← Trang chủ

Tiêu chảy cấp

ICD-10 · A09Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc tóe nước, thường từ 3 lần trở lên trong 24 giờ, khởi phát đột ngột và kéo dài dưới 14 ngày.
Dịch tễ: Là bệnh lý phổ biến toàn cầu, đặc biệt ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ nhỏ.
Cơ chế bệnh sinh: Chủ yếu do nhiễm trùng (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng) gây rối loạn chức năng ruột. Các cơ chế chính bao gồm: tăng tiết dịch (do độc tố vi khuẩn), giảm hấp thu (do tổn thương nhung mao) và tăng nhu động ruột.
Phân loại: Thường được phân loại lâm sàng thành: Tiêu chảy nước (do virus, vi khuẩn tiết độc tố, nguy cơ mất nước cao) và Tiêu chảy có máu (lỵ, do vi khuẩn xâm nhập gây tổn thương niêm mạc ruột).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đi ngoài phân lỏng hoặc toé nước ≥ 3 lần trong 24 giờ
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Trẻ bị đi ngoài từ bao giờ
    • Có máu trong phân không
    • Số lần tiêu chảy trong ngày
    • Số lần nôn và chất nôn
    • Các triệu chứng khác kèm theo: ho, sốt, viêm phổi, sởi…
    • Chế độ nuôi dưỡng trước khi mắc bệnh và trong khi bị bệnh
    • Các thuốc đã dùng
    • Các loại vaccine đã được tiêm chủng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân tiêu chảy
    • Tiêu chảy do nhiễm khuẩn: Rotavirus, Adenovirus, Norwalkvirus, E.coli (ETEC, EPEC, EHEC, EIEC, EAEC), Shigella, Tả, Campylobacter Jejuni, Salmonella, Giardia, Cryptosporodia, amip
    • Nhiễm trùng ngoài ruột: Nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiểu, viêm màng não
    • Tiêu chảy do thuốc: Kháng sinh, thuốc nhuận tràng
    • Tiêu chảy do dị ứng thức ăn: Dị ứng protein sữa bò, sữa đậu nành, lạc, trứng, tôm, cá biển
    • Tiêu chảy do các nguyên nhân hiếm gặp khác: Rối loạn quá trình tiêu hóa, hấp thu; Viêm ruột do hóa trị hoặc xạ trị; Các bệnh lý ngoại khoa (lồng ruột, viêm ruột thừa cấp); Thiếu vitamin; Uống kim loại nặng
  • Các yếu tố thuận lợi gây tiêu chảy
    • Tuổi: 80% trẻ bị tiêu chảy < 2 tuổi, lứa tuổi cao nhất từ 6-18 tháng
    • Trẻ mắc một số bệnh gây giảm miễn dịch: Suy dinh dưỡng (SDD), sau sởi, HIV/AIDS
    • Tập quán làm tăng nguy cơ tiêu chảy cấp: Cho trẻ bú chai hoặc không nuôi con bằng sữa mẹ trong 4-6 tháng đầu, cai sữa quá sớm, thức ăn bị ô nhiễm, nước uống bị ô nhiễm hoặc không đun chín, không rửa tay trước khi ăn
    • Mùa: Mùa hè các bệnh tiêu chảy do nhiễm khuẩn cao, mùa đông tiêu chảy thường do Rotavirus
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu mất nước
    • Toàn trạng: tỉnh táo, kích thích quấy khóc, li bì, hôn mê
    • Khát nước: Uống bình thường, uống háo hức, uống kém hoặc không uống được
    • Mắt có trũng không?
