← Trang chủ

Suy tủy xương mắc phải

ICD-10 · D61.2Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy tủy xương mắc phải là một tình trạng suy tủy xương do miễn dịch qua trung gian tế bào T, đặc trưng bởi giảm sản tủy xương và giảm ba dòng tế bào máu ngoại vi (hồng cầu, bạch cầu hạt, tiểu cầu).
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh khoảng 2-5 trường hợp trên 1 triệu người mỗi năm, thường gặp ở người trẻ (15-25 tuổi) và người cao tuổi (>60 tuổi), không có sự khác biệt đáng kể giữa các giới tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là do rối loạn miễn dịch qua trung gian tế bào T, trong đó các tế bào T độc tế bào (cytotoxic T cells) hoạt hóa tấn công và phá hủy các tế bào gốc tạo máu trong tủy xương. Sự mất cân bằng giữa các cytokine tiền viêm và chống viêm, đặc biệt là IFN-γ và TNF-α, đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc.
Phân loại: Phân loại dựa trên mức độ nặng của bệnh: suy tủy không nặng, suy tủy nặng và suy tủy rất nặng, dựa vào tiêu chuẩn về số lượng tế bào máu ngoại vi và độ giảm sản tủy xương.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Thiếu máu (mệt mỏi, xanh xao, khó thở)
    • Xuất huyết (chảy máu dưới da, niêm mạc)
    • Sốt hoặc nhiễm khuẩn
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thiếu máu xảy ra từ từ, ngày càng nặng và khó hồi phục bằng truyền máu
    • Mức độ thiếu máu nặng hơn mức độ xuất huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiếp xúc hóa chất/độc chất
    • Benzen
    • Thuốc trừ sâu
    • Dung môi hữu cơ
  • Sử dụng thuốc
    • Chloramphenicol
    • NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid)
    • Sulfonamides
    • Thuốc vàng
    • Thuốc chống co giật
    • Thuốc hóa trị
  • Nhiễm virus
    • Viêm gan (đặc biệt non-A, non-B, non-C)
    • EBV (Epstein-Barr virus)
    • CMV (Cytomegalovirus)
    • Parvovirus B19
    • HIV
  • Bệnh tự miễn
    • Lupus ban đỏ hệ thống
    • Viêm khớp dạng thấp
  • Tiền sử xạ trị
  • Tiền sử bệnh lý huyết học khác
    • Bệnh huyết sắc tố kịch phát ban đêm (PNH)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng thiếu máu
    • Thiếu máu xảy ra từ từ, ngày càng nặng và khó hồi phục bằng truyền máu
    • Mức độ thiếu máu nặng hơn mức độ xuất huyết
  • Triệu chứng xuất huyết
    • Xuất huyết kiểu giảm tiểu cầu (chấm, mảng xuất huyết dưới da, chảy máu niêm mạc)
  • Triệu chứng nhiễm trùng
    • Có thể có sốt và nhiễm khuẩn (do giảm bạch cầu hạt)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Không có gan lách hạch to
    • Không có dị dạng cơ thể
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu
    • Xanh xao, mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, hoa mắt chóng mặt, ù tai, tim đập nhanh
  • Hội chứng xuất huyết
    • Chấm xuất huyết, mảng bầm tím dưới da, chảy máu chân răng, chảy máu cam, rong kinh, xuất huyết tiêu hóa
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt, viêm họng, viêm phổi, nhiễm trùng da, nhiễm trùng tiết niệu (do giảm bạch cầu hạt)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh suy tủy bẩm sinh
  • Giảm sản nguyên hồng cầu thoáng qua
  • Bạch cầu cấp thể giảm bạch cầu
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Các bệnh suy tủy bẩm sinh (ví dụ: Thiếu máu Fanconi) — Thường có dị dạng cơ thể bẩm sinh, tiền sử gia đình, bất thường nhiễm sắc thể đặc hiệu (test đứt gãy chromosome dương tính).
Giảm sản nguyên hồng cầu thoáng qua — Chủ yếu ảnh hưởng đến dòng hồng cầu, thường tự giới hạn và hồi phục, không giảm các dòng tế bào khác nặng nề.
Bạch cầu cấp thể giảm bạch cầu — Tủy xương có thể nghèo tế bào nhưng có sự hiện diện của tế bào blast bất thường (>20%) trên tủy đồ hoặc sinh thiết tủy.
