← Trang chủ

Suy thượng thận mạn tính (Bệnh Addison)

ICD-10 · E27.1Nội tiết✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy thượng thận mạn tính (Bệnh Addison) là một rối loạn nội tiết hiếm gặp, đặc trưng bởi sự thiếu hụt mạn tính các hormone vỏ thượng thận (chủ yếu cortisol và thường cả aldosterone) do tổn thương tuyến thượng thận.
Dịch tễ: Bệnh hiếm gặp, với tỷ lệ mắc khoảng 4-6 ca/triệu dân/năm và tỷ lệ hiện mắc khoảng 93-140 ca/triệu dân. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường khởi phát ở người lớn 30-50 tuổi, nữ giới có thể mắc nhiều hơn trong thể tự miễn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do tổn thương vỏ thượng thận (suy thượng thận tiên phát), thường gặp nhất là viêm tuyến thượng thận tự miễn, dẫn đến giảm sản xuất cortisol và aldosterone. Trong suy thượng thận thứ phát, nguyên nhân là do thiếu ACTH từ tuyến yên, gây giảm cortisol nhưng chức năng aldosterone thường được bảo tồn.
Phân loại: Gồm suy thượng thận tiên phát (tổn thương tại vỏ thượng thận, thường do tự miễn, lao, nhiễm trùng) và suy thượng thận thứ phát (do thiếu ACTH từ tuyến yên hoặc CRH từ vùng dưới đồi).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh thường bộc lộ lâm sàng khi 90% vỏ thượng thận bị phá hủy.
    • Các triệu chứng lâm sàng rõ ràng thường xuất hiện muộn.
    • Khi có yếu tố thuận lợi (stress, nhiễm trùng, phẫu thuật, chấn thương), có thể xuất hiện cơn Addison cấp tính (suy thượng thận cấp) với các triệu chứng nặng hơn, có thể là lý do cấp cứu.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường xảy ra từ từ trong thời gian dài.
    • Giai đoạn đầu có Cortisol bù trừ dưới tác dụng của ACTH và Mineralocorticoid do sự điều hòa của hệ Renin, nên triệu chứng kín đáo.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Suy thượng thận tiên phát (tổn thương tại thượng thận)
    • Suy thượng thận tiên phát do nguyên nhân tự miễn: Quá trình tự miễn gây phá hủy tổ chức vỏ thượng thận và một số cơ quan khác, có thể phối hợp bệnh lý tự miễn khác.
    • Lao thượng thận: Chủ yếu gặp ở thập kỷ 20 – 30, ở các nước chậm phát triển (ngày nay hiếm gặp).
    • Phá hủy tuyến thượng thận:
    • - Cắt bỏ tuyến thượng thận hai bên trong điều trị bệnh Cushing (nay ít áp dụng).
    • - Dùng thuốc Mitotan (op’DDD) trong điều trị ung thư thượng thận.
    • Các nguyên nhân hiếm gặp khác:
    • - Nhiễm nấm, HIV, giang mai toàn thân gây hoại tử thượng thận.
    • - Xuất huyết thượng thận (rối loạn đông máu, điều trị thuốc chống đông, nhồi máu thượng thận hai bên, viêm tắc động mạch, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm khuẩn...).
    • - Các bệnh thâm nhiễm, xâm lấn tuyến thượng thận: nhiễm sắt, sarcoidose, ung thư di căn...
    • - Thoái triển thượng thận bẩm sinh, loạn dưỡng chất trắng thượng thận (hiếm).
    • - Rối loạn gen.
  • Suy thượng thận thứ phát (tổn thương trung ương)
    • Sử dụng glucocorticoid ngoại sinh kéo dài.
    • U tuyến yên hoặc vùng dưới đồi: u tuyến yên, u sọ hầu, nang rathke, tổn thương cuống yên.
    • Nhiễm khuẩn, thâm nhiễm: lao, di căn ung thư, sarcoidosis thần kinh.
    • Nhồi máu não, chảy máu não: Sheehan, phình mạch.
    • Chấn thương sọ.
    • Viêm tuyến yên lympho.
    • Bất thường tuyến yên do đột biến gen.