    • Độ chun giãn của da (nếp véo da)
  • Các triệu chứng khác
    • Chân tay: Da ở phần thấp của chân, tay bình thường ấm và khô, móng tay có màu hồng. Khi mất nước nặng, có dấu hiệu sốc thì da lạnh và ẩm, nổi vân tím
    • Mạch: Khi mất nước, mạch quay và đùi nhanh hơn, nếu nặng có thể nhỏ và yếu
    • Thở: Tần số tăng khi trẻ bị mất nước nặng do toan chuyển hoá
    • Sụt cân: Giảm dưới 5% (chưa có dấu hiệu mất nước trên lâm sàng), mất 5-10% (có biểu hiện mất nước vừa và nhẹ), mất nước trên 10% (có biểu hiện mất nước nặng)
    • Thóp trước: Khi có mất nước nhẹ và trung bình thóp trước trũng hơn bình thường và rất lõm khi có mất nước nặng
    • Đái ít
    • Trẻ có tình trạng suy dinh dưỡng không
    • Sốt và nhiễm khuẩn: Trẻ ỉa chảy có thể bị nhiễm khuẩn phối hợp, phải khám toàn diện tìm các dấu hiệu nhiễm khuẩn kèm theo
    • Co giật: Do sốt cao, hạ đường huyết, tăng hoặc hạ natri máu
    • Chướng bụng: Thường do hạ kali máu hoặc do dùng các thuốc cầm tiêu chảy không phù hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng mất nước nặng
    • Li bì hay khó đánh thức, mắt trũng, không uống được hoặc uống kém, nếp véo da mất rất chậm
  • Hội chứng có mất nước (vừa và nhẹ)
    • Vật vã, kích thích, mắt trũng, khát, uống nước háo hức, nếp véo da mất chậm
  • Hội chứng mất nước nhược trương
    • Nồng độ Na+ < 130mmol/l, độ thẩm thấu huyết tương <275 mosmol/l, bệnh nhân li bì, có thể co giật
  • Hội chứng mất nước ưu trương
    • Nồng độ Na+ > 150mmol/l, độ thẩm thấu huyết tương >295 mosmol/l, bệnh nhân kích thích, rất khát nước, co giật
  • Hội chứng hạ Kali máu
    • Kali < 3,5 mmol/l, cơ nhẽo, yếu cơ, bụng chướng, giảm phản xạ, rối loạn nhịp tim, điện tâm đồ: ST xẹp, sóng T thấp, xuất hiện sóng U, nếu giảm quá nặng PR kéo dài, QT giãn rộng
  • Hội chứng tăng Kali máu
    • Kali > 5,5 mmol/l, yếu cơ, loạn nhịp tim, EGC: T cao nhọn, QT ngắn, block A-V, rung thất (Kali ≥ 9mmol/l)
  • Hội chứng toan chuyển hóa
    • pH < 7.2, HCO3ˉ < 15 mEq/l, thở nhanh, sâu, môi đỏ
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng khu trú hố chậu phải, sốt, nôn, không tiêu chảy hoặc tiêu chảy ít, dấu hiệu phản ứng thành bụng, bạch cầu tăng cao. Tiêu chảy cấp thường đau bụng quặn khắp bụng, đi ngoài nhiều lần.
Lồng ruột — Đau bụng từng cơn dữ dội, khóc thét, nôn, đi ngoài phân máu mũi (phân có nhầy máu), sờ thấy khối lồng hình xúc xích. Tiêu chảy cấp thường phân lỏng nước, ít khi có máu mũi rõ rệt trừ lỵ.
Ngộ độc thực phẩm (không nhiễm trùng) — Khởi phát đột ngột sau ăn một loại thức ăn nghi ngờ, nôn ói nhiều, đau bụng, tiêu chảy, không sốt hoặc sốt nhẹ, thường có nhiều người cùng ăn bị. Tiêu chảy cấp do nhiễm trùng thường có sốt, diễn tiến kéo dài hơn.
Bệnh Celiac — Tiêu chảy mạn tính, kém hấp thu, chậm lớn, sụt cân, chướng bụng, thiếu máu, thường khởi phát sau khi ăn gluten. Tiêu chảy cấp có khởi phát đột ngột và kéo dài không quá 14 ngày.