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) — Thường có loạn sản 1 hoặc nhiều dòng tế bào, có thể có tăng blast tủy (<20%), bất thường nhiễm sắc thể đặc hiệu. Suy tủy thường không nặng bằng suy tủy xương mắc phải.
Bệnh huyết sắc tố kịch phát ban đêm (PNH) ⏳ — Có thể biểu hiện suy tủy, nhưng có thêm tan máu nội mạch, huyết khối, thiếu hụt CD59/CD55 trên tế bào máu (phát hiện bằng Flow cytometry).
Thiếu máu megaloblastic (thiếu B12/folate) — Giảm 3 dòng tế bào máu, nhưng hồng cầu to (MCV tăng), có thể có hồng cầu hình bầu dục, bạch cầu đa nhân trung tính đa múi. Tủy xương tăng sinh tế bào nhưng có loạn sản.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết tủy xương
Tủy mỡ hóa, không tăng tế bào xơ và nghèo tế bào (tế bào tủy xương < 25% hoặc từ 25-50% nhưng dưới 30% tế bào tạo máu còn lại trong suy tủy nặng) — Xác định mức độ giảm sản tủy, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán suy tủy xương.
🔬 Đặc hiệu cao
Tủy đồ
Số lượng tế bào tủy giảm; Các dòng hồng cầu non, bạch cầu hạt và mẫu tiểu cầu giảm; Không tăng các tế bào blast — Đánh giá tình trạng giảm sinh các dòng tế bào máu trong tủy xương, loại trừ các bệnh lý ác tính khác.
Flow cytometry (CD59)
Giảm biểu hiện CD59/CD55 trên >0.01% hồng cầu/bạch cầu (theo Y văn) — Loại trừ hoặc chẩn đoán bệnh huyết sắc tố kịch phát ban đêm (PNH), một bệnh có thể liên quan đến suy tủy.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Huyết đồ
Hb giảm, Hct giảm; SLBC giảm (< 4 G/L theo Y văn); Tỷ lệ BCĐNTT giảm (< 1.5 G/L theo Y văn); SLTC giảm (< 100 G/L theo Y văn); Hồng cầu lưới giảm (< 20.000/µl trong suy tủy nặng) — Phát hiện giảm 3 dòng tế bào máu ngoại vi, đặc điểm thiếu máu đẳng sắc kích thước hồng cầu bình thường, gợi ý suy tủy xương.
Phân tích chromosome
Test đứt gãy chromosome (kết quả dương tính/âm tính); Karyotype tủy xương (bình thường/bất thường theo Y văn) — Loại trừ suy tủy bẩm sinh (ví dụ Fanconi anemia) và các bệnh lý ác tính khác như MDS/AML.
Chức năng gan thận
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng cơ quan, quan trọng trước khi bắt đầu các liệu pháp điều trị.
CD3, CD4 và CD8
Giá trị bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng miễn dịch, có thể liên quan đến cơ chế bệnh sinh của suy tủy.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm virus
Kết quả dương tính/âm tính — Tìm kiếm các nguyên nhân virus có thể gây suy tủy xương.
