← Trang chủ

Hạ natri máu và Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)

ICD-10 · E87.1, E22.2Nội tiết, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hạ natri máu là tình trạng nồng độ natri huyết thanh < 135 mEq/L. Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) là nguyên nhân phổ biến gây hạ natri máu đẳng thể, do sự tiết ADH quá mức không phù hợp với áp lực thẩm thấu hoặc thể tích tuần hoàn.
Dịch tễ: Hạ natri máu là rối loạn điện giải thường gặp, ảnh hưởng đến 15-30% bệnh nhân nhập viện. SIADH là nguyên nhân hàng đầu gây hạ natri máu đẳng thể, phổ biến ở người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý nền như ung thư, bệnh thần kinh trung ương hoặc phổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính của hạ natri máu là sự mất cân bằng giữa lượng nước đưa vào và bài tiết, dẫn đến dư thừa nước tự do so với natri. Trong SIADH, sự tiết ADH quá mức gây tăng tái hấp thu nước ở ống góp thận, dẫn đến hạ natri máu pha loãng đẳng thể. Điều này xảy ra ngay cả khi áp lực thẩm thấu huyết tương thấp, làm suy giảm khả năng bài tiết nước tự do của thận.
Phân loại: Hạ natri máu được phân loại theo thể tích tuần hoàn (giảm thể tích, đẳng thể tích, tăng thể tích) và theo tốc độ khởi phát (cấp tính, mạn tính). SIADH thường gây hạ natri máu đẳng thể.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau đầu, buồn nôn, nôn
    • Mệt mỏi, yếu cơ
    • Lú lẫn, thay đổi tri giác
    • Co giật, hôn mê (nặng)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện triệu chứng (cấp tính < 48h hay mạn tính > 48h)
    • Các yếu tố khởi phát hoặc làm nặng thêm (ví dụ: uống nhiều nước, dùng thuốc lợi tiểu, bệnh lý nền)
    • Tiền sử bệnh lý liên quan (suy tim, suy thận, bệnh gan, bệnh nội tiết)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân gây hạ natri máu (yếu tố nguy cơ)
    • Suy thượng thận cấp
    • Mất điện giải qua đường tiêu hóa
    • Ra mồ hôi quá nhiều
    • Mất máu
    • Viêm tụy cấp
    • Bỏng nặng
    • Bệnh hoặc tổn thương thần kinh (mất muối não)
    • Suy chức năng tuyến giáp
    • Suy chức năng tuyến thượng thận
    • Uống nhiều tiên phát (primary polydipsia)
    • Potomania (uống quá nhiều bia, rối loạn ăn uống bất thường)
    • Dùng lợi tiểu thiazide
    • Tập luyện quá nhiều (vận động viên marathon)
    • Hội chứng thẩm thấu do sắp đặt lại (Reset osmostat syndrome)
    • Hội chứng thận do chống bài tiết nước tiểu không thích hợp (Nephrogenic syndrome of inappropriate antidiuresis)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng thần kinh nặng (cấp tính)
    • Mất tri giác
    • Co giật
    • Hôn mê
    • Phù não (có thể tử vong)
  • Triệu chứng do tiêu myelin do thẩm thấu (biến chứng của điều chỉnh quá nhanh)
    • Ngủ gà (lethargy)
    • Câm
    • Loạn cận ngôn (dysarthria)
    • Liệt cơ tứ đầu
    • Liệt giả hành
  • Triệu chứng nhẹ hoặc mạn tính
    • Thường không có triệu chứng rõ ràng
    • Nguy cơ tiêu myelin do thẩm thấu cao hơn khi điều chỉnh
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
    • Là hội chứng tự hạn chế