    • Thiếu hụt ACTH đơn độc.
    • Thiếu hụt globulin gắn cortisol có tính chất gia đình.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mệt mỏi
    • Rất thường gặp và thường xuất hiện sớm nhưng dễ bỏ qua.
    • Mệt về thể xác, tinh thần và sinh dục.
    • Mệt xuất hiện ngay lúc mới ngủ dậy, buổi sáng ít hơn buổi chiều.
    • Mệt tăng dần tỷ lệ với gắng sức, có khi không đi lại được.
    • Mệt dẫn tới chậm chạp, vô cảm, trầm cảm.
    • Nữ: lãnh cảm, mất kinh thường do suy kiệt hơn là do suy chức năng buồng trứng, rụng lông do giảm tiết androgen.
    • Nam: suy sinh dục chiếm 4 – 17%.
  • Gầy sút
    • Xuất hiện từ từ (2 – 10 kg) do mất nước vì mất muối, kèm theo giảm chức năng dạ dày ruột, biếng ăn, ăn kém.
  • Rối loạn tiêu hoá
    • Đau bụng không khu trú, đôi khi nhầm với bệnh lý ngoại khoa cấp.
    • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy làm bệnh nặng lên.
    • Các rối loạn tiêu hoá cũng do rối loạn nước, điện giải, do hormon giảm dẫn tới bài tiết dịch vị giảm.
  • Sạm da, niêm mạc
    • Sạm da nâu đồng điển hình.
    • Sạm da vùng da hở (tiếp xúc với ánh sáng mặt trời), vùng cọ sát, vùng sẹo mới.
    • Nếp gấp bàn tay, bàn chân, gối, ngón chân, khớp khuỷu có màu nâu hoặc đen.
    • Đầu vú, bộ phận sinh dục thâm đen.
    • Má, lợi, sàn miệng, mặt trong má có những đốm màu đen.
  • Hạ huyết áp
    • Thường gặp, chiếm 90% trường hợp.
    • Cần chú ý so sánh với huyết áp trước đó của người bệnh.
    • Hạ huyết áp phụ thuộc vào thời gian bị bệnh và mức độ tổn thương thượng thận.
    • Huyết áp thấp, tụt huyết áp tư thế.
    • Mạch yếu.
    • Suy thượng thận cấp gây huyết áp kẹt, sốc trụy mạch.
    • Tim thường nhỏ hơn bình thường.
  • Triệu chứng khác
    • Hạ đường huyết: thường gặp ở trẻ em, ít gặp ở người lớn. Các triệu chứng hạ đường huyết gặp khi người bệnh bỏ bữa hoặc quá bữa, sốt, nhiễm trùng hoặc khi nôn mửa, đặc biệt trong cơn suy thượng thận cấp. Suy thượng thận thứ phát thường gặp hạ đường huyết hơn suy thượng thận nguyên phát.
    • Triệu chứng tâm thần kinh: Người bệnh bồn chồn, lãnh đạm hoặc lú lẫn. Không có khả năng tập trung suy nghĩ, xen kẽ giai đoạn buồn ngủ, lơ mơ. Đôi khi xen kẽ trạng thái kích thích thần kinh hiếm gặp.
    • Đau khớp, đau cơ; chuột rút cũng có thể gặp.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng suy thượng thận mạn tính (Bệnh Addison)
    • Là tình trạng giảm glucocorticoid hoặc mineralcorticoid hoặc cả hai, do nhiều nguyên nhân.
    • Biểu hiện bởi các triệu chứng lâm sàng đa dạng như mệt mỏi, gầy sút, rối loạn tiêu hóa, sạm da, hạ huyết áp, hạ đường huyết và các rối loạn tâm thần kinh.
  • Hội chứng suy nhiều tuyến nội tiết
    • Có thể kết hợp với các bệnh tự miễn khác, tạo thành hội chứng suy nhiều tuyến nội tiết.
📚 Theo Y văn
  • Ngoài các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của suy thượng thận mạn tính, bệnh Addison có thể là một phần của các hội chứng phức tạp hơn.