Viêm đại tràng mạn tính (IBD - Crohn/Viêm loét đại tràng) — Tiêu chảy kéo dài, phân máu, đau bụng mạn tính, sụt cân, các biểu hiện ngoài ruột (viêm khớp, hồng ban nút). Tiêu chảy cấp là tình trạng cấp tính, không kéo dài.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định xét nghiệm
    • Phần lớn trẻ bị tiêu chảy cấp không cần thiết chỉ định làm xét nghiệm thường quy
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy phân
Dương tính (phát hiện vi khuẩn gây bệnh) — Xác định tác nhân vi khuẩn gây tiêu chảy trong các trường hợp tiêu chảy phân máu, tiêu chảy phân nước nặng nghi ngờ tả, tiêu chảy nặng và kéo dài, tiêu chảy trên trẻ suy giảm miễn dịch.
Soi tươi phân
Dương tính (phát hiện ký sinh trùng) — Tìm ký sinh trùng trong phân khi lâm sàng có dấu hiệu nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng (ví dụ: Giardia, Cryptosporidium, amip).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện giải đồ (Na+, K+, Cl-, HCO3-)
Na+ < 130 mmol/L (hạ natri máu); Na+ > 150 mmol/L (tăng natri máu); K+ < 3.5 mmol/L (hạ kali máu); K+ > 5.5 mmol/L (tăng kali máu); HCO3- < 15 mEq/L (toan chuyển hóa) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ mất nước, rối loạn điện giải và toan chuyển hóa, đặc biệt khi trẻ nhập viện hoặc có biểu hiện mất nước nặng, diễn biến bệnh không tương xứng với mức độ tiêu chảy.
Công thức máu
Bạch cầu > 10 x 10^9/L (tăng bạch cầu); Hemoglobin < 11 g/dL (thiếu máu) (theo Y văn) — Nghi ngờ có nhiễm khuẩn kèm theo hoặc mất nước nặng.
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L (tăng CRP) (theo Y văn) — Nghi ngờ có nhiễm khuẩn kèm theo hoặc mất nước nặng.
BUN, Creatinin máu
Tăng so với giá trị bình thường theo tuổi (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, đặc biệt khi nghi ngờ suy thận cấp do mất nước nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chảy cấp
    • Là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc toé nước ≥ 3 lần trong 24 giờ, khởi đầu cấp tính và kéo dài không quá 14 ngày.
  • Chẩn đoán kèm theo mức độ mất nước
    • Tiêu chảy cấp không mất nước
    • Tiêu chảy cấp có mất nước (vừa và nhẹ)
    • Tiêu chảy cấp mất nước nặng
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ mất nước (Trẻ 2 tháng – 5 tuổi)
    • Mất nước nặng: Li bì hay khó đánh thức, mắt trũng, không uống được hoặc uống kém, nếp véo da mất rất chậm (2 trong các dấu hiệu)
    • Có mất nước (vừa và nhẹ): Vật vã, kích thích, mắt trũng, khát, uống nước háo hức, nếp véo da mất chậm (2 trong các dấu hiệu)
    • Không mất nước: Không đủ các dấu hiệu để phân loại có mất nước hoặc mất nước nặng
  • Đánh giá mức độ mất nước (Trẻ từ 1 tuần – 2 tháng tuổi)
    • Mất nước nặng: Ngủ li bì hay khó đánh thức, mắt trũng, nếp véo da mất rất chậm (2 trong các dấu hiệu)
    • Có mất nước (vừa và nhẹ): Vật vã, kích thích, mắt trũng, nếp véo da mất chậm (2 trong các dấu hiệu)
    • Không mất nước: Không đủ các dấu hiệu để phân loại có mất nước hoặc mất nước nặng
  • Đánh giá mức độ sụt cân
    • Giảm dưới 5%: Chưa có dấu hiệu mất nước trên lâm sàng
    • Mất 5 -10 %: Có biểu hiện mất nước vừa và nhẹ
    • Mất nước trên 10%: Có biểu hiện mất nước nặng