    • Đặc trưng bởi nồng độ natri toàn thân thấp hoặc bình thường, nước toàn thân bình thường hoặc tăng (hạ natri máu nhược trương thể tích bình thường)
  • Hội chứng thẩm thấu do sắp đặt lại (Reset osmostat syndrome)
    • Là một hình thái khác của SIADH
    • Có sự dịch chuyển điểm cắt giải phóng ADH để làm thấp hơn độ thẩm thấu
    • Người bệnh có thể có nước tiểu cô đặc không thích hợp trong khi natri máu hạ nhược trương
    • Có khả năng nước tiểu sẽ được hòa loãng bình thường đáp ứng khi nước đưa vào nhiều, và cô đặc nước tiểu khi mất nước
  • Hội chứng thận do chống bài tiết nước tiểu không thích hợp (Nephrogenic syndrome of inappropriate antidiuresis)
    • Là một hội chứng di truyền mới được mô tả
    • Có tất cả các tiêu chuẩn chẩn đoán SIADH, nhưng nồng độ ADH không xác định được
    • Nguyên nhân do đột biến ở vasopressin V2 receptor
📚 Theo Y văn
  • Dưới đây là các hội chứng lâm sàng liên quan đến rối loạn bài tiết ADH và các đặc điểm cấu thành của chúng:
  • Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH): Hạ natri máu nhược trương (nồng độ natri toàn thân thấp); Thể tích dịch ngoại bào bình thường hoặc tăng nhẹ (thể tích nước toàn thân bình thường hoặc tăng); Nước tiểu cô đặc không thích hợp (độ thẩm thấu nước tiểu cao hơn độ thẩm thấu huyết tương) mặc dù có hạ natri máu; Không có dấu hiệu mất nước hoặc quá tải dịch rõ rệt; Chức năng thận, tuyến thượng thận, tuyến giáp bình thường.
  • Hội chứng thẩm thấu do sắp đặt lại (Reset osmostat syndrome): Là một hình thái của SIADH; Điểm cắt giải phóng ADH bị dịch chuyển xuống mức độ thẩm thấu thấp hơn; Hạ natri máu nhược trương; Nước tiểu cô đặc không thích hợp (tương đối) ở mức độ thẩm thấu thấp; Khả năng hòa loãng nước tiểu bình thường khi uống nhiều nước; Khả năng cô đặc nước tiểu bình thường khi mất nước.
  • Hội chứng thận do chống bài tiết nước tiểu không thích hợp (Nephrogenic syndrome of inappropriate antidiuresis): Là một hội chứng di truyền; Có tất cả các tiêu chuẩn chẩn đoán của SIADH (bao gồm hạ natri máu nhược trương, thể tích dịch bình thường hoặc tăng, nước tiểu cô đặc không thích hợp); Nồng độ ADH trong huyết tương bình thường hoặc thấp (không tăng cao như trong SIADH cổ điển); Nguyên nhân do đột biến ở thụ thể vasopressin V2 (AVPR2).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hạ natri máu giảm thể tích (Hypovolemic hyponatremia) — Mất nước và muối (suy thượng thận cấp, mất điện giải qua đường tiêu hóa, ra mồ hôi quá nhiều, mất máu, viêm tụy cấp, bỏng nặng). Thường có dấu hiệu mất nước lâm sàng (da khô, niêm mạc khô, tụt huyết áp tư thế, mạch nhanh). Nồng độ natri niệu thường thấp (<20 mEq/L) trừ khi mất muối qua thận.
Hạ natri máu tăng thể tích (Hypervolemic hyponatremia) — Tăng tổng lượng nước toàn thân nhiều hơn tăng natri toàn thân. Thường gặp trong suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư. Có dấu hiệu phù, tràn dịch. Nồng độ natri niệu thường thấp (<20 mEq/L).
Suy chức năng tuyến giáp (Hypothyroidism) — Hạ natri máu nhược trương thể tích bình thường. Cần xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT3, fT4). Các triệu chứng khác của suy giáp (mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô).