  • Hội chứng suy nhiều tuyến nội tiết (Polyglandular Autoimmune Syndrome - PAS): Là một nhóm các rối loạn tự miễn đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng của hai hoặc nhiều tuyến nội tiết, thường kết hợp với các bệnh tự miễn không nội tiết. Các thành phần cấu thành phổ biến bao gồm: suy thượng thận nguyên phát (bệnh Addison); bệnh tuyến giáp tự miễn (viêm tuyến giáp Hashimoto hoặc bệnh Graves); đái tháo đường type 1; suy tuyến sinh dục nguyên phát; thiếu máu ác tính; bệnh bạch biến; bệnh celiac.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các tình trạng cần phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Mệt mỏi do nguyên nhân khác (mệt do tâm thần, suy nhược cơ thể) — Mệt mỏi trong Addison thường kèm theo các triệu chứng khác như sạm da, hạ huyết áp, rối loạn điện giải. Mệt mỏi do tâm thần thường không có các dấu hiệu thực thể và cận lâm sàng đặc trưng của suy thượng thận.
Da đen hoặc sạm do bệnh lý nội tiết, chuyển hóa, miễn dịch, thuốc (ví dụ: sạm da do nhiễm sắc tố sắt, bệnh gan mạn tính, dùng thuốc minocycline) — Sạm da trong Addison có đặc điểm là sạm ở vùng da hở, cọ xát, nếp gấp, niêm mạc. Các nguyên nhân khác thường có phân bố sạm da khác, không kèm theo các triệu chứng suy thượng thận và có xét nghiệm hormone bình thường.
Rối loạn sinh hóa: giảm Natri trong suy thận hoặc hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) — Giảm Natri trong Addison thường kèm tăng Kali máu và hạ huyết áp do thiếu Mineralocorticoid. Trong suy thận, có tăng Ure, Creatinin rõ rệt. Trong SIADH, bệnh nhân thường có thể tích dịch bình thường hoặc tăng nhẹ, không có hạ huyết áp tư thế và Kali máu bình thường.
Hạ đường huyết do nguyên nhân khác (ví dụ: u tụy tiết insulin, suy gan nặng, dùng thuốc hạ đường huyết) — Hạ đường huyết trong Addison thường kèm theo các triệu chứng suy thượng thận khác và có thể được cải thiện khi bổ sung glucocorticoid. Các nguyên nhân khác có thể có các dấu hiệu đặc trưng của bệnh nền.
Bệnh lý đường tiêu hóa cấp tính (ví dụ: viêm ruột thừa, viêm tụy cấp) — Đau bụng trong Addison thường không khu trú, kèm buồn nôn, nôn, tiêu chảy do rối loạn nước, điện giải và giảm hormon. Các bệnh lý ngoại khoa cấp tính thường có dấu hiệu khu trú rõ ràng, phản ứng thành bụng, và các xét nghiệm viêm nhiễm đặc hiệu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm thông thường
  • Định lượng hormon
  • Các nghiệm pháp động
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
ACTH
ACTH ↑ (> 55,5 pmol/l) → suy thượng thận nguyên phát; ACTH ↓ (< 4,4 pmol/l) → suy thượng thận thứ phát (Bình thường: < 11 pmol/l) — Phân biệt suy thượng thận nguyên phát (ACTH cao do mất feedback âm) và thứ phát (ACTH thấp do tổn thương trung ương).
Test Synacthene Ordinaire (nhanh)
Bình thường Cortisol máu > 200ng/l (tăng ít nhất 70 µg/l) sau 1 giờ tiêm 0,25mg Synacthen ordinair. Suy thượng thận tại tuyến: cortisol máu không đổi hoặc tăng ít. — Đánh giá khả năng đáp ứng của vỏ thượng thận với ACTH ngoại sinh. Giúp chẩn đoán suy thượng thận nguyên phát.
🔬 Đặc hiệu cao
Cortisol huyết tương (8 giờ sáng)
Giảm (Bình thường 80 - 540 nmol/l (3 - 20 µg/dl)) — Đánh giá chức năng vỏ thượng thận. Mức giảm thấp gợi ý suy thượng thận.