Xét nghiệm đánh giá các bệnh tự miễn
Kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính, kháng thể kháng DNA (anti-dsDNA) dương tính (theo Y văn) — Loại trừ các bệnh tự miễn có thể gây suy tủy xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng, huyết tủy đồ và tổ chức học tủy xương đặc thù
  • Lâm sàng
    • Thiếu máu xảy ra từ từ ngày càng nặng và khó hồi phục bằng truyền máu
    • Mức độ thiếu máu nặng hơn mức độ xuất huyết
    • Xuất huyết do giảm tiểu cầu
    • Có thể có sốt và nhiễm khuẩn
    • Không có gan lách hạch to
    • Không có dị dạng cơ thể
  • Huyết đồ
    • Hb giảm, tỷ lệ HCL giảm
    • Thiếu máu đẳng sắc kích thước hồng cầu bình thường
    • SLBC giảm, tỷ lệ BCĐNTT giảm
    • SLTC giảm, độ tập trung tiểu cầu giảm
  • Tủy đồ
    • Số lượng tế bào tủy giảm
    • Các dòng hồng cầu non, bạch cầu hạt và mẫu tiểu cầu giảm
    • Các loại tế bào trong tủy xương chủ yếu là loại trung gian và trưởng thành
    • Không tăng các tế bào blast
  • Sinh thiết tủy
    • Tủy mỡ hóa, không tăng tế bào xơ và nghèo tế bào
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ nặng suy tủy theo Calmitta
  • Suy tủy nặng
    • Tế bào tủy xương < 25% hoặc từ 25-50% nhưng dưới 30% tế bào tạo máu còn lại
    • Có 2/3 các tiêu chuẩn sau: BCHTT < 500/µl, tiểu cầu dưới 20.000/µl, hồng cầu lưới dưới 20.000/µl
  • Suy tủy rất nặng
    • Như suy tủy nặng nhưng BCHTT < 200/µl
  • Suy tủy không nặng
    • Không đủ tiêu chuẩn suy tủy nặng
    • Có giảm tế bào tủy đi kèm 2/3 tiêu chuẩn sau: 500 < BCHTT < 1.500/µl, 20.000 < TC < 100.000/µl, Hb < 10 g/dl
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Sinh thiết tủy xương (đánh giá tỷ lệ tế bào tủy)
    • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (đánh giá BCHTT, tiểu cầu, hồng cầu lưới, Hb)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Suy tủy không rõ nguyên nhân (vô căn)
  • Các nguyên nhân thứ phát được gợi ý qua xét nghiệm thăm dò
    • Nhiễm virus (viêm gan A, B, C, EBV, CMV, Parvovirus B19)
    • Bệnh tự miễn (kháng thể kháng nhân, kháng thể kháng DNA)
    • Bất thường nhiễm sắc thể (loại trừ suy tủy bẩm sinh)
📚 Theo Y văn
  • Suy tủy vô căn (Idiopathic Aplastic Anemia)
    • Chiếm đa số các trường hợp, không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng
  • Suy tủy thứ phát
    • Do thuốc (Chloramphenicol, NSAIDs, sulfonamides, vàng, thuốc chống co giật, hóa trị)
    • Do hóa chất/độc chất (Benzen, thuốc trừ sâu, dung môi hữu cơ)
    • Do virus (Viêm gan, EBV, CMV, Parvovirus B19, HIV)
    • Do bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp)
    • Do xạ trị (tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều cao)
    • Liên quan đến PNH (một số trường hợp suy tủy có thể tiến triển thành PNH hoặc có quần thể PNH nhỏ)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Chiến lược điều trị suy tủy không rõ nguyên nhân tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh. Nguyên tắc điều trị suy tủy không nặng là theo dõi sát và điều trị hỗ trợ. Nếu bệnh nhân phát triển suy tủy nặng và/hoặc giảm tiểu cầu đi kèm chảy máu nặng và/hoặc thiếu máu mạn phải truyền máu và/hoặc nhiễm khuẩn nặng thì điều trị như suy tủy nặng. Nguyên tắc điều trị suy tủy nặng ưu tiên ghép tế bào gốc tạo máu nếu có người cho cùng huyết thống phù hợp HLA. Nếu không có sẵn người cho cùng huyết thống phù hợp HLA, điều trị ức chế miễn dịch bằng ATG, cyclosporine A, Methylprednisolone, growth factors. Nếu không đáp ứng với ức chế miễn dịch, lựa chọn ghép tế bào gốc tạo máu phù hợp HLA người cho không có quan hệ huyết thống hoặc Cyclophosphamid liều cao có thể phối hợp với cyclosporine.
Ghép tế bào gốc tạo máu
⚙ Thay thế tủy xương bị suy giảm bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng.
↔ Đây là phương pháp điều trị triệt để. Tế bào gốc tốt nhất là lấy từ tủy xương. Cần điều kiện hóa bằng Cyclophosphamide và ATG trước ghép. Sau ghép cần chống thải ghép bằng Methotrexate và Cyclosporine A, điều trị hỗ trợ và phòng biến chứng.
Thuốc ức chế miễn dịch
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch được cho là tấn công các tế bào gốc tạo máu của chính cơ thể, giúp tủy xương hồi phục chức năng.