Suy chức năng tuyến thượng thận (Adrenal insufficiency) — Hạ natri máu nhược trương thể tích bình thường hoặc giảm thể tích. Cần xét nghiệm cortisol, ACTH. Có thể kèm tăng kali máu, hạ huyết áp.
Uống nhiều tiên phát (Primary polydipsia) / Potomania — Bệnh nhân uống quá nhiều nước (thường > 20 lít/ngày). Nồng độ ADH thấp hoặc bình thường. Nước tiểu rất loãng (thẩm thấu niệu thấp < 100 mOsm/kg).
Mất muối não (Cerebral Salt Wasting - CSW) — Thường liên quan đến bệnh lý thần kinh. Giảm thể tích thực sự (có thể khó xác định lâm sàng). Natri niệu cao (>40 mEq/L). Phân biệt với SIADH (thể tích bình thường hoặc tăng nhẹ, natri niệu cao).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Natri máu ([Na+] huyết tương)
< 135 mEq/L (hạ natri máu), < 110 mEq/L (hạ natri máu nặng) — Xác định tình trạng hạ natri máu. Mức độ nặng liên quan đến triệu chứng.
Độ thẩm thấu huyết tương (Plasma osmolality)
< 275 mOsm/kg — Xác định hạ natri máu là nhược trương, là tiêu chuẩn quan trọng của SIADH.
Độ thẩm thấu nước tiểu (Urine osmolality)
> 100 mOsm/kg — Trong SIADH, nước tiểu bị cô đặc không thích hợp mặc dù huyết tương loãng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Kali máu ([K+] huyết tương)
Bình thường: 3.5-5.0 mmol/L. Kali máu > 5.0 mmol/L gợi ý suy thượng thận (theo Y văn) — Giúp phân biệt với suy thượng thận (có thể tăng K+).
Natri niệu ([Na+] nước tiểu)
Natri niệu > 30 mmol/L gợi ý SIADH; < 20 mmol/L gợi ý hạ natri máu giảm thể tích (theo Y văn) — Giúp phân biệt SIADH (natri niệu cao) với hạ natri máu giảm thể tích (natri niệu thấp).
Kali niệu ([K+] nước tiểu)
Giá trị tham chiếu thay đổi rộng, thường 20-100 mmol/L trong mẫu nước tiểu ngẫu nhiên. Được sử dụng trong tính toán tỷ lệ U/P hoặc TTKG (theo Y văn) — Dùng trong tính toán U/P ratio.
Tỷ số điện giải nước tiểu/huyết tương (U/P ratio)
≥ 1.0: Hạn chế nước tối đa ≤ 500mL/ngày; 0.5 – 1.0: Hạn chế nước ≤ 1000mL/ngày; ≤ 0.5: Hạn chế nước ≤ 1000mL/ngày — Hướng dẫn mức độ hạn chế nước trong điều trị hạ natri máu không triệu chứng do SIADH.
• Tầm soát/Hỗ trợ
Chức năng tuyến giáp (TSH, fT3, fT4)
TSH > 4.0-5.0 mIU/L và/hoặc fT4 < 0.8-0.9 ng/dL (hoặc < 10-12 pmol/L) gợi ý suy giáp (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp là nguyên nhân gây hạ natri máu.
Chức năng tuyến thượng thận (Cortisol, ACTH)
Cortisol máu 8h sáng < 5 mcg/dL (hoặc < 140 nmol/L) gợi ý suy thượng thận. ACTH > 52 pg/mL (hoặc > 11.4 pmol/L) cùng cortisol thấp gợi ý suy thượng thận nguyên phát (theo Y văn) — Loại trừ suy thượng thận là nguyên nhân gây hạ natri máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
    • Hạ natri máu nhược trương (Natri máu < 135 mEq/L, Độ thẩm thấu huyết tương < 275 mOsm/kg)
    • Nước tiểu cô đặc không thích hợp (Độ thẩm thấu nước tiểu > 100 mOsm/kg)
    • Thể tích máu bình thường (không có dấu hiệu mất nước hoặc quá tải dịch lâm sàng)
    • Natri niệu > 20-40 mEq/L (với chế độ ăn natri bình thường)
    • Chức năng thận, tuyến giáp, tuyến thượng thận bình thường
    • Không dùng thuốc lợi tiểu trong thời gian gần đây
    • Loại trừ các nguyên nhân khác gây hạ natri máu nhược trương thể tích bình thường (suy giáp, suy thượng thận, uống nhiều tiên phát)
  • Các thể đặc biệt của SIADH
    • Hội chứng thẩm thấu do sắp đặt lại (Reset osmostat syndrome): Điểm cắt giải phóng ADH thấp hơn bình thường.