  • Đánh giá biến chứng (xác định mức độ nặng)
    • Rối loạn nước – điện giải: Mất nước đẳng trương (Na+ 130-150mmol/L), nhược trương (Na+ < 130mmol/l), ưu trương (Na+ > 150mmol/l)
    • Rối loạn Kali máu: Hạ Kali (< 3,5 mmol/l), Tăng Kali (> 5,5 mmol/l)
    • Toan chuyển hóa: pH < 7.2, HCO3ˉ < 15 mEq/l
    • Suy thận cấp: Tiểu ít hoặc vô niệu, BUN, Creatinin máu tăng
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chảy do nhiễm khuẩn
    • Nhiễm trùng tại ruột: Rotavirus, Adenovirus, Norwalkvirus, E.coli (ETEC, EPEC, EHEC, EIEC, EAEC), Shigella, Tả, Campylobacter Jejuni, Salmonella, Giardia, Cryptosporodia, amip
    • Nhiễm trùng ngoài ruột: Nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiểu, viêm màng não
  • Tiêu chảy không do nhiễm khuẩn
    • Tiêu chảy do thuốc: Kháng sinh, thuốc nhuận tràng
    • Tiêu chảy do dị ứng thức ăn: Dị ứng protein sữa bò, sữa đậu nành hoặc một số loại thức ăn khác: lạc, trứng, tôm, cá biển
    • Tiêu chảy do các nguyên nhân hiếm gặp khác: Rối loạn quá trình tiêu hóa, hấp thu; Viêm ruột do hóa trị hoặc xạ trị; Các bệnh lý ngoại khoa (lồng ruột, viêm ruột thừa cấp); Thiếu vitamin; Uống kim loại nặng
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chế độ dinh dưỡng
    • Cho trẻ ăn sớm khẩu phần ăn hàng ngày 4 – 6 giờ sau bù nước và điện giải với lượng tăng dần
    • Nếu trẻ bú mẹ: tiếp tục cho bú nhiều lần hơn và lâu hơn
    • Nếu trẻ không bú sữa mẹ: Cho trẻ loại sữa mà trẻ ăn trước đó, không pha loãng sữa, không sử dụng sữa không có lactose thường quy
    • Tránh thức ăn có năng lượng, protein và điện giải thấp và nhiều carbonhydrate
    • Sau khi khỏi tiêu chảy, cho ăn thêm ngày 1 bữa ngoài những bữa ăn bình thường trong 2-4 tuần
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Tetracyclin chống chỉ định ở trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ đổi màu răng vĩnh viễn và ảnh hưởng đến sự phát triển xương. Việc đưa thuốc này vào phác đồ Nhi khoa là không phù hợp.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tiêu chảy cấp bao gồm bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu, điều trị nguyên nhân (nếu có chỉ định kháng sinh), bổ sung kẽm và duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp. Tuyệt đối không sử dụng thuốc cầm nôn, cầm đi ngoài.
Dung dịch bù nước và điện giải đường uống
⚙ Cung cấp nước và các chất điện giải thiết yếu (natri, kali, clorua, citrat) cùng glucose để bù lại lượng mất qua phân và nôn, giúp duy trì cân bằng nội môi.
💊 Oresol (ORS) áp lực thẩm thấu thấp
Phác đồ A (không mất nước): < 24 tháng: 50-100 ml sau mỗi lần đi ngoài (500ml/ngày); 2-10 tuổi: 100-200 ml sau mỗi lần đi ngoài (1000ml/ngày); ≥ 10 tuổi: uống cho đến khi hết khát (2000 ml/ngày). Phác đồ B (mất nước vừa và nhẹ): Lượng ORS trong 4 giờ đầu = Cân nặng (kg) x 75 ml. · Uống (từng thìa/ngụm)
↔ ORS là lựa chọn hàng đầu cho bù nước và điện giải đường uống. Nếu trẻ nôn, ngừng uống 5-10 phút rồi tiếp tục uống chậm hơn.
Dung dịch bù nước và điện giải đường tĩnh mạch
⚙ Cung cấp nhanh chóng nước và điện giải vào tuần hoàn, phục hồi thể tích máu và cân bằng điện giải trong trường hợp mất nước nặng hoặc không thể bù đường uống.