💊 Anti-thymocyte globulin (ATG)
Tổng liều 200 mg/kg. Có thể phân bố liều trong khoảng 5 đến 8 ngày. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cyclosporine A (CsA)
Liều khởi đầu 10 mg/kg/24h chia làm 2 lần cách nhau 12h. Duy trì nồng độ CsA huyết thanh 100-250 ng/ml. Dùng liên tục trong một năm để giảm nguy cơ tái phát. Sau đó giảm dần liều mỗi 2mg/kg/2 tuần rồi ngừng hẳn. · Uống
💊 Methylprednisolone
2mg/kg/d, chia 4 lần từ ngày 1-8 sau đó giảm dần liều tuần tiếp theo bằng prednisolone: liều 1,5 mg/kg/24h ngày 9-10, liều 1,0 mg/kg/24h ngày 11-12, liều 0,5 mg/kg/24 ngày 13-14. Ngày thứ 15 liều 0,25 mg/kg/24, sau đó ngừng thuốc. · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Cyclophosphamide (liều cao)
45 mg/kg/ngày x 4 ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Mesna
360 mg/m2/liều. Tiêm tĩnh mạch với cyclophosphamide trong 3h, sau đó bolus 6h, 9h và 12h sau cyclophosphamide. · Tiêm tĩnh mạch
↔ ATG, Cyclosporine A và Methylprednisolone thường được dùng phối hợp trong phác đồ ức chế miễn dịch ban đầu. Cyclophosphamide liều cao là lựa chọn khi không đáp ứng với phác đồ ATG/CsA hoặc trong điều kiện hóa ghép.
Yếu tố kích thích tạo máu (Growth factors)
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu hạt, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
💊 G-CSF (Filgrastim)
5µg/kg/ngày. Tiêm dưới da từ ngày thứ 5 (tính từ khi bắt đầu dùng ATG) cho đến khi không phụ thuộc truyền máu trong 2 tháng, ANC > 1000/µl trong 3 ngày liên tục rồi dừng. Hoặc tiêm dưới da sau liều thứ 4 của Cyclophosphamide, dùng liên tục cho đến khi số lượng tuyệt đối của bạch cầu hạt > 1000/µl trong 3 ngày liên tiếp mới được dừng. · Tiêm dưới da
↔ G-CSF được sử dụng để hỗ trợ tăng bạch cầu hạt, giảm nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình điều trị ức chế miễn dịch hoặc sau hóa trị liều cao.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Giảm nhẹ triệu chứng, phòng ngừa biến chứng, duy trì chức năng sống cho bệnh nhân.
↔ Bao gồm: Chống thiếu máu (truyền khối hồng cầu để duy trì Hb > 80 g/L); Phòng chảy máu (truyền khối tiểu cầu để duy trì TC > 20 G/L); Phòng nhiễm khuẩn (vệ sinh cá nhân, chăm sóc răng miệng, kháng sinh phổ rộng liều cao khi có sốt/nhiễm khuẩn). Lưu ý: Tất cả các chế phẩm máu phải được lọc bạch cầu. Tránh truyền máu toàn phần, chỉ truyền thành phần thiếu. Trong trường hợp có điều kiện ghép tủy, tránh truyền máu của người cho là cha mẹ, anh em, hay người có quan hệ họ hàng với bệnh nhi để tránh bệnh mảnh ghép chống vật chủ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý khi truyền máu trong trường hợp có điều kiện ghép tủy
    • Để tránh bệnh mảnh ghép chống vật chủ, tránh truyền máu của người cho là cha mẹ, anh em, hay người có quan hệ họ hàng với bệnh nhi
    • Không nên truyền máu toàn phần mà chỉ truyền thành phần bệnh nhân thiếu (khối hồng cầu, khối tiểu cầu hay Plasma)
    • Tất cả các chế phẩm máu đều phải được lọc bạch cầu
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của ATG
    • Tiền sử phản ứng dị ứng nặng với ATG
    • Nhiễm trùng nặng đang hoạt động không kiểm soát được
  • Chống chỉ định của Cyclosporine
    • Suy thận nặng
    • Tăng huyết áp không kiểm soát
    • Tiền sử ung thư da
  • Điều chỉnh liều theo bệnh kèm
    • Cần điều chỉnh liều Cyclosporine theo nồng độ thuốc trong máu và chức năng thận