    • Hội chứng thận do chống bài tiết nước tiểu không thích hợp (Nephrogenic syndrome of inappropriate antidiuresis): Có tiêu chuẩn SIADH nhưng nồng độ ADH không xác định được, do đột biến V2 receptor.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung về SIADH (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo mức độ natri máu
    • Hạ natri máu nhẹ: 130-134 mEq/L
    • Hạ natri máu trung bình: 125-129 mEq/L
    • Hạ natri máu nặng: < 125 mEq/L (hoặc < 110 mEq/L theo BYT)
  • Phân loại theo triệu chứng và thời gian khởi phát
    • Hạ natri máu cấp tính: Khởi phát < 48 giờ. Nguy cơ phù não cao.
    • Hạ natri máu mạn tính: Khởi phát > 48 giờ hoặc không rõ thời gian. Nguy cơ tiêu myelin do thẩm thấu cao khi điều chỉnh nhanh.
    • Hạ natri máu có triệu chứng: Có các triệu chứng thần kinh (đau đầu, buồn nôn, lú lẫn, co giật, hôn mê). Cần điều trị cấp cứu.
    • Hạ natri máu không triệu chứng: Không có triệu chứng rõ ràng. Điều trị thận trọng hơn.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá lâm sàng: Tình trạng tri giác, dấu hiệu thần kinh khu trú, dấu hiệu mất nước/quá tải dịch.
    • Xét nghiệm natri máu định kỳ: Để theo dõi diễn biến và đáp ứng điều trị.
    • Chụp CT/MRI sọ não: Trong trường hợp có triệu chứng thần kinh nặng để đánh giá phù não hoặc loại trừ các nguyên nhân khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây hạ natri máu nhược trương giảm thể tích
    • Suy thượng thận cấp
    • Mất điện giải qua đường tiêu hóa
    • Ra mồ hôi quá nhiều
    • Mất máu
    • Viêm tụy cấp
    • Bỏng nặng
    • Mất muối não (Cerebral salt wasting)
  • Nguyên nhân gây hạ natri máu nhược trương thể tích bình thường (Euvolemic hypotonic hyponatremia)
    • Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH)
    • Suy chức năng tuyến giáp
    • Suy chức năng tuyến thượng thận
    • Uống nhiều tiên phát (primary polydipsia)
    • Potomania (uống quá nhiều bia, rối loạn ăn uống bất thường)
    • Dùng lợi tiểu thiazide
    • Hạ natri máu do tập luyện (thể SIADH)
    • Hội chứng thẩm thấu do sắp đặt lại (Reset osmostat syndrome)
    • Hội chứng thận do chống bài tiết nước tiểu không thích hợp (Nephrogenic syndrome of inappropriate antidiuresis)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: SIADH là hội chứng tự hạn chế, chiến lược điều trị đầu tiên là điều chỉnh theo cơ chế bệnh sinh của bệnh cơ bản. Tuy nhiên, kế hoạch điều trị tức thì dựa trên mức độ nặng của hạ natri máu và các hội chứng đi cùng. Hạ natri máu có triệu chứng cấp là một cấp cứu nội khoa. Điều chỉnh nồng độ natri huyết tương quá nhanh (trên 12mmol/L trong 24 giờ) có thể làm tiêu myelin do thẩm thấu. Tốc độ điều chỉnh tối đa 8-10 mEq/L trong 24 giờ. Với hạ natri máu cấp tính hoặc mạn tính không xác định được, tốc độ điều chỉnh được giới hạn từ 1 đến 2 mEq/L/giờ trong 3 đến 4 giờ đầu tiên, và không quá 0,5 mEq/L/giờ. Các triệu chứng thường sẽ mất đi khi natri máu thay đổi với dung dịch < 5% hoặc từ 3 đến 7mEq/L.