💊 Ringer Lactate
100ml/kg. Chia liều: < 12 tháng: 30ml/kg trong 1 giờ, sau đó 70ml/kg trong 5 giờ. Bệnh nhân lớn hơn: 30ml/kg trong 30 phút, sau đó 70ml/kg trong 2 giờ 30 phút. · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch muối sinh lý (NaCl 0.9%)
100ml/kg. Chia liều: < 12 tháng: 30ml/kg trong 1 giờ, sau đó 70ml/kg trong 5 giờ. Bệnh nhân lớn hơn: 30ml/kg trong 30 phút, sau đó 70ml/kg trong 2 giờ 30 phút. · Truyền tĩnh mạch
↔ Ringer Lactate là lựa chọn ưu tiên. NaCl 0.9% có thể dùng thay thế nếu không có Ringer Lactate. Cần đánh giá lại bệnh nhân sau mỗi 1-2 giờ.
Kháng sinh (chỉ định theo nguyên nhân)
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, được chỉ định trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao (phân máu, tả, Giardia, nhiễm trùng kèm theo).
💊 Erythromycin
12,5mg/kg x 4 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Tetracyclin
12,5mg/kg x 4 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Azithromycin
6 – 20mg/kg x 1 lần/ngày x 1-5 ngày · Uống
💊 Ciprofloxacin
15mg/kg/lần x 2 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Pivmecillinam
20mg/kg/lần x 4 lần/ngày x 5 ngày · Uống
💊 Ceftriaxon
50–100mg/kg/ngày x 2 – 5 ngày · Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
💊 Metronidazole
Lỵ amíp: 10 mg/kg/lần x 3 lần/ngày x 5 - 10 ngày (10 ngày với trường hợp bệnh nặng); Giardia: 5 mg/kg/lần x 3 lần/ngày x 5 ngày · Uống
↔ Kháng sinh chỉ được chỉ định cho các trường hợp tiêu chảy phân máu, tiêu chảy phân nước mất nước nặng nghi ngờ tả, tiêu chảy do Giardia, hoặc tiêu chảy kèm theo các nhiễm trùng khác (viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu). Các thuốc trong cùng nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ điều trị cụ thể và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Bổ sung vi chất
⚙ Kẽm giúp giảm mức độ nặng và thời gian tiêu chảy, đồng thời giảm nguy cơ tái phát trong 2-3 tháng sau đó.
💊 Kẽm
Trẻ 1- < 6 tháng tuổi: 10mg/ngày x 10 – 14 ngày; Trẻ ≥ 6 tháng tuổi: 20mg/ngày x 10 – 14 ngày · Uống
↔ Bổ sung kẽm là khuyến cáo chung cho mọi trường hợp tiêu chảy cấp ở trẻ em.
Điều trị hỗ trợ (Probiotic, chất ức chế enkephalinase)
⚙ Probiotic (S. Boulardii) giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giảm thời gian và mức độ nặng của tiêu chảy. Racecadotril là chất ức chế enkephalinase, giúp giảm tiết dịch ruột mà không ảnh hưởng đến nhu động ruột.