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận cần điều chỉnh liều thuốc ức chế miễn dịch
    • Bệnh nhân có nhiễm trùng cần điều trị nhiễm trùng trước khi bắt đầu ức chế miễn dịch mạnh
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi
    • Tổng phân tích tế bào máu
    • Hồng cầu lưới
    • Chức năng gan-thận
    • Nồng độ CsA (kiểm tra 72h sau liều đầu, sau đó 1 tuần/lần hay khi có thay đổi về liều trong tháng đầu, sau đó 1 tháng/1 lần)
    • CD3, CD4, CD8
    • Làm các xét nghiệm trên các thời điểm 1 tuần, 2 tuần, 3 tháng, 6 tháng và 1 năm
  • Đánh giá đáp ứng (thường sau 3-4 tháng dùng ATG)
  • Tiêu chuẩn đáp ứng với ATG của suy tủy nặng
    • Không đáp ứng: Vẫn nặng
    • Đáp ứng một phần: Không phụ thuộc truyền máu; Không lâu sau đó quay lại có đủ tiêu chuẩn suy tủy nặng
    • Đáp ứng hoàn toàn: Hemoglobin về bình thường so với tuổi; ANC > 1,5 G/L; Tiểu cầu > 150 G/L
  • Tiêu chuẩn đáp ứng đối suy tủy không nặng
    • Không đáp ứng: Xấu đi hay không đạt các tiêu chuẩn đáp ứng hoàn toàn hay một phần dưới đây
    • Đáp ứng một phần: Không phụ thuộc truyền máu (nếu trước đây phụ thuộc truyền máu); Hoặc tăng gấp đôi hay đạt bình thường ít nhất một dòng tế bào; Hoặc tăng hemoglobin cơ bản > 30 g/L (nếu lúc đầu < 6); Hoặc tăng ANC cơ bản > 0,5 G/L (nếu lúc đầu < 0,5); Hoặc tăng tiểu cầu cơ bản > 20 G/L (nếu lúc đầu < 20)
    • Đáp ứng hoàn toàn: Tiêu chuẩn như suy tủy nặng
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng sau ghép
    • Phòng và điều trị các biến chứng sau ghép (không nêu cụ thể)
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh suy tủy xương
    • Nhiễm trùng nặng (do giảm bạch cầu hạt)
    • Xuất huyết nặng (do giảm tiểu cầu, có thể xuất huyết nội sọ)
    • Thiếu máu mạn tính và biến chứng do truyền máu nhiều lần (quá tải sắt, phản ứng truyền máu)
    • Tiến triển thành Bệnh Huyết sắc tố ⏳ kịch phát ban đêm (PNH)
    • Tiến triển thành hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) hoặc bạch cầu cấp dòng tủy (AML)
  • Biến chứng của điều trị
    • Biến chứng của ghép tế bào gốc: Bệnh mảnh ghép chống vật chủ (GVHD), nhiễm trùng cơ hội, suy tủy ghép, độc tính hóa chất điều kiện hóa, bệnh tắc nghẽn tĩnh mạch gan
    • Biến chứng của thuốc ức chế miễn dịch (ATG, CsA): Nhiễm trùng cơ hội, độc tính thận (CsA), Tăng huyết áp (CsA), độc tính thần kinh (CsA), phản ứng dị ứng (ATG), bệnh huyết thanh (ATG), tăng nguy cơ ung thư thứ phát
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ/Chuyển tuyến khẩn cấp
    • Bệnh nhân suy tủy nặng hoặc rất nặng cần điều trị đặc hiệu (ghép tế bào gốc hoặc ức chế miễn dịch mạnh) tại các trung tâm huyết học chuyên sâu
    • Nhiễm trùng nặng, sốc nhiễm trùng ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt
    • Xuất huyết nặng, đặc biệt xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết tiêu hóa đe dọa tính mạng
    • Thiếu máu nặng cần truyền máu khẩn cấp
    • Nghi ngờ các biến chứng như PNH, MDS/AML
  • Chuyển tuyến để điều trị chuyên sâu
    • Tất cả các trường hợp suy tủy xương mắc phải cần được quản lý và điều trị bởi bác sĩ huyết học tại bệnh viện tuyến tỉnh hoặc trung ương có đủ điều kiện thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu và các phương pháp điều trị đặc hiệu (ghép tế bào gốc, liệu pháp ức chế miễn dịch)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này