Dung dịch muối ưu trương (Hypertonic Saline)
⚙ Cung cấp natri nhanh chóng để tăng nồng độ natri máu, kéo nước từ nội bào ra ngoại bào, giảm phù não.
💊 Dung dịch NaCl 3%
Cách 1 (tính theo Na+ cần tăng): [Na+]plasma cần tăng = ([Na+]dịch truyền + [K+]dịch truyền – [Na+]huyết tương) ÷ (Nước toàn thân + 1). Nước toàn thân = cân nặng (Kg) X (0,6 đối với nam và 0,5 đối với nữ). Ví dụ: Nam 70kg, Na+ 110mEq/L, Na+ cần tăng 9,4 mEq/L/1L NaCl 3%. Tốc độ truyền 213 mL/giờ (để tăng 2 mEq/L/giờ). Cách 2 (tính theo cân nặng): 1-2 mL/kg cân nặng cơ thể trong 1 giờ để làm tăng nồng độ Na từ 1 đến 2 mEq/L/giờ. Với bệnh nhân hôn mê hoặc co giật, tốc độ ban đầu có thể gấp đôi (3-4 mL/kg/giờ). Ví dụ: Bệnh nhân 70kg, Na+ 110mEq/L, co giật, tốc độ khởi đầu 210-280 mL/giờ (3-4 mL/kg/giờ X 70kg). · Tiêm tĩnh mạch
↔ Tốc độ điều chỉnh ban đầu không vượt quá 2 mEq/L/giờ và giảm nhanh tới không quá 0,5 mEq/L/giờ (tối đa 8-10 mEq/L/ngày). Cần theo dõi natri máu và tình trạng thể tích thường xuyên.
Lợi tiểu quai (Loop Diuretics)
⚙ Tăng bài xuất nước tự do, giúp đào thải nước dư thừa.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Có thể dùng kết hợp với dung dịch NaCl bình thường để thay thế dung dịch NaCl 3% trong trường hợp nhẹ đến trung bình, hoặc để tăng bài xuất nước tự do.
Chất đối kháng thụ thể Vasopressin (Vaptans)
⚙ Ức chế tác dụng của ADH (vasopressin) tại thận, tăng bài tiết nước tự do mà không ảnh hưởng đến bài tiết điện giải.
💊 Conivaptan (Vaprisol)
20mg truyền tĩnh mạch trên 30 phút, sau đó truyền liên tục 20 mg/ngày từ 1 đến 3 ngày (tối đa 4 ngày). Liều có thể tăng tới 40mg/ngày nếu nồng độ natri không tăng ở mức độ mong đợi. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Tolvaptan, Lixivaptan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Conivaptan là chất đối kháng không chọn lọc receptor V1a và V2. Chống chỉ định khi hạ natri giảm thể tích hoặc dùng cùng với chất ức chế mạnh CYP3A4. Tolvaptan, Lixivaptan là chất đối kháng receptor V2 chọn lọc, có triển vọng điều trị lâu dài cho SIADH khó điều trị, nhưng chưa áp dụng phổ biến.
Kháng sinh Tetracycline (ức chế tác dụng ADH)
⚙ Ức chế tác dụng của ADH trên thận, cải thiện nồng độ natri huyết tương mà không cần hạn chế nước.