💊 S. Boulardii
200 – 250mg/ngày x 5 - 6 ngày · Uống
💊 Racecadotril
1,5mg/kg/lần x 3 lần/ngày (không dùng quá 7 ngày) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng kết hợp với bù nước và điện giải đầy đủ. Không sử dụng thuốc cầm nôn, cầm đi ngoài.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không sử dụng thuốc cầm nôn, cầm đi ngoài
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Trẻ mắc tiêu chảy kèm theo các nhiễm trùng khác (viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu) cần chỉ định kháng sinh phù hợp
    • Trẻ có các tình trạng bệnh lý khác kèm theo (tim mạch, bất thường về thần kinh, vận động hoặc các bệnh lý khác chưa xác định được) cần được theo dõi tại cơ sở y tế và đánh giá lại trong quá trình điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau bù dịch đường uống (Phác đồ B)
    • Sau 4 giờ đánh giá lại tình trạng mất nước
    • Nếu hết triệu chứng mất nước chuyển sang phác đồ A
    • Nếu trẻ còn dấu hiệu mất nước vừa và nhẹ thì tiếp tục theo phác đồ B
    • Nếu nặng lên thì chuyển sang phác đồ C
  • Theo dõi sau bù dịch đường tĩnh mạch (Phác đồ C)
    • Cứ 1-2 giờ đánh giá lại bệnh nhân
    • Truyền một lần nữa với số lượng và thời gian tương tự nếu mạch quay còn yếu hoặc không bắt được
    • Nếu tình trạng mất nước không tiến triển tốt thì truyền nhanh hơn
    • Ngay khi bệnh nhân có thể uống được, hãy cho uống ORS (5ml/kg/giờ)
  • Theo dõi tại nhà (dấu hiệu tái khám)
    • Ăn uống kém
    • Sốt cao
    • Tiêu chảy tăng lên
    • Nôn nhiều
    • Toàn trạng mệt mỏi
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rối loạn nước – điện giải
    • Tiêu chảy cấp mất nước đẳng trương: Lượng muối và nước mất tương đương, Na+ 130-150mmol/L, thẩm thấu huyết tương 275-295 mOsmol/l, giảm khối lượng tuần hoàn
    • Tiêu chảy cấp mất nước nhược trương: Mất muối nhiều hơn nước, Na+ < 130mmol/l, thẩm thấu huyết tương <275 mosmol/l, bệnh nhân li bì, có thể co giật
    • Tiêu chảy cấp mất nước ưu trương: Mất nhiều nước hơn Na+, Na+ > 150mmol/l, thẩm thấu huyết tương >295 mosmol/l, bệnh nhân kích thích, rất khát nước, co giật
  • Rối loạn Kali máu
    • Hạ Kali: Kali < 3,5 mmol/l, cơ nhẽo, yếu cơ, bụng chướng, giảm phản xạ, rối loạn nhịp tim, ST xẹp, sóng T thấp, sóng U, PR kéo dài, QT giãn rộng
    • Tăng Kali: Kali > 5,5 mmol/l, yếu cơ, loạn nhịp tim, T cao nhọn, QT ngắn, block A-V, rung thất (Kali ≥ 9mmol/l)
  • Toan chuyển hóa
    • pH < 7.2, HCO3ˉ < 15 mEq/l, thở nhanh, sâu, môi đỏ
  • Suy thận cấp
    • Tiểu ít hoặc vô niệu, BUN, Creatinin máu tăng
  • Co giật
    • Do sốt cao, hạ đường huyết, tăng hoặc hạ natri máu
  • Chướng bụng
    • Thường do Hạ kali máu hoặc do dùng các thuốc cầm tiêu chảy không phù hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện (chuyển tuyến)
    • Mất nước nặng (≥ 10% trọng lượng cơ thể), shock
    • Có các biểu hiện thần kinh: li bì, co giật, hôn mê
    • Nôn tái diễn hoặc nôn ra mật
    • Thất bại với bù dịch bằng đường uống
    • Trẻ có các biểu hiện toàn thân: sốt cao, nhiễm trùng, nhiễm độc
    • Có các tình trạng bệnh lý khác kèm theo: tim mạch, bất thường về thần kinh, vận động hoặc các bệnh lý khác chưa xác định được
    • Cha mẹ/người chăm sóc không đảm bảo việc cho uống đủ nước và dinh dưỡng tại nhà
    • Khó đánh giá mức độ mất nước (trẻ béo phì)
  • Dấu hiệu cờ đỏ (tái khám ngay)
    • Trẻ đi ngoài nhiều lần, phân nhiều nước hơn
    • Khát nhiều
    • Sốt hoặc sốt cao hơn
    • Phân nhày máu mũi
    • Nôn tất cả mọi thứ
    • Không chịu ăn
💬 Góp ý bước này