Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: SIADH là hội chứng tự hạn chế, chiến lược điều trị đầu tiên là điều chỉnh theo cơ chế bệnh sinh của bệnh cơ bản. Tuy nhiên, kế hoạch điều trị tức thì dựa trên mức độ nặng của hạ natri máu và các hội chứng đi cùng. Hạ natri máu có triệu chứng cấp là một cấp cứu nội khoa. Điều chỉnh nồng độ natri huyết tương quá nhanh (trên 12mmol/L trong 24 giờ) có thể làm tiêu myelin do thẩm thấu. Tốc độ điều chỉnh tối đa 8-10 mEq/L trong 24 giờ. Với hạ natri máu cấp tính hoặc mạn tính không xác định được, tốc độ điều chỉnh được giới hạn từ 1 đến 2 mEq/L/giờ trong 3 đến 4 giờ đầu tiên, và không quá 0,5 mEq/L/giờ. Các triệu chứng thường sẽ mất đi khi natri máu thay đổi với dung dịch < 5% hoặc từ 3 đến 7mEq/L.
Dung dịch muối ưu trương (Hypertonic Saline)
⚙ Cung cấp natri nhanh chóng để tăng nồng độ natri máu, kéo nước từ nội bào ra ngoại bào, giảm phù não.
💊 Dung dịch NaCl 3%
Cách 1 (tính theo Na+ cần tăng): [Na+]plasma cần tăng = ([Na+]dịch truyền + [K+]dịch truyền – [Na+]huyết tương) ÷ (Nước toàn thân + 1). Nước toàn thân = cân nặng (Kg) X (0,6 đối với nam và 0,5 đối với nữ). Ví dụ: Nam 70kg, Na+ 110mEq/L, Na+ cần tăng 9,4 mEq/L/1L NaCl 3%. Tốc độ truyền 213 mL/giờ (để tăng 2 mEq/L/giờ). Cách 2 (tính theo cân nặng): 1-2 mL/kg cân nặng cơ thể trong 1 giờ để làm tăng nồng độ Na từ 1 đến 2 mEq/L/giờ. Với bệnh nhân hôn mê hoặc co giật, tốc độ ban đầu có thể gấp đôi (3-4 mL/kg/giờ). Ví dụ: Bệnh nhân 70kg, Na+ 110mEq/L, co giật, tốc độ khởi đầu 210-280 mL/giờ (3-4 mL/kg/giờ X 70kg). · Tiêm tĩnh mạch
↔ Tốc độ điều chỉnh ban đầu không vượt quá 2 mEq/L/giờ và giảm nhanh tới không quá 0,5 mEq/L/giờ (tối đa 8-10 mEq/L/ngày). Cần theo dõi natri máu và tình trạng thể tích thường xuyên.
Lợi tiểu quai (Loop Diuretics)
⚙ Tăng bài xuất nước tự do, giúp đào thải nước dư thừa.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Có thể dùng kết hợp với dung dịch NaCl bình thường để thay thế dung dịch NaCl 3% trong trường hợp nhẹ đến trung bình, hoặc để tăng bài xuất nước tự do.
Chất đối kháng thụ thể Vasopressin (Vaptans)
⚙ Ức chế tác dụng của ADH (vasopressin) tại thận, tăng bài tiết nước tự do mà không ảnh hưởng đến bài tiết điện giải.
💊 Conivaptan (Vaprisol)
20mg truyền tĩnh mạch trên 30 phút, sau đó truyền liên tục 20 mg/ngày từ 1 đến 3 ngày (tối đa 4 ngày). Liều có thể tăng tới 40mg/ngày nếu nồng độ natri không tăng ở mức độ mong đợi. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Tolvaptan, Lixivaptan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Conivaptan là chất đối kháng không chọn lọc receptor V1a và V2. Chống chỉ định khi hạ natri giảm thể tích hoặc dùng cùng với chất ức chế mạnh CYP3A4. Tolvaptan, Lixivaptan là chất đối kháng receptor V2 chọn lọc, có triển vọng điều trị lâu dài cho SIADH khó điều trị, nhưng chưa áp dụng phổ biến.
Kháng sinh Tetracycline (ức chế tác dụng ADH)
⚙ Ức chế tác dụng của ADH trên thận, cải thiện nồng độ natri huyết tương mà không cần hạn chế nước.
💊 Demeclocycline (Declomycin)
Khởi đầu 600mg/ngày, chia uống 2-3 lần, uống sau ăn 1-2 giờ. · Uống
↔ Thuốc bắt đầu tác dụng sau 3-6 ngày. Tác dụng phụ chủ yếu là nhiễm độc thận, cần theo dõi chức năng thận chặt chẽ.
Các biện pháp hỗ trợ khác
⚙ Hỗ trợ điều chỉnh cân bằng nước và điện giải.
💊 Hạn chế nước
Tối đa 0,5 – 1,0 L/ngày (nếu U/P ratio ≥ 1.0); ≤ 1000mL/ngày (nếu U/P ratio 0.5-1.0 hoặc ≤ 0.5). · Đường uống
💊 Muối và protein trong khẩu phần ăn
Cung cấp đầy đủ · Đường uống
↔ Hạn chế nước là điều trị cơ bản nhất cho hạ natri máu không triệu chứng do SIADH. Ure có hiệu quả nhưng kém dung nạp. Cung cấp đầy đủ muối và protein giúp thận thanh thải nước tự do.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.