Aldosteron
Giảm (Bình thường: 140 – 690 nmol/24h) — Đánh giá chức năng tiết mineralocorticoid. Giảm trong suy thượng thận nguyên phát.
Test Synacthen retard (chậm)
Bình thường: Sau 1 giờ cortisol máu tăng gấp hai lần cortisol cơ sở; sau 2 – 3 giờ tăng gấp 3 lần; sau 4 – 5 giờ tăng gấp 4 lần. Kết quả (+): không tăng cortisol máu → suy thượng thận (nguyên phát). Kết quả (-): suy tuyến yên (thứ phát). — Kích thích tuyến thượng thận kéo dài hơn, giúp phân biệt suy thượng thận nguyên phát và thứ phát.
Test Metyrapone
Bình thường: 11-deoxycortisol > 7 µg/dL (hoặc > 200 nmol/L) VÀ ACTH > 100 pg/mL (hoặc > 22 pmol/L) sau 8 giờ dùng Metyrapone. Trong bệnh Addison, ACTH thường cao nhưng 11-deoxycortisol không tăng do tuyến thượng thận không đáp ứng (theo Y văn) — Ức chế tổng hợp cortisol, đánh giá khả năng tăng tiết ACTH của tuyến yên.
Test giảm đường máu bằng Insulin
Bình thường: Đỉnh cortisol > 18-20 µg/dL (hoặc > 500-550 nmol/L) khi đường huyết giảm < 40-50 mg/dL (hoặc < 2.2-2.8 mmol/L). Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thượng thận nguyên phát (Addison) đã xác định do nguy cơ khủng hoảng thượng thận (theo Y văn) — Kích thích giải phóng ACTH và cortisol, đánh giá dự trữ của trục hạ đồi-yên-thượng thận.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Thiếu máu giảm sắc, giảm bạch cầu đa nhân trung tính, tăng bạch cầu đa nhân ái toan — Phản ánh tình trạng thiếu máu, rối loạn miễn dịch hoặc phản ứng viêm.
Đường máu lúc đói
60 – 65 mg% — Hạ đường huyết do thiếu glucocorticoid.
Điện giải đồ
↓ Na+ máu, ↑ K+ máu — Rối loạn điện giải điển hình do thiếu mineralocorticoid (Aldosteron).
Ure, Creatinin máu
Tăng — Tăng do giảm thể tích huyết tương (mất nước, mất muối).
Điện tim
Điện thế thấp — Có thể liên quan đến rối loạn điện giải (tăng Kali máu) hoặc tình trạng chung.
XQ tim phổi
Tim nhỏ hình giọt nước — Do giảm thể tích tuần hoàn mạn tính.
XQ bụng
Hình calci hoá vùng thượng thận — Có thể gặp trong lao thượng thận.
17OH corticosteroid niệu
< 3mg/24h (Bình thường: 2 – 20mg/24h) — Đánh giá tổng hợp glucocorticoid.
17 cetosteroid niệu
Nam: < 5 mg/24h (Bình thường: 7 – 25 mg/24h); Nữ: < 3 mg/24h (Bình thường 4 – 15 mg/24h) — Đánh giá tổng hợp androgen thượng thận.
Nghiệm pháp ROBINSON (gây đái nhiều)
Bình thường: lượng nước tiểu cao nhất sau 2 giờ, 3 giờ thì ¾ số lượng được thải ra, tỷ trọng bị pha loãng < 1,005. Addison: chỉ 2/3 nước tiểu được thải ra sau 3 giờ, tỷ trọng >1,005. — Đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu, liên quan đến chức năng mineralocorticoid và tình trạng mất nước.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa trên lâm sàng và cận lâm sàng
    • Lâm sàng: Các triệu chứng điển hình của suy thượng thận mạn tính như mệt mỏi, gầy sút, rối loạn tiêu hóa, sạm da, hạ huyết áp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế.
    • Cận lâm sàng:
    • - Cortisol huyết tương (8 giờ sáng) giảm.
    • - ACTH huyết tương: Tăng cao (> 55,5 pmol/l) trong suy thượng thận nguyên phát; Giảm thấp (< 4,4 pmol/l) trong suy thượng thận thứ phát.
