Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Tetracyclin chống chỉ định ở trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ đổi màu răng vĩnh viễn và ảnh hưởng đến sự phát triển xương. Việc đưa thuốc này vào phác đồ Nhi khoa là không phù hợp.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tiêu chảy cấp bao gồm bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu, điều trị nguyên nhân (nếu có chỉ định kháng sinh), bổ sung kẽm và duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp. Tuyệt đối không sử dụng thuốc cầm nôn, cầm đi ngoài.
Dung dịch bù nước và điện giải đường uống
⚙ Cung cấp nước và các chất điện giải thiết yếu (natri, kali, clorua, citrat) cùng glucose để bù lại lượng mất qua phân và nôn, giúp duy trì cân bằng nội môi.
💊 Oresol (ORS) áp lực thẩm thấu thấp
Phác đồ A (không mất nước): < 24 tháng: 50-100 ml sau mỗi lần đi ngoài (500ml/ngày); 2-10 tuổi: 100-200 ml sau mỗi lần đi ngoài (1000ml/ngày); ≥ 10 tuổi: uống cho đến khi hết khát (2000 ml/ngày). Phác đồ B (mất nước vừa và nhẹ): Lượng ORS trong 4 giờ đầu = Cân nặng (kg) x 75 ml. · Uống (từng thìa/ngụm)
↔ ORS là lựa chọn hàng đầu cho bù nước và điện giải đường uống. Nếu trẻ nôn, ngừng uống 5-10 phút rồi tiếp tục uống chậm hơn.
Dung dịch bù nước và điện giải đường tĩnh mạch
⚙ Cung cấp nhanh chóng nước và điện giải vào tuần hoàn, phục hồi thể tích máu và cân bằng điện giải trong trường hợp mất nước nặng hoặc không thể bù đường uống.
💊 Ringer Lactate
100ml/kg. Chia liều: < 12 tháng: 30ml/kg trong 1 giờ, sau đó 70ml/kg trong 5 giờ. Bệnh nhân lớn hơn: 30ml/kg trong 30 phút, sau đó 70ml/kg trong 2 giờ 30 phút. · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch muối sinh lý (NaCl 0.9%)
100ml/kg. Chia liều: < 12 tháng: 30ml/kg trong 1 giờ, sau đó 70ml/kg trong 5 giờ. Bệnh nhân lớn hơn: 30ml/kg trong 30 phút, sau đó 70ml/kg trong 2 giờ 30 phút. · Truyền tĩnh mạch
↔ Ringer Lactate là lựa chọn ưu tiên. NaCl 0.9% có thể dùng thay thế nếu không có Ringer Lactate. Cần đánh giá lại bệnh nhân sau mỗi 1-2 giờ.
Kháng sinh (chỉ định theo nguyên nhân)
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, được chỉ định trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao (phân máu, tả, Giardia, nhiễm trùng kèm theo).
💊 Erythromycin
12,5mg/kg x 4 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Tetracyclin
12,5mg/kg x 4 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Azithromycin
6 – 20mg/kg x 1 lần/ngày x 1-5 ngày · Uống
💊 Ciprofloxacin
15mg/kg/lần x 2 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Pivmecillinam
20mg/kg/lần x 4 lần/ngày x 5 ngày · Uống
💊 Ceftriaxon
50–100mg/kg/ngày x 2 – 5 ngày · Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
💊 Metronidazole
Lỵ amíp: 10 mg/kg/lần x 3 lần/ngày x 5 - 10 ngày (10 ngày với trường hợp bệnh nặng); Giardia: 5 mg/kg/lần x 3 lần/ngày x 5 ngày · Uống
↔ Kháng sinh chỉ được chỉ định cho các trường hợp tiêu chảy phân máu, tiêu chảy phân nước mất nước nặng nghi ngờ tả, tiêu chảy do Giardia, hoặc tiêu chảy kèm theo các nhiễm trùng khác (viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu). Các thuốc trong cùng nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ điều trị cụ thể và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Bổ sung vi chất
⚙ Kẽm giúp giảm mức độ nặng và thời gian tiêu chảy, đồng thời giảm nguy cơ tái phát trong 2-3 tháng sau đó.
💊 Kẽm
Trẻ 1- < 6 tháng tuổi: 10mg/ngày x 10 – 14 ngày; Trẻ ≥ 6 tháng tuổi: 20mg/ngày x 10 – 14 ngày · Uống
↔ Bổ sung kẽm là khuyến cáo chung cho mọi trường hợp tiêu chảy cấp ở trẻ em.
Điều trị hỗ trợ (Probiotic, chất ức chế enkephalinase)
⚙ Probiotic (S. Boulardii) giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giảm thời gian và mức độ nặng của tiêu chảy. Racecadotril là chất ức chế enkephalinase, giúp giảm tiết dịch ruột mà không ảnh hưởng đến nhu động ruột.
💊 S. Boulardii
200 – 250mg/ngày x 5 - 6 ngày · Uống
💊 Racecadotril
1,5mg/kg/lần x 3 lần/ngày (không dùng quá 7 ngày) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng kết hợp với bù nước và điện giải đầy đủ. Không sử dụng thuốc cầm nôn, cầm đi ngoài.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.