhắm vào các kháng nguyên trên tế bào ung thư, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào lơ xê mi.
↔ CD19 CAR T cells và CD22 CAR T cells là các liệu pháp tiên tiến, thường được chỉ định cho bệnh nhân B-ALL tái phát/kháng trị sau khi các liệu pháp khác thất bại.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.
↔ Kết hợp trong phác đồ O2P2 cho tái phát thần kinh trung ương đơn độc hoặc tái phát tinh hoàn đơn độc. Xạ trị có thể được chỉ định cho các vị trí tái phát ngoài tủy khu trú.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.