    • - Aldosteron giảm trong suy thượng thận nguyên phát.
    • - Rối loạn điện giải: Hạ Natri máu, tăng Kali máu.
    • - Nghiệm pháp Synacthen Ordinaire: Cortisol máu không tăng hoặc tăng ít sau kích thích, khẳng định suy thượng thận tại tuyến.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán theo y văn quốc tế
    • Nồng độ cortisol huyết thanh buổi sáng (8 giờ) < 3 µg/dL (83 nmol/L) gợi ý mạnh suy thượng thận.
    • Nồng độ cortisol huyết thanh buổi sáng > 18 µg/dL (497 nmol/L) loại trừ suy thượng thận.
    • Nếu cortisol huyết thanh buổi sáng ở mức trung gian (3-18 µg/dL), cần thực hiện nghiệm pháp kích thích ACTH (Synacthen test).
    • Nghiệm pháp kích thích ACTH (250 µg cosyntropin IV/IM): Cortisol huyết thanh sau 30 hoặc 60 phút < 18-20 µg/dL (497-552 nmol/L) xác định suy thượng thận.
    • Định lượng ACTH huyết tương để phân biệt nguyên phát (ACTH cao) và thứ phát (ACTH thấp).
📖 Nguồn: Endocrine Society Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Primary Adrenal Insufficiency (2016)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ thiếu hụt hormone
    • Mức độ thiếu hụt glucocorticoid và mineralocorticoid được đánh giá qua nồng độ cortisol, aldosteron và ACTH huyết tương.
    • Mức độ nặng của bệnh được phản ánh qua các triệu chứng lâm sàng như mức độ mệt mỏi, gầy sút, rối loạn tiêu hóa, hạ huyết áp và đặc biệt là sự xuất hiện của cơn Addison cấp tính.
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng
    • Theo dõi huyết áp, tình trạng mất nước, đường huyết, natri huyết để đánh giá mức độ mất bù và nguy cơ cơn Addison cấp.
    • Điện tim và XQ tim phổi có thể cho thấy dấu hiệu tim nhỏ, điện thế thấp, phản ánh tình trạng giảm thể tích tuần hoàn kéo dài.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng theo y văn
    • Suy thượng thận mạn tính ổn định: Bệnh nhân được điều trị thay thế hormone đầy đủ, không có triệu chứng cấp tính.
    • Suy thượng thận mạn tính không ổn định/mất bù: Bệnh nhân có các triệu chứng nặng hơn, có thể do stress, nhiễm trùng, hoặc không tuân thủ điều trị, có nguy cơ cao tiến triển thành cơn Addison cấp.
    • Cơn Addison cấp tính (cấp cứu nội tiết): Tình trạng đe dọa tính mạng với hạ huyết áp nặng, sốc, hạ đường huyết, rối loạn điện giải nghiêm trọng, cần điều trị cấp cứu.
📖 Nguồn: Endocrine Society Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Primary Adrenal Insufficiency (2016)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Suy thượng thận tiên phát
    • Lao tuyến thượng thận: Có thể thấy hình calci hoá vùng thượng thận trên XQ bụng.
    • Teo thượng thận nguyên nhân do tự miễn: Thường kết hợp với các bệnh tự miễn khác.
    • Do thầy thuốc: Do thuốc Op’DDD, Ketoconazole (Nizoral), phẫu thuật cắt thượng thận hai bên trong điều trị bệnh Cushing.
    • Bệnh hệ thống: Hemochromatose, bệnh Wilson.
    • Xâm lấn thượng thận: Leucemie, Hodgkin, di căn của ung thư phổi, lưỡi, dạ dày, hệ lympho.
    • Nhiễm trùng: Cơ địa suy giảm miễn dịch (HIV), do nhiễm trùng cơ hội (bệnh mycobacteria, toxoplasmose).
    • Chảy máu thượng thận hai bên: Thường tử vong nhanh, sau phẫu thuật, biến chứng do điều trị thuốc chống đông.
    • Ở trẻ em: chảy máu thượng thận hai bên do não mô cầu (hội chứng Waterhouse – Friederichsen).