💊 Demeclocycline (Declomycin)
Khởi đầu 600mg/ngày, chia uống 2-3 lần, uống sau ăn 1-2 giờ. · Uống
↔ Thuốc bắt đầu tác dụng sau 3-6 ngày. Tác dụng phụ chủ yếu là nhiễm độc thận, cần theo dõi chức năng thận chặt chẽ.
Các biện pháp hỗ trợ khác
⚙ Hỗ trợ điều chỉnh cân bằng nước và điện giải.
💊 Hạn chế nước
Tối đa 0,5 – 1,0 L/ngày (nếu U/P ratio ≥ 1.0); ≤ 1000mL/ngày (nếu U/P ratio 0.5-1.0 hoặc ≤ 0.5). · Đường uống
💊 Ure
30 gram/ngày · Uống
💊 Muối và protein trong khẩu phần ăn
Cung cấp đầy đủ · Đường uống
↔ Hạn chế nước là điều trị cơ bản nhất cho hạ natri máu không triệu chứng do SIADH. Ure có hiệu quả nhưng kém dung nạp. Cung cấp đầy đủ muối và protein giúp thận thanh thải nước tự do.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Conivaptan
    • Hạ natri máu giảm thể tích (hypovolemic hyponatremia)
    • Dùng cùng với các chất ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, ritonavir, indinavir)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Nếu tình trạng mất nước đang tiến triển, hoặc nếu lợi tiểu quai được chỉ định để làm tăng bài tiết nước tự do và để đề phòng quá tải thể tích, tốc độ truyền dung dịch NaCl 3% sẽ được giảm.
    • Theo dõi chức năng thận chặt chẽ khi dùng Demeclocycline do tác dụng phụ nhiễm độc thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi natri máu và tình trạng thể tích
    • Đánh giá thường xuyên: Bắt đầu cứ 2 giờ một lần, sau đó giảm xuống 4 giờ một lần khi tốc độ điều chỉnh đã ổn định.
    • Mục tiêu: Đảm bảo tốc độ điều chỉnh natri máu không quá nhanh (tối đa 8-10 mEq/L trong 24 giờ, không quá 0,5 mEq/L/giờ sau 3-4 giờ đầu).
    • Điều chỉnh điều trị dựa trên kết quả theo dõi.
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện các triệu chứng thần kinh (mất tri giác, co giật, hôn mê).
    • Theo dõi dấu hiệu của biến chứng tiêu myelin do thẩm thấu (ngủ gà, câm, loạn cận ngôn, liệt cơ tứ đầu, liệt giả hành).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu myelin do thẩm thấu (Osmotic Demyelination Syndrome - ODS)
    • Nguyên nhân: Điều chỉnh nồng độ natri huyết tương quá nhanh (trên 12mmol/L trong 24 giờ).
    • Vị trí tổn thương: Cầu não trung ương và ngoài cầu não.
    • Biểu hiện thần kinh nặng: Ngủ gà (lethargy), câm, loạn cận ngôn (dysarthria), liệt cơ tứ đầu, liệt giả hành.
  • Phù não
    • Nguyên nhân: Hạ natri máu cấp tính nặng.
    • Hậu quả: Có thể gây tử vong.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (Tình huống cấp cứu)
    • Hạ natri máu có triệu chứng cấp tính (mất tri giác, co giật, hôn mê).
    • Hạ natri máu nặng (natri máu < 125 mEq/L hoặc < 110 mEq/L) dù không có triệu chứng rõ ràng, do nguy cơ cao phát triển triệu chứng nặng.
    • Dấu hiệu phù não tiến triển.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân hạ natri máu cấp tính có triệu chứng nặng cần được điều trị tại các cơ sở y tế có khả năng hồi sức cấp cứu và theo dõi sát.
    • Trường hợp hạ natri máu phức tạp, khó điều trị, hoặc có bệnh lý nền nặng cần được chuyển đến chuyên khoa nội tiết hoặc hồi sức tích cực để quản lý chuyên sâu.
💬 Góp ý bước này