  • Suy thượng thận thứ phát
    • Sử dụng glucocorticoid ngoại sinh kéo dài (nguyên nhân thường gặp nhất).
    • U tuyến yên hoặc vùng dưới đồi: u tuyến yên, u sọ hầu, nang rathke, tổn thương cuống yên (có thể cần chụp CT/MRI sọ não để xác định).
    • Nhiễm khuẩn, thâm nhiễm: lao, di căn ung thư, sarcoidosis thần kinh.
    • Nhồi máu não, chảy máu não: Sheehan, phình mạch.
    • Chấn thương sọ.
    • Viêm tuyến yên lympho.
    • Bất thường tuyến yên do đột biến gen.
    • Thiếu hụt ACTH đơn độc.
    • Thiếu hụt globulin gắn cortisol có tính chất gia đình.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị suy thượng thận mạn tính chủ yếu là liệu pháp thay thế hormone suốt đời. Mục tiêu là duy trì nồng độ hormone gần với sinh lý nhất, tránh các triệu chứng thiếu hụt và quá liều. Trong các tình huống stress (nhiễm trùng, phẫu thuật, chấn thương), cần tăng liều glucocorticoid để phòng ngừa cơn Addison cấp. Điều trị suy thượng thận cấp là một cấp cứu nội khoa, cần bù dịch, điện giải và glucocorticoid liều cao ngay lập tức.
Glucocorticoid thay thế (Điều trị duy trì thể trung bình)
⚙ Thay thế hormone cortisol bị thiếu hụt, có tác dụng chống viêm, điều hòa chuyển hóa đường, đạm, mỡ và duy trì chức năng sống.
💊 Hydrocortison
0,5 – 1 mg/kg/ngày · Uống
↔ Liều Hydrocortison được chia 2/3 vào buổi sáng và 1/3 vào buổi chiều để mô phỏng nhịp tiết sinh lý của cortisol. Cần tăng liều gấp 2-3 lần khi có nhiễm trùng, chấn thương, hoặc phẫu thuật. Nếu không uống được, có thể dùng đường tiêm.
Mineralocorticoid thay thế (Điều trị duy trì thể trung bình)
⚙ Thay thế hormone aldosteron bị thiếu hụt, giúp điều hòa cân bằng nước và điện giải (Natri, Kali) trong cơ thể.
💊 9 alpha fluorohydrocortison (Florinef)
50µg, 1 - 2 viên/ngày · Uống buổi sáng
↔ Khoảng 10-20% trường hợp chỉ cần dùng Glucocorticoid và ăn đủ muối. Liều cao có thể gây phù, tăng huyết áp, suy tim sung huyết. Cần theo dõi điện giải đồ để điều chỉnh liều.
Glucocorticoid thay thế (Điều trị suy thượng thận cấp)
⚙ Bù đắp nhanh chóng lượng cortisol thiếu hụt nghiêm trọng, giúp ổn định huyết động, chống sốc và điều hòa chuyển hóa.
💊 Hydrocortisol sodium phosphat hoặc sodium succinat
100mg tiêm tĩnh mạch 6 giờ/lần trong 24 giờ; sau đó giảm liều 50 mg/6 giờ/lần/24 giờ, duy trì 4 – 5 ngày. Tăng liều lên 200 - 400mg/24 giờ nếu có biến chứng. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Đây là phác đồ cấp cứu, cần theo dõi sát huyết áp, tình trạng mất nước, đường huyết, natri huyết. Sau khi ổn định, chuyển sang liều duy trì và có thể bổ sung mineralocorticoid nếu cần.
Điều trị duy trì sau giai đoạn cấp
⚙ Duy trì nồng độ hormone ổn định để phòng ngừa tái phát cơn cấp và đảm bảo chất lượng cuộc sống.
💊 Hydrocortisol
15 – 20 mg uống buổi sáng và 10 mg vào 4 – 5 giờ chiều. · Uống
💊 Fludrocortison
0,05 – 0,1 mg uống lúc 8 giờ. · Uống
↔ Cần theo dõi cân nặng, huyết áp, điện giải. Bệnh nhân cần được tư vấn về bệnh và mang theo thẻ bệnh. Tăng liều Hydrocortisol khi bị stress, nhiễm trùng.
Điều trị hỗ trợ và các bệnh phối hợp
⚙ Nâng cao thể trạng, bổ sung các yếu tố cần thiết và điều trị các bệnh lý nền hoặc biến chứng đi kèm.
↔ Nâng cao thể trạng, bổ sung vitamin thiết yếu. Khuyên người bệnh ăn đủ đường, muối. Luôn có thuốc đường tiêm dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh liều Glucocorticoid
    • Khi có nhiễm trùng, chấn thương, khi cần phẫu thuật, phải tăng liều Hydrocortison gấp 2 hoặc 3 lần. Nếu không uống được có thể dùng đường tiêm.
    • Tăng liều lượng thuốc Hydrocortisol khi bị stress, nhiễm trùng…
  • Lưu ý các yếu tố có thể gây mất bù của suy thượng thận
    • Ngừng điều trị.
    • Chế độ ăn ít muối, gắng sức, nôn, đi ngoài, ra nhiều mồ hôi dẫn tới mất muối.
    • Nhiễm trùng, chấn thương, phẫu thuật.
    • Dùng thuốc lợi tiểu, an thần, cản quang, có thai.
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Mineralocorticoid
    • Liều cao 9 alpha fluorohydrocortison (Florinef) có thể gây phù, tăng huyết áp, suy tim sung huyết. Cần thận trọng và theo dõi khi sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử các bệnh lý này.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Ngon miệng.
    • Cân nặng.
    • Huyết áp tư thế.
    • Hoạt động thể lực.
    • Triệu chứng sạm da tồn tại rất lâu và không phải là chỉ số để đánh giá đáp ứng điều trị nhanh chóng.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Điện giải đồ (Natri, Kali) để đánh giá hiệu quả của mineralocorticoid.
    • Đường huyết.
  • Tư vấn bệnh nhân
    • Người bệnh được tư vấn về bệnh, có thẻ bệnh để thông báo tình trạng bệnh trong trường hợp khẩn cấp.
    • Hướng dẫn cách tăng liều Hydrocortison khi bị stress, nhiễm trùng.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơn Addison cấp tính (Suy thượng thận cấp)
    • Là biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng, xảy ra khi có các yếu tố thuận lợi như stress, nhiễm trùng, phẫu thuật, chấn thương.
    • Biểu hiện bằng huyết áp kẹt, sốc trụy mạch, hạ đường huyết, rối loạn điện giải nghiêm trọng.
  • Các biến chứng do điều trị
    • Quá liều Mineralocorticoid (Florinef) có thể gây phù, Tăng huyết áp, suy tim sung huyết.
  • Các biến chứng khác (do bệnh nền hoặc thiếu hụt hormone kéo dài)
    • Rối loạn tâm thần kinh: bồn chồn, lãnh đạm, lú lẫn, trầm cảm.
    • Hạ đường huyết (đặc biệt ở trẻ em hoặc khi bỏ bữa, sốt, nhiễm trùng).
    • Rối loạn điện giải nặng (hạ Natri, tăng Kali).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (Red flags) - Tình huống cấp cứu
    • Cơn Addison cấp tính (suy thượng thận cấp) là một cấp cứu nội khoa, cần được xử trí và chuyển tuyến kịp thời đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức và điều trị chuyên sâu.
    • Các dấu hiệu của cơn Addison cấp bao gồm: hạ huyết áp nặng, sốc trụy mạch, nôn mửa dữ dội, tiêu chảy, đau bụng cấp, hạ đường huyết nghiêm trọng, rối loạn ý thức (lú lẫn, lơ mơ, hôn mê).
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân suy thượng thận mạn tính cần được theo dõi và quản lý bởi bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
    • Trong trường hợp chẩn đoán nguyên nhân phức tạp, hoặc khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị duy trì, cần hội chẩn hoặc chuyển tuyến lên các bệnh viện tuyến trên có đầy đủ trang thiết bị và chuyên gia để chẩn đoán và điều trị chuyên sâu hơn.
💬 Góp ý bước này